Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ nghệ thuật sân khấu của tác giả Kristi Good, với nhan đề “Blown Off the Road of Life by History’s Hungry Breezes”: Sebastian Barry as Therapist and Witness, được bảo vệ tại Trường Nghệ thuật và Khoa học Kenneth P. Dietrich thuộc Đại học Pittsburgh năm 2014, dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Bruce McConachie.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                      THÔNG TIN HỌC THUẬT LUẬN ÁN                                   |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả              | Kristi Good (Cử nhân: Kutztown University, 2003; Thạc sĩ: Villanova, 2007) |
| Học vị / Cơ sở       | Tiến sĩ Triết học (PhD) / Đại học Pittsburgh (University of Pittsburgh)     |
| Năm bảo vệ           | 2014                                                                        |
| Hội đồng chấm luận án| GS. Bruce McConachie (Chủ tịch/Hướng dẫn), GS. Kathleen George,             |
|                      | GS. Lisa Jackson-Schebetta, GS. Anne Brannen (Duquesne University)          |
| Chuyên ngành         | Nghệ thuật Sân khấu (Theatre Arts)                                          |
| Hướng tiếp cận       | Định tính (Tự sự học nhận thức, đọc xa văn học, nghiên cứu chấn thương)     |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sebastian Barry là một trong những nhà viết kịch và tiểu thuyết gia đương đại của Ireland, nổi bật với việc xây dựng các nhân vật dựa trên chính những tổ tiên có thật trong phả hệ gia đình mình. Những cá nhân lịch sử này đại diện cho những tiếng nói bị lãng quên hoặc bị cố tình gạt ra ngoài lề do không phù hợp với các chuẩn mực chính trị, tôn giáo và xã hội được xem là chuẩn mực trong diễn ngôn lịch sử chính thống của Ireland. Mặc dù Barry đã xuất bản 13 vở kịch, 10 tiểu thuyết và 4 tập thơ, trong đó có 5 vở kịch và 5 cuốn tiểu thuyết trực tiếp khai thác đề tài này, giới học thuật trước đây chỉ phân tích từng tác phẩm đơn lẻ hoặc từng nhóm thể loại riêng biệt. Khoảng trống nghiên cứu cốt lõi mà luận án chỉ ra là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện, xem xét 10 tác phẩm này như một chỉnh thể thống nhất (a cohesive work).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án bao gồm:

  1. Xác lập cơ sở lý thuyết và phương pháp luận để hợp nhất 10 văn bản (5 vở kịch và 5 tiểu thuyết) của Barry thành một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh mang tên Ancestors Cycle (Chu kỳ Tổ tiên).
  2. Phân tích cấu trúc liên văn bản, niên đại lịch sử và các điểm giao thoa chuỗi nhân quả trong toàn bộ chu kỳ tác phẩm thông qua phương pháp trực quan hóa.
  3. Khảo sát mối quan hệ giữa nhà văn và nhân vật thông qua mô hình tương quan nhà trị liệu/thân chủ (therapist/client) và nhân chứng thứ cấp (secondary witness) đối với các chấn thương lịch sử của Ireland.

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi 1: Sebastian Barry đang thực hiện dự án nghệ thuật gì thông qua việc tái hiện các tổ tiên bị lãng quên, và mục đích cuối cùng của dự án đó là gì?
  • Câu hỏi 2: Những khía cạnh cấu trúc và cảm xúc nào cho phép xác nhận 10 tác phẩm độc lập này đủ điều kiện hợp thành một "tác phẩm" (work) thống nhất thay vì một tập hợp ngẫu nhiên?
  • Câu hỏi 3: Làm thế nào để mô hình hóa và trình bày khối lượng dữ liệu tự sự đa tầng của 10 tác phẩm một cách rõ ràng, trực quan mà không bị sa lầy vào chi tiết vụn vặt?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: 10 tác phẩm trọng tâm viết về tổ tiên của Sebastian Barry:
    • 5 vở kịch: Prayers of Sherkin (1990), White Woman Street (1992), The Steward of Christendom (1995), The Only True History of Lizzie Finn (1995), Our Lady of Sligo (1998).
    • 5 tiểu thuyết: The Whereabouts of Eneas McNulty (1998), Annie Dunne (2002), A Long Long Way (2005), The Secret Scripture (2008), On Canaan’s Side (2011).
  • Phạm vi không gian: Trải dài từ các địa danh tại Ireland (Dublin, Sligo, Cork, Wicklow, Đảo Sherkin, Athlone, Galway) sang các chiến trường Tây Âu (Flanders, Bỉ trong Thế chiến I), các thành phố của Anh (Weston-super-Mare, London, Isle of Dogs) và các địa điểm tại Hoa Kỳ (Ohio, The Hamptons).
  • Phạm vi thời gian: Không gian thời gian tự sự của 10 tác phẩm bao quát hơn một thế kỷ lịch sử, từ thập niên 1890 đến thập niên đầu của thế kỷ 21.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả Kristi Good đã tổng thuật các hướng tiếp cận học thuật liên quan đến Sebastian Barry và bối cảnh văn học Ireland:

  1. Nghiên cứu về tính liên văn bản và lịch sử trong tác phẩm của Barry:
    • Nicholas Grene (2006) trong bài viết "Out of History: From The Steward of Christendom to Annie Dunne" (thuộc tuyển tập tiểu luận Out of History: Essays on the Writings of Sebastian Barry do Christina Hunt Mahony biên tập) đã chỉ ra rằng Barry chủ động tìm kiếm những "con cừu đen" (black sheep) và những nhân vật bí ẩn trong truyền thuyết gia đình – những người bị đàn áp hoặc xóa bỏ khỏi ký ức gia tộc – để tái hình dung lịch sử quốc gia.
    • Mária Kurdi (2004) qua bài phỏng vấn “‘Really All Danger’: An Interview with Sebastian Barry” trên tạp chí New Hibernia Review, ghi nhận phát biểu của Barry về việc nỗ lực cung cấp phiên bản tưởng tượng cho những nhân vật bị bao phủ trong sự im lặng nhằm hiểu rõ sự chia rẽ trong chính gia đình ông.
    • Các bài phỏng vấn học thuật và báo chí của Nicholas Wroe (1998, 2008) trên Financial Times và The Guardian, Rosita Boland (2009) trên The Irish Times, Diana Barth (1999) trên Irish Voice, Matt Wolf (1997) và Jason Zinoman (2010) trên The New York Times, Sophie Rochester (2008).
  2. Bối cảnh kịch nghệ và văn học Ireland đương đại:
    • Luận án đối chiếu Barry với các tác giả cùng thời như Edna O’Brien (The Country Girls Trilogy), Martin McDonagh (phong cách sân khấu in-yer-face), Marina Carr (khắc họa phụ nữ tổn thương), và Conor McPherson (khai thác đề tài nghiện rượu và chấn thương nội tâm) để làm rõ cách các tác giả đương đại đối diện với những góc khuất sau cánh cửa gia đình Ireland.
  3. Mô hình chu kỳ tác phẩm trong văn học thế giới:
    • Khảo cứu các tiền lệ về chu kỳ liên văn bản như Yoknapatawpha County của William Faulkner (hơn 20 tiểu thuyết và truyện ngắn, 1929–1962), Century Cycle / Pittsburgh Cycle gồm 10 vở kịch của August Wilson (1982–2005), vùng đất Wessex của Thomas Hardy (1872–1895), gia đình Tyrone của Eugene O’Neill (1941–1943), thị trấn Ballybeg của Brian Friel (1964–2005), Castle Rock của Stephen King (1979–2011), và bộ ba tác phẩm Elegba Eshu của Tarell Alvin McCraney (2006).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các học giả trước đây đều thừa nhận tính liên kết nhân vật và sự kiện giữa các tác phẩm của Barry, chưa có công trình nào xây dựng một khung lý thuyết để phân tích 10 tác phẩm này như một "tác phẩm" (work) hoàn chỉnh. Các nghiên cứu hiện có có xu hướng tách rời kịch bản sân khấu khỏi tiểu thuyết. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách áp dụng lý thuyết cấu trúc tự sự và phương pháp "đọc xa" để chứng minh tính thống nhất của Ancestors Cycle, đồng thời lần đầu tiên liên kết hành động sáng tác của Barry với các mô hình thần kinh học về sự đồng cảm và điều trị chấn thương tâm lý.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án kết hợp đa ngành giữa tự sự học nhận thức, khoa học thần kinh và nghiên cứu chấn thương:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    KHUNG LÝ THUYẾT VÀ KHÁI NIỆM                                    |
+----------------------+------------------------------------+----------------------------------------+
| Lĩnh vực             | Tác giả / Nguồn lý thuyết          | Khái niệm / Luận điểm chính            |
+----------------------+------------------------------------+----------------------------------------+
| Tự sự học cảm xúc    | Patrick Colm Hogan                 | Phân định Cốt truyện (Story), Diễn ngôn|
| (Affective           | (*Affective Narratology*, 2011)    | (Discourse), Tác phẩm (Work); 3 tiêu   |
| Narratology)         |                                    | chuẩn thống nhất: Chủ đề, Giao thoa    |
|                      |                                    | chuỗi nhân quả, Sắc thái cảm xúc.      |
+----------------------+------------------------------------+----------------------------------------+
| Phương pháp Đọc xa   | Franco Moretti                     | Phân tích văn học thông qua mô hình trừu|
| (Distant Reading)    | (*Graphs, Maps, Trees*, 2007;      | tượng: Đồ thị (Graphs), Bản đồ (Maps), |
|                      | *Conjectures on World Literature*) | Cây phả hệ (Trees).                   |
+----------------------+------------------------------------+----------------------------------------+
| Nhận thức & Sự đồng  | Robert Gordon; Vittorio Gallese,   | Thuyết mô phỏng (Simulation Theory); hệ|
| cảm (Empathy)        | Jean Decety và cộng sự             | thống tế bào thần kinh gương; tổn thương|
|                      |                                    | gián tiếp (vicarious traumatization).  |
+----------------------+------------------------------------+----------------------------------------+
| Chấn thương & Nhân   | James W. Pennebaker;               | Liệu pháp viết; giai đoạn phục hồi;    |
| chứng học            | Judith Lewis Herman (1992);        | phân biệt chấn thương cá nhân và chấn  |
|                      | Dominick LaCapra (1999, 2001);     | thương lịch sử; nhà văn đóng vai trò   |
|                      | Dora Apel (2002); Shoshana Felman  | nhân chứng thứ cấp (secondary witness).|
|                      | & Dori Laub (1992)                 |                                        |
+----------------------+------------------------------------+----------------------------------------+
| Tâm thần học & Xã hội| DSM-IV-TR (APA, 2000);             | Tiêu chuẩn A1, A2 của chấn thương; định|
| Ireland              | Michel Foucault (1965);            | chế hóa bệnh tâm thần; sự trừng phạt   |
|                      | Nancy Scheper-Hughes (1979)        | đối với hành vi lệch chuẩn xã hội.     |
+----------------------+------------------------------------+----------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án hoàn toàn sử dụng phương pháp định tính:

  1. Phương pháp Đọc xa (Distant Reading): Thay vì phân tích cận văn bản (close reading) từng câu chữ của từng cuốn sách, tác giả sử dụng các đồ thị, biểu đồ và cây phả hệ để kiểm tra các giao điểm cấu trúc, niên đại và sự lặp lại của các mô-típ trên toàn bộ 10 tác phẩm.
  2. Phương pháp Phân tích cấu trúc tự sự: Ứng dụng các cấp độ tự sự của Hogan để kiểm tra tính thống nhất về chủ đề (themes), chuỗi nhân quả (causal sequences), và sắc thái cảm xúc (emotional tone).
  3. Phương pháp Nghiên cứu trường hợp điển cứu (Case study): Phân tích các trải nghiệm tiểu sử, hoàn cảnh sáng tác và các phát biểu của Sebastian Barry để đối chiếu với các mô hình thần kinh và tâm lý học về chấn thương.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản 10 tác phẩm kịch và tiểu thuyết của Sebastian Barry xuất bản từ 1990 đến 2011.
  • Các tác phẩm sơ kỳ và tự truyện của Barry: tập thơ The Water-Colourist (1983), tiểu thuyết Macker’s Garden (1982), hai truyện vừa Time Out of Mind và Strappado Square (1983), tiểu thuyết The Engine of Owl-Light (1987), tập thơ Fanny Hawke Goes to the Mainland Forever (1989), hai vở kịch không thuộc chu kỳ chính là Boss Grady’s Boys (1988) và Hinterland (2002).
  • Thư mục hiếm và tư liệu lưu trữ: Bản quét trang danh mục đấu giá bộ sưu tập của nhà thơ Richard Murphy do Jerry Kelleher (Kelleher Rare Books, Quận Kildare, Ireland) cung cấp.
  • Dữ liệu thống kê xã hội: Báo cáo năm 2011 của tổ chức Women’s Aid tại Dublin về bạo lực gia đình tại Ireland (12.612 vụ việc được báo cáo qua đường dây nóng).

Nội dung chính theo từng chương

Lời nói đầu và Phần mở đầu (Preface & Introduction)

Tác giả trình bày trải nghiệm cá nhân khi trực tiếp làm việc cùng Sebastian Barry trong quá trình dàn dựng vở kịch Prayers of Sherkin tại Đại học Villanova vào năm 2006. Tại đây, tác giả được tiếp cận những câu chuyện có thật đằng sau các nhân vật: cụ cố Fanny Hawke của Barry là thành viên một giáo phái Kháng cách trên đảo Sherkin bị khai trừ vì kết hôn với người Công giáo; người cô Annie Dunne là nguyên mẫu cho nhân vật Hannah. Tác giả phát hiện mối liên kết gia phả giữa các tác phẩm và tự tay dựng cây phả hệ bằng giấy.

Phần mở đầu cũng phân tích các biến cố gia đình và khủng hoảng nghề nghiệp khi Barry viết về đề tài gia đình: tập truyện vừa Time Out of Mind (1983) viết về ông bà ngoại của Barry (đặc trưng bởi chứng nghiện rượu và trầm cảm) đã khiến ông ngoại cắt đứt quan hệ với tác giả, đồng thời cuốn sách bị thu hồi và tiêu hủy (pulped) do nhà thơ Richard Murphy đe dọa kiện tội phỉ báng.

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra định nghĩa chấn thương theo cẩm nang y khoa DSM-IV-TR (gồm Tiêu chuẩn A1 về việc trực tiếp trải qua, chứng kiến hoặc biết về sự kiện đe dọa tính mạng/xâm phạm thân thể; Tiêu chuẩn A2 về phản ứng sợ hãi tột độ, bất lực hoặc kinh hoàng). Tác giả khái quát bối cảnh chấn thương lịch sử của Ireland qua các biến cố: cuộc Khởi nghĩa Lễ Phục sinh năm 1916 (hơn 400 người thiệt mạng), Chiến tranh Giành Độc lập Ireland (1919–1921), Thế chiến I, và các chấn thương thầm kín trong đời sống gia đình (bạo lực gia đình, các viện giặt là Magdalene, việc giam giữ người không tuân thủ chuẩn mực xã hội vào các bệnh viện tâm thần như trường hợp bà Roseanne Clear trong The Secret Scripture).

+-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                               DANH MỤC 10 TÁC PHẨM THUỘC CHU KỲ TỔ TIÊN (ANCESTORS CYCLE)                                |
+----+--------------------------------+---------+------+-------------------------+----------------------------------------+
| STT| Tên tác phẩm                   |Thể loại | Năm  | Nhân vật trung tâm      | Nguyên mẫu tổ tiên / Bối cảnh lịch sử  |
+----+--------------------------------+---------+------+-------------------------+----------------------------------------+
| 1  | Prayers of Sherkin             | Kịch    | 1990 | Fanny Hawke, Patrick    | Cụ cố nội Fanny Hawke; giáo phái đảo   |
|    |                                |         |      | Kirwin                  | Sherkin thập niên 1890.                |
| 2  | White Woman Street             | Kịch    | 1992 | Trooper O’Hara          | Cụ chú họ ngoại; lính Liên bang Mỹ     |
|    |                                |         |      |                         | tham gia Chiến tranh Da đỏ, Ohio 1916. |
| 3  | The Steward of Christendom     | Kịch    | 1995 | Thomas Dunne            | Cụ ngoại James Dunne; Cảnh sát Đô      |
|    |                                |         |      |                         | thành Dublin (DMP), viện dưỡng lão 1932|
| 4  | The Only True History of       | Kịch    | 1995 | Lizzie Finn, Robert     | Cụ cố ngoại Lizzie Finn; vũ nữ music-  |
|    | Lizzie Finn                    |         |      | Gibson                  | hall kết hôn với quý tộc, đầu thế kỷ 20|
| 5  | Our Lady of Sligo              | Kịch    | 1998 | Mai Kirwin O’Hara, Jack | Bà ngoại Mai O’Hara và ông ngoại Jack  |
|    |                                |         |      | O’Hara, Frank Kirwin    | O’Hara; Bệnh viện Jervis Street 1953.  |
| 6  | The Whereabouts of Eneas       |Tiểu     | 1998 | Eneas McNulty, Jonno    | Ông chú họ ngoại Charlie O’Hara; phục  |
|    | McNulty                        |thuyết   |      | Lynch                   | vụ Cảnh sát Hoàng gia Ireland (RIC).   |
| 7  | Annie Dunne                    |Tiểu     | 2002 | Annie Dunne, Sarah      | Người cô Annie Dunne; trang trại       |
|    |                                |thuyết   |      | Cullen, Boy và Girl     | Wicklow 1959 (Boy/Girl là Barry & em). |
| 8  | A Long Long Way                |Tiểu     | 2005 | Willie Dunne, Jesse     | Con trai cụ James Dunne; Trung đoàn    |
|    |                                |thuyết   |      | Kirwan                  | Hoàng gia Dublin Fusiliers (WWI, 1918).|
| 9  | The Secret Scripture           |Tiểu     | 2008 | Roseanne Clear          | Vợ đầu của ông chú họ; bị giam giữ tại |
|    |                                |thuyết   |      |                         | Bệnh viện Tâm thần Sligo suốt nhiều năm|
| 10 | On Canaan’s Side               |Tiểu     | 2011 | Lilly Dunne Bere        | Người cô Lilly Dunne (Dolly); lưu vong |
|    |                                |thuyết   |      |                         | sang Mỹ trốn bản án tử hình của IRA.   |
+----+--------------------------------+---------+------+-------------------------+----------------------------------------+

Chương 1: Xác định Chu kỳ Tổ tiên của Sebastian Barry (Identifying Sebastian Barry’s Ancestors Cycle)

Chương 1 thiết lập cơ sở lý thuyết tự sự và tiến hành phân tích "đọc xa" đối với 10 tác phẩm của Barry thông qua 8 hình vẽ và biểu đồ tổng hợp (Figures 1–8).

  • Phân định tác phẩm và chu kỳ: Dựa trên định nghĩa của Patrick Colm Hogan, một "tác phẩm" (work) là một cấp độ cấu trúc nằm giữa câu chuyện/diễn ngôn và thể loại (genre), đòi hỏi tính thống nhất và sự liên quan lẫn nhau giữa các thành phần do một tác giả chủ định tạo ra thông qua chuỗi nhân quả. Tác giả Kristi Good đề xuất tên gọi chính thức là Ancestors Cycle để ghi nhận nỗ lực 30 năm của Barry.
  • Tiêu chí loại trừ hai tác phẩm: Vở kịch Boss Grady’s Boys (1988) và Hinterland (2002) dù từng được Barry xếp vào nhóm "Seven Familiar Plays", nhưng bị loại khỏi Ancestors Cycle vì Barry đã sử dụng phương pháp "áp đặt" (superimposition) – gán ghép mối quan hệ gia đình của mình lên những nguyên mẫu không có quan hệ huyết thống trực tiếp (hai người hàng xóm già ở Wicklow và chính khách Charles Haughey).
  • Phân tích Đọc xa qua các biểu đồ:
    • Hình 1 (Chronology of Discourses): Biểu đồ hai trục biểu diễn thời gian xuất bản/công diễn (trục x) và thời gian lịch sử của câu chuyện (trục y). Kết quả cho thấy mỗi tác phẩm đều được bao bọc (enveloped) bởi ít nhất một tác phẩm khác về mặt thời gian lịch sử, tạo nên một chuỗi thời gian liên tục từ thập niên 1890 đến đầu thế kỷ 21. Trong hai tiểu thuyết ngôi thứ nhất The Secret Scripture và On Canaan's Side, tác giả phân tách thời gian hồi tưởng (nhân vật Roseanne 100 tuổi viết nhật ký vào đầu năm 2008; Lilly 89 tuổi viết nhật ký trong 17 ngày năm 1991) với khoảng thời gian lịch sử được kể trải dài gần trọn một thế kỷ.
    • Hình 2 (Family Tree): Cây phả hệ hư cấu gồm 55 nhân vật xuất phát từ 3 dòng họ lớn: Dunne, Hawke (phía nội) và Gibson (phía ngoại). Cây phả hệ làm rõ các điểm dị biệt về tên gọi giữa các tác phẩm do tác giả chủ định ngụy trang:
      • Jesse Kirwan / Jesse Kirwin: Khác biệt cách viết họ nhưng cùng là con của Fanny Hawke và Patrick Kirwin.
      • Dolly Dunne / Lilly Dunne Bere: Dolly trong The Steward of Christendom chính là Lilly trong On Canaan's Side.
      • Thomas Dunne / James Dunne: Tên gọi người cha trong The Steward of Christendom là Thomas, nhưng chuyển thành James trong A Long Long Way và On Canaan's Side (James là tên thật ngoài đời của cụ ngoại Barry).
      • Jack McNulty, Tom McNulty / Jack O'Hara, Pat O'Hara: Barry sử dụng họ O'Hara trong các tác phẩm gần gũi với thế hệ mình (Our Lady of Sligo, Annie Dunne) và đổi sang họ hư cấu McNulty trong các tác phẩm xa hơn về mặt thế hệ (The Whereabouts of Eneas McNulty, The Secret Scripture).
      • Các nhân vật khuyết danh: "Mam" (vợ Frank Kirwin trong Our Lady of Sligo), "White Meg" (cha của Thomas/James Dunne trong The Steward of Christendom, biệt danh bắt nguồn từ cụm từ tiếng Ireland smig bán nghĩa là cằm/râu trắng), và "Mr. Gibson" (chồng Lucinda Gibson trong The Only True History of Lizzie Finn).
    • Hình 3–8: Khảo cứu 3 chủ đề thống nhất theo lý thuyết của Hogan:
      • Chủ đề Chiến tranh (Hình 3): 9/10 tác phẩm gắn liền trực tiếp với các cuộc chiến tranh (Chiến tranh Da đỏ ở Mỹ, Chiến tranh Boer ở Nam Phi, Thế chiến I, Khởi nghĩa Phục sinh 1916, Chiến tranh Giành Độc lập Ireland, Thế chiến II, Chiến tranh Việt Nam). Duy nhất vở kịch Prayers of Sherkin đứng độc lập ngoài chủ đề chiến tranh vũ trang, nhưng xoay quanh cuộc xung đột nội tâm về đức tin và tình yêu.
      • Chủ đề Lưu đày (Hình 4) và Âm nhạc (Hình 5): Tình trạng lưu đày (vật lý sang Mỹ, Anh hoặc lưu đày trong chính quê hương, bị cô lập tại viện tâm thần) và âm nhạc (nhạc kịch music-hall, bài hát dân gian) xuất hiện xuyên suốt.
      • Sự lặp lại bài hát (Hình 6), Sự xuất hiện lặp lại của nhân vật (Hình 7) và Giao thoa chuỗi nhân quả (Hình 8): Các bài hát và nhân vật xuất hiện chéo giữa các tác phẩm, liên kết cốt truyện thành một câu chuyện tổng thể.

Chương 2: Nhà văn với vai trò Nhà trị liệu và Nhân chứng (The Writer as Therapist and Witness)

Chương này chia làm hai phần chính, xây dựng cơ sở lý thuyết thần kinh và tâm lý học:

  • Phần 1: Mối quan hệ Trị liệu viên/Thân chủ so với Nhà văn/Nhân vật (Therapist/Client vs. Writer/Character Relationship):
    • Khảo sát sự đồng cảm dựa trên Thuyết mô phỏng của Robert Gordon và các nghiên cứu khoa học thần kinh của Vittorio Gallese, Jean Decety về hệ thống tế bào thần kinh gương (mirror neurons). Nhà trị liệu khi đồng cảm với thân chủ phải điều chỉnh ranh giới giữa bản thân và người khác. Nếu khả năng điều hòa thần kinh này suy giảm, nhà trị liệu đối mặt với nguy cơ sang chấn tâm lý gián tiếp (vicarious traumatization), mệt mỏi vì thấu cảm (compassion fatigue) hoặc kiệt sức (burnout).
    • Nhà văn khi kiến tạo nhân vật dựa trên các tổ tiên có thật mang mối liên hệ tình cảm sâu sắc cũng đối diện với rủi ro tâm lý tương tự như nhà trị liệu. Tác giả phân tích hiện tượng "Ảo tưởng về quyền tự quyết độc lập" (The Illusion of Independent Agency) khi nhân vật dường như tự phát triển hành động vượt khỏi tầm kiểm soát hoàn toàn của tác giả.
  • Phần 2: Nhân chứng và Lời chứng (Witness and Testimony):
    • Tích hợp các nghiên cứu của James W. Pennebaker về liệu pháp viết như phương thức chữa lành tâm lý, và luận điểm của Judith Lewis Herman trong Trauma and Recovery (1992) khẳng định việc kể lại câu chuyện là bước cốt yếu để phục hồi sau bạo lực và khủng bố.
    • Vận dụng lý thuyết của Dominick LaCapra (1999, 2001) về sự phân biệt giữa chấn thương cá nhân (personal trauma) và chấn thương lịch sử (historical trauma), cùng các nghiên cứu về nhân chứng Holocaust của Dora Apel (2002), Shoshana Felman và Dori Laub (1992). Tác giả xác lập vai trò của nhà văn hư cấu như một "nhân chứng thứ cấp" (secondary witness), người đứng ra cất lên tiếng nói cho những nạn nhân bị lịch sử làm câm lặng.

Chương 3: Điển cứu – Barry trong vai trò Nhà trị liệu và Nhân chứng (Barry as Therapist and Witness)

Chương cuối cùng thực hiện nghiên cứu điển cứu áp dụng các mô hình của Chương 2 vào toàn bộ sự nghiệp sáng tác của Sebastian Barry:

  • Barry với vai trò Nhà trị liệu (Barry as Therapist): Phân tích quá trình sáng tác của Barry như một liệu pháp tự sự nhằm hàn gắn những vết rạn nứt và khoảng cách bên trong dòng họ của chính ông.
  • Barry với vai trò Nhân chứng (Barry as Witness): Khảo sát hành động làm chứng của Barry đối với những chấn thương lịch sử của Ireland. Sức mạnh trong lời chứng của Barry nằm ở việc khâu lại những "vết rách trên tấm vải lịch sử" của Ireland.
  • Kết nối Người trải nghiệm với Diễn ngôn và Thúc đẩy Sự đồng cảm: Thông qua việc tái hòa nhập những nhân vật từng bị xem là "đáng hổ thẹn" hoặc "không phù hợp" (như viên cảnh sát phục vụ chính quyền đô hộ Anh, người lính tham gia quân đội Anh trong Thế chiến I, người phụ nữ bị nhốt vào viện tâm thần vì sắc đẹp hay mang thai ngoài giá thú) trở lại vào diễn ngôn lịch sử, Barry giúp người dân Ireland hiện đại thấu hiểu bản sắc dân tộc một cách đa chiều, phức tạp và nhân văn hơn trong bối cảnh toàn cầu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Khái niệm hóa Ancestors Cycle: Luận án là công trình học thuật đầu tiên định danh, hệ thống hóa và chứng minh 10 tác phẩm kịch bản và tiểu thuyết của Sebastian Barry hợp thành một chỉnh thể nghệ thuật thống nhất thông qua việc ứng dụng lý thuyết tự sự học của Patrick Colm Hogan.
  2. Ứng dụng liên ngành Đọc xa và Thần kinh học: Luận án kết hợp thành công phương pháp "đọc xa" (Distant Reading) của Franco Moretti với các lý thuyết thần kinh học về tế bào thần kinh gương và thuyết mô phỏng, tạo ra khung phân tích trực quan để giải quyết khối lượng dữ liệu tự sự lớn mà không làm mất đi chiều sâu cảm xúc của tác phẩm.
  3. Xây dựng mô hình Nhà văn như Nhà trị liệu và Nhân chứng thứ cấp: Luận án thiết lập mối tương quan cấu trúc giữa quan hệ nhà trị liệu/thân chủ và nhà văn/nhân vật, đồng thời mở rộng lý thuyết nhân chứng Holocaust (LaCapra, Felman, Laub, Apel) sang việc nghiên cứu văn học và chấn thương lịch sử Ireland.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Định hình lại Bản sắc Ireland (Irish Identity): Luận án chỉ ra rằng dự án phục hồi tiếng nói tổ tiên của Barry đóng góp vào việc mở rộng khái niệm căn tính Ireland, khuyến khích xã hội Ireland đối diện với toàn bộ quá khứ phức tạp, bao gồm cả những phần bạo lực, nguy hiểm và lệch chuẩn mà lịch sử từng chủ ý loại trừ.
  2. Bộ công cụ trực quan hóa tư liệu: Cung cấp 8 sơ đồ, biểu đồ phân tích niên đại và cây phả hệ 55 nhân vật có giá trị tra cứu cấu trúc tác phẩm của Sebastian Barry.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án chủ động giới hạn phạm vi trong 10 tác phẩm trực tiếp dựa trên tổ tiên xác thực trong phả hệ của Barry, loại trừ các tác phẩm có yếu tố phóng chiếu mối quan hệ gia đình lên người ngoài như Boss Grady’s Boys và Hinterland. Luận án tiếp cận theo hướng đọc xa cấu trúc nên không đi sâu vào phân tích ngữ nghĩa cận văn bản của từng lời thoại hay văn phong thơ ca của Barry.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khung phân tích sang các tác phẩm xuất bản sau năm 2011 của Sebastian Barry (do Barry từng gợi ý có thể viết thêm tác phẩm để hoàn tất chu kỳ lịch sử tổ tiên), hoặc áp dụng mô hình Ancestors Cycle và phương pháp đọc xa kết hợp nghiên cứu chấn thương để khảo sát các tác giả đa thể loại khác trong văn học thế giới.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Sân khấu - Văn học: Cung cấp tài liệu phân tích hệ thống về tác gia Sebastian Barry và kịch nghệ Ireland đương đại; phần Chương 1 đặc biệt hữu ích về phương pháp trực quan hóa dữ liệu tự sự bằng "đọc xa".
  • Học giả nghiên cứu Tự sự học nhận thức và Nghiên cứu Chấn thương (Trauma Studies): Khung lý thuyết tại Chương 2 là tài liệu tham khảo giá trị về sự giao thoa giữa khoa học thần kinh (tế bào gương, sự đồng cảm), tâm lý học trị liệu (Pennebaker, Herman) và nhân chứng học văn học (LaCapra, Felman, Laub).
  • Nhà nghiên cứu Văn hóa và Lịch sử Ireland: Cung cấp góc nhìn phê phán về quá trình kiến tạo ký ức tập thể và sự loại trừ xã hội trong lịch sử hiện đại Ireland.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao hai tác phẩm Boss Grady’s Boys và Hinterland bị loại khỏi Ancestors Cycle?

Mặc dù Barry từng xếp hai vở kịch này vào nhóm "Seven Familiar Plays", luận án loại trừ chúng vì chúng không trực tiếp viết về các tổ tiên có thật trong phả hệ. Trong Boss Grady’s Boys, Barry phóng chiếu mối quan hệ giữa mình và anh trai lên hai người hàng xóm già ở vùng quê Wicklow; trong Hinterland, Barry sử dụng bối cảnh chính khách Charles Haughey để khám phá mối quan hệ giữa anh trai và cha mình. 10 tác phẩm được chọn tập trung trực tiếp vào các tổ tiên lịch sử mà không dùng phương pháp áp đặt nhân vật ngoài gia đình.

2. Hai cơ sở lý thuyết chính được sử dụng ở Chương 1 là gì và đóng vai trò gì?

Hai cơ sở lý thuyết chính là Lý thuyết Tự sự học Cảm xúc của Patrick Colm Hogan (2011) và Phương pháp Đọc xa của Franco Moretti (2000, 2007). Hogan cung cấp định nghĩa cấu trúc về "tác phẩm" (work) dựa trên ba tiêu chuẩn thống nhất (chủ đề, giao thoa chuỗi nhân quả, sắc thái cảm xúc). Moretti cung cấp phương pháp luận sử dụng các mô hình trừu tượng (đồ thị, bản đồ, cây phả hệ) để bao quát và trực quan hóa các điểm giao thoa trên toàn bộ 10 tác phẩm mà không bị sa lầy vào việc đọc cận văn bản từng tác phẩm riêng lẻ.

3. Khái niệm chấn thương được định nghĩa như thế nào trong luận án?

Luận án dẫn dụng định nghĩa y khoa từ cẩm nang DSM-IV-TR của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA, 2000). Chấn thương đòi hỏi hai tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn A1 (trải nghiệm trực tiếp, chứng kiến hoặc biết về sự kiện liên quan đến cái chết thực sự hoặc bị đe dọa, thương tích nghiêm trọng, hoặc đe dọa đến sự toàn vẹn thân thể của bản thân hoặc người thân) và Tiêu chuẩn A2 (phản ứng của cá nhân phải bao gồm sự sợ hãi tột độ, cảm giác bất lực hoặc kinh hoàng).

4. Tại sao có sự thay đổi tên nhân vật giữa Jack O'Hara và Jack McNulty trong các tác phẩm?

Sự thay đổi họ từ O'Hara sang họ hư cấu McNulty xuất phát từ việc Barry tình cờ thấy cái tên "Eneas McNulty" trên bản tin truyền hình về một vụ tai nạn tại Meath. Khi quyết định dùng tên Eneas McNulty để ngụy trang cho người ông chú họ ngoại Charlie O'Hara trong cuốn tiểu thuyết The Whereabouts of Eneas McNulty, Barry buộc phải đổi họ của các nhân vật anh em liên quan (Jack O'Hara thành Jack McNulty, Pat O'Hara thành Tom McNulty). Barry dùng họ thật O'Hara trong các tác phẩm gần gũi với thế hệ mình (Our Lady of Sligo, Annie Dunne) và dùng họ hư cấu McNulty trong các tác phẩm viết về thế hệ xa hơn.

5. Ba chủ đề cốt lõi thống nhất 10 tác phẩm trong Ancestors Cycle là gì?

Ba chủ đề xuất hiện xuyên suốt là Chiến tranh, Lưu đày và Âm nhạc. Trong đó, 9/10 tác phẩm liên quan trực tiếp đến các cuộc xung đột vũ trang lịch sử (Chiến tranh Da đỏ, Chiến tranh Boer, Thế chiến I, Khởi nghĩa 1916, Chiến tranh Độc lập Ireland, Thế chiến II, Chiến tranh Việt Nam); chủ đề lưu đày thể hiện qua sự trốn chạy địa lý hoặc sự cô lập trong các viện tâm thần; và chủ đề âm nhạc thể hiện qua các bài hát dân gian và nhạc kịch kịch trường, đóng vai trò kết nối ký ức và chuỗi nhân quả giữa các nhân vật.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Kristi Good đã xác lập một cách hệ thống khái niệm Ancestors Cycle cho 10 tác phẩm kịch và tiểu thuyết của Sebastian Barry thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết tự sự học cảm xúc của Patrick Colm Hogan và phương pháp đọc xa của Franco Moretti. Bằng việc phân tích mối tương quan giữa hành động sáng tác với các mô hình thần kinh học về sự đồng cảm và các lý thuyết phục hồi chấn thương, công trình đã làm sáng tỏ vai trò kép của Barry như một nhà trị liệu cho những vết thương gia tộc và một nhân chứng thứ cấp cho những số phận bị lịch sử Ireland lãng quên. Luận án khẳng định giá trị của việc đưa những mảnh ghép bị loại trừ trở lại bức tranh lịch sử, góp phần mở rộng và làm sâu sắc thêm nhận thức về bản sắc dân tộc Ireland trong thời kỳ hiện đại.