Luận văn: So sánh ổn định cột thép và cột liên hợp theo tiêu chuẩn EC3 và EC4

Luận văn phân tích, so sánh khả năng ổn định của cột thép và cột liên hợp thép bê tông. Tính toán chi tiết theo tiêu chuẩn EC3 và EC4.

Chuyên ngành

Xây dựng Công trình DD&CN

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. So sánh cột thép cột liên hợp Tổng quan theo EC3 và EC4

Trong bối cảnh ngành xây dựng hiện đại, đặc biệt là các công trình nhà cao tầng và nhịp lớn, việc lựa chọn giải pháp kết cấu tối ưu là vô cùng quan trọng. Kết cấu liên hợp thép-bê tông và kết cấu thép truyền thống nổi lên như hai lựa chọn hàng đầu, mỗi loại đều có những ưu và nhược điểm riêng. Bài viết này tập trung so sánh chi tiết hai loại kết cấu cột này, dựa trên cơ sở tính toán của bộ tiêu chuẩn Eurocode 3 (EC3) cho kết cấu thép và Eurocode 4 (EC4) cho kết cấu liên hợp. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như Eurocode ngày càng phổ biến tại Việt Nam, nhất là khi tiêu chuẩn trong nước cho kết cấu liên hợp chưa được ban hành. Mục tiêu chính là cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý thuyết đến phân tích hiệu quả kinh tế kết cấu, giúp các kỹ sư và nhà đầu tư đưa ra quyết định phù hợp nhất. Sự so sánh này không chỉ dừng lại ở khả năng chịu lực của cột mà còn đi sâu vào các khía cạnh về ổn định kết cấu, độ bền, và khả năng thi công. Việc hiểu rõ sự khác biệt trong phương pháp luận của EC3 và EC4 là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của từng loại vật liệu, hướng tới các công trình an toàn, bền vững và kinh tế.

1.1. Xu hướng phát triển kết cấu thép và kết cấu liên hợp

Sự phát triển của các đô thị lớn kéo theo nhu cầu xây dựng các tòa nhà cao tầng và các công trình có không gian vượt nhịp lớn. Giải pháp kết cấu bê tông cốt thép truyền thống bộc lộ những hạn chế như kích thước cấu kiện lớn, trọng lượng nặng, gây khó khăn cho thi công và làm giảm không gian sử dụng. Để khắc phục, kết cấu thép và đặc biệt là cột liên hợp thép-bê tông đã trở thành xu hướng tất yếu. Kết cấu thép tận dụng ưu thế về cường độ và trọng lượng nhẹ, trong khi kết cấu liên hợp kết hợp ưu điểm của cả thép và bê tông, tạo ra các cấu kiện có khả năng chịu lực cao, độ cứng lớn và khả năng chống cháy của cột được cải thiện đáng kể. Việc áp dụng các loại kết cấu này cho phép tạo ra các công trình có kiến trúc đa dạng, không gian mở và tiến độ thi công nhanh chóng.

1.2. Định nghĩa cột thép và cột liên hợp thép bê tông

Cột thép là cấu kiện chịu lực được cấu tạo hoàn toàn từ thép, thường là các cột thép hình (I, H) hoặc cột thép tổ hợp. Chúng có ưu điểm là trọng lượng nhẹ, khả năng chịu lực lớn và tính công nghiệp hóa cao. Ngược lại, cột liên hợp thép-bê tông là cấu kiện được tạo thành từ sự kết hợp giữa lõi thép và lớp bê tông bên ngoài, liên kết với nhau để cùng làm việc. Các dạng phổ biến bao gồm cột liên hợp ống thép nhồi bê tông (CFST)cột liên hợp thép hình bọc bê tông. Sự kết hợp này giúp bê tông ngăn cản sự mất ổn định cục bộ của thép, trong khi thép giúp tăng cường khả năng chịu kéo và độ dẻo cho bê tông, tạo thành một hệ kết cấu ưu việt.

1.3. Mục tiêu so sánh dựa trên tiêu chuẩn Eurocode 3 và 4

Mục tiêu của việc so sánh này là làm rõ sự khác biệt trong hành vi làm việc và hiệu quả của cột thép và cột liên hợp dưới tác dụng của tải trọng. Việc phân tích dựa trên tiêu chuẩn EN 1993-1-1 (Eurocode 3) và tiêu chuẩn EN 1994-1-1 (Eurocode 4). Luận văn của Bùi Minh Đạo (2018) nhấn mạnh rằng: "trong điều kiện Việt Nam chưa có tiêu chuẩn thiết kế riêng về kết cấu liên hợp thép bê tông thì...việc tính toán đều dựa trên tiêu chuẩn nước ngoài". Nghiên cứu sẽ tập trung vào các tiêu chí chính: khả năng chịu lực của cột (chịu nén đúng tâm và nén lệch tâm), ổn định kết cấu (đặc biệt là hiện tượng uốn dọc), và hiệu quả kinh tế kết cấu. Kết quả sẽ là cơ sở để đề xuất phương án lựa chọn cấu kiện cột tối ưu cho từng trường hợp cụ thể, đảm bảo cân bằng giữa yếu tố kỹ thuật và chi phí.

II. Thách thức về ổn định Vấn đề cốt lõi khi thiết kế cột

Ổn định kết cấu là một trong những yếu tố quan trọng bậc nhất khi thiết kế các cấu kiện chịu nén như cột. Mất ổn định là hiện tượng kết cấu đột ngột thay đổi dạng cân bằng ban đầu sang một dạng cân bằng mới dưới tác dụng của tải trọng, thường dẫn đến phá hoại đột ngột và nguy hiểm. Đối với cột thép và cột liên hợp, thách thức chính là hiện tượng mất ổn định tổng thể do uốn dọc trong cột. Khi một cột chịu nén, chỉ một sai lệch nhỏ ban đầu cũng có thể bị khuếch đại, gây ra mô men uốn phụ và dẫn đến phá hoại ở mức tải trọng thấp hơn nhiều so với cường độ vật liệu. Độ mảnh của cột (tỷ số giữa chiều dài tính toán và bán kính quán tính) là thông số quyết định đến khả năng chống uốn dọc. Cột càng mảnh thì càng dễ mất ổn định. Việc tính toán và kiểm tra ổn định đòi hỏi các phương pháp phức tạp, được quy định rõ trong tiêu chuẩn EN 1993-1-1EN 1994-1-1. Các tiêu chuẩn này đưa ra các đường cong oằn (buckling curves) và hệ số giảm khả năng chịu lực để kể đến ảnh hưởng của các khuyết tật hình học và ứng suất dư ban đầu, đảm bảo an toàn cho công trình.

2.1. Khái niệm về ổn định kết cấu và các dạng mất ổn định

Ổn định kết cấu là khả năng của một cấu kiện duy trì dạng cân bằng ban đầu trước các nhiễu động. Mất ổn định có thể xảy ra dưới hai dạng chính: mất ổn định về vị trí và mất ổn định về dạng cân bằng. Đối với cột trong công trình xây dựng, dạng nguy hiểm nhất là mất ổn định về dạng cân bằng, hay còn gọi là oằn (buckling). Đây là hiện tượng cấu kiện chịu nén bị uốn cong đột ngột. Cột thép, do có tiết diện cột thép thường mảnh, rất nhạy cảm với hiện tượng này. Cột liên hợp có ưu thế hơn do lớp bê tông bao bọc giúp tăng độ cứng và hạn chế sự oằn của lõi thép. Việc hiểu rõ các tiêu chí về cân bằng ổn định (tĩnh học, năng lượng, động lực học) là nền tảng để áp dụng đúng các phương pháp phân tích trong tiêu chuẩn.

2.2. Hiện tượng uốn dọc trong cột và tầm quan trọng

Uốn dọc trong cột (flexural buckling) là dạng mất ổn định phổ biến nhất của cấu kiện chịu nén đúng tâm hoặc lệch tâm bé. Khi lực nén đạt đến một giá trị tới hạn (lực tới hạn Euler), cột sẽ bị uốn cong theo phương có độ cứng nhỏ nhất. Độ mảnh của cột là yếu tố chi phối trực tiếp đến giá trị lực tới hạn này. Tầm quan trọng của việc xem xét uốn dọc nằm ở chỗ nó quyết định khả năng chịu tải thực tế của cột. Bỏ qua kiểm tra ổn định có thể dẫn đến thiết kế không an toàn. Cả EC3 và EC4 đều cung cấp các quy trình chi tiết để xác định hệ số uốn dọc (χ), qua đó điều chỉnh giảm sức kháng của tiết diện để đảm bảo ổn định kết cấu.

III. Hướng dẫn thiết kế cột thép theo Eurocode 3 EC3 chi tiết

Việc thiết kế cột thép theo Eurocode 3, cụ thể là tiêu chuẩn EN 1993-1-1, là một quy trình hệ thống và chặt chẽ, đảm bảo cả về độ bền và độ ổn định. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân loại tiết diện, một bước quan trọng quyết định phương pháp tính toán là đàn hồi hay dẻo. Tiêu chuẩn chia tiết diện thành 4 loại (Class 1 đến Class 4) dựa trên tỷ số giữa bề rộng và bề dày của các bộ phận cấu thành. Loại 1 và 2 cho phép hình thành khớp dẻo, trong khi loại 3 và 4 bị giới hạn bởi hiện tượng mất ổn định cục bộ. Sau khi phân loại, cột được kiểm tra về độ bền chịu các tổ hợp nội lực, bao gồm lực nén, mô men uốn, và lực cắt. Tuy nhiên, kiểm tra độ bền là chưa đủ. Phần quan trọng nhất là kiểm tra ổn định kết cấu. EC3 yêu cầu kiểm tra ổn định uốn dọc (flexural buckling), uốn xoắn (torsional buckling) và oằn bên kèm xoắn (lateral-torsional buckling) đối với các cấu kiện chịu nén-uốn. Phương pháp này sử dụng các đường cong oằn tiêu chuẩn và hệ số không hoàn chỉnh để tính toán hệ số giảm khả năng chịu lực, phản ánh chính xác hơn hành vi thực tế của cột thép hình.

3.1. Phân loại tiết diện cột thép Yếu tố quyết định độ bền

Tiêu chuẩn EN 1993-1-1 quy định việc phân loại tiết diện cột thép thành 4 loại. Loại 1 (dẻo) và Loại 2 (đặc) có khả năng phát triển toàn bộ mô men kháng dẻo của tiết diện. Loại 3 (nửa đặc) bị giới hạn ở mô men kháng đàn hồi do mất ổn định cục bộ. Loại 4 (mảnh) yêu cầu sử dụng tiết diện hiệu quả (effective cross-section) để tính toán do ảnh hưởng lớn của mất ổn định cục bộ. Việc phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến công thức xác định khả năng chịu lực của cột. Ví dụ, với cấu kiện chịu nén, sức kháng của tiết diện loại 1-3 được tính với diện tích nguyên (A), trong khi tiết diện loại 4 phải tính với diện tích hiệu quả (Aeff).

3.2. Tính toán khả năng chịu lực khi có tương tác uốn nén

Trong thực tế, cột hiếm khi chịu nén đúng tâm thuần túy mà thường chịu đồng thời cả lực dọc và mô men uốn. Đây là bài toán tương tác uốn-nén. EC3 cung cấp các công thức tương tác để kiểm tra tiết diện dưới tổ hợp nội lực này. Đối với tiết diện Loại 1 và 2, có thể sử dụng các công thức tương tác dẻo, kể đến sự suy giảm mô men kháng dẻo khi có lực dọc. Đối với tiết diện Loại 3 và 4, việc kiểm tra dựa trên trạng thái ứng suất đàn hồi. Công thức kiểm tra tổng quát thường có dạng tổng các tỷ số giữa nội lực tính toán và sức kháng tương ứng phải nhỏ hơn hoặc bằng 1, đảm bảo tiết diện đủ khả năng chịu lực tại mọi thớ vật liệu.

3.3. Phương pháp kiểm tra ổn định tổng thể theo EN 1993 1 1

Kiểm tra ổn định tổng thể là bước không thể thiếu trong thiết kế cột thép theo Eurocode 3. Cấu kiện chịu nén và uốn phải thỏa mãn các công thức tương tác ổn định phức tạp hơn. Các công thức này không chỉ xét đến khả năng chịu lực của cột tại tiết diện (sức kháng tiết diện) mà còn kể đến sự suy giảm do oằn tổng thể. Cụ thể, công thức (6.61) và (6.62) trong EN 1993-1-1 sử dụng các hệ số tương tác (kij) và hệ số giảm do uốn dọc (χy, χz) và oằn bên kèm xoắn (χLT). Các hệ số này phụ thuộc vào loại tiết diện, đường cong oằn, độ mảnh của cột và dạng biểu đồ mô men, tạo nên một phương pháp kiểm tra toàn diện và an toàn.

IV. Phương pháp thiết kế cột liên hợp theo Eurocode 4 EC4 tối ưu

Việc thiết kế cột liên hợp theo Eurocode 4, hay tiêu chuẩn EN 1994-1-1, khai thác sự làm việc đồng thời của thép và bê tông để tạo ra một cấu kiện có hiệu suất vượt trội. Phương pháp tính toán của EC4 phức tạp hơn EC3 vì phải xem xét sự tương tác giữa hai loại vật liệu có đặc tính cơ học rất khác nhau. Một trong những yếu tố quan trọng là phải kể đến ảnh hưởng dài hạn của từ biến và co ngót trong bê tông, điều này có thể gây ra sự phân phối lại ứng suất giữa thép và bê tông theo thời gian. EC4 cung cấp hai phương pháp thiết kế chính: phương pháp tổng quát (general method) và phương pháp đơn giản hóa (simplified method). Phương pháp đơn giản hóa được áp dụng phổ biến hơn cho các cột trong nhà thông thường. Nó dựa trên các đường cong oằn tương tự EC3 nhưng được hiệu chỉnh để phù hợp với tiết diện cột liên hợp. Sức kháng của tiết diện được xác định dựa trên giả thiết phân bố ứng suất dẻo cho cả thép và bê tông. Bài toán tương tác uốn-nén cũng được giải quyết bằng cách xây dựng biểu đồ tương tác N-M, một công cụ mạnh mẽ để đánh giá khả năng chịu lực của tiết diện.

4.1. Sức kháng của cột liên hợp thép bê tông chịu nén

Sức kháng chịu nén đúng tâm của cột liên hợp thép-bê tông được tính bằng tổng sức kháng của các thành phần vật liệu: thép hình, cốt thép thanh và bê tông. Theo EN 1994-1-1, sức kháng dẻo được tính bằng công thức: Npl,Rd = A_a * f_yd + 0.85 * A_c * f_cd + A_s * f_sd. Trong đó, các hệ số đã kể đến đặc tính làm việc của vật liệu trong kết cấu liên hợp. Đối với cột liên hợp ống thép nhồi bê tông (CFST), bê tông được kiềm chế bởi ống thép, làm tăng đáng kể cường độ và độ dẻo. EC4 có các hệ số riêng để kể đến hiệu ứng có lợi này. Khi kiểm tra ổn định, sức kháng này sẽ được nhân với hệ số uốn dọc (χ) tương ứng.

4.2. Phân tích tương tác uốn nén bằng phương pháp N M

Phương pháp thiết kế N-M là công cụ cốt lõi để phân tích tương tác uốn-nén trong cột liên hợp. Phương pháp này bao gồm việc xây dựng một đường cong biểu diễn mối quan hệ giữa lực dọc (N) và mô men uốn (M) mà tiết diện có thể chịu được. Bằng cách giả định các vị trí khác nhau của trục trung hòa, ta có thể tính toán các cặp giá trị (N_Rd, M_Rd) tương ứng, từ đó vẽ nên đường bao sức kháng. Bất kỳ tổ hợp nội lực tính toán (N_Ed, M_Ed) nào nằm bên trong đường bao này đều được coi là an toàn. Tiêu chuẩn EN 1994-1-1 cung cấp các hướng dẫn chi tiết để xác định các điểm đặc trưng trên biểu đồ tương tác, đơn giản hóa quá trình tính toán cho kỹ sư.

4.3. Ảnh hưởng từ biến và co ngót trong bê tông đến kết cấu

Một đặc điểm riêng biệt của kết cấu liên hợp là ảnh hưởng của các hiệu ứng dài hạn trong bê tông. Từ biến và co ngót trong bê tông là các quá trình biến dạng không đàn hồi theo thời gian. Từ biến là sự tăng biến dạng dưới tải trọng không đổi, trong khi co ngót là sự giảm thể tích do mất nước. Các hiện tượng này làm cho bê tông có xu hướng "trút" tải trọng sang cho phần thép. EC4 yêu cầu phải tính đến các ảnh hưởng này, thường bằng cách sử dụng một mô đun đàn hồi hiệu quả (effective modulus) cho bê tông, giá trị này nhỏ hơn mô đun đàn hồi tức thời, để phản ánh đúng sự phân phối lại ứng suất trong dài hạn.

V. Kết quả so sánh Đánh giá hiệu quả cột thép và cột liên hợp

Việc so sánh trực tiếp giữa cột thépcột liên hợp thép-bê tông cho thấy những ưu điểm rõ rệt của kết cấu liên hợp, đặc biệt trong các điều kiện chịu tải nặng và yêu cầu cao về độ cứng. Về mặt khả năng chịu lực của cột, với cùng một lượng thép sử dụng cho lõi, cột liên hợp luôn cho sức kháng cao hơn đáng kể so với cột thép đơn thuần. Lớp bê tông bao bọc không chỉ đóng góp vào khả năng chịu nén mà còn tăng cường ổn định kết cấu bằng cách ngăn chặn sự oằn cục bộ và tổng thể của tiết diện thép. Nghiên cứu trong luận văn của Bùi Minh Đạo (2018) đã chỉ ra thông qua các ví dụ tính toán rằng, biểu đồ tương tác N-M của cột liên hợp có diện tích lớn hơn nhiều so với cột thép tương đương. Về hiệu quả kinh tế kết cấu, mặc dù chi phí ban đầu cho vật liệu và thi công cột liên hợp có thể phức tạp hơn, nhưng xét trên tổng thể, nó thường mang lại lợi ích lớn hơn. Tiết diện cột nhỏ hơn giúp tiết kiệm không gian, giảm trọng lượng tổng thể của công trình và từ đó giảm chi phí cho hệ móng. Hơn nữa, khả năng chống cháy của cột liên hợp là một ưu điểm vượt trội, giúp giảm chi phí cho các hệ thống phòng cháy chữa cháy thụ động.

5.1. So sánh khả năng chịu lực giữa các loại tiết diện cột

Các biểu đồ so sánh khả năng chịu nén đúng tâm và nén lệch tâm cho thấy cột liên hợp có khả năng chịu tải vượt trội. Ví dụ, với cùng một tiết diện cột thép hình I, khi được bọc bê tông, sức kháng của nó có thể tăng gấp nhiều lần. Lớp bê tông giúp tăng mô men quán tính của tiết diện, làm giảm độ mảnh của cột và tăng đáng kể lực tới hạn gây oằn. Điều này cho phép sử dụng cột liên hợp cho các công trình có chiều cao lớn hoặc tải trọng nặng mà vẫn giữ được kích thước tiết diện hợp lý, đảm bảo yêu cầu về kiến trúc và không gian sử dụng.

5.2. Phân tích hiệu quả kinh tế kết cấu và chi phí thi công

Phân tích hiệu quả kinh tế kết cấu cho thấy kết cấu liên hợp thường là lựa chọn tối ưu hơn. Luận văn trích dẫn các nghiên cứu cho thấy khung nhà sử dụng kết cấu liên hợp có thể giảm trọng lượng thép từ 15-30% so với khung thép hoàn toàn. Mặc dù có thêm chi phí cho bê tông và công tác thi công phức tạp hơn, nhưng việc giảm lượng thép (vật liệu đắt tiền) và giảm kích thước móng thường bù lại các chi phí này. Bảng dự toán chi phí trong nghiên cứu cho thấy tổng chi phí cho cột liên hợp có thể cạnh tranh, thậm chí thấp hơn so với cột thép, đặc biệt khi xét đến các lợi ích gián tiếp như tiến độ thi công nhanh và sớm đưa công trình vào sử dụng.

5.3. Đánh giá khả năng chống cháy vượt trội của cột liên hợp

Một trong những ưu điểm lớn nhất của cột liên hợp thép-bê tôngkhả năng chống cháy của cột tốt hơn hẳn so với cột thép trần. Thép mất cường độ nhanh chóng ở nhiệt độ cao (khoảng 500-600°C). Lớp bê tông bọc bên ngoài hoạt động như một lớp cách nhiệt hiệu quả, làm chậm quá trình tăng nhiệt độ của lõi thép bên trong. Điều này giúp kết cấu duy trì được khả năng chịu lực trong một khoảng thời gian dài hơn khi có hỏa hoạn, đủ thời gian cho việc sơ tán và cứu hộ. EC4 cung cấp các phương pháp chi tiết để thiết kế khả năng chịu lửa cho kết cấu liên hợp, giúp giảm thiểu hoặc loại bỏ nhu cầu sử dụng các lớp sơn hoặc vật liệu bọc chống cháy đắt tiền.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, nội dung chính và kết luận.Nội dung chính 3 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan về kết cấu thép, kết cấu liên hợp thép bê tông và ổn định kết cấu Chƣơng 2: Cơ sở tính toán cấu kiện cột thép và cột liên hợp thép bê tông theo tiêu chuẩn EC3 và EC4 Chƣơng 3: Ví dụ tính toán 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KẾT CẤU THÉP, KẾT CẤU LIÊN HỢP THÉP BÊ TÔNG VÀ ỔN ĐỊNH KẾT CẤU 1. Tổng quan về kết cấu thép 1. Khái niệm Kết cấu thép là kết cấu chịu lực của các công trình xây dựng đƣợc thiết kế và cấu tạo bởi thép. Đây là loại kết cấu đƣợc sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong các công trình xây dựng có quy mô lớn (Nhà thép tiền chế) bởi những đặc tính hữu ích của thép.

Cùng với nhịp độ phát triển mạnh m của công nghiệp xây dựng ở nƣớc ta hiện nay, việc xây dựng các công trình bằng thép đã và đang phát triển rộng rãi.Trong tƣơng lai, kết cấu thép s là loại kết cấu chủ yếu trong xây dựng hiện đại. Khác với kết cấu bê tông cốt thép truyền thống sử dụng cốt thép chịu kéo kết hợp với bê tông chịu nén cấu tạo lên các cấu kiện chịu lực chính của công trình. Kết cấu thép sử dụng hoàn toàn thép làm kết cấu chịu lực. (cột thép, dầm thép hình) Tùy vào từng dạng công trình, yêu cầu không gian, tải trọng.

mà sử dụng những hệ kết cấu phù hợp. Ưu nhược điểm 1. Ưu điểm Kết cấu thép có những ƣu điểm sau khiến nó đƣợc sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng - Tính công nghiệp hóa cao do sự sản xuất vật liệu (cán thép) hoàn toàn nằm trong các nhà máy luyện kim và sự chế tạo kết cấu thép đƣợc làm chủ yếu trong các nhà máy chuyên ngành hoặc dùng những loại máy móc thiết bị chuyên dụng. Kết cấu thép thích hợp nhất với điều kiện xây dựng công nghiệp hóa.

- Tính cơ động trong vận chuyển, lắp ráp. Do trọng lƣợng nhẹ, độ cứng lớn nên việc vận chuyển và lắp ráp kết cấu thép dễ dàng và nhanh chóng. Kết cấu thép dễ sửa chữa, thay thế, tháo dỡ, di chuyển. Điều kiện này đặc biệt quan trọng khi cần cải tạo các cơ sở sản xuất cho phù hợp với dây chuyền công nghệ mới, các công trình di chuyển khi cần thiết, hoặc dễ khôi phục, sửa chữa nhƣ: cầu, nhà máy… đã bị hƣ hỏng, xuống cấp - Khả năng chịu lực lớn, độ tin cậy cao.

Kết cấu thép có khả năng chịu lực lớn do vật liệu thép có cƣờng độ lớn, lớn nhất trong các loại vật liệu xây dựng, có độ tin cậy cao là do cấu trúc thuần nhất của vật liệu, sự làm việc đàn hồi và dẻo của vật liệu thép 4 gần sát với giả thiết tính toán. - Trọng lƣợng nhẹ. Kết cấu thép nhẹ nhất trong số các kết cấu chịu lực nhƣ: Bê tông cốt thép, gạch, đá, gỗ - Tính kín. Vật liệu và liên kết kết cấu thép có tính kín không thấm nƣớc, không thấm khí 1.

Nhược điểm Ngoài các ƣu điểm nhƣ trên, kết cấu thép còn có một số khuyết điểm hạn chế việc sử dụng sau - Chịu lửa kém. Thép không chảy nhƣng ở nhiệt độ từ 500 đến 600oC thì thép chuyển sang dẻo, mất khả năng chịu lực, kết cấu bị sụp đổ dễ dàng. Độ chịu lửa của kết cấu thép thậm chí kém hơn cả kết cấu gỗ dán. Bởi vậy đối với các công trình nguy hiểm về phòng cháy nhƣ: Kho chất cháy, nhà ở, nhà công cộng, khung thép nhà cao tầng… thép phải đƣợc bọc bằng lớp chịu lửa (bê tông, tấm gốm, sơn phòng lửa…) - Bị ăn mòn.

Trong môi trƣờng không khí ẩm, nhất là môi trƣờng xâm thực, thép bị gỉ, từ gỉ bề mặt cho đến phá hoại hoàn toàn có thể chỉ sau vài năm. Bởi vậy cần phải bảo vệ, chống ăn mòn cho thép nhất là ở những nơi ẩm ƣớt, có hàm lƣợng các chất ăn mòn cao. Tùy mức độ ăn mòn mà sử dụng các lớp bảo vệ khác nhau cho thép: Sơn thông thƣờng, sơn tĩnh điện, mạ k m, mạ crôm… Chi phí bảo dƣỡng kết cấu thép là khá cao. Phạm vi ứng dụng Do có các đặc điểm trên, kết cấu thép thích hợp với những công trình lớn (Nhịp rộng, chiều cao lớn, chịu tải trọng nặng), các công trình cần trọng lƣợng nhẹ, các công trình cần độ kín không thấm nƣớc hoặc khí.

Phạm vi ứng dụng của kết cấu thép rất rộng, có thể chia làm các loại công trình sau: - Khung nhà nhiều tầng, đặc biệt các kiểu nhà dạng tháp ở các thành phố khi nhà trên 20 – 30 tầng nội lực trong cột s rất lớn, yêu cầu độ cứng cao, dùng khung thép s có lợi hơn khung bê tông cốt thép. Với các nhà siêu cao tầng thì kết cấu thép chịu lực chính là duy nhất. Hiện nay đối với nhà cao tầng thƣờng dùng kết cấu liên hợp thép bê tông (cột thép hình bọc hoặc nhồi bê tông cùng chịu lực, sàn liên hợp dầm thép cùng làm việc với bản sàn bê tông), loại kết cấu này có nhiều ƣu điểm khi chịu lực và có khả năng chống cháy tốt. - Nhà công nghiệp, khung nhà công nghiệp đƣợc làm toàn bộ bằng thép khi nhà cao, cầu trục nặng, hoặc có thể là hỗn hợp bê tông cốt thép, dàn và dầm thép.

- Các loại kết cấu di động nhƣ cần trục, cửa van, gƣơng ăngten parabol… cần trọng lƣợng nhẹ để có thể di chuyển nâng cất thật dễ dàng. 5 Ngày nay kết cấu thép còn đƣợc ứng dụng trong công trình của một số ngành công nghiệp hiện đại nhƣ dàn khaon dầu trên biển, kết cấu lò phản ứng hạt nhân… - Nhà nhịp lớn, là những loại nhà do yêu cầu sử dụng cần phải có nhịp khá lớn trên 30 – 40 mét, nhƣ nhà biểu diễn ca nhạc, nhà thi đấu thể dục thể thao, nhà triển lãm, nhà chứa máy bay, cung hội nghị… dùng kết cấu thép là hợp lý nhất. Có những trƣờng hợp nhịp đặc biệt lớn, ví dụ trên 100 mét thì kết cấu thép là duy nhất áp dụng đƣợc. Có thể giảm trọng lƣợng kết cấu chịu lực nhà nhịp lớn nhờ dùng thép cƣờng độ cao hoặc sử dụng ứng suất trƣớc.

- Cầu đƣờng bộ, cầu đƣờng sắt, làm bằng thép khi nhịp vừa, nhịp lớn, khi cần thi công nhanh. Cầu treo bằng thép có thể vƣợt đƣợc nhịp rất lớn, trên 100 mét. - Kết cấu tháp cao, nhƣ các loại cột điện, cột ăngten tháp trắc đạc, hoặc một số loại kết cấu đặc biệt nhƣ tháp khoan dầu. Sử dụng dụng ở đây có lợi vì kết cấu nhẹ, dễ vận chuyển, dễ lắp dựng.

- Kết cấu bản, nhƣ các loại bể chứa dầu, bể chứa khí, các thiết bị của lò cao, của nhà máy hóa chất, các nhà máy lọc dầu. Đây là phạm vi ứng dụng đặc biệt có lợi, nhiều khi là duy nhất của kết cấu thép, vì tính kín, chống thấm của kết cấu thép, vì khả năng làm việc trong những điều kiện bất lợi về nhiệt độ và áp suất. Nói chung, đối với nhiều nƣớc trên thế giới, thép là vật liệu quý và hiếm, vì thép cần dùng cho mọi ngành của nền kinh tế quốc dân. Do đó trong những trƣờng hợp có thể, ngƣời ta vẫn tìm cách thay thế bằng những vật liệu khác nhƣ bê tông cốt thép, gỗ dán.

Ở nƣớc ta, phần lớn thép xây dựng là phải nhập ngoại nên việc sử dụng kết cấu thép hay bằng vật liệu khác lại càng phải cân nhắc, so sánh trong từng trƣờng hợp cụ thể. Xét riêng về mặt giá vật liệu thì kết cấu thép đắt hơn kết cấu bê tông cốt thép khoảng ba lần: Một đơn vị thể tích thép đắt hơn một đơn vị bê tông khoảng 70 lần, trong khi cƣờng độ thép cao hơn bê tông khoảng hơn 20 lần. Tuy nhiên, nếu xét toàn diện giá thành xây dựng, kể cả hiệu quả kinh tế của việc thi công nhanh thì nhiều trƣờng hợp dùng kết cấu thép có lợi hơn ngay cả những công trình nhỏ. Các tiêu chuẩn thiết kế của nƣớc ta chƣa có quy định cụ thể về việc sử dụng thép trong kết cấu xây dựng; việc chọn dùng vật liệu nào là do ngƣời thiết kế và thi công quyết định trong từng trƣờng hợp trên cơ sở so sánh toàn diện các phƣơng án thiết kế.

Một số hình ảnh công trình sử dụng kết cấu thép tại Việt Nam 6 Hình 1. Dự án tái định cư Phường 11 - Quận 6 - Thành phố HCM 1. Vật liệu và phôi chế tạo 1. Phân loại thép xây dựng Thép và gang là hợp kim đen của sắt (Fe) và cacbon (C), ngoài ra còn một số các chất khác có tỷ lệ không đáng kể, nhƣ oxy (O), phôtpho (P), silic (Si),.

Từ quặng sắt, thành phần chính là sắt oxyt (Fe2O3, Fe3O4) ngƣời ta luyện trong lò cao đƣợc gang là hợp kim Fe và C, trong đó lƣợng C chiếm trên 1,7%. Qua lò luyện thép để khử bớt C trong gang, ngƣời ta thu đƣợc thép. Có rất nhiều loại thép khác nhau do thành phần hóa học, do phƣơng pháp luyện, phƣơng pháp rót. Dƣới đây ta chỉ nêu một số phƣơng pháp chính đối với thép dùng trong xây dựng.

Theo thành phần hóa học của thép Thép đƣợc chia ra các loại sau: - Thép cacbon, với lƣợng cacbon dƣới 1,7%, không có các thành phần hợp kim khác. Tùy theo hàm lƣợng cacbon, lại chia ra: thép cacbon cao, thép cacbon vừa, thép 7 cacbon thấp. Thép xây dựng là loại thép cacbon thấp, với hàm lƣợng cacbon dƣới 0,22%, đó là loại thép mềm, dẻo, dễ hàn. Thép cacbon vừa và cao là loại thép sử dụng trong các ngành công nghiệp khác.

- Thép hợp kim, có thêm thành phần kim loại khác nhƣ crôm (Cr), kền (Ni), mangan (Mn), … nhằm nâng cao chất lƣợng thép nhƣ tăng độ bền, tăng độ chống gỉ. Thép hợp kim thấp là thép có tỷ lệ của tổng các nguyên tố phụ thêm dƣới 2,5%, đây là loại thép đƣợc dùng trong xây dựng. Thép hợp kim vừa và hợp kim cao không dùng làm kết cấu xây dựng. Theo phương pháp luyện thép Luyện thép từ gang là nhằm khử bớt cacbon và các chất phụ khác trong gang để đƣa về hàm lƣợng yêu cầu đối với thép.

Có hai phƣơng pháp luyện chính: bằng lò quay và bằng lò bằng - Luyện bằng lò quay. Lò quay là một cái bầu, quay xung quanh một trục nằm ngang. Không khí đƣợc thổi qua đáy vào nƣớc gang lỏng để oxy hóa các hợp chất cần khử của gang (C, Si, Mn, P).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ