Luận văn: Nghiên cứu sinh trưởng rừng keo lai tại Định Quán, Đồng Nai

Luận văn thạc sĩ phân tích cấu trúc, sinh trưởng rừng keo lai trên các nhóm đất tại Định Quán, Đồng Nai, cung cấp cơ sở khoa học cho lâm nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2017

145
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

NHỮNG KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát về cây Keo lai

1.2. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.2.1. Khái niệm về cấu trúc rừng

1.2.2. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng trên thế giới

1.2.3. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu về sinh trưởng của rừng

1.3.1. Khái niệm về sinh trưởng rừng

1.3.2. Tình hình nghiên cứu về sinh trưởng của rừng trên thế giới

1.3.3. Tình hình nghiên cứu về sinh trưởng của rừng ở Việt Nam

1.4. Những nghiên cứu về rừng trồng Keo lai

1.5. Thảo luận chung

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp luận

2.5.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.5.4. Công cụ tính toán

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Khí hậu - Thủy văn

3.3. Tài nguyên đất

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Cấu trúc lâm phần rừng trồng Keo lai

4.1.1. Cấu trúc đường kính lâm phần

4.1.2. Cấu trúc chiều cao lâm phần

4.2. Sinh trưởng chiều cao

4.3. Khảo sát một số nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của rừng Keo lai trồng tại khu vực huyện Định Quán

4.3.1. Ảnh hưởng của tuổi rừng

4.3.2. Ảnh hưởng của nhóm đất trồng

4.4. Sinh trưởng thể tích của cây Keo lai

4.4.1. Sinh trưởng thể tích của cây Keo lai trồng trên nhóm đất đỏ vàng

4.4.2. Sinh trưởng thể tích của cây Keo lai trồng trên nhóm đất đen

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng sinh trưởng rừng keo lai tại Đồng Nai

Keo lai (Acacia auriculiformis x A. mangium) là một trong những loài cây trồng rừng chủ lực tại tỉnh Đồng Nai, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến gỗ và giấy. Với tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng thích ứng rộng, keo lai mang lại hiệu quả kinh tế trồng keo cao, góp phần cải thiện sinh kế cho người dân và phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, để tối đa hóa sản lượng rừng keo lai, việc hiểu rõ ảnh hưởng của các yếu tố lập địa, đặc biệt là nhóm đất, là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu về sự sinh trưởng của rừng keo lai tại huyện Định Quán, Đồng Nai cho thấy sự khác biệt rõ rệt về năng suất khi trồng trên các loại đất khác nhau. Các giống keo lai phổ biến như giống keo lai BV10, BV16 đã được chứng minh có tiềm năng năng suất vượt trội, nhưng tiềm năng này chỉ có thể được khai thác tối đa khi áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp với từng điều kiện lập địa cụ thể. Việc phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm đất và các chỉ số sinh trưởng như đường kính D1.3chiều cao vút ngọn Hvn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các mô hình trồng rừng thâm canh, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và đạt chứng chỉ rừng FSC.

1.1. Vai trò kinh tế của cây keo lai trong lâm nghiệp Đồng Nai

Cây keo lai là trụ cột của ngành lâm nghiệp sản xuất tại Đồng Nai. Nhờ chu kỳ kinh doanh rừng trồng ngắn, thường từ 5-7 năm, keo lai cho phép quay vòng vốn nhanh, thu hút nhiều hộ gia đình và doanh nghiệp đầu tư. Gỗ keo lai được sử dụng đa dạng, từ nguyên liệu sản xuất bột giấy, ván ép, đến đồ gỗ nội thất và xây dựng. Việc phát triển các vùng trồng keo lai tập trung đã tạo ra một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ khâu sản xuất giống, trồng, chăm sóc, khai thác đến chế biến và tiêu thụ. Điều này không chỉ tạo việc làm mà còn thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ, đóng góp đáng kể vào GDP của tỉnh. Hơn nữa, việc trồng rừng keo lai còn có tác dụng cải tạo đất, chống xói mòn và bảo vệ môi trường, đặc biệt trên những vùng đất trống đồi núi trọc.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định điều kiện lập địa phù hợp

Mỗi loài cây trồng đều có những yêu cầu nhất định về môi trường sống để phát triển tối ưu, và keo lai cũng không ngoại lệ. Điều kiện lập địa, bao gồm các yếu tố như loại đất, độ phì nhiêu của đất, địa hình và khí hậu, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng và trữ lượng gỗ keo lai. Việc trồng keo lai trên những vùng đất không phù hợp không chỉ làm giảm năng suất mà còn tăng chi phí đầu tư cho việc cải tạo đất và bón phân cho keo lai. Ngược lại, khi xác định đúng lập địa thích hợp, cây keo lai có thể phát huy tối đa tiềm năng di truyền, cho sinh khối cây keo lai lớn và chất lượng gỗ tốt hơn. Do đó, công tác điều tra, đánh giá và phân loại đất đai trước khi trồng rừng là bước đi chiến lược, quyết định sự thành công của cả một chu kỳ kinh doanh.

II. Phân tích ảnh hưởng nhóm đất đến sản lượng rừng keo lai

Tại khu vực huyện Định Quán, tỉnh Đồng Nai, hai nhóm đất chính được sử dụng để trồng rừng keo lai là nhóm đất đỏ vàng (Feralit) và nhóm đất đen. Nghiên cứu của Trần Minh Hoàng (2017) đã chỉ ra rằng đặc tính lý hóa của hai nhóm đất này có sự khác biệt rõ rệt, dẫn đến sự chênh lệch đáng kể trong sinh trưởng và sản lượng rừng keo lai. Đất đỏ vàng, thường là đất đỏ bazan Đồng Nai, có tầng canh tác dày, cấu trúc tơi xốp, thoát nước tốt và giàu dinh dưỡng hơn, tạo điều kiện lý tưởng cho hệ rễ keo lai phát triển. Ngược lại, một số loại đất khác như đất xám bạc màu thường có tầng canh tác mỏng hơn, nghèo dinh dưỡng và dễ bị dí chặt, gây cản trở cho sự phát triển của cây. Sự khác biệt về độ phì nhiêu của đất giữa các nhóm đất là nguyên nhân cốt lõi tạo ra sự chênh lệch về sinh khối cây keo lai. Hiểu rõ những đặc điểm này giúp các nhà lâm nghiệp đưa ra quyết định lựa chọn loài cây phù hợp hoặc áp dụng các biện pháp cải tạo đất hiệu quả, nhằm tối ưu hóa năng suất trên từng đơn vị diện tích.

2.1. Đặc điểm các nhóm đất trồng keo lai chính tại Đồng Nai

Nghiên cứu tại Định Quán tập trung vào hai nhóm đất chính. Nhóm đất đỏ vàng, có nguồn gốc từ đá bazan, mang đầy đủ đặc điểm đất Feralit điển hình của vùng nhiệt đới ẩm. Loại đất này có hàm lượng mùn và các chất dinh dưỡng tổng số (N, P, K) cao, độ pH thường ở mức axit nhẹ đến trung tính, rất thích hợp cho cây keo lai. Nhóm đất đen, cũng hình thành trên sản phẩm phong hóa của bazan, có đặc tính giàu chất hữu cơ, khả năng giữ nước và dinh dưỡng tốt. Tuy nhiên, trong một số điều kiện địa hình thấp, đất đen có thể bị ngập úng cục bộ vào mùa mưa, ảnh hưởng đến hệ rễ của cây. Việc phân biệt rõ ràng đặc tính của từng nhóm đất là cơ sở để xây dựng các quy trình kỹ thuật lâm sinh chuyên biệt.

2.2. Thách thức trong việc đồng bộ hóa năng suất rừng trồng

Thách thức lớn nhất đối với các chủ rừng là sự không đồng đều về năng suất giữa các lô rừng trồng trên các loại đất khác nhau. Cùng một giống keo lai BV10, BV16, cùng một mật độ trồng keo lai và chế độ chăm sóc, nhưng trữ lượng gỗ keo lai thu được trên đất đỏ vàng có thể cao hơn đáng kể so với trên đất xám bạc màu hoặc đất đen ở điều kiện bất lợi. Sự chênh lệch này gây khó khăn trong việc lập kế hoạch sản xuất, dự báo sản lượng và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trồng keo. Để giải quyết vấn đề này, cần có những nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa giống - lập địa và áp dụng các giải pháp thâm canh linh hoạt, chẳng hạn như điều chỉnh lượng phân bón, kỹ thuật làm đất và thời điểm khai thác cho phù hợp với từng loại đất cụ thể.

III. Phương pháp đánh giá sinh trưởng rừng keo lai theo nhóm đất

Để lượng hóa ảnh hưởng của nhóm đất đến sinh trưởng, nghiên cứu tại Định Quán đã sử dụng phương pháp lập ô tiêu chuẩn và giải tích thân cây. Các chỉ tiêu sinh trưởng chính bao gồm đường kính D1.3 (đường kính ngang ngực tại vị trí 1,3m) và chiều cao vút ngọn Hvn được đo đếm định kỳ qua các cấp tuổi (từ 3 đến 7 tuổi). Kết quả phân tích cho thấy, trên nhóm đất đỏ vàng, các chỉ số sinh trưởng của keo lai luôn vượt trội hơn so với trên nhóm đất đen ở cùng một độ tuổi. Cụ thể, đường kính bình quân (Dbq) và chiều cao bình quân (Hbq) trên đất đỏ vàng luôn cao hơn. Theo số liệu từ nghiên cứu của Trần Minh Hoàng (2017), ở tuổi 7, đường kính bình quân trên đất đỏ vàng đạt 17,91 cm, trong khi trên đất đen chỉ đạt 16,38 cm. Sự khác biệt này khẳng định vai trò quyết định của độ phì nhiêu của đất đối với sản lượng rừng keo lai. Dữ liệu này là căn cứ quan trọng để xây dựng biểu tăng trưởng và dự đoán sản lượng, hỗ trợ việc ra quyết định trong kinh doanh rừng trồng.

3.1. Phân tích quy luật sinh trưởng đường kính D1.3

Sinh trưởng về đường kính D1.3 là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá năng suất gỗ lớn. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tốc độ tăng trưởng đường kính của keo lai diễn ra mạnh mẽ nhất trong giai đoạn 3-5 năm đầu. Trên đất đỏ vàng, cây có khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài hơn so với trên đất đen. Phân bố số cây theo cấp đường kính (N/D1.3) ở các lâm phần trên đất đỏ vàng có xu hướng lệch phải, với nhiều cây đạt đường kính lớn. Ngược lại, trên đất đen, đường cong phân bố có đỉnh tập trung ở các cấp đường kính nhỏ hơn. Sự khác biệt này cho thấy đất tốt không chỉ giúp cây lớn nhanh hơn mà còn tạo ra một lâm phần đồng đều và có giá trị thương mại cao hơn.

3.2. Đánh giá động thái tăng trưởng chiều cao vút ngọn Hvn

Tương tự như đường kính, chiều cao vút ngọn Hvn của rừng keo lai cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nhóm đất. Cây trồng trên đất đỏ vàng có ưu thế về chiều cao ngay từ những năm đầu và duy trì khoảng cách này trong suốt chu kỳ. Chiều cao lớn hơn không chỉ đồng nghĩa với thể tích thân cây lớn hơn mà còn giúp cây có thân thẳng, ít cành nhánh, nâng cao chất lượng gỗ xẻ. Việc mô hình hóa mối quan hệ giữa chiều cao và tuổi cây trên từng nhóm đất giúp xây dựng đường cong sinh trưởng, một công cụ hữu ích để xác định tuổi thành thục công nghệ và quyết định thời điểm khai thác tối ưu, qua đó tối đa hóa trữ lượng gỗ keo lai.

IV. Bí quyết tối ưu kỹ thuật lâm sinh cho rừng keo lai

Dựa trên kết quả phân tích sinh trưởng, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp là chìa khóa để nâng cao năng suất rừng keo lai trên mọi loại đất. Đối với những vùng có điều kiện lập địa thuận lợi như đất đỏ bazan Đồng Nai, có thể áp dụng mô hình trồng rừng thâm canh với mật độ trồng keo lai hợp lý (khoảng 1.660 cây/ha) kết hợp tỉa thưa để kinh doanh gỗ lớn. Ngược lại, trên các loại đất kém phì nhiêu hơn như đất xám bạc màu, cần đặc biệt chú trọng đến khâu làm đất và bón phân cho keo lai. Việc bón lót phân hữu cơ vi sinh và bón thúc NPK định kỳ sẽ giúp cải thiện dinh dưỡng, thúc đẩy cây sinh trưởng nhanh trong giai đoạn đầu. Việc xác định đúng chu kỳ kinh doanh rừng trồng cho từng loại đất cũng rất quan trọng, giúp khai thác vào thời điểm lượng tăng trưởng bình quân đạt cực đại, mang lại hiệu quả kinh tế trồng keo cao nhất.

4.1. Điều chỉnh mật độ trồng keo lai theo mục tiêu kinh doanh

Mục tiêu kinh doanh (gỗ nhỏ làm dăm giấy hay gỗ lớn làm đồ mộc) quyết định đến mật độ trồng keo lai ban đầu. Nếu mục tiêu là gỗ nhỏ, có thể trồng với mật độ dày hơn (2.000-2.500 cây/ha) để tối đa hóa sinh khối cây keo lai trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là gỗ lớn, nên trồng với mật độ thưa hơn (1.300-1.660 cây/ha) để giảm cạnh tranh về ánh sáng, nước và dinh dưỡng, tạo điều kiện cho từng cây phát triển đường kính tối đa. Nghiên cứu tại Định Quán với mật độ 1.660 cây/ha cho thấy sự cạnh tranh đã bắt đầu xuất hiện từ năm thứ 4, thứ 5. Do đó, việc tỉa thưa vào thời điểm thích hợp là biện pháp kỹ thuật cần thiết để đảm bảo chất lượng lâm phần cuối chu kỳ.

4.2. Xây dựng quy trình bón phân cho keo lai theo loại đất

Không có một công thức bón phân cho keo lai chung cho tất cả các loại đất. Trên đất đỏ vàng giàu dinh dưỡng, lượng phân bón có thể giảm bớt, tập trung vào giai đoạn đầu để cây nhanh khép tán. Tuy nhiên, trên đất đen hoặc đất xám, cần một chế độ bón phân tăng cường và kéo dài hơn. Phân tích đất trước khi trồng là một bước quan trọng để xác định hàm lượng dinh dưỡng thiếu hụt và đưa ra công thức bón phân phù hợp. Việc bổ sung các nguyên tố trung, vi lượng ngoài NPK cũng cần được quan tâm để đảm bảo cây phát triển cân đối và khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và các điều kiện bất lợi.

V. Hướng dẫn ứng dụng kết quả để tăng hiệu quả kinh tế

Kết quả nghiên cứu về sinh trưởng rừng keo lai theo nhóm đất tại Đồng Nai cung cấp những thông tin quý giá cho các chủ rừng và nhà hoạch định chính sách. Dựa vào dữ liệu này, có thể xây dựng bản đồ phân vùng thích nghi cho cây keo lai, giúp quy hoạch các vùng trồng tập trung một cách khoa học. Đối với các doanh nghiệp, việc áp dụng các mô hình trồng rừng thâm canh dựa trên đặc tính đất sẽ giúp tối ưu hóa đầu tư và nâng cao hiệu quả kinh tế trồng keo. Ví dụ, trên đất tốt, có thể đầu tư để kéo dài chu kỳ kinh doanh rừng trồng nhằm thu hoạch gỗ lớn có giá trị cao hơn. Việc quản lý rừng trồng một cách khoa học, có sổ sách theo dõi và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ nâng cao năng suất mà còn là điều kiện tiên quyết để đạt được chứng chỉ rừng FSC, mở ra cơ hội xuất khẩu gỗ vào các thị trường khó tính, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm lâm nghiệp của Đồng Nai.

5.1. Xây dựng mô hình trồng rừng thâm canh và bền vững

Một mô hình trồng rừng thâm canh hiệu quả không chỉ tập trung vào năng suất mà còn phải đảm bảo tính bền vững. Điều này bao gồm việc sử dụng các giống keo lai BV10, BV16 có năng suất cao, sạch bệnh; áp dụng các biện pháp canh tác tối thiểu để bảo vệ cấu trúc đất; quản lý thực bì và tàn dư thực vật sau khai thác để trả lại chất hữu cơ cho đất. Việc kết hợp trồng keo lai với các loài cây bản địa hoặc cây nông nghiệp (nông lâm kết hợp) cũng là một hướng đi bền vững, giúp đa dạng hóa sản phẩm, giảm rủi ro và cải thiện độ phì nhiêu của đất một cách tự nhiên. Mô hình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.

5.2. Lợi ích của chứng chỉ rừng FSC đối với sản phẩm keo lai

Chứng chỉ rừng FSC (Forest Stewardship Council) là một tiêu chuẩn quốc tế về quản lý rừng bền vững, được công nhận trên toàn cầu. Các sản phẩm gỗ có chứng chỉ FSC được thị trường đánh giá cao và có giá bán tốt hơn. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, như quản lý rừng dựa trên điều kiện lập địa, tuân thủ các quy trình kỹ thuật lâm sinh tiên tiến, và đảm bảo quyền lợi cho người lao động, là những bước đi cần thiết để đạt được chứng chỉ này. Khi rừng trồng keo lai tại Đồng Nai được cấp chứng chỉ FSC, nó sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành gỗ địa phương trên trường quốc tế, tạo ra một thương hiệu gỗ Việt Nam uy tín và bền vững.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của rừng trồng keo lai trên các nhóm đất trồng khác nhau ở khu vực huyện định quán tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhƣ chúng ta đã biết, rừng là lá phổi xanh của trái đất. Rừng có tác dụng cân bằng không khí, giúp duy trì sự sống cho con ngƣời, động vật và mang lại một nguồn thu nhập to lớn cho nền kinh tế nhờ vào việc khai thác các sản phẩm từ rừng. Ngoài ra, rừng còn có một vị trí tâm linh quan trọng đối với con ngƣời. Trong những thập niên gần đây, diện tích rừng ở nƣớc ta đang suy giảm cả về diện tích và chất lƣợng rừng do tình trạng khai thác tài nguyên rừng quá mức, phá rừng làm nƣơng rẫy, làm đất thổ cƣ, đất trồng cây công nghiệp, nông nghiệp… Trong khi đó, áp lực dân số ngày càng tăng, kéo theo nhu cầu sử dụng các nguồn nguyên vật liệu từ rừng nhƣ: Gỗ, nguyên liệu giấy, nhựa, lâm sản phụ.

ngày càng lớn. Vì thế để vừa có thể cung cấp nhu cầu cho con ngƣời trong hiện tại và tƣơng lai mà vẫn giữ lại đƣợc sự đa dạng sinh học trên trái đất thì trồng rừng là một công việc rất quan trọng đang đƣợc mọi ngƣời quan tâm. Hiện nay, ở nƣớc ta cây Keo lai đang đƣợc sử dụng khá phổ biến trong công tác trồng rừng với những ƣu điểm vƣợt trội nhƣ: Là cây gỗ nhỡ, thƣờng xanh, mọc nhanh, chu kỳ kinh doanh ngắn, có thể cung cấp gỗ nguyên liệu giấy, ván nhân tạo, đồ gia dụng. Ngoài ra, Keo lai còn đƣợc trồng để cải tạo đất nghèo nhờ khả năng cố định đạm khí quyển trong đất bởi các nốt sần ở hệ rễ (Lê Đình Khả, 2000)[13].

Đến nay đã có một số công trình nghiên cứu về chọn giống và xây dựng những biện pháp kỹ thuật trồng và nuôi dƣỡng rừng trồng Keo lai. Tuy vậy, vẫn chƣa có những nghiên cứu đánh giá ảnh hƣởng của những nhóm đất trồng đến cấu trúc và sinh trƣởng của rừng trồng Keo lai ở khu vực huyện Định Quán, tỉnh Đồng Nai. 1 Để có cơ sở khoa học vững chắc cho việc trồng, nuôi dƣỡng và khai thác rừng trồng Keo lai, khoa học và thực tiễn vẫn cần phải có những nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm lâm học của rừng trồng Keo lai ở những điều kiện lập địa khác nhau. Xuất phát từ đó, đề tài “Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và sinh trƣởng của rừng trồng Keo lai (Acacia auriculiformis*Acacia mangium) trên các nhóm đất trồng khác nhau ở khu vực huyện Định Quán, tỉnh Đồng Nai” đã đƣợc đặt ra.

Đề tài này mang lại những ý nghĩa khác nhau. Về lý luận, đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu để phân tích những đặc trƣng lâm học của rừng trồng Keo lai, làm cơ sở đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp nhằm tăng năng suất rừng trồng. Về thực tiễn, đề tài cung cấp những căn cứ khoa học để nâng cao giá trị gia tăng của rừng trồng sản xuất, khuyến khích các tổ chức lâm nghiệp và hộ gia đình sử dụng hiệu quả đất đai, nâng cao thu nhập và lợi ích môi trƣờng của rừng trồng. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

Khái quát về cây Keo lai Keo lai là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tƣợng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis). Keo lai tự nhiên đƣợc Messrs Hepbum và Shim ghi chép lần đầu tiên vào năm 1972 tại các hàng cây bên đƣờng ở Sook (Malaysia). Sau đó, tháng 7 năm 1978, Keo lai đƣợc Pedkey (ngƣời Úc) khẳng định đó chính là giống lai (Prasal, 1992)[40]. Những năm tiếp theo Keo lai đƣợc phát hiện ở Thái Lan, Indonesia, Đài Loan và Quảng Châu Trung Quốc.

Tại Việt Nam, Keo lai đƣợc phát hiện lần đầu tiên vào năm 1992 ở Sông Mây, Đồng Nai và Ba Vì (Hà Nội). Sau này ngƣời ta còn tìm thấy Keo lai ở Trung Trung Bộ (Lê Đình Khả, 1997)[12]. Từ năm 1991, nghiên cứu và khảo sát của Cyril Pinso[38] đã cho thấy Keo lai có rất nhiều đặc trƣng nổi bật so với bố mẹ đó là sinh trƣởng nhanh, hình thân có độ thẳng trung gian giữa hai loài cây bố và mẹ, chất lƣợng gỗ khá hơn so với loài A. Keo lai là cây ƣa sáng mạnh, thích hợp và sinh trƣởng nhanh ở vùng khí hậu nóng ẩm và cận ẩm; nhiệt độ không khí nóng quanh năm, bình quân từ 22 - 260C, nhiệt độ bình quân tháng nóng nhất từ 32- 340C và lạnh nhất từ 17- 200C; lƣợng mƣa bình quân từ 1.500 mm và chỉ có từ 1 - 2 tháng mùa khô.

Tuy nhiên, Keo lai là cây có biên độ sinh thái khá rộng, có khả năng chịu hạn tƣơng đối cao. Vì thế, chúng có thể sống ở những nơi khô hạn với lƣợng mƣa hàng năm dƣới 1.000 mm nhƣ vùng đất cát ven biển miền Nam Trung Bộ nƣớc ta. Keo lai sinh trƣởng kém ở những nơi có mùa khô kéo dài hay nơi có mùa đông lạnh, nhiệt độ xuống thấp hơn 100C và có sƣơng giá. Khi trồng ở những vùng có gió mạnh hoặc gió xoáy, rừng trồng Keo lai có thể bị hại nặng (Nguyễn Huy Sơn, 2006)[23].

3 Keo lai có nhiều đặc điểm hình thái trung gian giữa bố và mẹ, đồng thời có ƣu thế lai rõ rệt nhƣ: Sinh trƣởng nhanh, có hiệu suất bột giấy cao, độ bền cơ học và độ trắng của giấy hơn hẳn các loài bố mẹ, có khả năng trồng đƣợc trên nhiều điều kiện lập địa khác nhau, đặc biệt là cạnh tranh với cỏ tranh và có khả năng cố định đạm khí quyển trong đất nhờ có nốt sần ở hệ rễ. Gỗ thẳng, màu vàng trắng có vân, có giác lõi phân biệt, gỗ có tác dụng nhiều mặt: Kích thƣớc nhỏ làm nguyên liệu giấy, kích thƣớc lớn sử dụng trong xây dựng, đóng đồ mộc mỹ nghệ, hàng hóa xuất khẩu. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng 1. Khái niệm về cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là quy luật sắp xếp tổ hợp của các thành phần cấu tạo nên quần xã thực vật rừng theo không gian và thời gian (Phùng Ngọc Lan, 1986)[14].

Cấu trúc là một trong những nội dung nghiên cứu quan trọng về sinh thái và hình thái quần thể thực vật. Cấu trúc sinh thái bao gồm các nhân tố: Tổ thành thực vật, dạng sống, tầng phiến. Còn cấu trúc hình thái đƣợc phân biệt thành cấu trúc mặt phẳng đứng (hiện tƣợng thành tầng) và cấu trúc mặt phẳng ngang (mật độ và mạng hình phân bố cây trong quần thể). Vì vậy, cấu trúc hình thái của quần thể thƣờng đƣợc biểu diễn bằng mô hình cấu trúc không gian ba chiều.

Nhiều tài liệu cho biết, để tồn tại một loài cây yêu cầu cần có một diện tích nhất định, mà diện tích này lại biến động theo tuổi cây, điều kiện khí hậu và loại đất. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng trên thế giới Tùy theo mục đích mà các tác giả đã nghiên cứu quy luật cấu trúc lâm phần theo các phƣơng pháp khác nhau. Một số tác giả đã nghiên cứu vị trí của cây có đƣờng kính bình quân. Weise xác định cây có đƣờng kính bình quân đối với lâm phần thuần loài, đều tuổi, một tầng nằm ở vị trí 60% tổng số cây 4 kể từ cây nhỏ nhất nếu sắp xếp tất cả các cây trong lâm phần theo thứ tự đƣờng kính từ nhỏ đến lớn.

Fekete xác định đƣờng kính của cây ở vị trí 10%, 20% cho những lâm phần có đƣờng kính bình quân nhất định. Đi sâu hơn nữa, các tác giả đã nghiên cứu dạng phân bố của đƣờng kính. Matveev – Motin (1931) cho rằng, dạng phân bố của đƣờng kính phụ thuộc vào tuổi của lâm phần khi lâm phần thuần loại, đều tuổi. Một số tác giả khác đã nghiên cứu phạm vi biến động của đƣờng kính.

Rutkowski Boleslaw (1963) đã nghiên cứu bằng phƣơng pháp biểu đồ sự phân bố số cây theo đƣờng kính trên một hecta theo đại lƣợng tƣơng đối. Cách dùng đƣờng biểu thị đƣờng kính và số cây theo đơn vị đã cho phép so sánh những lâm phần khác nhau. Nhiều tác giả đã dùng phƣơng pháp giải tích để tìm phƣơng trình của đƣờng cong phân bố. Schiffel biểu thị đƣờng cong phân bố % cộng dồn bằng đa thức bậc ba.

Prodan (1951) đã nghiên cứu quy luật phân bố, chủ yếu là phân bố đƣờng kính có liên hệ với giai đoạn phát dục của lâm phần và biện pháp kinh doanh. Theo ông, sự phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính có giá trị tiêu biểu nhất cho lâm phần, phản ánh đƣợc cấu trúc lâm sinh của lâm phần (Giang Văn Thắng, 2003)[25]. (1973)[36] đã sử dụng hàm Weibull để mô hình hóa cấu trúc thân cây với phân bố số cây theo cấp đƣờng kính (N/D1.N đã biểu thị phân bố số cây theo đƣờng kính lâm phần Thông ôn đới bằng hàm phân bố Gamma. Để tăng tính mềm dẻo, một số tác giảcòn dùng các hàm khác, nhƣ Loetsch F.(1973)[39] dùng hàm Beta để nắn các phân bố thực nghiệm; Batista J.(1992)[37]đã dùng hàm Weibull để mô phỏng cho phân bố N/D1.3 của 60 loài cây của rừng nhiệt đới ở Maranhoo - Brazin.

Nhiều tác giả khác đã dùng các hàm nhƣ: Hyperbol, hàm Poisson, hàm Logarit chuẩn, họ Pearson, hàm Weibull. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng ở Việt Nam Nhận thấy những lợi ích từ rừng mang lại, từ những năm đầu thế kỷ XX ở Việt Nam đã có các tác giả nhƣ Thái Văn Trừng, Đồng Sĩ Hiền, Nguyễn Ngọc Lung, Trần Văn Con,…đã có những đóng góp trong việc điều tra, nghiên cứu đặc điểm cấu trúc về rừng cung cấp kiến thức nền tảng cho các công trình điều tra, nghiên cứu tiếp sau này. Việc nghiên cứu cấu trúc rừng ở nƣớc ta đã đƣợc nhiều nhà khoa học, nhà lâm nghiệp trong và ngoài nƣớc quan tâm. Khởi đầu là Lecomte - Nhà thực vật học ngƣời Pháp để lại công trình nghiên cứu (1952 – 1970) hết sức giá trị, đó là bộ sách "Thực vật chí Đông Dƣơng" (Flore général de L'indo- chine).

Một số nhà khoa học trong nƣớc nổi tiếng với công trình nghiên cứu về thực vật rừng nhƣ: Thái Văn Trừng (1970 – 1978) có tập sách "Thảm thực vật rừng Việt Nam", Đồng Sĩ Hiền (1974) về "Lập biểu thể tích và độ thon cây đứng cho rừng Việt Nam", Nguyễn Văn Trƣơng (1983) về "Phƣơng pháp thống kê cây đứng trong rừng hỗn loại", Nguyễn Đình Hƣng (1990) về "Nghiên cứu cấu tạo giải phẫu gỗ một số loài cây gỗ ở Việt Nam để định loại theo các đặc điểm thô đại và hiển vi". Đồng Sĩ Hiền (1974)[9] khi lập biểu thể tích và biểu độ thon cây đứng cho rừng gỗ hỗn loài ở Miền Bắc nƣớc ta, đã nghiên cứu phân bố đƣờng kính, phân bố chiều cao và phân bố của các nhân tố hình dạng thân cây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ