Luận văn: Nghiên cứu FRET và ứng dụng sensor sinh học từ hạt nano quang

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hiệu ứng truyền năng lượng giữa các hạt nano quang, ứng dụng chế tạo sensor sinh học. Tối ưu hóa thiết kế và nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Vật lý kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ VÀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

1.1. Các hạt nano quang

1.2. Cộng hưởng plasmon bề mặt

1.2.1. Định nghĩa

1.3. Lý thuyết Mie giải thích mầu tán xạ của các hạt nano kim loại dạng keo

1.4. Hạt nano vàng

1.5. Các tính chất quang của các hạt keo kim loại

1.6. Hạt nano silica chứa phân tử mầu (tâm mầu) hữu cơ

1.7. Hiệu ứng truyền năng lượng cộng hưởng huỳnh quang (FRET)

1.8. Tương tác giữa chất phát quang và cấu trúc nano kim loại

1.9. Cảm biến sinh học

1.10. Cảm biến truyền năng lượng

2. CHƯƠNG 2: SỰ TRUYỀN NĂNG LƯỢNG GIỮA CÁC HẠT NANO QUANG

2.1. Truyền năng lượng giữa hạt nano silica chứa tâm mầu FITC và các hạt nano vàng với các kích thước khác nhau

2.2. Truyền năng lượng giữa phân tử FITC với các hạt nano vàng có các kích thước khác nhau

3. CHƯƠNG 3: CẢM BIẾN TRUYỀN NĂNG LƯỢNG SỬ DỤNG CÁC HẠT NANO QUANG

3.1. Nguyên lý hoạt động của cảm biến

3.2. Lựa chọn các thông số của cảm biến

3.3. Lựa chọn cặp aptamer - sợi bổ trợ

3.4. Lựa chọn cặp donor - acceptor

3.5. Khảo sát hoạt động của cảm biến

3.5.1. Sử dụng cảm biến phát hiện kháng nguyên ung thư vú HER2- Xây dựng đường chuẩn

3.5.2. Quy trình phân tích mẫu bằng cảm biến

CÁC CÔNG BỐ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Sensor Sinh Học Hạt Nano Quang FRET Tiềm Năng Lớn

Sự bùng nổ của công nghệ nano đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học và đời sống. Một trong những hướng khoa học thu hút được sự quan tâm lớn là nghiên cứu, chế tạo và sử dụng các vật liệu nano phát quang trong nghiên cứu y sinh học, đặc biệt là các sensor sinh học dựa trên hạt nano quang và cơ chế FRET (Förster Resonance Energy Transfer). Để nâng cao độ nhạy phân tích trong các mẫu sinh học, các đối tượng thường được đánh dấu bằng các chất phát quang. Kỹ thuật huỳnh quang vẫn là phương pháp phát hiện chiếm ưu thế trong công nghệ cảm biến vì tính tiện lợi, đơn giản và những tiến bộ mới trong hiện ảnh quang học. Tuy nhiên, việc thu tín hiệu huỳnh quang yếu còn nhiều thách thức do giới hạn hiệu suất lượng tử của chất màu hữu cơ và tỷ lệ phân tử được đánh dấu còn thấp. Việc sử dụng vật liệu nano có kích thước nanomet là một hướng phát triển mới đầy hứa hẹn, với nhiều tính chất nổi trội so với các chất đánh dấu cổ điển. Vật liệu nano có thể được làm từ cả vật liệu vô cơ và hữu cơ và có ít nhất một chiều nhỏ hơn 100 nm (tương đương kích thước của các phân tử sinh học) đang và hứa hẹn là công cụ hữu hiệu để nghiên cứu các quá trình sinh học ở thang nanomet. Các quá trình hay tính chất sinh học là các quá trình và tính chất cơ bản đặc thù mang tính hệ thống, vì vậy việc sử dụng các vật liệu nano trong các nghiên cứu sinh y học đã đưa lại những kết quả nổi trội so với các công cụ truyền thống và mở ra một hướng mới: nano y sinh học.

1.1. Tổng Quan về Sensor Sinh Học và Ứng Dụng Y Sinh Học

Sensor sinh học là thiết bị sử dụng các tác nhân sinh học như enzym, kháng thể để phát hiện, đo đạc hoặc phân tích hóa chất. Cấu tạo của sensor sinh học bao gồm 3 thành phần cơ bản: thành phần hóa học, thành phần sinh học và thành phần vật lý. Clark là người tiên phong trong lĩnh vực cảm biến sinh học. Năm 1956, ông công bố bài báo đầu tiên về điện cực oxy hóa và sau đó tiếp tục mở rộng khả năng hoạt động của cảm biến. Đến năm 1962, ông đã đưa ra mô hình đầu tiên về sensor sinh học, mở đường cho những nghiên cứu sau này. Ngày nay, sensor sinh học đóng vai trò quan trọng trong ứng dụng y sinh, từ chẩn đoán bệnh đến theo dõi sức khỏe. Các tác nhân cần phát hiện được phân loại theo cấu tạo như sau: Các vi khuẩn, Các phân tử nhỏ và Các phân tử sinh học có kích thước lớn.

1.3. FRET Förster Resonance Energy Transfer và Vai Trò Trong Cảm Biến

Hiệu ứng truyền năng lượng cộng hưởng huỳnh quang (FRET) được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu các quá trình sinh học ở mức độ phân tử, nhưng việc sử dụng các chất đánh dấu hữu cơ làm cho độ nhạy và độ bền quang của cảm biến bị giới hạn. Gần đây đã có một số nghiên cứu thay acceptor của cảm biến bằng hạt nano vàng làm tăng độ nhạy của cảm biến. Tuy nhiên, donor của cảm biến vẫn là chất đánh dấu hữu cơ. Nghiên cứu của Chu Việt Hà chỉ ra rằng khoảng cách truyền năng lượng cộng hưởng phụ thuộc vào độ lớn của trường định xứ nếu donor và acceptor là các hạt nano. Sự phát xạ và hấp thụ của các hạt donor không còn được coi là các lưỡng cực điểm mà là các lưỡng cực với biên độ dao động phụ thuộc vào trường điện định xứ của chúng.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Sensor Sinh Học FRET Hiện Nay

Mặc dù sensor sinh học sử dụng hiệu ứng FRET có nhiều ưu điểm, vẫn tồn tại những thách thức cần giải quyết. Các chất đánh dấu hữu cơ làm donor có độ nhạy và độ bền quang hạn chế. Việc tối ưu hóa khoảng cách giữa donor và acceptor để đạt hiệu quả FRET cao nhất cũng là một vấn đề phức tạp. Ngoài ra, sự can thiệp của môi trường sinh học và khả năng phát hiện chính xác các mục tiêu cụ thể vẫn là những rào cản cần vượt qua để ứng dụng rộng rãi sensor sinh học trong thực tế.

2.1. Giới Hạn Về Độ Nhạy và Độ Bền Quang của Chất Đánh Dấu Hữu Cơ

Độ nhạy của các sensor sinh học truyền thống bị giới hạn bởi hiệu suất lượng tử của các chất màu hữu cơ. Các chất đánh dấu hữu cơ thường nhanh bị phân hủy quang và nhạy cảm với môi trường sinh học. Các chất màu hữu cơ nói chung có độ bền quang kém, bị phân hủy quang sau vài lần chiếu sáng. Thời gian sống phát quang của chất màu hữu cơ nói chung nhỏ hơn thời gian sống phát quang của các chấm lượng tử, chỉ ~ 5 ns. Điều này gây khó khăn trong việc thu tín hiệu chính xác và liên tục.

2.2. Tối Ưu Hóa Khoảng Cách và Hiệu Quả Truyền Năng Lượng FRET

Hiệu suất truyền năng lượng trong FRET phụ thuộc rất lớn vào khoảng cách giữa donor và acceptor. Việc xác định và duy trì khoảng cách tối ưu là một thách thức, đặc biệt trong môi trường sinh học phức tạp. Lý thuyết Förster đã chỉ ra giới hạn về khoảng cách giữa donor và acceptor là dưới 100 Å (~10 nm).

III. Nghiên Cứu Truyền Năng Lượng Hạt Nano Quang Giải Pháp Tiềm Năng

Nghiên cứu về hiệu ứng truyền năng lượng giữa các hạt nano quang đã mở ra hướng đi mới để giải quyết những hạn chế của sensor sinh học truyền thống. Thay thế chất đánh dấu hữu cơ bằng hạt nano huỳnh quang hoặc hạt nano kim loại có thể cải thiện đáng kể độ nhạy, độ bền quang và khả năng điều chỉnh các tính chất quang học. Việc kết hợp các loại hạt nano khác nhau, như hạt nano silica, hạt nano vàng, hoặc quantum dots, cho phép thiết kế các hệ thống FRET phức tạp với khả năng tùy biến cao.

3.1. Truyền Năng Lượng Giữa Hạt Nano Silica và Hạt Nano Vàng

Nghiên cứu của luận văn tập trung vào hiệu ứng truyền năng lượng giữa các phân tử màu FITC (Fluorescein isothiocyanate) với các hạt nano vàng kích thước khác nhau so sánh với sự truyền năng lượng giữa các hạt nano silica chứa phân tử mầu FITC với các hạt nano vàng khác nhau. Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu đó. Thiết kế sensor truyền năng lượng phát hiện kháng nguyên ung thư sử dụng các hạt nano làm donor và acceptor. Các thí nghiệm được thực hiện với các hạt nano vàng kích thước khác nhau (3-5nm, 20nm, 40nm, 60nm) và hạt nano silica chứa FITC (SiO2@FITC) để đánh giá hiệu quả FRET.

3.2. Ảnh Hưởng của Kích Thước Hạt Nano Vàng Đến Hiệu Quả FRET

Kết quả cho thấy khoảng cách truyền năng lượng tới hạn d0 giữa hạt nano SiO2@FITC và hạt nano vàng tăng khi kích thước hạt nano vàng tăng. Điều này chứng tỏ sự phụ thuộc mạnh của hiệu suất truyền năng lượng vào trường điện định xứ của các acceptor - hạt nano vàng: kích thước hạt nano vàng càng lớn thì trường plasmon định xứ càng mạnh, do đó khả năng lan truyền của trường càng xa, dẫn tới sự tương tác truyền năng lượng với hạt nano SiO2@FITC ở khoảng cách xa tới µm. Kết quả này phù hợp với mô hình “trạm thu-phát sóng” của tác giả Chu Việt Hà.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Sensor Sinh Học Phát Hiện Ung Thư HER2

Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu về hiệu ứng truyền năng lượng, luận văn đề xuất thiết kế sensor sinh học sử dụng hạt nano làm donor và acceptor để phát hiện kháng nguyên ung thư vú HER2. Thiết kế này hứa hẹn cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của sensor, mở ra tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán sớm và theo dõi điều trị ung thư.

4.1. Thiết Kế Sensor Dựa Trên Nguyên Lý FRET Với Hạt Nano Quang

Các cảm biến này sử dụng aptamer là yếu tố nhận dạng sinh học, aptamer là một đoạn oligonucleotide có khả năng bắt cặp đặc hiệu với kháng nguyên cần xác định. Các aptamer được liên kết hóa trị với các phân tử chất mầu phát quang. Khi có mặt phân tử đích cần xác định, tương tác giữa phân tử đích và aptamer làm thay đổi hình dạng của sợi aptamer, do đó làm thay đổi tín hiệu quang của các phân tử chất mầu. Dựa vào tín hiệu quang của các phân tử chất mầu này mà ta biết được có hay không có mục tiêu cần xác định.

4.2. Tiềm Năng Chẩn Đoán Sớm Ung Thư và Theo Dõi Điều Trị

Việc ứng dụng sensor sinh học này có thể góp phần vào việc chẩn đoán sớm ung thư và theo dõi hiệu quả điều trị. Việc phát hiện HER2 ở nồng độ thấp cho phép phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm, từ đó tăng cơ hội điều trị thành công và giảm chi phí. Đồng thời, việc theo dõi nồng độ HER2 trong quá trình điều trị giúp đánh giá hiệu quả và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp, cung cấp giá trị lớn đối với ứng dụng y sinh.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Sensor Sinh Học Hạt Nano FRET

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ các cơ chế truyền năng lượng giữa các hạt nano quang và mở ra hướng đi mới trong thiết kế sensor sinh học thế hệ mới. Việc sử dụng hạt nano thay thế chất đánh dấu hữu cơ hứa hẹn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội về độ nhạy, độ bền quang và khả năng ứng dụng thực tế. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế sensor, mở rộng phạm vi ứng dụng và phát triển các phương pháp chế tạo hạt nano tiên tiến.

5.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Khoa Học

Luận văn đã nghiên cứu hiệu ứng truyền năng lượng giữa các phân tử màu FITC (Fluorescein isothiocyanate) với các hạt nano vàng kích thước khác nhau so sánh với sự truyền năng lượng giữa các hạt nano silica chứa phân tử mầu FITC với các hạt nano vàng khác nhau. Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu đó. Thiết kế sensor truyền năng lượng phát hiện kháng nguyên ung thư sử dụng các hạt nano làm donor và acceptor.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Tiềm Năng Phát Triển

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế sensor, mở rộng phạm vi ứng dụng sensor sinh học và phát triển các phương pháp điều chế hạt nano tiên tiến. Hướng đến việc ứng dụng công nghệ này để chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ VÀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 1. Các hạt nano quang 1. Cộng hưởng plasmon bề mặt Định nghĩa Định nghĩa plasmon: là dao dộng tập thể của các điện tử tự do ở các tần số quang học.

Plasmon bề mặt (surface plasmon): là dao động của các điện tử tự do ở bề mặt kim loại dưới sự kích thích của ánh sáng. Cộng hưởng plasmon bề mặt (surface plasmon resonance, SPR): là sự kích thích tập thể đồng thời của tất cả các điện tử dẫn thành một dao động đồng pha. Sự tạo thành dao động plasmon bề mặt [26] Hình 1.1 minh họa sự tạo thành của dao động plasmon bề mặt. Điện trường của sóng ánh sáng tới tạo nên phân cực của các điện tử dẫn (điện tử tự do) đối với lõi ion nặng của một hạt nano cầu.

Sự chênh lệch điện tích thực tế ở các biên của hạt nano về phần mình hoạt động như lực hồi phục. Bằng cách đó, một dao động lưỡng cực của các điện tử với chu kỳ T đã được tạo nên. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Lý thuyết Mie giải thích mầu tán xạ của các hạt nano kim loại dạng keo Các lời giải chung của bài toán tán xạ của một hạt cầu kim loại đơn theo lý thuyết điện động lực học lần đầu tiên được Mie đưa ra năm 1908 [18].

Mie đã áp dụng lý thuyết tổng quan về sự tán xạ ánh sáng trên các hạt nhỏ giải thích hiện tượng thay đổi màu sắc của các hạt keo vàng. Ông đã sử dụng các phương trình Maxwell với điều kiện biên thích hợp trong hệ tọa độ cầu với các khai triển đa cực của từ trường và điện trường cho ánh sáng tới. Từ đó đưa ra kết quả tính toán chính xác cho sự tương tác ánh sáng với các hạt nano kim loại hình cầu. Lý thuyết Mie đã mô tả hệ số dập tắt - extinction coefficient (bao gồm hấp thụ và tán xạ) của các hạt cầu có kích thước tùy ý.

Thực tế các phương trình Maxwell có thể giải được cho 11 dạng hình học với các điều kiện biên khác nhau. Có thể thu được các nghiệm chính xác khi giải phương trình Maxwell cho một ống hình trụ vô hạn, ellipsoid, hai hạt cầu, một hình cầu và một hình phẳng, hình hộp, các vỏ cầu….[24] Tuy nhiên hầu hết các tính toán được áp dụng cho hạt hình cầu. Thực tế, các đặc trưng phổ của các hạt nano chỉ có thể khảo sát đối với một tập hợp lớn các hạt này. Do đó, sử dụng mô hình theo lý thuyết Mie cho ta các kết quả hợp lý.

Các giả thiết của lý thuyết Mie Giả thiết chính của lý thuyết Mie là các hạt và môi trường xung quanh nó là đồng nhất và được mô tả bởi các hàm điện môi quang học khối. Điều kiện biên được xác định bởi mật độ điện tử - là giả thiết để có được gián đoạn rõ nét tại bề mặt của hạt bán kính R. Kích thước hạt, các hàm quang học của hạt và của môi trường xung quanh được sử dụng như là các thông số đầu vào. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Tương tác của ánh sáng với các hạt nano hoặc các đám kim loại có thể được mô tả đơn giản nếu  >> 2R. Trong trường hợp chung, các thay đổi pha của sóng điện từ trên các hạt tạo ra các phản ứng quang học phức tạp [5] Giả thiết plasmon là một dao động lưỡng cực nhằm mục đích khảo sát tần số plasmon của một hạt nano kim loại liên quan đến hằng số điện môi, chúng ta xét sự tương tác của ánh sáng với một hạt cầu có kích thước nhỏ hơn nhiều so với bước sóng (2R << ), trong đó R là bán kính hạt. Trong trường hợp này, điện trường của ánh sáng có thể được coi là không đổi và tương tác bị chi phối bởi trường tĩnh điện hơn là điện động lực học. Do hằng số điện môi  của hạt kim loại và m của môi trường xung quanh phụ thuộc vào bước sóng, người ta gọi là gần đúng giả tĩnh (quasi-static).

Trong chế độ giả tĩnh, các dịch chuyển pha hay các hiệu ứng trễ của trường điện động là không đáng kể, trường điện từ trong hạt là đồng nhất. Một bức tranh đơn giản về sự tương tác của ánh sáng với các hạt nano kim loại được trình bày trên hình 1. Nếu 2R >> , trường điện từ trong hạt là không đồng nhất, sẽ có sự dịch pha dẫn tới kích thích dao động đa cực. Lý thuyết Mie Các ảnh hưởng của kích thước hạt lên bước sóng cộng hưởng Plasmon có kết quả từ hai cơ chế phụ thuộc vào thang kích thước.

Trong giới hạn 2R <<  (với R là bán kính hạt và  là bước sóng của ánh sáng trong môi trường, thì dao động của điện tử được xem là plasmon dao động lưỡng cực và tiết diện dập tắt được viết dưới dạng đơn giản: 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1) c ε1  ω  + 2εm  + ε2  ω   trong đó V = (4/3)R3 là thể tích hạt cầu,  là tần số góc của ánh sáng kích thích, c là vận tốc ánh sáng, m và () = 1() + i2() tương ứng là các hàm điện môi của môi trường xung quanh hạt và của chính hạt. Tham số m được giả thiết là không phụ thuộc tần số, còn () là phức và là hàm của năng lượng. Điều kiện cộng hưởng được đáp ứng khi 1() = -2m nếu 2 là nhỏ và phụ thuộc yếu vào  [5]. Phổ hấp thụ UV-VIS của các hạt keo có thể được tính từ lý thuyết Mie.

Độ hấp thụ A của một dung dịch keo chứa N hạt trong một đơn vị thể tích được cho bởi: A = (NabsL/ln10) (1.2) trong đó abs là tiết diện hấp thụ ngang của kim loại và L là quang trình của ánh sáng. Số hạt trong một đơn vị thể tích dễ dàng được xác định từ số mol của vàng. Giản đồ phân tích hệ số dập tắt Mie toàn phần trong lưỡng cực, tứ cực và các mode bậc cao hơn [5] Cũng từ lý thuyết Mie ta có thể tính được tiết diện tán xạ sca như sau: k4 V2  27  σsca = |ε - 1|2  2 2  (1.3) 18π  (ε1 + 2εm ) + ε2  7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngoài ra người ta còn sử dụng mối liên hệ giữa tiết diện tán xạ (tiết diện dập tắt, tiết diện hấp thụ) với hiệu suất tán xạ Qsca hiệu suất dập tắt Qext, hiệu suất hấp thụ Qabs trong plasmon bề mặt theo các biểu thức [4]:  sca σ ext σ abs Qsca = , Q ext = , Qabs = (1.4) S S S trong đó S là diện tích hạt cầu S = R2, R là bán kính hạt cầu Các phương trình trên đã được sử dụng rộng rãi để giải thích phổ hấp thụ của các hạt nano kim loại nhỏ cả về định tính cũng như định lượng. Tuy nhiên đối với các hạt lớn (hơn 20 nm trong trường hợp đối với vàng) khi mà gần đúng lưỡng cực không còn, cộng hưởng lưỡng cực phụ thuộc một cách rõ ràng vào kích thước hạt do x là hàm của bán kính R.

Các hạt càng lớn, các mode bậc cao hơn càng trở nên quan trọng hơn do ánh sáng không thể phân cực các hạt nano một cách đồng nhất. Kết quả là các tác dụng trễ của trường điện từ qua hạt có thể gây ra những sự dịch phổ lớn và mở rộng phổ cộng hưởng plasmon bề mặt. Các mode bậc cao có đỉnh ở năng lượng thấp hơn do đó dải plasmon dịch về đỏ với sự tăng kích thước hạt. Điều này được minh họa trên hình 1.3, và kết quả là phù hợp với lý thuyết Mie.

Do phổ hấp thụ quang học phụ thuộc trực tiếp vào kích thước hạt nên điều này được coi như một hiệu ứng kích thước bên ngoài. Lý thuyết Mie chứng minh rằng hệ số tắt không phụ thuộc vào kích thước hạt đối với trường hợp các hạt có kích thước nhỏ hơn 20 nm. Hầu hết các lý thuyết đưa ra đều giả thiết rằng hằng số điện môi của hạt phụ thuộc vào kích thước ε(ω, r) với các hạt có đường kính trung bình nhỏ hơn 20 nm. Kreibig và Von Fragstein đề xuất tán xạ điện tử trên bề mặt tăng lên đối với các hạt nhỏ khi mà quãng đường tự do trung bình của điện tử dẫn bị giới hạn bởi kích thước vật lý của hạt.

Quãng đường tự do trung bình của điện tử trong hạt vàng và bạc lần lượt là 40 và 50 nm. Nếu các điện tử va chạm đàn hồi với bề mặt hoàn toàn ngẫu nhiên, sự đồng pha dao động ngẫu nhiên bị mất. Sự va chạm không đàn hồi của điện tử với bề mặt cũng làm thay đổi pha. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Phổ hấp thụ plasmon bề mặt của các hạt nano vàng dạng cầu với các kích thước khác nhau [15] Hạt càng nhỏ thì các điện tử chạm tới bề mặt của hạt càng nhanh. Điện tử sau đó có thể tán xạ trên bề mặt và mất tính đồng pha nhanh hơn là đối với hạt có kích thước lớn hơn. Do đó, độ rộng phổ plasmon tăng khi bán kính của hạt giảm. Drude đã đưa ra công thức diễn tả sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào kích thước hạt D [5]: ω2p εD = 1 - , (1.5) ω2 + iγω trong đó ω 2p = Ne2 /ε 0 m eff là tần số của plasmon khối, N là mật độ điện tử tự do, e là điện tích, 0 là hằng số điện môi trong chân không và meff là khối lượng điện tử hiệu dụng.

 là hàm của bán kính hạt r như sau: Aν F γ(r) = γ 0 + , (1.6) r trong đó 0 là hằng số tắt của vật liệu khối, A là một tham số phụ thuộc vào chi tiết các quá trình tán xạ (tức là tán xạ đẳng hướng hoặc tán xạ khuếch tán) và F là vận tốc của điện tử có năng lượng bằng mức Fermi. Mô hình này hiệu chỉnh sự phụ thuộc 1/r của độ rộng phổ plasmon như hàm của kích thước cho các hạt nano được diễn tả bằng gần đúng lưỡng cực trong vùng kích thước nội “intrinsic” (r <20 nm). Thông số được sử dụng như một thông số “làm khớp các giá 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trị thực nghiệm”. Ưu điểm lớn nhất của lý thuyết này là đã đưa ra một mô hình mô tả sự phụ thuộc của hằng số điện môi của hạt vào kích thước.

Hạt nano vàng Các hạt nano kim loại là vật liệu có kích thước cỡ từ 1 đến 100 nm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ