Phương Pháp Đa Dạng Hóa Dự Án Trong Tiếng Anh 10, 11 - THPT Nguyễn Đức Mậu

Đa dạng hóa SKKN cấp tỉnh: Kinh nghiệm thành công môn tiếng Anh 10, 11 tại trường Nguyễn Đức Mậu. Bài học & phương pháp triển khai hiệu quả.

Trường đại học

Nguyễn Đức Mậu High School

Chuyên ngành

English

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Teaching experience

2023 – 2024

42
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PART A: INTRODUCTION

I. Reasons for the study

PART B: MAIN CONTENT

I. Educational law stipulates that "Educational methods must promote positive, self- conscious, proactive, and creative thinking in learners, nurturing their self- learning capabilities, practical abilities, passion for learning, and the will to progress."

II. Current State of the Issue

III. The reality of diversify the implementation of the "Project" section in the Looking back and Project lessons of English 10, 11 Global success at Nguyen Duc Mau high school.

III.1. Teachers

III.2. Students

IV. Measures Implemented to Solve the Issue

IV.1. Steps in Teaching the "Project" Section

IV.1.1. Step 1: Topic Selection and Group Formation

IV.1.2. Step 2: Project Outline Development

IV.1.3. Step 3: Project Implementation

IV.1.4. Step 4: Results Compilation

IV.1.5. Step 5: Project Evaluation and Learning Reflection

Tóm tắt

I. Tổng quan dạy dự án Tiếng Anh 10 11 theo chương trình mới

Phương pháp dạy học theo dự án (Project-Based Learning - PBL) là một mô hình sư phạm lấy học sinh làm trung tâm, được triển khai rộng rãi trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Đặc biệt, đối với môn Tiếng Anh THPT, phương pháp này không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức ngôn ngữ mà còn tạo môi trường để ứng dụng vào các tình huống thực tiễn. Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc chuyển đổi từ mô hình truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực người học là mục tiêu cốt lõi. Trong đó, dạy dự án Tiếng Anh đóng vai trò then chốt, giúp học sinh phát triển toàn diện các kỹ năng thế kỷ 21 như tư duy phản biện, giao tiếp, hợp tác và sáng tạo. Triết lý "learning by doing" (học qua làm) của John Dewey là nền tảng lý thuyết cho phương pháp này, nhấn mạnh rằng học sinh học hiệu quả nhất khi được trực tiếp tham gia vào việc xây dựng các dự án cụ thể và tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề thực tế. Các dự án học tập không chỉ giới hạn trong phạm vi sách vở mà còn liên kết chặt chẽ với các vấn đề xã hội, giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về thế giới xung quanh. Quá trình thực hiện dự án đòi hỏi học sinh phải chủ động nghiên cứu, thu thập thông tin, phân tích dữ liệu và trình bày kết quả. Điều này thúc đẩy năng lực tự học và khả năng làm việc nhóm hiệu quả, hai yếu tố quan trọng cho sự thành công trong học tập và sự nghiệp sau này. Hơn nữa, việc tạo ra một sản phẩm dự án học tập hữu hình (bài trình bày, video, poster) mang lại cho học sinh cảm giác hoàn thành và sự tự hào, từ đó gia tăng động lực và niềm yêu thích với môn học.

1.1. Tầm quan trọng của dạy học theo dự án trong chương trình mới

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu cao về việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực nhằm phát triển năng lực và phẩm chất của học sinh. Dạy học theo dự án hoàn toàn đáp ứng yêu cầu này bằng cách tạo ra một môi trường học tập năng động, nơi học sinh là chủ thể của quá trình kiến tạo tri thức. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, học sinh được trao quyền tự chủ trong việc tìm tòi, khám phá và giải quyết các vấn đề liên quan đến bài học. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Nguyễn Đức Mậu nhấn mạnh, mục tiêu của giáo dục THPT là "giúp học sinh phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cơ bản", đồng thời "phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của học sinh". Phương pháp PBL chính là công cụ hữu hiệu để hiện thực hóa mục tiêu này, đặc biệt trong môn Tiếng Anh, nơi mục đích cuối cùng là khả năng giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ.

1.2. Mục tiêu phát triển kỹ năng thế kỷ 21 cho học sinh THPT

Việc dạy dự án Tiếng Anh không chỉ dừng lại ở kiến thức ngôn ngữ mà còn là cơ hội vàng để rèn luyện các kỹ năng thế kỷ 21. Quá trình làm việc nhóm giúp học sinh nâng cao kỹ năng hợp tác và giao tiếp. Việc nghiên cứu và trình bày một chủ đề đòi hỏi học sinh phải vận dụng tư duy phản biện để lựa chọn và tổng hợp thông tin. Đồng thời, yêu cầu tạo ra một sản phẩm độc đáo cũng kích thích sự sáng tạo. Các kỹ năng này bao gồm: kỹ năng thuyết trình Tiếng Anh, khả năng giải quyết vấn đề, và năng lực sử dụng công nghệ thông tin. Đây là những hành trang không thể thiếu giúp học sinh tự tin hội nhập quốc tế và thành công trong tương lai. Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong dự án giúp học sinh kết nối kiến thức học thuật với thực tiễn đời sống, làm cho việc học trở nên ý nghĩa và thực tế hơn.

II. Thách thức khi dạy dự án Tiếng Anh 10 11 Vượt qua rào cản

Mặc dù dạy học theo dự án mang lại nhiều lợi ích vượt trội, việc triển khai phương pháp này trong thực tế tại các trường THPT vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là thời gian. Một dự án đòi hỏi sự đầu tư đáng kể về thời gian từ khâu lên ý tưởng, lập kế hoạch, thực hiện cho đến khi báo cáo sản phẩm. Điều này gây áp lực không nhỏ cho cả giáo viên và học sinh trong bối cảnh chương trình học còn nặng về lý thuyết. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực học sinh thông qua dự án cũng phức tạp hơn so với các bài kiểm tra truyền thống. Giáo viên cần xây dựng các bộ tiêu chí (rubric) rõ ràng để đánh giá cả quá trình làm việc và chất lượng sản phẩm cuối cùng, đảm bảo tính công bằng và khách quan. Theo tài liệu gốc, một số khó khăn khác bao gồm việc học sinh chưa quen với cách làm việc nhóm, thiếu kỹ năng quản lý thời gian, và giáo viên gặp khó trong việc thiết kế dự án vừa phù hợp với nội dung chương trình, vừa kết nối với thực tiễn. Hơn nữa, nguồn lực về cơ sở vật chất và công nghệ cũng là một yếu tố quan trọng. Việc thiếu các thiết bị hỗ trợ như máy chiếu, máy tính hay đường truyền internet ổn định có thể cản trở quá trình tích hợp công nghệ trong giảng dạy và thực hiện dự án của học sinh. Để vượt qua những rào cản này, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sự linh hoạt của giáo viên và sự hỗ trợ từ phía nhà trường.

2.1. Phân tích thực trạng từ khảo sát giáo viên và học sinh

Khảo sát thực tế tại trường THPT Nguyễn Đức Mậu và các trường lân cận đã chỉ ra những con số đáng chú ý. Có đến 81,8% giáo viên cho biết họ thường xuyên thay đổi phương pháp tiến hành phần "Project" và 90,9% yêu cầu học sinh sử dụng PowerPoint để trình bày. Điều này cho thấy nhận thức về sự cần thiết của việc đa dạng hóa phương pháp là rất cao. Về phía học sinh, khảo sát trên 80 em cho thấy 79,3% đồng ý hoặc rất đồng ý rằng phần "Project" giúp việc học trở nên tương tác hơn. Tuy nhiên, thực trạng cũng cho thấy sự phụ thuộc lớn vào một công cụ duy nhất (PowerPoint), cho thấy tiềm năng của các phương pháp khác chưa được khai thác triệt để. Vẫn còn một bộ phận học sinh gặp khó khăn trong việc trình bày mạch lạc, logic và thiếu tự tin trước đám đông.

2.2. Những khó khăn phổ biến trong quá trình triển khai PBL

Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra những khó khăn cụ thể mà cả giáo viên và học sinh gặp phải khi triển khai PBL trong dạy học Tiếng Anh. Đối với học sinh, các thách thức bao gồm: khó khăn trong việc xác định mục tiêu dự án, thiết kế hoạt động, quản lý thời gian, và đặc biệt là kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả. Nhiều nhóm gặp vấn đề trong việc phân công nhiệm vụ và hợp tác. Đối với giáo viên, thách thức nằm ở việc thiết kế một dự án vừa tích hợp nội dung học thuật vừa gắn liền với thực tiễn, tổ chức và theo dõi tiến độ của nhiều nhóm cùng lúc, cũng như việc thiết kế các tiêu chí đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện. Thêm vào đó, việc thiếu thốn các nguồn lực vật chất và tài chính cũng là một rào cản không nhỏ.

III. Top 5 phương pháp đa dạng hóa hoạt động dạy dự án Tiếng Anh

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống và tối ưu hóa hiệu quả của phần "Project", sáng kiến kinh nghiệm đã đề xuất nhiều phương pháp đa dạng, sáng tạo. Việc áp dụng linh hoạt các kỹ thuật này không chỉ làm cho bài học trở nên sinh động mà còn giúp học sinh phát triển nhiều kỹ năng mềm quan trọng. Thay vì chỉ giới hạn ở việc trình chiếu slide, học sinh được khuyến khích thể hiện ý tưởng của mình qua nhiều hình thức khác nhau. Kỹ thuật sơ đồ tư duy (Mind Map) giúp hệ thống hóa kiến thức một cách logic và trực quan. Sử dụng nghệ thuật thị giác như tranh vẽ, poster cho phép học sinh thể hiện sự sáng tạo và làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn. Một phương pháp đặc biệt hiệu quả là yêu cầu học sinh tạo ra các sản phẩm dự án học tập hữu hình như mô hình, vật phẩm. Hoạt động này biến kiến thức trừu tượng thành những vật thể cụ thể, giúp học sinh ghi nhớ sâu hơn. Bên cạnh đó, các hoạt động như đóng vai, diễn kịch hay tổ chức các buổi hoạt động trải nghiệm sáng tạo ngoài trời cũng là những cách tuyệt vời để học sinh thực hành ngôn ngữ trong một bối cảnh gần gũi và tự nhiên. Sự đa dạng hóa này đảm bảo rằng mọi học sinh, với các phong cách học tập khác nhau, đều có cơ hội để tỏa sáng và đóng góp vào thành công chung của dự án.

3.1. Kỹ thuật trực quan Sơ đồ tư duy và nghệ thuật thị giác

Sơ đồ tư duy (Mind Map) là một công cụ mạnh mẽ giúp học sinh tổ chức ý tưởng một cách logic. Thay vì các ghi chú dài dòng, học sinh có thể trình bày mối liên hệ giữa các khái niệm bằng hình ảnh, màu sắc và từ khóa. Ví dụ, trong bài học về "ASEAN và Việt Nam", học sinh có thể tạo một sơ đồ tư duy về một quốc gia thành viên, trình bày các thông tin về văn hóa, kinh tế, địa lý. Tương tự, việc sử dụng tranh vẽ, poster trong bài học "A long and healthy life" giúp học sinh truyền tải thông điệp về thói quen sống lành mạnh một cách sinh động, dễ nhớ và có tính thuyết phục cao. Những phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc phát huy tư duy phản biện và khả năng tổng hợp thông tin của người học.

3.2. Sáng tạo sản phẩm dự án học tập Mô hình và đóng vai

Việc tạo ra một sản phẩm dự án học tập cụ thể, hay còn gọi là mô hình, là một phương pháp mang tính ứng dụng cao. Ví dụ, trong bài "Invention" của Tiếng Anh 10, học sinh được yêu cầu tự phát minh một vật dụng mới và giới thiệu về nó. Việc tự tay làm ra sản phẩm giúp học sinh hiểu sâu hơn về quy trình sáng tạo và tăng cường sự hứng thú. Bên cạnh đó, hoạt động đóng vai và diễn kịch cho phép học sinh nhập vai vào các tình huống thực tế, thực hành ngôn ngữ một cách tự nhiên. Trong các bài học về "For a better community" hay "Gender equality", học sinh có thể tạo ra các video ngắn, diễn lại các tình huống xã hội, qua đó không chỉ rèn luyện kỹ năng thuyết trình Tiếng Anh mà còn nâng cao nhận thức về các vấn đề cộng đồng.

IV. Bí quyết tích hợp công nghệ và đánh giá năng lực học sinh

Trong kỷ nguyên số, tích hợp công nghệ trong giảng dạy là một yếu tố không thể thiếu để nâng cao hiệu quả của phương pháp dạy học dự án. Công nghệ không chỉ là công cụ trình chiếu mà còn là phương tiện để học sinh nghiên cứu, hợp tác và sáng tạo. Việc sử dụng các phần mềm như PowerPoint, Canva, Padlet hay các công cụ tạo video cho phép học sinh tạo ra những sản phẩm dự án học tập chuyên nghiệp và hấp dẫn hơn. Ví dụ, học sinh có thể sử dụng Padlet để chia sẻ và bình luận về các ý tưởng, hoặc tạo ra các video ngắn để tải lên YouTube, lan tỏa thông điệp của dự án đến cộng đồng rộng lớn hơn. Tuy nhiên, thách thức song hành là làm thế nào để đánh giá năng lực học sinh một cách công bằng và toàn diện. Một hệ thống đánh giá hiệu quả cần kết hợp nhiều yếu tố: đánh giá từ giáo viên, tự đánh giá của học sinh và đánh giá chéo giữa các thành viên trong nhóm. Việc xây dựng một bộ tiêu chí (rubric) rõ ràng ngay từ đầu dự án là cực kỳ quan trọng. Bộ tiêu chí này nên bao quát cả về nội dung kiến thức, kỹ năng ngôn ngữ, mức độ sáng tạo, hiệu quả làm việc nhóm và chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Cách tiếp cận này đảm bảo quá trình đánh giá không chỉ tập trung vào kết quả mà còn ghi nhận sự nỗ lực và tiến bộ của học sinh trong suốt quá trình thực hiện dự án.

4.1. Tích hợp công nghệ trong giảng dạy PowerPoint và các phần mềm hỗ trợ

Việc sử dụng PowerPoint đã trở nên phổ biến, nhưng cần khuyến khích học sinh khám phá thêm các công cụ khác để tránh sự đơn điệu. Các nền tảng trực tuyến như Padlet cho phép các nhóm đăng tải sản phẩm và nhận phản hồi từ các nhóm khác một cách công khai, minh bạch. Các phần mềm thiết kế như Canva giúp tạo ra các poster, infographic chuyên nghiệp. Đối với các dự án đòi hỏi quay phim và diễn xuất, các ứng dụng chỉnh sửa video đơn giản trên điện thoại cũng là công cụ hữu ích. Việc tích hợp công nghệ trong giảng dạy không chỉ giúp sản phẩm đẹp hơn mà còn trang bị cho học sinh những kỹ năng số cần thiết cho tương lai.

4.2. Xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực học sinh qua dự án

Một bộ tiêu chí đánh giá (rubric) hiệu quả cần được thiết kế chi tiết và công bố cho học sinh ngay từ đầu. Các tiêu chí nên bao gồm: Mức độ hoàn thành mục tiêu dự án (Content); Mức độ chính xác và lưu loát khi sử dụng tiếng Anh (Language Use); Mức độ sáng tạo và hấp dẫn của sản phẩm (Creativity); và Kỹ năng hợp tác, đóng góp trong nhóm (Teamwork). Quá trình đánh giá năng lực học sinh cũng nên bao gồm cả phiếu đánh giá đồng cấp (peer assessment) và tự đánh giá (self-assessment). Điều này giúp học sinh phát triển ý thức trách nhiệm và khả năng nhìn nhận, góp ý một cách xây dựng, qua đó hoàn thiện kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả.

V. Hướng dẫn áp dụng thực tiễn kết quả từ sáng kiến kinh nghiệm

Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Nguyễn Đức Mậu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp những minh chứng cụ thể về hiệu quả khi áp dụng vào thực tiễn. Kết quả cho thấy, việc đa dạng hóa các phương pháp triển khai dự án đã mang lại những thay đổi tích cực rõ rệt. Học sinh trở nên hào hứng, chủ động và tự tin hơn trong việc trình bày ý tưởng của mình. Các buổi báo cáo dự án không còn đơn điệu mà trở thành những sự kiện sôi nổi, nơi học sinh trình diễn sự sáng tạo và kiến thức của mình. Cụ thể, qua các giáo án dạy học dự án được thiết kế chi tiết cho từng đơn vị bài học, giáo viên có thể dẫn dắt học sinh từng bước, từ việc chọn chủ đề, lập kế hoạch, đến việc thực hiện và báo cáo. Những sản phẩm mà học sinh tạo ra, từ poster, mindmap, video đến các mô hình, đều thể hiện sự đầu tư nghiêm túc và khả năng vận dụng kiến thức linh hoạt. Quan trọng hơn, phương pháp này đã giúp học sinh hiểu sâu và nhớ lâu nội dung bài học, đồng thời phát triển các kỹ năng xã hội quan trọng. Thành công của mô hình này cho thấy tính khả thi và tiềm năng nhân rộng tại các trường THPT khác, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Anh THPT theo định hướng phát triển năng lực của chương trình mới.

5.1. Minh họa qua giáo án dạy học dự án Tiếng Anh 11 Global Success

Một ví dụ điển hình là giáo án dạy học dự án cho Unit 4: ASEAN and Vietnam (Tiếng Anh 11). Học sinh được chia nhóm, yêu cầu tìm hiểu về một quốc gia thành viên ASEAN và trình bày dưới dạng một sơ đồ tư duy (mindmap). Giáo án mô tả rõ các bước: giao nhiệm vụ, hướng dẫn học sinh tìm kiếm thông tin, gợi ý cấu trúc mindmap, và tổ chức buổi trình bày. Trong buổi báo cáo, các nhóm trưng bày sản phẩm của mình, các học sinh khác đi tham quan, đặt câu hỏi và điền vào phiếu đánh giá chéo. Cách tổ chức này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng thuyết trình Tiếng Anh và tương tác.

5.2. Kết quả đạt được và tác động tích cực đến người học

Những thành tựu ghi nhận được rất đáng khích lệ. Học sinh không chỉ cải thiện về mặt ngôn ngữ mà còn trở nên tự tin, năng động hơn. Các em học sinh yếu và trung bình cảm thấy hứng thú hơn khi được tham gia vào các hoạt động có hướng dẫn cụ thể. Học sinh khá giỏi có cơ hội phát huy tối đa khả năng sáng tạo. Việc áp dụng các phương pháp đa dạng đã làm cho các tiết học bớt đơn điệu, tăng cường sự tham gia của học sinh. Kết quả cuối cùng không chỉ là những điểm số cao hơn, mà còn là sự hình thành niềm đam mê với việc học và khả năng áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn, đúng với tinh thần của phương pháp dạy học tích cực.

VI. Kết luận khuyến nghị cho việc dạy dự án Tiếng Anh hiệu quả

Việc đa dạng hóa phương pháp triển khai phần "Project" trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 và 11 là một hướng đi đúng đắn, phù hợp với xu thế đổi mới giáo dục toàn cầu và mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Sáng kiến kinh nghiệm đã chứng minh rằng khi được trao cơ hội và phương pháp phù hợp, học sinh có thể phát huy tối đa khả năng sáng tạo và năng lực tự chủ. Các phương pháp được đề xuất, từ sử dụng sơ đồ tư duy, nghệ thuật thị giác, tạo mô hình đến tích hợp công nghệ trong giảng dạy, đều góp phần tạo nên một môi trường học tập tích cực, hấp dẫn và hiệu quả. Tuy nhiên, để nhân rộng thành công này, cần có những giải pháp đồng bộ. Về phía nhà trường, cần đầu tư hơn nữa vào cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học hiện đại. Về phía các nhà quản lý giáo dục, cần tạo điều kiện để giáo viên có thêm thời gian và không gian cho các hoạt động sáng tạo, đồng thời tổ chức các buổi tập huấn, trao đổi kinh nghiệm chuyên môn. Về phía giáo viên, cần không ngừng tự học, cập nhật các phương pháp và công cụ mới để làm phong phú thêm bài giảng của mình. Dạy học theo dự án không phải là một phương pháp dễ dàng, nhưng những giá trị mà nó mang lại cho sự phát triển toàn diện của học sinh là hoàn toàn xứng đáng với công sức bỏ ra.

6.1. Tóm tắt các giải pháp và ý nghĩa của sáng kiến kinh nghiệm

Sáng kiến này đã thành công trong việc chỉ ra các thách thức thực tiễn và đề xuất những giải pháp cụ thể, khả thi để làm mới hoạt động dạy học theo dự án. Ý nghĩa của nó không chỉ nằm ở việc nâng cao chất lượng dạy học môn Tiếng Anh mà còn góp phần thay đổi tư duy giáo dục, chuyển từ việc truyền thụ kiến thức sang tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo để phát triển năng lực cho học sinh. Đây là một minh chứng sống động cho thấy sự đổi mới có thể bắt nguồn từ chính nỗ lực của mỗi giáo viên.

6.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học theo dự án

Để nâng cao hiệu quả, các đề xuất cụ thể được đưa ra bao gồm: Tăng cường trang thiết bị dạy học (máy tính, máy chiếu, loa); Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, hội thảo để giáo viên chia sẻ kinh nghiệm về việc xây dựng giáo án dạy học dự án và các phương pháp tổ chức hoạt động; Khuyến khích sự hợp tác liên tổ, liên trường để học hỏi lẫn nhau. Đồng thời, cần có cơ chế linh hoạt hơn trong phân phối chương trình để giáo viên có đủ thời gian cần thiết cho các dự án quy mô và chiều sâu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

z NGHE AN DEPARTMENT OF EDUCATION AND TRAINING ===    === TEACHING EXPERIENCE SUBJECT: ENGLISH Topic: SOME DIVERSE METHODS TO DIVERSIFY THE IMPLEMENTATION OF THE "PROJECT" SECTION IN THE LOOKING BACK AND PROJECT LESSONS OF ENGLISH 10, 11 GLOBAL SUCCESS AT NGUYEN DUC MAU HIGH SCHOOL. School year: 2023 – 2024 zz NGHE AN DEPARTMENT OF EDUCATION AND TRAINING NGUYEN DUC MAU HIGH SCHOOL ===    === TEACHING EXPERIENCE SUBJECT: ENGLISH Topic: SOME DIVERSE METHODS TO DIVERSIFY THE IMPLEMENTATION OF THE "PROJECT" SECTION IN THE LOOKING BACK AND PROJECT LESSONS OF ENGLISH 10, 11 GLOBAL SUCCESS AT NGUYEN DUC MAU HIGH SCHOOL. TEACHERS: NGUYEN ANH TUAN CHU THI TRUNG THU Tel: 0386826356 School year: 2023 – 2024 PART A: INTRODUCTION I. Reasons for the study In today's era of international integration, Vietnam is increasingly leveraging its full potential in all fields.

Therefore, Vietnamese education highly values and incorporates English programs as a core subject at all levels within the educational system. No one can deny the importance of English at the present moment, as the world undergoes changes in economics, society, politics, education, national defense, and security. English is a crucial factor that we need to reach all the goals of life. It is a condition that helps individuals’ access and update knowledge from around the world, be dynamic in social environments, and confident in communication to explore the cultures of countries worldwide.

The significance of the subject for the overall development of society is evident: it serves as a tool to facilitate integration with the international and regional community, access advanced information and technology, and explore other cultures and important international events. The high school English program aims to cultivate and develop in student’s basic knowledge and skills in English, as well as essential intellectual qualities needed to continue higher education or enter the workforce. Within the school environment, English is a subject with its own characteristics, sparking curiosity and eagerness to learn in many students, but not without the challenges that may demotivate learners. Therefore, teachers must first instill in students an enthusiasm for learning the English language.

In today's rapidly advancing information technology age, websites, social media platforms, and information sources across all fields use English as a means of official communication and information exchange. If one does not have some knowledge of English, it is considered a failure in connecting with the outside world. In everyday life, English is essential for opportunities to communicate, interact, and exchange information with friends around the world. Throughout the application of new methods in teaching English for the new th 10 -grade curriculum, particularly during the academic year 2022-2023 and the new 11th grade in 2023-2024, we have implemented experiential teaching methods, fostering creativity.

Through this, we have made valuable discoveries and gained beneficial experiences for teaching. However, we have noticed some issues arising in the practical teaching process, especially concerning the new English curriculum. we have constantly reflected, pondered, and thought of effective solutions for these issues. One of these challenges is how to enhance the effectiveness of teaching the "Project" section, developing Speaking skills, and 1 improving communication abilities for 10th-grade students.

The aim is to enable students, after completing the new English 10 program, to confidently communicate with foreigners or native speakers using basic sentences and the knowledge they have acquired. To contribute to addressing this task, every teacher needs to be flexible and creative in developing methods suitable for each type of task and each group of students. Additionally, teachers must help students understand the importance of developing Speaking skills, enabling them to use language to express themselves most effectively. Furthermore, the "Project" section is considered a form of project-based learning, where the students' activities take center stage.

This method directs students to acquire knowledge and skills through problem-solving, simulating real-life social activities. Therefore, how can students present their products, the results they have gathered from their real-life experiences effectively through presenting in English? These are the concerns and reflections that we continually explore to find the right direction for the "Looking back and Project" lesson. With the reasons mentioned above, we confidently choose the topic: “SOME DIVERSE METHODS TO DIVERSIFY THE IMPLEMENTATION OF THE "PROJECT" SECTION IN THE LOOKING BACK AND PROJECT LESSONS OF ENGLISH 10, 11 GLOBAL SUCCESS AT NGUYEN DUC MAU HIGH SCHOOL. Aim of the research.

With the successful research of the topic, the innovative experience will help teachers gain the following experiences: - Application of Diverse Forms for the "Project" Section: Teachers will be able to apply various forms to make the "Project" section more dynamic, fostering interest in learning for students while enhancing their ability to present ideas in front of the class. - Diversification of Instruction for "Project" Execution: Teachers can diversify the ways they guide students in completing "Projects" and successfully present a "Project" within a single lesson unit. - Innovation in Assessment Methods: There will be a successful transformation in assessing and evaluating students' results in the most effective way, providing a more comprehensive understanding of their capabilities and achievements. 2 - Identification of Students' Talents: Teachers will be able to discover the talents and aptitudes of various groups of students, allowing for a more tailored and personalized approach to education.

Theoretical Research Method: Conduct research on the theoretical foundation of the topic using teaching materials and compiled documents gathered from textbooks or educational websites. Practical Research Methods: - Observation Method: Teachers observe and gather data through classroom visits, focusing on the use of question systems, instructional processes, and situational exercises aligned with the lesson's themes. - Interview Method: Develop a system of guiding questions suitable for different levels of students' cognitive development. Initial research involves the use of question systems, instructional processes, and situational exercises based on the lesson's topic for students to undertake projects.

- Experimental Method in Teaching Practice: Experiment with pedagogical methods to assess the quality and effectiveness of using project-based teaching methods in English language assessment. - Observation of Student Knowledge Acquisition: Observe students' knowledge acquisition during the project implementation process. - Learning from Peers and Self-Experience: Learn from colleagues and reflect on personal experiences. Observation Method: Teachers independently engage in research, conduct classroom observations of colleagues, and participate in lesson evaluations.

Exchange and Discussion Method: After observing colleagues' classes and being observed, engage in exchanges and discussions to derive insights for teaching. Experimental Method: Teachers experiment with specific lecture content and teaching methods. Contrastive Method: Apply diverse forms of project implementation, comparing the results of different approaches with those obtained from classes using a single method. Scope and Object of Research.

This teaching experience focuses on researching methods to implement the "Project" component in certain units of English lessons for 10th and 11th-grade Global Success classes, specifically within some periods of the "Looking back and Project" lessons. The target students for whom we have boldly applied this topic are the 10th and 11th-grade classes that we have been teaching. New features in the study’s result. Implementing conventional methods such as allowing students to think independently without using images or diagrams for presentation in front of the class can lead to students not grasping the necessary content adequately.

Many students may encounter issues such as lack of coherence, illogical speech, or limited presentation skills. To address these challenges, diversifying the methods of implementing the "Project" section can bring numerous benefits: 1. Clear Communication: Diverse methods assist students in delivering speeches with clarity, logic, and fluency, reducing errors and boosting persuasiveness. Fostering Creativity: Novel approaches inspire students to develop creativity using visuals like images and diagrams.

Encouraging Teamwork: Diversified methods help students build teamwork skills and synthesize opinions from group members. Improving Presentations: Exploring different methods enhances students' presentation skills, making lectures more scholarly and engaging. Diversifying teaching methods not only boosts academic performance but also fosters students' overall development by stimulating creativity and facilitating learning from diverse perspectives. PART B: MAIN CONTENT I.

Educational law stipulates that "Educational methods must promote positive, self- conscious, proactive, and creative thinking in learners, nurturing their self- learning capabilities, practical abilities, passion for learning, and the will to 4 progress." The goal of high school education is to "Help students develop comprehensively in ethics, intelligence, physique, aesthetics, and basic skills, fostering personal abilities, dynamism, and creativity, shaping the personality of Vietnamese citizens in a socialist society." Furthermore, it "Must promote positive, self-conscious, proactive, and creative thinking in students, aligning with the characteristics of the subject, the students, and the conditions of each class, nurturing students' self-learning methods, cooperation abilities, training skills in applying knowledge to reality, affecting emotions, bringing joy, interest, and responsibility in learning for students." The project-based teaching method is considered an effective pedagogical approach pioneered by the American philosopher John Dewey (1859 – 1952). With the theory of "learning by doing," Dewey advocated teaching students through the construction of specific projects and finding reasonable solutions to achieve project success. Project-based teaching is a student-centered instructional model, encouraging students to explore, apply the knowledge learned during the process, and create their own products. Nowadays, the project-based teaching method is widely applied in countries with developed education systems and is gaining traction in Vietnam.

In English language teaching, this method is deemed effective because through project implementation, students acquire language skills and use foreign languages in communication activities based on their communicative abilities. The innovation of teaching methods in general, and English teaching methods in particular, has been continuously studied, accumulated, refined, and developed by educators with the aim of achieving the most effective results in their educational careers. No one can deny the importance of English in the current globalized and modernized world, where significant changes are occurring in various aspects: economy, society, politics, education, etc. English serves as the most effective means of global communication, enabling mutual understanding and connecting people across all aspects of life amidst the trends of globalization and modernization.

Recognizing this importance, as a teacher directly involved in teaching this subject, I am always contemplating, exploring, and researching optimal teaching methods to contribute to improving the overall quality of education, particularly in English language instruction. Indeed, teaching methods play a pivotal role in the quality of education. To adopt effective methods, teachers must continuously innovate, explore, create, learn, and draw experiences from colleagues, engage in self-study, and pursue self-improvement to identify the most suitable methods for each student group, lesson type, and specific teaching session. Current State of the Issue.

In the past academic year, I was assigned by the school administration to teach the new English curriculum for 10th grade. Through various training sessions and workshops on innovative teaching methods, especially those organized by the Department of Education focusing on the new English curriculum, I gained valuable experience and applied these techniques in my lessons. Despite encountering some initial difficulties in designing the curriculum, I found it to be truly effective in my teaching. In this discussion, I would like to confidently share some of my experiences in using different methods to implement the "Project" section in the new 10th-grade English program, specifically focusing on the lesson titled "Looking Back and Project." I hope that readers can refer to this and provide feedback to enhance the completeness and practicality of my thesis.

As a upper secondary teacher in a school with a limited English learning tradition, I have observed that students consistently demonstrate high levels of engagement, enthusiasm for learning, creativity, and a keen interest in exploring new topics to share with friends and present in class. The "Project" section is particularly well- received by students because it allows them to freely explore, delve deeper into topics, expand ideas, and maximize their creative abilities during the lesson. The reality of diversify the implementation of the "Project" section in the Looking back and Project lessons of English 10, 11 Global success at Nguyen Duc Mau high school.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ