Nghiên Cứu Giải Pháp Phát Triển Hoạt Động Thể Thao Ngoại Khóa Hiệu Quả Cho Học Sinh THPT

SKKN cấp tỉnh đề xuất giải pháp phát triển thể thao ngoại khóa hiệu quả cho học sinh THPT. Nghiên cứu chuyên sâu, ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Trường Thpt Đô Lương 1

Chuyên ngành

Thể dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 – 2024

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. Phần I. Lý do chọn đề tài

1.1. Phương pháp nghiên cứu

1.1.1. Phương pháp tham khảo – tổng hợp tài liệu

1.1.2. Phương pháp điều tra xã hội học

1.1.3. Phân tích SWOT: (Điểm mạnh – điểm yếu – Cơ hội – Thách thức)

1.1.4. Phương pháp toán thống kê

1.2. Tổ chức nghiên cứu

1.2.1. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

1.2.2. Địa điểm nghiên cứu

2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn

2.1.1. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về GDTC trong trường học

2.1.2. Đặc điểm phát triển tâm lý và thể lực của học sinh THPT

2.1.3. Một số công trình nghiên cứu có liên quan

2.1.4. Nhu cầu, động cơ và các khó khăn trở ngại khi tham gia hoạt động giải trí và TDTT

2.2. Xác định thực trạng nhu cầu, động cơ và khó khăn của học sinh khi tham gia các hoạt động thể thao ngoại khoá tại một số trường THPT

2.2.1. Xây dựng phiếu phỏng vấn

2.2.2. Phỏng vấn thử

2.2.3. Thực trạng về nhân khẩu học của học sinh khi tham gia các hoạt động thể thao ngoại khoá tại các trường THPT ở huyện Đô Lương

2.2.4. Nhu cầu tham gia hoạt động thể thao ngoại khóa

2.2.5. Thời gian phù hợp khi tham gia hoạt động thể thao ngoại khoá

2.2.6. Chi phí phù hợp khi tham gia hoạt động thể thao ngoại khoá

2.2.7. Số lần tham gia hoạt động thể thao ngoại khoá mỗi tuần

2.2.8. Nhu cầu cần HLV- HDV khi tham gia thể thao ngoại khoá

2.2.9. Nhu cầu thành lập các CLB thể thao ngoại khoá

2.2.10. Động cơ tham gia hoạt động thể thao ngoại khoá

2.2.11. Khó khăn khi tham gia hoạt động thể thao ngoại khoá

2.3. Bàn luận về nhu cầu, động cơ và khó khăn của học sinh khi tham gia các hoạt động thể thao ngoại khoá tại một số trường THPT ở huyện Đô Lương

2.3.1. Phân tích sự khác biệt giữa nhu cầu, động cơ và khó khăn với nhân khẩu học của học sinh lớp 10, lớp 11 và lớp 12

2.3.2. Phân tích sự khác biệt giữa động cơ với nhân khẩu học của học sinh lớp 10, lớp 11 và lớp 12

2.3.3. Phân tích sự khác biệt giữa khó khăn với nhân khẩu học của học sinh lớp 10 lớp 11 và lớp 12

2.3.4. Bàn luận sự khác biệt giữa nhu cầu, động cơ và khó khăn với nhân khẩu học của học sinh lớp 10 lớp 11 và lớp 12

2.4. Đề xuất một số giải pháp phát triển cho hoạt động thể thao ngoại khoá tại một số trường THPT ở huyện Đô Lương

2.4.1. Phân tích SWOT hoạt động thể thao ngoại khóa

2.4.2. Đề xuất giải pháp phát triển hoạt động thể thao ngoại khóa tại các trường THPT ở huyện Đô Lương

2.4.3. Bàn luận một số vấn đề về hoạt động thể thao ngoại khóa và giải pháp phát triển hoạt động ngoại khóa cho học sinh tại các trường THPT

2.4.4. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất trong đề tài

3. Phần III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Thực trạng nhu cầu, động cơ và khó khăn của học sinh khi tham gia các hoạt động thể thao ngoại khóa tại một số trường THPTở huyện Đô Lương

3.2. Sự khác biệt giữa nhu cầu, động cơ và khó khăn với nhân khẩu học của học sinh theo giới tính, trường học và nơi ở

3.3. Đề xuất 7 giải pháp phát triển hiệu quả hoạt động thể thao ngoại khóa tại các trường THPT

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Vai Trò Của Thể Thao Ngoại Khóa THPT Với Học Sinh

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, thể thao ngoại khóa THPT không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển toàn diện học sinh. Các hoạt động này vượt ra ngoài khuôn khổ giờ học giáo dục thể chất chính khóa, tạo ra một môi trường năng động để học sinh rèn luyện thể chất, khám phá đam mê và xây dựng các giá trị sống cốt lõi. Tầm quan trọng của hoạt động thể chất học đường được khẳng định trong các văn bản chỉ đạo của Đảng và Nhà nước, điển hình là Nghị quyết 08/NQ/TW, nhấn mạnh vai trò của thể thao trong việc nâng cao tầm vóc người Việt Nam và xây dựng lối sống lành mạnh. Hoạt động này không chỉ giúp học sinh giảm căng thẳng học tập mà còn là nền tảng để phát hiện và bồi dưỡng các tài năng thể thao cho đất nước. Thực tế cho thấy, chương trình GDTC chính khóa với thời lượng 2 tiết/tuần là chưa đủ để đáp ứng nhu cầu vận động. Do đó, các câu lạc bộ thể thao THPT và phong trào thể thao ngoại khóa trở thành giải pháp thiết yếu, cung cấp cơ hội để học sinh tham gia thường xuyên hơn, từ đó hình thành thói quen vận động suốt đời. Các kỹ năng mềm cho học sinh cấp 3 như tinh thần đồng đội, tính kỷ luật và khả năng quản lý thời gian cũng được tôi luyện hiệu quả thông qua các hoạt động này.

1.1. Nền tảng cho sự phát triển toàn diện của học sinh

Mục tiêu của giáo dục không chỉ dừng lại ở tri thức mà còn hướng đến việc tạo ra những con người “Phát triển về trí tuệ, cường tráng về thể chất, phong phú về tinh thần, trong sáng về đạo đức”. Thể thao ngoại khóa THPT đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu này. Thông qua các hoạt động thể chất học đường, học sinh có cơ hội cải thiện sức khỏe, tăng cường thể lực và phát triển hệ cơ xương một cách cân đối trong giai đoạn dậy thì. Bên cạnh đó, việc tham gia các môn thể thao còn tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần học sinh, giúp các em giải tỏa áp lực từ chương trình học, tăng cường sự tự tin và rèn luyện ý chí vượt khó. Đây là yếu tố nền tảng cho sự phát triển toàn diện học sinh.

1.2. Tầm nhìn chiến lược trong giáo dục thể chất học đường

Quan điểm của Đảng và Nhà nước luôn xem giáo dục thể chất là một bộ phận không thể tách rời của giáo dục toàn diện. Tài liệu nghiên cứu trích dẫn Chỉ thị 36-CT/TW khẳng định: “Sự cường tráng về thể chất là nhu cầu của bản thân con người, đồng thời là vốn quý để tạo ra tài sản trí tuệ và vật chất cho xã hội”. Việc phát triển phong trào thể dục thể thao ngoại khóa không chỉ là trách nhiệm của ngành giáo dục mà còn là chiến lược quốc gia. Các hoạt động này tạo ra một hệ sinh thái lành mạnh, giúp học sinh tránh xa các tệ nạn xã hội, đồng thời là nơi ươm mầm cho các vận động viên thành tích cao, đóng góp vào sự phát triển chung của nền thể thao nước nhà.

II. Thách Thức Khi Triển Khai Thể Thao Ngoại Khóa THPT

Mặc dù vai trò của thể thao ngoại khóa THPT là không thể phủ nhận, việc triển khai hiệu quả hoạt động này vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những khó khăn này đến từ cả phía học sinh, nhà trường và các yếu tố khách quan khác. Theo nghiên cứu thực hiện tại các trường THPT huyện Đô Lương, Nghệ An, khó khăn lớn nhất mà học sinh gặp phải là “Thời gian học tập tại trường không cho phép” với điểm trung bình là 4.00. Điều này phản ánh áp lực học tập nặng nề, khiến việc cân bằng học tập và vui chơi trở thành một bài toán khó. Bên cạnh đó, sự hấp dẫn của các hình thức giải trí kỹ thuật số như game, mạng xã hội cũng là một thách thức lớn, được thể hiện qua biến “Thích chơi game, coi phim, lên mạng” có giá trị trung bình cao (3,95). Về phía nhà trường, cơ sở vật chất chưa đáp ứng và thiếu một mô hình thể thao trường học được tổ chức bài bản là những trở ngại chính. Nhiều trường còn thiếu sân bãi, dụng cụ tập luyện chuyên biệt cho các môn thể thao đa dạng, gây khó khăn trong việc thành lập các câu lạc bộ thể thao THPT hấp dẫn và bền vững.

2.1. Áp lực học tập và sự thiếu cân bằng trong sinh hoạt

Áp lực từ chương trình học chính khóa và các lớp học thêm dày đặc khiến quỹ thời gian của học sinh trở nên eo hẹp. Việc phải ưu tiên cho các môn văn hóa đã vô hình trung đẩy lùi nhu cầu rèn luyện thể chất. Bài toán cân bằng học tập và vui chơi không chỉ là thách thức của riêng học sinh mà còn của cả gia đình và nhà trường. Nhiều phụ huynh vẫn còn quan niệm rằng tham gia thể thao sẽ ảnh hưởng đến kết quả học tập, từ đó không khuyến khích con em tham gia. Điều này tạo ra một rào cản tâm lý, khiến học sinh khó có thể tự giác và chủ động tham gia các hoạt động thể chất học đường.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và mô hình tổ chức

Nghiên cứu chỉ ra rằng “CSVC thể thao ở trường không phù hợp” và “Chưa có nơi tập luyện thể thao thích hợp” là những khó khăn phổ biến. Nhiều trường THPT, đặc biệt ở khu vực nông thôn, vẫn chưa được đầu tư đầy đủ về sân bãi, nhà đa năng và trang thiết bị. Việc thiếu các mô hình thể thao trường học chuyên nghiệp, như các câu lạc bộ hoạt động có kế hoạch, có huấn luyện viên hướng dẫn, khiến các hoạt động thường mang tính tự phát, không duy trì được lâu dài. Sự thiếu vắng các giải đấu, các sự kiện Hội khỏe Phù Đổng quy mô nhỏ và thường xuyên cũng làm giảm động lực tham gia của học sinh.

III. Giải Pháp Hiệu Quả Xây Dựng Mô Hình Dựa Trên Nhu Cầu

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một giải pháp phát triển hiệu quả cho thể thao ngoại khóa THPT phải bắt nguồn từ chính nhu cầu và động cơ của học sinh. Sáng kiến kinh nghiệm của tác giả Bùi Hữu Lịch đã cung cấp những dữ liệu quý giá về vấn đề này. Kết quả khảo sát cho thấy một nhu cầu rất lớn về việc thành lập các câu lạc bộ (95% đồng ý) và cần có huấn luyện viên hướng dẫn (96% đồng ý). Điều này cho thấy học sinh không chỉ muốn chơi thể thao một cách tự phát mà mong muốn một môi trường tập luyện bài bản, có định hướng. Việc xác định các môn thể thao được yêu thích nhất như võ thuật, bóng rổ học sinh, cầu lông là cơ sở để nhà trường ưu tiên đầu tư và phát triển. Bên cạnh đó, việc thấu hiểu động cơ tham gia của học sinh là chìa khóa để xây dựng các chương trình hấp dẫn. Động cơ hàng đầu là “Cho cơ thể khỏe mạnh, nhanh nhẹn” (điểm trung bình 4,13), theo sau là các yếu tố về sức khỏe tinh thần học sinh, giải trí và giao lưu bạn bè. Do đó, các hoạt động cần được truyền thông nhấn mạnh vào những lợi ích thiết thực này, thay vì chỉ tập trung vào thành tích thi đấu.

3.1. Xây dựng câu lạc bộ thể thao THPT theo sở thích

Giải pháp nền tảng là thành lập các câu lạc bộ thể thao THPT dựa trên kết quả khảo sát sở thích. Cụ thể, nghiên cứu đề xuất ưu tiên các môn như võ thuật, bơi lội, cầu lông, đá cầu và bóng rổ học sinh. Việc xây dựng các câu lạc bộ này không chỉ đáp ứng nhu cầu mà còn tạo ra một môi trường sinh hoạt lành mạnh, nơi các em có thể phát huy tinh thần đồng đội và học hỏi lẫn nhau. Mỗi câu lạc bộ cần có giáo viên hoặc huấn luyện viên chuyên trách để đảm bảo tính chuyên môn và duy trì hoạt động một cách bền vững. Đây chính là cách để chuyển đổi từ hoạt động tự phát sang một mô hình thể thao trường học có tổ chức.

3.2. Tối ưu hóa động cơ rèn luyện thể chất và tinh thần

Các chương trình ngoại khóa cần được thiết kế để tối ưu hóa những động cơ tham gia chính của học sinh. Nội dung hoạt động nên tập trung vào việc rèn luyện thể chất một cách vui vẻ, không quá áp lực thành tích. Tổ chức các hoạt động giao lưu, các trò chơi vận động mang tính tập thể để tăng cường cơ hội kết bạn và cải thiện sức khỏe tinh thần học sinh. Truyền thông trong nhà trường cần nhấn mạnh những lợi ích kép: vừa khỏe mạnh về thể chất, vừa giảm căng thẳng học tập hiệu quả. Khi học sinh nhận thấy giá trị thực sự, các em sẽ tự giác tham gia mà không cần sự bắt buộc.

IV. Cách Tối Ưu Hóa Hoạt Động Thể Thao Ngoại Khóa THPT

Việc tối ưu hóa hoạt động thể thao ngoại khóa đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, giải quyết đồng bộ các vấn đề về thời gian, chi phí, và cơ cấu tổ chức. Dựa trên dữ liệu nghiên cứu thực tiễn, các giải pháp cụ thể cần được triển khai để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho học sinh. Về thời gian, kết quả khảo sát chỉ ra khung giờ vàng từ 17h đến 19h là phù hợp nhất với 70.41% lựa chọn. Nhà trường cần sắp xếp lịch hoạt động của các câu lạc bộ vào khoảng thời gian này để thu hút đông đảo học sinh tham gia. Về chi phí, đa số học sinh (53%) chấp nhận mức phí dưới 150.000 VNĐ/tháng. Đây là một con số tham khảo quan trọng để các trường xây dựng mức phí hợp lý, đồng thời tìm kiếm các nguồn tài trợ để giảm gánh nặng tài chính cho gia đình. Tần suất hoạt động 2-3 lần/tuần được xem là lý tưởng, đảm bảo việc rèn luyện thể chất đều đặn mà không ảnh hưởng quá nhiều đến việc học. Yếu tố cốt lõi là sự linh hoạt và lắng nghe ý kiến học sinh để liên tục điều chỉnh, giúp phong trào thể dục thể thao trong trường thực sự đi vào chiều sâu.

4.1. Sắp xếp thời gian và chi phí tham gia hợp lý

Để giúp học sinh cân bằng học tập và vui chơi, nhà trường cần xây dựng một lịch trình hoạt động ngoại khóa khoa học. Việc bố trí các buổi tập vào cuối buổi chiều (17h-19h) và tổ chức với tần suất 2-3 buổi/tuần là giải pháp tối ưu. Đối với chi phí, nhà trường có thể xây dựng các gói tham gia linh hoạt, có chính sách miễn giảm cho các học sinh có hoàn cảnh khó khăn nhưng đam mê thể thao. Kêu gọi xã hội hóa, tìm kiếm tài trợ từ các doanh nghiệp địa phương cũng là một hướng đi cần thiết để có thêm kinh phí nâng cấp cơ sở vật chất và duy trì hoạt động.

4.2. Thúc đẩy phong trào thi đấu và vai trò của huấn luyện

Thi đấu là một động lực quan trọng để thúc đẩy phong trào thể dục thể thao. Nhà trường cần thường xuyên tổ chức các giải đấu cấp trường, cấp cụm trường, tương tự mô hình Hội khỏe Phù Đổng, để tạo sân chơi cọ xát và thể hiện tài năng. Nhu cầu thi đấu từ 1 đến 3 tháng/lần được học sinh hưởng ứng. Đồng thời, vai trò của huấn luyện viên là không thể thiếu. Việc bố trí giáo viên thể chất hoặc mời các huấn luyện viên chuyên nghiệp hướng dẫn sẽ giúp nâng cao chất lượng tập luyện, đảm bảo an toàn và truyền cảm hứng cho học sinh, giúp các em gắn bó lâu dài với môn thể thao mình đã chọn.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Thể Thao Ngoại Khóa THPT Thực Tế

Nghiên cứu được thực hiện tại 4 trường THPT ở huyện Đô Lương trên 1200 học sinh đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh và xác thực về thực trạng thể thao ngoại khóa THPT. Các số liệu không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Một trong những phát hiện quan trọng là sự tương đồng về nhu cầu và khó khăn giữa học sinh ở khu vực nông thôn và thị trấn, cho thấy các vấn đề như áp lực thời gian hay thiếu cơ sở vật chất là tình trạng chung. Nghiên cứu cũng đã phân tích sự khác biệt theo giới tính, ví dụ như nam sinh có động cơ “Bỏ được những thói quen, tật xấu” và “Phát triển thành tích thi đấu” cao hơn nữ sinh một cách có ý nghĩa thống kê. Đặc biệt, nghiên cứu đã đề xuất 7 giải pháp và tiến hành khảo sát tính cấp thiết cũng như khả thi từ các nhà quản lý và giáo viên. Kết quả cho thấy sự đồng thuận rất cao, với các giải pháp như “Bố trí HLV, hướng dẫn viên” và “Ưu tiên các nhóm môn học sinh ưa thích” đạt mức độ cấp thiết và khả thi trên 80%, khẳng định tính đúng đắn của các đề xuất.

5.1. Phân tích thực trạng nhu cầu hoạt động thể chất

Số liệu thống kê chi tiết đã lượng hóa được nhu cầu hoạt động thể chất học đường của học sinh. Các môn thể thao được yêu thích nhất không đòi hỏi quá nhiều về cơ sở vật chất phức tạp, cho thấy tiềm năng phát triển rất lớn. Nhu cầu về một môi trường tập luyện có tổ chức (câu lạc bộ, huấn luyện viên) phản ánh sự thay đổi trong nhận thức của học sinh: các em không chỉ xem thể thao là giải trí đơn thuần mà còn là một hoạt động nghiêm túc để phát triển bản thân và nâng cao kỹ năng sống.

5.2. Đánh giá tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp

Điểm sáng của nghiên cứu là việc kiểm chứng các giải pháp đề xuất thông qua ý kiến chuyên gia. Cả 7 giải pháp được lựa chọn đều nhận được đánh giá cao về tính cấp thiết và khả thi. Ví dụ, giải pháp “Tạo môi trường, loại hình, điều kiện hoạt động TDTT ngoại khóa lôi cuốn học sinh” được đánh giá 80% về tính khả thi. Điều này cung cấp một lộ trình rõ ràng và đáng tin cậy cho các nhà quản lý giáo dục khi muốn cải thiện và phát triển hoạt động thể thao ngoại khóa tại đơn vị của mình, đảm bảo các quyết sách đưa ra dựa trên bằng chứng khoa học.

VI. Hướng Đi Tương Lai Cho Thể Thao Ngoại Khóa THPT Hiệu Quả

Từ những phân tích và kết quả nghiên cứu, hướng đi tương lai cho thể thao ngoại khóa THPT cần tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái bền vững, nơi mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và phát triển. Đây không chỉ là nhiệm vụ của riêng bộ môn giáo dục thể chất mà đòi hỏi sự chung tay của toàn bộ hệ thống giáo dục và xã hội. Tương lai của hoạt động thể thao ngoại khóa nằm ở việc cá nhân hóa trải nghiệm, đa dạng hóa các loại hình hoạt động và ứng dụng công nghệ để quản lý và kết nối. Các trường cần chủ động xây dựng kế hoạch phát triển dài hạn, gắn kết hoạt động thể thao với các mục tiêu giáo dục khác như giáo dục kỹ năng sống, định hướng nghề nghiệp và xây dựng văn hóa học đường. Sự thành công của giải pháp phát triển hiệu quả phụ thuộc vào khả năng biến các đề xuất trên giấy thành hành động thực tiễn, tạo ra những thay đổi tích cực và lâu dài cho thế hệ học sinh. Việc này không chỉ nâng cao sức khỏe mà còn góp phần hình thành nên một thế hệ trẻ năng động, kỷ luật và có trách nhiệm.

6.1. Khẳng định vai trò trong việc hình thành kỹ năng mềm

Trong tương lai, vai trò của thể thao ngoại khóa trong việc hình thành kỹ năng mềm cho học sinh cấp 3 cần được nhấn mạnh và khai thác triệt để hơn nữa. Thông qua các hoạt động tập thể, học sinh học được cách giao tiếp, hợp tác, giải quyết xung đột và lãnh đạo. Thất bại trong thi đấu dạy các em về sự kiên trì, còn chiến thắng dạy về sự khiêm tốn. Đây là những bài học quý giá mà sách vở khó có thể truyền tải hết. Các chương trình ngoại khóa cần lồng ghép mục tiêu rèn luyện kỹ năng mềm một cách có chủ đích, giúp học sinh nhận thức rõ sự tiến bộ của bản thân không chỉ về mặt thể chất.

6.2. Kiến nghị về chính sách và sự phối hợp đa bên

Để các giải pháp đi vào cuộc sống, cần có những kiến nghị cụ thể về chính sách. Ngành Giáo dục và Đào tạo cần có cơ chế khuyến khích, thậm chí là quy định bắt buộc về việc phát triển các mô hình CLB thể thao trong trường học. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các tổ chức xã hội. Gia đình cần thay đổi nhận thức và động viên con em tham gia. Các tổ chức thể thao, doanh nghiệp có thể hợp tác với nhà trường để tài trợ, cung cấp chuyên môn, tạo ra một môi trường phát triển toàn diện học sinh một cách đồng bộ và hiệu quả nhất.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I; điều 2,5,6 chương II; điều 8 chương III). - Ngày 24/03/1994, Chỉ thị 36-CT/TW của Ban chấp hành Trung ương Đảng Cộng Sản Việt Nam về công tác TDTT trong giai đoạn mới, đã khẳng định: “Sự cường tráng về thể chất là nhu cầu của bản thân con người, đồng thời là vốn quý để tạo ra tài sản trí tuệ và vật chất cho xã hội”. Để thực hiện được điều này thì: "Ban cán sự Đảng Bộ GD&ĐT phối hợp Ban cán sự Đảng Tổng cục TDTT chỉ đạo tổng kết công tác GDTC, cải tiến chương trình giảng dạy, tiêu chuẩn rèn luyện thân thể, đào tạo giáo viên TDTT cho trường học các cấp, tạo điều kiện cần thiết về cơ sở vật chất (CSVC) để thực hiện chế độ GDTC bắt buộc ở tất cả các trường học”. 5 - Ngày 07/03/1995 Thủ tướng chính phủ ra chỉ thị số 133/TTG về việc xây dựng quy hoạch phát triển ngành TDTT về GDTC trường học đã ghi rõ: ".

Bộ GD&ĐT cần đặc biệt coi trọng việc GDTC trong nhà trường, cải tiến nội dung giảng dạy TDTT nội khóa, ngoại khóa, quy định tiêu chuẩn rèn luyện thân thể cho học sinh các cấp học, có quy chế bắt buộc đối với các trường." Gần đây, Bộ GD&ĐT - Ủy ban TDTT thống nhất ban hành Thông tư liên tịch số 34/2005/TTLT - BGD&ĐT - UBTDTT ngày 29/12/2005 hướng dẫn phối hợp quản lý và chỉ đạo công tác TDTT trường học giai đoạn 2006 - 2010, xác định: "Thể thao trường học là một bộ phận đặc biệt quan trọng trong việc nâng cao sức khỏe và thể lực, bồi dưỡng phẩm chất đạo đức, ý chí, giáo dục nhân cách cho học sinh, góp phần đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. Phát triền TDTT trường học theo hướng đổi mới và nâng cao chất lượng giờ học thể dục nội khóa, đa dạng hóa các hình thức hoạt động ngoại khóa, đồng thời tổ chức chặt chẽ việc kiểm tra tiêu chuẩn rèn luyện thân thể đối với người học. Ngày 18 tháng 09 năm 2008, Bộ GD&ĐT ban hành quyết định số 53/2008/QĐ-BGD&ĐT về việc ban hành quy định về việc đánh giá, xếp loại thể lực sinh viên. Đây là cơ sở để các trường tiến hành nghiên cứu đánh giá thực trạng thể chất của học sinh trường mình.

Nhìn chung, hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật về GDTC và Thể thao của nước ta hiện nay tương đối đầy đủ và có tính pháp lý cao, phù hợp với điều kiện cụ thể của nền kinh tế xã hội nước ta hiện nay. Đồng thời mang tính định hướng XHCN, vì sự phát triền nhân cách của thế hệ trẻ chủ nhân tương lại của đất nước, đáp ứng được yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. Giờ học GDTC là tên gọi của giờ học chính khóa, là hình thức lên lớp bắt buộc, là hình thức cơ bản, là lộ trình chủ yếu để thực hiện mục tiêu, nhiệm vụ dạy và học TDTT trường học. Có 2 loại giờ học GDTC, đó là giờ học lý thuyết và giờ học thực hành.

Giờ học lý thuyết trang bị kiến thức về TDTT và vệ sinh sức khỏe cho học sinh, giờ học thực hành là giờ học đặc trưng của dạy học TDTT, được tiến hành trong nhà hoặc ngoài trời hoàn thành nhiệm vụ truyền đạt kiến thức, kỹ thuật, kỹ năng cơ bản của TDTT, nâng cao trình độ sức khỏe, tăng cường thể chất, giáo dục tư tưởng và bồi dưỡng phẩm chất ý chí cho học sinh. TDTT ngoại khóa là TDTT tự nguyện có tổ chức và không có tổ chức được tiến hành ngoài giờ học chính khóa của học sinh. Trong quá trình GDTC, để nâng cao trạng thái thể lực cho học sinh đến mức độ đảm bảo một sức khỏe ổn định cần phải sử dụng một cách đa dạng các phương tiện TDTT. Khi thiết lập chương trình học tập, rèn luyện thể chất trong các trường, phải tính toán đến thay đổi sinh lý theo giới tính, lứa tuổi, sức khỏe.

Chính điều đó đã quyết định tính chất đặc thù của chương trình tập luyện và cũng từ đó lựa chọn các bài tập phù hợp với đối tượng học sinh.Ianson viết trong tạp chí: Lý luận và thực hành TDTTsố 10/2004, thì để đánh giá chất lượng GDTC trước hết thông qua xem xét mục đích, nhiệm vụ của GDTC làm cơ sở xác định các tiêu chí đánh giá, trong đó: Mục đích của GDTC: 1. Tăng cường và nâng cao sức khỏe, góp phần nâng cao chất lượng dân số. Đào tạo, giáo dục học sinh, học sinh (thế hệ trẻ) phát triển một cách toàn diện: thể lực, trí lực, tâm lý, mỹ học, đạo đức… 3. Hình thành thời gian biểu vận động chung (chế độ vận động) cho mỗi học sinh, mỗi lớp, mỗi lứa tuổi (không ít hơn 2 giờ thời gian trong ngày dành cho giờ học GDTC).

Mỗi học sinh tự định hướng cho mình nội dung, hình thức cụ thể nào đó trong chương trình chung của GDTC học đường. Hình thành, hoàn thiện quan niệm đúng đắn, khoa học về TDTT. Nhiệm vụ của GDTC: 1. Trang bị cho các em kỹ năng phân tích, kỹ năng phản xạ, khả năng xây dựng, kiểm tra và thực hành kế hoạch tập luyện.

Xác định mục đích, nhiệm vụ, trang thiết bị cho hoạt động GDTC ở từng cấp học (tiểu học, trung học, đại học); tổ chức hoạt động GDTC theo hướng ưu tiên hoặc học sinh tự chọn môn học thể thao yêu thích để rèn luyện. Trang bị cho học sinh kiến thức cơ bản về giải phẩu cơ thể người; sự thay đổi và thích ứng của cơ thể ở trạng thái hoạt động vận động tích cực. Hoàn thiện, phát triển khả năng vận động cho học sinh (tố chất thể lực, tố chất mềm dẻo, tố chất thăng bằng…) 5. Hình thành tri thức cần thiết, tối thiểu ở học sinh về vệ sinh sức khỏe, của lối sống lành mạnh, tích cực.

Hình thành, phát triển văn hóa thể chất, một trong những nền tảng văn hóa hiện đại. Từ đó tác giả cho rằng, đánh giá chất lượng GDTC được xác định bởi tính hiệu quả, tính chuyên nghiệp của bản thân đội ngũ giáo viên bộ môn GDTC. Cụ thể hơn, chất lượng GDTC được thể hiện thông qua các tiêu chí đánh giá khách quan và chủ quan sau đây: *Tiêu chí đánh giá khách quan: 1. Sức khỏe của học sinh (dựa trên kết quả kiểm tra y học); 2.

Trình độ phát triển thể hình học sinh (dựa trên kết quả kiểm tra hình thái); 3. Phát triển tố chất thể lực (Bằng kết quả Test: chạy tốc độ, chạy con thoi…); 4. Mức độ phát triển khả năng vận động; 7 5. Khả năng vận động trong những điều kiện thay đổi khác nhau (chạy vượt chướng ngại vật, chạy con thoi, chạy vòng vèo…).

*Tiêu chí đánh giá chủ quan (những chỉ số cá nhân): 1. Trình độ, bằng cấp của giáo viên bộ môn GDTC; 2. Ý thức, tinh thần, thái độ của giáo viên đối với nhiệm vụ và trách nhiệm của bản thân; 3. Ý thức, tinh thần, thái độ của phụ huynh học sinh đối với giờ GDTC; 4.

Ý thức, tinh thần, thái độ của học sinh đối với giờ GDTC; 5. Môi trường, không khí lớp học giờ GDTC (mối quan hệ giữa các học sinh với nhau trong giờ học). Từ khái niệm về chất lượng GDTC và việc phân tích các quan điểm xác định các tiêu chí đánh giá chất lượng GDTC của các tác giả trong và ngoài nước, tuy cách nhìn nhận có khác nhau, nhưng về cơ bản có sự thống nhất chủ yếu thông qua các tiêu chí khách quan tập trung vào đánh giá mức độ phát triển thể chất gồm: - Sự phát triển thể hình (dựa trên kết quả kiểm tra hình thái); - Trình độ hoạt động thể lực (Thể hiện qua công năng hoạt động trao đổi chất và hiệu năng của các cơ quan hệ thống trong cơ thể). - Trình độ phát triển thể lực của học sinh (Thể hiện qua sức nhanh, sức mạnh, sức bền, mềm dẽo, khéo léo và khả năng phối hợp vận động, cùng các năng lực hoạt động vận động về chạy, nhảy, leo trèo, ném…).

- Khả năng vận động trong những điều kiện thay đổi khác nhau (chạy vượt chướng ngại vật, chạy con thoi, chạy vòng vèo…). Đồng thời giữa các tác giả cũng có sự đồng thuận một số các tiêu chí chủ quan trong đánh giá chất lượng thông qua môi trường học tập (tập luyện), nhận thức của học sinh, phụ huynh, giáo viên thể dục…, đội ngũ giáo viên v. xuất phát từ khái niệm chất lượng GDTC là sự phù hợp mục tiêu của các hoạt động GDTC, theo nhu cầu của người dạy và người học thì các điều kiện đảm bảo như: tổ chức bộ máy điều hành các hoạt động GDTC nội và ngoại khóa, sân bãi dụng cụ tập luyện, đội ngũ giáo viên, nội dung chương trình, phương tiện và phương pháp tập luyện, kinh phí đầu tư dành cho hoạt động GDTC và cả kết quả học tập của học sinh, đều phải được xem xét khi đánh giá thực trạng tổ chức hoạt động GDTC tại các trường THPT và là cơ sở để đề xuất các giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả giờ dạy GDTC. Đặc điểm phát triển tâm lý và thể lực của học sinh THPT.

Đặc điểm phát triển tâm lý của học sinh THPT. Lứa tuổi học sinh THPT là lứa tuổi bắt đầu của sự trưởng thành. Trong thời kỳ này sự phát triển trí tuệ được đặc trưng bởi sự nâng cao năng lực trí tuệ, biểu hiện rõ nhất trong việc tư duy sâu sắc và rộng mở, có năng lực giải quyết những nhiệm 8 vụ trí tuệ ngày một khó khăn hơn, cũng như có tiến bộ rõ rệt trong lập luận logic, trong việc lĩnh hội tri thức, trí tưởng tượng sự chú ý và ghi nhớ. Ở lúc tuổi này đã phát triển khả năng hình thành ý tưởng trừu tượng, khả năng phán đoán, nhu cầu hiểu biết và học tập.

- Tri giác: Tri giác của các em có độ nhạy cảm cao, tri giác có mục đích đạt tới mức độ rất cao. Quan sát trở nên có hệ thộng và toàn diện hơn. Quá trình quan sát đã chịu sự chi phối của hệ thống tín hiệu thứ hai nhiều hơn và không tách rời khỏi tư duy ngôn ngữ. Các em có thể điểu khiển được hoạt động của mình theo kế hoạch chung và chú ý đến mọi khâu.

Tuy nhiên tri giác của học sinh THPT cần có sự hướng dẫn của giáo viên. Giáo viên cần hướng dẫn các em quan sát vào một nhiệm vụ nhất định và yêu cầu các em không nên kết luận vội vàng khi chưa tích lũy đầy đủ các sự kiện cần quan sát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ