Nghiên cứu các phương pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện huyện Tu Mơ Rông

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện cho lưới điện phân phối huyện Tu Mơ Rông, Kon Tum.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về độ tin cậy điện Tu Mơ Rông tầm quan trọng

Huyện Tu Mơ Rông, một huyện miền núi của tỉnh Kon Tum, có đặc thù địa hình phức tạp, bị chia cắt bởi sông suối và núi cao. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt này đặt ra những thách thức lớn đối với việc đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện. Việc cung cấp điện ổn định không chỉ là nhu cầu thiết yếu cho sinh hoạt của người dân mà còn là nền tảng cho phát triển kinh tế xã hội Tu Mơ Rông. Một hệ thống điện ổn định sẽ thúc đẩy các ngành công nghiệp chế biến dược liệu, cà phê và thu hút đầu tư, góp phần vào mục tiêu an ninh năng lượng Kon Tum. Theo luận văn của Đặng Ca Xy (2020), lưới điện phân phối huyện Tu Mơ Rông chủ yếu được cấp từ trạm 110kV E46, với kết cấu hình tia đơn giản, tiềm ẩn nhiều nguy cơ gián đoạn. Các chỉ số như SAIDI (thời gian mất điện trung bình) và SAIFI (tần suất mất điện trung bình) của huyện vẫn còn ở mức cao so với các khu vực khác, đòi hỏi phải có những giải pháp cấp bách và hiệu quả. Nâng cao độ tin cậy điện chính là giải quyết bài toán cốt lõi để cải thiện đời sống người dân và tạo đà phát triển bền vững cho địa phương, đặc biệt đối với điện vùng sâu vùng xa.

1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội và nhu cầu điện tại Tu Mơ Rông

Tu Mơ Rông có tiềm năng phát triển kinh tế dựa trên nông nghiệp công nghệ cao và công nghiệp chế biến dược liệu. Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2010-2015 đạt 14,95%/năm cho thấy sự chuyển dịch kinh tế mạnh mẽ. Sự phát triển này kéo theo nhu cầu sử dụng điện năng ngày càng tăng cao, đòi hỏi một hệ thống cung cấp điện ổn định và liên tục. Hiện tại, 100% xã đã có điện lưới quốc gia, tuy nhiên chất lượng và độ tin cậy chưa đồng đều. Bất kỳ sự cố nào trên lưới điện đều có thể gây thiệt hại lớn cho sản xuất, đặc biệt là các nhà máy chế biến cần vận hành liên tục. Do đó, việc đầu tư hạ tầng điện không chỉ là đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn là bước đi chiến lược để thu hút đầu tư và đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững của huyện.

1.2. Hiện trạng lưới điện và các chỉ số độ tin cậy SAIDI SAIFI

Lưới điện huyện Tu Mơ Rông hiện được cấp bởi lộ 473 từ trạm 110kV E46, vận hành theo cấu trúc hình tia, ít có mạch vòng dự phòng. Cấu trúc này có ưu điểm là chi phí đầu tư thấp nhưng độ tin cậy kém, khi xảy ra sự cố trên đường trục chính, toàn bộ khu vực phía sau điểm sự cố sẽ bị mất điện. Theo thống kê của Điện lực Kon Tum, các chỉ số độ tin cậy của huyện còn nhiều hạn chế. Cụ thể, trong năm 2019, chỉ số SAIDI của Tu Mơ Rông là 640,29 phút/khách hàng và SAIFI là 11,008 lần/khách hàng. Các con số này cho thấy thời gian và tần suất mất điện của người dân còn rất cao, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sản xuất. Việc phân tích và đánh giá đúng thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp.

II. Thách thức chính ảnh hưởng đến độ tin cậy cung cấp điện

Độ tin cậy của lưới điện Tu Mơ Rông bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, địa hình đồi núi hiểm trở, thời tiết khắc nghiệt với mưa bão, giông sét thường xuyên là nguyên nhân chính gây ra suất sự cố lưới điện cao. Cây cối gãy đổ, sạt lở đất dễ gây ảnh hưởng đến hành lang an toàn lưới điện. Về chủ quan, cấu trúc lưới điện hiện tại chủ yếu là dạng hình tia, thiếu các mạch vòng liên kết và các thiết bị phân đoạn tự động. Khi sự cố xảy ra, phạm vi mất điện rộng và công tác khắc phục sự cố điện nhanh gặp nhiều khó khăn do di chuyển khó khăn. Bên cạnh đó, các thiết bị trên lưới chưa được đồng bộ, một số đã cũ, làm tăng nguy cơ hỏng hóc. Việc thiếu các hệ thống giám sát và điều khiển từ xa cũng làm kéo dài thời gian phát hiện và xử lý sự cố. Tất cả những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể từ việc đầu tư hạ tầng đến áp dụng công nghệ hiện đại.

2.1. Yếu tố địa hình thời tiết và hành lang an toàn lưới điện

Tu Mơ Rông có địa hình bị chia cắt mạnh, nhiều khu vực đồi núi cao và sông suối. Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 thường xuyên có giông sét, bão lốc, gây ra các sự cố như gãy cột, đứt dây, vỡ sứ. Đây là nguyên nhân hàng đầu làm gián đoạn cung cấp điện ổn định. Ngoài ra, việc quản lý hành lang an toàn lưới điện gặp nhiều thách thức do cây cối phát triển nhanh, nguy cơ va quệt vào đường dây cao. Các sự cố do động vật hoang dã hoặc do người dân vi phạm hành lang an toàn cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Để giải quyết, cần có các biện pháp đồng bộ từ việc phát quang hành lang tuyến định kỳ, trồng cây thấp dưới đường dây, đến việc lắp đặt các thiết bị chống sét hiệu quả.

2.2. Cấu trúc lưới điện hình tia và hạn chế trong vận hành

Cấu trúc lưới điện hình tia không có dự phòng là điểm yếu lớn nhất của hệ thống điện Tu Mơ Rông. Một sự cố tại bất kỳ điểm nào trên đường dây trục đều có thể gây mất điện cho toàn bộ phụ tải phía sau. Việc cô lập điểm sự cố và cấp điện trở lại mất nhiều thời gian do phải thao tác thủ công các dao cách ly. Điều này làm tăng đáng kể chỉ số SAIDI. Hơn nữa, việc vận hành lưới điện an toàn trong cấu trúc này cũng khó khăn hơn, đặc biệt khi thực hiện bảo trì, sửa chữa, đòi hỏi phải cắt điện trên diện rộng. Đây là rào cản lớn đối với mục tiêu nâng cao độ tin cậy cung cấp điện.

III. Phương pháp cải tạo hạ tầng nâng cao độ tin cậy lưới điện

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đầu tư hạ tầng điện là giải pháp nền tảng và mang lại hiệu quả lâu dài. Các phương pháp kỹ thuật tập trung vào việc thay đổi cấu trúc lưới và tăng cường khả năng bảo vệ của hệ thống. Trọng tâm là việc cải tạo lưới điện trung áp từ dạng hình tia sang cấu trúc mạch vòng. Việc xây dựng các mạch vòng liên kết giữa Tu Mơ Rông với các huyện lân cận như Đăk Glei hay Kon Plong sẽ tạo ra các nguồn cấp dự phòng, đảm bảo điện không bị gián đoạn khi một trong các nguồn gặp sự cố. Bên cạnh đó, việc lắp đặt các thiết bị bảo vệ như chống sét van trên đường dây có thể giảm thiểu đáng kể các sự cố do sét đánh, một trong những nguyên nhân chính gây mất điện tại khu vực. Theo tính toán mô phỏng trong nghiên cứu của Đặng Ca Xy (2020), các giải pháp này giúp cải thiện rõ rệt các chỉ số độ tin cậy, góp phần giảm tổn thất điện năng và đảm bảo an toàn vận hành.

3.1. Xây dựng các mạch vòng để cấp điện từ nhiều nguồn

Giải pháp xây dựng mạch vòng là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Luận văn đã đề xuất và phân tích hiệu quả của việc xây dựng mạch vòng Tu Mơ Rông - Đăk Glei (cấp điện 2 nguồn) và mạch vòng Tu Mơ Rông - Kon Plong (cấp điện 3 nguồn). Khi có sự cố trên một tuyến, hệ thống có thể tự động hoặc bán tự động chuyển đổi sang nguồn cấp dự phòng, giúp duy trì cung cấp điện ổn định cho phần lớn khách hàng. Kết quả mô phỏng trên phần mềm PSS/ADEPT cho thấy, khi có nguồn cấp thứ hai, chỉ số SAIDI giảm từ 263 phút xuống còn 106 phút và SAIFI giảm từ 4,2 lần xuống còn 2,8 lần. Điều này khẳng định tính ưu việt của việc kết nối lưới, tạo ra một hệ thống linh hoạt và bền vững hơn.

3.2. Lắp đặt các thiết bị chống sét để bảo vệ đường dây

Do đặc thù thời tiết, sự cố do sét chiếm tỷ lệ cao trong tổng số các sự cố lưới điện tại Tu Mơ Rông. Việc lắp đặt chống sét van (CSV) trên đường dây, đặc biệt tại các vị trí xung yếu, là giải pháp kỹ thuật cần thiết. Có thể bố trí CSV trước hoặc sau cầu chì tự rơi (FCO) để bảo vệ cả đường dây và máy biến áp. Việc lắp đặt CSV giúp triệt tiêu các xung quá điện áp do sét, ngăn ngừa phóng điện và hư hỏng cách điện, từ đó giảm suất sự cố lưới điện một cách hiệu quả. Đây là một khoản đầu tư hạ tầng điện có chi phí hợp lý nhưng mang lại lợi ích lớn trong việc bảo vệ thiết bị và đảm bảo vận hành liên tục.

IV. Bí quyết hiện đại hóa tự động hóa lưới điện thông minh

Bên cạnh cải tạo hạ tầng vật lý, việc áp dụng công nghệ tự động hóa và hiện đại hóa lưới điện là xu hướng tất yếu để nâng cao độ tin cậy. Trọng tâm của giải pháp này là lắp đặt các thiết bị phân đoạn thông minh như máy cắt tự đóng lại (Recloser) và dao cắt có tải (LBS) có khả năng điều khiển từ xa. Các thiết bị này cho phép nhanh chóng xác định, cô lập vùng bị sự cố và tái lập cung cấp điện cho các khu vực không bị ảnh hưởng chỉ trong vài phút, thay vì vài giờ như thao tác thủ công. Đây là nền tảng để xây dựng lưới điện thông minh (smart grid), một hệ thống có khả năng tự giám sát, tự phân tích và tự phục hồi. Việc đồng bộ hóa thiết bị, kết hợp với hệ thống SCADA, cho phép Điện lực Kon TumEVNCPC giám sát và vận hành lưới điện hiệu quả, giúp khắc phục sự cố điện nhanh chóng và chính xác, qua đó cải thiện đáng kể sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Lắp đặt thiết bị phân đoạn Recloser và dao cách ly tự động

Máy cắt Recloser là thiết bị đóng cắt tự động có khả năng thực hiện các chu trình đóng-cắt lặp lại để loại trừ các sự cố thoáng qua. Việc lắp đặt Recloser trên các trục chính của lưới điện Tu Mơ Rông giúp giảm thiểu thời gian mất điện do các nguyên nhân tạm thời như cành cây va quệt hay sét đánh. Khi có sự cố vĩnh cửu, Recloser sẽ cô lập chính xác đoạn đường dây bị ảnh hưởng. Kết quả mô phỏng cho thấy, việc lắp đặt thêm 3 dao cách ly và 1 Recloser có thể làm giảm SAIDI từ 263 phút xuống còn 128 phút và SAIFI từ 4,2 lần xuống 1,9 lần. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc tự động hóa trong việc nâng cao độ tin cậy cung cấp điện.

4.2. Xây dựng lưới điện thông minh Smart Grid và tự động hóa

Tự động hóa lưới điện phân phối (DAS) là bước tiến cao hơn, hướng tới xây dựng một lưới điện thông minh (smart grid). Hệ thống này tích hợp công nghệ thông tin và truyền thông để giám sát, điều khiển và tối ưu hóa hoạt động của lưới điện. Tại Tu Mơ Rông, việc triển khai DAS có thể bắt đầu bằng việc lắp đặt các thiết bị đầu cuối điều khiển từ xa (RTU) tại các trạm biến áp và các thiết bị đóng cắt quan trọng. Điều này cho phép nhân viên vận hành của Điện lực Kon Tum theo dõi trạng thái lưới điện theo thời gian thực và thực hiện các thao tác từ xa, giúp vận hành lưới điện an toàn và hiệu quả, đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian xử lý sự cố.

V. Ứng dụng PSS ADEPT và kết quả nghiên cứu thực tiễn

Luận văn của Đặng Ca Xy đã sử dụng phần mềm PSS/ADEPT để mô phỏng và tính toán các chỉ tiêu độ tin cậy cho lưới điện phân phối 22kV của huyện Tu Mơ Rông. Đây là một công cụ mạnh mẽ, cho phép phân tích hiệu quả của từng giải pháp trước khi triển khai thực tế. Bằng cách nhập các thông số thực tế của lưới điện như chiều dài đường dây, loại dây dẫn, thông số máy biến áp, và số liệu sự cố lịch sử, phần mềm đã tính toán các chỉ số SAIDI, SAIFI ở trạng thái hiện hữu. Sau đó, các kịch bản cải tạo như xây dựng mạch vòng, lắp đặt Recloser được mô phỏng. Kết quả cho thấy các giải pháp đề xuất đều mang lại sự cải thiện đáng kể. Cụ thể, giải pháp kết hợp xây dựng mạch vòng và lắp đặt thiết bị phân đoạn có thể giúp giảm chỉ số SAIDI xuống dưới 100 phút và SAIFI xuống dưới 2 lần/năm. Những con số này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để Điện lực Kon TumEVNCPC đưa ra quyết định đầu tư chính xác, tối ưu hóa chi phí và hiệu quả.

5.1. Mô phỏng các kịch bản cải tạo trên phần mềm PSS ADEPT

Phần mềm PSS/ADEPT cho phép mô phỏng nhiều kịch bản khác nhau. Kịch bản 1 là giữ nguyên hiện trạng. Kịch bản 2 là xây dựng mạch vòng với Đăk Glei. Kịch bản 3 là xây dựng thêm mạch vòng với Kon Plong. Kịch bản 4 là lắp đặt thêm các thiết bị phân đoạn tự động. Mỗi kịch bản đều được tính toán và so sánh các chỉ số độ tin cậy. Quá trình này giúp lượng hóa được lợi ích của từng phương án cải tạo lưới điện trung áp, từ đó lựa chọn được giải pháp tối ưu nhất, cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và chi phí đầu tư. Đây là cách tiếp cận hiện đại trong quy hoạch và phát triển lưới điện.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật của từng giải pháp

Kết quả mô phỏng không chỉ cho thấy sự cải thiện về mặt kỹ thuật mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả kinh tế. Bằng cách so sánh chi phí đầu tư cho từng giải pháp với lợi ích thu được từ việc giảm tổn thất điện năng và giảm thiệt hại kinh tế do mất điện, các nhà quản lý có thể đưa ra lựa chọn phù hợp nhất. Ví dụ, việc lắp đặt Recloser có chi phí cao hơn dao cách ly, nhưng hiệu quả giảm thời gian mất điện và tăng mức độ tự động hóa lại vượt trội. Phân tích này đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả nhất, hướng tới mục tiêu cuối cùng là cung cấp điện ổn định và tin cậy cho người dân và doanh nghiệp tại Tu Mơ Rông.

VI. Hướng đi tương lai cho an ninh năng lượng Kon Tum bền vững

Để đảm bảo an ninh năng lượng Kon Tum một cách bền vững, các giải pháp nâng cao độ tin cậy cần được nhìn nhận trong một bức tranh lớn hơn. Tương lai của lưới điện Tu Mơ Rông không chỉ dừng lại ở việc cải tạo và tự động hóa mà còn cần hướng tới việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo tại chỗ. Với tiềm năng về nắng và gió, việc phát triển các mô hình điện mặt trời áp mái hoặc các trạm năng lượng tái tạo quy mô nhỏ có thể giúp giảm phụ thuộc vào lưới điện quốc gia, tăng cường khả năng tự cung tự cấp và giảm áp lực cho lưới truyền tải. Việc xây dựng một lưới điện thông minh (smart grid) linh hoạt, có khả năng tích hợp và quản lý các nguồn năng lượng phân tán này sẽ là chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Đây là hướng đi phù hợp với chiến lược phát triển năng lượng quốc gia và mang lại lợi ích kép: vừa đảm bảo an ninh năng lượng, vừa bảo vệ môi trường.

6.1. Tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo tại chỗ

Việc khuyến khích các hộ gia đình, doanh nghiệp lắp đặt điện mặt trời áp mái không chỉ giúp giảm chi phí tiền điện mà còn góp phần cung cấp một nguồn điện sạch, ổn định tại chỗ. Các nguồn năng lượng phân tán này có thể hoạt động như một nguồn dự phòng khi lưới điện chính gặp sự cố, giúp tăng cường độ tin cậy cung cấp điện ở cấp độ vi mô. Ngành điện cần có những chính sách hỗ trợ và cơ chế mua bán điện phù hợp để thúc đẩy xu hướng này, biến mỗi khách hàng thành một nhà sản xuất và tiêu thụ điện năng thông minh (prosumer).

6.2. Lộ trình phát triển lưới điện thông minh và bền vững

Lộ trình phát triển lưới điện Tu Mơ Rông cần được xây dựng theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung vào việc hoàn thiện cấu trúc mạch vòng và tự động hóa các thiết bị đóng cắt. Giai đoạn tiếp theo sẽ triển khai sâu rộng hơn các thành phần của lưới điện thông minh (smart grid) như hệ thống đo đếm từ xa (AMI), hệ thống quản lý nhu cầu phụ tải (DSM). Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống điện linh hoạt, hiệu quả, có khả năng chống chịu cao trước các biến đổi của thời tiết và đáp ứng mọi nhu cầu phát triển kinh tế xã hội Tu Mơ Rông trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây nền kinh tế của Tỉnh Kon Tum ngày càng phát triển dẫn đến nhu cầu sử dụng điện gia tăng rất lớn với yêu cầu độ tin cậy cung cấp điện ngày càng cao. Luật điện lực và những Nghị định của Chính phủ đã ra đời quy định về hoạt động điện lực và sử dụng điện, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực điện lực. Trong khi đó, hầu hết lưới điện phân phối của Việt Nam hiện nay có kết cấu đơn giản, độ tin cậy thấp chưa đáp ứng được yêu cầu cung cấp điện ngày càng cao của xã hội. Đã có rất nhiều đề tài nghiên cứu về độ tin cậy cung cấp điện, tuy nhiên những đề tài này chủ yếu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết mà chưa được áp dụng tính toán thực tế cho một lưới điện cụ thể.

Việc nghiên cứu phương pháp tính toán, đánh giá độ tin cậy của một lưới điện phân phối cụ thể dựa trên các số liệu thực tế vận hành là rất thiết thực, để từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao độ tin cậy của lưới điện phân phối, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về cung cấp điện. Từ những lý do đó, luận văn đã chọn đề tài "Nghiên cứu các phương pháp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện cho lưới điện phân phối huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum”. Mục đích, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của đề tài: Mục đích: Nghiên cứu xây dựng phương pháp tính toán, đánh giá độ tin cậy của lưới điện phân phối, áp dụng để tính toán và đánh giá độ tin cậy cho lưới điện phân phối huyện Tu Mơ Rông tỉnh Kon Tum trên cơ sở các số liệu thống kê được từ thực tế vận hành. Phân tích những nguyên nhân ảnh hưởng đến độ tin cậy của lưới điện phân phối nhằm đưa ra những giải pháp nâng cao độ tin cậy của lưới điện phân phối huyện Tu Mơ Rông tỉnh Kon Tum.

+ Đối tượng: Lưới điện phân phối trung áp. + Phạm vi: Lưới điện phân phối huyện Tu Mơ Rông tỉnh Kon Tum. - Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài: Lý thuyết về độ tin cậy đã được nghiên cứu và đưa vào ứng dụng trong nhiều lĩnh vực trên thế giới như cơ khí, máy tính, viễn thông, điện lực, các phương tiện vận tải, các kết cấu công trình trên mặt đất, các thiết bị bay trong không gian,. Đối với hệ thống điện lý thuyết độ tin cậy đã đóng một vai trò rất quan trọng trong việc quy hoạch, xây dựng và vận hành.

Việc nghiên cứu phương pháp tính toán, đánh giá độ tin cậy của lưới điện phân phối là rất cần thiết để từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao độ tin cậy của lưới điện phân phối nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Nội dung của đề tài là nghiên cứu phương pháp tính toán độ tin cậy lưới điện phân phối và áp dụng vào tính toán các xuất tuyến của lưới điện phân phối huyện Tu Mơ Rông tỉnh Kon Tum. Từ kết quả tính toán, sẽ đánh giá độ tin cậy của lưới điện phân phối huyện Tu Mơ Rông tỉnh Kon Tum so với các huyện khác trên địa bàn tỉnh Kon Tum và các chỉ tiêu về độ tin cậy từ đó đi sâu phân 2 tích những nguyên nhân ảnh hưởng đến độ tin cậy của lưới điện phân phối. Đưa ra những giải pháp cụ thể nhằm nâng cao độ tin cậy của lưới điện phân phối tỉnh Kon Tum và áp dụng cho lưới điện phân phối nói chung.

Để hoàn thành luận văn, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tác giả đã nhận được rất nhiều sự quan tâm giúp đỡ của các thầy cô, đồng nghiệp và bạn bè. Tác giả vô cùng biết ơn sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của Tiến sĩ Nguyễn Hồng Việt Phương trong thời gian làm luận văn. Tác giả xin chân thành cám ơn Bộ môn Hệ thống điện, hệ đào tạo Sau đại học và các thầy cô của trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tác giả hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Điện lực Tu Mơ Rông - Công ty Điện lực Kon Tum đã tạo điều kiện thuận lợi, cung cấp các thông tin, tư liệu cần thiết để tác giả hoàn thành luận văn này.

3 CHƢƠNG 1 KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - XÃ HỘI HUYỆN TU MƠ RÔNG 1.1 KHÁI QUÁT KINH TẾ XÃ HỘI HUYỆN TU MƠ RÔNG 1.1 Vị trí địa lý. Tu Mơ Rông là một huyện miền núi thuộc tỉnh Kon Tum, nằm trong vùng Kinh tế khó khăn, nằm ở phía đông bắc của tỉnh Kon Tum, phía đông tiếp giáp với huyện Kon Plong, phía tây tiếp giáp với huyện Ngọc Hồi, phía Nam tiếp giáp với huyện Đăk Tô, phía bắc tiếp giáp với huyện Đăk Glei và huyện Nam Trà My của Tỉnh Quảng Nam. Toàn huyện có 11 đơn vị hành chính gồm xã Đăk Tơ Kan, Đăk Rơ Ông, Đăk Sao, Đăk Na, Đăk Hà, Tu Mơ Rông, Văn Xuôi, Ngọc Yêu, Ngọc Lây, Tê Xăng và Măng Ry, với tổng diện tích tự nhiên 857,2 km2 và dân số 30.1: Toàn cảnh huyện Tu Mơ Rông 4 1.2 Điều kiện tự nhiên. Huyện có địa hình phức tạp, bị chia cắt nhiều bởi các sông suối và vùng núi cao.

Địa hình thấp dần từ Bắc xuống Nam và từ Đông sang Tây, huyện có nhiều bậc thềm địa hình, tạo nên nhiều kiểu địa hình phức tạp: gò đồi, vùng trũng và núi cao. Chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều, bốn mùa rõ rệt. Khí hậu huyện Tu Mơ Rông chịu ảnh hưởng của khu vực Đông Trường Sơn và Tây Trường Sơn nhiệt độ trung bình khoảng 23°C. Lượng mưa hàng năm tương đối cao, phổ biến từ 2.400 mm, mùa mưa thường bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 11.

Phù hợp với các loại cây nhiệt đới.3 Kinh tế - xã hội Từ khi thành lập năm 2005 đến nay, cùng với việc mở rộng quy mô sản xuất, GDP trên địa bàn tỉnh có xu hướng phát triển. Tốc độ tăng trưởng bình quân GDP trong giai đoạn 2010-2015 đạt 14,95%/năm. Đến năm 2020 tỷ trọng nông lâm sản khoảng 25,28%, công nghiệp xây dựng 43,79% và dịch vụ 30,93%. Cơ cấu kinh tế của tỉnh trong những năm qua có bước chuyển dịch mạnh theo hướng gia tăng tỷ trọng khu vực công nghiệp-xây dựng, giảm tỷ trọng khu vực nông nghiệp.

Đến năm 2025 tỷ trọng ngành nông nghiệp giảm từ 25,28% xuống còn 23,15%, tỷ trọng ngành công nghiệp - xây dựng tăng từ 43,79% lên 44,28%; tỷ trọng ngành dịch vụ từ 30,93% tăng lên 32,57%. * Ngành nông nghiệp Phát triển trồng trọt, chuyển dịch cơ cấu cây trồng, ứng dụng công nghệ cao, nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp tính trên 1 ha đất canh tác đạt bình quân 80 triệu đồng trong năm 2020 * Ngành công nghiệp - Xây dựng Huy động các thành phân kinh tế xây dựng các nhà máy chế biến dược liệu, nhà máy chế biến cafe gắn liền với nguyên liệu, xây dựng đồ thủ công mỹ nghệ, cơ khí ở khu vực trung tâm huyện và khu vực 4 xã phía Nam. * Ngành dịch vụ Cùng với quá trình phát triển của các ngành sản xuất, ngành dịch vụ trong những năm qua có tốc độ tăng trưởng cao, bình quân đạt 16,3%/năm. Hệ thống mạng lưới thương mại được sắp xếp lại thuận lợi cho bán buôn và bán lẻ, mở rộng mạng lưới trao đổi, mua bán hàng hóa với thị trường trong và ngoài tỉnh; tổng mức bán lẻ hàng hóa có tốc độ tăng cao, bình quân đạt 21,1%/năm.2 KHÁI QUÁT LƢỚI ĐIỆN HUYỆN TU MƠ RÔNG Hiện nay, phụ tải của huyện Tu Mơ Rông tỉnh Kon Tum được cấp điện từ lưới điện Quốc gia qua trạm nguồn 110kV E46 có công suất 1x16MVA, hiện nay máy của trạm đều đang đầy tải, Pmax của trạm khoảng 60MW.

Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum được cấp điện bởi các đường dây lộ 473 E46 (trạm 110kV E46) và đường dây 471 Mạch Vòng Đăk Glei - Tu Mơ Rông (dự phòng). Các đường dây này đang vận hành trong tình non tải. 5 Huyện Tu Mơ Rông có 11 xã với 4820 Khách hàng có hợp đồng sử dụng điện. Hệ thống cung cấp điện toàn huyện đảm bảo 100% xã đều có điện, 100% số hộ được sử dụng điện lưới quốc gia.2: Sơ đồ nguyên lý lưới điện Huyện Tu Mơ Rông 7 Bảng 1.1: Thông kê đường dây trung áp và hạ áp hiện trạng Khách hàng quản Đơn Ngành điện quản lý Tỷ lệ TT Hạng mục lý Tổng vị (%) ĐDK Cáp ngầm ĐDK Cáp ngầm Đƣờng dây 100,0 I km 137,9 0 8,5 0 146,4 trung áp Đường dây 1 km 133,3 0 8,5 0 141,8 96,85 22kV Đường dây 2 km 4,6 0 0 0 4,6 3,15 12,7kV Đƣờng dây hạ II km 79,76 0,63 áp 80,39 100 1 Dây trần km 0 0 0 0 2 Cáp bọc km 79,76 0 0,63 80,39 100 Nguồn: Điện lực Tu Mơ Rông - Công ty Điện lực Kon Tum Ở cấp điện áp trung áp, khối lượng lưới điện 22kV chiếm tỷ lệ lớn nhất 96,85% tổng khối lượng lưới trung áp.

Lưới điện 22kV phủ khắp các huyện thành phố của tỉnh Kon Tum. Hiện tại các đường dây 22kV hầu hết được liên hệ mạch vòng giữa các trạm 110kV. Lưới điện 22kV chiếm tỷ lệ 17,7% mới chỉ có ở các khu công nghiệp trong tỉnh Kon Tum. Các đường trục 22kV cũng được liên hệ mạch vòng giữa các trạm 110kV.

Lưới điện 10kV chiếm tỷ lệ là 26,9% tổng chiều dài đường dây trung áp. Thống kê tình trạng mang tải của các đường dây trung áp sau trạm 110kV (E46) tỉnh Kon Tum được trình bày ở các bảng dưới đây.2: Tình trạng mang tải các đường dây trung áp sau trạm 110kV E46 TT Tên trạm biến áp Tiết diện đƣờng Công suất các lộ ra trục/ Pmax (kW) Pmin (kW) chiều dài (km) I Trạm 110 kV (E46) 1 Lộ 473 AC120/146,15 4,7 0,8 Nguồn: Công ty Điện lực Kon Tum. 8 Tổng dung lượng bù ở tất các cấp điện áp trung áp và hạ áp được trình bày trong bảng Bảng 1.3: Tổng dung lượng bù lưới điện trung và hạ áp TT Lƣới điện Số lƣợng ( bộ tụ) Tổng dung lƣợng (kVAr) 1 Lưới điện 22kV 0 0 2 Lưới điện 12,7kV 0 0 3 Lưới điện 0,4kV 03 80 Nguồn: Công ty điện lực Kon Tum Các trạm biến áp phân phối của huyện Tu Mơ Rông - tỉnh Kon Tum bao gồm các loại trạm 22(35)/0,4kV; 22/0,4kV; 12,7/0,23kV. Đến hết năm 2019 tổng số trạm phân phối là 126 trạm/126 máy biến áp với tổng dung lượng là 7.419,5 kVA, trong đó khách hàng quản lý 21 trạm/ 21 máy biến áp với tổng dung lượng là 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ