Đánh giá sức sản xuất, chất lượng thịt 2 tổ hợp lợn lai Pietrain x Duroc

Luận văn đánh giá sức sản xuất và chất lượng thịt của lợn lai Pietrain-Duroc-Meishan, so sánh hai công thức lai để chọn lọc giống ưu việt.

Chuyên ngành

Chăn Nuôi Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Lợn lai Pietrain Duroc Giải pháp tối ưu hóa hiệu quả

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi hiện đại, việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm là mục tiêu hàng đầu. Lai kinh tế giữa các giống lợn cao sản đã chứng tỏ là một chiến lược hiệu quả, và tổ hợp lợn lai F1 (Pietrain x Duroc) nổi lên như một lựa chọn ưu việt. Sự kết hợp này không chỉ nhằm mục đích tận dụng ưu thế lai mà còn để cộng hưởng những đặc tính di truyền quý giá từ hai giống lợn bố mẹ. Giống lợn Pietrain nổi tiếng toàn cầu với tỷ lệ nạc vượt trội, thân hình cơ bắp cuồn cuộn, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu về chăn nuôi lợn siêu nạc. Trong khi đó, giống lợn Duroc lại được biết đến với khả năng tăng trưởng nhanh, sức sống tốt, và đặc biệt là chất lượng thịt thơm ngon nhờ tỷ lệ mỡ dắt (marbling) hợp lý. Việc lai tạo giữa chúng tạo ra con lai thương phẩm mang trong mình tiềm năng to lớn: khả năng sinh trưởng nhanh của Duroc và tỷ lệ nạc cao của Pietrain. Mục tiêu chính của việc sản xuất thịt lợn lai Pietrain - Duroc là tạo ra một dòng lợn vừa có năng suất cao, rút ngắn thời gian xuất chuồng, vừa đảm bảo chất lượng thân thịt đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường tiêu dùng. Điều này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn cho người sản xuất mà còn cung cấp cho người tiêu dùng sản phẩm thịt lợn sạch với giá trị dinh dưỡng cao.

1.1. Đặc điểm nổi bật của giống lợn Pietrain và Duroc

Giống lợn Pietrain có nguồn gốc từ Bỉ, là một trong những giống lợn có tỷ lệ nạc cao nhất thế giới, có thể đạt trên 60%. Đặc điểm ngoại hình của chúng là thân hình rất cơ bắp, đặc biệt là phần đùi và vai phát triển mạnh. Tuy nhiên, Pietrain thuần có nhược điểm là nhạy cảm với stress, có thể dẫn đến các vấn đề về chất lượng thịt như thịt PSE (nhợt nhạt, mềm, rỉ nước). Ngược lại, giống lợn Duroc có nguồn gốc từ Mỹ, nổi bật với khả năng sinh trưởng mạnh mẽ, thích nghi tốt với điều kiện chăn nuôi công nghiệp. Lợn Duroc có màu lông đỏ, thân dài, xương chắc khỏe. Một trong những đặc điểm giống lợn Pietrain-Duroc được thừa hưởng từ dòng Duroc là chất lượng thịt tuyệt vời, thịt có màu đỏ hấp dẫn, mềm và có độ mỡ dắt (marbling) vừa phải, tạo nên hương vị đậm đà đặc trưng.

1.2. Ưu thế lai vượt trội ở lợn lai F1 Pietrain x Duroc

Ưu thế lai là hiện tượng con lai có sức sống và sức sản xuất cao hơn trung bình của bố mẹ. Ở con lợn lai F1 (Pietrain x Duroc), ưu thế lai biểu hiện rõ rệt qua nhiều chỉ tiêu. Con lai thường có tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG) cao hơn, khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn so với giống Pietrain thuần. Quan trọng hơn, chúng khắc phục được nhược điểm của bố mẹ: giảm độ nhạy cảm với stress từ Pietrain và cải thiện tỷ lệ nạc so với Duroc. Theo nghiên cứu của McLaren và cs (1987), con lai F1 có tăng trọng hằng ngày cao hơn và tuổi đạt khối lượng giết mổ sớm hơn so với bố mẹ thuần. Việc khai thác ưu thế lai trong lai kinh tế giúp tạo ra lợn thương phẩm đồng đều về chất lượng, tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao lợi nhuận.

II. Thách thức trong chăn nuôi lợn siêu nạc Pietrain Duroc

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc chăn nuôi lợn siêu nạc lai Pietrain - Duroc cũng đặt ra không ít thách thức đòi hỏi người chăn nuôi phải có kiến thức và kỹ thuật chuyên sâu. Thách thức lớn nhất đến từ yêu cầu dinh dưỡng cực kỳ cao của giống lợn này. Để phát huy tối đa tiềm năng di truyền về tăng trưởng và tạo nạc, khẩu phần thức ăn cho lợn vỗ béo phải được cân đối chính xác về năng lượng, protein, axit amin (đặc biệt là Lysine), vitamin và khoáng chất. Bất kỳ sự thiếu hụt nào cũng có thể làm chậm quá trình sinh trưởng và giảm hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Một vấn đề khác là quản lý stress. Do thừa hưởng gen từ giống lợn Pietrain, con lai vẫn có thể nhạy cảm với các yếu tố gây stress như vận chuyển, thay đổi thời tiết, hoặc mật độ chuồng nuôi quá cao. Stress trước khi giết mổ có thể làm giảm lượng glycogen trong cơ, dẫn đến độ pH thịt bất thường và làm suy giảm chất lượng thân thịt, gây ra hiện tượng thịt PSE hoặc DFD (tối, cứng, khô). Do đó, việc xây dựng một quy trình chăn nuôi lợn khoa học, từ thiết kế chuồng trại thông thoáng, quản lý môi trường đến kỹ thuật vận chuyển và giết mổ nhân đạo, là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

2.1. Yêu cầu về thức ăn cho lợn vỗ béo và dinh dưỡng

Dinh dưỡng là yếu tố quyết định đến năng suất của lợn lai Pietrain - Duroc. Khẩu phần ăn phải được thiết kế riêng cho từng giai đoạn phát triển. Giai đoạn đầu sau cai sữa đến 30kg, lợn cần hàm lượng protein thô cao (khoảng 18%) để phát triển khung xương và hệ cơ. Giai đoạn vỗ béo từ 30kg đến xuất chuồng, hàm lượng protein có thể giảm xuống còn 16% nhưng phải đảm bảo đủ năng lượng trao đổi (trên 3000 Kcal/kg) để tối ưu hóa tăng trọng bình quân ngày. Theo nghiên cứu của Szabo và cs (2001), việc giảm tỷ lệ Lysine/Năng lượng có thể làm giảm tăng trọng tới 151g/ngày. Ngoài ra, việc bổ sung vitamin E và Selen đã được chứng minh giúp cải thiện màu sắc và giảm quá trình oxy hóa lipid, góp phần nâng cao chất lượng thịt lợn.

2.2. Quản lý stress và ảnh hưởng đến chất lượng thịt lợn

Stress trước khi giết mổ là nguyên nhân chính gây ra các loại thịt có chất lượng kém như PSE và DFD. Khi bị stress, cơ thể lợn sẽ giải phóng các hormone làm tiêu hao nhanh chóng lượng glycogen dự trữ trong cơ. Nếu quá trình này xảy ra, sau khi giết mổ, độ pH thịt sẽ giảm quá nhanh (gây ra thịt PSE) hoặc không giảm đủ (gây ra thịt DFD). Cả hai trường hợp đều ảnh hưởng tiêu cực đến màu sắc thịt lợn, khả năng giữ nước và độ mềm của thịt. Để hạn chế, quy trình chăn nuôi lợn cần đảm bảo lợn được nghỉ ngơi đầy đủ trước khi giết mổ, tránh dồn ép, đánh đập trong quá trình vận chuyển. Việc áp dụng các phương pháp gây choáng nhân đạo cũng góp phần quan trọng trong việc duy trì chất lượng thân thịt.

III. Phương pháp tối ưu tăng trọng lợn lai Pietrain Duroc

Để tối ưu hóa năng suất trong mô hình chăn nuôi lợn siêu nạc, việc theo dõi và cải thiện các chỉ số sinh trưởng là vô cùng quan trọng. Đối với lợn lai Pietrain - Duroc, hai chỉ số cốt lõi cần quan tâm là tăng trọng bình quân ngày (ADG)tiêu tốn thức ăn (FCR). Việc đạt được ADG cao giúp rút ngắn thời gian nuôi, quay vòng vốn nhanh và giảm chi phí chuồng trại, nhân công. Trong khi đó, FCR thấp trực tiếp quyết định đến hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn, vì chi phí thức ăn chiếm tới 60-70% tổng giá thành. Để đạt được các chỉ số này, một quy trình chăn nuôi lợn khoa học cần được áp dụng. Điều này bao gồm việc lựa chọn con giống chất lượng ngay từ đầu, đảm bảo giá lợn giống Pietrain-Duroc tương xứng với tiềm năng di truyền. Sau đó là cung cấp khẩu phần ăn phù hợp với từng giai đoạn, sử dụng thức ăn cho lợn vỗ béo có chất lượng cao và luôn đảm bảo nguồn nước sạch. Các nghiên cứu, như của Đặng Thị Hương (2015) trên các tổ hợp lai có máu Pietrain và Duroc, cho thấy tiềm năng tăng trọng có thể đạt trên 700 g/ngày, cho thấy đây là những chỉ số khả thi khi áp dụng đúng kỹ thuật.

3.1. Phân tích tăng trọng bình quân ngày ADG qua các giai đoạn

Tăng trọng bình quân ngày (ADG) của lợn lai không đồng đều ở các giai đoạn. Giai đoạn từ 60-90 ngày tuổi, lợn có xu hướng phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu của Đặng Thị Hương (2015) trên lợn lai Pi x (Du x MS) cho thấy ADG ở giai đoạn này có thể đạt tới 711,7 g/ngày. Giai đoạn 91-150 ngày tuổi là thời kỳ vỗ béo chính, lợn tập trung tích lũy cơ bắp và mỡ, ADG vẫn duy trì ở mức cao, có thể lên tới 873,3 g/ngày. Giai đoạn cuối trước khi xuất chuồng, tốc độ tăng trọng có thể chậm lại. Việc theo dõi ADG từng giai đoạn giúp người chăn nuôi điều chỉnh khẩu phần ăn kịp thời, tối ưu hóa sự phát triển và quyết định thời điểm xuất chuồng hợp lý để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

3.2. Cải thiện chỉ số tiêu tốn thức ăn FCR hiệu quả

Tiêu tốn thức ăn (FCR) là lượng thức ăn cần thiết để tạo ra 1kg tăng trọng. FCR càng thấp, hiệu quả chuyển hóa thức ăn càng cao. Lợn non thường có FCR thấp hơn lợn trưởng thành. Trong nghiên cứu đã dẫn, FCR trung bình toàn kỳ của các tổ hợp lai dao động từ 2,56 đến 2,60 kg thức ăn/kg tăng trọng. Đây là một con số rất cạnh tranh so với nhiều tổ hợp lai khác. Để cải thiện FCR, cần đảm bảo thức ăn cho lợn vỗ béo không bị hao hụt, lãng phí. Chất lượng thức ăn, đặc biệt là sự cân bằng axit amin, đóng vai trò then chốt. Ngoài ra, việc giữ cho lợn khỏe mạnh, không mắc bệnh và sống trong môi trường thoải mái sẽ giúp chúng dành toàn bộ năng lượng từ thức ăn cho việc tăng trưởng thay vì chống chọi với bệnh tật hay điều kiện bất lợi.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng thân thịt lợn Pietrain Duroc

Ngoài năng suất sinh trưởng, chất lượng thân thịt là yếu tố quyết định giá trị thương phẩm và sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với thịt lợn lai Pietrain - Duroc. Chất lượng thịt được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu phức tạp, bao gồm tỷ lệ nạc, độ dày mỡ lưng, diện tích cơ thăn, và các chỉ tiêu cảm quan như màu sắc thịt lợn, độ pH thịt, và khả năng giữ nước. Con lai Pietrain - Duroc có lợi thế di truyền về tỷ lệ nạc cao, nhưng để đạt được chất lượng thịt tối ưu, cần có sự can thiệp kỹ thuật trong suốt quy trình chăn nuôi lợn. Chế độ dinh dưỡng không chỉ ảnh hưởng đến tăng trọng mà còn tác động đến sự hình thành mỡ dắt (marbling), yếu tố tạo nên độ mềm và hương vị cho thịt. Các yếu tố quản lý trước và trong khi giết mổ có ảnh hưởng trực tiếp đến các biến đổi sinh hóa trong thịt, quyết định đến việc thịt có bị các khuyết tật như PSE hay DFD hay không. Vì vậy, việc kiểm soát toàn diện từ trang trại đến bàn mổ là bí quyết để sản xuất ra sản phẩm thịt lợn sạch và chất lượng cao, phát huy hết đặc điểm giống lợn Pietrain-Duroc.

4.1. Đánh giá tỷ lệ nạc dày mỡ lưng và diện tích cơ thăn

Đây là ba chỉ số chính để đánh giá chất lượng thân thịt về mặt cấu trúc. Tỷ lệ nạc cao là mục tiêu của chăn nuôi lợn siêu nạc. Nghiên cứu của Đặng Thị Hương (2015) cho thấy các tổ hợp lai có máu Pietrain và Duroc đạt tỷ lệ nạc khoảng 56,40%. Độ dày mỡ lưng là chỉ số có tương quan nghịch với tỷ lệ nạc; các con lai này có độ dày mỡ lưng P2 chỉ khoảng 15,8 mm, một con số lý tưởng. Đặc biệt, diện tích cơ thăn (mắt thịt) là một chỉ báo quan trọng về mức độ phát triển cơ bắp. Con lai có bố là Pietrain cho diện tích mắt thịt vượt trội, đạt tới 54,70 cm², thể hiện rõ ưu điểm di truyền của giống lợn Pietrain trong việc tạo nạc.

4.2. Kiểm soát độ pH màu sắc và khả năng giữ nước của thịt

Các chỉ tiêu này quyết định chất lượng cảm quan của thịt. Độ pH thịt lý tưởng sau 24 giờ giết mổ nằm trong khoảng 5,5 – 5,8. Các kết quả nghiên cứu cho thấy pH24 của các tổ hợp lai này đạt khoảng 5,75, nằm trong giới hạn thịt bình thường, không bị axit hóa. Màu sắc thịt lợn (giá trị a* thể hiện độ đỏ) ở tổ hợp lai có bố Pietrain cao hơn, cho thấy thịt có màu đỏ tươi hấp dẫn hơn. Khả năng giữ nước, thể hiện qua tỷ lệ mất nước, cũng ở mức tốt (tỷ lệ mất nước bảo quản 24 giờ chỉ khoảng 1,56%). Điều này đảm bảo thịt khi đến tay người tiêu dùng vẫn giữ được độ mọng, không bị khô khi chế biến.

4.3. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng thịt lợn

Phân tích thành phần hóa học cung cấp cái nhìn sâu hơn về giá trị dinh dưỡng thịt lợn. Thịt từ lợn lai Pietrain-Duroc có hàm lượng protein thô cao, có thể đạt tới 23,90%, cung cấp nguồn đạm chất lượng cho người tiêu dùng. Đáng chú ý, hàm lượng lipit thô (mỡ) trong cơ thăn được kiểm soát ở mức hợp lý, khoảng 2,53%. Theo Bejerholm và Barton-Gade (1986), hàm lượng mỡ trong cơ khoảng 2,5% được xem là tối ưu để cân bằng giữa vị ngon, độ mềm và lợi ích sức khỏe. Điều này cho thấy thịt lợn lai Pietrain - Duroc không chỉ nạc mà còn có giá trị dinh dưỡng cao, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại.

V. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn Pietrain Duroc thực tiễn

Đánh giá hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn là bước cuối cùng và quan trọng nhất để xác định tính khả thi của một mô hình sản xuất. Đối với lợn lai Pietrain-Duroc, hiệu quả kinh tế đến từ sự tổng hòa của nhiều yếu tố. Thứ nhất, tốc độ tăng trọng bình quân ngày cao giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất, giảm chi phí cố định trên mỗi đầu lợn. Thứ hai, chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) thấp giúp giảm thiểu chi phí đầu vào lớn nhất. Thứ ba, tỷ lệ nạc cao và chất lượng thân thịt tốt giúp giá bán sản phẩm cao hơn so với các loại thịt lợn thông thường. Mô hình này đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường về thịt lợn sạch, ít mỡ, có nguồn gốc rõ ràng. Mặc dù giá lợn giống Pietrain-Duroc ban đầu có thể cao hơn các giống khác, nhưng với một quy trình chăn nuôi lợn được quản lý chặt chẽ, lợi nhuận thu về hoàn toàn có thể bù đắp và vượt qua chi phí đầu tư. Việc áp dụng mô hình lai kinh tế này không chỉ là giải pháp cho từng hộ chăn nuôi mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn Việt Nam.

5.1. Lợi ích từ việc rút ngắn thời gian nuôi và tối ưu FCR

Thời gian là tiền bạc trong chăn nuôi công nghiệp. Với ADG trung bình trên 700 g/ngày, lợn lai Pietrain-Duroc có thể đạt khối lượng xuất chuồng (90-100kg) trong khoảng 150-160 ngày tuổi. Thời gian nuôi ngắn hơn giúp tăng số lứa xuất chuồng mỗi năm trên cùng một diện tích chuồng trại. Kết hợp với FCR thấp (khoảng 2.6), chi phí thức ăn cho mỗi kg thịt hơi được giảm đáng kể. Đây là hai yếu tố cốt lõi trực tiếp làm tăng biên lợi nhuận cho người chăn nuôi, tạo ra một mô hình sản xuất có tính cạnh tranh cao.

5.2. Đáp ứng nhu cầu thị trường về thịt lợn sạch và nạc

Xu hướng tiêu dùng hiện nay ưu tiên các sản phẩm thịt lợn sạch, an toàn và tốt cho sức khỏe. Thịt lợn lai Pietrain - Duroc với tỷ lệ nạc cao, hàm lượng mỡ thấp, và giá trị dinh dưỡng tốt hoàn toàn đáp ứng được tiêu chí này. Khi được chăn nuôi theo quy trình VietGAP hoặc các tiêu chuẩn tương đương, sản phẩm có thể được định vị ở phân khúc cao cấp, mang lại giá trị gia tăng lớn. Việc xây dựng thương hiệu dựa trên chất lượng thân thịt vượt trội là một hướng đi bền vững, giúp sản phẩm có chỗ đứng vững chắc trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của lợn thịt 1. Đặc điểm sinh trưởng lợn thịt Sinh trưởng là sự tăng lên về khối lượng, kích thước, thể tích của từng bộ phận hay toàn bộ cơ thể con vật.

Thực chất của sự sinh trưởng là sự tăng lên về số lượng, kích thước tế bào cũng như tích lũy vật chất ở giữa các gian bào trong cơ thể vật nuôi. Cũng như các loài gia súc khác, sự sinh trưởng của lợn cũng tuân theo các quy luật: Quy luật theo giai đoạn: Ở quy luật này có 2 giai đoạn sinh trưởng chính gồm giai đoạn trong thai và giai đoạn ngoài thai. Giai đoạn trong thai chia làm 3 thời kỳ là phôi thai, tiền thai và bào thai. Giai đoạn ngoài thai được chia ra thời kỳ bú sữa, thời kỳ thành thục và thời kỳ già cỗi.

Quy luật sinh trưởng không đồng đều: Đây là sự không đồng đều về khả năng tăng trọng, không đồng đều về sự sinh trưởng phát triển của các cơ quan bộ phận trong cơ thể lợn và không đồng đều về khả năng tích luỹ mỡ. Tốc độ sinh trưởng trong giai đoạn đầu tăng dần theo tháng tuổi, sau đó tăng trọng chậm lại và kéo dài đến khi trưởng thành. Ở giai đoạn trưởng thành, lợn hầu như không tăng trọng hoặc khả năng tăng trọng là thấp, chủ yếu là tích luỹ mỡ. Do đó, trong chăn nuôi phải biết thời điểm sinh trưởng mà tại đó lợn tăng trọng cao nhất để kết thúc vỗ béo cho thích hợp.

Ở các giai đoạn khác nhau, sự sinh trưởng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau. Ở giai đoạn lợn con, lợn sinh trưởng rất nhanh, tầm vóc và thể trọng tăng dần theo tuổi. Từ lúc sơ sinh đến lúc cai sữa, trọng lượng của lợn con tăng từ 10 đến 12 lần. So với các gia súc khác thì tốc độ sinh trưởng của lợn con tăng nhanh hơn gấp nhiều lần.

Các cơ quan trong cơ thể lợn con cũng thay đổi và tăng lên nhanh chóng. Hàm lượng nước giảm dần theo tuổi, vật chất khô tăng dần, các thành phần hóa học trong cơ thể của lợn thay đổi nhanh chóng. Đồ thị sinh trưởng chung mà động vật sinh trưởng từ khi thụ thai đến lúc trưởng thành có thể biểu diễn dưới dạng đường cong Sigmoid PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 11 Trọng lượng (kg, g) Thời gian (ngày) Hình 1. Đồ thị sinh trưởng của lợn thịt Nguồn: Nguyễn Quang Linh và cs (2005) Ở lợn, khối lượng cũng như các chiều đo khác của cơ thể sinh trưởng theo hình chữ S.

Giai đoạn đầu của sinh trưởng tăng theo hàm mũ, tiếp theo đó giảm và tiệm cận với khối lượng hoặc kích thước trưởng thành. Quá trình sinh trưởng trong giai đoạn đầu là kết quả của quá trình phân bào nguyên nhiễm cho ra số lượng tế bào mới mạnh hơn quá trình các tế bào già bị chết và loại thải. Giai đoạn sau quá trình phân bào nguyên nhiễm diễn ra với tốc độ yếu hơn và dần dần tiến đến một sự cân bằng giữa tế bào mới sinh ra và tế bào già chết đi (Nguyễn Đức Hưng và cs, 2006). Sự phát triển cơ bắp và mô mỡ Cơ bắp và mô mỡ là 2 thành phần quan trọng tạo nên sản phẩm thịt lợn.

Cơ bắp của lợn được cấu tạo bởi nhiều sợi cơ gộp lại tạo thành bó cơ, số lượng các sợi cơ và bó cơ không thay đổi từ khi sơ sinh đến lúc trưởng thành, nhưng kích thước và khối lượng thì ngày càng tăng dần lên theo tuổi và trọng lượng của lợn. Giai đoạn lợn còn nhỏ đến khoảng 60 kg trong cơ thể có sự ưu tiên cho sự phát triển tổ chức nạc. Đối với mô mỡ, sự tăng lên về số lượng và kích thước tế bào mỡ là nguyên nhân chính gây nên sự tăng lên về khối lượng của mô mỡ. Ở giai đoạn cuối của quá trình phát triển cá thể trong cơ thể lợn có quá trình ưu tiên phát triển và tích lũy mỡ.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 12 Tăng trọng (g/ngày) Tích lũy nạc Tích lũy mỡ 0 60 100 Trọng lượng (kg) Hình 1. Đồ thị tích lũy nạc trong quá trình sinh trưởng của lợn thịt. Qua đồ thị cho thấy sự tích lũy nạc cao nhất vào thời điểm trọng lượng trên dưới 70 kg và sau đó giảm dần, ngược lại sự tích lũy mỡ tăng dần không ngừng, không giảm cho đến trọng lượng trưởng thành. Ở thời điểm mà trọng lượng cơ thể đạt khoảng 100 kg thì hai quá trình này gần như cân bằng (Nguyễn Đức Hưng và cs, 2006).

Sự biến đổi thành phần hóa học trong cơ thể Cùng với sự tăng lên về khối lượng cơ thể, thành phần hóa học cơ thể lợn thịt có sự biến đổi: hàm lượng nước trong cơ thể của lợn giảm dần, hàm lượng vật chất khô ngày càng tăng dần. Lợn sơ sinh có tỷ lệ nước rất cao chiếm 80 - 81% khối lượng cơ thể, lợn càng lớn tỷ lệ nước giảm dần. Khi lợn đạt trọng lượng 100 kg thì hàm lượng nước giảm chỉ còn khoảng 50%. Trong vật chất khô hàm lượng protein tăng nhanh trong giai đoạn đầu và chiếm khoảng 14 - 15% khối lượng cơ thể lúc lợn 100 kg; hàm lượng mỡ tăng nhanh ở giai đoạn sau và đạt khoảng 28 - 30% lúc lợn 100 kg.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 13 Bảng 1. Sự biến đổi thành phần hóa học trong cơ thể lợn thịt Khối lượng H2O Lipit Protein Khoáng (kg) (%) (%) (%) (%) 1,25(Sơ sinh) 81 1 11 4 5 68 12 13 3 10 66 15 14 3 15 64 18 15 3 20 63 18 15 3 100 50 28 14 3 Nguồn: Hoàng Nghĩa Duyệt, Nguyễn Quang Linh, (1997) 1. Quy luật ưu tiên chất dinh dưỡng trong cơ thể Trong cơ thể gia súc nói chung, lợn nói riêng có sự ưu tiên dinh dưỡng khác nhau theo từng giai đoạn sinh trưởng phát triển và cho từng hoạt động chức năng của các cơ quan bộ phận. Trước hết là cho hoạt động thần kinh, tiếp đến là hoạt động sinh sản, sự phát triển bộ xương, sự tích lũy nạc và cuối cùng cho sự tích lũy mỡ.

Não và hệ thần kinh Bộ xương Mô mỡ Dinh dưỡng trong máu Bào thai, tạo sữa Cơ bắp Trích bởi: Hoàng Nghĩa Duyệt, Nguyễn Quang Linh, (1997) Hình 1. Quy luật ưu tiên chất dinh dưỡng trong cơ thể. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 14 Nhiều kết quả nghiên cứu cho thấy khi dinh dưỡng cung cấp bị giảm xuống 20% so với tiêu chuẩn ăn cho lợn thịt thì quá trình tích lũy mỡ bị ngưng trệ. Khi dinh dưỡng giảm xuống 40% thì sự tích lũy nạc, mỡ của lợn bị ngưng trệ.

Vì vậy, nuôi lợn không đủ dinh dưỡng thì lợn sẽ không có tăng trọng. Xuất phát từ những đặc điểm sinh trưởng, tích lũy nạc mỡ, sự thay đổi thành phần hóa học và sự ưu tiên dinh dưỡng trong cơ thể lợn như đã nêu trên. Trong chăn nuôi lợn thịt cần phải xác định tiêu chuẩn ăn, lập các khẩu phần và chế độ nuôi thích hợp cho từng giai đoạn sinh trưởng, cũng như phải đảm bảo chế độ chăm sóc, quản lý thích hợp; bên cạnh đó người chăn nuôi cần phải nắm vững đặc điểm sinh trưởng phát triển của lợn thịt để đầu tư dinh dưỡng hợp lý, giết thịt đúng thời điểm nhằm nâng cao sức sản xuất và phẩm chất thịt xẻ của lợn, đồng thời giảm chi phí thức ăn, nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt. Hiện nay trong chăn nuôi lợn công nghiệp và chăn nuôi lợn thịt có chất lượng cao ở nông hộ, người chăn nuôi có xu hướng nuôi đầu tư dinh dưỡng cao phù hợp với sinh lý sinh trưởng để đạt được khối lượng giết thịt sớm và rút ngắn thời gian nuôi, thường lợn được nuôi theo phương thức cho ăn tự do.

Các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất của lợn thịt Các chỉ tiêu quan trọng đánh giá sức sản xuất của lợn thịt bao gồm: tăng trọng hằng ngày, lượng thức ăn ăn vào hằng ngày, tiêu tốn thức ăn, tuổi đạt khối lượng giết thịt. Tăng trọng hằng ngày (ADG): là khối lượng cơ thể tăng tính trung bình cho một ngày trong một giai đoạn nuôi nhất định, đây là chỉ tiêu rất quan trọng để đánh giá khả năng sinh trưởng của vật nuôi. Tăng trọng hằng ngày cao thể hiện tốc độ sinh trưởng của con vật nhanh, và là chìa khóa thành công trong chăn nuôi lợn thịt. Tốc độ tăng trọng càng nhanh thì càng giảm thời gian sử dụng chuồng trại, lao động và các chi phí khác.

Giống tốt cùng dinh dưỡng tốt và không bệnh tật tăng trọng đạt được tối đa nhất. Tăng trọng hàng ngày sẽ bị giảm từ 34-50g/ngày ở lợn bị tổn thương phổi so với những lợn có phổi lành lặn (Klawitter và cs,1988). Lượng ăn vào hằng ngày là lượng thức ăn mà con vật ăn được tính trong một ngày, là chỉ tiêu theo dõi qua đó đánh giá được tình trạng sức khỏe của gia súc. Ở lợn sinh trưởng lượng ăn vào sẽ tăng tuyến tính cùng với khối lượng lợn (Hình 1.4) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 15 Lượng ăn vào phụ thuộc vào mật độ năng lượng, tỷ lệ axit amin trong khẩu phần nhiệt độ môi trường, giống, cá thể, giới tính.Nhiệt độ môi trường cao giảm lượng ăn vào của lợn, ở con đực lượng ăn vào lớn hơn con cái.

Lượng ăn vào 8 (Ib/ngày) 7 6 5 4 3 2 1 0 0 50 100 150 200 250 300 Khối lượng cơ thể (ib) Nguồn: Life Cycle Swine Nutrition, 1996 Hình 1. Lượng thức ăn hằng ngày của lợn thịt ở theo khối lượng cơ thể Chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn (FCR) được dùng để lượng hóa phần thức ăn mà con lợn dùng để tạo nên sản phẩm thịt. Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất trong chăn nuôi lợn bởi vì thức ăn chiếm 60 - 70% tổng giá thành sản phẩm, do vậy tiêu tốn thức ăn càng cao sẽ dẫn đến chi phí cho chăn nuôi lợn cao, làm giảm hiệu quả kinh tế của chăn nuôi lợn. Lợn ở giai đoạn còn non có khả năng tiêu tốn thức ăn thấp hơn lợn trưởng thành do khi khối lượng cơ thể lớn yêu cầu nhu cầu duy trì cao, bên cạnh đó sự phát triển mô mỡ ở giai đoạn cuối của quá trình sinh trưởng đòi hỏi tiêu tốn gấp ba lần năng lượng trong thức ăn so với sự phát triển của mô nạc (Whitemore, 2003).

FCR ở lợn hướng mỡ cao hơn lợn hướng nạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ