Luận văn: Tính toán giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống pin mặt trời

Tổng hợp các giải pháp tối ưu hiệu suất hệ thống pin mặt trời. So sánh thuật toán MPPT (INC, P&O, lai) và ứng dụng tính toán thực tế.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật

2021

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về hiệu suất pin mặt trời và vai trò cốt lõi

Hiệu suất pin mặt trời là một trong những chỉ số quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến khả năng sinh lợi và tính hiệu quả của một dự án điện mặt trời. Chỉ số này thể hiện tỷ lệ phần trăm năng lượng ánh sáng mặt trời mà tấm pin có thể chuyển đổi thành điện năng có thể sử dụng. Một hệ thống có hiệu suất cao không chỉ tối đa hóa sản lượng điện mặt trời trên một đơn vị diện tích lắp đặt mà còn rút ngắn thời gian hoàn vốn đầu tư. Việc nâng cao hiệu suất pin năng lượng mặt trời không chỉ là một thách thức kỹ thuật mà còn là mục tiêu chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh chi phí đất đai và không gian lắp đặt ngày càng tăng. Các nghiên cứu, như luận văn của Huỳnh Ngọc Tuyến (2021) tại Đại học Bách khoa Đà Nẵng, đã tập trung sâu vào các giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành, cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa từng thành phần trong hệ thống, từ tấm pin đến bộ chuyển đổi năng lượng.

1.1. Định nghĩa công suất tấm pin và hiệu suất chuyển đổi

Về cơ bản, công suất tấm pin (đo bằng Watt-peak, Wp) là công suất tối đa mà tấm pin có thể tạo ra trong Điều kiện Thử nghiệm Tiêu chuẩn (STC), bao gồm bức xạ 1000 W/m² và nhiệt độ tế bào quang điện 25°C. Tuy nhiên, hiệu suất chuyển đổi mới là thước đo thực sự về chất lượng công nghệ. Nó được tính bằng tỷ lệ giữa công suất điện đầu ra và tổng năng lượng mặt trời chiếu vào bề mặt tấm pin. Ví dụ, một tấm pin có hiệu suất 20% có thể chuyển đổi 20% năng lượng ánh sáng nhận được thành điện năng. Các yếu tố như vật liệu bán dẫn (Mono, Poly), công nghệ chế tạo (PERC, Half-cut, Bifacial) và chất lượng lắp ráp đều ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số quan trọng này.

1.2. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa sản lượng điện

Tối ưu hóa sản lượng điện mặt trời mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp. Một hệ thống được tối ưu tốt sẽ sản xuất nhiều kWh điện hơn trên cùng một công suất lắp đặt, giúp giảm hóa đơn tiền điện nhanh hơn và tăng doanh thu nếu bán điện dư cho lưới. Hơn nữa, việc tối ưu hóa giúp giảm chi phí quy dẫn trên mỗi kWh (LCOE - Levelized Cost of Energy), tăng tính cạnh tranh của năng lượng mặt trời so với các nguồn năng lượng truyền thống. Trong bối cảnh Việt Nam đang khuyến khích phát triển năng lượng tái tạo, việc đảm bảo các dự án điện mặt trời áp mái và trang trại năng lượng mặt trời hoạt động ở hiệu suất đỉnh cao là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh năng lượng và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.

II. Các yếu tố chính gây suy giảm hiệu suất pin năng lượng mặt trời

Mặc dù công nghệ pin quang điện đã có những bước tiến vượt bậc, hiệu suất pin năng lượng mặt trời trong thực tế vận hành thường thấp hơn so với thông số danh định của nhà sản xuất. Nguyên nhân đến từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, từ điều kiện môi trường đến các đặc tính kỹ thuật của hệ thống. Hiểu rõ các nguyên nhân gây suy giảm hiệu suất là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp tối ưu hóa. Các tổn thất hệ thống này nếu không được kiểm soát có thể làm giảm đáng kể sản lượng điện và ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của dự án. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp các kỹ sư và nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn trong khâu thiết kế, lựa chọn thiết bị và vận hành.

2.1. Phân tích tổn thất do nhiệt độ và cường độ bức xạ

Nhiệt độ là một trong những kẻ thù lớn nhất của hiệu suất pin. Khi nhiệt độ bề mặt tấm pin tăng lên, điện áp của nó giảm, dẫn đến sụt giảm công suất đầu ra. Hầu hết các tấm pin đều có hệ số suy giảm công suất do nhiệt độ, thường là khoảng -0.3% đến -0.5% cho mỗi độ C tăng lên trên 25°C. Điều này có nghĩa là vào những ngày hè nắng gắt, dù cường độ bức xạ cao, công suất tấm pin thực tế có thể giảm đáng kể. Luận văn của Huỳnh Ngọc Tuyến (2021) đã mô phỏng chi tiết đặc tính P-V của tấm pin, cho thấy rõ khi nhiệt độ tăng từ 25°C lên 50°C, công suất cực đại giảm rõ rệt (Hình 1.12). Do đó, việc đảm bảo không gian thông gió phía sau các tấm pin là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu tổn thất do nhiệt độ.

2.2. Tác động tiêu cực từ bóng râm che khuất và suy giảm PID

Bóng râm che khuất, dù chỉ là một phần nhỏ trên bề mặt tấm pin, cũng có thể gây ra sụt giảm sản lượng nghiêm trọng cho cả một chuỗi (string) pin. Khi một cell bị che khuất, nó sẽ ngừng sản xuất điện và trở thành một điện trở, tiêu thụ năng lượng từ các cell khác và gây ra hiện tượng điểm nóng (hotspot), có thể làm hỏng tấm pin vĩnh viễn. Bên cạnh đó, hiện tượng suy giảm hiệu suất PID (Potential Induced Degradation) là một vấn đề nghiêm trọng, xảy ra do sự chênh lệch điện thế cao giữa cell pin và khung nhôm, gây ra sự rò rỉ dòng điện và làm suy giảm hiệu suất theo thời gian. Lựa chọn các tấm pin có chứng nhận chống PID và sử dụng các bộ inverter hòa lưới có chức năng chống PID là giải pháp cần thiết.

2.3. Ảnh hưởng từ hiệu suất biến tần và các tổn thất hệ thống

Tấm pin mặt trời chỉ là một phần của hệ thống. Hiệu suất biến tần (inverter), thiết bị chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) từ pin thành dòng xoay chiều (AC) cho lưới điện, cũng đóng vai trò quan trọng. Các inverter hiện đại có hiệu suất đỉnh trên 98%, nhưng hiệu suất này có thể thay đổi tùy thuộc vào mức tải. Ngoài ra, các tổn thất hệ thống khác bao gồm tổn thất trên dây dẫn DC và AC, tổn thất do bụi bẩn trên bề mặt pin, và tổn thất do sự không đồng đều giữa các tấm pin (mismatch loss). Việc tính toán chính xác các tổn thất này, thường được thực hiện qua phần mềm mô phỏng PVSyst, giúp dự báo sản lượng điện một cách thực tế hơn và tối ưu hóa thiết kế hệ thống ngay từ đầu.

III. Phương pháp tăng hiệu suất pin mặt trời từ khâu lắp đặt

Việc cách tăng hiệu suất pin mặt trời không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn bắt đầu từ những quyết định cơ bản nhất trong quá trình thiết kế và lắp đặt. Một hệ thống được lắp đặt tối ưu có thể tạo ra sản lượng điện cao hơn đáng kể so với một hệ thống cùng cấu hình nhưng lắp đặt sai kỹ thuật. Các yếu tố như hướng, góc nghiêng, và công tác bảo trì định kỳ đều có tác động trực tiếp và lâu dài đến tổng sản lượng điện mà hệ thống tạo ra trong suốt vòng đời dự án. Do đó, đầu tư thời gian và chuyên môn vào khâu này là một chiến lược khôn ngoan để tối đa hóa lợi nhuận và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, bền bỉ, đặc biệt đối với các dự án điện mặt trời áp mái.

3.1. Kỹ thuật tối ưu góc nghiêng và hướng lắp đặt tấm pin

Để thu được lượng bức xạ mặt trời tối đa trong năm, việc tối ưu góc nghiêng và hướng lắp đặt là yếu tố tiên quyết. Tại Việt Nam, hướng lắp đặt lý tưởng là hướng Nam. Góc nghiêng tối ưu thường xấp xỉ vĩ độ của địa điểm lắp đặt. Ví dụ, tại Đà Nẵng (khoảng 16° vĩ Bắc), góc nghiêng tối ưu sẽ dao động quanh mức này. Tuy nhiên, góc nghiêng còn có thể được điều chỉnh để tối ưu sản lượng theo mùa hoặc để hỗ trợ việc tự làm sạch của tấm pin khi trời mưa. Sử dụng các công cụ như phần mềm mô phỏng PVSyst có thể giúp xác định chính xác góc nghiêng và hướng lắp đặt tối ưu cho từng vị trí cụ thể, dựa trên dữ liệu bức xạ và thời tiết lịch sử, từ đó tối đa hóa sản lượng điện mặt trời.

3.2. Lợi ích không ngờ từ việc vệ sinh tấm pin mặt trời định kỳ

Bụi bẩn, lá cây, phân chim và các chất ô nhiễm khác tích tụ trên bề mặt tấm pin có thể làm giảm lượng ánh sáng mặt trời đến được tế bào quang điện, gây sụt giảm hiệu suất từ 5% đến 25% hoặc hơn. Do đó, việc vệ sinh tấm pin mặt trời định kỳ là một phần không thể thiếu của công tác bảo dưỡng. Tần suất vệ sinh phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm của môi trường xung quanh, có thể từ vài tháng một lần ở khu vực nông thôn đến vài tuần một lần ở các khu công nghiệp hoặc đô thị bụi bặm. Sử dụng nước sạch và các dụng cụ chuyên dụng mềm mại để tránh làm trầy xước bề mặt kính của tấm pin là điều cần thiết để duy trì hiệu suất pin năng lượng mặt trời ở mức cao nhất.

3.3. Lập kế hoạch bảo trì hệ thống điện mặt trời toàn diện

Một kế hoạch bảo trì hệ thống điện mặt trời toàn diện không chỉ dừng lại ở việc vệ sinh tấm pin. Nó còn bao gồm việc kiểm tra định kỳ các kết nối điện, tình trạng của dây dẫn, hoạt động của inverter hòa lưới, và kiểm tra khung giàn đỡ. Việc kiểm tra bằng camera nhiệt có thể giúp phát hiện sớm các điểm nóng (hotspot) trên tấm pin hoặc các điểm kết nối lỏng lẻo, tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Bảo trì προληπτική (preventive maintenance) giúp ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng, đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn, liên tục và kéo dài tuổi thọ của thiết bị, qua đó bảo vệ khoản đầu tư và duy trì sản lượng điện mặt trời ổn định.

IV. Hướng dẫn ứng dụng công nghệ để tối ưu công suất tấm pin

Bên cạnh các giải pháp vật lý, việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến là chìa khóa để khai thác tối đa công suất tấm pin trong mọi điều kiện vận hành. Trọng tâm của các giải pháp này là bộ điều khiển thông minh, đặc biệt là các thuật toán theo dõi điểm công suất cực đại (MPPT), được tích hợp trong các bộ inverter hòa lưới hiện đại. Công nghệ này cho phép hệ thống liên tục điều chỉnh điểm làm việc để thu được năng lượng tối đa từ các tấm pin, bất kể sự thay đổi của cường độ bức xạ và nhiệt độ. Luận văn “Tính toán giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống pin mặt trời” (Huỳnh Ngọc Tuyến, 2021) đã đi sâu phân tích và đề xuất các cải tiến cho những công nghệ này.

4.1. Vai trò cốt lõi của công nghệ MPPT trong inverter hòa lưới

Công nghệ MPPT (Maximum Power Point Tracking) là một thuật toán điện tử cho phép bộ biến tần liên tục dò tìm điểm trên đường đặc tính V-I của tấm pin mà tại đó công suất (P = V x I) đạt giá trị cực đại. Điểm công suất cực đại (MPP) này không cố định mà thay đổi liên tục theo điều kiện thời tiết. Nghiên cứu của Huỳnh Ngọc Tuyến (2021) nhấn mạnh rằng, nếu không có MPPT, hệ thống sẽ không thể thu được hiệu suất năng lượng cao nhất, đặc biệt khi điều kiện bức xạ và nhiệt độ biến đổi đột ngột. Một bộ inverter hòa lưới tích hợp thuật toán MPPT hiệu quả có thể tăng tổng sản lượng năng lượng của hệ thống lên đến 30% so với các hệ thống không có công nghệ này.

4.2. So sánh các thuật toán MPPT P O INC và thuật toán lai

Các thuật toán MPPT phổ biến bao gồm Perturb and Observe (P&O) và Incremental Conductance (INC). Cả hai đều có ưu điểm là đơn giản và dễ thực hiện. Tuy nhiên, nghiên cứu mô phỏng trong luận văn của Huỳnh Ngọc Tuyến (2021) đã chỉ ra một nhược điểm lớn: "Ở các trường hợp bức xạ tăng hoặc nhiệt độ giảm (công suất của tấm pin tăng), thuật toán P&O và INC làm việc không bám được điểm công suất cực đại của tấm pin." Để khắc phục điều này, đề tài đã đề xuất một thuật toán MPPT lai, kết hợp ưu điểm của các phương pháp truyền thống để cải thiện tốc độ và độ chính xác trong việc bám theo điểm MPP trong điều kiện thời tiết thay đổi nhanh, từ đó giảm thiểu tổn thất năng lượng và nâng cao hiệu suất pin năng lượng mặt trời tổng thể.

4.3. Giải pháp hệ thống lưu trữ năng lượng ESS để tối ưu

Để tối ưu hóa sâu hơn việc sử dụng năng lượng, hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS), hay pin lưu trữ, ngày càng trở nên quan trọng. ESS cho phép lưu trữ lượng điện mặt trời dư thừa sản xuất vào ban ngày để sử dụng vào buổi tối hoặc những lúc cao điểm, khi giá điện lưới cao. Bằng cách này, ESS không chỉ giúp tăng tỷ lệ tự chủ về năng lượng mà còn giúp ổn định lưới điện. Khi kết hợp với một hệ thống PV được tối ưu bằng công nghệ MPPT, ESS đảm bảo rằng không một kWh năng lượng quý giá nào được tạo ra bị lãng phí, giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế và kỹ thuật của toàn bộ hệ thống.

V. Bí quyết tính toán và giám sát hiệu suất hệ thống điện mặt trời

Để đảm bảo một hệ thống điện mặt trời hoạt động hiệu quả, việc tính toán chính xác và giám sát hiệu suất liên tục là không thể thiếu. Quá trình này không chỉ giúp đánh giá hiệu quả đầu tư mà còn cho phép phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Từ việc sử dụng các công thức cơ bản để ước tính sản lượng đến việc áp dụng các phần mềm chuyên dụng và hệ thống giám sát thời gian thực, việc quản lý dữ liệu hiệu suất là nền tảng cho một chiến lược vận hành và bảo trì thông minh. Đây là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng trong quy trình tối ưu hiệu suất pin mặt trời.

5.1. Công thức tính hiệu suất pin và sản lượng điện dự kiến

Việc đo lường sản lượng điện dự kiến có thể được thực hiện thông qua một công thức cơ bản: E = A × r × H × PR. Trong đó, E là tổng năng lượng (kWh), A là tổng diện tích bề mặt pin (m²), r là hiệu suất của tấm pin (%), H là lượng bức xạ mặt trời hàng năm tại vị trí lắp đặt (kWh/m²), và PR (Performance Ratio) là tỷ lệ hiệu suất hệ thống, thường dao động từ 0.75 đến 0.9, thể hiện các tổn thất hệ thống như nhiệt độ, bụi bẩn, dây dẫn, và inverter. Công thức tính hiệu suất pin này cung cấp một ước tính ban đầu quan trọng để đánh giá tính khả thi của dự án trước khi triển khai.

5.2. Sử dụng phần mềm mô phỏng PVSyst để đánh giá chi tiết

Đối với các dự án chuyên nghiệp, việc sử dụng phần mềm mô phỏng PVSyst là tiêu chuẩn vàng. PVSyst cho phép người dùng xây dựng một mô hình 3D chi tiết của dự án, nhập thông số kỹ thuật của tấm pin và inverter, dữ liệu thời tiết của địa phương và mô phỏng các yếu tố ảnh hưởng như bóng râm che khuất. Phần mềm sẽ tính toán và đưa ra một báo cáo sản lượng điện hàng tháng và hàng năm cực kỳ chi tiết, bao gồm cả việc phân tích các loại tổn thất khác nhau. Kết quả từ PVSyst giúp tối ưu hóa thiết kế, lựa chọn thiết bị phù hợp và cung cấp một dự báo tài chính đáng tin cậy cho nhà đầu tư.

5.3. Các phương pháp giám sát hiệu suất hệ thống trong thực tế

Sau khi lắp đặt, việc giám sát hiệu suất thời gian thực là cần thiết. Hầu hết các bộ inverter hòa lưới hiện đại đều tích hợp khả năng kết nối internet, cho phép người dùng theo dõi sản lượng điện, điện áp, dòng điện và các thông số quan trọng khác thông qua ứng dụng di động hoặc nền tảng web. Các hệ thống giám sát tiên tiến còn có thể cảnh báo tự động khi phát hiện sự sụt giảm hiệu suất bất thường, giúp đội ngũ kỹ thuật nhanh chóng xác định nguyên nhân, dù là do bụi bẩn, lỗi thiết bị hay bóng râm che khuất, và tiến hành bảo trì hệ thống điện mặt trời kịp thời, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ở trạng thái tối ưu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NĂNG LƯƠNG MẶT TRỜI VÀ CÁC BỘ CHUYỂN ĐỔI DC/DC 1. Tổng quan về sự phát triển của năng lượng tái tạo Ngày nay, ngành công nghiệp điện đang có những bước tiến đột phá và phát triển đồng bộ từ các khâu: sản xuất, truyền tải và phân phối, đưa ra các phương thức vận hành và sử dụng điện sao cho hiệu quả, tiết kiệm. Đặc biệt với hiệu ứng nóng lên của trái đất, sự cạn kiệt của các nguồn năng lượng hóa thạch, sự bùng nổ tăng trưởng của các nước đang phát triển. Bên cạnh đó dân số ngày càng tăng, ước tính đến năm 2050 khoảng 9.5 tỷ người, nhiệt độ trung bình của trái đất có thể tăng lên 600C.

Điều này dẫn đến yêu cầu bức thiết phải có những phương thức mới trong việc cung cấp và sử dụng nguồn năng lượng sao cho giảm thiểu sự phát thải khí CO2. Để có thể đạt được các mục tiêu trên, việc đưa vào sử dụng năng lượng thay thế, tái tạo (các nguồn năng lượng mặt trời, gió, sóng biển ….) là một giải pháp đã và đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Do vậy, việc tích hợp các nguồn này vào lưới điện truyền thống là vấn đề đang được quan tâm nghiên cứu và ứng dụng. Tốc độ tăng trưởng hàng năm năng lượng tái tạo đã đạt mức cao kỷ lục hơn 160 GW vào năm 2016 và dự kiến sẽ có những bước nhảy vọt vào năm 2017 và 2018.

Châu Á, bao gồm cả Trung Quốc và Ấn Độ chiếm khoảng 60% tăng trưởng công suất nguồn điện năng lượng tái tạo toàn cầu. Năm 2015, sản lượng điện từ năng lượng tái tạo, không bao gồm thủy điện, chiếm 6,8% tổng sản lượng điện toàn cầu, trong đó bao gồm 3,5% điện gió, 1,9% điện sinh khối và 1,0% điện mặt trời (quang điện). Nếu tính cả thủy điện (16,0%) thì sản lượng điện từ các nguồn năng lượng tái tạo đạt tới 22,8%. Châu Âu đã tăng công suất nguồn điện năng lượng tái tạo với tốc độ ổn định hàng năm là 20 GW, tương ứng khoảng 4% kể từ khi đạt mức tăng hơn 30 GW vào năm 2011 và dự kiến cũng sẽ đạt tốc độ tăng trưởng tương tự vào năm 2017 và 2018.

Tuy nhiên, để thúc đẩy sự phát triển nguồn điện năng lượng tái tạo cần phải tiếp tục nỗ lực hơn nữa giải quyết nhiều thách thức như nâng cao tính ổn định và an toàn của hệ thống điện khi mở rộng công suất nguồn điện năng lượng tái tạo. Để đạt được cần phải có thời gian và sự đầu tư, nhất là đối với các nước đang phát triển. 6 Việt Nam là một quốc gia có tiềm năng rất lớn về năng lượng mặt trời nhờ vào đặc điểm địa lý thuận lợi gần xích đạo và khí hậu nhiệt đới. Cường độ BXMT trung bình khoảng từ 4-5 kWh/m2 mỗi ngày.

Ở Việt Nam, BXMT trung bình 230-250 kcal/cm2 chiếm khoảng 2.000 giờ trên năm, với ước tính tiềm năng lý thuyết khoảng 43,9 tỷ TOE, lượng BXMT thu được càng cao khi di chuyển về hướng phía nam [1]. Năng lượng mặt trời có sẵn quanh năm, khá ổn định và phân bố rộng rãi trên các vùng miền khác nhau của đất nước. Theo khảo sát, số ngày nắng trung bình trên các tỉnh của miền trung và miền nam là khoảng 300 ngày/năm. Với tất cả những điều kiện thuận lợi đó, chính phủ Việt Nam ngày càng có nhiều hành động khuyến khích phát triển loại hình năng lượng này.

Quyết định số 428/QĐ-TTg ngày 18 tháng 3 năm 2016 phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2011 - 2020 có xét đến 2030, cụ thể: tăng công suất lắp đặt điện mặt trời lên khoảng 850 MW vào năm 2020; khoảng 4.000 MW vào năm 2025 và khoảng 12. Ngoài ra, thông tư 16/2017/TT-BCT ban hành ngày 12/9/2017, Quyết định số 11/2017/QĐ- TTg về cơ chế khuyến khích phát triển các dự án điện mặt trời tại Việt Nam. Ngoài ra còn nhiều chính sách ưu tiên về sử dụng toàn bộ lượng công suất do các nhà máy năng mặt trời và gió phát ra kết hợp tăng giá bán điện của năng lượng mặt trời [2]. Số liệu về bức xạ mặt trời tại Việt Nam GIỜ NẮNG CƯỜNG ĐỘ BXMT VÙNG ỨNG DỤNG TRONG NĂM (kWh/m2, ngày) Đông Bắc 1600 – 1750 3,3 – 4,1 Trung bình Tây Bắc 1750 – 1800 4,1 – 4,9 Trung bình Bắc Trung Bộ 1700 – 2000 4,6 – 5,2 Tốt Tây Nguyên và Nam 2000 – 2600 4,9 – 5,7 Rất tốt Trung Bộ Nam Bộ 2200 – 2500 4,3 – 4,9 Rất tốt Trung bình cả nước 1700 – 2500 4,6 Tốt Tiềm năng về NLMT được nhận định ở mức khá cao, nhiều khu vực thuộc các tổng lượng bức xạ cả năm từ 1300 kWh/m2 đến trên 2400 kWh/m2 và có xu hướng 7 tăng từ Bắc vào Nam.

Tương tự, số giờ nắng ở khu vực này đều trên 1400 giờ/năm và cũng có xu hướng tăng từ Bắc vào Nam.Với các số liệu có thể thấy, từ khu vực Miền Trung trở vào, đặc biệt là khu vực Tây Nguyên và Nam Trung Bộ, mang tiềm năng phát triển năng lượng mặt trời rất lớn. Vấn đề này đang được cụ thể hóa bằng hang loạt dự án đang được khảo sát: ở các huyện Đức phổ, Mộ Đức, Bình Sơn thuộc tỉnh Quảng Ngãi; Huyện Cam Lâm tỉnh Khánh Hòa, … hay các dự án năng lượng mặt trời trên long hồ thủy điện: Hàm Thuận-Đa Mi, … Các điều kiện về đất đai, tài chính và chính sách cũng đã được phân tích nhằm giúp các nhà đầu tư có thêm tư liệu để tiến hành lập dự án xây dựng nhà máy điện mặt trời ở khu vực này góp phần đưa công suất điện mặt trời tăng lên trong tương lai gần. Tuy nhiên, suất đầu tư cho năng lượng mặt trời vẫn còn khá cao nên vẫn kén nhà đầu tư. Bản đồ bức xạ mặt trời Việt Nam 8 Hình 1.

Bản đồ nhiệt độ trung bình trong năm tại Việt Nam. Tổng lượng bức xạ ở một số địa phương miền Trung của nước ta [3] Tổng lượng bức xạ TT ĐỊA PHƯƠNG (đơn vị: kWh/m2) 1 Thanh Hóa 1310,4 2 Vinh 1384,6 3 Hà Tĩnh 1443,6 4 Đồng Hới ( Quảng Bình) 1542,4 5 Đông Hà (Quảng Trị) 1625,1 6 Đà Nẵng 1900,1 7 Cam Ranh (Khánh Hòa) 2292,7 8 Hàm Tân (Bình Thuận) 2419,5 9 Bảng 1. Số giờ năng trong năm ở một số địa phương miền Trung của nước [3] Tổng số giờ nắng Tổng số giờ nắng ĐỊA TT ĐỊA PHƯƠNG cả năm TT cả năm PHƯƠNG (đơn vị: Giờ) (đơn vị: Giờ) 1 Sầm Sơn 1444,5 11 Đà Nẵng 2347,2 2 Thanh Hóa 1620,0 12 Tam Kì 2221,3 3 Tĩnh Gia 1894,2 13 Quảng Ngãi 2170,2 4 Quỳnh Lưu 1863,2 14 Hòa Nhơn 2434,6 5 Vinh 1721,2 15 Quy Nhơn 2525,3 6 Kỳ Anh 1734,3 16 Tuy Hòa 2558,9 7 Ba Đồn 1902,8 17 Nha Trang 2654,8 8 Đồng Hới 1902,4 18 Cam Ranh 2831,3 9 Đông Hà 2008,0 19 Phan Thiết 2981,2 10 Huế 2073,7 20 Hàm Tân 2987,6 Tiềm năng của NLMT hiện nay rất lớn, nhưng hầu như các quốc gia không thể khai thác hết. Tỷ trọng năng lượng thu được từ NLMT vẫn còn khiêm tốn khi so với năng lượng tiêu thụ trên thế giới.

Trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng đang đề xuất nhiều phương pháp để cố gắng tận dụng tối đa những nguồn lợi mà nguồn năng lượng này mang lại. Theo đó, NLMT đang được ứng dụng rộng rãi dưới hai dạng chính là nhiệt mặt trời và điện mặt trời. Năng lượng mặt trời được khai thác sử dụng chủ yếu cho các mục đích như: sản xuất điện và cung cấp nhiệt. Tuy nhiên, nước ta vẫn gặp phải rất nhiều vấn còn vướng phải rất nhiều khó khăn, vẫn còn bị hạn chế trong việc xây dựng, công suất lắp đặt, sản lượng thu được.

Đa phần hiện nay mới chỉ lắp đặt dưới dạng thử nghiệm ở một số nơi chưa có lưới điện như vùng sâu, vùng xa, hải đảo với công suất nhỏ. Một số lắp đặt theo hình thức tự phát hộ gia đình mà không có quy hoạch. Dù các dự án đầu tư xây dựng và phát triển nguồn năng lượng mặt trời ngày càn được đẩy mạnh và thu hút các nhà đầu tư, nhưng theo tìm hiểu, đa phần các dự án vẫn còn đang ở mức độ khảo sát. Những nguyên nhân chính dẫn đến điều này là do chi phí đầu tư xây dựng, lắp đặt các thiết bị công nghệ kèm theo cũng như hệ thống pin năng 10 lượng mặt trời khá đắt đỏ.

Bên cạnh đó, trình tự, thủ tục xin cấp phép xây dựng, bổ sung dự án điện mặt trời vào quy hoạch điện lực của Quốc gia và từng địa phương còn nhiều vướng mắc rườm rà. Do đó, muốn năng lượng mặt trời có thể phát triển mạnh mẽ và đạt mục tiêu đề ra, đòi hỏi phải có nhiều sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý, các cấp chính quyền. Một số mô hình khai thác năng lượng mặt trời Tiềm năng của NLMT hiện nay rất lớn, nhưng hầu như các quốc gia không thể khai thác hết. Tỷ trong năng lượng thu được từ NLMT vẫn còn khiêm tốn khi so với năng lượng tiêu thụ trên thế giới.

Trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng đang đề xuất nhiều phương pháp để cố gắn tận dụng tối đa những nguồn lợi mà nguồn năng lượng này mang lại. Theo đó, NLMT đang được ứng dụng rộng rãi dưới hai dạng chính là nhiệt mặt trời và điện mặt trời. Điện mặt trời Hiện nay loại hình này ngày càng phát triển mạnh. Dựa trên hiện tượng quang điện trong, năng lượng mặt trời dưới dạng bức xạ và nhiệt được hấp thu thông quá các tấm pin quang điện (PV) chuyển hóa thành điện năng và được sử dụng trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các bộ biến đổi.

Điện mặt trời phát triển với nhiều quy mô khác nhau. Xét theo quy mô công suất ta có thể phân loại như sau: Quy mô công suất lớn nối lưới thường là các nhà máy điện mặt trời (PV farm) kết nối với lưới điện với công suất pin quang điện lớn. Quy mô công suất nhỏ nối lưới thường là các dàn pin lắp mái (rooftop) của hộ tiêu thụ nhỏ: gia đình, công sở, …. Quy mô nhỏ không nối lưới thường là các tấm pin mặt trời công suất thấp, năng lượng điện sinh ra được sử dụng trực tiếp (như dùng trong đèn chiếu sáng, các thiết bị công suất thấp, viễn thông, …) 11 Hình 1.

Năng lượng mặt trời dạng lắp mái tại trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng Hình 1. Nguồn lưu trữ công suất thấp dùng điện mặt trời 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ