Luận án TS. Lý Thiên Trang: So sánh lời thỉnh cầu của người Việt và người Mỹ

Luận án tiến sĩ phân tích So sánh lời thỉnh cầu của người việt và người mỹ luận án tiến sĩ ngôn ngữ học so sánh đối chiếu, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

145
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã lời thỉnh cầu của người Việt và Mỹ qua luận án

Luận án tiến sĩ "So sánh lời thỉnh cầu của người Việt và người Mỹ" của tác giả Lý Thiên Trang là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đặt nền tảng cho việc tìm hiểu những điểm tương đồng và khác biệt trong hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu giữa hai nền văn hóa. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc hiểu rõ cách thức người Việt và người Mỹ lựa chọn chiến lược và phương tiện ngôn ngữ khi đưa ra yêu cầu trở nên cấp thiết. Lời thỉnh cầu, về bản chất, là một hành động ngôn từ có khả năng ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội, do đó việc nghiên cứu nó dưới lăng kính ngữ dụng học đối chiếu không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Công trình này tập trung phân tích sự ưu tiên lựa chọn chiến lược thỉnh cầu và các thành phần điều biến lực ngôn trung khi các biến xã hội như địa vị, tuổi tác, mối quan hệ và giới tính thay đổi. Thông qua việc so sánh, luận án làm sáng tỏ mối quan hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ và văn hóa, góp phần lý giải tại sao cùng một mục đích giao tiếp nhưng cách thể hiện lại mang đậm dấu ấn của từng dân tộc. Nghiên cứu này mở ra một hướng tiếp cận quan trọng, giúp cải thiện hiệu quả giao tiếp liên văn hóa, đặc biệt là trong giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật, nơi mà sự khác biệt về quy ước giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu

Lời thỉnh cầu là một trong những hành vi ngôn từ phổ biến và quan trọng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Nó không chỉ đơn thuần là việc yêu cầu ai đó làm gì, mà còn phản ánh mối quan hệ quyền lực, khoảng cách xã hội và các chuẩn mực văn hóa giữa người nói và người nghe. Theo lý thuyết của Austin (1962) và Searle (1969), mỗi phát ngôn là một hành động. Lời thỉnh cầu thuộc nhóm hành động cầu khiến (directives), có mục đích làm cho người nghe thực hiện một hành động trong tương lai. Tuy nhiên, hành động này vốn tiềm ẩn nguy cơ đe dọa "thể diện" của người nghe, như lý thuyết Brown và Levinson đã chỉ ra. Do đó, việc nghiên cứu cách các nền văn hóa khác nhau sử dụng ngôn ngữ để thực hiện hành vi này là cực kỳ quan trọng để tránh xung đột và duy trì sự hòa hợp trong tương tác xã hội. Việc hiểu sai một lời thỉnh cầu có thể dẫn đến hậu quả từ khó xử cho đến phá vỡ mối quan hệ.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của luận án ngôn ngữ học so sánh đối chiếu

Mục đích chính của luận án là so sánh để tìm ra những đặc điểm cơ bản về văn hóa-ngôn ngữ của người Việt và người Mỹ khi họ thực hiện lời thỉnh cầu. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả các cấu trúc ngôn ngữ, mà đi sâu vào phân tích diễn ngôn để xem xét cách các biến xã hội (địa vị, tuổi tác, quan hệ, giới tính) tác động đến việc lựa chọn chiến lược. Cụ thể, nghiên cứu nhằm: (1) Mô tả và đối chiếu các chiến lược thỉnh cầu và thành phần điều biến lực ngôn trung được người Việt và người Mỹ sử dụng; (2) Khảo sát sự ảnh hưởng của các yếu tố ngữ cảnh xã hội lên việc lựa chọn này; (3) Chỉ ra những đặc trưng văn hóa Việt - Mỹ phản ánh qua lời thỉnh cầu. Kết quả nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ bản sắc văn hóa dân tộc và cung cấp cơ sở khoa học cho việc giảng dạy tiếng Anh cho người Việt và tiếng Việt cho người Mỹ, cũng như trong lĩnh vực dịch thuật.

II. Thách thức giao tiếp liên văn hóa trong lời thỉnh cầu Việt Mỹ

Một trong những thách thức lớn nhất trong giao tiếp liên văn hóa chính là sự khác biệt trong cách thực hiện các hành động ngôn từ, đặc biệt là lời thỉnh cầu. Vấn đề cốt lõi nằm ở khái niệm "lịch sự" và "thể diện", vốn được định hình bởi các giá trị văn hóa riêng biệt. Theo lý thuyết Brown và Levinson (1987), lời thỉnh cầu là một hành động đe dọa thể diện (Face Threatening Act - FTA) vì nó áp đặt lên sự tự do của người nghe. Người Việt, chịu ảnh hưởng của văn hóa tập thể và chú trọng quan hệ thứ bậc, có xu hướng sử dụng các chiến lược lịch sự khác với người Mỹ, vốn đề cao văn hóa cá nhân và sự bình đẳng. Sự khác biệt này có thể gây ra hiểu lầm: một lời thỉnh cầu được coi là bình thường trong văn hóa Việt Nam có thể bị xem là quá trực tiếp hoặc thô lỗ trong văn hóa Mỹ, và ngược lại, một lời thỉnh cầu lịch sự kiểu Mỹ có thể bị người Việt cho là xa cách, thiếu thân tình. Luận án chỉ ra rằng việc không nhận thức được những khác biệt văn hóa trong giao tiếp này là rào cản chính, dẫn đến sự thất bại trong giao tiếp giữa người nói từ hai nền văn hóa, ảnh hưởng đến cả mối quan hệ cá nhân và công việc.

2.1. Lý thuyết lịch sự và khái niệm hành động đe dọa thể diện

Lý thuyết lịch sự của Brown và Levinson (1987) là nền tảng để phân tích lời thỉnh cầu. Lý thuyết này cho rằng mọi cá nhân đều có hai loại thể diện: thể diện dương tính (mong muốn được chấp nhận, yêu thích) và thể diện âm tính (mong muốn được tự do hành động, không bị áp đặt). Lời thỉnh cầu trực tiếp đe dọa thể diện âm tính của người nghe. Mức độ đe dọa phụ thuộc vào ba yếu tố: khoảng cách quyền lực (Power - P) giữa hai bên, khoảng cách xã hội (Distance - D), và mức độ áp đặt của hành động (Ranking of imposition - R). Để giảm thiểu sự đe dọa này, người nói sử dụng các chiến lược lịch sự. Việc lựa chọn chiến lược nào (lịch sự dương tính, lịch sự âm tính, hay nói gián tiếp) phản ánh sự đánh giá của người nói về các yếu tố P, D, R trong một bối cảnh văn hóa cụ thể.

2.2. Nguy cơ hiểu lầm từ khác biệt văn hóa trong giao tiếp

Sự khác biệt trong việc ưu tiên thể diện âm tính hay dương tính là một nguồn gốc chính gây hiểu lầm. Văn hóa Mỹ có xu hướng coi trọng thể diện âm tính, do đó họ thường dùng các lời thỉnh cầu gián tiếp, chừa lại không gian cho người nghe từ chối (ví dụ: "Would you mind...?"). Trong khi đó, văn hóa Việt Nam lại nhấn mạnh thể diện dương tính, tức là duy trì sự hòa hợp và quan hệ nhóm. Vì vậy, trong các mối quan hệ thân thiết, một lời thỉnh cầu trực tiếp có thể được xem là biểu hiện của sự gần gũi, tin tưởng. Một người Mỹ có thể cảm thấy bị áp đặt bởi một lời đề nghị trực tiếp từ người Việt, trong khi người Việt có thể cảm thấy người Mỹ quá khách sáo và không chân thành. Những va chạm này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu ngữ dụng học đối chiếu để xây dựng năng lực giao tiếp hiệu quả.

III. Phân tích chiến lược thỉnh cầu trực tiếp và gián tiếp Việt Mỹ

Luận án của Lý Thiên Trang đã tiến hành một cuộc khảo sát sâu rộng để so sánh việc lựa chọn chiến lược thỉnh cầu trực tiếp và gián tiếp của người Việt và người Mỹ. Dựa trên mô hình phân loại của Blum-Kulka và các cộng sự (1989), các chiến lược được chia thành ba nhóm chính: trực tiếp (sử dụng câu mệnh lệnh, biểu thức ngữ vi), gián tiếp ước lệ (sử dụng câu hỏi về khả năng, sự sẵn lòng), và gián tiếp phi ước lệ (gợi ý, nói bóng gió). Kết quả nghiên cứu cho thấy những khác biệt rõ rệt. Người Mỹ có xu hướng ưa chuộng các chiến lược gián tiếp ước lệ (ví dụ: "Could you...?") trong hầu hết các tình huống, phản ánh sự tôn trọng không gian cá nhân và quyền tự do của người nghe. Ngược lại, người Việt thể hiện sự linh hoạt hơn trong việc lựa chọn chiến lược, phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố ngữ cảnh xã hội. Khi giao tiếp với người có địa vị cao hơn hoặc người lạ, người Việt cũng có xu hướng dùng chiến lược gián tiếp. Tuy nhiên, trong các mối quan hệ thân quen hoặc với người có địa vị thấp hơn, việc sử dụng các chiến lược trực tiếp lại khá phổ biến và được chấp nhận, thể hiện sự thân mật và quyền uy.

3.1. Phân loại chiến lược thỉnh cầu theo mô hình Blum Kulka

Mô hình của Blum-Kulka (1989) cung cấp một thang đo mức độ trực tiếp của lời thỉnh cầu, giúp việc so sánh giữa các ngôn ngữ trở nên hệ thống. Nhóm I: Trực tiếp bao gồm các phát ngôn như "Đóng cửa lại" (mệnh lệnh) hoặc "Tôi yêu cầu anh đóng cửa" (biểu thức ngữ vi). Nhóm II: Gián tiếp ước lệ là các dạng câu hỏi đã được quy ước hóa thành lời thỉnh cầu, ví dụ "Anh có thể đóng cửa được không?". Nhóm III: Gián tiếp phi ước lệ là các hình thức gợi ý, đòi hỏi người nghe phải suy luận, ví dụ "Trong này lạnh quá nhỉ". Luận án đã áp dụng khung này để mã hóa và phân tích dữ liệu khảo sát từ người Việt và người Mỹ, từ đó định lượng hóa sự khác biệt trong lựa chọn chiến lược.

3.2. Tác động của yếu tố ngữ cảnh xã hội P A R G đến lựa chọn

Nghiên cứu khẳng định các yếu tố ngữ cảnh xã hội đóng vai trò quyết định. Các biến số được xem xét bao gồm: Địa vị (Power: +P, =P, -P), Tuổi tác (Age: +A, =A, -A), Mối quan hệ (Relationship: +R, -R), và Giới tính (Gender). Kết quả cho thấy cả người Việt và người Mỹ đều có xu hướng lịch sự hơn (dùng chiến lược gián tiếp) khi thỉnh cầu người có địa vị (+P) hoặc tuổi tác cao hơn (+A), và người không thân quen (-R). Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này khác nhau. Ở người Việt, địa vị và tuổi tác là hai yếu tố có sức chi phối mạnh mẽ nhất. Trong khi đó, ở người Mỹ, khoảng cách quan hệ xã hội (thân quen/không thân quen) dường như là yếu tố quan trọng hơn. Sự khác biệt này phản ánh các giá trị văn hóa cốt lõi về thứ bậc và sự bình đẳng.

IV. Bí quyết dùng thành phần điều biến trong lời thỉnh cầu Việt Mỹ

Ngoài việc lựa chọn chiến lược chính, người nói còn sử dụng các "thành phần điều biến lực ngôn trung" để làm mềm hóa hoặc nhấn mạnh lời thỉnh cầu. Đây là những yếu tố ngôn ngữ có vai trò tinh chỉnh mức độ lịch sự và áp đặt của phát ngôn. Luận án phân biệt hai loại chính: điều biến nội bộ (thay đổi bên trong câu cốt lõi) và điều biến ngoại vi (các cụm từ đi trước hoặc sau câu cốt lõi). Phân tích cho thấy cả người Việt và người Mỹ đều sử dụng phong phú các thành phần này, nhưng với tần suất và loại hình khác nhau. Người Mỹ thường xuyên sử dụng các yếu tố điều biến nội bộ như động từ khiếm khuyết (could, would), thì quá khứ, và các từ ngữ giảm nhẹ (hedges) như "possibly", "maybe" để tạo khoảng cách và giảm áp lực. Trong khi đó, người Việt lại có xu hướng sử dụng nhiều thành phần điều biến ngoại vi, đặc biệt là các bước chuẩn bị (nêu lý do, hỏi trước) và các biểu thức thể hiện sự cảm kích sau khi đưa ra lời thỉnh cầu. Ví dụ, một người Việt có thể nói "Em ơi, chị nhờ chút... Chị đang bận quá, em photo giúp chị tài liệu này nhé. Xong chị cảm ơn nhiều!" Việc hiểu và sử dụng đúng các thành phần này là chìa khóa cho lịch sự ngôn ngữ.

4.1. Vai trò của thành phần điều biến lực ngôn trung nội bộ

Thành phần điều biến nội bộ (internal modification) là các phương tiện cú pháp và từ vựng được chèn vào cấu trúc chính của lời thỉnh cầu để làm giảm lực ngôn trung. Các phương tiện phổ biến bao gồm: sử dụng câu hỏi nghi vấn, dạng phủ định ("Won't you help me?"), động từ khiếm khuyết ("Could you..."), thì quá khứ ("I was wondering if..."), và các trạng từ giảm nhẹ ("just", "perhaps"). Nghiên cứu chỉ ra người Mỹ sử dụng các thành phần này một cách hệ thống và thường xuyên hơn như một quy ước về sự lịch sự. Người Việt cũng sử dụng chúng, nhưng thường kết hợp với các yếu tố khác như từ xưng hô và các từ tình thái cuối câu (ạ, nhé, đi...).

4.2. Cách dùng thành phần điều biến ngoại vi để tăng lịch sự

Thành phần điều biến ngoại vi (external modification) là những đơn vị ngôn ngữ nằm ngoài câu thỉnh cầu chính nhưng có chức năng hỗ trợ. Chúng có thể là một bước chuẩn bị (Preparator) để thu hút sự chú ý ("Excuse me..."), một lời nêu lý do (Grounder) để biện minh cho yêu cầu ("I've got a problem..."), hoặc một lời hứa hẹn, cảm ơn. Người Việt đặc biệt hay sử dụng "Grounder", tức là giải thích lý do trước khi đưa ra yêu cầu, điều này thể hiện sự quan tâm đến việc người nghe có thể chấp nhận lời thỉnh cầu hay không. Việc sử dụng các thành phần này không chỉ làm tăng tính lịch sự mà còn giúp xây dựng và duy trì mối quan hệ, một yếu tố quan trọng trong giao tiếp liên văn hóa.

V. Top đặc trưng văn hóa Việt Mỹ trong hành vi cầu khiến

Sự khác biệt trong hành vi cầu khiến của người Việt và người Mỹ là tấm gương phản chiếu những đặc trưng văn hóa Việt - Mỹ sâu sắc. Luận án đã tổng kết một số đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, văn hóa Việt Nam là văn hóa theo ngữ cảnh cao (high-context), chú trọng đến mối quan hệ, thứ bậc và các yếu tố phi ngôn ngữ. Điều này lý giải tại sao hệ thống xưng hô phức tạp và các yếu tố ngữ cảnh xã hội lại chi phối mạnh mẽ đến lời thỉnh cầu. Ngược lại, văn hóa Mỹ thuộc loại ngữ cảnh thấp (low-context), đề cao sự rõ ràng, trực tiếp và thông điệp ngôn ngữ. Do đó, lời thỉnh cầu của họ thường mạch lạc và ít phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Thứ hai, sự đối lập giữa chủ nghĩa tập thể (collectivism) ở Việt Nam và chủ nghĩa cá nhân (individualism) ở Mỹ cũng thể hiện rõ. Người Việt coi trọng sự hòa hợp nhóm và sự giúp đỡ lẫn nhau như một nghĩa vụ, vì vậy lời thỉnh cầu có thể trực tiếp hơn trong các mối quan hệ gần gũi. Trong khi đó, người Mỹ đề cao sự độc lập và không gian cá nhân, nên việc nhờ vả được xem là một sự áp đặt cần được giảm nhẹ tối đa.

5.1. So sánh hệ thống xưng hô trong lời thỉnh cầu hai ngôn ngữ

Một trong những điểm khác biệt lớn nhất là hệ thống xưng hô. Tiếng Việt có một hệ thống từ xưng hô vô cùng phong phú, phụ thuộc vào tuổi tác, địa vị, và mức độ thân thiết (anh, chị, em, cô, chú, bác...). Việc lựa chọn đúng từ xưng hô trong lời thỉnh cầu là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thể hiện sự tôn trọng và định vị mối quan hệ. Ví dụ, nói "Anh giúp em với ạ" thể hiện sự lễ phép rõ rệt. Ngược lại, tiếng Anh chỉ chủ yếu sử dụng "you" cho ngôi thứ hai. Sự lịch sự trong tiếng Anh không được thể hiện qua từ xưng hô mà qua các phương tiện khác như cấu trúc câu và các từ ngữ giảm nhẹ (hedges). Sự thiếu vắng một hệ thống xưng hô phức tạp trong tiếng Anh phản ánh một xã hội có tính bình đẳng cao hơn.

5.2. Tác động của chủ nghĩa tập thể và cá nhân lên ngôn ngữ

Chủ nghĩa tập thể của văn hóa Việt Nam thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau. Giúp đỡ một thành viên trong nhóm (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) đôi khi được coi là trách nhiệm. Điều này làm cho hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu trong các bối cảnh này có thể trực tiếp hơn mà không bị xem là bất lịch sự. Ngược lại, chủ nghĩa cá nhân ở Mỹ nhấn mạnh sự tự chủ. Một lời thỉnh cầu luôn được hiểu là một sự "xâm phạm" vào thời gian và sự tự do của người khác. Do đó, người nói luôn phải sử dụng các chiến lược lịch sự âm tính để giảm thiểu sự xâm phạm này, ví dụ như bày tỏ sự áy náy ("I'm sorry to bother you, but...") hoặc nhấn mạnh quyền từ chối của người nghe ("If you're not too busy...").

VI. Ứng dụng kết quả so sánh lời thỉnh cầu trong thực tiễn

Những phát hiện từ luận án "So sánh lời thỉnh cầu của người Việt và người Mỹ" không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có ý nghĩa ứng dụng sâu sắc. Kết quả nghiên cứu là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho nhiều lĩnh vực, đặc biệt là giảng dạy ngoại ngữ, dịch thuật và giao tiếp kinh doanh quốc tế. Việc hiểu rõ các quy tắc ngầm về lịch sự ngôn ngữ và các chiến lược thỉnh cầu đặc thù của mỗi nền văn hóa sẽ giúp người học ngoại ngữ tránh được những lỗi ngữ dụng, giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn. Đối với dịch giả, việc nhận diện được các sắc thái văn hóa đằng sau một lời thỉnh cầu giúp họ chuyển ngữ một cách chính xác, không chỉ về nghĩa đen mà cả về lực ngôn trung và ý nghĩa liên nhân. Trong môi trường làm việc đa văn hóa, việc trang bị kiến thức về ngữ dụng học đối chiếu giúp các cá nhân và tổ chức xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, tránh xung đột và nâng cao hiệu quả hợp tác. Cuối cùng, công trình này khẳng định rằng để thành thạo một ngôn ngữ, việc nắm vững ngữ pháp và từ vựng là chưa đủ; điều quan trọng hơn là phải thấu hiểu văn hóa đằng sau ngôn ngữ đó.

6.1. Cải thiện giảng dạy ngoại ngữ qua ngữ dụng học đối chiếu

Trong giảng dạy tiếng Anh cho người Việt và ngược lại, giáo viên cần tích hợp các kiến thức về ngữ dụng học đối chiếu. Thay vì chỉ dạy các mẫu câu thỉnh cầu như "Can you...?" hay "Could you...?", cần phải giải thích rõ khi nào, với ai, và trong bối cảnh nào thì nên dùng chúng. Cần chỉ ra cho người học thấy rằng một lời thỉnh cầu trực tiếp kiểu Việt Nam ("Lấy cho tôi cái bút") khi dịch sang tiếng Anh ("Give me the pen") có thể trở nên rất thô lỗ. Ngược lại, người học tiếng Việt cần được hướng dẫn về hệ thống xưng hô phức tạp và cách sử dụng các từ tình thái để thể hiện sự lễ phép. Việc này giúp người học phát triển năng lực giao tiếp thực thụ, không chỉ đúng về ngữ pháp mà còn phù hợp về văn hóa.

6.2. Ý nghĩa cho dịch thuật và giao tiếp liên văn hóa hiệu quả

Dịch thuật không phải là quá trình thay thế từ ngữ đơn thuần. Một dịch giả giỏi phải là một nhà trung gian văn hóa. Khi dịch một lời thỉnh cầu, họ cần cân nhắc: mức độ trực tiếp của câu gốc có phù hợp trong văn hóa đích không? Có cần thêm các từ ngữ giảm nhẹ (hedges) hay các thành phần điều biến ngoại vi để bản dịch nghe tự nhiên hơn không? Ví dụ, một lời thỉnh cầu gián tiếp bóng gió trong tiếng Việt có thể cần được dịch một cách rõ ràng hơn trong tiếng Anh để tránh gây khó hiểu. Những quyết định này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về khác biệt văn hóa trong giao tiếp, và kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho công việc này, hướng tới một sự giao tiếp liên văn hóa thành công và không rào cản.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho việc nghiên cứu phép lịch sự dưới cái nhìn ngôn ngữ học. Lakoff là một trong những người đánh giá rất cao nguyên tắc cộng tác (cooperative principle) trong hội thoại của P. Tuy nhiên, khác với P. Grice, Lakoff mở rộng một số khái niệm gắn liền với ngữ cảnh giao tiếp, trong đó 14 có lịch sự Quan điểm về phép lịch sự của Leech (1983) dựa trên khái niệm tổn thất (cost) và lợi ích (benefit), bao gồm các phương châm: phương châm khéo léo, phương châm rộng rãi, phương châm tán thưởng, phương châm khiêm tốn, phương châm tán đồng, phương châm thiện cảm (tr.

Về phép lịch sự (politeness), những tác giả tiêu biểu nghiên cứu về vấn đề này có Lakoff (1973), Leech (1983), P. Quan điểm về phép lịch sự của Lakoff là “lịch sự là tôn trọng lẫn nhau”. Nó bao gồm các biện pháp dùng để giảm bớt trở ngại trong tương tác giao tiếp giữa các cá nhân, bao gồm các quy tắc sau: - Quy tắc không áp đặt (Don’t impose): Với quy tắc này, người nói sẽ tránh hoặc giảm nhẹ khi yêu cầu người nghe làm một việc gì đó mà người nghe không muốn làm. - Quy tắc dành cho người nghe sự lựa chọn (Give option): Quy tắc này hoạt động khi những người hội thoại cần bình đẳng với nhau nhưng không gần gũi về quan hệ xã hội.

- Quy tắc làm cho người đối thoại cảm thấy thoải mái (Make a feel good - be friendly): Ở quy tắc này, người tham gia cuộc thoại có thể nói với nhau hầu hết các đề tài, không cần phải giấu giếm, rào đón hay thăm dò nhau. Quan điểm về phép lịch sự của Leech (1983) dựa trên khái niệm tổn thất (cost) và lợi ích (benefit), bao gồm các phương châm: phương châm khéo léo, phương châm rộng rãi, phương châm tán thưởng, phương châm khiêm tốn, phương châm tán đồng, phương châm thiện cảm (tr. Levinson xây dựng lý thuyết lịch sự từ việc mở rộng nguyên tắc tôn trọng thể diện mà E. Goffman (1972) là người đầu tiên đề cập đến vấn đề thể diện (face) trong giao tiếp và tiếp nhận phép lịch sự như là một hành vi giữ gìn thể diện.

Thể diện là cái gì đó có thể mất, có thể được duy trì, có thể được nâng cao, và như vậy, trong lúc giao tiếp chúng ta phải ngăn ngừa không để bất cứ một cái gì làm phương hại đến nó. Và, bởi thể diện rất dễ dàng bị tổn thương, mỗi một người đều lo giữ gìn thể diện của mình. Người ta đi đến một 15 giả thuyết tốt nhất là các bên tham gia đàm thoại hãy giữ gìn thể diện cho nhau. Về thể diện, P.

Levinson (1978 và 1987) là hai tác giả nổi tiếng trong lĩnh vực nghiên cứu lịch sự. Brown và Levison phân loại thể diện xét theo khía cạnh có lợi cho người tham gia vào giao tiếp chứ không tập trung nhiều vào chuẩn mực xã hội. Hai loại thể diện đó là thể diện âm tính (negative face) và thể diện dương tính (positive face). Đây là lý thuyết mà hiện nay được xem là nhất quán nhất, có hiệu quả nhất đối với việc nghiên cứu về phép lịch sự (tr.

Nguyên tắc cơ bản trong lý thuyết lịch sự của P. Levision là một số hành động tự thân có thể làm phương hại đến thể diện, và vì vậy, chúng ta phải có những điều chỉnh sao cho những điều đó không xảy ra. Để đạt được mục đích này, mỗi một cộng đồng tạo dựng riêng cho mình một quy ước, chuẩn mực riêng trong cách biểu thị lịch sự. Và cũng từ đấy nảy sinh những nghệ thuật (chiến lược - strategy) để đạt được lịch sự.

Bằng cách sử dụng nghệ thuật này chúng ta thành công trong giao tiếp cả về phương diện truyền đạt thông điệp cơ bản (primary message) lẫn phương diện lịch sự (tr. Với lý thuyết hành vi thể diện, các tác giả đã xây dựng nên mô thức lịch sự. Goffman cho rằng, thể diện là sự thể hiện của bản thân mỗi người, là giá trị xã hội “chính diện” mà còn người giành được một cách có hiệu quả trong tương tác xã hội. Tương tác xã hội cần phải tuân thủ “sự xem xét chu đáo” cái chuẩn mực của một xã hội, chú ý tới thể diện của người khác để tránh đem lại sự khó nghĩ hoặc sự xấu đi về quan hệ.

Brown và Levinson phân biệt hai loại thể hiện: thể diện tích cực và thể diện tiêu cực: Thể diện tích cực: mong muốn có sự tán đồng, yêu thích của người khác (tức là, bản thân được khẳng định, được sự đồng tình và tôn trọng của người khác). Thể diện tiêu cực: không mong muốn người khác áp đặt cho mình, tức là hành vi của mình không gặp phải trở ngại từ phía người khác. Trong giao tiếp cần chú trọng cả thể diện tích cực lẫn thể diện tiêu cực, như vậy mới có thể đạt được mục đích giao tiếp. Brown và Levinson cũng cho rằng có rất nhiều hành vi giao tiếp về bản chất là đe dọa thể diện.

Thí dụ, không đồng ý, phê bình là đe dọa thể diện tích cực, ra lệnh, thỉnh cầu là đe dọa thể diện tiêu cực. Mức độ của hành vi đe dọa thể diện quyết định ở quan hệ giữa hai bên và bối cảnh hội 16 thoại. Nói một cách cụ thể hơn, mức độ của hành vi đe dọa thể diện phụ thuộc vào ba nhân tố sau: (1) quyền thế (2) khoảng cách xã hội và (3) sự áp đặt ở nghĩa tuyệt đối vốn có của bản thân hành động ngôn từ. Theo Brown và Levinson, lịch sự là biểu đạt giảm nhẹ một số hành vi nào đó do đồ đe dọa gây ra cho thể diện, tức là cố gắng làm theo nhu cầu thể diện của người nghe và bản thân.

Vì vậy, có thể coi lịch sự là chiến lược: chiến lược lịch sự là chiến lược không đe dọa thể diện. Các tác giả đã đưa ra 5 chiến lược của lịch sự (xếp theo thứ tự từ mạnh đến yếu): Hành vi không làm đe dọa thể diện. Đây là chiến lược có tầm hiệu chỉnh mạnh nhất, vì người nói từ bỏ hành vi đe dọa thể diện; Hành vi đe dọa thể diện (thể hiện một cách) không công khai. Đây là chiến lược có tầm hiệu chỉnh tương đối cao, sự mơ hồ trong lời nói sẽ có thể làm cho người nghe lí giải từ một góc độ khác; Lịch sự tiêu cực: Dùng trong hoàn cảnh đe dọa thể hiện tương đối lớn; Lịch sự tích cực: Dùng trong hoàn cảnh đe dọa thể diện tương đối nhỏ.

Tuy nhiên, điều mà lịch sự tích cực đáp ứng được chính là thể diện tích cực của người nghe; Hành vi đe dọa thể diện lộ liễu công khai. Thường dùng ở hoàn cảnh không tồn tại đe dọa thể diện hoặc tồn tại một nguyên nhân nào đó có thể tiếp thu. Lịch sự tích cực là chiến lược lấy tiếp cận là cơ sở, người nói thông qua những điểm giống nhau ở một số mặt nào đó giữa bản thân với người nghe để làm thỏa mãn thể diện tích cực của đối phương. Lịch sự tiêu cực là chiến lược lấy tránh né (rời ra) làm cơ sở, đáp ứng thể diện tiêu cực của người nghe.

Người nói thông qua sự thừa nhận và tôn trọng nhu cầu thể diện tiêu cực của đối phương và sự tự do hành động không can dự tới đối phương để làm thỏa mãn thể diện tiêu cực của đối phương. Có thể nói, quan điểm của Brown và Levinson về lịch sự là một đóng góp cho nghiên cứu giao tiếp. 17 Lịch sự ngôn ngữ còn được xem dưới ánh sáng tương tác của văn hóa. Nguyễn Quang (2002) bước đầu đã tiếp cận với các vấn đề về lịch sự dưới cái nhìn dụng học giao văn hóa.

Ông giới thiệu chi tiết về 17 chiến lược được sử dụng trong giao tiếp, giúp cho người đọc thấy rằng: “trong giao tiếp nội/ giao văn hóa, tính được ưa chuộng hơn của một hay một số chiến lược phụ thuộc vào các thành tố giao tiếp (đặc biệt là các thành tố liên quan đến các đối tác giao tiếp/ interactant-related) và các ẩn tàng văn hóa (đặc biệt là các giá trị, quan niệm, đức tin, phong cách giao tiếp)”. Tuy nhiên, bên cạnh sự giống nhau về các loại hình biểu thị cầu khiến giữa các ngôn ngữ, thì còn có sự khác nhau trong sử dụng ngôn ngữ mang đặc trưng văn hóa dân tộc rất riêng. Chẳng hạn, khi sử dụng các câu cầu khiến, người Việt rất ít khi chỉ dùng thuần túy ngôn ngữ mà bao giờ cũng kèm theo sau đó là lời giải thích. Trở lại những ví dụ ở trên có thể thấy rõ điều này.

Anh đi cùng em được chứ: Người Việt thường không hoặc rất ít khi chỉ nói như vậy mà thường kèm theo đó là những lời giải thích “một mình em đi ngại lắm”, “đi cho vui, về nhà làm gì”. Phiền anh chỉ giúp nhà chị A là nhà nào ạ?: Thường kèm theo những lời như “chị ấy có ghi cho tôi địa chỉ mà tôi quên mất”, “tôi đã đi đến một lần rồi tự nhiên quyên khuấy mất”. Lúc thay áo quên không cầm ví: là giải thích cho lời vừa nói ra “lí do không mang tiền theo”, “bỏ quên ví ở nhà”. Còn “lấy tiền của mình mà mua này” thường kèm theo “mình mang nhiều tiền”, “mình chẳng mua gì đâu”, “cứ lấy đi về nhà trả chứ mình có cho đâu mà sợ”.

Khuya rồi! Có thể xem là lời giải thích cho mệnh lệnh “tắt tivi và “đi ngủ”. Theo Nguyễn Đức Dân (2000) để tránh phương hại tới thể diện của người khác thì đừng đưa cái “tôi” của mình lên cao quá. Không tự đề cao mình. Biết khiêm tốn.

Biết tự kiềm chế. Biết dùng các công cụ ngôn ngữ, các biện pháp tu từ để nói giảm mức độ, làm giảm nhẹ bởi những lời không lịch sự. Đó là “phương sách làm dịu” mức độ phương hại thể diện theo cách gọi của Fraser (1980) (mitigation devices). Một số ví dụ: 18 Dùng hệ thống đại từ, các từ xưng hô.

Tránh nói trống không. Dùng “chúng tôi” thay cho “tôi” thì sẽ giảm được việc để cao mình, đề cao cái tôi. Dùng các từ tình thái để giảm nhẹ mức độ. “Tôi nhờ anh việc này”, “Tôi muốn nhờ anh việc này”, “Tôi muốn phiền anh việc này”.

Dùng hành động ngôn từ gián tiếp thay cho hình vi tại lời, chẳng hạn dùng lối hỏi thay cho lối cầu khiến: “Tôi có thể nhờ anh việc này được không?”, “Tôi có thể nhờ anh giúp tôi một chút được không?”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ