Nghiên Cứu Sản Xuất Silicat Kiềm Từ Cát Thạch Hà Tĩnh (1998) - ĐHQG Hà Nội

Sản xuất silicat kiềm từ cát Thạch Hà Tĩnh: Nghiên cứu tiềm năng khai thác, quy trình sản xuất và ứng dụng của silicat kiềm chất lượng cao.

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Thạc Sĩ Khoa Học Hóa Học

1998

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mở đầu

I. Chương I: Tổng quan lý thuyết

I.1. Cấu trúc SiO₂

I.1.1. Các dạng tinh thể và quá trình biến hoá thù hình

I.1.2. Các dạng vô định hình

I.1.2.1. SiO₂ vô định hình không hoạt tính
I.1.2.2. SiO₂ vô định hình có hoạt tính
I.1.2.3. Các nguồn SiO₂ khác

I.2. Các mỏ thạch anh ở Việt Nam và một số [nh vực ứng dụng

I.3. Giản đồ trạng thái hệ 2 cấu tử

I.3.1. Giản đồ trạng thái hệ 2 cấu tử Na₂O-SiO₂

I.3.2. Gian d6 trạng thái hệ 2 cấu tử K₂O-SIO:

I.3.3. Sự giống và khác nhau giữa 2 giản đồ

I.4. Ứng dụng của thuỷ tinh lỏng

I.5. Độc tính của bụi silic và vấn đề bảo vệ môi trường trong công nghệ sản xuất thuy tinh long

I.5.1. Ảnh hưởng của bụi silie đối với cơ thể

I.5.2. Vấn đề bảo vệ môi trường trong sản xuất thuỷ tinh lỏng

II. Chương II: Đối tượng nghiên cứu và các phương pháp nghiên cứu

II.1. Đối tượng nghiên cứu

II.2. Cac phương pháp nghiên cứu

II.2.1. Phương pháp nhiều xạ tia X

II.2.2. Phương pháp hoá học

II.2.2.1. Xác định hàm lượng SIÒ₂
II.2.2.2. Xác định hàm lượng Fe₂O₃ ,Al₂O„,MgO,CaO
II.2.2.3. Phuong phap xac dinh médul silic

III. Chuong III: Phần nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

III.1. Điều tra về nguyên liệu

III.1.1. Giới thiệu nguồn cát Thạch Vĩnh-Thạch Hà-Hà Tĩnh

III.1.2. Xác định thành phần cấp hạt

III.1.3. Xác định thành phần hoá học

III.1.3.1. Xác định hàm lượng SIÖ₂
III.1.3.2. Xác định hàm lượng AlzO+-,FezOa ,MgO,CaO
III.1.3.2.1. Định lượng AI” ,Fe””
III.1.3.2.2. Định lượng Ca ”,Mg””
III.1.3.4. Thành phần pha

III.2. Nghiên cứu phản ứng giữa cát Thạch Vĩnh với cacbonat kiểm

III.2.1. Phản ứng giữa SiO₂ với cacbonat kiềm

III.2.1.1. Tính toán phối liệu
III.2.1.2. Khao sat chế độ nung

III.2.2. Khảo sát điều kiện hoà tan

III.2.2.1. Quá trình hyđrat hoá silicat kiểm. Ảnh hưởng của tý lệ lỏng/rắn tới quá trình hoà tan
III.2.2.2. Ảnh hưởng của kích thước hạt tới quá trình hoà tan
III.2.2.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ tớí quá trình hoà tan

III.2.3. Đánh giá chất lượng sản phẩm. Xác định môdul silc. Xác định tỷ trọng . Màu sắc của sản phẩm

IV. Chương IV: Phần triển khai sản xuất

IV.1. Sơ đồ công nghệ sản xuất

IV.2. Điều kiện xây dựng cơ sở sản xuất

IV.3. Cac chi tiéu kinh tế

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Phụ trương

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tiềm Năng Sản Xuất Silicat Kiềm Từ Cát Thạch Hà

Việc sản xuất silicat kiềm từ nguồn cát thạch anh dồi dào ở Thạch Hà, Hà Tĩnh mở ra cơ hội lớn cho ngành công nghiệp vật liệu xây dựng và nhiều lĩnh vực khác. Silicat kiềm, bao gồm natri silicatkali silicat, là những hợp chất quan trọng với nhiều ứng dụng silicat kiềm đa dạng. Nguồn nguyên liệu sản xuất silicat kiềm chính là cát silica và các hợp chất kiềm như natri cacbonat hoặc kali cacbonat. Việc khai thác và chế biến mỏ cát Thạch Hà một cách hiệu quả sẽ góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu kỹ lưỡng về thành phần silicat kiềm, tính chất silicat kiềm, và áp dụng công nghệ sản xuất silicat kiềm tiên tiến để đảm bảo chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường. Việc nghiên cứu quy trình sản xuất silicat kiềm tối ưu là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả kinh tế cao. Các nhà máy sản xuất silicat kiềm cần tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn silicat kiềm để đảm bảo chất lượng sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường. Sản phẩm silicat lỏng và các dạng hóa chất silicat khác ngày càng được ứng dụng rộng rãi, tạo động lực cho sự phát triển của ngành sản xuất silicat. Theo luận án của Jùi Cquanc, việc nghiên cứu tận dụng nguồn cát tại Thạch Hà là vô cùng quan trọng "Để khai thác và sử dụng tài nguyên của đất nước một cách có hiệu quả."

1.1. Giới Thiệu Về Silicat Kiềm và Ứng Dụng Tiềm Năng

Silicat kiềm là một hợp chất của silic dioxit (SiO2) và oxit kiềm (M2O, M là Na hoặc K). Sản phẩm tồn tại ở 2 dạng: rắn (thủy tinh) và dung dịch (thủy tinh lỏng). Ứng dụng của silicat kiềm rất đa dạng, từ sản xuất vật liệu xây dựng, chất kết dính, đến công nghiệp giấy và dệt may. Đặc biệt, silicat lỏng có môđul cao rất cần thiết trong công nghệ giấy, vật liệu xây dựng và keo dán vô cơ. Nguyên liệu chính để sản xuất là cát thạch anh (SiO2)cacbonat kiềm (Na2CO3 hoặc K2CO3). Cát thạch anh ở Việt Nam có trữ lượng lớn và chất lượng cao, đặc biệt tập trung ở các tỉnh miền Trung.

1.2. Nguồn Cát Thạch Anh Thạch Hà Tiềm Năng và Lợi Thế

Cát Thạch Hà là một nguồn tài nguyên dồi dào, có thể được sử dụng để sản xuất silicat kiềm. Vùng cát này có vị trí giao thông thuận lợi, địa hình khai thác dễ dàng và trữ lượng lớn, phù hợp với quy mô phát triển công nghiệp địa phương. Tuy nhiên, cần xác định chính xác thành phần hóa học, thành phần cấp hạt của cát để tối ưu hóa quy trình sản xuất silicat kiềm. Việc nghiên cứu phản ứng giữa SiO2 với cacbonat kiềm là cần thiết để tìm ra điều kiện tối ưu cho quá trình chế tạo dung dịch silicat lỏng có môđul cao.

II. Thách Thức Sản Xuất Silicat Kiềm Chất Lượng Cao Ở Hà Tĩnh

Mặc dù cát Thạch Hà có tiềm năng lớn, việc sản xuất silicat kiềm chất lượng cao đặt ra nhiều thách thức. Đảm bảo độ tinh khiết của cát silica là yếu tố quan trọng, vì tạp chất có thể ảnh hưởng đến tính chất silicat kiềm cuối cùng. Công nghệ sản xuất silicat kiềm cần được lựa chọn kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu tác động môi trường. Việc kiểm soát modun silicat là cần thiết để đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng khác nhau. Ngoài ra, cần giải quyết các vấn đề liên quan đến xử lý bụi silicat kiềm trong quá trình sản xuất để bảo vệ sức khỏe người lao động. Giá cả silicat kiềm cạnh tranh cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Cần có những nghiên cứu về điều kiện xây dựng cơ sở sản xuất, các chỉ tiêu kinh tế để đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả. Bên cạnh đó, yếu tố ô nhiễm do bụi silic gây nên cần được quan tâm hàng đầu.

2.1. Đảm Bảo Chất Lượng Cát Thạch Anh và Tạp Chất Ảnh Hưởng

Chất lượng của cát thạch anh là yếu tố then chốt quyết định chất lượng của silicat kiềm thành phẩm. Hàm lượng SiO2 cần phải cao, và các tạp chất như oxit sắt, alumina, cần được kiểm soát ở mức thấp nhất. Tạp chất có thể làm giảm độ trong suốt, ảnh hưởng đến màu sắc, và thay đổi các tính chất silicat kiềm khác. Việc lựa chọn phương pháp xử lý cát để loại bỏ tạp chất là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.2. Lựa Chọn Công Nghệ Sản Xuất Silicat Kiềm Phù Hợp

Có nhiều công nghệ sản xuất silicat kiềm khác nhau, mỗi công nghệ có ưu và nhược điểm riêng. Công nghệ phổ biến nhất là nung chảy hỗn hợp cát và cacbonat kiềm ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, cần có công nghệ tiên tiến để kiểm soát quá trình phản ứng, đảm bảo hiệu suất cao, và giảm thiểu lượng khí thải. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp cần dựa trên quy mô sản xuất, nguồn nguyên liệu, và yêu cầu về chất lượng sản phẩm.

2.3. Kiểm Soát Môđun Silicat và Ứng Dụng Đa Dạng

Modun silicat là tỷ lệ giữa SiO2 và M2O (oxit kiềm) trong hợp chất. Modun silicat ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất silicat kiềm, và quyết định ứng dụng của sản phẩm. Ví dụ, silicat lỏng có modun cao thích hợp cho sản xuất keo dán, vật liệu xây dựng, trong khi silicat lỏng có modun thấp được sử dụng trong sản xuất bột giặt. Việc kiểm soát modun silicat một cách chính xác là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng khác nhau.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu và Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất

Để vượt qua những thách thức trên, cần có các nghiên cứu khoa học và kỹ thuật bài bản để tối ưu hóa quy trình sản xuất silicat kiềm từ cát Thạch Hà. Nghiên cứu về thành phần cấp hạt của cát, ảnh hưởng của nhiệt độ, thời gian nung, và tỷ lệ phối liệu là rất cần thiết. Việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại như nhiễu xạ tia X, phân tích nhiệt, và phân tích hóa học sẽ giúp hiểu rõ hơn về quá trình phản ứng và cấu trúc sản phẩm. Thử nghiệm các phương pháp hòa tan silicat kiềm rắn để sản xuất silicat lỏng cũng là một phần quan trọng của nghiên cứu.

3.1. Phân Tích Thành Phần Cát Thạch Anh Hóa Cấp Hạt Pha

Việc xác định thành phần hóa học của cát Thạch Hà là bước đầu tiên quan trọng. Cần xác định hàm lượng SiO2, các oxit kim loại (Fe2O3, Al2O3, CaO, MgO), và các tạp chất khác. Thành phần cấp hạt cũng cần được xác định để đánh giá độ mịn của cát và ảnh hưởng đến quá trình phản ứng. Phân tích pha bằng phương pháp nhiễu xạ tia X giúp xác định các khoáng vật có trong cát, đặc biệt là các dạng thù hình của SiO2 (thạch anh, tridimit, cristobalit).

3.2. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Các Yếu Tố Nhiệt Độ Thời Gian Tỷ Lệ

Các yếu tố như nhiệt độ nung, thời gian lưu mẫu, và tỷ lệ phối liệu giữa cát và cacbonat kiềm có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Cần tiến hành các thí nghiệm để xác định điều kiện tối ưu cho quá trình phản ứng. Phân tích sản phẩm bằng nhiễu xạ tia X giúp đánh giá mức độ phản ứng và sự hình thành các pha mới.

3.3. Tối Ưu Hóa Quá Trình Hòa Tan và Sản Xuất Silicat Lỏng

Để sản xuất silicat lỏng, cần hòa tan silicat kiềm rắn trong nước. Quá trình hòa tan phụ thuộc vào nhiều yếu tố như modun silicat, nhiệt độ, tỷ lệ lỏng/rắn, và kích thước hạt. Cần nghiên cứu và tối ưu hóa các yếu tố này để đạt được tốc độ hòa tan cao và sản phẩm có độ ổn định tốt.

IV. Kết Quả Đánh Giá Chất Lượng và Ứng Dụng Silicat Kiềm

Sau khi có được silicat kiềm từ cát Thạch Hà, việc đánh giá chất lượng sản phẩm là rất quan trọng. Cần xác định các chỉ tiêu như modun silicat, độ nhớt, độ trong suốt, và hàm lượng tạp chất. Thử nghiệm ứng dụng silicat kiềm trong các lĩnh vực khác nhau như sản xuất vật liệu xây dựng, chất kết dính, và công nghiệp giấy sẽ giúp đánh giá tính khả thi và hiệu quả kinh tế của dự án.

4.1. Xác Định Các Chỉ Tiêu Chất Lượng Môđun Độ Nhớt Độ Trong

Các chỉ tiêu chất lượng của silicat kiềm cần được xác định bằng các phương pháp tiêu chuẩn. Môđun silicat được xác định bằng phương pháp chuẩn độ axit-bazơ. Độ nhớt được đo bằng nhớt kế. Độ trong suốt được đánh giá bằng phương pháp so màu. Hàm lượng tạp chất được xác định bằng các phương pháp phân tích hóa học.

4.2. Thử Nghiệm Ứng Dụng Trong Vật Liệu Xây Dựng và Keo Dán

Silicat kiềm có thể được sử dụng để sản xuất nhiều loại vật liệu xây dựng như gạch chịu lửa, bê tông chịu axit, và sơn silicat. Thử nghiệm ứng dụng silicat kiềm trong sản xuất các vật liệu này sẽ giúp đánh giá khả năng liên kết, độ bền, và khả năng chống chịu môi trường. Silicat kiềm cũng là một thành phần quan trọng trong keo dán, thử nghiệm ứng dụng trong lĩnh vực này sẽ giúp đánh giá khả năng kết dính và độ bền của keo.

4.3. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Hàm Lượng Al2O3 Fe2O3

Hàm lượng Al2O3, Fe2O3 trong cát thạch anh có ảnh hưởng lớn đến tính chất của silicat kiềm. Al2O3 có thể làm tăng độ nhớt của silicat lỏng và ảnh hưởng đến quá trình hòa tan. Fe2O3 có thể làm thay đổi màu sắc của sản phẩm và ảnh hưởng đến tính chất quang học. Cần có những nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các tạp chất này và tìm ra phương pháp xử lý phù hợp.

V. Triển Vọng Phát Triển Bền Vững Ngành Silicat Kiềm Thạch Hà

Việc sản xuất silicat kiềm từ cát Thạch Hà có tiềm năng lớn để phát triển một ngành công nghiệp bền vững, tạo việc làm, và đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, cần có sự đầu tư vào công nghệ, nghiên cứu, và đào tạo nguồn nhân lực. Việc bảo vệ môi trường và sức khỏe người lao động cũng cần được đặt lên hàng đầu. Hướng đến một ngành sản xuất silicat kiềm xanh, thân thiện với môi trường. Luận án của Jùi Cquanc chỉ ra cần phải chú ý đến " Vấn đề bảo vệ môi trường trong công nghệ sản xuất thuỷ tỉnh lỏng."

5.1. Đầu Tư Công Nghệ Sản Xuất Tiên Tiến Thân Thiện Môi Trường

Để sản xuất silicat kiềm hiệu quả và bền vững, cần đầu tư vào các công nghệ sản xuất tiên tiến, tiết kiệm năng lượng, và giảm thiểu khí thải. Các công nghệ này có thể bao gồm sử dụng lò nung hiệu suất cao, hệ thống xử lý khí thải, và tái chế nước thải. Việc áp dụng các tiêu chuẩn ISO 14001 về quản lý môi trường sẽ giúp đảm bảo quá trình sản xuất tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

5.2. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao và Quản Lý Rủi Ro

Để vận hành và quản lý các nhà máy sản xuất silicat kiềm hiệu quả, cần có đội ngũ kỹ thuật viên và kỹ sư có trình độ chuyên môn cao. Việc đào tạo nguồn nhân lực cần tập trung vào các kiến thức về hóa học, kỹ thuật, và quản lý sản xuất. Bên cạnh đó, cần có các biện pháp quản lý rủi ro để đảm bảo an toàn lao động và phòng ngừa các sự cố môi trường.

5.3. Nghiên Cứu Phát Triển Sản Phẩm Mới và Mở Rộng Thị Trường

Để duy trì tính cạnh tranh và phát triển bền vững, cần liên tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm silicat kiềm mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Các sản phẩm này có thể bao gồm silicat kiềm biến tính, silicat nano, và các sản phẩm đặc biệt cho các ứng dụng chuyên dụng. Việc mở rộng thị trường xuất khẩu cũng là một yếu tố quan trọng để tăng doanh thu và lợi nhuận.

VI. Kết Luận Cơ Hội Vàng Cho Ngành Silicat Kiềm Thạch Hà

Sản xuất silicat kiềm từ cát Thạch Hà là một cơ hội lớn để phát triển kinh tế địa phương và đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam. Tuy nhiên, cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư, doanh nghiệp, và chính quyền địa phương để khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên này một cách hiệu quả và bền vững.

6.1. Cần Sự Hợp Tác Giữa Khoa Học Doanh Nghiệp và Chính Quyền

Để khai thác tiềm năng của cát Thạch Hà một cách tối đa, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Các nhà khoa học có thể cung cấp các kiến thức về công nghệ sản xuất silicat kiềm và các phương pháp phân tích chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp có thể đầu tư vào nhà máy sản xuất silicat kiềm và phát triển thị trường. Chính quyền địa phương có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư và phát triển, đồng thời đảm bảo các quy định về bảo vệ môi trường được tuân thủ.

6.2. Hướng Đến Phát Triển Ngành Công Nghiệp Xanh và Bền Vững

Phát triển ngành sản xuất silicat kiềm tại Thạch Hà cần hướng đến một ngành công nghiệp xanh và bền vững, giảm thiểu tác động đến môi trường và bảo vệ sức khỏe người lao động. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, sử dụng nguyên liệu tái chế, và quản lý chất thải hiệu quả là những yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu này.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ở nước ta trong một vài năm lại đây đã có một số cơ sở sản xuất và sử dụng sản phẩm thuỷ tỉnh lỏng có môdul - silic thấp vào các ngành công nghiệp khác nhau như công nghiệp bột giặt tổng hợp,công nghệ giấy,tuyển nổi ,vật liệu xây dựng,làm chất xúc tác cho que hàn,vữa và bê tông chịu axít. Nhưng để sử dụng tốt sản phẩm của silicát kiểm vào trong các ngành như đã nêu ở trên,đặc biệt trong công nghệ giấy,vật liệu xây dựng,keo dán vô cơ thì cần phải sử dụng loại sản phẩm thuỷ tỉnh lỏng có môdul cao.Nguyên liệu để sản xuất silicat kiểm là SiO; và kiểm cacbonat.Trong đó SiO; là nguồn nguyên liệu mà nước ta có đồi dào với chất lượng và trữ lượng cao,được tập trung chủ yếu ở các vùng cửa sông cửa biển suốt từ Bắc vào Nam,đặc biệt là các tỉnh miền Trung. Để khai thác và sử dụng tài nguyên của đất nước một cách có hiệu quả.Đồng thời góp phần vào công tác khảo sát và nghiên cứu quá trình phản ứng giữa SIO; với hợp chất kiểm cacbonat. Chúng tôi đề ra nhiệm vụ của luận án này như sau: - Xác định thành phần hoá,thành phần cấp hạt của vùng cát Thạch Vĩnh -Thạch Hà -Hà Tĩnh.

- Nghiên cứu phản ứng giữa SiO; với kiểm cacbonát để sản xuất silicat kiểm dạng ran. - Nghiên cứu quá trình sản xuất silicát kiểm lỏng. - Xây dựng qui trình công nghệ sản xuất thuỷ tinh lỏng và hạch toán kinh tế cho một đơn vị sản phẩm. t© CHUONG | TONG QUAN LY THUYET Silicat 14 hop chat gitta silicdioxit (SiO,) va 6xit kiém(M,O, M ở đây là Na hoặc K).Có 2 dạng sản phẩm của silicát kiểm : là dạng rắn ( dạng thuỷ tỉnh ) và dung dịch silicát kiềm trong nước ( thường gọi là thuỷ tình lỏng ).

Nguyên liệu để sản xuất silicát kiểm gồm cát thạch anh ( SiO,) và cacbonat kiềm ( Na;COa hoặc K;CO2). Silicát kiểm rắn có cấu trúc như hình 1. ay ¿ œ-© > @ ¢ " OY :f or noe OL Wg 2 Dm we. xg ĐA sự ( J re oH 5 Oo’ _ IO ( ) | * JL dl Z7 TT (0) O (IM) hy > € TS —Q q ¢ 7 9%; (} œ - CY ä (} Q - ca >> Đ fs (Ip Na(Hode kK) OO os Hinh 1.1 : C@u tric silicatnatri hodc Kali [.

1: Cấu trac SiO, [.1 : Các dạng tỉnh thể và quá trình biến hoá thù hinh [1.Quá trình biến hoá giữa các dạng đó được trình bay trong so dé 1.2 y Tridimit [ li 8 Thachanh BTridimit_ — BCristobalit || 573°c || 163% [| a5a° Oo md anh ——> q Tridimit —~« Cristobalit —+ndng chay 870°c 1470°c 1728°c 1050°c Hình1.2 : Sơ đô biến đổi thù hình Trong sơ đồ đó cho biết quá trình biến hoá thù hình từ thạch anh œ sang œ-triđimit và từ œ -triđimit sang œ-cristobalit là quá trình độc biến,còn quá trình biến hoá giữa các dạng thù hình của thạch anh, triđimit và của cristobalit là quá trình hổ biến. Khi làm lạnh nhanh dạng SiO; lỏng thì thu được chất rắn vô định hình thường gọi là thuỷ tính thạch anh. Tất cả các dạng thù hình của SiO; đều được cấu tạo bằng cách nối các tứ diện (Si0,)” .3 trình bày sự khác nhau giữa 3 dạng thù hình là thạch anh œ, triđimit œ và cristobalit œ. ý B etTe 8 C\ a Ow, =p A x q“T pe | PX@ 04 \` ed ⁄ \ \e / \ AE / DS JJ 150 NNG+o pw \ D \ / 7 of ⁄_ J WW/ |\>~x // / /W\ \ ⁄ ` ÁN /⁄ \ / \ / © \ / e@ ` | % A ON XD A ss | „2E ie.

te Cc B B ~B a- Thachanha, b- Cristobalit a. c- Triđimit œ Hình 1.3: So dé té hop hai tit dién SiO,” Sự khác nhau của các dạng thù hình thứ cấp œ, , y chỉ do mức độ khác nhau của góc liên kết Sĩ - O - Š¡,ví dụ đối với thạch anh œ, B, như trên hình 1. cvSi02 BSi02 Ot eo _ Oh 3) £ x h H on 8 / g—b_—ø—ầ—#ø—à \ / \ ` / \‘ / oo of “wf \ / N / \ d\ 3 / \ YH} ⁄ /\ fy \ ẤN @ “ \ ds pe 9 4 \ 2 \ © —®—®9—g—»—® \ \ # \ SN ⁄ YS D @ 9 6 ‘a rae / 0-6 eo Hình 1.4: sự phân bố tương hỗ các nguyên tử Si va O trong thạch anh.5[28] trình bày giản đồ trạng thái hệ một cấu tử SiO; Ap suat : (atm) | / | | | / | 3 / Ị | / Thach anh / 1500 _ | J | | | 1000 + 5 | | | | +3 Ị | /\ \ | Ss nA £ | \ = | « œ | \ 5 = 500+| || í “ÔN \\ 3¬ | = > | / & \ sô.5: Giản đồ trạng thái hé 1 cau tu SiO. Truc hoanh cua gian d6 biéu thi nhiét do (°c) cdn truc tung 1a biéu thi áp suất (atm).Trên giản đồ này cho biết quá trình biến hoá giữa các dạng thù hình phụ thuộc vào áp suất và nhiệt độ.

Sự biến hoá giữa thạch anh œ và B_ không phụ thuộc vào áp suất và đây là hai dạng bền vững nhất.Khu vực tồn tại của dạng triđimit œ bị giới hạn ở áp suất cao.Khi tăng áp suất lên khoảng 900 atm thì dạng thù hình triđimit mất hẳn,còn ở áp suất trên 1600 atm dạng cristobalit cũng không còn nữa. Kết quả nghiên cứu còn cho biết ở áp suất rất cao(20000-40000atm) Si0s còn có dạng thù hình gọi là côezIt và ở áp suất khoảng(90000- 120000 atm) S0; lại biến thành dạng thù hình ctisôvit.Sự khác nhau giữa các dạng thù hình đó được thể hiện ở giá trị tỷ trọng như ở bảng 1.1: Ty trọng của cdc dang thit hinh [28]. TT Các dạng thà hình Ty trong glcom dp sudt (atm). l Tridimit 2,298 Z Cristdbalit 2,334 3 Thach anh 2,647 + Céezit 2,9 20000-40000 5 Ctisévit 4,28 90000- 120000 [.1: Thach anh: Thạch anh có hai dạng thù hình: œ-thạch anh và B-thạch anh.

* œ-Thạch anh : ổn định trong khoảng nhiệt độ tir 573-870°c,6 nhiệt độ 870c với sự có mặt của chất khoáng hoá mạnh(như các vonframat Na,w0, ,K,W0, ,Li;WO0,.)thì œ-thạch anh chuyển hoá rất chậm thành œơ-triđimit .Nếu không có mặt chất khoáng hoá khi đốt nóng đến 1050fc_ thì œ -thạch anh sẽ chuyển hoá thành œ-cristobalit cham qua pha trung gian métacristobalit. * 8-Thach anh: Thuong gap trong tự nhiên on định ở nhiệt độ thường,khi nung nóng đến nhiệt độ 573”c thì -thạch anh sẽ chuyển thành œ -thạch anh.Trong trường hợp thạch anh co chtta Li’ Na’, K”. nhiệt độ biến đổi thù hình có thể hạ xuống 536. Nguyên nhân cua sự thay đối đó là do các ion trên tham gia vào việc tạo thành dung dịch rắn làm thay đổi các thông số mạng lưới tỉnh thể.2: Tridimit: Tridimit co 3 dạng thù hình : œ -triđimit, B -triđimit va y -tridimit * œ-Triđimit: Ổn định ở nhiệt độ 870 - 1470c.Khi nung nóng trên 1470c œ- triđimit sẽ chuyển thành œ-cristobalit.Nếu nung nóng đến 1670c nó chuyển thành thuỷ tỉnh thạch anh.Khi làm nguội đến 163”c thì nó chuyển thành 8-triđimit và nếu tiếp tục làm lạnh đến nhiệt độ 117c nó chuyển thành y -triđimit.

* 3-Tridimit: Là dạng trung gian do sự biến đổi rất nhanh từ œ sang y-tridimit .Pham vi tồn tại của của nó rất nhỏ từ 117 - 163”. * y-Triđimit : Là dạng không ồn định nhưng luôn tồn tại ở nhiệt độ thấp.3: Cristobalit: Cristobalit có 2 dạng thù hình: œ-crIstobalit và B-crIstobalit * œ-Cristobalit ổn định ở nhiệt độ từ 1470 - 1713”c còn ở trên nhiệt độ 1713”c nó chuyển hoá thành thuỷ tỉnh thạch anh.Khi làm nguội đến nhiệt độ 180 - 270”c nó chuyển thành B-cristobalit. * -Cristobalit : Là dạng ồn định,trong thực tế nó tồn tại ở nhiệt -_ độ thường.Khi đốt nóng nhanh từ nhiệt độ 180-270c thì có sự biến đổi nhanh từ B sang œ-cristobalit kèm theo sự thay đổi thẻ tích mạnh.2: Các dạng vô định hình [4.5] SiO, v6 định hình là khoáng sản quí.Trong tự nhiên nó tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau,ta có thể phân thành 3 loại như sau: - Loại không hoạt tính - Loại hoạt tính - Các nguồn SIO; khác [.1: SIO; vô định hình không hoạt tính: SiO, v6 dinh hinh không hoạt tính gồm có thuỷ tính thạch anh ôpan,mã não. * Thuy tinh thạch anh có rất ít trong tự nhiên.Tuỳ điều kiện đốt nóng mà các dạng thà hình thạch anh sẽ chuyển thành SiO; nóng chảy,khi làm nguội không kịp kết tỉnh mà chuyển thành pha thuỷ tinh.Thuỷ tỉnh thạch anh khi đốt nóng đến nhiệt độ 1200 - 1400°c sẽ chuyển thành œ-cristobalit.

Nếu đốt nóng chậm đến 800-850 với sự có mặt của chất khoáng hoá(Na;W0,)thì nó chuyển thành tỉnh thể triđimit rồi biến đổi chậm thành thạch anh. * Ôpan: là khoáng vật vô định hình màu sữa phớt lam hoặc trắng phớt vàng thường có sắc cầu vồng.Là silícđiôxít ngậm nước rất phổ biến trong tự nhiên và là loại khoáng sản quí. * Mã não:(agát) nó thuộc loại đá quí cấu tạo từng lớp có sọc màu sắc sặc số.Nó được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật và dùng để làm đồ trang sức.2: SiO; vô định hình có hoạt tính: SIO» vô định hình có hoạt tính là chất có ái lực hoá học mạnh với các chất kiểm .Độ hoạt tính được đánh giá bằng độ hút vôI(mg€CaO/1gam chất hoạt tính).SIO„ vô định hình có hoạt tính có nhiều loại như phún trào a xít ,puzơlan,tơrêpen,tờraxơ,điatômít. Trong đó điatômít là một loại đặc trưng có nguồn gốc từ bộ khung xương silíc của loài tảo điatôme có cách dây khoảng 200 triệu năm.

Điatômft có màu tráng,ta thường gặp các mỏ địatömft ở những nơi có nguồn gốc đại dương. Đá điatômít thường có màu tráng xám ,vàng xám hoặc vàng nhạt,xốp,nhẹ dễ bẻ gãy.Nó có tỉ trọng khối khô là 0,43 - 1,25 g/cm .Đá được cấu tạo từ các tiêu thẻ hình câu,hình trụ rất nhó(Icem ` chứa 6-30 At ` Z cA ^? ` x ` a’ ” 3 ⁄ triệu tiêu thể ).Hình dạng của nó được thế hiện ở trên hình 1.6: cac dang vo cua vac tao diattéme Ở nước ta hiện nay đã phát hiện dược nhiều mỏ khoáng san SiO, vo định hình có giá trị trong công nghiệp nhưng trong d6 chủ yếu van là mỏ điatômit.Được thể hiện qua bang |.2: Cac mo diatémit TT Địa diểm Địa Đặc điểm khoáng sản | Trữ lượng Ghi chu tang I Vinh quy-Kon Tum Ny kt | SiO,: 50,7+ 60.10 mỶ Tìm kiếm sơ bộ 2 Phương quý--Kon Tum N SIO.10”n ‘ 3 laly-Chưa phanh-Gia lai N SIO,: 62.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ