Luận văn: So sánh hiệu quả móng băng cừ tràm và móng cọc sâu tại Trà Vinh

Luận văn so sánh hiệu quả kinh tế, kỹ thuật giữa móng băng trên nền cừ tràm và móng cọc sâu, đề xuất giải pháp móng tối ưu cho công trình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ Kỹ thuật

2019

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. So sánh móng cừ tràm và móng cọc Giải pháp nào tối ưu

Việc lựa chọn giải pháp móng phù hợp là yếu tố quyết định đến sự an toàn, bền vững và chi phí của một công trình. Đặc biệt tại các khu vực có điều kiện địa chất phức tạp như đồng bằng sông Cửu Long, nền đất yếu trở thành một bài toán lớn. Hai phương án phổ biến là móng băng cừ tràmmóng cọc sâu (thường là móng cọc bê tông cốt thép) đều có những ưu và nhược điểm riêng. Móng cọc sâu là giải pháp hiện đại, đảm bảo khả năng chịu tải cho các công trình quy mô lớn. Trong khi đó, móng băng cừ tràm là phương pháp truyền thống, tận dụng vật liệu địa phương để gia cố nền đất yếu. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích, so sánh hiệu quả kỹ thuật và kinh tế giữa hai loại kết cấu móng này. Các phân tích dựa trên cơ sở dữ liệu từ nghiên cứu “So sánh hiệu quả của phương án móng băng trên nền đất gia cố cừ tràm và móng đơn trên hệ cọc sâu” của tác giả Phó Phong Thái An (2019), cung cấp một góc nhìn khoa học và thực tiễn để đưa ra lựa chọn tối ưu.

1.1. Tổng quan về kết cấu móng trong xây dựng hiện đại

Trong kỹ thuật xây dựng, móng là bộ phận kết cấu nằm dưới cùng của công trình, có nhiệm vụ truyền tải trọng từ công trình xuống nền đất. Lựa chọn kết cấu móng phụ thuộc vào nhiều yếu tố: quy mô công trình, tải trọng, và quan trọng nhất là đặc điểm địa chất công trình. Móng cọc sâu, bao gồm cọc ép bê tôngcọc khoan nhồi, là giải pháp truyền tải trọng xuống các lớp đất cứng, ổn định nằm sâu bên dưới. Giải pháp này phù hợp cho các công trình cao tầng hoặc các công trình có yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm soát độ lún. Ngược lại, móng băng trên nền gia cố cừ tràm thuộc loại móng nông. Phương pháp này không truyền tải trọng xuống tầng đất sâu mà cải tạo, làm chặt lớp đất bề mặt, tăng khả năng chịu tải cho nền. Đây là giải pháp hiệu quả cho các công trình thấp tầng như nhà cấp 4, trường học 2-4 tầng.

1.2. Bối cảnh địa chất công trình tại Đồng bằng sông Cửu Long

Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, điển hình là tỉnh Trà Vinh, có đặc điểm địa chất công trình rất yếu. Nền đất chủ yếu được hình thành từ phù sa bồi đắp, lớp đất mặt thường là bùn sét ở trạng thái dẻo mềm đến chảy. Mực nước ngầm cao và thường xuyên biến động. Những đặc điểm này gây ra nhiều thách thức cho việc xây dựng, đặc biệt là nguy cơ sụt lún công trình và mất ổn định. Theo nghiên cứu của Phó Phong Thái An (2019), các công trình trường học 3-4 tầng tại Trà Vinh thường đối mặt với lớp bùn sét dày từ 4-6m. Điều này đòi hỏi các giải pháp móng phải được tính toán kỹ lưỡng. Việc lựa chọn giữa một giải pháp tốn kém nhưng an toàn như móng cọc sâu và một giải pháp kinh tế hơn như xử lý nền đất bùn bằng cừ tràm trở thành một quyết định quan trọng đối với các chủ đầu tư.

II. Thách thức khi gia cố nền đất yếu Chi phí và sụt lún

Xây dựng trên nền đất yếu luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức. Vấn đề lớn nhất là đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình, tránh các hiện tượng lún, nghiêng, nứt kết cấu. Việc gia cố nền đất yếu không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một bài toán kinh tế phức tạp. Các giải pháp hiện đại như móng cọc bê tông cốt thép có thể giải quyết triệt để vấn đề chịu tải nhưng lại đi kèm với chi phí làm móng nhà rất cao. Ngược lại, các phương pháp truyền thống như dùng cừ tràm tuy tiết kiệm hơn nhưng lại đặt ra câu hỏi về độ bền móng cừ tràm và phạm vi áp dụng. Lựa chọn sai phương án không chỉ gây lãng phí mà còn có thể dẫn đến sụt lún công trình, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn và tuổi thọ sử dụng. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật, điều kiện thi công và hiệu quả kinh tế là bước không thể bỏ qua trong quá trình tư vấn thiết kế móng.

2.1. Rủi ro sụt lún công trình trên nền đất bùn đất sét yếu

Nền đất bùn và đất sét yếu có độ rỗng cao và khả năng chịu nén thấp. Khi chịu tải trọng từ công trình, nước trong các lỗ rỗng sẽ bị đẩy ra ngoài, gây ra hiện tượng cố kết và làm cho nền đất bị lún theo thời gian. Sụt lún công trình nếu không được kiểm soát có thể gây ra lún không đều, làm nứt tường, dầm, sàn, thậm chí gây nghiêng hoặc sập đổ công trình. Đối với các loại móng nông đặt trực tiếp lên nền đất yếu, rủi ro này là rất lớn. Ngay cả với các giải pháp gia cố nền đất yếu, việc tính toán không chính xác về khả năng chịu tải của móng sau khi gia cố cũng có thể dẫn đến hậu quả tương tự. Đây là lý do các tiêu chuẩn xây dựng yêu cầu phải khảo sát địa chất công trình một cách chi tiết và thực hiện các tính toán kiểm tra độ lún một cách cẩn trọng trước khi thi công.

2.2. Phân tích chi phí làm móng nhà và bài toán kinh tế

Chi phí xây dựng phần móng thường chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng vốn đầu tư của công trình. Chi phí làm móng nhà phụ thuộc vào giải pháp kết cấu, vật liệu, và biện pháp thi công móng. Móng cọc sâu, đặc biệt là cọc khoan nhồi, đòi hỏi máy móc thiết bị phức tạp và chi phí vật liệu (bê tông, cốt thép) cao, đẩy giá thành lên đáng kể. Ngược lại, phương án móng băng trên nền gia cố cừ tràm tận dụng được nguồn vật liệu địa phương (cừ tràm), thi công đơn giản hơn, do đó chi phí thấp hơn nhiều. Theo phân tích trong luận văn của Phó Phong Thái An (2019) cho các công trình trường học tại Trà Vinh, chi phí cho phương án móng băng cừ tràm có thể tiết kiệm từ 25-30% so với phương án móng cọc. Bài toán kinh tế đặt ra cho chủ đầu tư là cân bằng giữa chi phí ban đầu và mức độ an toàn, độ bền lâu dài của công trình.

III. Phân tích móng cọc sâu Độ bền và khả năng chịu tải cao

Móng cọc sâu là một giải pháp nền móng hiện đại, được sử dụng rộng rãi cho các công trình có tải trọng lớn hoặc xây dựng trên nền đất rất yếu. Nguyên lý cơ bản của móng cọc là truyền tải trọng của công trình xuyên qua các lớp đất yếu bề mặt để tựa vào lớp đất tốt, đá hoặc tầng chịu lực nằm sâu bên dưới. Các loại cọc phổ biến bao gồm cọc ép bê tông cốt thépcọc khoan nhồi. Giải pháp này mang lại độ tin cậy cao, kiểm soát tốt độ lún và đảm bảo sự ổn định tuyệt đối cho công trình. Khả năng chịu tải của móng cọc rất lớn, phù hợp cho các tòa nhà cao tầng. Tuy nhiên, biện pháp thi công móng cọc phức tạp, đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và quy trình giám sát chặt chẽ. Chi phí đầu tư cho móng cọc cũng là một yếu tố cần cân nhắc, đặc biệt đối với các công trình có quy mô vừa và nhỏ hoặc ngân sách hạn chế.

3.1. Cấu tạo và biện pháp thi công móng cọc ép cọc khoan nhồi

Móng cọc bê tông cốt thép thường có hai loại chính là cọc đúc sẵn (cọc ép) và cọc thi công tại chỗ (cọc khoan nhồi). Cọc ép được sản xuất tại nhà máy, đảm bảo chất lượng và được hạ xuống nền đất bằng máy ép thủy lực. Biện pháp thi công móng này nhanh, ít gây ô nhiễm môi trường nhưng có thể gây chấn động cho các công trình lân cận. Cọc khoan nhồi được thi công bằng cách khoan tạo lỗ trong đất, sau đó đặt lồng thép và đổ bê tông. Phương pháp này phù hợp với các công trình trong đô thị chật hẹp, không gây chấn động, và có thể tạo ra cọc với đường kính và chiều sâu lớn, cho sức chịu tải cực cao. Tuy nhiên, quy trình thi công phức tạp hơn và đòi hỏi kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt tại công trường.

3.2. Đánh giá khả năng chịu tải của móng cọc sâu

Khả năng chịu tải của móng cọc được xác định bởi hai thành phần chính: sức kháng mũi cọc (sức chống của lớp đất dưới mũi cọc) và sức kháng bên (ma sát giữa thân cọc và đất xung quanh). Việc tính toán sức chịu tải này dựa trên các chỉ tiêu cơ lý của đất từ kết quả khảo sát địa chất và được kiểm chứng bằng thí nghiệm nén tĩnh cọc tại hiện trường. Nhờ khả năng truyền tải trọng xuống các tầng địa chất ổn định, móng cọc sâu có thể chịu được tải trọng từ vài chục đến hàng nghìn tấn trên một đầu cọc. Điều này làm cho nó trở thành giải pháp không thể thay thế cho các công trình siêu cao tầng hoặc các công trình đặc biệt như cầu, tháp.

IV. Bí quyết dùng móng băng cừ tràm gia cố nền đất yếu hiệu quả

Móng băng trên nền gia cố cừ tràm là một giải pháp truyền thống nhưng vẫn chứng tỏ được hiệu quả đối với các công trình có tải trọng vừa phải trên nền đất yếu. Cừ tràm, với đặc tính chịu nước tốt và sẵn có tại địa phương, được sử dụng như những cọc gỗ nhỏ đóng dày đặc vào nền đất. Quá trình này giúp nén chặt đất, giảm hệ số rỗng, tăng ma sát và lực dính, từ đó cải thiện đáng kể khả năng chịu tải của móng. Đồng thời, hệ cừ tràm còn có tác dụng phân tán tải trọng và giảm độ lún. Để phát huy tối đa hiệu quả, việc thi công cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đóng cừ tràm. Dù có những ưu nhược điểm móng cừ tràm nhất định, đây vẫn là một lựa chọn kinh tế và bền vững cho các công trình như nhà cấp 4 móng cừ tràm hoặc trường học 2-4 tầng, đặc biệt ở các vùng có mực nước ngầm cao.

4.1. Ưu nhược điểm móng cừ tràm và phạm vi áp dụng

Ưu điểm lớn nhất của móng cừ tràm là chi phí thấp, thi công đơn giản và tận dụng được vật liệu địa phương. Đây là giải pháp gia cố nền đất yếu rất kinh tế. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là khả năng chịu tải của móng có giới hạn, không phù hợp cho các công trình cao tầng hoặc tải trọng lớn. Độ bền móng cừ tràm phụ thuộc rất nhiều vào môi trường. Cừ tràm chỉ bền khi được đặt hoàn toàn trong môi trường ngập nước hoặc ẩm ướt để tránh mục nát. Do đó, nó chỉ thích hợp cho những khu vực có mực nước ngầm cao và ổn định. Phạm vi áp dụng hiệu quả nhất là cho các công trình dân dụng thấp tầng (từ 1-4 tầng) xây dựng trên nền đất sét yếu, bão hòa nước.

4.2. Tiêu chuẩn đóng cừ tràm và yêu cầu kỹ thuật thi công

Chất lượng của móng cừ tràm phụ thuộc trực tiếp vào việc tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật. Theo kinh nghiệm và các nghiên cứu, tiêu chuẩn đóng cừ tràm cơ bản bao gồm: cừ tràm phải thẳng, tươi, có đường kính ngọn tối thiểu 4-5cm, dài từ 3-4.5m. Mật độ đóng cừ phổ biến là 25 cọc/m². Cừ được đóng bằng vồ hoặc máy rung, đầu cừ phải được đóng ngập sâu dưới mực nước ngầm thấp nhất để đảm bảo độ bền. Sau khi đóng cừ, người ta thường rải một lớp cát hoặc đá dăm để tạo lớp đệm phẳng trước khi thi công đài móng. Luận văn của Phó Phong Thái An (2019) đã thực hiện các thí nghiệm nén tĩnh tại Trà Vinh với mật độ 25 cây/m², cừ dài 4.5m và đề xuất sức chịu tải giới hạn của nền sau gia cố là 8.0 T/m², một con số tham khảo quan trọng cho việc thiết kế.

V. So sánh hiệu quả thực tế Móng băng cừ tràm và móng cọc

Để có cái nhìn khách quan nhất, việc so sánh hiệu quả giữa móng băng cừ tràmmóng cọc sâu cần dựa trên các dữ liệu thực tế từ các công trình cụ thể. Nghiên cứu của Phó Phong Thái An (2019) đã thực hiện điều này bằng cách tính toán lại các phương án móng cho ba công trình trường học 3-4 tầng tại Trà Vinh, vốn ban đầu được thiết kế dùng móng cọc. Kết quả so sánh được đánh giá trên hai tiêu chí chính: kỹ thuật (khả năng chịu tải, độ lún) và kinh tế (chi phí làm móng nhà). Các phân tích cho thấy, trong điều kiện địa chất công trình phù hợp, phương án móng băng cừ tràm không chỉ đáp ứng được các yêu cầu về an toàn chịu lực và biến dạng, mà còn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội, giúp tiết kiệm một khoản chi phí đầu tư đáng kể. Đây là những bằng chứng xác thực cho thấy giá trị của giải pháp truyền thống trong bối cảnh xây dựng hiện đại.

5.1. Phân tích kỹ thuật So sánh độ lún và khả năng chịu tải

Về mặt kỹ thuật, móng cọc sâu rõ ràng có ưu thế về khả năng chịu tải tuyệt đối. Tải trọng được truyền xuống lớp đất cứng giúp độ lún của công trình rất nhỏ và dễ kiểm soát. Trong khi đó, móng băng cừ tràm cải tạo lớp đất yếu tại chỗ, sức chịu tải giới hạn thường không quá 10 T/m². Tuy nhiên, đối với các công trình trường học 3-4 tầng, tải trọng xuống móng không quá lớn. Kết quả tính toán trong nghiên cứu cho thấy, độ lún của phương án móng băng cừ tràm (ví dụ: 1,33 cm tại Trường THPT Lương Hòa A) vẫn nhỏ hơn nhiều so với độ lún giới hạn cho phép (thường là 8cm). Điều này chứng tỏ, nếu được thiết kế và thi công đúng tiêu chuẩn đóng cừ tràm, giải pháp này hoàn toàn đảm bảo an toàn về mặt kỹ thuật cho các công trình có quy mô tương tự, ngăn ngừa hiệu quả nguy cơ sụt lún công trình.

5.2. Phân tích kinh tế So sánh chi phí làm móng nhà hai phương án

Sự khác biệt về hiệu quả kinh tế là điểm nổi bật nhất khi so sánh hai phương án. Chi phí làm móng nhà cho phương án cọc sâu bao gồm chi phí sản xuất cọc, vận chuyển, và chi phí cho máy móc thi công chuyên dụng. Đối với phương án móng băng cừ tràm, chi phí chủ yếu là vật liệu cừ tràm và nhân công đóng cừ, vốn rẻ hơn đáng kể. Dữ liệu từ công trình Trường THPT Lương Hòa A cho thấy: chi phí xây dựng phần móng cọc sâu là khoảng 2,365 tỷ đồng, trong khi chi phí cho phần móng băng cừ tràm chỉ là 1,602 tỷ đồng. Điều này tương đương với việc tiết kiệm được khoảng 32%. Sự chênh lệch lớn về chi phí này là một yếu tố cực kỳ quan trọng, đặc biệt với các dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước, giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

VI. Kết luận Chọn móng cừ tràm hay móng cọc cho công trình

Việc lựa chọn giữa móng băng cừ tràmmóng cọc sâu không có câu trả lời duy nhất đúng cho mọi trường hợp. Quyết định tối ưu phụ thuộc vào sự cân nhắc tổng hòa của nhiều yếu tố. Móng cọc bê tông cốt thép là lựa chọn bắt buộc cho các công trình cao tầng, tải trọng cực lớn hoặc khi lớp đất tốt nằm ở độ sâu quá lớn. Nó mang lại sự an toàn và độ bền vững chắc. Ngược lại, móng băng cừ tràm là một giải pháp gia cố nền đất yếu cực kỳ hiệu quả và kinh tế cho các công trình thấp tầng (dưới 4-5 tầng) xây dựng trên nền đất sét bão hòa nước và có mực nước ngầm ổn định. Như nghiên cứu tại Trà Vinh đã chứng minh, khi áp dụng đúng điều kiện, móng cừ tràm không chỉ đảm bảo an toàn kỹ thuật mà còn giúp tiết kiệm chi phí đầu tư đáng kể. Do đó, vai trò của tư vấn thiết kế móng là rất quan trọng để đưa ra giải pháp phù hợp nhất.

6.1. Khuyến nghị lựa chọn giải pháp móng phù hợp với công trình

Dựa trên các phân tích, khuyến nghị được đưa ra như sau: Đối với các công trình có quy mô từ 1-4 tầng, tải trọng chân cột không quá lớn, xây dựng trên nền bùn sét yếu có mực nước ngầm cao, nên ưu tiên xem xét phương án móng băng trên nền gia cố cừ tràm. Đây là giải pháp giúp tối ưu chi phí làm móng nhà. Tuy nhiên, cần thực hiện khảo sát địa chất công trình kỹ lưỡng để đảm bảo điều kiện nền phù hợp. Đối với các công trình từ 5 tầng trở lên, hoặc có yêu cầu đặc biệt về kiểm soát biến dạng, hoặc khi lớp đất yếu quá dày, giải pháp móng cọc sâu (cọc ép hoặc cọc khoan nhồi) là lựa chọn an toàn và hợp lý hơn để đảm bảo sự ổn định lâu dài, tránh sụt lún công trình.

6.2. Xu hướng tương lai trong tư vấn thiết kế móng công trình

Xu hướng trong tư vấn thiết kế móng hiện nay là kết hợp giữa kinh nghiệm truyền thống và công nghệ hiện đại. Các phương pháp gia cố nền bằng vật liệu địa phương như cừ tràm đang được nghiên cứu và tiêu chuẩn hóa để có cơ sở khoa học vững chắc hơn. Các phần mềm mô hình hóa phần tử hữu hạn cho phép mô phỏng chính xác hơn sự làm việc của kết cấu móng và nền đất, giúp các kỹ sư đưa ra dự báo chính xác về độ lún và khả năng chịu tải của móng. Tương lai của ngành nền móng sẽ hướng tới các giải pháp bền vững, tận dụng tối đa nguồn lực tại chỗ, giảm thiểu chi phí và tác động đến môi trường, nhưng vẫn phải đặt yếu tố an toàn của công trình lên hàng đầu.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ so sánh hiệu quả của phương án móng băng trên nền đất gia cố cừ tràm và móng đơn trên hệ cọc sâu cho một số công trình trường học trên địa bàn tỉnh trà vinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chƣơng 1: Tổng quan về 02 phƣơng án móng. Chƣơng 2: Cơ sở lý thuyết tính toán. Chƣơng 3: Tính toán lại một số công trình sử dụng phƣơng án móng đơn trên hệ cọc sâu bằng phƣơng án móng băng trên nền đất gia cố cừ tràm, so sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của 02 phƣơng án móng. Kết luận và Kiến nghị 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HAI PHƢƠNG ÁN MÓNG 1.

Phƣơng án móng đơn trên hệ cọc bê tông cốt thép đúc sẳn a) Giới thiệu về móng cọc Móng cọc đã đƣợc sử dụng rất sớm từ khoảng 1.200 trƣớc, những ngƣời dân của thời kỳ đồ đá mới của Thụy Sỹ đã biết sử dụng các cọc gỗ cắm xuống các hồ nông để xây dựng nhà. Ngày nay, cùng với tiến bộ về khoa học kỹ thuật nói chung móng cọc ngày càng đƣợc cải tiến, đa dạng về chủng loại cũng nhƣ phƣơng pháp thi công. Sự phát triển của kỹ thuật làm cọc giúp cho ngƣời thiết kế có thể lựa chọn đƣợc những loại cọc có tính năng kỹ thuật tốt hơn, lợi ích kinh tế cao hơn. Móng cọc a) Móng cọc đài thấp; b) Móng cọc đài cao; 1.

Đài cọc b) Cấu tạo Cọc là kết cấu có chiều dài lớn so với bề rộng tiết diện ngang, đƣợc đóng hay thi công tại chỗ vào lòng đất, đá, để truyền tải trọng công trình xuống các tầng đất, đá, sâu hơn nhằm cho công trình bên trên đạt các yêu cầu của trạng thái giới hạn quy định. Đài cọc là kết cấu dùng để liên kết các cọc lại với nhau và phân bố tải trọng của công trình lên các cọc, nội lực ở cọc do tải trọng kết cấu phần trên truyền xuống qua hệ đài, bản chất sinh ra do chuyển vị tại điểm liên kết cọc với hệ đài. Coi đài móng cứng tuyệt đối khi chiều cao đài phải rất lớn, dƣới tác dụng của tải trọng thì chuyển vị tại các điểm trên mặt cắt ngàm cọc là tuyến tính do đó thông thƣờng cọc ở vị trí biên sẽ có nội lực lớn nhất; Lực truyền xuống cọc trong trƣờng hợp đài cọc mềm sẽ đi theo đƣờng ngắn nhất, nghĩa là các cọc ngay dƣới lõi vách, phản lực lớn hơn rất nhiều so với cọc biên, trong khi đó ở trƣờng hợp đài cọc tuyệt đối cứng các cọc biên sẽ chịu lực lớn nhất. Cấu tạo cọc bê tông cốt thép c) Các yêu cầu về đài móng Kích thƣớc cơ bản của đài: Khoảng cách từ trung tâm của cột biên tới mép của đài không nhỏ hơn đƣờng kính cột, đƣờng kính hoặc chiều dài cạnh cọc, khoảng cách tính từ cọc tới mép đài không nên nhỏ hơn 150mm; Bề rộng bản đáy của đài cọc không nên nhỏ hơn 2 lần đƣờng kính hoặc chiều dài cạnh cọc, khoảng cách tính từ mép cọc tới mép đài không nên nhỏ hơn 150mm; Độ dày của đài móng cọc phải căn cứ vào yêu cầu của kết cấu bên trên để xác định.

Yêu cầu đối với bê tông và đặt thép đài: Cấp cƣờng độ bê tông không đƣợc thấp hơn B15, đƣờng kính cốt thép dọc không nên nhỏ hơn 12mm, đƣờng kính cốt đứng không nhỏ hơn 10mm, đƣờng kính cốt đai không nhỏ hơn 8mm; Đài có dạng bản nên dùng cốt thép chịu lực đƣờng kính tƣơng đối nhỏ, nhƣng không dƣới 10mm, khoảng cách không nên lớn hơn 200mm, cũng không nên nhỏ hơn 100mm, cốt thép chịu lực ở mặt đáy của đài nên trực tiếp để trên mặt đầu cọc sau khi đầu cọc đã đƣợc làm phẳng theo đúng cốt thiết kế. Yêu cầu liên kết cọc với đài hoặc với bản đáy của móng hộp: Độ dài phần đầu cọc ngàm vào trong đài hoặc bản đáy của móng hộp không nên nhỏ hơn 50mm. Độ dài cốt thép dọc của cọc kéo vào đài hoặc vào bản đáy của móng hộp lấy theo độ dài neo giữ khi chịu kéo. Độ dày lớp bê tông bảo vệ cốt thép đài: Độ dày lớp bê tông bảo vệ cốt thép đài không nhỏ hơn 50mm, khi có lớp đệm bê tông thì lớp bảo vệ cốt thép ở bên dƣới có thể giảm xuống còn 30mm, vấn đề tính toán chịu cắt của bản đáy móng cọc bè và cọc hộp.

d) Một số ưu điểm và phạm vi áp dụng Móng cọc sử dụng hợp lý đối với các công trình chịu tải trọng lớn mà lớp đất tốt nằm dƣới sâu, giảm đƣợc biến dạng lún và lún không đều; Khi dùng móng cọc làm tăng tính ổn định cho các công trình có chiều cao lớn, tải trọng ngang lớn nhƣ các nhà cao tầng, nhà tháp,… 5 Sử dụng làm móng cho các công trình có điều kiện địa chất, địa hình phức tạp mà các loại móng nông không đáp ứng đƣợc nhƣ vùng có nền đất yếu hoặc công trình trên sông,… Móng cọc đƣợc sử dụng rộng rãi trong các ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp, cầu đƣờng, thủy lợi - thủy điện; Cọc có nhiều loại để phục vụ cho những công trình khác nhau với nhiệm vụ để gia cố nền đất hoặc truyền tải cho móng. e) Quy trình tính toán - Chọn chiều sâu chôn móng. - Chọn vật liệu và kích thƣớc cọc. - Xác định sức chịu tải của cọc theo độ bền vật liệu làm cọc.

- Xác định sức chịu tải của cọc theo chỉ tiêu cƣờng độ đất nền. - Xác định số cọc, kích thƣớc đài cọc. - Tính toán móng cọc. - Kiểm tra sức chịu tải cọc.

- Tính lún khối móng quy ƣớc. Tổng quan về móng băng trên nền đất gia cố cừ tràm 1. Tổng quan về cừ tràm a) Tổng quan về cừ tràm trong xây dựng “Cừ tràm” còn có tên khác tràm ta, tên khoa học là Melaleuca Cajuputy Powell, họ thực vật Sim, thƣờng đƣợc trồng ở vùng Tây Nam Bộ, là loại cây thân gỗ, có vỏ mềm xốp, lá dẹt màu xanh, cây tràm có hoa và hạt nhỏ, ngƣời ta dùng thân cây tràm làm cọc để gia cố nền móng cho các công trình trên nền đất yếu vì đặt điểm nổi bật nhất của nó là khả năng chịu nƣớc cực tốt. "Nền gia cố cừ tràm" là giải pháp công nghệ mang tính truyền thống để xử lý nền cho công trình có tải trọng nhỏ trên nền đất yếu, cừ tràm có chiều dài từ 03 - 06m đƣợc đóng để gia cƣờng nền đất nhằm tăng khả năng chịu tải và giảm độ lún; Theo 2 kinh nghiệm, thƣờng đóng 25 cọc tràm cho 1m nền đất.

Cọc cừ tràm đƣợc ngƣời Pháp sử dụng cách đây trên 100 năm (ví dụ Nhà hát thành phố Hồ Chí Minh, chung cƣ Thanh Đa, thành phố Hồ Chí Minh đƣợc xây dựng vào khoảng năm 1968 - 1972), một thời gian rất dài khi mà cọc bê tông cốt thép chƣa đƣợc sử dụng rộng rãi thì cừ tràm nhƣ một giải pháp hữu hiệu gia cố móng công trình trên nền đất yếu. Thực tế đã chứng minh công trình vẫn tồn tại rất tốt dù kiến trúc không còn phù hợp hoặc phần kết cấu chính sắp sập đổ do sự hƣ hỏng theo thời gian; Trong số đó có những căn hộ cấp 4, đến những chung cƣ 03 - 06 tầng đang tồn tại đến nay là một minh chứng cho kinh nghiệm của những ngƣời đi trƣớc trong việc sử dụng cừ tràm nhƣ một giải pháp hiệu quả gia cố nền móng cho những công trình nhỏ, thấp tầng. Việc tính toán móng trên nền có cừ tràm cũng có thể mang lại một số hiệu quả đáng kể, đa phần thiết kế theo kinh nghiệm thực tế; Cách đây vài năm có một hội thảo 6 khoa học cấp bộ để đƣa ra các tiêu chuẩn về cọc tràm nhƣng tới giờ vẫn chƣa đƣợc công bố, Phân viện Khoa học xây dựng Miền Nam dự định đƣa thành tiêu chuẩn thiết kế và nghiệm thu móng cọc cừ tràm xây dựng trên cơ sở đề tài của GS - TSKH Hoàng Văn Tân, nhƣng nó chƣa thể hình thành đƣợc vì nhiều vấn đề khó có thể tiêu chuẩn hóa đƣợc. Có thể tham khảo công thức đối với cọc tre gia cố nền đất để tính số lƣợng cừ 2 2 tràm trên diện tích 1m nhƣ sau: n = 4.

Trong đó: n là số lƣợng cọc; d là đƣờng kính cọc; e0 là độ rỗng tự nhiên; eyc là độ rỗng yêu cầu. Từ công thức trên ta thấy: Đất yếu vừa có độ sệt B = 0,55 - 0,60, cƣờng độ chịu 2 2 tải tự nhiên R0 = 07 - 09 T/m đóng 16 cọc cho 1m ; Đất yếu có độ sệt B= 0,7 - 0,8 , 2 2 cƣờng độ chịu tải tự nhiên R 0 = 05 - 07 T/m đóng 25 cọc cho 1m ; Đất yếu quá có độ 2 2 sệt B > 0,80, cƣờng độ chịu tải tự nhiên R0 < 5 T/m đóng 36 cọc cho 1m. Các loại đất yếu dùng thích hợp cho cọc tràm và móng cọc tràm có thể bao gồm các loại cát nhỏ, cát bụi ở trạng thái rời bão hòa nƣớc, các loại đất dính (cát pha sét, sét pha cát và sét) ở trạng thái dẻo mềm, dẻo chảy và chảy, các loại đất bùn, đất than bùn, và than bùn. Cừ tràm b) Một số lưu ý khi thiết kế móng trên nền đất gia cố cừ tràm Gỗ tràm dùng làm cọc phải có tuổi từ 6 năm trở lên và đƣờng kính ngọn khi khai thác không đƣợc nhỏ hơn 4cm khi chiều dài cọc tràm lớn hơn 4,5m.

Thân cọc tràm phải thẳng để hạn chế khả năng uốn dọc khi chịu tải trọng. Lõi cọc tràm khi sử dụng phải tƣơi, không bị mục và không bóc vỏ ngoài. Các cọc tràm trƣớc khi dùng phải đƣợc tƣới ẩm và dƣỡng hộ theo các quy định cụ thể trong quy trình thi công. Cọc tràm chỉ đƣợc dùng trong trƣờng hợp móng cọc đài thấp và chủ yếu chịu tải trọng thẳng đứng là chính, không thích hợp đối với móng cọc đài cao khi có tải trọng ngang tác dụng; Cọc tràm không nên dùng ở những nơi xảy ra hiện tƣợng động đất, những công trình chịu tải trọng lớn.

7 Kích thƣớc đáy đài cọc lúc ban đầu có thể xác định sơ bộ dựa vào điều kiện ứng suất trung bình dƣới đáy đài do tải trọng công trình, trọng lƣợng đài và đất phủ 2 trên đài không vƣợt quá 08T/m ; Cần thiết phải đóng cừ rộng ra ngoài diện tích móng, mỗi cạnh từ 0,1 - 0,2m để tăng sức chống cắt của cung trƣợt. Về độ sâu của móng cừ tràm, tùy thuộc vào mực nƣớc ngầm, có thể chọn đầu cừ tràm cao hơn mực nƣớc ngầm, miễn sao đầu cừ luôn ẩm ƣớt vì võ cừ tràm và một số loại đất có hiện tƣợng mao dẫn. Thi công cừ tràm 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ