Dạy dự án văn hóa địa phương nâng cao kỹ năng giao tiếp cho học sinh THPT Mường Quạ

Khám phá cách dạy dự án văn hóa địa phương giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp, nâng cao hiệu quả tương tác và hiểu biết cộng đồng.

Trường đại học

Muong Qua High School

Chuyên ngành

English Language Teaching

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Teaching Experience

2023-2024

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TABLE OF CONTENTS

I. Rationale of choosing the topic

2. Aims of the study

3. Scope of the study

4. Methods of the study

5. Significance of the study

II. CONTENT

1. THEORETICAL BACGROUND

1.1. The definition of Project-based teaching and learning

1.2. Procedure of teaching project lessons

2. Identification of a Problem or an Opportunity

3. Monitor the Progress

4. Evaluate the Experience

5. Some methods of assessing students’ projects. Involving Students in Assessment

6. Audience Assessment

7. SITUATION ANALYSIS AT MUONG QUA HIGH SCHOOL

7.1. Situation of designing Project activities about local cultures. Situation of students’ participation in Project lessons at our school

8. Survey and the results

9. Findings from the survey

10. Organizing project activities in classes we taught

10.1. Findings and discussion for applying activities in Unit 3.Designing activities with Stem projects

10.2. Purpose and requirements

10.3. Content of Stem festival

10.4. Content of the STEM booth exhibition competition

10.5. English presentation test

10.6. Assessment for English presentation test

10.7. Writing booklet about traditional cultures and common exchanges at ecotourisms with foreigners. Situation of developing community tourism in Con Cuong district

10.8. Asign teachers of English at Muong Qua high school to write the contents of the book

10.9. Publish the book

10.10. Organize activities for students to use content of the book and practice speaking skills. THE SURVEY OF EVALUATING THE URGENCY

11. AND FEASIBILITY OF THE SUGGESTED SOLUTIONS

11.1. Aim of the survey

11.2. Content and method of the survey

11.3. Contents of the survey

11.4. Method of the survey

11.5. Results of the survey on the urgency and feasibility of the suggested solutions. The urgency of the suggested solutions

11.6. Evaluating the feasibility of the suggested solutions

12. RESULTS AND FINDINGS

APPENDICES

Tóm tắt

I. Mô hình dạy dự án văn hóa Nâng cao kỹ năng giao tiếp

Trong bối cảnh Chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc đổi mới phương pháp giảng dạy là yêu cầu cấp thiết. Mô hình dạy học qua dự án về văn hóa địa phương nổi lên như một giải pháp đột phá, đặc biệt trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho học sinh. Phương pháp này không chỉ củng cố kiến thức ngôn ngữ mà còn tạo ra một môi trường học tập năng động, nơi học sinh được khám phá và trân trọng bản sắc văn hóa của chính quê hương mình. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Mường Quá, huyện Con Cuông, đã chứng minh tính hiệu quả của mô hình này. Con Cuông là một vùng đất có tiềm năng du lịch sinh thái lớn, với 7 dân tộc anh em cùng sinh sống, tạo nên một kho tàng di sản văn hóa vật thể và phi vật thể phong phú. Việc tổ chức các dự án học tập gắn liền với văn hóa bản địa như làn điệu dân ca, trang phục truyền thống, hay ẩm thực đặc sắc không chỉ giúp học sinh hiểu sâu hơn về nơi mình sinh ra mà còn là chất liệu sống động để thực hành tiếng Anh. Khi học sinh được yêu cầu mô tả những điều thân thuộc, quá trình học ngôn ngữ trở nên tự nhiên và hiệu quả hơn. Mục tiêu của phương pháp này là trang bị cho học sinh không chỉ kiến thức, mà còn là sự tự tin giao tiếp, khả năng làm việc nhóm, và ý thức bảo tồn văn hóa địa phương – những nền tảng quan trọng để phát triển du lịch cộng đồng trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục trải nghiệm bản sắc văn hóa

Phương pháp giáo dục trải nghiệm là cốt lõi của việc dạy học dự án. Thay vì học một cách thụ động qua sách vở, học sinh được trực tiếp tham gia vào quá trình khám phá, nghiên cứu và giải quyết vấn đề thực tiễn. Tài liệu nghiên cứu gốc nhấn mạnh: "Bằng cách đưa văn hóa địa phương vào quá trình dạy và học, học sinh sẽ nhận thức được văn hóa của chính mình và có thể học tiếng Anh tốt hơn vì các em được yêu cầu mô tả những gì mình biết rất rõ." Điều này giúp xây dựng một liên kết cảm xúc mạnh mẽ giữa người học và nội dung học tập. Việc tìm hiểu các giá trị truyền thốngbản sắc văn hóa giúp các em phát triển lòng yêu quê hương, đất nước và ý thức trách nhiệm trong việc quảng bá hình ảnh địa phương đến bạn bè trong nước và quốc tế.

1.2. Mối liên hệ giữa học tập qua dự án và kỹ năng mềm

Học tập qua dự án (PBL) được định nghĩa là một phương pháp sư phạm năng động, trong đó học sinh khám phá các vấn đề, thách thức của thế giới thực. Quá trình này không chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà còn chú trọng phát triển toàn diện các kỹ năng mềm. Trong một dự án, học sinh phải cộng tác, lên kế hoạch, phân chia công việc, và giải quyết các xung đột phát sinh. Đây là cơ hội vàng để rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm. Hơn nữa, việc trình bày kết quả nghiên cứu trước lớp hoặc cộng đồng đòi hỏi kỹ năng thuyết trìnhtư duy phản biện. Các kỹ năng này là hành trang không thể thiếu cho học sinh trong môi trường học tập và làm việc trong thế kỷ 21.

II. Vượt qua thách thức khi dạy dự án văn hóa địa phương

Mặc dù phương pháp dạy học dự án mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai trên thực tế không tránh khỏi những khó khăn. Phân tích thực trạng tại trường THPT Mường Quá đã chỉ ra một số thách thức cốt lõi. Thứ nhất, đây là một phương pháp còn khá mới mẻ, khiến giáo viên có thể lúng túng trong khâu chuẩn bị và hướng dẫn. Thứ hai, sĩ số lớp học đông (35-40 học sinh) gây khó khăn cho việc kiểm soát và hỗ trợ từng cá nhân. Thứ ba, trình độ tiếng Anh không đồng đều giữa các học sinh trong một lớp là một rào cản lớn. Đặc biệt, thách thức lớn nhất là sự tham gia chưa thực sự tích cực của học sinh. Khảo sát ban đầu cho thấy có tới 50.4% học sinh được đánh giá là 'không tích cực' (Inactive). Nhiều học sinh có tâm lý ỷ lại vào các bạn học tốt hơn, dẫn đến tình trạng chỉ một vài thành viên tích cực làm gần như toàn bộ công việc trong nhóm. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả của dự án mà còn khiến những học sinh thụ động không có cơ hội cải thiện kỹ năng. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một kế hoạch tổ chức bài bản, các công cụ đánh giá rõ ràng và sự khích lệ, giám sát liên tục từ giáo viên để thúc đẩy mọi học sinh cùng tham gia vào quá trình học tập qua dự án.

2.1. Phân tích thực trạng tham gia dự án của học sinh

Số liệu khảo sát ban đầu là một minh chứng rõ ràng cho những thách thức hiện hữu. Mặc dù hơn 54% học sinh cho rằng các hoạt động dự án là quan trọng, nhưng chỉ 27.3% thực sự tham gia 'tích cực'. Đáng chú ý, 53.7% học sinh thừa nhận chỉ 'thỉnh thoảng' (Sometimes) nói tiếng Anh trong các giờ học dự án. Thực trạng này cho thấy sự chênh lệch giữa nhận thức về tầm quan trọng và hành động thực tế. Nguyên nhân chính đến từ sự thiếu tự tin và thói quen học tập thụ động. Nhiều học sinh ngại nói vì sợ sai, hoặc không biết cách đóng góp vào công việc chung của nhóm. Do đó, việc phá vỡ rào cản tâm lý này là bước đầu tiên để phát triển kỹ năng giao tiếp.

2.2. Khó khăn trong việc rèn luyện kỹ năng thuyết trình

Kỹ năng thuyết trình là một trong những mục tiêu chính của dự án nhưng cũng là một trong những kỹ năng khó rèn luyện nhất. Học sinh, đặc biệt là ở các vùng miền núi, thường có xu hướng rụt rè, nhút nhát trước đám đông. Các em có thể có ý tưởng tốt nhưng lại gặp khó khăn trong việc diễn đạt một cách logic, mạch lạc và thuyết phục bằng tiếng Anh. Thêm vào đó, việc thiếu thốn các phương tiện hỗ trợ như máy chiếu, máy tính trong một số trường hợp cũng ảnh hưởng đến chất lượng bài trình bày. Để khắc phục, giáo viên cần cung cấp các cấu trúc bài nói mẫu, tổ chức các buổi luyện tập thử và tạo ra một không khí lớp học cởi mở, khuyến khích để học sinh cảm thấy an toàn khi thể hiện bản thân.

III. Hướng dẫn 5 bước dạy dự án văn hóa địa phương hiệu quả

Để tổ chức thành công một dự án cộng đồng về văn hóa, cần một quy trình rõ ràng và khoa học. Dựa trên cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn, mô hình triển khai có thể được chia thành 5 bước cốt lõi. Quy trình này đảm bảo rằng dự án không chỉ là một hoạt động ngoại khóa đơn thuần mà là một quá trình học tập có cấu trúc, giúp học sinh phát triển đồng bộ cả kiến thức và kỹ năng. Vai trò của giáo viên trong suốt quá trình này chuyển từ người truyền đạt kiến thức sang người hỗ trợ, cố vấn và tạo điều kiện. Giáo viên cần liên tục theo dõi, đưa ra phản hồi và điều chỉnh để đảm bảo dự án đi đúng hướng và tất cả học sinh đều được tham gia. Một trong những yếu tố quyết định thành công là việc xây dựng các công cụ đánh giá minh bạch ngay từ đầu, giúp học sinh hiểu rõ các tiêu chí cần đạt được. Quá trình này không chỉ phát triển kỹ năng giao tiếp mà còn rèn luyện khả năng quản lý thời gian, giải quyết vấn đề và hợp tác, những kỹ năng mềm thiết yếu cho tương lai.

3.1. Bước 1 2 Xác định vấn đề và Lập kế hoạch dự án

Bước đầu tiên là xác định một vấn đề hoặc một câu hỏi định hướng hấp dẫn. Ví dụ: 'Làm thế nào để quảng bá làn điệu hát Lăm của dân tộc Thái đến du khách?'. Câu hỏi này phải đủ thách thức để khơi dậy trí tò mò nhưng cũng phải đủ thực tế để học sinh có thể giải quyết. Sau khi có câu hỏi, bước tiếp theo là lập kế hoạch. Giai đoạn này bao gồm việc chia nhóm, phân công nhiệm vụ, và xác định các nguồn tài liệu cần thiết. Giáo viên cung cấp cho mỗi nhóm một 'Kế hoạch làm việc nhóm' (Teamwork Plan) để các thành viên tự phân công công việc và cam kết về thời hạn. Việc để học sinh tham gia vào quá trình lập kế hoạch giúp các em cảm thấy làm chủ dự án của mình.

3.2. Bước 3 Giám sát tiến độ và hỗ trợ làm việc nhóm

Trong suốt quá trình thực hiện, giáo viên đóng vai trò là người điều phối, liên tục giám sát tiến độ của các nhóm. Đây không phải là sự kiểm soát mà là sự hỗ trợ kịp thời. Giáo viên di chuyển giữa các nhóm, lắng nghe thảo luận, giải đáp thắc mắc và đưa ra gợi ý khi cần thiết. Giai đoạn này là lúc kỹ năng làm việc nhómlắng nghe tích cực được thể hiện rõ nhất. Giáo viên cần quan sát để đảm bảo mọi thành viên đều đóng góp và không có tình trạng ỷ lại. Các vấn đề phát sinh trong nhóm cần được giải quyết một cách xây dựng, qua đó rèn luyện kỹ năng giải quyết xung đột cho học sinh.

3.3. Bước 4 5 Đánh giá sản phẩm và Tự đánh giá

Đánh giá không chỉ diễn ra ở cuối dự án mà là một quá trình liên tục. Bước 4 là đánh giá sản phẩm cuối cùng (bài thuyết trình, video, poster...). Giáo viên sử dụng một bộ tiêu chí (Rubric) rõ ràng, tập trung vào nội dung, khả năng trình bày, sự sáng tạo và hiệu quả giao tiếp. Bước 5, và cũng là bước quan trọng, là đánh giá quá trình và tự đánh giá. Học sinh sử dụng 'Phiếu tự đánh giá' (Checklist for self-assessment) và 'Phiếu đánh giá đồng đẳng' (Peer assessment) để phản ánh về sự đóng góp của bản thân và các thành viên khác. Quá trình này giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và học hỏi từ kinh nghiệm, thúc đẩy khả năng tự học.

IV. Top 3 ý tưởng dạy dự án văn hóa địa phương sáng tạo

Lý thuyết cần đi đôi với thực tiễn. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Mường Quá đã triển khai thành công nhiều ý tưởng dự án sáng tạo, biến các giờ học thành những trải nghiệm đáng nhớ và mang lại hiệu quả cao trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp. Các dự án này không chỉ dừng lại ở việc tìm hiểu thông tin mà còn yêu cầu học sinh tạo ra các sản phẩm cụ thể, có giá trị ứng dụng trong thực tế. Ví dụ, học sinh không chỉ học về ẩm thực mà còn tự tay chế biến và giới thiệu món ăn. Các em không chỉ đọc về di sản văn hóa mà còn trở thành những 'hướng dẫn viên du lịch' thực thụ. Sự đa dạng trong các hình thức tổ chức, từ thuyết trình Powerpoint, làm phim, đến tổ chức sự kiện, giúp học sinh phát huy tối đa khả năng sáng tạo của mình. Những ý tưởng này cho thấy, khi được trao cơ hội, học sinh hoàn toàn có thể trở thành những đại sứ tích cực trong việc bảo tồn văn hóa địa phương và quảng bá du lịch.

4.1. Sáng kiến 1 Tổ chức Lễ hội STEM về di sản văn hóa

Một trong những hoạt động nổi bật là việc lồng ghép dự án văn hóa vào Lễ hội STEM. Tại đây, mỗi lớp dựng một gian hàng trưng bày các sản phẩm kết hợp giữa khoa học, công nghệ và bản sắc văn hóa. Các sản phẩm bao gồm món ăn truyền thống, trang phục dân tộc, các mô hình kiến trúc nhà sàn... Điểm nhấn của hoạt động là phần thi thuyết trình bằng tiếng Anh về các sản phẩm trong gian hàng. Hoạt động này tạo ra một môi trường thi đua sôi nổi, đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức liên môn và kỹ năng giao tiếp liên văn hóa để giới thiệu một cách hấp dẫn và thuyết phục nhất.

4.2. Sáng kiến 2 Biên soạn sổ tay giao tiếp du lịch cộng đồng

Nhận thấy một trong những rào cản của du lịch địa phương là khả năng giao tiếp với du khách nước ngoài, nhóm giáo viên đã khởi xướng dự án biên soạn một cuốn sổ tay nhỏ. Cuốn sổ tay này cung cấp các từ vựng và mẫu câu giao tiếp cơ bản bằng tiếng Anh về các chủ đề như ẩm thực, di tích lịch sử, cảnh quan và văn hóa phi vật thể của Con Cuông. Học sinh được tham gia vào quá trình thu thập thông tin và xây dựng nội dung. Đây là một dự án cộng đồng mang ý nghĩa thiết thực, không chỉ giúp học sinh học tiếng Anh mà còn tạo ra một sản phẩm hữu ích cho địa phương.

4.3. Sáng kiến 3 Hoạt động ngoại khóa nhập vai hướng dẫn viên

Dựa trên nội dung của cuốn sổ tay đã biên soạn, giáo viên tổ chức các hoạt động ngoại khóa dưới hình thức nhập vai. Học sinh sẽ đóng vai một bên là hướng dẫn viên du lịch địa phương, một bên là du khách nước ngoài. Các em thực hành các tình huống giao tiếp thực tế như chỉ đường, giới thiệu một món ăn, kể một câu chuyện về một di tích. Hoạt động này giúp học sinh vận dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, rèn luyện phản xạ và sự tự tin giao tiếp trong một môi trường an toàn và vui vẻ. Các hoạt động như kể chuyện nhóm, đối thoại theo cặp giúp tất cả học sinh đều có cơ hội được thực hành.

V. Phân tích kết quả Nâng cao kỹ năng giao tiếp thực tế

Hiệu quả của việc áp dụng các giải pháp dạy học dự án được thể hiện rõ nét qua các số liệu khảo sát và sản phẩm thực tế của học sinh. Sáng kiến kinh nghiệm đã tiến hành khảo sát trên 160 học sinh tại 4 lớp vào hai thời điểm: trước và sau khi triển khai các hoạt động. Kết quả cho thấy sự thay đổi tích cực và đáng kể trên mọi phương diện, từ thái độ, mức độ tham gia cho đến khả năng sử dụng ngôn ngữ. Sự tiến bộ này không chỉ là những con số mà còn được minh chứng qua chất lượng của các bài thuyết trình, các video clip và sự tự tin của học sinh khi giao tiếp. Trước đây, nhiều em còn rụt rè, ngại nói, nhưng sau dự án, các em đã chủ động hơn, dám thể hiện quan điểm và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Kết quả này khẳng định rằng khi được đặt trong một bối cảnh học tập ý nghĩa, gắn liền với thực tiễn, học sinh có thể vượt qua rào cản tâm lý và đạt được sự tiến bộ vượt bậc trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp.

5.1. Dữ liệu khảo sát trước và sau khi triển khai dự án

Các con số nói lên tất cả. Tỷ lệ học sinh cảm thấy dự án 'rất dễ' tham gia tăng từ 52.8% lên 74.5%. Quan trọng hơn, tỷ lệ học sinh tham gia 'rất tích cực' đã tăng gần 4 lần, từ 9.8% lên 37.3%. Tần suất sử dụng tiếng Anh cũng cải thiện ngoạn mục, với 76.2% học sinh cho biết 'thường xuyên' nói tiếng Anh trong các hoạt động dự án, so với chỉ 10.4% trước đó. Đặc biệt, tỷ lệ học sinh cảm thấy không tích cực (Inactive) đã giảm từ 50.4% xuống còn 0%. Những dữ liệu này cung cấp một bằng chứng khách quan về sự thành công của phương pháp trong việc thay đổi hành vi và thái độ học tập của học sinh.

5.2. Đánh giá sự tiến bộ về khả năng tự tin giao tiếp

Ngoài những con số, sự thay đổi về chất lượng mới là điều đáng quý nhất. Bảng đánh giá của giáo viên cho thấy điểm số các bài thuyết trình của học sinh đã cải thiện rõ rệt, từ mức 'chưa đạt yêu cầu' (Unsatisfactory) lên mức 'tốt' (Good) và 'xuất sắc' (Excellent). Một khảo sát riêng tại lớp 10A sau dự án cho thấy 80% học sinh (30% nói tốt và 50% nói khá tốt) đã có thể tự tin giao tiếp trước đám đông. Theo ghi nhận của giáo viên: "Học sinh thể hiện sự hứng thú lớn khi nói tiếng Anh trong lớp và trong cuộc sống hàng ngày... các em trở nên tự tin hơn bao giờ hết." Đây là minh chứng cho việc các hoạt động thực hành đã giúp học sinh vượt qua nỗi sợ hãi và làm chủ khả năng ngôn ngữ của mình.

VI. Tương lai dạy dự án văn hóa và phát triển kỹ năng mềm

Thành công của mô hình dạy học dự án về văn hóa địa phương tại trường THPT Mường Quá không chỉ là một giải pháp tình thế mà còn mở ra một hướng đi bền vững cho giáo dục tại các địa phương có tiềm năng du lịch. Phương pháp này đã chứng minh được tính khả thi và hiệu quả cao, được 100% giáo viên tham gia khảo sát đánh giá là 'rất khả thi' (Very feasible). Việc nhân rộng mô hình này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dạy và học ngoại ngữ mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn văn hóa địa phương và phát triển kinh tế xã hội. Trong tương lai, các dự án có thể được mở rộng với quy mô lớn hơn, kết nối nhiều trường học và cộng đồng, tạo ra những sản phẩm có giá trị thực tiễn cao hơn như các tour du lịch sinh thái do chính học sinh thiết kế và dẫn dắt. Đây là cách giáo dục di sản hiệu quả nhất, biến di sản thành một phần sống động trong nhận thức và hành động của thế hệ trẻ, đồng thời trang bị cho các em những kỹ năng mềm cần thiết để trở thành những công dân toàn cầu mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam.

6.1. Hướng đi bền vững cho giáo dục di sản tại địa phương

Giáo dục di sản không nên chỉ dừng lại ở các bài học lý thuyết. Việc biến di sản thành chủ đề cho các dự án học tập là cách hiệu quả để làm cho di sản 'sống' lại. Các hoạt động như phỏng vấn nghệ nhân, dựng phim tài liệu về một lễ hội, hay xây dựng website quảng bá làng nghề truyền thống sẽ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các giá trị truyền thống. Hướng đi này cần sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và chính quyền địa phương để tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn diện, nơi học sinh được học hỏi từ chính cộng đồng của mình.

6.2. Mở rộng mô hình Giao tiếp liên văn hóa và du lịch sinh thái

Mô hình này có tiềm năng lớn để mở rộng. Thay vì chỉ tập trung vào văn hóa của một địa phương, các dự án có thể kết nối học sinh từ các vùng miền khác nhau để cùng tìm hiểu và trao đổi, qua đó rèn luyện kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Hơn nữa, các sản phẩm của dự án có thể được tích hợp trực tiếp vào các hoạt động du lịch sinh thái của địa phương. Học sinh có thể trở thành tình nguyện viên, hướng dẫn viên, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch và tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho cộng đồng. Đây là một vòng tròn phát triển tích cực: giáo dục thúc đẩy du lịch, và du lịch lại tạo ra bối cảnh thực tiễn cho giáo dục.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGHE AN EDUCATION & TRAINING DEPARTMENT MUONG QUA HIGH SCHOOL TEACHING EXPERIENCE ORGANIZING PROJECT ACTIVITIES ABOUT LOCAL CULTURES TO IMPROVE COMMUNICATION SKILL FOR STUDENTS AT MUONG QUA HIGH SCHOOL TO DEVELOP ECOTOURISM IN MON SON, CON CUONG School year: 2023 - 2024 1 NGHE AN EDUCATION & TRAINING DEPARTMENT MUONG QUA HIGH SCHOOL TEACHING EXPERIENCE ORGANIZING PROJECT ACTIVITIES ABOUT LOCAL CULTURES TO IMPROVE COMMUNICATION SKILL FOR STUDENTS AT MUONG QUA HIGH SCHOOL TO DEVELOP ECOTOURISM IN MON SON, CON CUONG Writer: 1. Trần Thị Thủy Phone number: 0976717733 2. Trần Thị Bích Liên Phone number: 0919577480 3. Hà Văn Tảng Phone number: 0948280801 School year: 2023-2024 2 TABLE OF CONTENTS CONTENTS page I.

Rationale of choosing the topic 1 2. Aims of the study 1 3. Scope of the study 2 4. Methods of the study 2 5.

Significance of the study 2 II. CONTENT 2 PART 1: THEORETICAL BACGROUND 2 1.The definition of Project-based teaching and learning 2 2. Procedure of teaching project lessons 3 2. Identification of a Problem or an Opportunity 4 2.

Monitor the Progress 4 2.Evaluate the Experience 5 3. Some methods of assessing students’ projects. Involving Students in Assessment 5 3. Audience Assessment 6 PART 2.

SITUATION ANALYSIS AT MUONG QUA HIGH 6 SCHOOL 1. Situation of designing Project activities about local cultures. Situation of students’ participation in Project lessons at our school 7 3 PART 3. Survey and the results 7 2.

Findings from the survey 9 PART 4.Organizing project activities in classes we taught 9 1. Findings and discussion for applying activities in Unit 3.Designing activities with Stem projects 12 2.Purpose and requirements 12 2. Content of Stem festival 13 2.Content of the STEM booth exhibition competition 13 2.English presentation test 13 2. Assessment for English presentation test 14 3.

Writing booklet about traditional cultures and common 15 exchanges at ecotourisms with foreigners. Situation of developing community tourism in Con Cuong district 15 3. Asign teachers of English at Muong Qua high school to write the 17 contents of the book 3. Publish the book 17 3.Organize activities for students to use content of the book and 17 practice speaking skills.

THE SURVEY OF EVALUATING THE URGENCY 18 AND FEASIBILITY OF THE SUGGESTED SOLUTIONS 1.Aim of the survey 18 2.Content and method of the survey 18 2. Contents of the survey 18 4 2. Method of the survey 18 3. Results of the survey on the urgency and feasibility of the suggested 19 solutions.

The urgency of the suggested solutions 19 4. Evaluating the feasibility of the suggested solutions 21 III. RESULTS AND FINDINGS 22 1. APPENDICES 26 5 PART 1: INTRODUCTION 1.

Rationale of choosing the topic English is a compulsory subject in the 2018 National Curriculum and is also one of the instrumental subjects in high schools. It focuses on the goal of forming and developing common competencies and good qualities in accordance with the provisions of the 2018 General Education Program. In the 10th and 11th grade English textbook (Global Success), the core content of English subject is expressed through the system of subject matters and themes. Project is delivered at the end of each unit, so the content of each Project is based on the topic of each unit.

Through this, students will consolidate their language knowledge of the unit, and at the same time they will develop their skills, especially speaking skill. Con Cuong is a highland mountainous district with many attractive landscapes. Besides, Con Cuong is also home to 7 ethnic groups (Kinh, Thai, Dan Lai, Hoa, Nung, Kho Mu, Muong), with unique traditional cultural features and historical and cultural relics. , a revolutionary historical relic.

creating an attraction, attracting tourists to Con Cuong to visit, experience or learn about the culture of ethnic minorities. Through the practice of teaching and organizing extracurricular activities for students about local cultures in Con Cuong's hometown, we find those activities very practical because through which the students better understand their hometown, about people, about nature, about culture - society and other aspects. Muong Qua High School is located in Mon Son, Con Cuong which preserves many cultural features of ethnic groups. This place is famous for a variety of ecotourism sites in Lang Xieng, Pha Lai dam.

Therefore, helping students understand about their own local cultures is one of the most important factors to develop ecotourism in Mon Son in the future. Because of above reasons, we choose the topic: ‘‘Organizing project activities about local cultures to improve communication skill for students at Muong Qua high school to develop ecotourism in Mon Son, Con Cuong’’. Aims of the study - Help students develop communication skill through project activities in Tieng Anh 10,11 and in some other extra activities held at school. - Apply a number of methods of organizing the implementation of "Project", creating interest in learning for students while improving the ability to work in groups and present for students.

- Help students take the initiative, react promptly to all communication situations. - By including local culture in the teaching and learning process, it is expected that 1 students will be aware of their own culture and able to learn English better since they are asked to describe something they know very well. - Educating students to love their hometown and country. In addition, students have senses of protecting, promoting local culture to the domestic and international community.

Scope of the study The method is conducted among students on the whole school. The activities are designed for the topics in some Units in new English 10 and 11 textbook (Global success), products of students and in the book written by teachers. Methods of the study - Observational method: The teacher self-searches and researches the program of textbooks and reference books; conduct class visits of colleagues. - Method of exchange and discussion: After attending the time with colleagues, being attended by colleagues, both conduct exchanges and discussions to draw out experiences for the lesson.

- Experimental method: The teacher conducts experimental teaching of some specific lectures. - Control method: The teacher applies a variety of methods to organize activities in different pairs and groups, comparing the performance results with lessons that are performed only in one form. Significance of the study - Theoretical aspect: It is hopefully expected that this study would make a little contribution to help teachers and students realize the essential role of using local culture in Mon Son in English language teaching. - Practical aspect: with the results of the study, it is hoped that students would make some improvements in the English speaking and communication.

The research finding indicated that bringing local culture in English language teaching would build up learner’s cultural knowledge, awareness, and competence. The definition of Project-based teaching and learning Many definitions of project-based learning have been proposed by various authors. Moss and Van Duzer define it as an instructional approach that contextualizes learning by presenting learners with problems to solve or products to develop. As is discussed in, project-based learning (PBL) is a model that organizes learning around projects which are complex tasks, based on challenging questions or problems, involving students in design, problem-solving, decision 2 making, or investigative activities; giving students the opportunity to work relatively autonomously over extended periods of time; and culminating in realistic products or presentations.

Project-based learning is a dynamic approach to teaching in which students explore real-world problems, issues and challenges, are inspired to obtain a deeper knowledge of the subjects they are studying and more likely to retain the knowledge gained through this approach far more readily than through traditional textbook-centered learning. In addition, the students develop confidence and self-direction as they move through both team-based and independent work. PBL shifts away from the instruction of teacher-centeredness to that of student-centeredness. The purpose of PBL is to foster students’ abilities for lifelong learning through contextualizing learning by presenting them with problems to solve and/or artifacts to create; in doing so, students’ motivation and enthusiasm, their problem-solving abilities, research skills, sense of collaborations, resource management skills, longing for communication and information sharing, and language use awareness are progressively evident, and more important, such a process of engaging in various levels of projects may turn their life experiences to advantage.

In language instruction, PBL is a flexible methodology allowing multiple skills to be developed in an integrated, meaningful, ongoing activity. Beckett states that projects are generally thought of as a long-term (several weeks) activity which are part of an instructional method which promotes the simultaneous acquisition of language, content, and skills. A major goal of project-based instruction is comprehensible output which generally occurs both during the project and as the final product of the project. The variety of definitions has provided the features of PBL.

Thomas proposes the five criteria of project-based learning: centrality, driving question, constructive investigations, autonomy, and realism. Procedure of teaching project lessons PBL does not engage students in a project for an hour or a day, but it entails active participation for a longer period to build meaningful products or find an answer to a complex question. However, it doesn’t imply that no schedule is followed in PBL, because it may stretch from a week to a whole semester. Project-based learning helps students to learn how to work in teams and encourages them to use their creative, problem solving and critical thinking skills to come up with innovative solutions and products for real life audience.

The steps of project-based learning are shown in the following progress: 1. Identify the problem 2. Plan the project 3. Monitor the progress 3 5.

Identification of a Problem or an Opportunity This is the leading step in project-based learning. Teachers or students identify a problem or an opportunity from their surroundings that requires meticulous work and demands a resolution. This problem can be related to the curriculum and may be affecting the school, community, city or a country. This is an inquiry-based step that requires great attention to detail and group work because the learning goals of students will be based on the precise mapping of the driving problem statement.

Brainstorming and bloom’s taxonomy will assist you in this step to formulate the driving question. Project Planning The next step is to design a learning plan for the project which means that the teachers assess how the problem or opportunity connects with the standards he/she is intending to teach. The best approach is to involve the students in this process so that they can feel included. Select the project path which corresponds to the syllabus or curriculum.

It is better to integrate multiple subjects for enhanced student engagement and dynamic learning. Make sure that the learning resources and content are at the students’ disposal while they are working on the project. A teacher should be prepared to provide deep content knowledge to the students because the project can move in any direction and students may require a deeper understanding of the concepts to reach a viable conclusion. Schedule This is the third step of the PBL which involves setting a timeline and schedule for the project activities.

Students should be given a set date or time frame in which they had to present their final project work. However, to realize the benefits of the whole process, be prepared to be flexible in your schedule. Set the schedule by working collaboratively with students. Monitor the Progress In PBL, a teacher is engaged in the process right from the beginning to the end.

Teachers should incessantly monitor student work and progress. The role of the teacher in PBL is that of a facilitator who strives to make the learning experiences worthwhile for the students. Assessment This is the fifth step of the PBL, and it involves assessing the learning outcomes and participation of students. Teachers can use a rubric to record students’ progress and their learning outcomes.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ