SKKN: Phát triển đồng sáng tạo qua dạy đọc hiểu Haiku lớp 10 KNTT

Tài liệu nghiên cứu Skkn cấp tỉnh phát triển khả năng đồng sáng tạo cho học sinh qua dạy đọc hiểu văn bản 1 2 3 chùm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường THPT Quỳnh Lưu 3

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

87
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU . BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN KHẢ NĂNG “ĐỒNG SÁNG TẠO” CHO HỌC SINH QUA DẠY ĐỌC HIỂU VĂN BẢN 1,2,3 CHÙM THƠ HAI-CƢ (HAIKU) NHẬT BẢN TRONG CHƢƠNG TRÌNH NGỮ VĂN 10

2.1. Phát triển khả năng “đồng sáng tạo” cho học sinh qua tìm hiểu tri thức ngữ văn, tiểu dẫn

2.2. Phát triển khả năng đồng sáng tạo qua xây dựng các câu hỏi khơi gợi trí tƣởng tƣợng, câu hỏi có vấn đề, giúp học sinh thâm nhập vào thế giới hình tƣợng của tác phẩm

2.3. Phát triển khả năng “đồng sáng tạo” bằng cách sử dụng tranh ảnh minh hoạ về thơ hai-cƣ

2.4. Phát triển khả năng “đồng sáng tạo”gắn với hoạt động trải nghiệm sáng tạo

2.5. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM

3. PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1. CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. “Sáng tạo” và “đồng sáng tạo” trong dạy học Ngữ văn

1.2. Vai trò của ngƣời đọc trong hoạt động tiếp nhận văn bản văn học

1.3. Tầm quan trọng của việc đánh thức khả năng “đồng sáng tạo” cho học sinh trong dạy học đọc-hiểu văn bản ở bộ môn Ngữ văn

Tóm tắt

I. Dạy đọc hiểu Haiku Mở lối cho tư duy đồng sáng tạo

Dạy đọc hiểu Haiku trong chương trình Ngữ văn 10 không chỉ là việc giảng dạy một thể thơ. Đây là cơ hội để triển khai một phương pháp dạy học Ngữ văn 10 mới, tập trung vào phát triển năng lực “đồng sáng tạo” cho học sinh. Khái niệm “đồng sáng tạo” trong giáo dục, theo định nghĩa của Dolinger, Lodge & Coates, là quá trình học sinh tích hợp quan điểm, trí thông minh và nhân cách của mình vào nguồn lực của tổ chức giáo dục. Trong bối cảnh môn Ngữ văn, điều này có nghĩa là học sinh không còn là người tiếp nhận thụ động. Thay vào đó, các em trở thành bạn đọc, cùng nhà văn tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa cho tác phẩm. Thơ Haiku, với đặc tính ngắn gọn, hàm súc và giàu sức gợi, chính là một chất liệu lý tưởng. Mỗi bài Haiku là một “khoảng trống” mời gọi trí tưởng tượng lấp đầy. Giáo viên đóng vai trò người định hướng, tạo ra môi trường để học sinh đối thoại với văn bản, với tác giả, và với chính mình. Mục tiêu cuối cùng là hình thành năng lực cảm thụ văn học một cách chủ động, giúp học sinh không chỉ hiểu tác phẩm mà còn kiến tạo nên con người mình. Sáng kiến kinh nghiệm của tác giả Hồ Thị Tú Anh đã chỉ ra rằng, việc đánh thức khả năng này là vô cùng quan trọng, phù hợp với tinh thần của chương trình GDPT 2018.

1.1. Khái niệm đồng sáng tạo trong dạy học Ngữ văn

Trong dạy học Ngữ văn, “đồng sáng tạo” được hiểu là quá trình học sinh cùng với nhà văn tham gia vào việc “sáng tạo tác phẩm”. Theo nhà Ngữ văn Nga Potevnia, “Chúng ta có thể hiểu được tác phẩm thi ca chừng nào chúng ta tham gia vào việc sáng tạo ra nó”. Học sinh không chỉ đọc các con chữ, mà còn dùng kinh nghiệm, vốn sống và trí tưởng tượng để làm sống dậy thế giới hình tượng. Quá trình này biến việc học thành một cuộc đối thoại đa chiều: đối thoại với nhân vật, với tác giả, và tranh luận với các bạn học. Hoạt động này giúp học sinh chủ động chiếm lĩnh kiến thức, phát triển năng lực giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Đây là một sự thay đổi cốt lõi so với phương pháp truyền thống, nơi kiến thức thường được truyền đạt một chiều.

1.2. Tại sao thơ Haiku là chất liệu lý tưởng để phát triển sáng tạo

Thơ Haiku là một thể loại độc đáo của văn hóa Nhật Bản. Đặc trưng nổi bật nhất là cấu trúc cực kỳ ngắn gọn (17 âm tiết theo nguyên bản) và việc sử dụng quý ngữ (kigo) để gợi lên mùa trong năm. Chính sự cô đọng này tạo ra những “khoảng trắng” nghệ thuật. Nhà văn không nói hết, buộc người đọc phải vận dụng tối đa trí tưởng tượng và suy luận để hoàn thiện bức tranh. Mỗi bài Haiku là một cánh cửa mở vào thế giới triết lý Zen, đề cao sự tĩnh lặng, khoảnh khắc “bừng ngộ”. Việc dạy đọc hiểu Haiku vì thế không phải là đi tìm một đáp án duy nhất, mà là hành trình khơi gợi nhiều cách diễn giải khác nhau, thúc đẩy sự sáng tạo trong văn học và tôn trọng góc nhìn cá nhân của mỗi học sinh.

II. Thách thức khi dạy Haiku Vượt qua rào cản thời gian

Việc đưa thơ Haiku vào chương trình chính khóa là một bước tiến, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Tài liệu gốc chỉ rõ, thực trạng dạy học tại một số trường THPT trên địa bàn huyện Quỳnh Lưu cho thấy nhiều bất cập. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực thời gian. Việc phân phối chỉ một tiết học cho ba văn bản thơ Haiku khiến cả giáo viên và học sinh đều cảm thấy bỡ ngỡ và khó khăn trong việc tìm ra phương pháp tối ưu. Hơn nữa, Haiku là một thể thơ mang đậm dấu ấn văn hóa và triết học phương Đông, cụ thể là văn hóa Nhật Bảntriết lý Zen. Điều này tạo ra một khoảng cách thẩm mỹ nhất định đối với học sinh Việt Nam, những người vốn quen thuộc với các thể thơ truyền thống dân tộc. Khả năng tiếp nhận của học sinh còn hạn chế do đây là một thể thơ rất mới và khó. Học sinh có xu hướng học thụ động, máy móc, chờ đợi sự phân tích từ giáo viên thay vì chủ động khám phá. Việc thiếu sự tương tác, chưa thực sự chú trọng đến hứng thú của người học là một rào cản lớn. Để vượt qua những khó khăn này, cần có những biện pháp sư phạm cụ thể nhằm phá vỡ lối mòn, biến giờ học thành một không gian dạy học tích cực và thực sự hiệu quả.

2.1. Áp lực từ thời lượng 1 tiết cho 3 văn bản thơ Haiku

Theo phân phối chương trình, ba văn bản thơ Haiku của Matsuo Basho, Issa và Chiyo chỉ được giảng dạy trong vỏn vẹn một tiết. Áp lực này khiến giáo viên khó có thể tổ chức các hoạt động nhóm hay dạy học theo dự án một cách sâu sắc. Nhiều giáo viên buộc phải lựa chọn phương pháp thuyết trình truyền thống để đảm bảo hoàn thành nội dung, vô tình làm giảm đi cơ hội đồng sáng tạo của học sinh. Việc truyền tải hết vẻ đẹp, chiều sâu triết lý và các đặc trưng thơ Haiku trong một khoảng thời gian ngắn là một bài toán khó, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và các kỹ thuật dạy học linh hoạt.

2.2. Khoảng cách văn hóa và thói quen học tập thụ động

Học sinh lớp 10 thường chưa có nhiều hiểu biết về văn hóa Nhật Bản, về tinh thần Thiền tông hay các cảm thức thẩm mỹ như sabi (cô tịch), wabi (đơn sơ). Điều này gây khó khăn trong việc cảm nhận trọn vẹn ý nghĩa của bài thơ. Bên cạnh đó, thói quen học tập thụ động, ghi chép máy móc vẫn còn phổ biến. Nhiều em chờ đợi giáo viên “giảng” cho một cách hiểu duy nhất thay vì tự mình khám phá. Để phá vỡ rào cản này, việc thay đổi quan niệm về người học và cách đánh giá năng lực học sinh là cực kỳ cần thiết. Cần khuyến khích các em tìm tòi, nêu ý kiến cá nhân và tham gia vào các hoạt động tương tác.

III. Phương pháp dạy đọc hiểu Haiku Khơi gợi từ tri thức nền

Để phát triển khả năng đồng sáng tạo, bước đầu tiên và quan trọng nhất là tạo ra một tâm thế chủ động cho học sinh. Thay vì đi thẳng vào phân tích văn bản, giáo viên cần bắt đầu từ việc khơi gợi, định hướng thông qua các tri thức nền tảng. Tài liệu gốc đề xuất một biện pháp hiệu quả: tận dụng phần Tri thức ngữ văn và Tiểu dẫn trong sách giáo khoa. Phần này cung cấp những kiến thức cốt lõi về đặc trưng thơ Haiku, bối cảnh ra đời và thông tin về các tác giả tiêu biểu. Việc tổ chức các hoạt động tìm hiểu phần này không nên diễn ra một cách khô khan. Thay vào đó, giáo viên cần xây dựng một hệ thống câu hỏi mở, câu hỏi có vấn đề để kích thích tư duy. Ví dụ, câu hỏi như: “Theo em, với những đặc điểm rất lạ của thể thơ này, việc khám phá nó có dễ dàng không?” sẽ giúp học sinh nhận diện trước những khó khăn và chủ động tìm cách vượt qua. Qua đó, học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn hình thành được động lực và tâm thế sẵn sàng cho việc xâm nhập vào thế giới hình tượng của tác phẩm. Đây là bước đệm vững chắc cho mọi hoạt động dạy học tích cực sau đó, giúp các em từ vị thế người nghe chuyển sang vị thế người khám phá.

3.1. Xây dựng tâm thế chủ động qua phần Tri thức ngữ văn

Phần Tri thức ngữ văn và Tiểu dẫn trong sách giáo khoa Ngữ văn 10 Kết nối tri thức là chìa khóa mở cánh cửa vào thế giới Haiku. Giáo viên có thể giao nhiệm vụ cho học sinh chuẩn bị trước ở nhà, trình bày bằng Powerpoint hoặc thuyết trình. Các câu hỏi định hướng có thể tập trung vào việc so sánh Haiku với các thể thơ khác, hoặc liên hệ tinh thần thơ với văn hóa truyền thống Nhật Bản. Ví dụ, câu hỏi: “Em suy nghĩ như thế nào về việc Haiku được đưa vào chương trình chính khóa?” sẽ khuyến khích học sinh nhận thức được tầm quan trọng của thể loại, tạo ra sự kết nối cá nhân với bài học.

3.2. Hệ thống câu hỏi gợi mở khơi gợi trí tưởng tượng

Câu hỏi là công cụ mạnh mẽ nhất để dẫn dắt sự đồng sáng tạo. Thay vì câu hỏi tái hiện kiến thức, giáo viên cần tập trung vào các câu hỏi khơi gợi trí tưởng tượng, câu hỏi tranh luận. Ví dụ, khi dạy bài thơ của Basho, các câu hỏi như “Sao lại là con quạ mà không phải là con chim khác?” hay “Em hình dung về màu sắc, không khí của khung cảnh như thế nào?” sẽ buộc học sinh phải vận dụng tư duy đa chiều. Những câu hỏi này giúp học sinh thâm nhập sâu hơn vào thế giới hình tượng, trở thành người đối thoại tích cực với tác phẩm, từ đó nâng cao năng lực cảm thụ văn học.

IV. Hướng dẫn áp dụng kỹ thuật dạy học tích cực với Haiku

Lý thuyết cần đi đôi với thực hành. Để biến giờ học Haiku trở nên sống động, việc áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực là điều kiện tiên quyết. Sáng kiến kinh nghiệm đã đề xuất hai biện pháp mang lại hiệu quả cao: sử dụng tranh ảnh minh họa và tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Việc sử dụng hình ảnh trực quan giúp học sinh dễ dàng hình dung về bối cảnh và hình tượng thơ, đặc biệt với một thể loại kiệm lời như Haiku. Kỹ thuật “phòng tranh” là một ví dụ điển hình. Học sinh được giao nhiệm vụ vẽ tranh minh họa cho các bài thơ, sau đó trưng bày và di chuyển quanh lớp để quan sát, bình luận. Hoạt động này không chỉ kích thích thị giác mà còn thúc đẩy học tập hợp tác và tư duy sáng tạo. Bên cạnh đó, các hoạt động trải nghiệm như tổ chức cuộc thi sáng tác Haiku theo chủ đề hay thành lập câu lạc bộ văn học tìm hiểu về văn hóa Nhật Bản giúp kiến thức vượt ra ngoài khuôn khổ lớp học. Những hoạt động này biến học sinh thành chủ thể sáng tạo thực sự, giúp các em không chỉ hiểu mà còn “sống” cùng với thơ ca, từ đó phát triển toàn diện các năng lực cần thiết.

4.1. Kỹ thuật phòng tranh và sức mạnh của trực quan hóa

Kỹ thuật “phòng tranh” biến lớp học thành một không gian triển lãm nghệ thuật. Giáo viên giao nhiệm vụ cho các nhóm học sinh vẽ tranh thể hiện cảm nhận về các bài thơ Haiku. Các bức tranh sau đó được treo lên tường. Học sinh di chuyển, quan sát tác phẩm của các nhóm khác và đưa ra bình luận. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với thơ Haiku, vốn được ví như những bức tranh thủy mặc. Nó giúp cụ thể hóa những hình ảnh thơ trừu tượng, thúc đẩy sự liên tưởng và tăng cường trí tưởng tượng. Đây là một hình thức hoạt động nhóm hiệu quả, khuyến khích sự hợp tác và thể hiện góc nhìn nghệ thuật riêng của mỗi cá nhân.

4.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tác thơ Haiku

Sau khi đã đọc hiểu, hoạt động hiệu quả nhất để kiểm tra và củng cố năng lực chính là thực hành sáng tạo. Giáo viên có thể tổ chức một cuộc thi nhỏ, yêu cầu học sinh sáng tác thơ Haiku theo các chủ đề gần gũi như trường học, quê hương, gia đình. Hoạt động này buộc các em phải nắm vững đặc trưng thơ Haiku về cấu trúc, về quý ngữ (kigo) và về tinh thần cô đọng. Việc trở thành “nhà thơ” giúp học sinh thấu hiểu sâu sắc hơn quá trình sáng tạo của nghệ sĩ. Đây là một hoạt động trải nghiệm sáng tạo không chỉ củng cố kiến thức mà còn nuôi dưỡng tình yêu với văn học và khơi dậy tiềm năng nghệ thuật trong mỗi em.

V. Thực nghiệm và kết quả Minh chứng từ thực tiễn dạy học

Mọi phương pháp đều cần được kiểm chứng qua thực tiễn. Đề tài nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại bốn lớp 10 của trường THPT Quỳnh Lưu 3 với 162 học sinh. Mục đích của thực nghiệm là đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp phát triển khả năng đồng sáng tạo đã đề xuất. Quá trình thực nghiệm được thiết kế bài bản, từ việc kiểm tra trình độ ban đầu, chuẩn bị giáo án thơ Haiku chi tiết, đến việc triển khai các hoạt động dạy học tích cực. Kết quả thu được rất khả quan. Về mặt định tính, tâm thế học tập của học sinh thay đổi rõ rệt. Các em từ chỗ uể oải, thụ động đã trở nên hứng khởi, sôi nổi và tích cực tham gia vào bài học. Không khí lớp học trở nên cởi mở hơn, các hoạt động trao đổi, thảo luận diễn ra hiệu quả. Việc đánh giá năng lực học sinh không chỉ dựa trên bài kiểm tra viết mà còn thông qua các sản phẩm sáng tạo như tranh vẽ, bài thơ tự sáng tác. Kết quả này là minh chứng thuyết phục cho thấy, khi được trao cơ hội và có phương pháp dẫn dắt phù hợp, học sinh hoàn toàn có thể trở thành những bạn đọc sáng tạo, góp phần nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn theo đúng định hướng của chương trình GDPT 2018.

5.1. Mô hình thực nghiệm tại trường THPT Quỳnh Lưu 3

Thực nghiệm được tiến hành bài bản qua các bước: kiểm tra trình độ ban đầu, thiết kế giáo án theo hướng phát triển năng lực, tiến hành dạy học và nghiệm thu kết quả. Giáo án được xây dựng linh hoạt, tập trung vào việc tổ chức các hoạt động nhóm, sử dụng hệ thống câu hỏi gợi mở và các kỹ thuật dạy học mới. Lớp học không còn là không gian truyền thụ một chiều mà trở thành nơi diễn ra các hoạt động tương tác, đối thoại và học tập hợp tác, lấy học sinh làm trung tâm.

5.2. Đánh giá hiệu quả qua các sản phẩm sáng tạo của học sinh

Thay vì các bài kiểm tra truyền thống, việc đánh giá được đa dạng hóa. Giáo viên thu thập các sản phẩm học tập như bài viết cảm nhận, tranh vẽ minh họa, và cả những bài thơ Haiku do chính học sinh sáng tác. Các sản phẩm này cho thấy mức độ tiếp nhận sâu sắc và khả năng vận dụng kiến thức linh hoạt của các em. Chẳng hạn, một bức tranh vẽ cảnh “con ốc nhỏ trèo núi Phu-gi” không chỉ thể hiện sự hiểu biết về hình tượng thơ mà còn cho thấy cảm nhận cá nhân về triết lý Zen và sự kiên trì. Đây là cách đánh giá năng lực học sinh toàn diện và thực chất.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo, phần Nội dung nghiên cứu của sáng kiến đƣợc triển khai trong 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu. Chƣơng 2: Biện pháp phát triển khả năng đồng sáng tạo cho học sinh qua dạy đọc hiểu văn bản 1,2,3: Chùm thơ hai-cƣ (haiku) Nhật Bản (SGK Ngữ văn 10, Tập Một, Bộ KNTT). Chƣơng 3: Thực nghiệm sƣ phạm. 7 PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

“Sáng tạo” và “đồng sáng tạo” trong dạy học Ngữ văn Thuật ngữ sáng tạo có rất nhiều cách hiểu: Theo Hoàng Phê trong cuốn Từ điển tiếng Việt (2000) thì sáng tạo đƣợc hiểu theo hai cách: Một, sáng tạo có nghĩa là “tạo ra những giá trị mới về vật chất hoặc tinh thần. Hai, sáng tạo tức là tìm ra cái mới, cách giải quyết mới, không bị gò bó, phụ thuộc vào cái đã có. Phan Dũng trong Từ điển triết học cũng nhấn mạnh: “Sáng tạo là hoạt động tạo ra bất cứ cái gì có đồng thời tính mới và tính ích lợi” và “sáng tạo có mặt trong mọi lĩnh vực của thế giới vật chất và tinh thần”. Nhà tâm lý học Nga L.

Vƣgốtxki tiếp tục khẳng định: Sự sáng tạo thật ra không phải chỉ có ở nơi nó tạo ra những tác phẩm lịch sử vĩ đại, mà ở khắp nơi nào con người tưởng tượng, phối hợp, biến đổi và tạo ra một cái gì mới, cho dù cái mới ấy nhỏ bé đến đâu đi nữa so với những sáng tạo của các thiên tài.TS Phạm Thành Nghị thì cho rằng: Sáng tạo có thể được coi là quá trình tiến tới cái mới, là năng lực tạo ra cái mới, sáng tạo được đánh giá trên cơ sở sản phẩm mới, độc đáo và có giá trị. Nhƣ vậy, các ý kiến trên đều nhấn mạnh đến ba đặc tính cơ bản của sáng tạo, đó là: tính mới, tính hiệu quả và sự độc lập trong tƣ duy. Hay nói cách khác, “Sáng tạo có nghĩa là hoạt động tìm ra cái mới, cách giải quyết mới, có giá trị. Cái mới, có giá trị được thể hiện trong ý tưởng, trong cách thức giải quyết vấn đề, trong sản phẩm ấy có thể diễn ra ở cấp độ cá nhân hoặc ở cấp độ xã hội, dựa trên sự độc lập trong tư duy và hoạt động của con người”.

Trong cuộc sống, sáng tạo là một điều kiện cần thiết, là lẽ sống còn của sự tồn tại và phát triển. Trong dạy học đọc hiểu ở bộ môn Ngữ văn, sáng tạo gắn liền những cái nhìn mới, con đƣờng tiếp cận văn bản mới, trải nghiệm mới, những vấn đề và cách giải quyết mới… giúp cho việc học trở nên thú vị hơn. “Đồng sáng tạo” hay còn gọi là đồng sáng tạo giá trị (trong tiếng Anh là Co-creation) là thuật ngữ vốn đƣợc sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh nhấn mạnh tầm quan trọng của khách hàng trong vai trò là ngƣời đồng sản xuất với doanh nghiệp, cùng với doanh nghiệp tạo ra những giá trị mới cho sản phẩm. Hay nói cách khác, đồng sáng tạo cho phép ngƣời tiêu dùng tham gia vào quá trình sáng tạo và sản xuất sản phẩm; đƣợc sáng tạo, gửi ý tƣởng, thiết kế hoặc cung cấp nội dung đến nhà sản xuất để cùng nhau tạo ra giá trị mới, tăng tính hiệu quả cho sản phẩm.

8 Khái niệm “đồng sáng tạo” (giá trị) cũng đƣợc áp dụng trong lĩnh vực giáo dục khi Dolinger, Lodge & Coates đƣa ra định nghĩa “đồng sáng tạo” trong dạy học là “quá trình học sinh phản hồi lại quan điểm, thái độ hay những nguồn lực khác như trí thông minh, nhân cách tích hợp với nguồn lực của tổ chức”. Trong dạy đọc hiểu văn bản ở bộ môn Ngữ văn, “đồng sáng tạo” đƣợc hiểu là quá trình học sinh cùng với nhà văn tham gia vào việc “sáng tạo tác phẩm”, tìm ra những con đƣờng mới để đi sâu khám phá giá trị của văn bản, kiến tạo kiến thức từ văn bản với nhiều điểm nhìn, cách nhìn khác nhau… 1. Vai trò của ngƣời đọc trong hoạt động tiếp nhận văn bản văn học TPVH gồm hai phần: Nếu “phần cứng” là những con chữ nổi lên trên bề mặt thì “phần mềm” là hệ thống tƣ tƣởng, ý nghĩa đƣợc ngƣời đọc khám phá trong quá trình tiếp nhận. Do đó, đối với tác giả, việc sáng tạo nên một tác phẩm là một quá trình giao tiếp để thỏa mãn nhu cầu giao tiếp, đó là nhu cầu đƣợc thấu hiểu, nhu cầu đƣợc đồng cảm, đƣợc khai phóng những trăn trở, day dứt, suy tƣ.

Bởi vậy, tác giả bao giờ cũng mong muốn tác phẩm của mình trở thành cầu nối để ngƣời đọc thấu hiểu, đồng cảm và chia sẻ. Mặc dù, tác giả chính là chủ thể sáng tạo, là ngƣời sinh thành nên tác phẩm, toàn quyền quyết định và chịu toàn bộ trách nhiệm về sự ra đời của nó, thế nhƣng chủ thể sáng tạo lại không có quyền gì trong việc quyết định số phận của tác phẩm, điều đó là hoàn toàn thuộc về quyền của ngƣời đọc.Gorki cũng đã từng khẳng định: “Người tạo nên tác phẩm là tác giả nhưng người quyết định số phận lại là độc giả”. Và cũng chỉ khi đƣợc ngƣời đọc tiếp nhận thông qua hoạt động đọc – hiểu thì quá trình sáng tạo của tác giả mới đƣợc hoàn tất, khi đó, văn bản văn học sẽ thoát khỏi vòng tay của tác giả và bắt đầu sống đời sống riêng của nó, bởi “khi văn bản văn học được hoàn thành, ấy là lúc cuộc sống của nó mới thực sự bắt đầu”. Đọc-hiểu văn bản là quá trình ngƣời đọc dùng tri thức và kinh nghiệm sống của mình để làm sống dậy tác phẩm qua lớp ngôn từ phi vật thể; tức là ngƣời đọc phải thâm nhập, lắng nghe, đối thoại, đồng cảm, chiếm lĩnh, chia sẻ những sáng tạo thẩm mĩ, những thông điệp mà tác giả gửi gắm, từ đó đánh giá giá trị, cái đẹp, cái hay của tác phẩm.

Một văn bản văn học nếu đƣợc viết ra nhƣng chỉ để im lìm trên giá sách hay không ai đoái hoài tới thì văn bản đó mãi mãi chỉ là tập giấy loại, không có giá trị. Văn bản văn học chỉ có đƣợc đời sống khi đƣợc ngƣời đọc tiếp nhận và chiếm lĩnh các giá trị tƣ tƣởng, thẩm mỹ của nó. Chỉ khi có sự tham gia của ngƣời đọc qua hoạt động đọc - hiểu thì văn bản đó mới trở thành tác phẩm văn học. Nếu không có sự tiếp nhận của ngƣời đọc, tác phẩm sẽ chết, chấm dứt sinh mệnh.

Hay nói cách khác: “Tác phẩm văn học như con quay kì lạ, chỉ có thể xuất hiện trong vận động. Muốn làm cho nó xuất hiện, cần phải có một hoạt động cụ thể là sự đọc. Và tác phẩm văn học chỉ kéo dài chừng nào sự đọc còn có thể tiếp tục. Ngoài sự đọc ra, nó chỉ còn là những vệt đen trên giấy trắng”.

Nhƣ vậy, ngƣời đọc giữ vai trò đặc biệt quan trọng, là ngƣời tạo nên sức 9 sống cho tác phẩm. Trong vòng tròn “tác giả-tác phẩm-bạn đọc” thì tác phẩm chỉ tồn tại khi và chỉ khi có sự tham gia của ngƣời đọc. Tầm quan trọng của việc đánh thức khả năng “đồng sáng tạo” cho học sinh trong dạy học đọc-hiểu văn bản ở bộ môn Ngữ văn Đọc hiểu văn bản là một thuật ngữ chỉ tên gọi của một hoạt động trong dạy học bộ môn Ngữ văn. Cụ thể, đó là hoạt động GV hƣớng dẫn HS con đƣờng tiếp cận và chiếm lĩnh nội dung, ý nghĩa của văn bản văn học - “đọc là quá trình kiến tạo nghĩa”.

Hay nói cách khác, mục đích của dạy học đọc hiểu là hình thành cho HS những kĩ năng vận dụng những tri thức, hiểu biết, vốn sống của mình để đi vào giải mã các kí hiệu ngôn từ và giải thích, “kiến tạo nghĩa” (khám phá nội dung, tƣ tƣởng) cho văn bản. Tác phẩm văn học đƣợc cấu thành từ thứ chất liệu đặc biệt, đó là ngôn từ nghệ thuật mang tính hình tƣợng, mơ hồ, đa nghĩa. Khi sáng tác, tác giả cũng không phô diễn hết ý đồ và dụng ý của mình mà tạo ra những khoảng trống buộc ngƣời đọc phải dùng tri thức, kinh nghiệm, vốn sống và trí tƣởng tƣợng, sáng tạo của mình mà lấp đầy khoảng trống đó, bởi “Viết hay là không nói hết”. Mà để có thể hiểu đƣợc tác phẩm, lấp đầy những “khoảng trống” mà nhà văn tạo ra, ngƣời đọc phải “tham gia cùng với nhà văn vào quá trình làm ra tác phẩm”, phải trở thành “ngƣời đồng sáng tạo” với tác giả, bởi “Chúng ta có thể hiểu được tác phẩm thi ca chừng nào chúng ta tham gia vào việc sáng tạo ra nó” (Potevnia - nhà Ngữ văn Nga).

Trong tiếp nhận văn học, khái niệm “đồng sáng tạo” thƣờng đƣợc các nhà lí luận sử dụng để chỉ con đƣờng tiếp cận văn bản của ngƣời đọc. “Đồng sáng tạo” đƣợc hiểu là sự tham gia của ngƣời đọc vào tiến trình đọc để xây dựng ý nghĩa cho tác phẩm. Ngƣời đọc đối với sáng tạo văn chƣơng cũng giống nhƣ ngƣời tiêu dùng trong lao động sản xuất, nếu ngƣời tiêu dùng là mục đích của sản xuất thì ngƣời đọc là mục tiêu của sáng tác. Đối với nhà văn, ngƣời đọc bao giờ cũng là hiện thân của nhu cầu xã hội với những “yêu cầu”, “đòi hỏi”, “tin cậy”, “hứng thú”, “phê bình”, “dè bỉu”, “hồi hộp”, “trông chờ”,… buộc nhà văn phải “đáp ứng”, “lí giải”, “tác động”, “lôi cuốn”, “thuyết phục”, “giúp đỡ”, “truyền đạt”, “phơi bày”,… Nhà văn sáng tạo ra tác phẩm với diện mạo riêng trong ý tƣởng nghệ thuật mới mẻ của mình.

Ngƣời đọc với những nhu cầu của mình phải cùng với nhà văn, hỗ trợ nhà văn trong việc hoàn chỉnh, hoàn thiện sáng tạo ấy thông qua việc tiếp nhận, sáng tạo, bổ sung, tƣởng tƣợng để làm sống dậy thế giới hình tƣợng của tác phẩm. Sự sáng tạo của ngƣời đọc đôi khi đem đến những cách cắt nghĩa, lí giải bất ngờ, vƣợt ra khỏi ý đồ sáng tác của nhà văn. Và cũng chính nhu cầu và khả năng phát hiện, sáng tạo của ngƣời đọc đã làm cho tác phẩm nghệ thuật trở nên bất tử. Bởi vậy cho nên, để giúp HS có thể tiếp nhận đƣợc các tác phẩm văn học, trong quá trình dạy đọc hiểu văn bản, việc đánh thức và phát triển khả năng “đồng sáng tạo” cho HS là vô cùng quan trọng.

Phan Trọng Luận trong cuốn Phương pháp dạy học văn cũng đã từng khẳng định: “Học sinh là bạn đọc sáng tạo trong 10 quá trình dạy học văn”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ