Giải pháp nâng cao đọc hiểu văn bản thông tin cho HS DTTS Ngữ văn 10 THPT Kỳ Sơn

Giải pháp nâng cao năng lực đọc hiểu văn bản thông tin cho học sinh dân tộc thiểu số lớp 10 tại Kỳ Sơn. Kinh nghiệm Skkn cấp tỉnh Ngữ văn.

Trường đại học

Trường THPT Kỳ Sơn

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5. THỜI GIAN THỰC HIỆN

1.6. KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI

1.7. CƠ SỞ CỦA ĐỀ TÀI

1.7.1. Đọc hiểu văn bản và năng lực đọc hiểu văn bản trong môn Ngữ văn 10

1.7.2. Các khái niệm và vai trò của dạy học theo đặc trưng thể loại

1.7.3. Lịch sử của vấn đề

1.7.4. Định hướng xây dựng chương trình Sách giáo khoa môn Ngữ văn

1.7.5. Cơ sở thực tiễn

1.7.5.1. Thống kê hệ thống văn bản thông tin trong môn Ngữ văn 10
1.7.5.2. Về phía giáo viên
1.7.5.3. Về phía học sinh

1.7.6. Khảo sát thực trạng

2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC ĐỌC - HIỂU KIỂU VĂN BẢN THÔNG TIN Ở CHƯƠNG TRÌNH NGỮ VĂN 10 CHO HỌC SINH DÂN TỘC THIỂU SỐ TẠI TRƯỜNG THPT KỲ SƠN

2.1. Định hướng cách thức khai thác các văn bản thông tin bám sát đặc trưng thể loại

2.1.1. Cách thức thực hiện

2.1.2. Ví dụ minh họa

2.2. Hướng dẫn học sinh cách thức chuẩn bị bài sáng tạo và kết nối, mở rộng với các văn bản thông tin ngoài sách giáo khoa

2.3. Khai thác và sử dụng có hiệu quả các thông tin trong sách giáo khoa

2.3.1. Cách thức thực hiện

2.3.2. Hướng dẫn học sinh cách chuẩn bị bài sáng tạo

2.3.3. Mở rộng kết nối với các văn bản thông tin ngoài sách giáo khoa

2.3.4. Hướng dẫn học sinh khai thác và sử dụng có hiệu quả các thông tin trong sách giáo khoa

2.3.5. Ví dụ minh họa

2.4. Tối ưu hoá vai trò của mỗi cá nhân và vận dụng có hiệu quả các phương pháp dạy học tích cực

2.4.1. Cách thức thực hiện

2.4.2. Tối ưu hóa vai trò của mỗi cá nhân trong quá trình khám phá các văn bản thông tin

2.4.3. Vận dụng có hiệu quả các phương pháp dạy học tích cực

2.4.4. Ví dụ minh họa

2.5. Dạy học các văn bản thông tin bằng cách kết nối không gian trong và ngoài lớp học, ứng dụng chuyển đổi số trong dạy học

2.5.1. Cách thức thực hiện

2.5.2. Dạy học các văn bản thông tin bằng cách kết nối không gian trong và ngoài lớp học

2.5.3. Ứng dụng chuyển đổi số trong dạy học

2.5.4. Ví dụ minh họa

2.6. Đổi mới cách thức kiểm tra, đánh giá học sinh khi khám phá các văn thông tin

2.6.1. Cách thức thực hiện

2.6.2. Ví dụ minh họa

2.7. Dạy học các văn bản thông tin theo hướng tích hợp đa chiều

2.7.1. Cách thức thực hiện

2.7.2. Tích hợp theo chiều ngang

2.7.3. Tích hợp liên môn

2.7.4. Ví dụ minh họa

2.8. Sáng tạo trong cách thức tổ chức các hoạt động trải nghiệm với các văn bản thông tin

2.8.1. Cách thức thực hiện

2.8.2. Ví dụ minh họa

3. GIÁO ÁN THỰC NGHIỆM

4. KHẢO SÁT TÍNH CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

4.1. Mục đích của khảo sát

4.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

4.2.1. Nội dung của khảo sát

4.2.2. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

4.2.3. Đối tượng khảo sát

4.3. Kết quả khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

4.3.1. Sự cấp thiết của các giải pháp đề xuất

4.3.2. Tính khả thi của các giải pháp đề xuất

5. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

5.1. Khảo sát điều tra kết quả áp dụng sáng kiến thông qua lớp thực nghiệm và lớp đối chứng

5.1.1. Mục đích khảo sát

5.1.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

5.1.3. Đối tượng khảo sát

5.1.4. Kết quả khảo sát

5.1.5. Kết quả thông qua con số, số liệu cụ thể

PHẦN III: KẾT LUẬN

5.2. Tính khoa học

5.3. Tính mới của đề tài

5.4. Tính hiệu quả

5.5. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT

5.5.1. Đối với tổ/nhóm chuyên môn

5.5.2. Đối với Ban giám hiệu nhà trường

5.5.3. Đối với Sở Giáo dục và Đào tạo

KHẢO SÁT VỀ SỰ CẤP THIẾT VÀ TÌNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP TRONG ĐỀ TÀI

KHẢO SÁT HIỂU BIẾT, THÁI ĐỘ CỦA HỌC SINH

MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG GIỜ DẠY HỌC VĂN BẢN THÔNG TIN

MỘT SỐ SẢN PHẨM CỦA HỌC SINH TRONG GIỜ HỌC VĂN BẢN THÔNG TIN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Mở lối tư duy Nâng cao đọc hiểu cho HS dân tộc thiểu số

Việc nâng cao đọc hiểu văn bản thông tin cho HS dân tộc không chỉ là một nhiệm vụ sư phạm mà còn là nền tảng để các em tiếp cận tri thức và hội nhập. Trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông mới, việc trang bị kỹ năng đọc hiểu văn bản trở nên cấp thiết, đặc biệt với đối tượng học sinh dân tộc thiểu số, những người đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Bài viết này, dựa trên phân tích sâu sắc từ các sáng kiến kinh nghiệm thực tiễn, sẽ hệ thống hóa những rào cản cốt lõi và đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là xây dựng một lộ trình hiệu quả, giúp giáo viên và học sinh vượt qua khó khăn, từ đó phát triển năng lực đọc hiểu một cách bền vững. Các phương pháp được trình bày không chỉ dừng ở lý thuyết mà còn được minh họa bằng các ví dụ cụ thể, chứng minh tính khả thi và hiệu quả trong môi trường giáo dục miền núi.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng đọc hiểu văn bản thông tin

Trong kỷ nguyên số, văn bản thông tin xuất hiện phổ biến trong mọi lĩnh vực đời sống, từ các văn bản nhật dụng, hướng dẫn sử dụng đến các bài báo khoa học. Kỹ năng đọc hiểu văn bản không chỉ giúp học sinh nắm bắt kiến thức mà còn hình thành tư duy phản biện, khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Đối với học sinh dân tộc thiểu số, kỹ năng này càng quan trọng hơn, bởi nó là cầu nối giúp các em vượt qua rào cản ngôn ngữ, tiếp cận với kho tàng tri thức chung của nhân loại và tự tin hơn trong giao tiếp, học tập. Việc đọc hiểu tốt các văn bản thông tin giúp các em ứng dụng kiến thức vào thực tiễn, giải quyết các vấn đề trong cuộc sống và định hướng nghề nghiệp tương lai.

1.2. Bối cảnh giáo dục miền núi và chương trình 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu cao về việc phát triển năng lực đọc hiểu theo đặc trưng thể loại, thay vì chỉ tập trung phân tích nội dung tác phẩm như trước. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong bối cảnh giáo dục miền núi, nơi điều kiện dạy và học còn nhiều hạn chế. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Kỳ Sơn nhấn mạnh: “Dạy học ngữ văn theo thể loại và kiểu văn bản là yêu cầu tất yếu gắn với đặc trưng môn học”. Tuy nhiên, việc triển khai gặp khó khăn do giáo viên chưa quen với phương pháp mới và học sinh thiếu kỹ năng nền tảng. Vì vậy, việc tìm ra các giải pháp sư phạm phù hợp với thực tiễn là yếu tố then chốt để thực hiện thành công mục tiêu của chương trình.

II. Các rào cản chính khi dạy đọc hiểu cho HS dân tộc thiểu số

Quá trình giảng dạy đọc hiểu văn bản thông tin cho học sinh dân tộc thiểu số phải đối mặt với nhiều thách thức đa chiều, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Việc nhận diện rõ những rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả. Các khó khăn không chỉ dừng lại ở vấn đề ngôn ngữ mà còn liên quan sâu sắc đến bối cảnh văn hóa, phương pháp sư phạm của giáo viên và năng lực tiếp nhận của học sinh. Theo khảo sát tại THPT Kỳ Sơn, nguyên nhân chính đến từ việc học sinh xem tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai, dẫn đến hạn chế về vốn từ vựng tiếng Việt và khả năng tư duy logic bằng ngôn ngữ này. Bên cạnh đó, phương pháp dạy học chưa thực sự đổi mới cũng góp phần làm giảm hứng thú và tính chủ động của người học.

2.1. Rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt về bối cảnh văn hóa

Rào cản ngôn ngữ là thách thức lớn nhất. Nhiều học sinh sử dụng tiếng mẹ đẻ trong giao tiếp hàng ngày, coi tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Điều này dẫn đến vốn từ vựng tiếng Việt hạn chế, đặc biệt là các thuật ngữ trong văn bản khoa học. Các em gặp khó khăn trong việc nhận diện thông tin tường minh và hàm ẩn, cũng như thực hiện các thao tác suy luận và phán đoán. Thêm vào đó, sự khác biệt về bối cảnh văn hóa và vốn sống khiến nhiều nội dung trong văn bản trở nên xa lạ, khó liên hệ. Những trải nghiệm, phong tục được đề cập có thể không tương thích với văn hóa bản địa, tạo ra khoảng cách trong quá trình tiếp nhận và lý giải văn bản.

2.2. Hạn chế từ phương pháp dạy học truyền thống

Nhiều giáo viên vẫn duy trì lối mòn dạy học theo hướng truyền thụ tri thức một chiều. Thực trạng này được chỉ rõ trong tài liệu nghiên cứu: “Giáo viên mang nặng tâm lý sợ học sinh không hiểu bài nên phân tích, bình giảng nhiều”. Cách dạy này vô tình biến học sinh thành người nghe thụ động, không phát huy được tính tích cực, sáng tạo. Hơn nữa, việc thiếu kinh nghiệm trong việc khai thác đặc trưng của văn bản thông tin (như nhan đề, sa-pô, đồ họa) khiến bài giảng chưa hiệu quả. Việc chậm đổi mới phương pháp dạy học và chưa vận dụng linh hoạt các kỹ thuật dạy học tích cực làm cho giờ học trở nên kém hấp dẫn, không tạo được động lực cho học sinh.

2.3. Khó khăn từ năng lực tiếp nhận của học sinh

Về phía học sinh, thói quen học tập thụ động, thiếu sự chuẩn bị bài kỹ lưỡng ở nhà là một trở ngại lớn. Các em chưa có kỹ năng tự học, chưa biết cách khai thác thông tin trong sách giáo khoa một cách hiệu quả. Khi được giao nhiệm vụ, nhiều học sinh còn lúng túng, chưa chủ động trao đổi, thảo luận nhóm để chiếm lĩnh tri thức. Năng lực giao tiếp và phản hồi thông tin còn yếu, dẫn đến việc khó diễn đạt ý hiểu của bản thân. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của các phương pháp dạy đọc hiểu hiện đại, đòi hỏi sự tham gia tích cực từ người học.

III. Top 3 phương pháp dạy đọc hiểu văn bản thông tin hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc áp dụng các phương pháp dạy đọc hiểu tiên tiến, phù hợp với đối tượng là yêu cầu bắt buộc. Sáng kiến kinh nghiệm đã tổng kết nhiều giải pháp, trong đó nổi bật là ba nhóm phương pháp chính: tập trung vào đặc trưng thể loại, vận dụng kỹ thuật dạy học tích cực, và tích hợp đa chiều. Những phương pháp này không chỉ giúp truyền đạt kiến thức mà còn tập trung vào việc hình thành chiến lược đọc hiểu cho học sinh. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho các em công cụ để tự mình khám phá bất kỳ văn bản thông tin nào, thay vì chỉ ghi nhớ nội dung của một vài văn bản cụ thể trong sách giáo khoa. Cách tiếp cận này giúp phát triển năng lực đọc hiểu một cách thực chất và bền vững.

3.1. Dạy học phân hóa bám sát đặc trưng thể loại văn bản

Đây là giải pháp nền tảng. Thay vì phân tích tràn lan, giáo viên cần hướng dẫn học sinh nhận diện các yếu tố đặc trưng của văn bản thông tin như: mục đích, nhan đề, cách triển khai thông tin, và vai trò của các phương tiện phi ngôn ngữ. Dạy học phân hóa được áp dụng bằng cách xây dựng hệ thống câu hỏi theo các mức độ nhận thức (nhận biết, thông hiểu, vận dụng), phù hợp với năng lực đa dạng trong lớp học. Ví dụ, khi dạy văn bản “Phục hồi tầng Ozon”, học sinh được hướng dẫn tìm ý chính dựa vào các tiêu mục, sau đó phân tích mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện. Cách làm này giúp các em nắm vững phương pháp để có thể tự đọc các văn bản tương tự.

3.2. Vận dụng kỹ thuật dạy học tích cực và sơ đồ tư duy

Các kỹ thuật dạy học tích cực như KWL, Think-Pair-Share, Khăn trải bàn... được vận dụng để tối ưu hóa sự tham gia của học sinh. Đặc biệt, kỹ thuật dùng sơ đồ tư duy tỏ ra cực kỳ hiệu quả trong việc hệ thống hóa thông tin. Khi học văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt”, học sinh được yêu cầu lập sơ đồ tư duy để trình bày các đặc điểm của nghệ thuật truyền thống. Hoạt động này không chỉ giúp ghi nhớ kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng tổng hợp, trình bày logic. Việc trao nhiệm vụ phù hợp năng lực và tạo cơ hội để mọi học sinh được thể hiện ý kiến sẽ kích thích tư duy và sự tự tin của các em.

3.3. Tích hợp đa chiều và liên môn trong quá trình giảng dạy

Việc dạy đọc hiểu văn bản thông tin cần được tích hợp chặt chẽ với các kỹ năng khác như Viết, Nói và Nghe. Chẳng hạn, sau khi đọc hiểu một văn bản hướng dẫn, học sinh thực hành viết một văn bản nội quy và sau đó thảo luận, trình bày về văn bản đó. Tích hợp liên môn cũng rất quan trọng. Khi đọc văn bản về chủ đề lịch sử hoặc địa lý, giáo viên có thể kết nối với kiến thức từ các môn học tương ứng để làm giàu kiến thức nền cho học sinh. Cách tiếp cận này giúp kiến thức không bị manh mún, tạo ra sự liên kết logic và giúp học sinh thấy được tính ứng dụng thực tiễn của việc đọc hiểu.

IV. Hướng dẫn mở rộng không gian học tập cho HS dân tộc

Học tập không chỉ giới hạn trong 45 phút trên lớp. Việc mở rộng không gian học tập, kết nối lớp học với thế giới bên ngoài và ứng dụng công nghệ là một giải pháp sư phạm đột phá nhằm nâng cao đọc hiểu văn bản thông tin cho HS dân tộc. Bằng cách này, học sinh được tiếp cận với nguồn thông tin đa dạng, thực hành kỹ năng trong những bối cảnh thực tế và phát huy tối đa sự sáng tạo. Sáng kiến kinh nghiệm chỉ ra rằng, khi được tham gia vào các dự án học tập, các hoạt động trải nghiệm hay sử dụng các công cụ số, học sinh trở nên chủ động và hứng thú hơn rất nhiều. Đây là chiến lược quan trọng để biến việc đọc hiểu từ một nhiệm vụ học tập thành một thói quen và một kỹ năng sống.

4.1. Kết nối văn bản trong và ngoài sách giáo khoa một cách sáng tạo

Để rèn luyện kỹ năng, học sinh phải được thực hành trên nhiều ngữ liệu. Giáo viên cần chủ động kết nối văn bản trong chương trình với các văn bản thông tin ngoài sách giáo khoa có cùng chủ đề hoặc thể loại. Ví dụ, sau khi học văn bản về một di sản văn hóa, học sinh được giao dự án tìm hiểu và viết bài giới thiệu về một làng nghề truyền thống tại địa phương. Hoạt động này giúp các em vận dụng kiến thức đã học vào một ngữ cảnh mới, đồng thời làm tăng sự gắn kết với văn hóa bản địa. Việc hướng dẫn học sinh chuẩn bị bài một cách sáng tạo, như dùng thẻ thông tin hay sổ tay Ngữ văn, cũng góp phần nâng cao hiệu quả tự học.

4.2. Ứng dụng chuyển đổi số để phát triển năng lực đọc hiểu

Công nghệ mở ra vô vàn cơ hội để đổi mới phương pháp dạy học. Giáo viên có thể sử dụng các ứng dụng như Padlet, Zalo để giao nhiệm vụ và nhận sản phẩm, thiết kế các trò chơi học tập tương tác bằng PowerPoint hoặc các phần mềm chuyên dụng. Về phía học sinh, các em được hướng dẫn sử dụng internet để tra cứu thông tin một cách có chọn lọc, tham gia các nhóm học tập trực tuyến để trao đổi kiến thức. Việc ứng dụng chuyển đổi số không chỉ làm cho bài học sinh động hơn mà còn giúp học sinh hình thành các kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21, phát triển năng lực đọc hiểu trong một môi trường học tập đa phương tiện.

V. Minh chứng hiệu quả nâng cao đọc hiểu từ thực tiễn Kỳ Sơn

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực tiễn. Hiệu quả của các giải pháp đề xuất đã được kiểm chứng qua quá trình áp dụng tại trường THPT Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An. Các số liệu khảo sát trước và sau tác động cho thấy sự chuyển biến rõ rệt cả về thái độ học tập lẫn kết quả đọc hiểu văn bản thông tin của học sinh. Sự thành công này khẳng định rằng, với một chiến lược đúng đắn và sự nỗ lực của cả thầy và trò, việc nâng cao đọc hiểu văn bản thông tin cho HS dân tộc là hoàn toàn khả thi. Những kết quả này cung cấp một mô hình tham khảo giá trị cho các trường học khác có điều kiện tương tự, đồng thời là minh chứng thuyết phục về tính đúng đắn của việc đổi mới phương pháp dạy học.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm và các số liệu cụ thể

Kết quả khảo sát sau khi áp dụng các giải pháp cho thấy những con số ấn tượng. Tỷ lệ học sinh chuẩn bị bài đầy đủ, kỹ lưỡng đạt 98%. Trong các bài kiểm tra sử dụng ngữ liệu ngoài chương trình, “90% học sinh khai thác được các nhiệm vụ, câu hỏi ở mức độ khá trở lên”. Tỷ lệ học sinh tích cực phát biểu xây dựng bài tăng lên khoảng 40% mỗi tiết. Những số liệu này chứng tỏ các chiến lược đọc hiểu đã thực sự đi vào chiều sâu, giúp học sinh tự tin làm chủ kiến thức. Đặc biệt, sự tiến bộ không chỉ thể hiện ở điểm số mà còn ở kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng thuyết trình và tư duy phản biện.

5.2. Đổi mới trong cách thức kiểm tra đánh giá năng lực học sinh

Đánh giá là một phần không thể thiếu của quá trình dạy học. Thay vì chỉ dùng bài kiểm tra trên giấy, các hình thức đánh giá đã được đa dạng hóa: đánh giá qua sản phẩm dự án, đánh giá chéo giữa các nhóm, sử dụng bảng kiểm và phiếu quan sát. Đặc biệt, đề kiểm tra luôn ưu tiên sử dụng ngữ liệu mới, ngoài sách giáo khoa, để đánh giá năng lực vận dụng kiến thức thể loại của học sinh. Việc này buộc các em phải tập trung vào phương pháp đọc hiểu văn bản chứ không phải học thuộc lòng. Cách đánh giá này không chỉ công bằng, toàn diện mà còn tạo động lực, giúp học sinh nhận ra sự tiến bộ của bản thân và không còn tâm lý căng thẳng, sợ hãi khi được kiểm tra.

VI. Kết luận và kiến nghị để phát triển năng lực đọc hiểu bền vững

Hành trình nâng cao đọc hiểu văn bản thông tin cho HS dân tộc là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và sáng tạo không ngừng. Các giải pháp được trình bày, từ việc thay đổi tư duy sư phạm, áp dụng các phương pháp dạy học tích cực đến việc mở rộng không gian học tập, đã chứng minh được hiệu quả rõ rệt trong thực tiễn. Đây là những kinh nghiệm quý báu, không chỉ cho môn Ngữ văn mà còn có thể áp dụng cho nhiều môn học khác. Để phát triển năng lực đọc hiểu một cách bền vững, cần có sự chung tay của toàn ngành giáo dục, từ việc bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên đến việc đầu tư cơ sở vật chất, tạo ra một môi trường giáo dục thực sự bình đẳng và chất lượng cho mọi học sinh, đặc biệt là ở vùng khó khăn.

6.1. Tổng kết các giải pháp sư phạm cốt lõi đã triển khai

Tóm lại, thành công của mô hình đến từ việc thực hiện đồng bộ các giải pháp sư phạm cốt lõi. Thứ nhất, lấy việc dạy theo đặc trưng thể loại làm kim chỉ nam. Thứ hai, phát huy tính chủ động của học sinh thông qua các kỹ thuật dạy học tích cựcdạy học phân hóa. Thứ ba, kết hợp linh hoạt giữa không gian học tập trong và ngoài lớp học, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Cuối cùng, đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá để đo lường đúng năng lực người học. Sự kết hợp hài hòa của các yếu tố này đã tạo ra một môi trường học tập sôi nổi, hiệu quả, giúp học sinh vượt qua rào cản ngôn ngữ và tự tin chiếm lĩnh tri thức.

6.2. Đề xuất cho việc nhân rộng mô hình và định hướng tương lai

Để nhân rộng mô hình, cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể. Đối với tổ chuyên môn, cần thường xuyên tổ chức sinh hoạt chuyên đề, chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng kho học liệu dùng chung. Đối với ban giám hiệu nhà trường, cần tạo điều kiện về thời gian và cơ sở vật chất để giáo viên triển khai các dự án học tập, các hoạt động trải nghiệm. Đối với Sở Giáo dục và Đào tạo, cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về phương pháp dạy học mới cho giáo viên miền núi. Việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các giải pháp này sẽ góp phần quan trọng vào sự nghiệp giáo dục miền núi, đảm bảo mọi học sinh dân tộc thiểu số đều có cơ hội phát triển toàn diện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, giáo viên có thể sử dụng phương pháp trò chơi để tổ chức cho học sinh tham gia trò chơi “Nhìn tranh đoán loại hình nghệ thuật”. Học sinh tham gia nhìn tranh và đoán tên một số loại hình nghệ thuật như: Điêu khắc gỗ, đúc đồng, chế tác tranh Đông Hồ, làm gốm sứ… từ đó giáo viên tạo tình huống dẫn dắt vào bài học. Khi dạy văn bản “Sự sống và cái chết”, ở hoạt động mở đầu, giáo viên có thể sử dụng phương pháp trực quan khoa học bằng việc cho học sinh xem video sự hình thành và phát triển sự sống trên Trái đất. Từ đó giáo viên đặt câu hỏi: Video đề cập đến nội dung gì? Chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của em sau khi xem video.

Từ đó, giáo viên tạo tình huống dẫn dắt vào bài. Khi dạy văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt”, ở hoạt động mở đầu, giáo viên có thể sử dụng phương pháp dự án với dự án: Làm video giới thiệu về nghệ thuật truyền thống của người Việt, qua đó bày tỏ suy nghĩ của em về các giá trị truyền thống này. Từ sản phẩm báo cáo dự án của học sinh, giáo viên tạo tình huống dẫn dắt vào bài. Khi dạy văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt”, ở hoạt động hình thành kiến thức, giáo viên có thể sử dụng kỹ thuật Think - Pair - Share để học sinh thảo luận, chia sẻ ý kiến nhằm xác định mục đích viết của văn bản bằng cách xác định bối cảnh, câu văn, đoạn văn thể hiện thái độ của tác giả khi giới thiệu về truyền thống của người Việt.

Từ đó xác định mục đích viết của văn bản. Khi dạy văn bản “Sự sống và cái chết”, ở hoạt động hình thành kiến thức, với phần các yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm, nghị luận trong văn bản và quan điểm của người viết, giáo viên có thể tổ chức cho học sinh tham gia hoạt động nhóm theo kỹ thuật công đoạn để hoàn thành phiếu học tập sau. Vòng 1 các nhóm làm việc độc lập. Vòng 2 các nhóm trao đổi chéo sản phẩm để nhận xét, đánh giá chéo sản phẩm nhóm bạn.

Kết quả - Khi giáo viên biết cách tối ưu hóa vai trò của mỗi cá nhân trong quá trình khám phá văn bản thông tin. Học sinh rất hăng hái tham gia các hoạt động, nhiệm vụ học tập. Tăng cường sự kết nối giữa người dạy với người học, người học với người học. Trong mỗi tiết học, bài học, tỷ lệ giơ tay phát biểu xây dựng bài khoảng 40%.

Các em mạnh dạn tự tin chia sẻ ý kiến, đặt câu hỏi chất vấn, tranh biện để khám phá văn bản. - Giáo viên đã vận dụng linh hoạt, phong phú một số phương pháp dạy học tích cực trong quá trình khai thác các văn bản thông tin như: phương pháp trò chơi, kỹ thuật khăn trải bàn, phương pháp đặt và giải quyết vấn đề sáng tạo, phương pháp trực quan, kỹ thuật Think - Pair - Share; phương pháp liên hệ thực tế, phương pháp dự án, kỹ thuật đặt câu hỏi, kỹ thuật Chia nhóm. Các tiết học, bài học sôi nổi hấp dẫn, Thu hút 100% học sinh tham gia. Dạy học các văn bản thông tin bằng cách kết nối không gian trong và ngoài lớp học, ứng dụng chuyển đổi số trong dạy học 4.

Cách thức thực hiện 4. Dạy học các văn bản thông tin bằng cách kết nối không gian trong và ngoài lớp học Quá trình sản xuất học sinh được thực hiện trong không gian trên lớp học và với không gian ngoài lớp học. Vì vậy, việc kết nối không gian trong và ngoài lớp học có vai trò vô cùng quan trọng. 17 Với không gian trong lớp học, giáo viên có thể thực hiện hoạt động kết nối giữa học sinh với học sinh, học sinh với giáo viên thông qua các nhiệm vụ học tập.

Thậm chí, giáo viên có thể sử dụng cách kết nối trực tuyến ngay trong không gian lớp học để thực hiện hoạt động tìm kiếm thông tin, kiểm tra đánh giá hoạt động học của học sinh. Giáo viên có thể sử dụng các ứng dụng như pallet, Zalo, Facebook để kết nối không gian trong lớp học. Học sinh có thể sử dụng điện thoại thông minh, máy tính để thực hiện nhiệm vụ kết nối này. Với không gian ngoài lớp học, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh thực hiện nhiệm vụ bằng cách kết nối internet, kết nối với các trang mạng xã hội để tìm kiếm thông tin, để tham gia vào các hội nhóm, thực hiện hoạt động trao đổi chia sẻ thông tin.

Việc trao đổi chia sẻ thông tin trên các hội nhóm yêu thích Văn học khá quan trọng, Các em có thể được nhận xét đánh giá, học hỏi tri thức của hàng triệu thành viên trên khắp mọi miền tổ quốc. Hệ thống tri thức được hình thành trong quá trình tìm kiếm thông tin này được ghi nhớ và khắc sâu lâu hơn. Ứng dụng chuyển đổi số trong dạy học Khoa học công nghệ ngày càng phát triển đòi hỏi giáo dục cũng phải bắt nhịp với xu thế phát triển của thời đại. Việc ứng dụng chuyển đổi số vào trong quá trình dạy học đã được chỉ đạo rất cụ thể và rõ ràng.

Tuy nhiên, Một Câu hỏi đặt ra là: ứng dụng chuyển đổi số có cần phù hợp với đối tượng học sinh, phù hợp với hệ thống cơ sở vật chất trường học, phù hợp với bài học, đơn vị kiến thức bài học, phù hợp với thời gian hay không? Chắc chắn, nguyên tắc đầu tiên của việc ứng dụng chuyển đổi số đó là cần phải bám sát và trả lời các câu hỏi trên. Ứng dụng chuyển đổi số trong quá trình dạy học được thực hiện với hai đối tượng đó là: - Với giáo viên. Giáo viên có thể ứng dụng chuyển đổi số để thực hiện các nhiệm vụ cơ bản sau đây: + Ứng dụng chuyển đổi số trong quá trình tìm kiếm thông tin, dữ liệu phục vụ bài học. Giáo viên có thể tìm kiếm thông tin trên các trang mạng internet, trong kho dữ liệu môn học của Bộ Giáo dục, Tìm kiếm thông tin bằng cách tham gia các hội nhóm, kết nối với các giáo viên trong cả nước để cùng trao đổi học hỏi.

+ Ứng dụng chuyển đổi số trong việc thiết kế bài học, tổ chức các hoạt động học cho học sinh. (Thiết kế trò chơi, video, các nhiệm vụ học tập) + Ứng dụng chuyển đổi số trong việc kết nối, trao đổi thông tin với phụ huynh học sinh, với học sinh để giao nhiệm vụ học tập, phản ánh kết quả học tập với phụ huynh. + Ứng dụng chuyển đổi số trong quá trình kiểm tra đánh giá học sinh. Giáo viên có thể sử dụng một số phần mềm như Azota, Zoom, Meet để trao đổi chia sẻ với học sinh các thông tin, hoặc thực hiện hoạt động kiểm tra đánh giá học sinh, hoặc là nơi học sinh có thể nộp sản phẩm.

- Với học sinh, giáo viên có thể hướng dẫn các em ứng dụng chuyển đổi số trong quá trình học tập như sau: 18 + Khai thác và tìm kiếm các thông tin, dữ liệu trên các trang mạng, kết nối các thành viên trong và ngoài lớp học. Tham gia học tập trực tuyến trên YouTube hoặc các lớp học trực tuyến do các giáo viên trong cả nước xây dựng và tổ chức. + Ứng dụng chuyển đổi số để thiết kế các sản phẩm học tập, trao đổi và đánh giá sản phẩm học tập. Ví dụ minh họa Ví dụ 1.

Khi dạy văn bản “Phục hồi tầng Ozon, thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu”, ở hoạt động mở đầu, giáo viên có thể sử dụng phương pháp trò chơi với trò chơi “Tập làm phóng viên”. Giáo viên cử 1 học sinh làm phóng viên và đi phỏng vấn các thành viên trong lớp với câu hỏi: (Với trò chơi này, giáo viên đã kết nối các thành viên trong lớp học, các em được trao đổi, chia sẻ ý kiến cá nhân về một trong những vấn đề quan tâm của xã hội). Khi dạy văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt”, ở hoạt động mở đầu, giáo viên có thể ứng dụng công nghệ 4.0 để thiết kế trò chơi trong hoạt động mở đầu. Giáo viên tổ chức cho học sinh tham gia trò chơi “Đuổi hình bắt chữ” để tìm kiếm các làng nghề truyền thống trên dải đất hình chữ S, từ đó tạo tình huống dẫn dắt vào bài.

Kết quả Cả giáo viên và học sinh đều hiểu rõ vai trò của việc kết nối không gian trong và ngoài lớp học. Việc kết nối không gian trong và ngoài lớp học được thực hiện linh hoạt, hiệu quả, tạo niềm đam mê hưởng thụ cho học sinh, tạo động lực cho giáo viên trong quá trình tổ chức dạy học. Giáo viên và học sinh đã biết cách ứng dụng chuyển đổi số trong quá trình thiết kế tổ chức dạy học, trong hoạt động làm chủ và chiếm lĩnh tri thức. Các tiết dạy bài dạy đã được ứng dụng công nghệ thông tin để thiết kế hệ thống video, trò chơi, tổ chức các hoạt động dạy học.

Học sinh đã biết ứng dụng chuyển đổi số trong việc tìm kiếm, khai thác các thông tin, trao đổi các thông tin trên mạng internet, thiết kế sản phẩm học tập phong phú và đa dạng. Đổi mới cách thức kiểm tra, đánh giá học sinh khi khám phá các văn thông tin 5. Cách thức thực hiện Trong quá trình tổ chức dạy học văn bản thông tin, giáo viên có thể thực hiện các hoạt động kiểm tra đánh giá phong phú và đa dạng như sau: Thứ nhất: kiểm tra đánh giá sản phẩm hoạt động học của học sinh. Giáo viên có thể kiểm tra đánh giá việc chuẩn bị bài bằng cách: kiểm tra đánh giá chéo giữa các thành viên trong nhóm học, lớp học.

Xây dựng một số tiêu chí kiểm tra đánh giá. Học sinh kiểm tra đánh giá học sinh, giáo viên kiểm tra đánh giá học sinh, phụ huynh học sinh tham gia vào quá trình kiểm tra đánh giá học sinh. Hình thức và công cụ kiểm tra đánh giá có thể thay đổi linh hoạt như: với hình thức kiểm tra đánh giá, có thể kiểm tra đánh giá thường xuyên, kiểm tra đánh giá định kỳ, kiểm tra đánh giá tổng kết. Sử dụng các công cụ kiểm tra đánh giá như: sử dụng điểm số, đánh giá bằng lời nhận xét, sử dụng hệ thống bảng kiểm để tổ chức kiểm tra đánh giá học sinh.

Trong quá trình kiểm tra đánh giá, cần tăng cường sử dụng các phương pháp động viên khích lệ học sinh. Kiểm tra việc nắm bắt hệ thống tri thức phải học của học sinh thông qua hệ thống câu hỏi, thông qua các đề kiểm tra đánh giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ