Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Tạo sinh thơ từ ảnh sử dụng mô hình ngôn ngữ và đặc trưng thị giác" (tên tiếng Anh: Poem Generation from Image Using Language Model and Visual Features) do sinh viên Nguyễn Minh Châu (MSSV: 18520519), ngành Khoa học Máy tính, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Vinh Tiệp và ThS. Đặng Văn Thìn (năm 2022). Nghiên cứu được triển khai tại Phòng thí nghiệm Truyền thông Đa phương tiện (MMLAB).

Về bối cảnh thực tiễn, thơ ca là một di sản văn hóa phi vật thể lâu đời của Việt Nam, trong đó thể thơ lục bát giữ vị trí phổ biến và đặc trưng trong đời sống tinh thần. Việc ứng dụng công nghệ để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa, cụ thể là xây dựng các hệ thống trí tuệ nhân tạo có khả năng quan sát ngoại cảnh và sáng tác thơ tương tự con người, đã thu hút sự chú ý của cộng đồng nghiên cứu xử lý đa phương tiện. Ngoài giá trị văn hóa, kết quả của bài toán còn hướng đến ứng dụng trong giáo dục, hỗ trợ trẻ em làm quen với thơ văn, kích thích trí tò mò, mở rộng vốn từ vựng và năng lực sáng tạo thông qua hình ảnh trực quan.

Tuy nhiên, bài toán tạo sinh thơ từ ảnh đặt ra nhiều rào cản kỹ thuật phức tạp do nằm ở giao điểm giữa thị giác máy tính (Computer Vision) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing). Tác giả đã xác định 4 thách thức cốt lõi:

  1. Nguồn lực nghiên cứu dành cho bài toán kết hợp đa phương tiện (thị giác và ngôn ngữ) còn rất khan hiếm.
  2. Dữ liệu ghép cặp giữa ảnh phong cảnh và thơ lục bát tiếng Việt gần như chưa có sẵn; việc xây dựng dữ liệu thủ công đòi hỏi chuyên môn văn học, tốn nhiều nhân lực, thời gian và dễ bị chi phối bởi cảm tính chủ quan của người gán nhãn.
  3. Rào cản mô hình ngôn ngữ: Các nghiên cứu tạo sinh thơ trên thế giới chủ yếu tập trung vào tiếng Anh hoặc tiếng Trung Quốc với các bộ luật thi luật riêng biệt, không thể áp dụng trực tiếp cho đặc thù thanh điệu, hiệp vần và luật bằng trắc của thơ lục bát Việt Nam.
  4. Đánh giá chất lượng thơ: Việc thẩm định giá trị nghệ thuật của một bài thơ phụ thuộc lớn vào cảm xúc của từng cá nhân, khiến các độ đo tự động truyền thống khó phản ánh đầy đủ chất lượng văn bản được sinh ra.

Mục tiêu của đề tài là xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh có đầu vào là ảnh phong cảnh và đầu ra là một bài thơ lục bát tiếng Việt gồm 4 câu (hai cặp lục bát), đảm bảo hai yêu cầu: bài thơ mang nội dung phản ánh đúng các thực thể/đối tượng xuất hiện trong ảnh và tuân thủ chặt chẽ các quy tắc hình thức của thể thơ lục bát.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các mô hình trích xuất đặc trưng thị giác, mô hình phân loại đa nhãn, mô hình ngôn ngữ tạo sinh dựa trên kiến trúc Transformer; thi luật thơ lục bát tiếng Việt.
  • Phạm vi dữ liệu: Ảnh phong cảnh tự nhiên tại Việt Nam và kho dữ liệu thơ lục bát tiếng Việt (được chuẩn hóa thành các đoạn 4 câu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết về thể thơ lục bát

Hệ thống xử lý dựa trên cấu trúc âm tiết tiếng Việt, bao gồm âm đầu và vần (vần gồm âm đệm, âm chính và âm cuối). Các quy luật bắt buộc của thể thơ lục bát được văn bản hệ thống hóa gồm:

  • Nhịp: Nhịp chẵn 2/2/2 dựa trên các tiếng có thanh không đổi (tiếng 2, 4, 6) để tạo sự nhịp nhàng giữa các cặp câu.
  • Hài thanh (luật Bằng - Trắc): Các âm chính mang thanh ngang và thanh huyền thuộc thanh Bằng (B); các âm chính mang dấu sắc, hỏi, ngã, nặng thuộc thanh Trắc (T). Trong câu lục (6 tiếng), các tiếng 2 - 4 - 6 đối xứng luân phiên theo cấu trúc B - T - B. Trong câu bát (8 tiếng), các tiếng 2 - 4 - 6 - 8 tuân thủ cấu trúc B - T - B - B.
  • Hiệp vần: Tiếng thứ 6 của câu lục vần với tiếng thứ 6 của câu bát liền sau; tiếng thứ 8 của câu bát vần với tiếng thứ 6 của câu lục tiếp theo. Hai từ được coi là vần khi có cùng âm vần và thuộc cùng một nhóm thanh điệu.

Khung lý thuyết và mô hình học sâu

Khóa luận vận dụng các kiến trúc mạng nơ-rôn tiên tiến thuộc họ Transformer:

  • Kiến trúc Transformer tổng quát: Dựa trên cơ chế chú ý tự thân (Self-Attention) với công thức Scaled Dot-Product Attention thông qua 3 ma trận $Query$ ($Q$), $Key$ ($K$) và $Value$ ($V$). Cơ chế Multi-Head Attention mở rộng khả năng chiếu biểu diễn qua nhiều không gian không đồng nhất.
  • Mô hình Query2Label: Kiến trúc giải quyết bài toán phân loại đa nhãn (Multi-label Classification). Mô hình thay thế chuỗi đầu vào bằng các đặc trưng thị giác trích xuất từ mạng xương sống (backbone) ResNet-101, đồng thời sử dụng các lớp nhãn (nhúng nhãn học được - learnable label embeddings) làm query trong cơ chế chú ý chéo (Cross-Attention) để dò tìm vùng ảnh tương ứng.
  • Mô hình giải mã ngôn ngữ GPT-2 (Generative Pre-training 2): Mô hình ngôn ngữ chỉ sử dụng bộ giải mã (Decoder-only Transformer) kết hợp cơ chế chú ý bị che (Masked Multi-Head Attention) và mạng truyền thẳng (Feed-Forward Neural Network).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận lựa chọn tiếp cận bài toán theo phương pháp hai giai đoạn (two-stage approach) thay vì mô hình một giai đoạn (như mô hình sinh chú thích ảnh kết hợp học tăng cường Policy Gradient):

  • Giai đoạn 1: Dự đoán từ khóa thực thể từ ảnh đầu vào (Image-to-Keywords).
  • Giai đoạn 2: Tạo sinh bài thơ lục bát hoàn chỉnh từ danh sách từ khóa dự đoán (Keywords-to-Poem).

Thiết kế và triển khai hệ thống Dual-Transformer

Hệ thống được thiết kế theo framework mang tên Dual-Transformer, tích hợp hai mô hình con chạy nối tiếp nhau:

[Ảnh phong cảnh đầu vào] 
[Mô hình Query2Label (Backbone ResNet-101)] 
[Từ khóa: ví dụ "sóng", "biển", "bờ"] 
[Mô hình ngôn ngữ GPT-2 tinh chỉnh] 
[Bài thơ lục bát 4 câu đúng luật và ngữ nghĩa]

1. Phân hệ rút trích từ khóa (Query2Label)

  • Mạng xương sống: ResNet-101 trích xuất bản đồ đặc trưng thị giác từ ảnh phong cảnh.
  • Cơ chế phân loại: Các nhãn đối tượng được biểu diễn dưới dạng các véc-tơ nhúng học được. Bộ giải mã Transformer thông qua Cross-Attention tính toán mối tương quan giữa từng nhãn và vùng đặc trưng ảnh.
  • Thiết lập huấn luyện: Huấn luyện từ đầu (from scratch) trên tập nhãn gồm 76 lớp thực thể phong cảnh; batch size bằng 1; số lượng 50 epoch; thuật toán tối ưu AdamW (learning rate = 1e-4, $\beta_1 = 0.9$, $\beta_2 = 0.999$, $\epsilon = 1\text{e-}8$, weight decay = 1e-2). Hàm mất mát sử dụng Cross-Entropy/Negative Log-Likelihood.

2. Phân hệ sinh thơ từ từ khóa (GPT-2 Finetuning)

  • Trọng số khởi tạo: Sử dụng mô hình GPT-2 huấn luyện sẵn từ cộng đồng Hugging Face (imthanhlv/gpt2news). Trọng số này đã được tiền huấn luyện trên bộ dữ liệu Binhvq News Corpus bao gồm 14.896.998 bài báo tiếng Việt trực tuyến.
  • Mã hóa và tiền xử lý: Sử dụng Byte-Level BPE Tokenizer (sau khi đã chuẩn hóa câu bằng Punkt Sentence Tokenizer và chuẩn Unicode NFC), hàm kích hoạt phi tuyến GELU.
  • Định dạng dữ liệu đầu vào: Ghép nối chuỗi theo cấu trúc: Từ_khóa_1 Từ_khóa_2 ... <SEP> Câu_thơ_1 \n Câu_thơ_2 \n Câu_thơ_3 \n Câu_thơ_4.
  • Thiết lập huấn luyện: Finetuning trong 800.000 bước (tương đương 15 epoch); batch size bằng 4; thuật toán tối ưu AdamW (learning rate = 5e-5, $\beta_1 = 0.9$, $\beta_2 = 0.999$, $\epsilon = 1\text{e-}8$); áp dụng cơ chế cắt tỉa đạo hàm (gradient clipping) với max_grad_norm = 1.

Toàn bộ quy trình huấn luyện và thực nghiệm của cả hai mô hình được triển khai trên phần cứng GPU NVIDIA GeForce RTX 2080.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập bài toán tổng quan, trình bày vai trò của thơ ca và thơ lục bát trong đời sống văn hóa Việt Nam. Tác giả phân tích tiềm năng ứng dụng của mô hình trong công nghệ giáo dục nhằm khơi gợi tư duy ngôn ngữ cho trẻ em. Chương này đưa ra định nghĩa bài toán: nhận diện ảnh phong cảnh và sinh ra bài thơ lục bát liên quan. Tiếp đó, tác giả phân tích chi tiết cơ sở lý thuyết thể thơ lục bát (kết cấu âm tiết, ngắt nhịp, luật hài thanh Bằng - Trắc, quy tắc hiệp vần), chỉ ra 4 thách thức kỹ thuật cốt lõi và tóm lược 3 đóng góp chính của đề tài.

Chương 2: Các phương pháp liên quan cho bài toán sinh thơ từ ảnh

Tác giả khảo sát các hướng tiếp cận hiện hữu trên thế giới:

  • Mô hình một giai đoạn: Phân tích mô hình của Bei Liu và cộng sự, sử dụng CNN kết hợp RNN và huấn luyện đối kháng qua Policy Gradient. Tác giả chỉ ra nhược điểm: mô hình một giai đoạn đòi hỏi dữ liệu huấn luyện cực lớn, nếu dữ liệu ít sẽ sinh ra các đối tượng sai lệch và không tuân thủ được luật thơ.
  • Mô hình hai giai đoạn: Khảo sát các kỹ thuật trích xuất đối tượng nổi bật, phương pháp mở rộng từ khóa bằng cách truy vấn kho thơ của con người, và kết hợp thông tin trừu tượng (thời tiết, mùa vụ).
  • Rút trích đặc trưng ảnh: So sánh hướng tiếp cận phát hiện đối tượng (Object Detection - như DETR, Swin Transformer đòi hỏi nhãn bounding box phức tạp) với bài toán phân loại đa nhãn (Multi-label Classification). Tác giả chọn phân loại đa nhãn vì không cần bounding box và phù hợp với tập dữ liệu tự xây dựng quy mô vừa phải.
  • Mô hình tạo sinh văn bản: Phân tích sự chuyển dịch từ cấu trúc Encoder-Decoder truyền thống sang cấu trúc Decoder-only (Transformer LM / GPT-2) trong các bài toán tóm tắt văn bản và sinh âm nhạc (Music Transformer), chứng minh mô hình Decoder-only tận dụng trọng số tiền huấn luyện tốt hơn khi tinh chỉnh trên tập dữ liệu hạn chế (chỉ cần 1% dữ liệu đã cho ROUGE-2 vượt trội).

Chương 3: Framework Dual-Transformer

Chương 3 trình bày chi tiết kiến trúc giải pháp đề xuất. Tác giả mô tả chi tiết toán học của các khối trong Transformer: Self-Attention, Scaled Dot-Product, Multi-Head Attention, cơ chế Masked Self-Attention (chỉ cho phép từ hiện tại quan sát các từ phía trước trong chuỗi). Chương này đi sâu vào cơ chế Cross-Attention của mô hình Query2Label (nhúng nhãn đóng vai trò Query để truy vấn bản đồ đặc trưng thị giác) và cơ chế sinh tự hồi quy của GPT-2 từ danh sách từ khóa phân cách qua token <SEP>.

Chương 4: Bộ dữ liệu UIT-Visual68Poem

Chương 4 mô tả quy trình xây dựng bộ dữ liệu thực nghiệm UIT-Visual68Poem gồm hai phân hệ dữ liệu:

  1. Dữ liệu cho bài toán từ khóa sinh thơ: Khai thác từ tập dữ liệu 171.188 bài thơ tiếng Việt do FPT Group thu thập (từ Facebook, Vườn Thơ, Tkaraoke, Lucbat.com). Tác giả lọc ra 87.609 bài thơ lục bát chuẩn, cắt thành từng đoạn 4 câu. Để gán từ khóa tự động, tác giả kết hợp POSTagger của công cụ VnCoreNLP (lấy danh từ) với thuật toán RAKE (chọn lọc từ có độ quan trọng cao), sau đó tăng cường dữ liệu bằng cách lấy ngẫu nhiên các tập con từ khóa để mô hình học cách liên kết linh hoạt.
  2. Dữ liệu cho bài toán ảnh sinh từ khóa: Xây dựng dựa trên UIT-Poem-Dataset (2.592 cặp ảnh - thơ, ảnh từ Google Images, thơ từ thivien và lucbatmoingay.com, tách từ bằng RDRsegmenter). Dữ liệu được sinh viên Khoa Khoa học Máy tính UIT đánh giá chất lượng ghép cặp theo thang điểm 1 đến 4 sao, đạt điểm trung bình 2.48/4 sao (mức liên quan tốt về đối tượng hoặc cảnh vật). Tác giả lọc bỏ các từ khóa xuất hiện dưới 200 lần, thu được 76 lớp thực thể phong cảnh phổ biến.
Bộ dữ liệu con Tập huấn luyện (Train) Tập kiểm định (Validation) Tập kiểm tra (Test) Tổng cộng
Ảnh sinh từ khóa 295.682 32.854 1.000 329.536
Từ khóa sinh thơ 10.100 1.123 1.123 12.346

Chương 5: Thực nghiệm và đánh giá

Chương này công bố cấu hình thực nghiệm trên card đồ họa NVIDIA RTX 2080. Đánh giá chất lượng thơ được tiến hành qua hai phương thức:

  • Đánh giá tự động: Sử dụng bộ công cụ đánh giá thơ của FPT AI (fsoft-ailab/Poem-Generator), tính toán độ lỗi chiều dài câu theo công thức: $$\text{Total_len_error} = |6 - \text{six_line}| + |8 - \text{eight_line}|$$ đồng thời kiểm tra tỷ lệ vi phạm quy tắc bằng trắc và hiệp vần.
  • Đánh giá định tính từ người dùng: Khảo sát trên 7 cặp ảnh - thơ, chấm điểm cảm nhận cá nhân và mức độ liên quan giữa ảnh và nội dung thơ sinh ra.
  • So sánh mô hình: Tác giả tiến hành so sánh mô hình sinh thơ GPT-2 với mT5 (Bảng 5.6 trong khóa luận), và so sánh framework Dual-Transformer với mô hình I2P-GAN (Bảng 5.7 trong khóa luận). Kết quả chứng minh Dual-Transformer kiểm soát cấu trúc câu và nội dung liên quan tốt hơn.

Chương 6: Kết luận

Tổng kết các kết quả đạt được: hoàn thành khung mô hình Dual-Transformer, công bố bộ dữ liệu UIT-Visual68Poem, chứng minh tính khả thi của việc kết hợp mô hình thị giác và ngôn ngữ cho thể thơ truyền thống Việt Nam. Đồng thời, chương này chỉ ra các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Số lượng và tần suất từ khóa được trích xuất

Quá trình kết hợp giữa VnCoreNLP POSTagger và thuật toán RAKE đã giúp loại bỏ các đại từ xưng hô, đại từ nhân xưng không thể quan sát được bằng mắt thường, giữ lại các danh từ mô tả phong cảnh thực tế. Bảng số liệu trong khóa luận ghi nhận sự thay đổi rõ rệt về từ khóa trích xuất:

Từ khóa trước khi dùng RAKE (POSTagger thuần) Số lượng Từ khóa sau khi dùng RAKE (kết hợp) Số lượng
em 81.390 hoa 30.917
người 57.979 xuân 27.609
anh 44.250 nắng 27.000
tình 40.375 gió 26.981
lòng 33.236 trăng 22.962
đời 32.938 chiều 22.314
mẹ 30.651 sông 22.022
trời 29.671 tiếng 21.690
ngày 29.177 mùa 21.096
con 28.066 đêm 20.829

2. Đóng góp khoa học và kỹ thuật tự nêu

  • Khảo sát có hệ thống các hướng tiếp cận tạo sinh thơ từ ảnh trên thế giới, phân tích tính tương thích của từng phương pháp đối với ngôn ngữ tiếng Việt.
  • Đề xuất framework Dual-Transformer: phân rã bài toán đa phương tiện phức tạp thành hai bài toán con độc lập (Query2Label cho phân loại đa nhãn thị giác và GPT-2 cho mô hình hóa ngôn ngữ tự hồi quy), giải quyết triệt để vấn đề thiếu hụt dữ liệu ghép cặp ảnh - thơ song ngữ quy mô lớn.
  • Xây dựng và chuẩn hóa bộ dữ liệu UIT-Visual68Poem dành riêng cho bài toán sinh thơ lục bát từ ảnh phong cảnh Việt Nam, cung cấp tập dữ liệu được tiền xử lý chi tiết (lọc nhiễu, chuẩn hóa 4 câu, cân bằng từ khóa).

3. Phân tích kết quả thực nghiệm

  • Mô hình GPT-2 chứng minh ưu thế vượt trội so với mT5 ở bài toán sinh thơ từ từ khóa, đảm bảo bài thơ bám sát các từ khóa gợi ý và duy trì liên kết ngữ nghĩa giữa các câu thơ.
  • Dual-Transformer vượt qua mô hình đối kháng một giai đoạn I2P-GAN về độ chính xác thể thức lục bát và độ liên quan nội dung.
  • Tác giả cũng chỉ ra một lỗi ngữ nghĩa thực tế được ghi nhận trong bảng kết quả (Bảng 5.5): Khi ảnh đầu vào là cảnh ban ngày có thực thể mặt trời, mô hình Query2Label trích xuất đúng bối cảnh nhưng mô hình GPT-2 trong quá trình sinh tự hồi quy lại tự sinh từ "Trăng", dẫn đến xung đột logic ngữ nghĩa trực tiếp với thực thể mặt trời trong ảnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các phân tích thực nghiệm và phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày trong khóa luận:

  • Giới hạn không gian nhãn: Mô hình rút trích thị giác mới chỉ hỗ trợ 76 lớp thực thể phong cảnh (do đã loại bỏ các nhãn có tần suất xuất hiện dưới 200 lần để tránh mất cân bằng dữ liệu). Điều này hạn chế khả năng nhận diện các vật thể hiếm hoặc phong cảnh đặc thù.
  • Xung đột logic ngữ nghĩa: Mô hình ngôn ngữ GPT-2 đôi khi sinh ra các từ mang tính liên tưởng thơ ca nhưng lại mâu thuẫn với thực tế trong ảnh (như sinh ra từ "Trăng" khi ảnh chụp ban ngày có "Mặt trời").
  • Hạn chế của độ đo: Các công cụ đánh giá tự động mới chỉ kiểm tra được số âm tiết, vị trí bằng trắc và hiệp vần cơ học; chưa thể đánh giá toàn diện tính thẩm mỹ, hình tượng văn học và cảm xúc của bài thơ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng tập từ khóa và làm phong phú thêm bộ dữ liệu ảnh phong cảnh; tối ưu hóa cơ chế ràng buộc ngữ nghĩa giữa thị giác và mô hình sinh văn bản nhằm triệt tiêu các từ khóa mâu thuẫn; nghiên cứu cơ chế kiểm soát luật thơ trực tiếp trong quá trình giải mã (decoding) của mô hình ngôn ngữ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư nghiên cứu thuộc ngành Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo và Công nghệ Thông tin đang làm việc với các bài toán:

  • Xử lý đa phương tiện (Multimodal AI): Kỹ thuật kết hợp giữa thị giác máy tính và sinh văn bản thông qua phương pháp phân rã bài toán hai giai đoạn.
  • Phân loại ảnh đa nhãn: Ứng dụng mô hình Transformer Decoder và Cross-Attention trong Query2Label với backbone ResNet-101 để nhận diện nhiều thực thể trong ảnh tự nhiên mà không cần nhãn bounding box.
  • Xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho tiếng Việt: Quy trình tiền xử lý, gán nhãn từ khóa tự động kết hợp VnCoreNLP và thuật toán RAKE, cũng như kỹ thuật tinh chỉnh (finetuning) mô hình tiền huấn luyện GPT-2 trên kho ngữ liệu đặc thù mang tính ràng buộc hình thức (thơ lục bát).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả lựa chọn mô hình hai giai đoạn thay vì một giai đoạn như Image Captioning truyền thống?

Mô hình một giai đoạn (như CNN-RNN kết hợp Policy Gradient của Bei Liu et al.) đòi hỏi tập dữ liệu cặp ảnh - thơ cực lớn để học được cả đặc trưng thị giác lẫn tính chất thơ ca. Do dữ liệu ảnh - thơ lục bát tiếng Việt rất hạn chế, việc huấn luyện mô hình một giai đoạn dẫn đến tình trạng thơ sinh ra không tuân thủ luật lục bát và nội dung không liên quan đến ảnh. Phương pháp hai giai đoạn cho phép tận dụng các tập dữ liệu đơn lẻ lớn hơn để huấn luyện riêng rẽ bộ trích xuất đặc trưng và bộ sinh ngôn ngữ.

2. Bộ dữ liệu UIT-Visual68Poem được xây dựng từ những nguồn nào và có quy mô ra sao?

Bộ dữ liệu gồm hai thành phần: Dữ liệu ảnh sinh từ khóa được phát triển từ UIT-Poem-Dataset (2.592 cặp ảnh Google Images và thơ từ thivien, lucbatmoingay.com) với 76 lớp nhãn, chia thành 295.682 mẫu huấn luyện, 32.854 mẫu kiểm định và 1.000 mẫu kiểm tra. Dữ liệu từ khóa sinh thơ xây dựng từ kho 171.188 bài thơ của FPT Group, lọc ra 87.609 bài thơ lục bát chuẩn 4 câu, chia thành 10.100 mẫu huấn luyện, 1.123 mẫu kiểm định và 1.123 mẫu kiểm tra.

3. Làm thế nào tác giả trích xuất được từ khóa khách quan từ các bài thơ mà không bị ảnh hưởng bởi cảm tính con người?

Tác giả áp dụng phương pháp trích xuất tự động bằng cách kết hợp hai công cụ: sử dụng POSTagger của thư viện VnCoreNLP để lọc ra danh từ/cụm danh từ, sau đó lấy giao điểm với danh sách các từ có độ quan trọng cao do thuật toán RAKE tính toán. Cách làm này loại bỏ triệt để các đại từ nhân xưng phi hình ảnh (như "anh", "em", "người", "lòng") và giữ lại các thực thể quan sát được (như "hoa", "nắng", "gió", "trăng", "sông").

4. Thiết lập siêu tham số cụ thể khi huấn luyện mô hình Query2Label và GPT-2 là gì?

  • Query2Label: Mạng ResNet-101, batch size 1, 50 epoch, thuật toán tối ưu AdamW (learning rate = 1e-4, $\beta_1 = 0.9$, $\beta_2 = 0.999$, weight decay = 1e-2).
  • GPT-2: Trọng số khởi tạo từ imthanhlv/gpt2news, batch size 4, 800.000 steps (~15 epoch), thuật toán tối ưu AdamW (learning rate = 5e-5, $\beta_1 = 0.9$, $\beta_2 = 0.999$, max_grad_norm = 1). Cả hai đều huấn luyện trên card đồ họa NVIDIA RTX 2080.

5. Công cụ nào được sử dụng để đánh giá tự động quy chuẩn của các bài thơ sinh ra?

Tác giả sử dụng bộ công cụ kiểm tra tự động do FPT AI phát triển (fsoft-ailab/Poem-Generator). Công cụ này tính toán sai số độ dài câu theo công thức $\text{Total_len_error} = |6 - \text{six_line}| + |8 - \text{eight_line}|$, đồng thời tự động kiểm tra tính đối xứng bằng trắc (B-T-B tại tiếng 2-4-6 của câu lục và B-T-B-B tại tiếng 2-4-6-8 của câu bát) cùng các quy tắc gieo vần giữa câu lục và câu bát.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Châu đã đề xuất và thực nghiệm thành công framework Dual-Transformer nhằm giải quyết bài toán tạo sinh thơ lục bát từ ảnh phong cảnh Việt Nam. Bằng việc kết hợp mô hình phân loại đa nhãn thị giác Query2Label và mô hình ngôn ngữ giải mã GPT-2 tiền huấn luyện, nghiên cứu đã khắc phục hiệu quả rào cản khan hiếm dữ liệu ghép cặp đa phương tiện. Công trình đồng thời đóng góp bộ dữ liệu chuẩn hóa UIT-Visual68Poem cùng các phân tích thực nghiệm chi tiết về việc kết hợp công nghệ học sâu với các quy tắc thi luật truyền thống.