I. Các loài sâu hại khoai tây phổ biến và thiên địch tự nhiên
Cây khoai tây (Solanum tuberosum) là cây trồng có giá trị kinh tế cao, nhưng phải đối mặt với nhiều loài sâu hại khác nhau. Việc nhận diện chính xác thành phần dịch hại và các loài thiên địch bản địa là nền tảng khoa học để xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả. Một nghiên cứu chuyên sâu tại Quế Võ, Bắc Ninh đã cung cấp những dữ liệu quan trọng về hệ sinh thái này. Kết quả ghi nhận một quần thể sâu, nhện hại đa dạng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất củ khoai tây. Đồng thời, sự hiện diện của các loài thiên địch tự nhiên mở ra tiềm năng cho các biện pháp kiểm soát sinh học. Việc hiểu rõ sự tương tác giữa sâu hại và thiên địch giúp tối ưu hóa các biện pháp can thiệp, giảm phụ thuộc vào hóa chất và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Phân tích này sẽ đi sâu vào danh lục các loài gây hại chính, đánh giá mức độ phổ biến của chúng và vai trò của các sinh vật có ích trong việc duy trì cân bằng sinh thái trên ruộng khoai tây.
1.1. Thành phần 13 loài sâu nhện hại trên cây khoai tây
Kết quả điều tra của Nguyễn Kim Hoàn Yến (2018) tại huyện Quế Võ, Bắc Ninh đã xác định được 13 loài côn trùng và nhện nhỏ gây hại trên cây khoai tây. Các loài này thuộc 6 bộ và 9 họ khác nhau, cho thấy sự đa dạng của thành phần sâu hại. Trong đó, hai bộ có số lượng loài nhiều nhất là Bộ Cánh vảy (Lepidoptera) và Bộ Cánh đều (Homoptera), mỗi bộ ghi nhận 4 loài. Các loài thuộc Bộ Cánh vảy bao gồm sâu khoang (Spodoptera litura), sâu đo xanh (Trichoplusia ni), sâu xám (Agrotis ypsilon), và sâu xanh (Helicoverpa armigera). Nhóm này chủ yếu gây hại bằng cách ăn lá, cắn ngang thân cây non hoặc đục củ. Bộ Cánh đều bao gồm các loài chích hút nguy hiểm như bọ phấn trắng (Bemisia tabaci), rệp đào (Myzus persicae), rệp khoai tây (Macrosiphum euphorbiae), và rầy xanh (Empoasca fabae). Các bộ khác có số lượng loài ít hơn, gồm Bộ Cánh cứng (2 loài), Bộ Hai cánh (1 loài), Bộ Cánh tơ (1 loài), và Bộ Nhện nhỏ (1 loài).
1.2. Mức độ phổ biến của các nhóm sâu hại chính yếu
Trong số các loài được ghi nhận, một số loài xuất hiện với tần suất rất cao và được xếp vào nhóm dịch hại chính. Nghiên cứu chỉ ra 4 loài có mức độ phổ biến cao nhất (+++, >75% số điểm điều tra) là ruồi đục lá (Liriomyza sp.), bọ trĩ vàng (Thrips palmi), rệp đào (Myzus persicae), và rệp khoai tây (Macrosiphum euphorbiae). Các loài này không chỉ gây hại trực tiếp bằng cách chích hút nhựa, làm lá biến dạng, suy yếu cây mà còn là vector truyền các bệnh virus nguy hiểm, đặc biệt là virus xoăn lá. Các loài có mức độ phổ biến (++, 50-75%) bao gồm sâu đo xanh, bọ phấn trắng, rầy xanh và nhện trắng. Nhóm ít phổ biến hơn (+, 25-50%) là sâu khoang, sâu xám và sâu xanh. Sự phân bố này cho thấy các loài chích hút nhỏ là mối đe dọa thường trực và cần được quan tâm hàng đầu trong các chương trình phòng trừ sâu hại khoai tây.
1.3. Vai trò của 6 loài thiên địch trong hệ sinh thái
Bên cạnh các loài sâu hại, nghiên cứu cũng ghi nhận sự hiện diện của 6 loài côn trùng và nhện bắt mồi đóng vai trò thiên địch trên ruộng khoai tây. Các loài này thuộc 2 bộ và 3 họ, là yếu tố quan trọng trong việc điều hòa tự nhiên mật độ sâu hại. Trong đó, loài xuất hiện phổ biến nhất là bọ cánh cộc Paederus fuscipes (Curt.), một loài săn mồi đa năng. Các loài khác bao gồm bọ rùa đỏ (Micraspis discolor), bọ rùa 6 vằn (Menochilus sexmaculatus), và hai loài nhện nhỏ bắt mồi thuộc họ Phytoseiidae là Amblyseius largoensis và Paraphytoseius cracentis. Sự tồn tại của các loài thiên địch này cho thấy tiềm năng của biện pháp sinh học. Việc bảo vệ và phát huy vai trò của chúng thông qua việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có chọn lọc là một hướng đi quan trọng để quản lý dịch hại bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
II. Bọ phấn trắng Bemisia tabaci Mối đe dọa hàng đầu
Bọ phấn trắng Bemisia tabaci (Gennadius) được xác định là một trong những loài sâu hại nguy hiểm nhất trên cây khoai tây và nhiều loại cây trồng khác. Mức độ nguy hiểm của chúng không chỉ đến từ việc gây hại trực tiếp mà còn từ khả năng truyền bệnh virus. Khi chích hút nhựa cây, Bemisia tabaci làm cây sinh trưởng còi cọc, lá vàng úa và giảm khả năng quang hợp. Chất thải của chúng (mật ong) còn tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển, làm giảm chất lượng nông sản. Nghiêm trọng hơn, chúng là môi giới truyền hơn 100 loại virus thực vật, đặc biệt là nhóm Geminivirus gây bệnh xoăn lá, có thể gây thiệt hại năng suất nghiêm trọng. Do kích thước nhỏ, vòng đời ngắn và khả năng sinh sản cao, quần thể bọ phấn trắng có thể bùng phát nhanh chóng, đặc biệt trong điều kiện thời tiết ấm và khô. Việc kiểm soát loài dịch hại này gặp nhiều khó khăn do tính kháng thuốc ngày càng gia tăng. Hiểu rõ các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phòng trừ hiệu quả.
2.1. Tác hại trực tiếp do chích hút nhựa cây
Cả trưởng thành và ấu trùng của bọ phấn trắng đều gây hại bằng cách dùng vòi chích vào mô lá và hút nhựa cây. Quá trình này làm cây mất đi một lượng lớn chất dinh dưỡng, dẫn đến tình trạng suy yếu, sinh trưởng chậm và còi cọc. Lá bị hại thường có biểu hiện vàng, xoăn lại, và có thể rụng sớm. Mật độ cao có thể làm giảm đáng kể diện tích quang hợp của lá, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo củ và làm giảm năng suất khoai tây. Hơn nữa, chất thải có đường (dịch mật) do bọ phấn trắng tiết ra sẽ bao phủ bề mặt lá. Lớp dịch mật này là môi trường lý tưởng cho nấm bồ hóng (Capnodium spp.) phát triển, tạo thành một lớp màng đen làm cản trở quá trình quang hợp và hô hấp của cây. Điều này không chỉ làm giảm năng suất mà còn ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm của sản phẩm thu hoạch.
2.2. Vai trò là vector truyền bệnh virus xoăn lá
Bemisia tabaci là một trong những vector truyền virus thực vật hiệu quả nhất trên thế giới. Chúng có khả năng truyền nhiều loại virus nguy hiểm, trong đó có Tomato Yellow Leaf Curl Virus (TYLCV) và các loại virus gây bệnh khảm, xoăn lá khác trên khoai tây. Khi chích hút cây bị bệnh, virus sẽ xâm nhập vào cơ thể bọ phấn và tồn tại trong đó. Sau đó, khi chúng di chuyển và chích hút cây khỏe mạnh, virus sẽ được truyền sang, gây ra chu kỳ lây nhiễm mới. Bệnh virus xoăn lá làm cho lá non bị biến dạng, xoăn tít, gân lá trong suốt, cây trở nên còi cọc và gần như không cho củ. Thiệt hại do virus thường nghiêm trọng hơn nhiều so với thiệt hại trực tiếp do chích hút. Do khả năng lây lan nhanh chóng qua vector bọ phấn trắng, việc kiểm soát quần thể của chúng là biện pháp quan trọng nhất để ngăn chặn dịch bệnh bùng phát trên diện rộng.
III. Hướng dẫn nhận biết đặc điểm sinh học bọ phấn trắng
Để phòng trừ bọ phấn trắng Bemisia tabaci hiệu quả, việc nắm vững các đặc điểm sinh học của chúng là cực kỳ quan trọng. Hiểu biết về vòng đời, hình thái các pha phát dục, thời gian sinh trưởng và khả năng sinh sản giúp xác định thời điểm can thiệp phù hợp nhất. Bọ phấn trắng là loài côn trùng biến thái không hoàn toàn, trải qua các giai đoạn chính: trứng, ấu trùng (4 tuổi, trong đó tuổi 4 được gọi là nhộng giả), và trưởng thành. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm hình thái và tập tính riêng, ảnh hưởng đến hiệu quả của các biện pháp phòng trừ. Ví dụ, giai đoạn ấu trùng và nhộng giả thường cố định ở mặt dưới lá, được bao bọc bởi một lớp sáp, khiến chúng khó tiếp xúc với thuốc trừ sâu. Nghiên cứu của Nguyễn Kim Hoàn Yến (2018) đã cung cấp các dữ liệu chi tiết về sinh vật học của loài này khi được nuôi trên hai loại cây ký chủ khác nhau là khoai tây và cà chua, làm sáng tỏ nhiều khía cạnh quan trọng.
3.1. Đặc điểm hình thái các pha phát dục của B. tabaci
Các pha phát dục của bọ phấn trắng có hình thái đặc trưng. Trứng có hình bầu dục, kích thước rất nhỏ (dài khoảng 0,188 mm trên khoai tây), ban đầu màu trắng trong sau chuyển sang nâu xám khi sắp nở. Ấu trùng tuổi 1 là giai đoạn duy nhất có khả năng di chuyển, cơ thể hình oval, màu trắng trong. Từ tuổi 2, ấu trùng mất chân, sống cố định và có màu trắng vàng. Ấu trùng tuổi 3 lớn hơn, màu vàng nhạt. Giai đoạn cuối cùng của ấu trùng được gọi là nhộng giả, cơ thể có màu vàng, mắt đỏ rõ ràng, và có thể nhìn thấy các mầm cánh bên trong. Trưởng thành có thân màu vàng nhạt, toàn thân và cánh được phủ một lớp phấn trắng mịn, đây là đặc điểm nhận dạng điển hình. Việc quan sát kỹ mặt dưới lá, đặc biệt là các lá non, có thể phát hiện sự hiện diện của các giai đoạn này, giúp đánh giá mật độ bọ phấn trắng và quyết định thời điểm phun thuốc.
3.2. Vòng đời và thời gian phát dục trên cây ký chủ
Thời gian phát dục của bọ phấn trắng phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ và loại cây ký chủ. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm ở nhiệt độ trung bình 18,13°C cho thấy sự khác biệt rõ rệt khi nuôi chúng trên khoai tây và cà chua. Vòng đời bọ phấn trắng (từ trứng đến trưởng thành) trên cây khoai tây ngắn hơn đáng kể, chỉ mất 45,03 ± 0,14 ngày. Trong khi đó, trên cây cà chua, thời gian này kéo dài hơn, là 49,22 ± 0,11 ngày. Kết quả này cho thấy khoai tây là cây ký chủ ưa thích hơn, tạo điều kiện cho bọ phấn trắng hoàn thành vòng đời nhanh hơn và gia tăng quần thể mau chóng hơn. Sự chênh lệch này có ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp dự báo nguy cơ bùng phát dịch hại trên các loại cây trồng khác nhau và ưu tiên các biện pháp bảo vệ cho những cây trồng mẫn cảm hơn.
3.3. Sức sinh sản và tuổi thọ trung bình của trưởng thành
Sức sinh sản là một chỉ số sinh học quan trọng, quyết định tốc độ gia tăng mật độ quần thể. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bọ phấn trắng có khả năng đẻ trứng cao hơn khi sống trên cây khoai tây. Trung bình một con cái đẻ được 186,7 quả trứng trên khoai tây, cao hơn nhiều so với 109,43 quả trên cà chua. Điều này một lần nữa khẳng định khoai tây là môi trường sống tối ưu cho sự phát triển của loài này. Tuổi thọ của trưởng thành cũng là một yếu tố cần quan tâm, chúng có thể sống từ 10 đến 60 ngày tùy thuộc vào điều kiện môi trường. Khả năng sinh sản cao kết hợp với vòng đời ngắn giúp chúng tạo ra nhiều thế hệ trong một vụ trồng, làm cho việc kiểm soát trở nên vô cùng thách thức nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời và đúng đắn.
IV. Phân tích yếu tố sinh thái ảnh hưởng mật độ bọ phấn trắng
Mật độ quần thể bọ phấn trắng Bemisia tabaci trên đồng ruộng không chỉ phụ thuộc vào đặc điểm sinh học nội tại mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố sinh thái. Các yếu tố như giống cây trồng, chế độ canh tác, điều kiện thời tiết và thời vụ gieo trồng đều có ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố của chúng. Nghiên cứu tại Quế Võ, Bắc Ninh đã tiến hành điều tra diễn biến mật độ bọ phấn trắng trên các giống khoai tây khác nhau (Marabel, Solara, Markies), so sánh giữa ruộng có và không bón phân silic, và theo dõi sự khác biệt giữa vụ đông và vụ xuân. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về động thái quần thể của loài dịch hại này trong điều kiện sản xuất thực tế. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng giúp xác định các rủi ro tiềm tàng và xây dựng các biện pháp canh tác phù hợp để hạn chế sự bùng phát của bọ phấn trắng.
4.1. Diễn biến mật độ trên các giống khoai tây khác nhau
Một trong những yếu tố được quan tâm là liệu các giống khoai tây khác nhau có mức độ nhiễm bọ phấn trắng khác nhau hay không. Kết quả điều tra trên ba giống Marabel, Solara và Markies trong vụ đông 2017 cho thấy không có sự khác biệt rõ rệt về mật độ ấu trùng bọ phấn trắng (P=0,757). Bọ phấn trắng xuất hiện khá muộn (cuối tháng 12) trên cả ba giống với mật độ ban đầu thấp (0,04 – 0,05 con/lá) và tăng nhẹ về cuối vụ (0,07 – 0,08 con/lá). Điều này cho thấy trong điều kiện nghiên cứu, các đặc điểm của ba giống này không ảnh hưởng đáng kể đến sự ưa thích của bọ phấn trắng. Tuy nhiên, điều này cũng có thể do mật độ chung trên đồng ruộng còn ở mức thấp, chưa đủ để tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
4.2. Ảnh hưởng của phân bón silic đến mật độ dịch hại
Phân bón silic được biết đến với khả năng giúp cây trồng cứng cáp hơn và tăng tính kháng với một số sâu bệnh hại. Tuy nhiên, thí nghiệm so sánh giữa ruộng có bón và không bón silic trên cả ba giống khoai tây đều cho thấy không có sự khác biệt rõ rệt về mật độ bọ phấn trắng. Các kết quả thống kê đều có giá trị P > 0,05, cho thấy việc bón bổ sung silic không ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của quần thể bọ phấn trắng trong điều kiện nghiên cứu. Mặc dù vậy, nghiên cứu ghi nhận rằng những diện tích được bón silic có tỷ lệ bệnh ghẻ trên củ giảm, bộ lá xanh lâu hơn và mẫu mã củ đẹp hơn. Do đó, dù không trực tiếp kiểm soát bọ phấn trắng, silic vẫn mang lại những lợi ích khác cho cây khoai tây.
4.3. Sự khác biệt mật độ giữa vụ đông và vụ xuân
Yếu tố thời vụ có ảnh hưởng rất lớn đến diễn biến mật độ bọ phấn trắng. So sánh giữa vụ đông 2017 và vụ xuân 2018 cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rất rõ rệt (P<0,001). Trong vụ đông, bọ phấn trắng xuất hiện muộn và mật độ thấp do thời tiết lạnh. Ngược lại, trong vụ xuân, chúng xuất hiện ngay từ đầu vụ với mật độ cao hơn và có xu hướng tăng dần. Đỉnh cao mật độ trong vụ xuân đạt 0,11 con/lá, cao hơn hẳn so với mức 0,07 con/lá của vụ đông. Nguyên nhân được cho là do thời tiết vụ xuân ấm áp hơn, thuận lợi cho sự phát triển của bọ phấn. Hơn nữa, nguồn sâu hại từ vụ đông tồn tại và di chuyển sang các ruộng khoai tây xuân trồng gần đó, tạo điều kiện cho dịch hại bùng phát sớm. Đây là một lưu ý quan trọng trong việc bố trí thời vụ và quản lý sâu hại đầu vụ.
V. Top 4 loại thuốc hóa học phòng trừ bọ phấn trắng hiệu quả
Biện pháp hóa học vẫn là một công cụ quan trọng trong việc dập tắt các đợt bùng phát của bọ phấn trắng, đặc biệt khi mật độ sâu hại vượt ngưỡng kinh tế. Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng loại thuốc và sử dụng hợp lý là yếu tố quyết định đến hiệu quả và tránh tình trạng kháng thuốc. Nghiên cứu của Nguyễn Kim Hoàn Yến (2018) đã tiến hành đánh giá hiệu lực thuốc của một số hoạt chất phổ biến đối với ấu trùng bọ phấn trắng trong điều kiện phòng thí nghiệm. Thí nghiệm được thực hiện bằng phương pháp nhúng lá, một phương pháp chuẩn để đánh giá hiệu quả tiếp xúc của thuốc. Kết quả cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về khả năng tiêu diệt ấu trùng của các loại thuốc khác nhau, giúp đưa ra khuyến cáo sử dụng phù hợp cho nông dân. Việc luân phiên các loại thuốc có cơ chế tác động khác nhau là chiến lược cần thiết để quản lý tính kháng và duy trì hiệu quả lâu dài của biện pháp hóa học.
5.1. Miretox 10 WP Imidacloprid Hiệu quả cao nhất
Trong số các loại thuốc được thử nghiệm, Miretox 10 WP, với hoạt chất Imidacloprid, đã chứng tỏ hiệu lực phòng trừ cao nhất. Sau 7 ngày xử lý, hiệu lực của thuốc đạt tới 95,83% đối với ấu trùng tuổi 1 và tuổi 2. Imidacloprid thuộc nhóm Neonicotinoid, có tác động nội hấp và lưu dẫn mạnh, tác động lên hệ thần kinh của côn trùng. Khả năng lưu dẫn giúp thuốc di chuyển trong cây và tiêu diệt cả những ấu trùng ẩn nấp ở mặt dưới lá mà thuốc phun khó tiếp cận. Hiệu quả cao và ổn định của Imidacloprid cho thấy đây là một lựa chọn hàng đầu để kiểm soát nhanh quần thể bọ phấn trắng khi cần thiết. Tuy nhiên, cần sử dụng hoạt chất này một cách có trách nhiệm để hạn chế ảnh hưởng đến các loài thiên địch và côn trùng thụ phấn.
5.2. Oshin 20WP Dinotefuran và Applaud 10 WP Buprofezin
Đứng thứ hai về hiệu quả là thuốc Oshin 20WP (hoạt chất Dinotefuran), cũng thuộc nhóm Neonicotinoid, với hiệu lực đạt 94,17% sau 7 ngày. Tương tự Imidacloprid, Dinotefuran cũng có đặc tính lưu dẫn mạnh. Xếp sau đó là Applaud 10 WP (hoạt chất Buprofezin), đạt hiệu lực 90,83%. Buprofezin là một chất điều hòa sinh trưởng côn trùng (IGR), có cơ chế tác động khác biệt. Nó không tiêu diệt côn trùng ngay lập tức mà ức chế quá trình lột xác của ấu trùng và làm giảm khả năng đẻ trứng của con cái. Việc Applaud 10 WP có hiệu quả cao cho thấy tiềm năng của việc sử dụng các hoạt chất IGR trong chương trình quản lý bọ phấn trắng. Luân phiên giữa các thuốc thần kinh (Neonicotinoid) và thuốc điều hòa sinh trưởng (IGR) là một chiến lược quản lý tính kháng rất hiệu quả.
5.3. Actara 25 WG Thiamethoxam Hiệu quả thấp nhất
Một kết quả đáng chú ý trong nghiên cứu là thuốc Actara 25 WG (hoạt chất Thiamethoxam) lại cho hiệu quả thấp nhất trong số các loại thuốc được thử nghiệm, chỉ đạt 66,67% sau 7 ngày. Thiamethoxam cũng là một hoạt chất thuộc nhóm Neonicotinoid, và việc hiệu quả của nó thấp hơn đáng kể so với Imidacloprid và Dinotefuran có thể là một dấu hiệu cho thấy quần thể bọ phấn trắng tại vùng nghiên cứu đã bắt đầu hình thành tính kháng với hoạt chất này. Đây là một cảnh báo quan trọng cho nông dân và các nhà quản lý. Việc tiếp tục sử dụng một loại thuốc đã giảm hiệu lực không chỉ tốn kém mà còn thúc đẩy quá trình chọn lọc tự nhiên, tạo ra các quần thể kháng thuốc mạnh hơn. Do đó, cần thường xuyên theo dõi và đánh giá lại hiệu lực thuốc trên đồng ruộng.
VI. Bí quyết quản lý tổng hợp sâu hại khoai tây và bọ phấn trắng
Để quản lý bền vững sâu hại khoai tây, đặc biệt là bọ phấn trắng Bemisia tabaci, việc áp dụng một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là giải pháp tối ưu. IPM không dựa vào một biện pháp duy nhất mà kết hợp hài hòa nhiều phương pháp kiểm soát khác nhau, bao gồm biện pháp canh tác, biện pháp sinh học, và sử dụng hóa chất một cách hợp lý. Mục tiêu của IPM là giữ mật độ sâu hại ở dưới ngưỡng gây hại kinh tế, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sức khỏe con người và bảo tồn hệ sinh thái nông nghiệp. Dựa trên các kết quả nghiên cứu về thành phần sâu hại, đặc điểm sinh thái của bọ phấn trắng và hiệu quả của các biện pháp phòng trừ, có thể đề xuất một quy trình quản lý tổng hợp hiệu quả và phù hợp với điều kiện sản xuất tại Việt Nam. Việc thực hiện thành công IPM đòi hỏi sự hiểu biết và tham gia tích cực từ người nông dân.
6.1. Áp dụng các biện pháp canh tác và phòng ngừa sớm
Phòng ngừa luôn là biện pháp hiệu quả và ít tốn kém nhất. Các biện pháp canh tác đóng vai trò nền tảng trong IPM. Đầu tiên, cần vệ sinh đồng ruộng kỹ lưỡng, dọn sạch tàn dư thực vật từ vụ trước để loại bỏ nơi trú ẩn và nguồn bệnh của bọ phấn trắng và các sâu hại khác. Bố trí thời vụ hợp lý, tránh trồng khoai tây vụ xuân gần các ruộng khoai tây vụ đông sắp thu hoạch để cắt đứt cầu nối lây truyền sâu hại. Luân canh cây trồng với các cây không phải là ký chủ của bọ phấn trắng như lúa nước cũng là một biện pháp rất hiệu quả. Sử dụng giống khoai tây khỏe, sạch bệnh và có khả năng chống chịu tốt. Bón phân cân đối, tránh bón thừa đạm làm cây non yếu, hấp dẫn sâu hại chích hút. Thăm đồng thường xuyên để phát hiện sớm sự xuất hiện của dịch hại và có biện pháp can thiệp kịp thời.
6.2. Bảo tồn và tăng cường vai trò của thiên địch tự nhiên
Hệ sinh thái nông nghiệp khỏe mạnh luôn có sự hiện diện của các loài thiên địch. Biện pháp sinh học tập trung vào việc bảo vệ và phát huy vai trò của các sinh vật có ích này. Nghiên cứu đã xác định các loài quan trọng như bọ cánh cộc, bọ rùa, và nhện bắt mồi. Để bảo tồn chúng, cần ưu tiên sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật có tính chọn lọc cao, ít độc với thiên địch. Tránh phun thuốc trừ sâu phổ rộng một cách bừa bãi. Có thể trồng các dải hoa ven bờ ruộng (cây dẫn dụ) để tạo nơi trú ẩn và nguồn thức ăn bổ sung cho các loài thiên địch, giúp duy trì quần thể của chúng ổn định trên đồng ruộng. Khi mật độ thiên địch đủ lớn, chúng có thể kiểm soát hiệu quả mật độ bọ phấn trắng và các loài rệp, giữ chúng ở dưới ngưỡng gây hại mà không cần can thiệp hóa học.
6.3. Sử dụng thuốc hóa học thông minh và có chọn lọc
Chỉ sử dụng biện pháp hóa học khi thật sự cần thiết, tức là khi mật độ sâu hại đã vượt ngưỡng kinh tế và các biện pháp khác không đủ hiệu quả. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên kết quả đánh giá hiệu lực thuốc tại địa phương. Ưu tiên các hoạt chất có hiệu quả cao và cơ chế tác động khác nhau để luân phiên, ví dụ như luân phiên giữa nhóm Neonicotinoid (Imidacloprid) và nhóm IGR (Buprofezin) để quản lý tính kháng của bọ phấn trắng. Cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách. Phun thuốc vào lúc sáng sớm hoặc chiều mát, tập trung phun kỹ mặt dưới lá nơi ấu trùng và nhộng giả tập trung. Việc sử dụng thuốc một cách thông minh không chỉ tăng hiệu quả phòng trừ mà còn bảo vệ môi trường và hệ sinh thái thiên địch.