Luận văn: Đặc điểm sinh thái và biện pháp phòng trừ sâu đục ngọn Lát hoa tại Nghệ An

Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của sâu đục ngọn lát hoa và đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả tại tỉnh Nghệ An.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.1.1. Các nghiên cứu về sâu đục ngọn gây hại cây họ Xoan

1.1.2. Các nghiên cứu về quản lý sâu đục ngọn

1.1.3. Các nghiên cứu về gây trồng Lát hoa

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.2.1. Các nghiên cứu về sâu đục ngọn gây hại cây họ Xoan

1.2.2. Các nghiên cứu về quản lý sâu bệnh hại

1.2.3. Các nghiên cứu về gây trồng Lát hoa

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Điều tra bổ sung thành phần loài sâu hại trên cây Lát hoa

2.3.2. Nghiên cứu một số đặc điểm hình thái, tập tính gây hại và triệu chứng gây hại của sâu đục ngọn trên cây Lát hoa

2.3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa

2.3.4. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu đục ngọn Lát hoa

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra thành phần loài sâu hại trên cây Lát hoa

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm hình thái, tập tính gây hại và triệu chứng gây hại của sâu đục ngọn trên cây Lát hoa

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa

2.4.5. Phương pháp đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu đục ngọn Lát hoa

2.4.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, DÂN SINH KINH TẾ

3.1. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

3.2. Điều kiện kinh tế

3.3. Điều kiện xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả điều tra bổ sung thành phần loài sâu hại trên cây Lát hoa tại Nghệ An

4.2. Đặc điểm hình thái, tập tính gây hại và triệu chứng gây hại của sâu đục ngọn trên cây Lát hoa

4.2.1. Đặc điểm hình thái

4.2.2. Tập tính gây hại

4.2.3. Triệu chứng gây hại

4.3. Ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa

4.3.1. Ảnh hưởng của tuổi cây đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa

4.3.2. Ảnh hưởng của phương thức trồng đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa

4.3.3. Ảnh hưởng của độ cao tuyệt đối đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa

4.3.4. Ảnh hưởng của đất đai đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa

4.4. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu đục ngọn Lát hoa

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Sâu đục ngọn Lát hoa là gì Tổng quan về loài gây hại

Cây Lát hoa, với tên khoa học là Chukrasia tabularis, là một loài cây gỗ lớn bản địa, có giá trị kinh tế cao, được xếp vào nhóm gỗ quý tại Việt Nam. Gỗ Lát hoa nổi bật với vân gỗ đẹp, thớ mịn, ít co giãn và khả năng chống mối mọt tự nhiên, trở thành vật liệu ưa chuộng trong sản xuất đồ mộc cao cấp. Tuy nhiên, việc phát triển rừng trồng cây Lát hoa trên quy mô lớn đang đối mặt với một thách thức nghiêm trọng từ một loài côn trùng gây hại nguy hiểm: sâu đục ngọn. Loài sâu này, có tên khoa học là Hypsipyla robusta, được xác định là tác nhân chính gây ra những tổn thất nặng nề, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng gỗ. Sâu tấn công vào các chồi non và ngọn chính của cây, đặc biệt ở giai đoạn cây non (1-3 năm tuổi), làm ngọn cây chết đi. Hậu quả là cây mọc ra nhiều chồi phụ, tạo thành dạng đa thân, phân cành sớm, làm giảm chất lượng hình thân và kìm hãm đáng kể sinh trưởng của cây. Vấn đề này không chỉ làm giảm giá trị thương phẩm của gỗ mà còn gây ra thiệt hại kinh tế lớn cho người trồng rừng. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng trừ hiệu quả là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ và phát triển bền vững các vùng trồng Lát hoa.

1.1. Giá trị và tiềm năng của cây Lát hoa Chukrasia tabularis

Cây Lát hoa (tên khoa học: Chukrasia tabularis A. Juss), thuộc họ Xoan (Meliaceae), là một trong những loài cây gỗ lớn quý hiếm, đóng vai trò quan trọng trong ngành lâm nghiệp Việt Nam. Gỗ của loài cây này, thường được gọi là gỗ Lát hoa, được xếp vào nhóm I trong bảng phân loại gỗ Việt Nam nhờ những đặc tính vượt trội. Gỗ có màu đỏ nhạt với ánh đồng, vân gỗ xoáy đẹp mắt, thớ mịn và chắc chắn. Đặc biệt, gỗ Lát hoa có khả năng chống cong vênh, co ngót và kháng mối mọt tự nhiên rất tốt, khiến nó trở thành nguyên liệu lý tưởng cho các sản phẩm đồ mộc cao cấp, đồ mỹ nghệ và nội thất sang trọng. Với tiềm năng kinh tế lớn, cây Lát hoa đã được xác định là loài cây chủ lực trong các chương trình trồng rừng gỗ lớn tại nhiều vùng sinh thái, từ Tây Bắc đến Bắc Trung Bộ, nhằm nâng cao giá trị rừng trồng và tái cơ cấu ngành lâm nghiệp. Sự sinh trưởng tương đối nhanh và khả năng thích nghi tốt cũng là những yếu tố khiến loài cây này được ưu tiên phát triển.

1.2. Xác định đối tượng côn trùng gây hại chính Hypsipyla robusta

Mặc dù có tiềm năng phát triển lớn, cây Lát hoa phải đối mặt với một trở ngại nghiêm trọng từ loài sâu đục ngọn Hypsipyla robusta Moore. Loài côn trùng gây hại này thuộc họ Ngài sáng (Pyralidae), bộ Cánh vảy (Lepidoptera) và được công nhận là kẻ thù chính của các loài cây thuộc họ Xoan, bao gồm cả Lát hoa. Theo các nghiên cứu của Nguyễn Văn Độ (2002, 2003), Hypsipyla robusta là tác nhân gây hại chủ yếu và nguy hiểm nhất đối với rừng trồng Lát hoa tại Việt Nam. Sâu non Hypsipyla robusta tấn công trực tiếp vào phần ngọn và chồi non của cây, đặc biệt là các cây ở giai đoạn vườn ươm và rừng non dưới 5 năm tuổi. Sự phá hoại của chúng không chỉ làm chết ngọn chính mà còn kích thích sự phát triển của các chồi bên, dẫn đến hiện tượng cây đa thân, làm mất giá trị của cây gỗ lớn. Mức độ gây hại của loài này lớn hơn nhiều so với các loài sâu khác, đặt ra thách thức lớn cho các kỹ thuật lâm nghiệp hiện đại.

II. Dấu hiệu và thiệt hại kinh tế do sâu đục ngọn Lát hoa

Sự tấn công của sâu đục ngọn Hypsipyla robusta để lại những dấu hiệu nhận biết rõ ràng trên cây Lát hoa, giúp người trồng rừng có thể phát hiện sớm. Triệu chứng ban đầu là các ngọn non và chồi non bị héo rũ, sau đó chuyển màu, khô và chết dần. Quan sát kỹ sẽ thấy các lỗ đục nhỏ trên thân ngọn, kèm theo phân sâu dạng mùn cưa màu nâu sẫm được đùn ra ngoài. Khi chẻ dọc ngọn bị hại, có thể dễ dàng phát hiện sâu non Hypsipyla robusta đang sống và ăn phá bên trong. Tác động nghiêm trọng nhất của sâu đục ngọn là ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây. Khi ngọn chính bị phá hủy, cây mất khả năng phát triển chiều cao theo trục thẳng, thay vào đó mọc ra nhiều cành nhánh, tạo thành bụi cây thấp, cong queo. Điều này không chỉ làm giảm tốc độ tăng trưởng mà còn phá vỡ cấu trúc thân cây thẳng, vốn là tiêu chí quan trọng nhất của cây lấy gỗ. Hậu quả trực tiếp là thiệt hại kinh tế vô cùng lớn. Chất lượng gỗ suy giảm, giá trị thương phẩm gần như bằng không, và toàn bộ chi phí đầu tư cho vườn ươm Lát hoa, trồng và chăm sóc có nguy cơ mất trắng.

2.1. Các dấu hiệu nhận biết cây Lát hoa bị sâu tấn công

Việc nhận diện sớm các triệu chứng gây hại là yếu tố then chốt trong việc quản lý sâu đục ngọn. Dấu hiệu nhận biết điển hình nhất khi cây Lát hoa bị Hypsipyla robusta tấn công là hiện tượng ngọn chính và các chồi non đột ngột héo úa, gãy gục và khô chết. Trên bề mặt của ngọn bị hại, có thể quan sát thấy các lỗ đục nhỏ, là nơi sâu non xâm nhập. Kèm theo đó là sự xuất hiện của các hạt phân nhỏ, màu nâu đen do sâu thải ra, đôi khi kết dính với tơ tạo thành một lớp mỏng quanh lỗ đục. Trong giai đoạn cây từ 1-3 năm tuổi, khi sinh trưởng của cây đang diễn ra mạnh mẽ, các dấu hiệu này càng trở nên rõ rệt. Cây bị hại liên tục sẽ không thể vươn cao, thay vào đó phát triển nhiều cành ngang, tạo thành dáng cây bụi, dị dạng. Việc kiểm tra rừng trồng thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong kỹ thuật lâm nghiệp phòng trừ sâu hại.

2.2. Ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng của cây và chất lượng gỗ

Tác động của sâu đục ngọn đến sinh trưởng của cây Lát hoa là cực kỳ nghiêm trọng. Khi sâu non Hypsipyla robusta đục vào và phá hủy mô sinh trưởng ở đỉnh ngọn, cây sẽ mất đi ngọn chính. Theo cơ chế tự nhiên, cây sẽ mọc ra 2-3 chồi phụ từ các nách lá bên dưới để thay thế, dẫn đến hiện tượng đa thân. Theo nghiên cứu của Lê Đình Khả và cộng sự, những cây bị sâu hại liên tục thậm chí ngừng sinh trưởng về chiều cao. Hậu quả lâu dài là thân cây bị phân cành sớm, cong queo và có nhiều mắt gỗ, làm giảm đáng kể chất lượng và giá trị của gỗ Lát hoa. Thay vì thu được những thân gỗ lớn, thẳng và không có khuyết tật, người trồng rừng chỉ có thể thu hoạch những cây gỗ nhỏ, dị hình, không đáp ứng tiêu chuẩn làm đồ mộc cao cấp. Đây chính là nguyên nhân gây ra thiệt hại kinh tế nặng nề, biến các dự án trồng rừng Lát hoa tiềm năng thành thất bại.

III. Bí quyết nhận dạng vòng đời sâu đục ngọn Hypsipyla robusta

Để xây dựng chiến lược phòng trừ hiệu quả, việc hiểu rõ đặc điểm sinh học và vòng đời sâu đục ngọn là vô cùng quan trọng. Hypsipyla robusta trải qua bốn giai đoạn phát triển chính: trứng, sâu non, nhộng và bướm (trưởng thành). Mỗi giai đoạn có những đặc điểm hình thái và tập tính riêng, tạo ra những cơ hội và thách thức khác nhau cho việc kiểm soát. Trứng có hình ô van, ban đầu màu trắng nhạt và chuyển sang nâu sẫm trước khi nở. Giai đoạn sâu non Hypsipyla robusta là giai đoạn gây hại trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Sâu non có màu hồng nhạt, đầu màu nâu sẫm, đục vào các phần non của cây để ăn. Sau khi phát triển đầy đủ, sâu non sẽ hóa nhộng và bướm ngay trong đường đục hoặc các kẽ nứt trên vỏ cây. Bướm trưởng thành có màu ghi xám, hoạt động về đêm và có nhiệm vụ đẻ trứng để bắt đầu một thế hệ mới. Toàn bộ vòng đời sâu đục ngọn có thể kéo dài vài tháng, tùy thuộc vào điều kiện môi trường như nhiệt độ và độ ẩm. Nắm bắt được quy luật phát triển này giúp xác định thời điểm vàng để áp dụng các biện pháp can thiệp như phun thuốc trừ sâu sinh học hoặc sử dụng bẫy đèn để bắt bướm.

3.1. Đặc điểm hình thái các pha Trứng và sâu non

Giai đoạn trứng và sâu non là khởi đầu của quá trình gây hại. Theo mô tả của Nguyễn Văn Độ (2002), trứng của Hypsipyla robusta có hình ô van, dẹt, ban đầu màu trắng nhạt, sau đó chuyển dần sang đỏ và nâu sẫm trước khi nở. Bướm cái thường đẻ trứng vào các kẽ nứt của vỏ cây hoặc gần các chồi non. Sau khi nở, sâu non Hypsipyla robusta có thân màu hồng nhạt đặc trưng, trên mỗi đốt có các chấm nâu đen tạo thành các hàng dọc cơ thể, đầu màu nâu sẫm và có lông cứng. Ở tuổi 1-2, sâu non chỉ ăn lá non, nhưng từ tuổi 3 trở đi, chúng bắt đầu đục vào ngọn non để ăn phần mô mềm bên trong. Đây là giai đoạn gây hại nặng nhất, quyết định mức độ thiệt hại kinh tế sau này. Nhận dạng chính xác hình thái của sâu non giúp phân biệt chúng với các loài côn trùng gây hại khác và áp dụng đúng biện pháp xử lý.

3.2. Vòng đời sâu đục ngọn Giai đoạn nhộng và bướm trưởng thành

Sau khi hoàn tất giai đoạn sâu non, chúng sẽ bước vào giai đoạn nhộng. Nhộng của Hypsipyla robusta nằm trong một kén tơ mỏng, màu trắng, thường được tạo ra bên trong đường đục hoặc ở một vị trí kín đáo trên cây. Nhộng có màu vàng nâu khi mới hình thành và chuyển sang nâu sẫm khi sắp vũ hóa. Giai đoạn trưởng thành là bướm đêm. Toàn thân bướm phủ lông màu ghi xám, cánh trước có các dải ziczac màu đen, trong khi cánh sau có màu sáng hơn. Con đực thường nhỏ hơn con cái. Bướm trưởng thành không trực tiếp gây hại cho cây mà có vai trò sinh sản, duy trì nòi giống. Chúng hoạt động chủ yếu vào ban đêm, giao phối và đẻ trứng để bắt đầu một vòng đời sâu đục ngọn mới. Việc sử dụng bẫy đèn vào ban đêm là một biện pháp hiệu quả để thu hút và tiêu diệt bướm, qua đó cắt đứt chu kỳ sinh sản của chúng.

IV. Hướng dẫn các biện pháp phòng trừ sâu đục ngọn tối ưu

Để quản lý hiệu quả sâu đục ngọn Hypsipyla robusta, cần áp dụng đồng bộ nhiều biện pháp khác nhau, từ canh tác, sinh học đến hóa học. Không có một giải pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết triệt để vấn đề, do đó chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM được ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp canh tác đóng vai trò nền tảng, tập trung vào việc tạo ra một môi trường bất lợi cho sự phát triển của sâu hại. Điều này bao gồm việc chọn giống kháng sâu, trồng xen canh với các loài cây khác để giảm sự thu hút của sâu, và áp dụng các kỹ thuật lâm nghiệp như tỉa cành, tạo tán để cây phát triển khỏe mạnh. Biện pháp sinh học là một hướng đi bền vững, tận dụng các thiên địch của sâu như ong ký sinh, kiến và các vi sinh vật gây bệnh như nấm, virus. Sử dụng thuốc trừ sâu sinh học có nguồn gốc từ Bacillus thuringiensis (Bt) hoặc nấm Beauveria bassiana cũng cho thấy hiệu quả cao mà ít gây hại cho môi trường. Cuối cùng, biện pháp hóa học chỉ nên được xem là giải pháp tình thế khi mật độ sâu hại quá cao. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

4.1. Giải pháp bền vững qua biện pháp canh tác và kỹ thuật lâm nghiệp

Các biện pháp canh táckỹ thuật lâm nghiệp là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất. Một số kỹ thuật hiệu quả đã được nghiên cứu và đề xuất bao gồm: trồng Lát hoa hỗn giao với các loài cây khác như keo hoặc cây nông nghiệp. Phương thức này làm giảm sự thuần nhất của nguồn thức ăn, gây khó khăn cho sâu trong việc tìm kiếm và tấn công cây chủ. Nghiên cứu của Lê Đình Khả và cộng sự cho thấy, trồng Lát hoa dưới tán rừng keo giúp giảm tỷ lệ bị hại đáng kể. Ngoài ra, việc thường xuyên cắt bỏ và tiêu hủy các ngọn cây bị nhiễm sâu giúp loại bỏ nguồn sâu non và nhộng, ngăn chặn chúng phát triển thành bướm và lây lan. Bón phân cân đối để tăng cường sức đề kháng cho cây cũng là một biện pháp hỗ trợ quan trọng, giúp cây nhanh chóng phục hồi sau khi bị tấn công.

4.2. Sử dụng thuốc trừ sâu sinh học và thiên địch tự nhiên của sâu

Biện pháp sinh học ngày càng được chú trọng vì tính an toàn và bền vững. Việc bảo vệ và phát triển quần thể thiên địch của sâu trong tự nhiên là một chiến lược dài hạn. Các loài ong ký sinh thuộc các họ Trichogrammatidae, Braconidae và Ichneumonidae có khả năng ký sinh trên trứng và sâu non của Hypsipyla robusta. Bên cạnh đó, việc ứng dụng các chế phẩm thuốc trừ sâu sinh học mang lại hiệu quả cao. Các sản phẩm chứa vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) có khả năng tiêu diệt sâu non sau khi chúng ăn phải. Tương tự, chế phẩm từ nấm bạch cương (Beauveria bassiana) và nấm lục cương (Metarhizium anisopliae) có thể gây bệnh và tiêu diệt sâu non khi tiếp xúc. Các giải pháp này không gây ô nhiễm môi trường và an toàn cho các sinh vật có ích khác trong hệ sinh thái rừng trồng.

4.3. Can thiệp bằng biện pháp hóa học một cách có kiểm soát

Biện pháp hóa học nên được coi là giải pháp cuối cùng, chỉ áp dụng khi mật độ sâu hại bùng phát và vượt ngưỡng kiểm soát của các biện pháp khác. Việc lựa chọn thuốc bảo vệ thực vật cần ưu tiên các loại thuốc có độc tính thấp, ít ảnh hưởng đến thiên địch của sâu và có thời gian phân hủy nhanh. Các hoạt chất được khuyến cáo sử dụng bao gồm Cypermethrin, Abamectin, hoặc Emamectin Benzoate. Khi phun thuốc, cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách. Thời điểm phun thuốc hiệu quả nhất là khi sâu non mới nở (tuổi 1-2) và còn đang hoạt động bên ngoài lá non, trước khi chúng đục sâu vào ngọn. Việc lạm dụng thuốc hóa học có thể dẫn đến hiện tượng sâu kháng thuốc và tiêu diệt các loài thiên địch, gây mất cân bằng sinh thái.

V. Mô hình phòng trừ tổng hợp IPM và kết quả nghiên cứu

Chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM (Integrated Pest Management) là phương pháp tiếp cận toàn diện và bền vững nhất để quản lý sâu đục ngọn Lát hoa. Mô hình này không loại trừ bất kỳ biện pháp nào mà kết hợp một cách hài hòa biện pháp canh tác, sinh học và hóa học dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái của sâu hại và cây trồng. Mục tiêu của IPM không phải là tiêu diệt hoàn toàn sâu hại mà là giữ mật độ của chúng ở dưới ngưỡng gây thiệt hại kinh tế. Nền tảng của IPM là thường xuyên theo dõi, giám sát diễn biến của sâu hại trên đồng ruộng để đưa ra quyết định can thiệp kịp thời và hợp lý. Kết quả nghiên cứu thực địa tại Nghệ An đã cung cấp những dữ liệu quan trọng, cho thấy các yếu tố môi trường như tuổi cây và phương thức trồng ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ bị hại. Các dữ liệu này là cơ sở khoa học để xây dựng các mô hình IPM cụ thể, phù hợp với từng điều kiện lập địa, giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng trừ và giảm thiểu chi phí cũng như tác động tiêu cực đến môi trường.

5.1. Xây dựng chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM cho cây Lát hoa

Một chương trình phòng trừ tổng hợp IPM điển hình cho cây Lát hoa bao gồm các bước sau: (1) Phòng ngừa: Áp dụng các biện pháp canh tác ngay từ đầu như chọn giống khỏe, trồng xen canh, và chăm sóc tốt để cây có sức đề kháng cao. (2) Theo dõi: Định kỳ kiểm tra rừng trồng để phát hiện sớm dấu hiệu nhận biết và đánh giá mật độ sâu hại. Có thể sử dụng bẫy đèn để theo dõi hoạt động của bướm trưởng thành. (3) Can thiệp: Dựa trên kết quả theo dõi, quyết định biện pháp can thiệp phù hợp. Ưu tiên các biện pháp ít xâm lấn như cắt tỉa cành bị hại, thả thiên địch của sâu, hoặc phun thuốc trừ sâu sinh học. Chỉ sử dụng biện pháp hóa học khi mật độ sâu vượt ngưỡng kinh tế cho phép. (4) Đánh giá: Sau khi can thiệp, cần đánh giá lại hiệu quả để rút kinh nghiệm và điều chỉnh chiến lược cho các lần sau. Cách tiếp cận này giúp quản lý sâu hại một cách chủ động, hiệu quả và bền vững.

5.2. Kết quả nghiên cứu Ảnh hưởng của tuổi cây đến tỷ lệ bị hại

Nghiên cứu thực hiện tại Nghệ An (Dương Xuân Tuấn, 2019) đã chỉ ra rằng tuổi cây là một yếu tố quyết định đến khả năng bị sâu đục ngọn tấn công. Kết quả cho thấy, rừng Lát hoa ở cấp tuổi dưới 3 năm có tỷ lệ và mức độ bị hại cao nhất, với tỷ lệ cây bị hại lên tới 53,15% tại Quỳ Hợp. Trong khi đó, ở cấp tuổi trên 5 năm, tỷ lệ này giảm mạnh, chỉ còn khoảng 15,55%. Điều này khẳng định rằng giai đoạn cây non là thời kỳ mẫn cảm nhất đối với sự tấn công của Hypsipyla robusta. Nguyên nhân là do ở giai đoạn này, các ngọn và chồi non của cây mềm, là nguồn thức ăn lý tưởng và dễ xâm nhập đối với sâu non Hypsipyla robusta. Khi cây lớn hơn, các mô trở nên cứng cáp hơn, làm giảm sự hấp dẫn đối với sâu hại. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung các biện pháp bảo vệ vào 3 năm đầu sau khi trồng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN VẤ Ề NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu về sâu đục ngọn gây hại cây họ Xoan.

Các nghiên cứu về quản lý sâu đục ngọn. Các nghiên cứu về gây trồng Lát hoa. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Các nghiên cứu về sâu đục ngọn gây hại cây họ Xoan.

Các nghiên cứu về quản lý sâu bệnh hại. Các nghiên cứu về gây trồng Lát hoa. MỤC ÊU, Ố ƢỢNG, PH M VI, NỘI DUNG VÀ ƢƠ Á Ê CỨU. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Điều tra bổ sung thành phần loài sâu hại trên cây Lát hoa. Nghiên cứu một số đặc điểm hình thái, tập tính gây hại và triệu chứng gây hại của sâu đục ngọn trên cây Lát hoa.

Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu đục ngọn Lát hoa. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa tài liệu.

Phương pháp điều tra thành phần loài sâu hại trên cây Lát hoa. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm hình thái, tập tính gây hại và triệu chứng gây hại của sâu đục ngọn trên cây Lát hoa. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa. Phương pháp đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu đục ngọn Lát hoa.

Phương pháp xử lý số liệu. ỀU KI N TỰ NHIÊN, DÂN SINH KINH TẾ. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu. Điều kiện kinh tế.

Điều kiện xã hội. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả điều tra bổ sung thành phần loài sâu hại trên cây Lát hoa tại Nghệ An. Đặc điểm hình thái, tập tính gây hại và triệu chứng gây hại của sâu đục ngọn trên cây Lát hoa.

Đặc điểm hình thái. Tập tính gây hại. Triệu chứng gây hại. Ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa.

Ảnh hưởng của tuổi cây đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa. Ảnh hưởng của phương thức trồng đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa. Ảnh hưởng của độ cao tuyệt đối đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa. Ảnh hưởng của đất đai đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa.

Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu đục ngọn Lát hoa. 48 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 50 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 52 PHỤ LỤC vi DA ỤC CÁC KÝ U VÀ C Ữ V Ế Ắ Ký hiệu và chữ viết tắt iải nghĩa đầy đủ ACIAR Australian Centre for International Agricultural Research BNN Bộ nông nghiệp Bộ NN&PTNT Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn CSIRO Australian Tree Seed Centre CHDCND Cộng hòa dân chủ nhân dân Fpr Xác xuất tính IAA Indole-3-acetic acid IBA Indole-3-butyric acid KVNC Khu vực nghiên cứu Lsd Khoảng sai dị NPV Nucleopolyhedrovirus OTC Ô tiêu chuẩn P Xác xuất P% Tỷ lệ cây bị sâu đục ngọn QĐ Quyết định R Chỉ số bị hại trung bình TCLN Tiêu chuẩn lâm nghiệp TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTG Trung tâm giống ΔD Lượng tăng trưởng bình quân đường kính ΔH Lượng tăng trưởng bình quân chiều cao vii DANH ỤC CÁC BẢ Bảng 4.

Thành phần các loài côn trùng trên cây Lát hoa tại Nghệ An. Tỷ lệ các nhóm côn trùng thu được trên cây Lát hoa. Kết quả ảnh hưởng của tuổi cây đến khả năng bị sâu đục ngọn. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của phương thức trồng Lát hoa.

Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của độ cao đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa. Một số đặc điểm lý, hóa tính của các loại đất trồng Lát hoa. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của loại đất đến khả năng bị sâu đục ngọn của cây Lát hoa. 47 viii DA ỤC CẤC HÌNH Hình 4.

Vòi voi (Aclees sp.) đục thân gây hại Lát hoa ở Quỳ Hợp. Xén tóc (Aeolesthes sp.) đục thân gây hại Lát hoa ở Quỳ Hợp. Bọ ánh kim (Sagra femorata) đục thân gây hại Lát hoa ở Quỳ Hợp. Bổ củi, mối và sâu hại vỏ hại Lát hoa trồng xen ở Con Cuông.

Sâu đục ngọn (H. robusta) gây hại lát hoa. Triệu chứng gây hại của sâu đục ngọn trên cấy Lát hoa. 40 1 Ặ VẤ Ề Cây Lát hoa (Chukrasia tabularis A.

Juss) thuộc họ xoan Meliaceae, chúng còn có các tên gọi khác là Lát da đồng và Lát chun. Lát hoa là cây gỗ lớn, thân tròn, thẳng, có bạnh vè nhỏ. Chiều cao cây đạt tới 35 - 37 m, đường kính ngang ngực có thể đạt 1,5 - 2 m. Vỏ dày, nứt dọc, có rãnh sâu, màu nâu nhạt đến nâu đen, có nhiều bì khổng nổi rõ, lớp vỏ trong có màu đỏ tươi.

Lá kép lông chim 1 lần, cây non dưới 4 tuổi có lá kép giả 2 lần. Nách lá có lông, khi non có màu tím nhạt (Trần Hợp, 2002; Nguyễn Hoàng Nghĩa, 2007). Gỗ Lát hoa rất quý, được xếp vào nhóm 1, có giá trị kinh tế cao. Gỗ có vân rất đẹp, thớ mịn, ít co giãn cong vênh, không bị mối mọt, gỗ giác màu hồng nhạt, gỗ lõi màu đỏ có ánh đồng, được ưa chuộng để làm đồ mộc cao cấp ở nước ta (Phạm Đức Tuấn et al., 2002, Nguyễn Hoàng Nghĩa, 2007).

Nhằm góp phần thực hiện tốt mục tiêu của Đề án tái cơ cấu ngành Lâm nghiệp theo quyết định số 1565/QĐ-BNN-TCLN, Bộ NN&PTNT với kế hoạch hành động và ưu tiên thực hiện 4 nhiệm vụ trọng tâm, gồm: (1) Nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị rừng trồng sản xuất; (2) nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm gỗ qua chế biến; (3) phát triển kinh tế hợp tác và liên kết theo chuỗi giá trị sản phẩm trong lâm nghiệp; (4) phát triển thị trường gỗ và sản phẩm. Theo định hướng đó, cần đẩy mạnh hoạt động kinh doanh trồng rừng gỗ lớn đối với các tỉnh miền núi, nơi có thế mạnh về phát triển Lâm nghiệp nói chung và các tỉnh thuộc khu vực miền núi Tây Bắc và Bắc Trung Bộ. Để phục vụ cho đề án tái cơ cấu ngành Lâm nghiệp, Bộ NN&PTNT cũng đã có Quyết định số 4961/QĐ-BNN-TCLN ngày 17/11/2014 xác định Lát hoa là loài cây chủ yếu cho trồng rừng ở bốn vùng sinh thái Tây Bắc, Trung Tâm, Đồng bằng Sông Hồng và Bắc Trung Bộ. Kết quả kiểm kê rừng của Tổng cục Lâm nghiệp, giai đoạn 2012 - 2014 có trên 35.000 ha rừng Lát hoa với 20.388 ha rừng sản xuất và 14.661 ha rừng phòng hộ, 2 trong đó tỉnh Nghệ An là một trong những địa phương có diện tích rừng trồng Lát hoa rất lớn.

tabularis) là cây bản địa, gỗ lớn, sinh trưởng khá nhanh, có giá trị kinh tế cao, gỗ có vân đẹp, rất được ưa chuộng để làm đồ mộc cao cấp. Để rừng trồng có thể phát triển bền vững thì công tác chăm sóc, bảo vệ sau khi trồng là hết sức quan trọng. Do nhu cầu của xã hội, cây Lát hoa được trồng trên diện tích rộng ở các tỉnh, hiện tại diện tích rừng cây Lát hoa thuần loài là khá lớn. Theo đúng quy luật sinh học, khi có nguồn thức ăn là có sâu hại, có thể thấy rõ điều này khi rừng cây Lát hoa được hình thành, một khối lượng thức ăn là lá, thân cành rất lớn đã tạo điều kiện thuận lợi cho những loài côn trùng đơn thực và hẹp thực sinh sôi và phát triển.

Qua quá trình điều tra sơ bộ đã phát hiện một số loài sâu hại, trong đó có sâu đục ngọn cây Lát hoa là rất nguy hiểm. Sau khi cây Lát hoa bị sâu đục ngọn, ngọn cây bị chết và sẽ mọc thành cụm chồi mới, gây hiện tượng đa thân, nhiều cành, làm giảm chất lượng hình thân và ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng. Cây Lát hoa đã được quan tâm nghiên cứu ở Việt Nam, các nghiên cứu trước đây tập trung vào mô tả đặc điểm hình thái, phân bố, đặc điểm sâu hại, xây dựng các khảo nghiệm xuất xứ và kỹ thuật gây trồng nhưng trở ngại rất lớn để trồng rừng Lát hoa là sâu đục ngọn. Do đó, việc nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái và đề xuất biện pháp phòng trừ sâu đục ngọn Lát hoa tại tỉnh Nghệ An là rất cần thiết và có ý nghĩa cao cả về khoa học và thực tiễn.

3 Chƣơng 1 Ổ QUA VẤ Ề Ê CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Các nghiên cứu về sâu đục ngọn gây hại cây họ Xoan Các loài sâu đục ngọn Hypsipyla spp. thường gây hại các loài cây họ xoan, cụ thể như Hypsipyla robusta đục ngọn cây Dái ngựa, Xà cừ, và Xoan mộc ở Ấn Độ, Sri Lanka, Philippin (Varma, 2001), H.

robusta đục ngọn Lát hoa ở Bangladesh, Lào, Malaysia, Thái Lan (Eungwijarnpanya, 2001; Samontry, 2001). Nghiên cứu đặc điểm gây hại của sâu đục ngọn trên cây Hồng xuân (Toona australis) cho thấy vị trí chồi cây có liên quan rất chặt đến sự tấn công của sâu đục ngọn. Những cành ở độ cao trên 90% so với chiều cao của cây thường bị hại nặng nhất (Mo et al. Rừng trồng Lát hoa thuần loài, tập trung, không che bóng tại 5 địa điểm ở Thái Lan cho thấy tỷ lệ cây bị sâu đục ngọn Hypsipyla gây hại thấp nhất ở Ratchaburi, từ 7 - 68%, nơi trung bình (Prachuap Khiri Khan) từ 21 - 77%, và nơi cao nhất (Kansanaburi) từ 98 - 100% (Pinyopusarerk and Kalinganire, 2003).

Lát hoa bị sâu đục ngọn (H. robusta) gây hại nhiều khi trồng nơi chúng phân bố tự nhiên (Thái Lan, Lào) và bị hại nhẹ hơn ở khi trồng các nước khác (Australia và Phillipin) (Cunningham et al. Ở Malaysia, Lát hoa dễ bị sâu đục ngọn gây hại hơn so với các loài cây họ xoan khác. Sâu đục ngọn cũng gây hại Lát hoa ở các nước thuộc phía Nam Châu Phi và ở Trung và Nam châu Mỹ (Ho and Noshiro, 1995).

Các nghiên cứu về đặc điểm sinh học và sinh thái học của sâu đục ngọn đã được thực hiện khá đầy đủ, qua đó xác định được các đặc điểm phát sinh, vòng đời, thời gian xuất hiện các pha trong năm, đặc điểm gây hại. góp phần xác định biện pháp phòng trừ, hạn chế thiệt hại do sâu đục ngọn gây ra đối với rừng trồng các loài cây thuộc họ xoan và cho cây Lát hoa nói riêng (Gripjma và Roberts, 1975; Griffiths, 1996; Griffiths et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ