Luận văn: Nghiên cứu sản xuất bê tông từ cát biển, nước biển Khánh Hòa

Luận văn nghiên cứu sản xuất bê tông từ cát biển, nước biển khu vực Nha Trang. Đánh giá cường độ chịu nén và khả năng ứng dụng trong xây dựng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

89
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bê tông cát biển Nha Trang Giải pháp cho xây dựng bền vững

Việc nghiên cứu và sản xuất bê tông từ cát biển, nước biển Nha Trang mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng, đáp ứng nhu cầu cấp thiết về vật liệu xây dựng tại địa phương. Bối cảnh cát sông cạn kiệt do khai thác quá mức đã và đang gây ra nhiều hệ lụy về môi trường và kinh tế, đặc biệt tại các tỉnh ven biển như tỉnh Khánh Hòa. Nhu cầu xây dựng các công trình ven biển và trên hải đảo ngày càng tăng, đòi hỏi một giải pháp thay thế hiệu quả, tận dụng nguồn vật liệu xây dựng tại chỗ. Đề tài nghiên cứu của tác giả Trần Văn Châu tại Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã tập trung vào việc đánh giá khả năng sử dụng nguồn tài nguyên biển dồi dào tại Nha Trang để sản xuất bê tông xi măng. Nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn to lớn, hướng tới một nền xây dựng bền vững. Việc tận dụng cát biển và nước biển giúp giảm chi phí vận chuyển vật liệu từ đất liền, hạn chế tác động tiêu cực đến hệ sinh thái sông ngòi và cung cấp một nguồn vật liệu thay thế ổn định. Các nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước đã chứng minh tính khả thi của bê tông nước mặn, tuy nhiên, mỗi khu vực biển lại có đặc tính vật liệu khác nhau. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu tại khu vực Nha Trang là vô cùng cần thiết để xác định các thông số kỹ thuật, cấp phối bê tông tối ưu và các biện pháp xử lý phù hợp, đảm bảo chất lượng và tuổi thọ công trình.

1.1. Bối cảnh cát sông cạn kiệt và nhu cầu vật liệu tại chỗ

Tình trạng khai thác cát sông quá mức để phục vụ các hoạt động xây dựng đã dẫn đến sự cạn kiệt nghiêm trọng nguồn tài nguyên này. Hậu quả là sạt lở bờ sông, thay đổi dòng chảy, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sinh thái và làm tăng chi phí xây dựng. Theo Quyết định số 4013/QĐ-UBND của tỉnh Khánh Hòa, nhu cầu cát xây dựng của tỉnh lên đến 1,9 triệu m³/năm, trong khi công suất khai thác chỉ đáp ứng khoảng 1,45 triệu m³/năm. Sự thiếu hụt này thúc đẩy việc tìm kiếm một giải pháp thay thế cát sông hiệu quả. Cát biển, với trữ lượng khổng lồ dọc bờ biển dài 385 km của Khánh Hòa, nổi lên như một nguồn vật liệu xây dựng tại chỗ đầy hứa hẹn, giúp giải quyết bài toán khan hiếm vật liệu và giảm giá thành công trình.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu sản xuất bê tông từ tài nguyên biển

Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu khoa học này là đánh giá khả năng sử dụng cát biển và nước biển khu vực Nha Trang để sản xuất bê tông không cốt thép, cụ thể là các mác B15 (M200) và B20 (M250). Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát sự phát triển cường độ bê tông theo thời gian (lên đến 90 ngày) qua các mẫu thí nghiệm với những cấp phối khác nhau. Từ đó, đề tài đưa ra những so sánh, đánh giá khách quan về ảnh hưởng của cát biển, nước biển và các loại phụ gia đến chất lượng bê tông, làm cơ sở khoa học cho việc ứng dụng loại vật liệu xanh này vào thực tiễn xây dựng các công trình tại địa phương, đặc biệt là các hạng mục không yêu cầu kết cấu chịu lực phức tạp.

II. Thách thức lớn khi dùng cát nước biển làm bê tông cốt thép

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc sử dụng cát và nước biển để sản xuất bê tông, đặc biệt là bê tông cốt thép, phải đối mặt với những thách thức kỹ thuật đáng kể. Rào cản lớn nhất đến từ thành phần hóa học của nước biển, vốn chứa nồng độ muối cao, chủ yếu là các ion clorua (Cl-) và sunfat (SO42-). Các ion này là tác nhân chính gây ra các quá trình ăn mòn hóa học, làm suy giảm nghiêm trọng độ bền và tuổi thọ của kết cấu bê tông. Theo nghiên cứu của Trương Hoài Chính (2008), sự thâm nhập của ion Cl- và SO42- là nguyên nhân hàng đầu gây phá hủy bê tông cốt thép trong môi trường biển. Ion Cl- phá vỡ lớp màng thụ động bảo vệ cốt thép, khởi đầu quá trình ăn mòn điện hóa. Trong khi đó, ion sunfat phản ứng với các thành phần trong xi măng tạo ra các hợp chất trương nở, gây nứt vỡ bê tông từ bên trong. Chính vì vậy, việc kiểm soát và hạn chế tác động của các yếu tố xâm thực này là bài toán cốt lõi cần giải quyết trước khi có thể ứng dụng rộng rãi loại vật liệu này, đặc biệt đối với các công trình đòi hỏi độ bền cao và làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

2.1. Nguy cơ ăn mòn cốt thép do ion clorua Cl nồng độ cao

Trong các loại bê tông nước mặn, ion clorua (Cl-) là kẻ thù số một của cốt thép. Các ion này có khả năng xâm nhập qua lớp bê tông bảo vệ, tiến đến bề mặt cốt thép và phá hủy lớp màng oxit thụ động. Khi lớp màng này bị phá vỡ, quá trình ăn mòn cốt thép sẽ diễn ra nhanh chóng, tạo thành rỉ sét. Sản phẩm của quá trình ăn mòn có thể tích lớn hơn thép ban đầu nhiều lần, gây ra ứng suất nội tại, dẫn đến hiện tượng nứt, vỡ và bung lớp bê tông bảo vệ. Điều này không chỉ làm giảm khả năng chịu lực của kết cấu mà còn mở đường cho các tác nhân xâm thực khác thâm nhập sâu hơn, đẩy nhanh quá trình phá hủy toàn diện công trình.

2.2. Ảnh hưởng của sunfat đến độ bền kết cấu bê tông dài hạn

Ăn mòn sunfat là một dạng phá hủy hóa học nguy hiểm đối với bê tông. Các ion sunfat (SO42-) có trong nước biển sẽ phản ứng với canxi hydroxit và canxi aluminat hydrat (sản phẩm của quá trình thủy hóa xi măng) để tạo thành thạch cao và ettringite. Các khoáng mới này có thể tích lớn hơn rất nhiều so với các chất ban đầu, gây ra sự trương nở và áp lực lớn bên trong cấu trúc bê tông, dẫn đến nứt vỡ và suy giảm cường độ. Để chống lại hiện tượng này, việc sử dụng các loại xi măng bền sunfat hoặc các phụ gia chống ăn mòn đặc hiệu là giải pháp kỹ thuật quan trọng nhằm đảm bảo độ bền sunfat cho công trình.

III. Phương pháp xử lý cát biển và lựa chọn vật liệu xây dựng

Để vượt qua các thách thức kỹ thuật, nghiên cứu đã đề ra một phương pháp tiếp cận khoa học, bắt đầu từ khâu kiểm định và lựa chọn vật liệu đầu vào. Việc xử lý cát biển và lựa chọn các thành phần khác trong cấp phối đóng vai trò quyết định đến chất lượng cuối cùng của bê tông. Nghiên cứu của Trần Văn Châu đã tiến hành các thí nghiệm chi tiết tại phòng thí nghiệm trọng điểm (LAS – XD 1396) để phân tích các chỉ tiêu cơ lý của cát biển và cát sông Cái tại Nha Trang, cũng như thành phần hóa học của nước biển. Kết quả cho thấy cát biển Nha Trang có mô đun độ lớn Mđl = 3.0, thuộc nhóm cát thô, phù hợp để chế tạo bê tông. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi là kiểm soát hàm lượng muối. Mặc dù đề tài tập trung vào bê tông không cốt thép, việc hiểu rõ các phương pháp như rửa cát nhiễm mặn hay khử muối trong cát vẫn là nền tảng cho các ứng dụng trong tương lai. Lựa chọn xi măng Pooclăng hỗn hợp PCB40 của Hà Tiên 1, đá dăm 1x2 tại mỏ Hòn Ngang và phụ gia siêu dẻo Sika Viscocrete 3000-10 đều tuân thủ nghiêm ngặt các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy của kết quả thực nghiệm.

3.1. Quy trình kiểm định vật liệu cát biển nước biển Nha Trang

Trước khi đưa vào chế tạo bê tông, các mẫu cát biển và nước biển Nha Trang đã được lấy và phân tích theo TCVN 7570:2006 và TCVN 4506:2012. Đối với cát biển, các chỉ tiêu quan trọng như thành phần hạt, mô đun độ lớn, hàm lượng bùn bụi sét và đặc biệt là hàm lượng ion Cl- (3,0 g/m³) và SO42- (2,55 g/m³) đã được xác định. Tương tự, nước biển được kiểm tra độ pH, tổng muối hòa tan và các thành phần hóa học khác. Quy trình kiểm định nghiêm ngặt này đảm bảo các số liệu đầu vào là chính xác, làm cơ sở cho việc thiết kế cấp phối bê tông và đánh giá khách quan ảnh hưởng của chúng đến cường độ bê tông.

3.2. Vai trò của xi măng PCB40 và cốt liệu đạt chuẩn TCVN

Chất lượng của xi măng và cốt liệu lớn là yếu tố nền tảng quyết định cường độ của bê tông. Nghiên cứu sử dụng xi măng Pooclăng hỗn hợp PCB40, một loại xi măng phổ biến và đạt TCVN 6260:2009. Đá dăm 1x2 từ mỏ đá Hòn Ngang cũng được kiểm tra và xác nhận đạt các yêu cầu kỹ thuật của TCVN 7570:2006 về thành phần hạt, độ nén dập và hàm lượng hạt thoi dẹt. Việc sử dụng các vật liệu đạt chuẩn giúp loại bỏ các biến số không mong muốn, từ đó tập trung đánh giá chính xác tác động của việc thay thế cát sông và nước ngọt bằng cát biển và nước biển.

IV. Bí quyết thiết kế cấp phối bê tông nước mặn tối ưu cường độ

Chìa khóa để sản xuất bê tông từ cát biển, nước biển Nha Trang thành công nằm ở việc thiết kế một cấp phối bê tông khoa học. Nghiên cứu đã xây dựng 10 cấp phối thí nghiệm khác nhau cho hai cấp độ bền B15 (M200) và B20 (M250) để so sánh và đánh giá. Các cấp phối này được chia thành các nhóm: nhóm đối chứng sử dụng cát vàng và nước máy; nhóm sử dụng cát biển và nước biển không có phụ gia; và các nhóm sử dụng cát biển, nước biển kết hợp với phụ gia chống ăn mòn Sika Viscocrete 3000-10 ở các tỷ lệ khác nhau (0,7% và 1%). Một trong những bí quyết quan trọng được áp dụng là điều chỉnh giảm tỷ lệ nước khi sử dụng phụ gia siêu dẻo. Cụ thể, lượng nước được giảm từ 5% đến 10%, giúp tăng độ đặc chắc của đá xi măng và cải thiện cường độ bê tông. Cách tiếp cận này không chỉ giúp khảo sát ảnh hưởng của từng thành phần mà còn tìm ra công thức tối ưu, cân bằng giữa yếu tố kỹ thuật và hiệu quả kinh tế, mở đường cho việc ứng dụng thực tiễn trong các công trình ven biển.

4.1. So sánh các cấp phối bê tông M200 B15 và M250 B20

Nghiên cứu tiến hành song song trên hai cấp độ bền phổ biến là M200 và M250. Đối với mỗi cấp độ bền, 5 loại cấp phối (CP1-CP5 cho M200 và CP6-CP10 cho M250) được thiết kế. Cấp phối đối chứng (CP1, CP6) dùng vật liệu truyền thống. Các cấp phối còn lại thay thế dần cát và nước, đồng thời bổ sung phụ gia. Ví dụ, CP2 thay cả cát biển và nước biển, trong khi CP3 chỉ thay cát biển và dùng nước máy. CP4, CP5, CP9 và CP10 kiểm tra hiệu quả của phụ gia Sika ở các nồng độ khác nhau. Việc so sánh đa dạng các cấp phối này cho phép đánh giá một cách toàn diện và chi tiết nhất.

4.2. Tác động của phụ gia siêu dẻo Sika đến cường độ bê tông

Phụ gia Sika Viscocrete 3000-10, một chất siêu hóa dẻo gốc polyme, đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện chất lượng bê tông nước mặn. Phụ gia này có khả năng giảm nước cực cao, giúp tăng độ linh động của hỗn hợp bê tông mà không cần thêm nước. Việc giảm lượng nước trộn giúp giảm độ rỗng mao quản trong cấu trúc bê tông sau khi đóng rắn, từ đó tăng cường độ đặc chắc, cải thiện cường độ chịu nén và hạn chế sự xâm nhập của các tác nhân ăn mòn từ môi trường. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh rõ rệt hiệu quả của phụ gia trong việc nâng cao cường độ bê tông.

V. Kết quả thực nghiệm cường độ bê tông từ cát và nước biển

Kết quả thực nghiệm từ đề tài nghiên cứu khoa học của Trần Văn Châu cung cấp những dữ liệu quý giá về sự phát triển cường độ bê tông khi sử dụng vật liệu từ biển Nha Trang. Các mẫu bê tông được đúc và thí nghiệm nén ở các tuổi 3, 7, 14, 28, 60 và 90 ngày. Phân tích số liệu cho thấy, các mẫu bê tông sử dụng cát biển và nước biển không có phụ gia (CP2, CP7) có cường độ thấp hơn đáng kể so với mẫu đối chứng dùng cát sông (CP1, CP6) ở mọi thời điểm. Cụ thể, ở tuổi 28 ngày, cường độ của mẫu CP2 (162,40 daN/cm²) chỉ đạt khoảng 64% so với mẫu CP1 (253,89 daN/cm²). Tuy nhiên, một phát hiện đột phá là khi sử dụng phụ gia chống ăn mòn Sika Viscocrete 3000-10, cường độ bê tông đã được cải thiện vượt bậc. Mẫu CP5 (M200, 1% phụ gia) đạt 211,28 daN/cm² và mẫu CP10 (M250, 1% phụ gia) đạt 231,72 daN/cm² ở 28 ngày tuổi. Mặc dù vẫn thấp hơn mẫu đối chứng, kết quả này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc sản xuất bê tông đạt mác yêu cầu từ cát và nước biển nếu có giải pháp công nghệ phù hợp.

5.1. Phân tích biểu đồ phát triển cường độ nén sau 28 và 90 ngày

Biểu đồ phát triển cường độ cho thấy tất cả các mẫu đều tăng cường độ theo thời gian, nhưng với tốc độ khác nhau. Các mẫu bê tông có phụ gia (CP4, CP5, CP9, CP10) không chỉ có cường độ ban đầu cao hơn mà còn duy trì tốc độ phát triển tốt hơn so với các mẫu không có phụ gia. Ở tuổi 90 ngày, sự chênh lệch càng rõ rệt. Ví dụ, mẫu CP5 đạt 228,14 daN/cm², cao hơn đáng kể so với 178,34 daN/cm² của mẫu CP2. Điều này khẳng định vai trò của phụ gia trong việc thúc đẩy quá trình thủy hóa xi măng và bù đắp các tác động tiêu cực từ muối biển.

5.2. Đánh giá tiềm năng ứng dụng cho công trình ven biển Khánh Hòa

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bê tông cát biển có sử dụng phụ gia hoàn toàn có khả năng đáp ứng yêu cầu cho các cấp độ bền B15 và tiến gần đến B20. Loại bê tông này rất phù hợp để ứng dụng vào các cấu kiện bê tông không cốt thép hoặc các hạng mục ít chịu tải, ít yêu cầu về chống ăn mòn cốt thép như: gạch block, bê tông lót, nền đường, kè chắn sóng (phần không ngập mặn), sân bãi... Việc ứng dụng này tại tỉnh Khánh Hòa sẽ mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội lớn, là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển vật liệu xanhxây dựng bền vững.

VI. Tương lai bê tông cát biển Hướng đi cho ngành vật liệu xanh

Nghiên cứu sản xuất bê tông từ cát biển, nước biển Nha Trang đã khẳng định một hướng đi đầy triển vọng cho ngành vật liệu xây dựng Việt Nam. Đây không chỉ là một giải pháp thay thế cát sông tạm thời mà còn là một chiến lược phát triển vật liệu xanh lâu dài, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên. Kết luận từ đề tài của Trần Văn Châu cho thấy, mặc dù còn những thách thức về cường độ và độ bền lâu dài, nhưng với sự hỗ trợ của công nghệ phụ gia hiện đại, việc sản xuất bê tông đạt chuẩn từ vật liệu biển là hoàn toàn khả thi. Tầm nhìn trong tương lai là hoàn thiện công nghệ này, nghiên cứu các loại phụ gia ức chế ăn mòn hiệu quả hơn để có thể áp dụng cho cả bê tông cốt thép. Việc chuẩn hóa quy trình từ khâu khai thác, xử lý cát biển đến thiết kế cấp phối và thi công sẽ giúp đưa loại vật liệu này vào các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu như Viện khoa học công nghệ xây dựng, các trường đại học như Đại học Xây dựng, và doanh nghiệp sẽ là động lực chính để biến tiềm năng của bê tông biển thành hiện thực, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.

6.1. Kết luận chính từ đề tài nghiên cứu khoa học đã thực hiện

Nghiên cứu đã kết luận rằng có thể sử dụng cát biển và nước biển Nha Trang để sản xuất bê tông mác M200 và M250. Tuy nhiên, nếu không có phụ gia, cường độ bê tông sẽ suy giảm đáng kể. Việc sử dụng phụ gia siêu dẻo Sika Viscocrete 3000-10 với tỷ lệ 1% trên khối lượng xi măng đã cải thiện rõ rệt cường độ chịu nén của bê tông, cho thấy đây là một giải pháp kỹ thuật hiệu quả. Đề tài đã cung cấp một bộ dữ liệu thực nghiệm quan trọng, làm cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn và ứng dụng thực tiễn tại tỉnh Khánh Hòa.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện công nghệ

Để hoàn thiện công nghệ, các hướng nghiên cứu tiếp theo cần được triển khai. Thứ nhất, cần nghiên cứu sâu hơn về độ bền lâu dài của bê tông nước mặn trong điều kiện xâm thực thực tế, đặc biệt là khả năng chống ăn mòn cốt thép. Thứ hai, cần thử nghiệm với các loại xi măng khác nhau, như xi măng bền sunfat, và các loại phụ gia ức chế ăn mòn chuyên dụng. Cuối cùng, việc nghiên cứu các phương pháp rửa cát nhiễm mặn hiệu quả và kinh tế cũng là một hướng đi quan trọng để mở rộng phạm vi ứng dụng cho các kết cấu bê tông cốt thép đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật cao hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG Chƣơng 2: PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN CÁT BIỂN, NƢỚC BIỂN VÀ XÁC ĐỊNH CƢỜNG ĐỘ CHỊU NÉN CỦA BÊ TÔNG Chƣơng 3: THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ CƢỜNG ĐỘ CHỊU NÉN CỦA BÊ TÔNG KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG 1. Định nghĩa và phân loại bê tông 1. Định nghĩa về bê tông Theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCXD 191:1996 Bê tông là hỗn hợp đóng rắn, của các vật liệu gồm chất kết dính, cốt liệu lớn, cốt liệu nhỏ và nƣớc. Có thể có hoặc không có phụ gia.

Bê tông xi măng (thƣờng gọi tắt là bê tông) là loại vật liệu đá nhân tạo đƣợc hình thành bằng cách tạo hình và làm rắn chắc hỗn hợp đƣợc lựa chọn hợp lý của xi măng, nƣớc, cốt liệu (cát, sỏi hay đá dăm) và phụ gia. Trong đó, cốt liệu chính là đá và cát, là những thành phần chịu lực chủ yếu của bê tông; còn xi măng, sau khi trộn với nƣớc sẽ dần đông cứng lại và trở thành một chất kết dính hỗn hợp. Trong bê tông, cốt liệu thƣờng chiếm từ 80% - 85% thể tích, còn xi măng chiếm từ 8% - 15% khối lƣợng. Cấu trúc bê tông Bê tông có cấu trúc không đồng nhất vì hình dáng, kích thƣớc cốt liệu khác nhau, sự phân bố của cốt liệu và chất kết dính không thật đồng đều, trong bê tông vẫn còn lại một ít nƣớc thừa và những lỗ rỗng li ti (do nƣớc thừa bốc hơi).

Quá trình khô cứng của bê tông là quá trình thủy hóa của xi măng, quá trình thay đổi lƣợng nƣớc cân bằng, sự giảm keo nhớt, sự tăng mạng tinh thể của đá xi măng. Các quá trình này làm cho bê tông trở thành vật liệu vừa có tính đàn hồi vừa có tính dẻo [1,2]. Phân loại bê tông Có nhiều cách để phân loại bê tông, tùy theo yêu cầu có thể phân loại bê tông theo các loại nhƣ sau: Theo cƣờng độ: Bê tông thƣờng có cƣờng độ nén từ 20 đến 50 (MPa); bê tông chất lƣợng cao và rất cao có cƣờng độ nén từ 50 đến 250 (MPa). Theo loại chất kết dính: Bê tông xi măng, bê tông silicat (chất kết dính là vôi), bê tông thạch cao, bê tông polime, bê tông đặc biệt (dùng chất kết dính đặc biệt).

Theo dạng cốt liệu: Bê tông cốt liệu đặc, bê tông cốt liệu rỗng, bê tông cốt liệu đặc biệt (chống phóng xạ, chịu nhiệt, chịu a xít), bê tông cốt kim loại,. Theo khối lƣợng thể tích: Bê tông đặc biệt nặng (ρv > 2500 kg/m3), chế tạo từ cốt liệu đặc biệt, dùng cho những kết cấu đặc biệt; bê tông nặng (ρv = 2250 ÷ 2500 kg/m3), chế tạo từ cát, đá, sỏi thông thƣờng, dùng cho kết cấu chịu lực; bê tông tƣơng đối nặng (ρv = 1800 ÷ 2250 kg/m3), dùng chủ yếu cho kết cấu chịu lực; bê tông nhẹ (ρv = 500 ÷ 1800 kg/m3), gồm bê tông tổ ong (bê tông khí và bê tông bọt), bê tông cốt liệu 5 rỗng (nhân tạo hay thiên nhiên) và bê tông hốc lớn (không có cốt liệu nhỏ); bê tông đặc biệt nhẹ, là dạng bê tông nhẹ, nhƣng có ρv < 500 kg/m3 [1,2]. Các vật liệu cấu thành bê tông 1. Chất kết dính Theo TCXD 191:1996 Chất kết dính là vật liệu có khả năng ninh kết và đóng rắn nhờ phản ứng tƣơng tác hóa lý với nƣớc, và gắn kết các cốt liệu tạo thành bê tông.

Có chất kết dính thủy lực nhƣ các loại xi măng, chất kết dính không khí nhƣ vôi, chất kết dính hữu cơ nhƣ atphan, cao su epoxy,… Xi măng là thành phần chất kết dính để liên kết các hạt cốt liệu với nhau tạo ra cƣờng độ cho bê tông. Chất lƣợng và hàm lƣợng xi măng là yếu tố quan trọng quyết định cƣờng độ cho bê tông. Hiện nay, có rất nhiều loại xi măng để sản xuất bê tông nhƣ xi măng pooc lăng, xi măng pooc lăng bền sunfat, xi măng pooc lăng xỉ, xi măng pooc lăng puzolan,. Yêu cầu kỹ thuật của xi măng đƣợc quy định theo TCVN 2682 : 2009.

Cốt liệu Theo TCVN 7570:2006 Cốt liệu là các vật liệu rời nguồn gốc tự nhiên hoặc nhân tạo có thành phần hạt xác định, khi nhào trộn với xi măng và nƣớc, tạo thành bê tông. Theo kích thƣớc hạt, cốt liệu đƣợc phân ra cốt liệu nhỏ và cốt liệu lớn. Cốt liệu nhỏ Cốt liệu nhỏ là hỗn hợp các hạt cốt liệu kích thƣớc chủ yếu từ 0,14 mm đến 5 mm. Cốt liệu nhỏ có thể là cát tự nhiên (cát sông, cát suối, cát đồi), nhân tạo (cát xỉ, cát Keramzir), cát nghiền và hỗn hợp từ cát tự nhiên và cát nghiền.

Cát tự nhiên là hỗn hợp các hạt cốt liệu nhỏ đƣợc hình thành do quá trình phong hóa của các đá tự nhiên. Cát nghiền là hỗn hợp là hỗn hợp các hạt cốt liệu kích thƣớc nhỏ hơn 5 mm thu đƣợc do đập hoặc nghiền từ đá. Yêu cầu kỹ thuật cát dùng trong bê tông đƣợc quy định theo TCVN 7570: 2006. Cốt liệu lớn Cốt liệu lớn là hỗn hợp các loại cốt liệu có kích thƣớc từ 5 mm đến 70 mm.

Cốt liệu lớn có thể là đá dăm, sỏi, sỏi dăm (đập hoặc nghiền từ sỏi) và hỗn hợp từ đá dăm và sỏi hay sỏi dăm. Đá dăm đƣợc sản xuất bằng cách đập và nghiền đá, hoặc nghiền từ đá nhƣ đá vôi, đá granit… Sỏi đƣợc hình thành do quá trình phong hóa của đá tự nhiên hoặc đá kết theo các dòng chảy, sỏi dăm đƣợc sản xuất bằng cách đập và nghiền cuội, sỏi kích thƣớc lớn. Thành phần chế tạo bê tông [7] 1. Nước Nƣớc là thành phần giúp cho xi măng phản ứng tạo ra các sản phẩm thủy hóa làm cho cƣờng độ của bê tông tăng lên.

Nƣớc còn tạo ra độ lƣu động cần thiết để quá trình thi công đƣợc dễ dàng. Nƣớc biển có thể dùng để chế tạo bê tông cho những kết cấu làm việc trong nƣớc biển, nếu tổng các loại muối không vƣợt quá 35g trong 1 lít nƣớc biển. Chất phụ gia Trong công nghệ chế tạo bê tông hiện nay, phụ gia đƣợc sử dụng khá phổ biến. Phụ gia thƣờng sử dụng có 2 loại, loại rắn nhanh và loại hoạt động bề mặt.

Phụ gia rắn nhanh thƣờng là các loại muối gốc clo (ví dụ CaCl2, NaCl, FeCl3), hoặc là hỗn hợp của chúng. Do làm tăng nhanh quá trình thủy hóa mà phụ gia rắn nhanh có khả năng rút ngắn quá trình rắn chắc của bê tông trong điều kiện tự nhiên, cũng nhƣ nâng cao cƣờng độ bê tông sau khi bảo dƣỡng nhiệt và ở tuổi 28 ngày. Phụ gia hoạt động bề mặt, mặc dù chỉ sử dụng một lƣợng nhỏ, nhƣng có khả năng cải thiện đáng kể tính dẻo của hỗn hợp bê tông và tăng cƣờng nhiều tính chất khác của bê tông nhƣ tăng cƣờng độ chịu lực, tăng khả năng chống thấm. Trong đa số các trƣờng hợp, phụ gia dẻo và siêu dẻo là polime tổng hợp, các dẫn xuất của nhựa melamin hoặc của axit naftalin sunforic và các loại khác.

Mác bê tông và cấp độ bền của bê tông 1. Mác bê tông theo cường độ chịu nén Theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5574–2012, Mác bê tông hay mác theo cƣờng độ chịu nén, kí hiệu bằng chữ M, lấy bằng cƣờng độ chịu nén (cƣờng độ trung bình), tính theo đơn vị kg/cm2 của mẫu thử chuẩn khối lập phƣơng vuông, có cạnh bằng 150mm, đƣợc dƣỡng hộ và thí nghiệm ở tuổi 28 ngày, theo điều kiện chuẩn ở nhiệt độ 27 + 2oC, độ ẩm không nhỏ hơn 95%. 7 Theo TCVN 5574–2012 có các mác bê tông M50; M75; M100; M150; M200; M250; M300; M350; M400; M450; M500; M600,… 1. Mác bê tông theo cường độ chịu kéo Ký hiệu bằng K, đƣợc xác định bằng cách lấy bằng cƣờng độ chịu kéo trung bình Rm của mẫu thử chuẩn, tính theo đơn vị (kg/cm2).

Theo TCVN 5574–2012 có các mác bê tông: K10, K15, K20, K25, K30, K40 đối với bê tông nặng; và mác K10, K15, K20, K25, K30 đối với bê tông nhẹ. Cấp độ bền chịu nén Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5574–2012, khái niệm cấp độ bền chịu nén của bê tông, ký hiệu bằng chữ B, là giá trị trung bình thống kê của cƣờng độ chịu nén tức thời, tính bằng đơn vị Mpa, với xác suất đảm bảo không dƣới 95%, xác định trên các mẫu lập phƣơng kích thƣớc tiêu chuẩn (150x150x150) mm đƣợc chế tạo, dƣỡng hộ trong điều kiện tiêu chuẩn và thí nghiệm ở tuổi 28 ngày. Theo tiêu chuẩn TCVN 5574–2012, bê tông có các cấp độ bền B3. Tương quan giữa M và B: Tƣơng quan giữa mác M và cấp độ bền B của cùng một loại bê tông đƣợc thể hiện qua công thức: (1.1) Trong đó: - : Hệ số đổi đơn vị từ kg/cm2 sang (MPa; N/mm2), lấy = 0,1 - : Hệ số chuyển đổi từ cƣờng độ trung bình sang cƣờng độ đặc trƣng, với xác suất đảm bảo 95%; = (1- Sv)= 0,778.

Bảng quy đổi mác bê tông (M) tƣơng ứng với cấp độ bền (B) đến M300 (B22,5) theo TCVN 5574:2012 thể hiện ở Bảng 1. Bảng quy đổi mác bê tông (M) tƣơng ứng với cấp độ bền (B) Cấp độ bền (B) Cƣờng độ chịu nén (Mpa) Mác bê tông (M) B3. Nguyên lý hình thành bê tông thông qua phản ứng thủy hóa của xi măng 1. Quá trình rắn chắc của xi măng: Khi xi măng rắn chắc, các quá trình vật lý và hoá lý phức tạp đi kèm theo các phản ứng hoá học, tạo ra sự biến đổi tổng hợp, khiến cho xi măng khi nhào trộn với nƣớc, lúc đầu chỉ là hồ dẻo và sau biến thành đá cứng có cƣờng độ.

Các quá trình tác dụng tƣơng hỗ của từng khoáng với nƣớc để tạo ra những sản phẩm mới xảy ra đồng thời, xen kẽ và ảnh hƣởng lẫn nhau. Các sản phẩm mới cũng có thể tác dụng tƣơng hỗ với nhau và với các khoáng khác của clinke để hình thành những liên kết mới. Do đó, hồ xi măng là một hệ rất phức tạp cả về cấu trúc, thành phần cũng nhƣ sự biến đổi. Để giải thích quá trình rắn chắc ngƣời ta thƣờng dùng thuyết của Baikov–Rebinder.

Theo thuyết này, quá trình rắn chắc của xi măng đƣợc chia làm 3 giai đoạn: 1. Giai đoạn hòa tan Khi nhào trộn xi măng với nƣớc các thành phần khoáng của clinke sẽ tác dụng với nƣớc ngay trên bề mặt hạt xi măng. Những sản phẩm mới tan đƣợc [Ca(OH) 2; CaO.6H2O] sẽ tan ra. Nhƣng vì độ tan của nó không lớn và lƣợng nƣớc có hạn nên dung dịch nhanh chóng trở nên quá bão hoà [2,3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ