SKKN: Phát triển năng lực tự học Địa lí 10 về biến đổi khí hậu trong kỷ nguyên số

SKKN: Giải pháp phát triển năng lực tự học cho học sinh lớp 10 về biến đổi khí hậu qua dạy học chuyên đề Địa lí theo chương trình GDPT 2018 trong kỷ nguyên số.

Trường đại học

Trường THPT tỉnh Nghệ An

Chuyên ngành

Địa lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

skkn cấp tỉnh

2018

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

BẢNG CHỮ VIẾT TẮT

Lý do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Đối tượng và khách thể nghiên cứu

Giả thuyết khoa học

Phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Những luận điểm cần bảo vệ của đề tài

Dự kiến đóng góp của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Cơ sở lý luận của đề tài

1.1.1. Tổng quan năng lực tự học trong dạy học và giáo dục

1.1.1.1. Một số văn bản chỉ đạo về việc phát triển năng lực tự học cho học sinh

1.1.2. Khái niệm về năng lực, năng lực tự học

2. Tổng quan kỉ nguyên số trong giáo dục

2.1. Khái niệm kỷ nguyên số

2.2. Khái niệm năng lực số

3. Cơ sở thực tiễn

3.1. Thực trạng vấn đề tự học môn Địa lí của học sinh ở trường phổ thông hiện nay

4. BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHUYÊN ĐỀ “BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU” ĐỊA LÍ 10 TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

4.1. Phân tích cấu trúc nội dung chuyên đề: Biến đổi khí hậu

4.2. Một số biện pháp phát triển năng lực tự học cho học sinh lớp 10 khi dạy học chuyên đề “Biến đổi khí hậu” trong kỉ nguyên số

4.2.1. Biện pháp 1: Gợi động cơ, hứng thú kích thích nhu cầu tự học của học sinh trong kỷ nguyên số

4.2.2. Biện pháp 2: Rèn luyện cho HS một số kĩ năng TH thích ứng với kỷ nguyên số

4.2.3. Biện pháp 3: Hướng dẫn học sinh đánh giá kết quả học tập

4.2.4. Biện pháp 4: Hướng dẫn học sinh xây dựng học liệu số

4.2.5. Biện pháp 5: Hướng dẫn học sinh khai thác kho học liệu số quốc gia

4.3. Thiết kế nhiệm vụ học tập và tổ chức dạy học chuyên đề: “Biến đổi khí hậu” - Địa lí 10 - Chương trình GDPT 2018 sử dụng các biện pháp nâng cao năng lực tự học trong kỷ nguyên số

4.4. Khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đã đề ra

4.4.1. Mục đích khảo nghiệm

4.4.2. Nội dung khảo sát và phương pháp khảo sát

4.4.3. Đối tượng khảo nghiệm

4.4.4. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đã đề xuất

5. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

6. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tại sao cần phát triển năng lực tự học Địa lí 10

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc phát triển năng lực tự học Địa lí 10 về biến đổi khí hậu không chỉ là một yêu cầu của chương trình giáo dục mới mà còn là một kỹ năng sống còn cho thế hệ trẻ. Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 nhấn mạnh mục tiêu phát triển con người toàn diện, trong đó năng lực tự học được xác định là một trong những năng lực chung cốt lõi. Môn Địa lí, với đặc thù gắn liền với thực tiễn, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cho học sinh tư duy không gian, kỹ năng giải quyết vấn đề và ý thức trách nhiệm với môi trường. Đặc biệt, chủ đề biến đổi khí hậu toàn cầu là một vấn đề cấp bách, đòi hỏi học sinh phải chủ động tìm tòi, cập nhật kiến thức và liên hệ thực tế để có những hành động thiết thực. Việc trang bị cho học sinh khả năng tự nghiên cứu sẽ giúp các em không chỉ nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa Địa lí 10 mới mà còn biết cách ứng phó biến đổi khí hậu, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước và toàn cầu.

1.1. Yêu cầu cấp thiết từ Chương trình GDPT 2018

Chương trình GDPT 2018, ban hành theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, đặt ra mục tiêu cốt lõi là chuyển từ nền giáo dục tập trung vào truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực cho người học. Nghị quyết 29/TW cũng đã chỉ rõ định hướng: “Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức”. Theo đó, năng lực tự học và tự chủ là năng lực chung phải được hình thành thông qua tất cả các môn học. Môn Địa lí góp phần hiện thực hóa mục tiêu này bằng cách tổ chức các hoạt động học tập tích cực, khuyến khích học sinh tự nghiên cứu, tự khám phá tri thức. Thay vì chỉ nghe giảng thụ động, học sinh được trao cơ hội để tự mình tìm tòi, phân tích, và vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn, từ đó hình thành tư duy phản biện và khả năng học tập suốt đời.

1.2. Tầm quan trọng của chủ đề biến đổi khí hậu

Chủ đề biến đổi khí hậu trong chương trình Địa lí 10 là nội dung mang tính thời sự và có tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống. Các vấn đề như nóng lên toàn cầu, hiệu ứng nhà kính, và nước biển dâng không còn là kiến thức lý thuyết xa vời mà đã trở thành những thách thức hiện hữu. Việc học về chủ đề này giúp học sinh hiểu rõ nguyên nhân, hậu quả và sự cần thiết phải ứng phó biến đổi khí hậu. Hơn thế nữa, nó còn khơi dậy ý thức trách nhiệm công dân, thúc đẩy các em tham gia vào các hành động cụ thể như giảm phát thải khí nhà kính hay sử dụng năng lượng tái tạo. Do đó, việc phát triển năng lực tự học thông qua chủ đề này giúp học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức, liên hệ thực tế tại địa phương và trở thành những tác nhân tích cực trong công cuộc bảo vệ môi trường.

II. Thực trạng năng lực tự học Địa lí của học sinh THPT

Mặc dù tầm quan trọng của năng lực tự học đã được khẳng định, thực tiễn tại các trường phổ thông cho thấy một bức tranh còn nhiều thách thức. Các khảo sát chỉ ra rằng khả năng tự học của học sinh chưa đáp ứng được yêu cầu của chương trình mới. Nhiều học sinh vẫn còn phụ thuộc vào bài giảng của giáo viên, thiếu kỹ năng tự tìm kiếm, chọn lọc và xử lý thông tin. Điều này dẫn đến việc học tập còn mang tính đối phó, kiến thức dễ bị quên và khó vận dụng vào thực tiễn. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những biện pháp sư phạm cụ thể và hiệu quả để cải thiện và phát triển năng lực tự học Địa lí 10, đặc biệt với các chủ đề phức tạp và đòi hỏi liên hệ thực tế cao như biến đổi khí hậu. Việc nhận diện đúng các điểm yếu trong kỹ năng tự học của học sinh là bước đầu tiên để xây dựng một lộ trình can thiệp phù hợp, giúp các em trở thành những người học chủ động và sáng tạo.

2.1. Phân tích thói quen tự học và quản lý thời gian

Kết quả khảo sát trên 98 học sinh cho thấy thói quen tự học còn rất yếu. Chỉ một bộ phận nhỏ học sinh có ý thức tự giác học tập thường xuyên. Phần lớn các em chỉ “thỉnh thoảng” làm bài tập về nhà (41,8%) và dành nhiều thời gian cho hoạt động giải trí. Đáng chú ý, các hoạt động nâng cao tri thức như đọc sách hay vào thư viện chỉ chiếm tỉ lệ rất nhỏ. Biểu đồ về thời gian tự học cho thấy một tỉ lệ đáng kể học sinh (35,7%) chỉ học khi có sự nhắc nhở, và phần lớn các em dành dưới 2 giờ/ngày cho việc tự học. Điều này phản ánh sự thiếu hụt trong kỹ năng giải quyết vấn đề về quản lý thời gian và xác định mục tiêu học tập. Nguồn tài liệu tham khảo chính vẫn dừng lại ở sách giáo khoa và sách bài tập, cho thấy sự thụ động trong việc mở rộng kiến thức.

2.2. Đánh giá kỹ năng thu thập và xử lý thông tin

Khi tự đánh giá về các tiêu chí của năng lực tự học, học sinh cho thấy sự yếu kém ở các kỹ năng bậc cao. Cụ thể, kỹ năng “thu thập thông tin” và “xử lý thông tin” chỉ đạt ở mức trung bình và khá. Trong khi đó, các kỹ năng quan trọng hơn như “vận dụng kiến thức” (46,9% ở mức trung bình, 13,3% ở mức yếu), “tự kiểm tra và đánh giá” (59,2% ở mức trung bình), và đặc biệt là “lập kế hoạch học tập” (51% ở mức trung bình, 17,3% ở mức yếu) đều ở mức thấp. Thực trạng này cho thấy học sinh gặp khó khăn trong việc biến thông tin thu thập được thành kiến thức của bản thân và áp dụng nó để giải quyết các nhiệm vụ học tập. Đây là một rào cản lớn khi tiếp cận chủ đề tác động của biến đổi khí hậu, vốn đòi hỏi khả năng phân tích và tổng hợp thông tin đa chiều.

III. Hướng dẫn rèn luyện kỹ năng tự học Địa lí 10 cốt lõi

Để khắc phục những hạn chế hiện tại và đáp ứng mục tiêu giáo dục, việc trang bị các kỹ năng tự học cốt lõi là nhiệm vụ trọng tâm. Các biện pháp sư phạm cần tập trung vào việc khơi dậy động lực bên trong và cung cấp công cụ để học sinh tự tổ chức quá trình học tập của mình. Thay vì chỉ cung cấp kiến thức, giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo ra môi trường học tập tích cực để học sinh tự khám phá. Quá trình này không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức về biến đổi khí hậu mà còn hình thành các kỹ năng nền tảng như lập kế hoạch, chọn lọc thông tin, và tự đánh giá. Việc phát triển năng lực tự học Địa lí 10 là một quá trình cần sự kiên trì, bắt đầu từ việc thay đổi tư duy học tập và rèn luyện các kỹ năng một cách có hệ thống, bài bản. Các phương pháp này được thiết kế để áp dụng linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng học sinh và nội dung bài học.

3.1. Kích thích động cơ và hứng thú học tập chủ động

Hứng thú là yếu tố khởi đầu của quá trình tự học hiệu quả. Để kích thích hứng thú, giáo viên có thể áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại. Ví dụ, giao nhiệm vụ cho học sinh tự thiết kế trò chơi học tập (như ô chữ) để khởi động bài học. Hoạt động này không chỉ phát triển năng lực hợp tác, sáng tạo mà còn giúp học sinh chủ động tìm hiểu kiến thức nền tảng về biến đổi khí hậu. Một cách khác là tổ chức các cuộc thi thiết kế sản phẩm truyền thông như tạp chí, video có lời bình về các hiện tượng thời tiết cực đoan. Việc sử dụng các công cụ kỹ thuật số do chính học sinh tạo ra sẽ mang lại sự mới mẻ, giúp các em thấy rằng việc học Địa lí là bổ ích và lý thú, từ đó tự giác say mê tìm tòi, sáng tạo.

3.2. Rèn luyện kỹ năng lập kế hoạch và chọn lọc thông tin

Một trong những kỹ năng tự học quan trọng là khả năng lập kế hoạch và quản lý thông tin. Học sinh cần được hướng dẫn sử dụng các công cụ công nghệ như ứng dụng School Planner để sắp xếp thời khóa biểu, đặt lịch kiểm tra và theo dõi tiến độ học tập. Bên cạnh đó, trong kỷ nguyên số với vô vàn thông tin, kỹ năng chọn lọc là tối quan trọng. Nguyên tắc 5W-1H (What, Who, When, Where, Why, How) là một công cụ hữu hiệu. Học sinh được hướng dẫn luôn đặt câu hỏi khi tiếp nhận thông tin: Ai là tác giả? Thông tin có đáng tin cậy không? Mục đích của thông tin là gì? Việc này giúp các em hình thành tư duy phản biện, đánh giá tính xác thực của nguồn tin và lựa chọn những kiến thức giá trị phục vụ cho việc nghiên cứu chủ đề biến đổi khí hậu.

3.3. Hướng dẫn kỹ năng tự kiểm tra và đánh giá kết quả

Tự đánh giá là khâu then chốt để học sinh tự điều chỉnh quá trình học tập. Giáo viên cần tạo điều kiện để học sinh thực hành kỹ năng này thông qua các hình thức đa dạng. Ví dụ: học sinh đánh giá câu trả lời của bạn, nhóm này nhận xét sản phẩm của nhóm kia. Hình thức này thúc đẩy sự tương tác và trách nhiệm học tập. Đặc biệt, cần hướng dẫn học sinh tự đánh giá kết quả của chính mình. Phương pháp phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) có thể được áp dụng để học sinh tự nhận diện những lỗ hổng kiến thức và tìm cách khắc phục. Việc này không chỉ giúp quá trình học hiệu quả hơn mà còn xây dựng sự tự tin và tư duy phê phán, những phẩm chất cần thiết của người học tự chủ.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực tự học về biến đổi khí hậu

Trong kỷ nguyên số, việc tận dụng công nghệ để phát triển năng lực tự học Địa lí 10 về biến đổi khí hậu là một hướng đi tất yếu và hiệu quả. Các công cụ kỹ thuật số không chỉ là nguồn cung cấp thông tin vô tận mà còn là phương tiện để học sinh sáng tạo, hợp tác và hệ thống hóa kiến thức. Thay vì chỉ tiếp thu thông tin một chiều, học sinh có thể trở thành người tạo ra nội dung, xây dựng các sản phẩm học tập của riêng mình. Việc hướng dẫn các em tự xây dựng học liệu số (HLS) và khai thác các kho tài nguyên giáo dục quốc gia sẽ mở ra một không gian học tập không giới hạn. Đây là bí quyết để biến quá trình học tập trở nên sinh động, cá nhân hóa và phù hợp với xu thế giáo dục STEM, giúp học sinh làm chủ công nghệ và tri thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn như ứng phó biến đổi khí hậu.

4.1. Hướng dẫn học sinh tự xây dựng học liệu số HLS

Xây dựng HLS là một hoạt động học tập tích cực, giúp học sinh đào sâu kiến thức và phát triển kỹ năng số. Quy trình này bắt đầu bằng việc phân tích nội dung chủ đề và xác định yêu cầu cần đạt. Sau đó, học sinh sưu tầm tư liệu (hình ảnh, video, số liệu) từ các nguồn đáng tin cậy. Quan trọng nhất là bước thiết kế và sáng tạo: học sinh có thể sử dụng các phần mềm như Canva để thiết kế infographic, tạp chí; dùng Movavi để biên tập video về tác động của biến đổi khí hậu; hoặc vẽ tranh tuyên truyền trên các nền tảng số. Sản phẩm sau khi hoàn thành sẽ được chia sẻ, nhận phản hồi từ bạn bè và giáo viên, sau đó được hoàn thiện và lưu trữ trên kho học liệu của trường. Quá trình này biến học sinh từ người tiêu thụ kiến thức thành người sáng tạo tri thức.

4.2. Khai thác hiệu quả kho học liệu số quốc gia

Kho học liệu số quốc gia (tại igiaoduc.vn) là một nguồn tài nguyên giáo dục mở vô giá do Bộ GD-ĐT xây dựng. Học sinh cần được hướng dẫn cách tìm kiếm và sử dụng hiệu quả kho tài liệu này. Các em có thể tìm kiếm bài giảng e-learning, thí nghiệm ảo, video, tranh ảnh theo khối lớp và môn học. Ví dụ, để tìm hiểu về hiệu ứng nhà kính, học sinh có thể tìm kiếm các bài giảng video hoặc phần mềm mô phỏng liên quan. Sau khi xem nội dung, các em có thể tham gia đánh giá, bình luận để tương tác và thể hiện quan điểm. Việc chủ động khai thác kho học liệu này không chỉ giúp các em mở rộng kiến thức ngoài sách giáo khoa Địa lí 10 mà còn rèn luyện kỹ năng tìm kiếm và tự định hướng học tập trong môi trường số.

V. Kết quả thực nghiệm phát triển năng lực tự học Địa lí

Để kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất, một thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại trường THPT Thái Lão trên hai lớp 10. Lớp thực nghiệm được áp dụng các phương pháp phát triển năng lực tự học trong kỷ nguyên số, trong khi lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Kết quả thu được cho thấy sự khác biệt rõ rệt về cả quá trình và kết quả học tập. Học sinh ở lớp thực nghiệm thể hiện sự chủ động, hứng thú và sáng tạo hơn trong việc tiếp cận chủ đề biến đổi khí hậu. Các em không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển vượt bậc các kỹ năng mềm và kỹ năng số. Kết quả này là minh chứng thuyết phục cho thấy việc đầu tư vào rèn luyện năng lực tự học là một hướng đi đúng đắn, mang lại hiệu quả kép: vừa nâng cao chất lượng học tập, vừa hình thành năng lực cần thiết cho công dân toàn cầu.

5.1. So sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm và đối chứng

Kết quả đánh giá sau thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ vượt trội của lớp thực nghiệm. Về mặt lĩnh hội kiến thức, bài kiểm tra 15 phút cho thấy lớp thực nghiệm có tỉ lệ học sinh đạt loại Giỏi cao hơn hẳn (75,5% so với 34,7% ở lớp đối chứng) và không có học sinh Yếu, Kém. Về năng lực tự học, điểm trung bình của học sinh lớp thực nghiệm đạt 8.9 điểm, cao hơn so với lớp đối chứng (8.0 điểm). Phân tích chi tiết cho thấy học sinh lớp thực nghiệm chủ động hơn trong việc thu thập, chọn lọc tài liệu, thiết kế HLS và vận dụng kiến thức để giải quyết các tình huống thực tế. Điều này khẳng định giả thuyết khoa học: việc áp dụng các biện pháp dạy học phù hợp sẽ nâng cao rõ rệt năng lực tự học của học sinh.

5.2. Phân tích sự tiến bộ trong kỹ năng số của học sinh

Một trong những kết quả nổi bật nhất của quá trình thực nghiệm là sự phát triển mạnh mẽ về kỹ năng số của học sinh. Thông qua các hoạt động như tự xây dựng HLS hay khai thác kho học liệu quốc gia, học sinh đã chuyển từ trạng thái chưa biết quy trình sang có thể tự lên ý tưởng và thiết kế các sản phẩm học tập đa dạng (video, tạp chí, mô hình). Các em đã chủ động sử dụng và khai thác thông tin từ môi trường số một cách có chọn lọc và hiệu quả. Việc ứng dụng các phần mềm công nghệ không chỉ thúc đẩy sự sáng tạo mà còn giúp học sinh hình thành các năng lực quan trọng của thế kỷ 21, đáp ứng yêu cầu của thời đại chuyển đổi số và góp phần vào việc ứng phó biến đổi khí hậu một cách thông minh và sáng tạo.

VI. Hướng đi tương lai cho năng lực tự học Địa lí 10

Kết quả nghiên cứu đã khẳng định tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp phát triển năng lực tự học Địa lí 10 về biến đổi khí hậu trong kỷ nguyên số. Đây không chỉ là một giải pháp cho môn Địa lí mà còn có thể nhân rộng cho các môn học khác, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của Chương trình GDPT 2018. Tương lai của giáo dục nằm ở việc trao quyền cho người học, biến họ thành những chủ thể tích cực của quá trình kiến tạo tri thức. Để làm được điều đó, cần có sự đầu tư đồng bộ từ nhiều phía, từ việc bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên đến việc xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin trong nhà trường. Việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện và phổ biến các mô hình dạy học tích cực sẽ là chìa khóa để tạo ra một thế hệ học sinh tự chủ, sáng tạo và sẵn sàng đối mặt với những thách thức toàn cầu.

6.1. Tổng kết giá trị lý luận và thực tiễn của các biện pháp

Nghiên cứu đã góp phần làm rõ cơ sở lý luận về năng lực tự học và vai trò của nó trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Về mặt thực tiễn, đề tài đã xây dựng và kiểm chứng thành công một quy trình gồm 5 biện pháp cụ thể, từ việc gợi động cơ, rèn luyện kỹ năng đến việc ứng dụng công nghệ số. Các biện pháp này đã được các chuyên gia và giáo viên đánh giá cao về tính cần thiết (điểm trung bình 3.26/4) và tính khả thi (điểm trung bình 3.36/4). Kết quả thực nghiệm cho thấy các biện pháp này không chỉ giúp nâng cao kết quả học tập mà còn phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết cho học sinh, đặc biệt là tư duy phản biện và năng lực số. Đây là một bộ công cụ hữu ích mà giáo viên có thể vận dụng linh hoạt vào thực tế giảng dạy.

6.2. Kiến nghị nhân rộng mô hình trong dạy học hiện đại

Để các biện pháp phát huy hiệu quả trên diện rộng, cần có những chính sách hỗ trợ và khuyến khích. Cần phổ biến, tập huấn cho đội ngũ giáo viên về năng lực ứng dụng công nghệ thông tin và khai thác kho học liệu số. Nhà trường cần tạo điều kiện, khuyến khích giáo viên và học sinh tham gia các cuộc thi thiết kế HLS để xây dựng một kho dữ liệu giáo dục phong phú. Việc vận dụng các phương pháp rèn luyện năng lực tự học cần được xem là một nhiệm vụ thường xuyên, tích hợp trong kế hoạch giảng dạy của tất cả các bộ môn. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là áp dụng và điều chỉnh mô hình này cho các khối lớp và môn học khác, góp phần xây dựng một nền giáo dục mở, linh hoạt và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững trong thời đại số.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1. Tổng quan năng lực tự học trong dạy học và giáo dục 1.

Một số văn bản chỉ đạo về việc phát triển năng lực tự học cho học sinh Nghị quyết 29/TW ngày 04 tháng 11 năm 2013 của Đảng đã chỉ rõ: “… Phát triển khả năng sáng tạo, tự học, khuyến khích học tập suốt đời”. Về các giải pháp thực hiện Nghị quyết nêu rõ: “Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực. Điểm mới của chương trình GDPT 2018 là thực hiện phương pháp dạy và học tích cực bao gồm: tích cực hóa hoạt động học tập; chú trọng tổ chức hoạt động học nhằm hình thành và phát triển năng lực tự học cho học sinh; thực hiện phương châm “Học qua làm”. Văn bản số 4612/BGDĐT-GDTrH ngày 03/10/2017 của Bộ GDĐT về việc hướng dẫn thực hiện chương trình giáo dục phổ thông hiện hành theo định hướng phát triển năng lực và phẩm chất học sinh từ năm học 2017 - 2018 về phương pháp, hình thức dạy học cũng đã chỉ rõ: “Chú trọng rèn luyện cho học sinh phương pháp tự học, tự nghiên cứu sách giáo khoa để tiếp nhận và vận dụng kiến thức mới thông qua giải quyết nhiệm vụ học tập đặt ra trong bài học”.

Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018 của Bộ GDĐT Ban hành Chương trình GDPT (có hiệu lực từ 15/02/2019) nêu rõ: “Những năng lực chung được hình thành, phát triển thông qua các môn học và hoạt động giáo dục: năng lực tự chủ và tự học…” 1. Khái niệm về năng lực, năng lực tự học Theo tác giả Nguyễn Cảnh Toàn: “NLTH được hiểu là một thuộc tính kĩ năng rất phức hợp. Nó bao gồm kĩ năng và kĩ xảo cần gắn bó với động cơ và thói quen tương ứng, làm cho người học có thể đáp ứng được những yêu cầu mà công việc đặt ra”. NLTH là sự bao hàm cả cách học, kỹ năng học và nội dung học: “NLTH là sự tích hợp tổng thể cách học và kĩ năng tác động đến nội dung trong hàng loạt tình huống - vấn đề khác nhau”.

NLTH là khả năng tự mình tìm tòi, nhận thức và vận dụng kiến thức vào tình huống mới hoặc tương tự với chất lượng cao. Biểu hiện năng lực tự học Năng lực tự học là một khái niệm trừu tượng và bị chi phối bởi rất nhiều yếu tố. Trong nghiên cứu khoa học, để xác định được sự thay đổi các yếu tố của năng lực tự học sau một quá trình học tập, các nhà nghiên cứu đã tập trung mô phỏng, xác định những dấu hiệu của năng lực tự học được bộc lộ ra ngoài. Điều này đã được thể hiện trong một số nghiên cứu dưới đây: Candy đã liệt kê 12 biểu hiện của người có NLTH.

Ông chia thành 2 nhóm để xác định nhóm yếu tố nào sẽ chịu tác động mạnh từ môi trường học tập. 4 Năng lực tự học Tính cách Phương pháp học 1. Tính kỷ luật 1. Có kỹ năng tìm kiểm thông tin 2.

Có tư duy phân tích 2. Có kiến thức để thực hiện hoạt 3. Có khả năng tư điều chỉnh động học tập 4. Ham hiểu biết 3.

Có năng lực đánh giá, kỹ năng 5. xử lý thông tin và giải quyết vấn 6. Có năng lực giao tiếp xã hội đề. Mạo hiểm, sáng tạo 8.

Tự tin, tích cực 9. Có năng lực tự học Sơ đồ 1.1: Biểu hiện của năng lực tự học Tác giả Taylor khi nghiên cứu, năng lực tự học có những biểu hiện cụ thể: Người có năng lực tự học Thái độ Tính cách Kĩ năng 1. Chịu trách nhiệm với 1. Có động cơ học tập 1.Có kĩ năng thực hiện công việc học tập của 2.

Chủ động thể hiện kết hoạt động học tập bản thân quả học tập 2. Có kỹ năng quản lý 2. Dám đối mặt với 3. Độc lập thời gian học tập những thách thức.

Có tính kỉ luật 3. Mong muốn được thay 5. Tự tin đổi. Hoạt động có mục 4.

Mong muốn được học đích 7. Thích học 8.2: Biểu hiện của người có năng lực tự 1. Vai trò của hoạt động tự học học NLTH có vai trò rất quan trọng trong quá trình dạy học cũng như trong đời sống thực tiễn của người học. Tự học giúp nâng cao kiến thức và hiệu quả học tập.

Trong quá trình tự học, HS cần vận dụng các năng lực trí tuệ để giải quyết vấn đề. Điều này đòi hỏi HS phải là chủ thể của quá trình nhận thức, biết cách tự tìm tòi, đào sâu suy nghĩ, phê phán,. để hiểu kiến thức sâu sắc hơn. Tự học giúp người học có khả năng tự giải quyết các vấn đề học tập, biết vận dụng vào giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Trong hoạt động tự học, kiến thức mà 5 người học chiếm lĩnh được thông qua các hoạt động tư duy của bản thân. Người học có khả năng tự học có thể thu thập và xử lí thông tin, biết vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn và tự kiểm tra, đánh giá hoạt động học tập của mình. Giúp hình thành các kĩ năng, phương pháp học tập khoa học. Khi tự học, các thao tác tư duy lặp đi lặp lại nhiều lần, góp phần hình thành cho người học các kĩ năng, phương pháp học tập cho người học.

Do vậy, tự học là cốt lõi của cách học, như Bác Hồ đã từng nói: “về cách học phải lấy tự học làm cốt” Trong hoạt động học tập, bồi dưỡng NLTH cho HS góp phần nâng cao chất lượng dạy học, tạo cho người học có động lực học tập mạnh mẽ, phát huy khả năng tự học, tự chủ, sáng tạo để chiếm lĩnh kho tàng kiến thức nhân loại. Tự học là mục tiêu cơ bản của quá trình dạy học. Tự học giúp cho mọi người có thể chủ động học tập suốt đời, học tập để khẳng định năng lực, phẩm chất và để cống hiến. Tự học giúp con người thích ứng với mọi biến cố của sự phát triển KT- XH.

Mỗi cá nhân sẽ không cảm thấy bị lạc hậu so với thời cuộc, thích ứng bắt nhịp nhanh trong mọi hoàn cảnh. Như vậy trong việc học tập, vấn đề tự học là cái cốt lõi, giúp người học có thể học tập suốt đời, học ở những môi trường và điều kiện khác nhau, ở những lĩnh vực kiến thức khác nhau, có thể tự chiếm lĩnh kiến thức, biến cái của nhân loại thành cái của riêng bản thân mình, tự học là để tự mình khẳng định mình, là con đường dẫn đến thành công của người học. Các hình thức tự học Dựa vào những dấu hiệu khác nhau người ta đã có nhiều cách phân loại các hình thức tự học khác nhau, trên thực tế thường có các hình thức tự học sau: * Dựa vào sự chỉ đạo của người dạy đối với người học - Tự học diễn ra dưới sự hướng dẫn, điều khiển trực tiếp của người thầy - Tự học có sự hướng dẫn của người thầy nhưng không giáp mặt; - Tự học độc lập không có sự hướng dẫn của thầy. * Dựa vào không gian tiến hành tự học - Tự học trên lớp: HS thu nhận kiến thức thông qua nghe giảng, ghi chép và làm bài tập, đồng thời trao đổi thông tin trực tiếp với GV và bạn trong lớp học.

- Tự học ngoài lớp: Với hình thức này, HS chủ động trong việc tìm kiếm nguồn tri thức, chủ động sắp xếp thời gian học và trao đổi thông tin cần thiết với người dạy thông qua nhiều kênh tương tác. * Dựa vào các phương tiện hỗ trợ tự học - Tự học với sự hỗ trợ của máy tính và các phần mềm; Tự học qua tài liệu. - Tự học qua phương tiện truyền thông (học từ xa): HS được học qua máy tính, truyền hình… Việc trao đổi thông tin của thầy và trò một cách gián tiếp. - Tự học qua tài liệu hướng dẫn: Trong quá trình tự học ở hình thức này, thông qua tài liệu hướng dẫn, người học chủ động, tự giác, huy động mọi trí tuệ để hoàn thành những yêu cầu đã được đưa ra.

6 Qua việc nghiên cứu các hình thức tự học, chúng tôi nhận thấy mỗi hình thức tự học có những ưu nhược điểm nhất định. Để phát huy những ưu điểm của các hình thức tự học này, cần phối hợp các hình thức dạy học lại với nhau một cách linh hoạt để người học có thể tự học một chủ động và phù hợp nhất có thể. Nguyên tắc và chu trình rèn luyện kĩ năng tự học * Nguyên tắc Rèn luyện KNTH được thực hiện theo các nguyên tắc: - Rèn luyện KNTH phải đặt trong quá trình hình thành và phát triển năng lực TH. Chỉ khi người học ý thức được việc học là cho bản thân, từ đó mới tự lực thực hiện hoạt động học một cách tích cực, chủ động.

- Rèn luyện KNTH phải dựa trên quan điểm xây dựng chương trình, đặc điểm nội dung, chuẩn kiến thức, KN chương trình và các điều kiện cụ thể khác. - Rèn luyện KNTH phải chú ý đến từng thành phần như: trình tự thao tác, cách thức thực hiện thao tác, tri thức thực hiện từng thao tác của KNTH. - Rèn luyện KNTH phải nâng dần từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp, từ các KN riêng lẻ đến phối hợp giữa các KN trong quá trình tiến hành các hoạt động học tập. - Rèn luyện KNTH phải đảm bảo GV thu nhận thông tin phản hồi về kết quả học tập của HS sau quá trình TH và giúp đỡ, điều chỉnh nhịp độ học tập của HS khi cần thiết.

* Chu trình Tự nghiên cứu: Tự tìm tòi, quan sát, mô tả, giải Tự kiểm tra, tự điều chỉnh: Hợp tác trao đổi thích, phát hiện vấn đề, định hướng giải quyết với các bạn và GV, sau khi GV kết luận, vấn đề, tự tìm ra kiến thức mới (mới đối với người học tự kiểm tra, đánh giá sản phẩm ban người học) và tạo ra sản phẩm ban đầu hay sản đầu của mình, tự sửa sai, tự điều chỉnh thành phẩm thô có tính chất cá nhân. sản phẩm khoa học (tri thức). GĐ1 GĐ 2 GĐ 3 Tự thể hiện: Bằng văn bản, bằng lời nói, tự sắm vai trong các tình huống, vấn đề, tự trình bày, bảo vệ kiến thức hay sản phẩm cá nhân ban đầu của mình, sự hợp tác, trao đổi, đối thoại, giao tiếp với các bạn và GV, tạo ra sản phẩm có tính chất xã hội của cộng đồng lớp học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ