Tổng quan luận án

Luận án Psychagogia: A Study in the Platonic Tradition of Rhetoric from Antiquity through the Middle Ages của John Joseph Jasso (Khoa Truyền thông, Trường Nghệ thuật và Khoa học Kenneth P. Dietrich thuộc Đại học Pittsburgh, 2014) khảo sát lịch sử phát triển của khái niệm psychagogia (dẫn dắt linh hồn bằng ngôn từ) trong truyền thống tu từ học Platon từ thời kỳ Hy Lạp cổ đại cho đến thời kỳ Trung Cổ.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong lịch sử tu từ học phương Tây hiện đại, định nghĩa của Plato trong đối thoại Phaedrus coi tu từ học là "nghệ thuật dẫn dắt linh hồn bằng lời nói" (psychagogia dia logon) thường bị các nhà nghiên cứu xem như một lý tưởng thuần túy lý thuyết, bất khả thi và thiếu tính thực tiễn so với cách tiếp cận của Aristotle. Mặc dù các ngành triết học, giáo dục học và thần học Kitô giáo thời kỳ sơ khai đã có nhiều công trình nghiên cứu về psychagogia, chuyên ngành lịch sử tu từ học vẫn để trống một khảo cứu toàn diện về cơ chế cấu trúc của mô hình này: cách thức ngôn từ tác động lên các phần của linh hồn, phân loại linh hồn và các loại diễn ngôn tương ứng.

Đồng thời, luận án xuất phát từ bối cảnh ngành tu từ học đương đại đang rơi vào tình trạng phân mảnh nội bộ (các cuộc tranh luận gay gắt giữa quan điểm nhận thức luận và quan điểm mỹ học, giữa tình huống ngẫu nhiên và kiến tạo) cũng như sự chia cắt với các ngành khoa học nhân văn khác (triết học, thần học). Việc nghiên cứu truyền thống Platon nhằm tìm kiếm một mô hình lịch sử có khả năng tích hợp các mặt đối lập này thành một thể thống nhất hữu cơ.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu trung tâm của luận án là tái dựng bản đồ khung cấu trúc của truyền thống trí thức Platon từ thời Cổ đại đến thời Trung Cổ, nhằm xác định các điều kiện cần thiết cho hoạt động tu từ dưới một hệ thống siêu hình học tam phân (tripartite metaphysics). Luận án theo đuổi các câu hỏi và luận điểm nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định xem hệ thống nhận thức luận và tâm lý học trong các đối thoại của Plato có thể cung cấp một mô hình khả thi, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về nghệ thuật tu từ chân chính được đặt ra trong Phaedrus hay không.
  2. Phân tích cấu trúc song song giữa thực tại (siêu hình học/vũ trụ học), tâm trí (tâm lý học linh hồn tam phân) và ngôn ngữ (logos / các môn nghệ thuật ngôn từ), qua đó làm rõ vai trò của tu từ học đối với tiến trình định hình và thăng tiến tâm linh.
  3. Khảo sát sự tiếp nối và biến đổi mang tính cấu trúc của truyền thống tu từ học Platon qua hai gương mặt tiêu biểu: Thánh Augustine ở giai đoạn chuyển tiếp Cổ đại - Trung Cổ và Thánh Bonaventure ở thời kỳ Thập niên Trung Cổ đỉnh cao (thế kỷ XIII).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Khái niệm psychagogia và truyền thống tu từ học Platon; các cấu trúc tam phân tương ứng giữa vũ trụ học, thần học, tâm lý học và ngôn ngữ học.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Tư tưởng học thuật phương Tây trải dài qua ba thời kỳ lịch sử chính, mỗi thời kỳ cách nhau khoảng 800 năm:
    • Thời kỳ Hy Lạp cổ đại (thế kỷ V – IV TCN): Các tác giả tiền Platon (Homer, Heraclitus, Gorgias) và toàn tập tác phẩm của Plato.
    • Thời kỳ Hậu Cổ đại (thế kỷ IV – V SCN): Sự truyền thừa qua Cicero, Plotinus, Victorinus và trọng tâm là Thánh Augustine.
    • Thời kỳ Trung Cổ đỉnh cao (thế kỷ XII – XIII SCN): Ảnh hưởng của Pseudo-Dionysius, Hugh of Saint Victor và đỉnh cao là Thánh Bonaventure.
    • Phần mở rộng: Điểm lược các dấu vết trong thời Phục hưng và Cận - Hiện đại (Marsilio Ficino, Samuel Taylor Coleridge, Orestes Brownson, C.S. Lewis, Richard M. Weaver).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả điểm lại hai nhóm quan điểm nghiên cứu chính trong y văn học thuật:

  • Nhóm nghiên cứu lịch sử tu từ học truyền thống: Everett Lee Hunt (1920, 1925) đánh giá các yêu cầu tâm lý học của Plato là vượt quá năng lực con người; George A. Kennedy (1963, 1999) coi tâm lý học tu từ của Plato là không thỏa đáng và chưa hoàn thiện; Oscar L. Brownstein (1965) khẳng định Plato chỉ công nhận biện chứng pháp chứ không chấp nhận thuyết phục tu từ; James J. Murphy (1971) cho rằng việc thấu hiểu linh hồn theo đòi hỏi của Plato là điều bất khả đối với con người phàm trần; Harvey Yunis (2005) và Christopher Lyle Johnstone (2009) tiếp tục kết luận rằng hệ thống tâm lý học mà Plato đề xuất chưa từng và khó có thể đạt được trong thực tế.
  • Nhóm nghiên cứu triết học, giáo dục và thần học: Elizabeth Asmis (1986), Henry Teloh (1986), Dong Kwang Kim (1997) và Daniel Werner (2010) nhìn nhận psychagogia như một lý tưởng giáo dục triết học thay thế cho phương pháp bác bẻ (elenchus) hoặc quy nó về biện chứng pháp thuần túy; Mariana McCoy (2008) và Jessica Moss (2012) tái diễn giải tu từ học như công cụ dẫn dắt linh hồn hướng tới triết học thông qua tình yêu (eros); Clarence E. Glad (1995) và Paul R. Kolbet (2009) lần theo dấu vết của psychagogia trong hoạt động trị liệu tâm hồn và chăm sóc mục vụ Kitô giáo thời sơ khai; Rita Copeland và Ineke Sluiter (2009) ghi nhận ảnh hưởng của thuyết Tân Platon đối với quan niệm thăng tiến linh hồn qua bảy môn nghệ thuật tự do thời Trung Cổ.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án chỉ ra rằng dù các nghiên cứu thần học và triết học đã ghi nhận sự tồn tại của psychagogia, họ vẫn chưa cung cấp một phân tích thỏa đáng về phương diện tu từ học: cấu trúc nội tại của linh hồn được phân tích như thế nào, các kiểu loại linh hồn tương ứng với các kiểu loại diễn ngôn ra sao, và cơ chế chính xác mà ngôn từ dùng để biến đổi linh hồn là gì.

Bằng cách đi sâu vào cấu trúc tâm lý học tam phân, luận án giải quyết khoảng trống này, chứng minh rằng học thuyết tu từ của Plato là một hệ thống nhất quán và có thể vận hành được. Hơn nữa, luận án phục hồi dòng chảy lịch sử liên tục của tu từ học Platon từ thời Cổ đại qua thời Trung Cổ, thách thức định kiến cho rằng thời Trung Cổ chỉ tồn tại chủ nghĩa tu từ Cicero mang tính công thức thực dụng hoặc sự triệt tiêu tu từ học vào logic học Aristotle.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm

  • Siêu hùng biện (Metarhetoric): Luận án tiếp thu khái niệm của James J. Murphy (1971), theo đó metarhetoric nghiên cứu các nguyên lý đệ nhất mà một nhà tu từ cần nắm vững, đặt tu từ học trong mối liên hệ hữu cơ với siêu hình học (metaphysics), vũ trụ học (cosmology), thần học (theology) và tâm lý học (psychology).
  • Linh hồn tam phân (Tripartite Soul / Psyche): Khái niệm tâm lý học Platon chia linh hồn thành ba phần:
    1. Phần lý trí (rational element - logistikon)
    2. Phần khí phách / dũng cảm (spirited element - thumoeides)
    3. Phần dục vọng (appetitive element - epithumetikon)
  • Hệ thống thuật ngữ liên quan:
    • Psychagogia (dẫn dắt linh hồn / soul-leading)
    • Periagoge (sự xoay chuyển toàn bộ hướng đi của linh hồn, thuật ngữ trong Republic)
    • Anagoge (sự nâng cao / thăng tiến tâm linh hướng về Thượng Đế)
    • Trivium (tam khoa ngôn từ: ngữ pháp, biện chứng/logic và tu từ học)
    • Logos (lời nói, lập luận, lý trí, và Ngôi Lời thần linh)

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp định tính kết hợp giữa phân tích lịch sử khái niệm (conceptual history) và phân tích văn bản chuyên sâu (close reading / textual analysis):

  • Phân tích lịch sử khái niệm: Lần theo sự chuyển hóa và tái cấu trúc của các khái niệm qua các tác giả thuộc các thời kỳ khác nhau.
  • Tiếp cận triết học phân tích: Sử dụng các công cụ logic và kỹ thuật phân tích của triết học phân tích đương đại để làm sáng tỏ các lập luận văn bản của Plato, Augustine và Bonaventure.
  • Phương pháp luận phê phán đối thoại: Luận án trực tiếp đối thoại và vượt qua các giới hạn phương pháp luận của Edward Schiappa (về ranh giới giữa tái dựng lịch sử và tiếp biến đương đại) và Carol Poster (về "chủ nghĩa bái vật tu từ" - rhetorical fetishism và trật tự niên đại của các đối thoại Platon).

Nguồn tư liệu nghiên cứu

Luận án dựa trên các nguồn văn bản gốc và các bản dịch học thuật tiêu chuẩn:

Tác giả / Thời kỳ Văn bản nguồn chính Bản dịch / Văn bản sử dụng
Tiền Platon & Platon Iliad, các đoạn rời của Heraclitus, On Not Being, Encomium of Helen (Gorgias); Phaedrus, Republic, Theaetetus, Timaeus, Gorgias, Protagoras, Sophist. Platonis Opera (bản tiếng Hy Lạp của John Burnet, 1903); Plato: Complete Works (bản dịch tiếng Anh của John M. Cooper, 1997).
Hậu Cổ đại Tusculan Disputations, De Inventione (Cicero); Enneads (Plotinus); Confessions, De Doctrina Christiana, De Trinitate (Augustine). Văn bản Latinh và các bản dịch học thuật tiêu chuẩn của các tác phẩm trên.
Trung Cổ Các tác phẩm của Pseudo-Dionysius, Hugh of St. Victor; De Reductione Artium ad Theologiam, Itinerarium Mentis in Deum, Collationes in Hexaemeron, Collationes de Septem Donis Spiritus Sancti (Bonaventure). Tuyển tập Medieval Grammar and Rhetoric (Copeland & Sluiter, 2009) và các bản dịch các khảo luận của Bonaventure.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập: Psychagogia như một khái niệm tu từ (Introduction: Psychagogia as a Rhetorical Concept)

Chương mở đầu xác lập định nghĩa cơ bản về psychagogia, đặt nền móng cho việc khảo sát truyền thống tu từ Platon. Tác giả chỉ ra rằng định nghĩa trong Phaedrus (261a, 271a-b) đòi hỏi người thực hành tu từ phải:

  • Thấu hiểu chính xác bản chất của linh hồn.
  • Hiểu rõ các phương thức tác động của linh hồn.
  • Phân loại các kiểu linh hồn và các kiểu diễn ngôn tương ứng.
  • Phối hợp đúng loại diễn ngôn với từng loại linh hồn để tạo ra sự thuyết phục tất yếu.

Tác giả phê phán sự quy giản nhị nguyên hiện đại (chỉ chia tâm trí thành lý trí và phi lý trí) và khẳng định vai trò cầu nối của phần khí phách (spirited element). Khung phân tích metarhetoric được thiết lập để liên kết tu từ học với vũ trụ học, thần học và tâm lý học.

Chương 2: Phương pháp luận liên quan đến Plato và Hùng biện (Methodology Concerning Plato and Rhetoric)

Chương này tập trung tháo gỡ các rào cản phương pháp luận đương đại:

  • Đối thoại với Edward Schiappa: Xem xét giả thuyết Plato là người đặt ra thuật ngữ rhetorike. Tác giả thừa nhận sự hữu ích của việc khảo sát thuật ngữ nhưng từ chối sự phân chia xơ cứng giữa "tái dựng lịch sử" và "tiếp biến đương đại". Thay vì nhấn mạnh sự chia tách (division), tác giả chọn hướng tiếp cận tập hợp (collection) nhằm nhận diện sự liên tục của các khái niệm tu từ tiền Platon và Platon.
  • Phản biện Carol Poster: Phân tích phê phán luận điểm về "chủ nghĩa bái vật tu từ" (rhetorical fetishism). Tác giả chứng minh rằng việc văn bản vắng mặt từ khóa rhetorike ở một số phân đoạn trong Phaedrus (khi Socrates nhắc đến dialektike và logos) không đồng nghĩa với việc Plato phủ nhận một nền tu từ học lý tưởng. Biện chứng pháp giữ vai trò chỉ đạo nhưng không triệt tiêu nghệ thuật tu từ; tu từ học chân chính là sự vận dụng thực tiễn của triết học trong việc dẫn dắt linh hồn.

Chương 3: Psychagogia tiền Platon (Pre-Platonic Psychagogia)

Chương 3 tái hiện bối cảnh tư tưởng trước Plato, chỉ ra các cấu trúc tam phân và các mầm mống sơ khởi của psychagogia:

  • Homer: Khảo sát các mô hình cấu trúc trong Iliad: Sự phán xét của Paris (The Judgment of Paris), Tấm khiên của Achilles (The Shield of Achilles), Phái đoàn ngoại giao đến gặp Achilles (The Embassy to Achilles - đại diện cho ba khía cạnh của sự thuyết phục), và cuộc đối thoại với Priam.
  • Heraclitus: Phân tích mối liên hệ giữa Logos và Psyche, cùng các gợi ý về cấu trúc tam phân trong linh hồn và ngôn từ.
  • Gorgias: Khảo sát On Not Being (Bàn về sự phi tồn tại) và Encomium of Helen (Tụng ca Helen), nơi logos được xem là một quyền lực vĩ đại tác động lên linh hồn tương tự như tác động của thuốc đối với cơ thể.
  • Lịch sử thuật ngữ Psychagogia: Phân tích sự chuyển dịch ngữ nghĩa từ nguồn gốc chiêu hồn, dẫn dụ linh hồn trong nghi lễ huyền bí đến ý nghĩa sư phạm và triết học.

Chương 4: Hùng biện Psychagogic trong toàn tập tác phẩm của Plato (Psychagogic Rhetoric in the Platonic Corpus)

Chương này xây dựng mô hình hoàn chỉnh về tu từ học Platon:

  • Ngữ pháp động cơ của Plato (Plato's Gramma of Motives): Mở rộng phạm vi khảo cứu ra ngoài Gorgias và Phaedrus, kết hợp mô hình linh hồn trong Republic, lý thuyết về logos trong Theaetetus, và vũ trụ học trong Timaeus.
  • Hệ thống Logos tam phân (The Tripartite Logos):
    • The Wise Logos (Logos thông thái): Tương ứng với phần lý trí (rational element), vận hành bằng biện chứng pháp và chân lý.
    • The Courageous Logos (Logos dũng cảm): Tương ứng với phần khí phách (spirited element), gồm dũng khí để hiểu biết (courage to be wise), toán học của đạo đức (mathematics of morality), và tinh thần chính trực (spirit of integrity).
    • The Temperate Logos (Logos tiết độ): Tương ứng với phần dục vọng (appetitive element), kiểm soát các ham muốn thông qua năm kiểu cấu trúc linh hồn/thể chế chính trị trong Republic: quý tộc (aristocratic), danh vọng (timocratic), tài phiệt (oligarchic), dân chủ (democratic), và bạo chúa (tyrannical).
  • Bản đồ hành trình tâm linh (The Map of the Psychic Journey): Minh họa cơ chế tu từ học sắp xếp trật tự nội tại của linh hồn, đưa linh hồn từ trạng thái hỗn loạn sang hài hòa, hướng thượng theo bậc thang siêu hình học.

Chương 5: Hùng biện Periagogic của Thánh Augustine (The Periagogic Rhetoric of Saint Augustine)

Chương 5 khảo sát sự tiếp nhận và biến đổi của truyền thống Platon trong tư tưởng của Augustine:

  • Phương pháp luận và tiếp nhận: Đối thoại với Calvin Troup, Etienne Gilson, John J. O'Meara và Robert J. O'Connell; truy tìm con đường truyền thừa siêu hình học và tâm lý học Platon qua Cicero (Tusculan Disputations, De Inventione), Plotinus và Marius Victorinus.
  • Bản chất Platon trong tu từ học Augustine: Khẳng định tu từ học của Augustine trong De Doctrina Christiana và Confessions bắt rễ sâu sắc từ tư tưởng Platon (tu từ học như tình yêu, sự chữa lành linh hồn).
  • Hùng biện của sự hoán cải (Rhetoric of Conversion / Periagoge): Phân tích tâm lý học về ước muốn (psychology of desire), sự thuyết phục và hành trình thăng tiến. Ba bổn phận của nhà hùng biện theo truyền thống Cicero (dạy bảo - docere, làm vui lòng - delectare, lay động - movere) được Augustine tái cấu trúc tương ứng với ba phần của linh hồn Platon, trong đó mục đích tối thượng là lay động ý chí để linh hồn thực hiện bước chuyển hướng (periagoge) và hoán cải về với Thượng Đế.

Chương 6: Thần học ngôn ngữ Anagogic của Thánh Bonaventure (Saint Bonaventure’s Anagogic Theology of Language)

Chương 6 phân tích đỉnh cao của truyền thống tu từ Platon thời Trung Cổ qua tư tưởng của Thánh Bonaventure:

  • Bối cảnh tu từ học Trung Cổ: Luận án phân định ba dòng chảy: truyền thống quy tắc Cicero, truyền thống logic hóa Aristotle của Boethius và các nhà bình giải Ả Rập, và truyền thống thăng tiến Platon qua hệ thống phẩm trật của Pseudo-Dionysius và sư phạm tái tạo của Hugh of Saint Victor.
  • Tam khoa thăng tiến (Trivium of Ascent): Trong De Reductione Artium ad Theologiam, Bonaventure quy giản các nghệ thuật tự do về thần học. Tam khoa (trivium: ngữ pháp, logic, tu từ) phản chiếu cấu trúc của Thiên Chúa Ba Ngôi (Cha, Con và Thánh Thần) cũng như cấu trúc linh hồn con người.
  • Sự hoàn tất của triết học duy lý: Bonaventure khẳng định triết học duy lý đạt tới sự hoàn tất trong tu từ học (rational philosophy is consummated in rhetoric). Tu từ học không chỉ tác động lên người nghe mà còn nâng cao chính tâm hồn người nói (speaker's ascent) thông qua việc chiêm niệm khả năng ngôn từ như một hình ảnh phản chiếu Đấng Tạo Hóa.

Chương 7: Kết luận (Conclusion)

Chương cuối tổng kết toàn bộ tiến trình lịch sử và nêu bật các hàm ý đương đại:

  • Điểm lược sự nối dài của tư tưởng psychagogia qua thời Phục hưng đến Cận - Hiện đại trong các trước tác của Marsilio Ficino, Samuel Taylor Coleridge, Orestes Brownson, C.S. Lewis và Richard M. Weaver.
  • Trình bày các hàm ý "Tân-Trung Cổ" (neo-medieval implications) đối với việc giải quyết các cuộc tranh luận tu từ học đương đại: hòa giải xung đột giữa nhận thức luận (epistemic) và mỹ học (aesthetic); tái lập thế cân bằng ba ngôi giữa đức tin, lý trí và ngôn ngữ (fides et ratio et oratio).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và lịch sử tu từ học

  1. Phục hồi tính khả thi của mô hình hùng biện Platon: Luận án bác bỏ quan điểm truyền thống của Everett Lee Hunt, George Kennedy và James J. Murphy cho rằng tu từ học trong Phaedrus chỉ là một lý tưởng bất khả thi. Luận án chứng minh rằng khi kết hợp Phaedrus với Republic (học thuyết linh hồn và thể chế) và Theaetetus (học thuyết về logos), Plato đã cung cấp một hệ thống tâm lý học tu từ học hoàn chỉnh, có cấu trúc và có thể phân tích được.
  2. Tái xác lập vai trò của yếu tố khí phách (Thumos): Luận án chỉ ra rằng các lý thuyết hiện đại đã sai lầm khi đơn giản hóa tâm lý học thành nhị nguyên "lý trí - cảm xúc". Bằng việc khôi phục yếu tố khí phách (spirited element) như một tác nhân quyết định liên kết giữa lý trí và dục vọng để thúc đẩy hành động, luận án cung cấp một khung giải thích mới cho chức năng lay động linh hồn (moving the soul) của tu từ học.
  3. Chứng minh sự tồn tại của một truyền thống hùng biện Platon liên tục: Luận án phá vỡ định kiến lịch sử cho rằng lý thuyết tu từ bị đình trệ hoặc thuần túy biến thành các quy tắc thực dụng thời Trung Cổ. Tác giả chứng minh có một nhánh tu từ học Platon phát triển mạnh mẽ từ Plato qua Augustine đến Bonaventure, đặt trọng tâm vào sự biến đổi cấu trúc nội tại và sự thăng tiến tâm linh của con người.
  4. Tái định vị Thánh Bonaventure trong lịch sử tu từ học: Luận án đưa Bonaventure từ một nhân vật ngoại biên trở thành đại diện tiêu biểu nhất của lý thuyết tu từ học Thần học - Platon thời Trung Cổ, làm sáng tỏ luận điểm của Bonaventure rằng triết học duy lý được hoàn tất trong tu từ học.

Đề xuất và giải pháp lý thuyết

  • Mô hình dung hợp ba môn nghệ thuật ngôn từ (Arts of the Logos): Đề xuất tái tích hợp ngữ pháp, logic/biện chứng và tu từ học thành một thể thống nhất trong giáo dục nhân văn, chấm dứt tình trạng cô lập và đối kháng giữa các bộ môn.
  • Mô hình tam giác Fides - Ratio - Oratio: Vận dụng cấu trúc tam phân để hòa giải các cặp nhị nguyên đối lập hiện đại (giữa tôn giáo và khoa học, giữa triết học và tu từ học, giữa nhận thức và mỹ học), lấy lý trí (ratio) làm thuật ngữ trung gian kết nối đức tin (fides) và ngôn từ tu từ (oratio).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi lát cắt lịch sử: Luận án lựa chọn khảo sát sâu ba mốc thời gian cách nhau khoảng 800 năm (Plato - Augustine - Bonaventure) nên không thể bao quát toàn bộ mọi biến thể chi tiết của truyền thống Platon trong các giai đoạn chuyển tiếp xen giữa.
  • Giới hạn trường phái triết học: Tác giả chủ định áp dụng khung phân tích của triết học phân tích và triết học tiền hiện đại, không mở rộng đối thoại chuyên sâu với các trào lưu triết học Lục địa và Hậu hiện đại (như Nietzsche, Heidegger, Foucault, Derrida).
  • Phạm vi truyền thống tôn giáo: Khảo cứu tập trung chủ yếu vào truyền thống trí thức Công giáo phương Tây, chưa đi sâu vào các nhánh tu từ học thuộc truyền thống Chính thống giáo Đông phương hay Hồi giáo Trung Cổ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo cứu chi tiết hơn về sự tiếp nhận và biến đổi của khái niệm psychagogia trong các tác giả thời kỳ Phục hưng (đặc biệt là Học viện Platon tại Florence với Marsilio Ficino).
  • Mở rộng phân tích mối liên hệ giữa tu từ học Platon và các tác giả thuộc chủ nghĩa Lãng mạn và Siêu việt luận thế kỷ XIX (như Coleridge, Brownson) cũng như các nhà lý thuyết tu từ thế kỷ XX (như Richard Weaver).
  • Nghiên cứu ứng dụng cấu trúc tâm lý học tam phân vào việc phân tích các hiện tượng truyền thông và diễn ngôn chính trị đương đại.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều nhóm độc giả học thuật:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Lịch sử Tu từ học: Chương 2 và Chương 4 cung cấp phương pháp luận khảo sát các khái niệm tu từ trong văn bản cổ đại, đồng thời đưa ra góc nhìn tái đánh giá vị trí của Plato trong lịch sử ngành.
  • Các nhà nghiên cứu Triết học Cổ đại và Tâm lý học Đạo đức: Khung phân tích chi tiết về mối quan hệ giữa linh hồn tam phân trong Republic, lý thuyết diễn ngôn trong Theaetetus, và vũ trụ học trong Timaeus (Chương 4) là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu về tâm lý học đạo đức Platon.
  • Các nhà nghiên cứu Thần học Lịch sử và Văn học Trung Cổ: Chương 5 và Chương 6 cung cấp tư liệu chuyên sâu về cách thức các nhà tư tưởng Kitô giáo (Augustine, Bonaventure) tiếp nhận, cải biến siêu hình học Hy Lạp để xây dựng nền thần học ngôn ngữ và phương pháp sư phạm tâm linh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả sử dụng tính từ "Platonic" (thuộc truyền thống Platon) thay vì quy trực tiếp cho cá nhân Plato?

Tác giả sử dụng thuật ngữ "Platonic" nhằm tránh phương pháp gán ghép giáo điều cá nhân cho Plato dựa trên phát biểu của các nhân vật đối thoại hư cấu. Hơn nữa, luận án tiếp cận truyền thống Platon như một dòng chảy tư tưởng sống động, nơi các cấu trúc và ý niệm được các thế hệ học giả kế thừa và biến đổi liên tục qua nhiều thế kỷ, ngay cả khi họ không trực tiếp đọc văn bản gốc của Plato.

2. Yếu tố "khí phách" (spirited element - thumos) đóng vai trò gì trong mô hình tu từ học của luận án?

Trong mô hình tâm lý học tam phân, phần khí phách là trung gian kết nối phần lý trí và phần dục vọng. Nó là nơi cư ngụ của dũng khí và lòng chính trực. Trong hoạt động tu từ, nếu thiếu yếu tố khí phách, lập luận lý trí không thể chuyển hóa thành hành động thực tế. Nhiệm vụ tối hậu của tu từ học không chỉ là thuyết phục lý trí (docere) hay xoa dịu cảm xúc (delectare), mà là tác động lên phần khí phách để thúc đẩy ý chí hành động và đưa linh hồn thăng tiến (movere).

3. Luận án phản bác quan điểm của Carol Poster về việc Plato bài xích tu từ học như thế nào?

Carol Poster cho rằng sự xuất hiện của thuật ngữ dialektike và sự vắng mặt của thuật ngữ rhetorike ở đoạn kết Phaedrus chứng minh Plato bài xích tu từ học. Tác giả luận án phản bác rằng sự phục tùng của tu từ học trước biện chứng pháp không đồng nghĩa với việc khai trừ hay bài xích tu từ học. Tu từ học chân chính chính là sự ứng dụng thực tiễn của triết học vào hoàn cảnh cụ thể của nhà nước và linh hồn con người; người nghe không đi qua triết học để đến với cuộc sống tốt đẹp, mà thông qua tu từ học để được dẫn dắt đến với triết học.

4. Luận án nhìn nhận thế nào về mối quan hệ giữa ba bổn phận của nhà hùng biện theo Cicero và tâm lý học Platon trong tư tưởng của Augustine?

Luận án chứng minh rằng Augustine đã tích hợp ba bổn phận truyền thống của nhà hùng biện La Mã (dạy bảo để khai sáng lý trí, làm vui thích để thu hút cảm xúc, và lay động để thúc đẩy ý chí) vào cấu trúc linh hồn tam phân của Platon. Qua đó, hoạt động tu từ trong De Doctrina Christiana không dừng lại ở kỹ thuật truyền đạt thông tin thế tục, mà trở thành công cụ hoán cải tâm linh (periagoge), đưa toàn bộ các năng lực của linh hồn quy hướng về Chân lý tối thượng.

5. Khái niệm "triết học duy lý được hoàn tất trong tu từ học" của Thánh Bonaventure mang ý nghĩa gì?

Theo phân tích của luận án về tư tưởng Bonaventure, triết học duy lý bao gồm ba môn tam khoa (trivium: ngữ pháp, logic, tu từ). Ngữ pháp biểu đạt ý nghĩ, logic kiểm tra tính chân thực của ý nghĩ, nhưng chỉ có tu từ học mới có khả năng đưa ý nghĩ đó tác động vào thực tại tâm linh của con người, thúc đẩy linh hồn hướng thượng (anagoge). Do đó, tu từ học là đỉnh cao hoàn tất mục đích của triết học duy lý, phản chiếu sự vận hành của Thiên Chúa Ba Ngôi.


Kết luận

Luận án của John Joseph Jasso đã tái hiện một cách hệ thống lịch sử của khái niệm psychagogia, chứng minh sự tồn tại của một truyền thống tu từ học Platon liên tục và nhất quán từ thời Hy Lạp cổ đại qua thời kỳ Hậu Cổ đại đến thời kỳ Trung Cổ. Bằng việc phân tích cấu trúc tương đồng giữa siêu hình học, tâm lý học linh hồn tam phân và ngôn ngữ học, công trình đã phục hồi giá trị thực tiễn của lý thuyết tu từ trong các đối thoại Platon, đồng thời làm sáng tỏ sự phát triển đỉnh cao của tư tưởng này trong thần học ngôn ngữ của Thánh Augustine và Thánh Bonaventure. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp một góc nhìn mới cho lịch sử tu từ học mà còn cung cấp cơ sở lý thuyết để hàn gắn các phân mảnh phương pháp luận trong nghiên cứu nhân văn đương đại.