Khóa luận: Sản phẩm, dịch vụ thông tin Thư viện ĐHQGHN phục vụ đào tạo tín chỉ

Khóa luận phân tích các sản phẩm và dịch vụ thông tin tại Thư viện ĐHQGHN, đánh giá thực trạng phục vụ đào tạo tín chỉ và đề xuất giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Thông tin - Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2005 - 2009

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết học tín chỉ Vai trò thư viện ĐHQGHN là gì

Phương thức đào tạo theo tín chỉ đặt ra yêu cầu cao về khả năng tự học và tự nghiên cứu của sinh viên. Trong bối cảnh này, vai trò của thư viện đại học không còn đơn thuần là nơi lưu trữ sách. Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN (LIC VNU) đã chuyển mình thành một trung tâm tài nguyên học thuật toàn diện, là trụ cột không thể thiếu trong hệ sinh thái giáo dục của Đại học Quốc gia Hà Nội. Sự chuyển đổi này nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng đa dạng và phức tạp của cả giảng viên và sinh viên. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Phượng, đào tạo tín chỉ "đòi hỏi người học phải chủ động, năng động, sáng tạo, tự vạch ra phương pháp cũng như nội dung, trình tự nghiên cứu cho riêng mình". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc tiếp cận các nguồn tài liệu tham khảo phong phú và các dịch vụ thông tin thư viện hiện đại. LIC VNU không chỉ cung cấp không gian học tập mà còn là cầu nối tri thức, cung cấp các công cụ và hỗ trợ học tập thư viện cần thiết để sinh viên có thể tích lũy tín chỉ một cách hiệu quả. Hệ thống tài nguyên thư viện ĐHQGHN được xây dựng và phát triển liên tục, bao gồm cả tài liệu in và tài liệu số, nhằm phục vụ tối đa cho hoạt động giảng dạy và nghiên cứu khoa học, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo theo chuẩn quốc tế.

1.1. Yêu cầu tự học trong mô hình đào tạo tín chỉ tại ĐHQGHN

Mô hình đào tạo theo tín chỉ tại Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) nhấn mạnh triết lý “lấy người học làm trung tâm”, đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong phương pháp dạy và học. Sinh viên không còn học tập thụ động theo lịch trình sắp sẵn mà phải chủ động xây dựng kế hoạch học tập cá nhân, lựa chọn môn học và tự quản lý thời gian. Điều này đồng nghĩa với việc phần lớn thời gian học tập diễn ra ngoài giờ lên lớp, tập trung vào hoạt động tự nghiên cứu, đọc tài liệu và làm bài tập. Để thành công, sinh viên cần trang bị kỹ năng thông tin, tức là khả năng xác định nhu cầu tin, tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Nhu cầu về các nguồn tài liệu tham khảo chất lượng cao, từ sách giáo trình, sách điện tử thư viện, tạp chí khoa học đến các công trình nghiên cứu chuyên sâu, trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Do đó, thư viện trở thành giảng đường thứ hai, là nơi sinh viên tìm đến để tiếp cận kho tri thức khổng lồ, phục vụ cho việc hoàn thành các học phần đã đăng ký.

1.2. Sứ mệnh của Trung tâm Thông tin Thư viện ĐHQGHN LIC

Trước những đòi hỏi của phương thức đào tạo mới, Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN (LIC VNU) đã xác định lại sứ mệnh của mình. Không chỉ là một kho lưu trữ, LIC VNU trở thành một đối tác chiến lược trong quá trình đào tạo và hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Sứ mệnh cốt lõi là "tổ chức, quản lý và cung cấp tin, tài liệu phục vụ tối đa nhu cầu thông tin - thư viện của đội ngũ cán bộ, giảng viên, sinh viên, học sinh trong toàn Đại học Quốc gia Hà Nội". Để thực hiện sứ mệnh này, Trung tâm đã không ngừng đổi mới, từ việc phát triển nguồn lực thông tin, hiện đại hóa cơ sở vật chất đến việc đa dạng hóa các dịch vụ cho sinh viên ĐHQGHN. Trung tâm đóng vai trò là đầu mối kết nối người dùng tin với các nguồn tri thức toàn cầu, đảm bảo rằng mọi thành viên của ĐHQGHN đều có thể khai thác hiệu quả các tài nguyên thư viện ĐHQGHN để phục vụ học tập và nghiên cứu.

II. Thách thức đào tạo tín chỉ nhu cầu tài nguyên thư viện

Việc chuyển đổi sang hệ thống đào tạo tín chỉ mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Đối với người học, thách thức lớn nhất là áp lực tự nghiên cứu và khối lượng kiến thức cần tự tích lũy. Sự đa dạng của các nguồn thông tin trên Internet, dù phong phú, nhưng thường thiếu tính xác thực và hệ thống, gây khó khăn cho việc tra cứu và trích dẫn khoa học. Đối với Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN, thách thức nằm ở việc phải chuyển đổi từ mô hình phục vụ truyền thống sang một hệ thống linh hoạt, đáp ứng kịp thời nhu cầu tin tức thời và đa dạng của hàng chục ngàn người dùng. Trung tâm phải đảm bảo các tài nguyên thư viện ĐHQGHN không chỉ đủ về số lượng mà còn phải cập nhật, phù hợp với chương trình đào tạo và các hướng nghiên cứu mới. Hơn nữa, việc nâng cao kỹ năng thông tin cho sinh viên thông qua các chương trình đào tạo người dùng tin trở thành một nhiệm vụ cấp bách. Thách thức này đòi hỏi một chiến lược đầu tư đồng bộ vào cả nguồn lực thông tin, công nghệ và con người để hệ thống thư viện thực sự trở thành một công cụ hỗ trợ học tập thư viện đắc lực.

2.1. Khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn tài liệu tham khảo uy tín

Trong môi trường đào tạo tín chỉ, sinh viên được khuyến khích tìm tòi và sử dụng nhiều nguồn tài liệu tham khảo khác nhau ngoài giáo trình chính. Tuy nhiên, việc xác định và tiếp cận các nguồn tài liệu khoa học uy tín là một rào cản lớn. Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi phải phân biệt giữa thông tin học thuật đã qua kiểm duyệt và các nguồn tin không chính thống trên không gian mạng. Điều này dẫn đến nguy cơ sử dụng thông tin sai lệch, ảnh hưởng đến chất lượng bài tập, tiểu luận và nghiên cứu. Nhu cầu truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến ĐHQGHN, các bài báo từ tạp chí khoa học quốc tế, và kho luận văn luận án ĐHQGHN trở nên vô cùng quan trọng. Đây là những nguồn tin đã được thẩm định, cung cấp kiến thức chuyên sâu và đáng tin cậy, giúp sinh viên xây dựng nền tảng học thuật vững chắc.

2.2. Áp lực hiện đại hóa dịch vụ thông tin thư viện cho ĐHQGHN

Sự thay đổi trong nhu cầu của người dùng tin tạo ra áp lực lớn, buộc LIC VNU phải liên tục hiện đại hóa hệ thống dịch vụ thông tin thư viện. Mô hình phục vụ truyền thống, vốn chỉ tập trung vào việc mượn trả sách tại quầy, không còn đủ khả năng đáp ứng. Người dùng hiện nay kỳ vọng vào khả năng truy cập tài nguyên mọi lúc, mọi nơi thông qua các thiết bị di động. Điều này đòi hỏi Trung tâm phải đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ, phát triển các học liệu số VNU, số hóa tài liệu, và xây dựng các cổng thông tin thân thiện với người dùng. Việc cung cấp tài khoản thư viện ĐHQGHN cho phép truy cập từ xa vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến ĐHQGHN là một yêu cầu tất yếu. Đồng thời, các dịch vụ như hỗ trợ nghiên cứu khoa học và tư vấn thông tin cần được cá nhân hóa để phù hợp với từng nhuệ cầu cụ thể của người học và nhà nghiên cứu.

III. Hướng dẫn khai thác sản phẩm thư viện ĐHQGHN hiệu quả

Để vượt qua các thách thức của đào tạo tín chỉ, việc khai thác hiệu quả các sản phẩm thông tin do Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN cung cấp là yếu tố then chốt. Hệ thống sản phẩm của Trung tâm được thiết kế đa dạng, bao gồm cả sản phẩm truyền thống và hiện đại, nhằm đáp ứng mọi nhu cầu học tập và nghiên cứu. Các sản phẩm này không chỉ là công cụ tra cứu mà còn là nguồn cung cấp nội dung học thuật phong phú. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Phượng chỉ rõ, các sản phẩm như hệ thống mục lục, cơ sở dữ liệu và nguồn học liệu trực tuyến "đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hoạt động thông tin – thư viện... là cầu nối giữa người dùng tin và các nguồn tin". Sinh viên và giảng viên có thể bắt đầu bằng việc tra cứu tài liệu trực tuyến qua hệ thống OPAC, sau đó đi sâu vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến ĐHQGHN chuyên ngành để tìm kiếm các bài báo, sách điện tử thư viện và các công trình nghiên cứu mới nhất. Việc nắm vững cách sử dụng các sản phẩm này giúp tiết kiệm thời gian, nâng cao chất lượng nghiên cứu và tối ưu hóa quá trình tự học.

3.1. Phương pháp tra cứu tài liệu trực tuyến qua OPAC và CSDL

Hệ thống Mục lục truy nhập công cộng trực tuyến (OPAC) là cửa ngõ đầu tiên để khám phá kho tài nguyên thư viện ĐHQGHN. Người dùng có thể thực hiện tra cứu tài liệu trực tuyến theo tên tác giả, nhan đề, từ khóa để xác định vị trí của tài liệu in trong kho. Bên cạnh OPAC, hệ thống các cơ sở dữ liệu trực tuyến ĐHQGHN là nguồn tài nguyên vô giá, cung cấp quyền truy cập vào hàng triệu bài báo toàn văn từ các tạp chí khoa học hàng đầu thế giới như Proquest, ScienceDirect, và Ebsco. Để khai thác hiệu quả, người dùng cần sử dụng các từ khóa chuyên ngành bằng tiếng Anh và áp dụng các toán tử logic (AND, OR, NOT) để thu hẹp hoặc mở rộng kết quả tìm kiếm. Mỗi tài khoản thư viện ĐHQGHN đều được cấp quyền truy cập vào các nguồn tài nguyên quý giá này, hỗ trợ đắc lực cho việc làm tiểu luận và hỗ trợ nghiên cứu khoa học.

3.2. Khám phá kho học liệu số VNU và tài liệu nội sinh

Nguồn học liệu số VNU là một trong những sản phẩm đột phá của LIC VNU, được xây dựng để phục vụ trực tiếp cho các chương trình đào tạo chất lượng cao. Nguồn tài nguyên này bao gồm các giáo trình được số hóa, bài giảng điện tử và hàng ngàn trang tài liệu tham khảo chuyên ngành. Bên cạnh đó, kho tài liệu nội sinh là một nguồn tài nguyên đặc thù và độc đáo, bao gồm toàn bộ các luận văn luận án ĐHQGHN đã được bảo vệ, các báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp nhà nước và cấp ĐHQGHN. Việc khai thác các tài liệu nội sinh không chỉ giúp sinh viên và nghiên cứu sinh tham khảo các công trình của những người đi trước mà còn giúp tránh trùng lặp đề tài, đồng thời nắm bắt được các hướng nghiên cứu chính đang được thực hiện tại ĐHQGHN.

IV. Top dịch vụ thư viện ĐHQGHN hỗ trợ học tập toàn diện

Bên cạnh các sản phẩm thông tin, hệ thống dịch vụ thư viện ĐHQGHN được xây dựng nhằm mang lại sự hỗ trợ toàn diện, giúp người dùng khai thác tối đa giá trị của các nguồn tài nguyên. Các dịch vụ này được thiết kế linh hoạt, từ các dịch vụ cơ bản như lưu hành tài liệu đến các dịch vụ chuyên sâu như tư vấn và đào tạo. Mục tiêu của Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN là tạo ra một môi trường học thuật thân thiện và hiệu quả, nơi mọi nhu cầu thông tin của người dùng đều được đáp ứng. Các dịch vụ cho sinh viên ĐHQGHN không chỉ dừng lại ở việc cung cấp tài liệu, mà còn mở rộng sang việc trang bị các kỹ năng cần thiết cho học tập và nghiên cứu trong kỷ nguyên số. Như tài liệu gốc đã đề cập, "sức mạnh của cơ quan thông tin - thư viện là ở khả năng tổ chức và cung cấp các dịch vụ thông tin theo yêu cầu". Sự đa dạng của các dịch vụ thông tin thư viện chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt và giá trị gia tăng mà LIC VNU mang lại cho cộng đồng học thuật của mình, đặc biệt trong bối cảnh đào tạo tín chỉ.

4.1. Dịch vụ mượn trả sách và mượn liên thư viện tiện ích

Dịch vụ lưu hành tài liệu, bao gồm mượn trả sách, là một trong những dịch vụ nền tảng và được sử dụng nhiều nhất. Tại LIC VNU, quy trình này đã được hiện đại hóa bằng công nghệ mã vạch, giúp tiết kiệm thời gian cho cả người dùng và cán bộ thư viện. Sinh viên có thể mượn giáo trình theo học kỳ và sách tham khảo trong thời gian nhất định. Đặc biệt, dịch vụ mượn liên thư viện là một tiện ích quan trọng. Dịch vụ này cho phép người dùng tại ĐHQGHN có thể yêu cầu mượn những tài liệu không có sẵn tại Trung tâm từ các thư viện khác trong cùng hệ thống liên kết. Điều này giúp mở rộng đáng kể phạm vi tiếp cận nguồn tài liệu, phá vỡ giới hạn vật lý của một thư viện đơn lẻ và đáp ứng tốt hơn các nhu cầu thông tin chuyên biệt.

4.2. Hỗ trợ nghiên cứu khoa học và đào tạo người dùng tin

Để nâng cao năng lực nghiên cứu cho sinh viên và giảng viên, LIC VNU cung cấp dịch vụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học một cách chuyên nghiệp. Dịch vụ này bao gồm việc cung cấp thông tin theo yêu cầu chuyên đề, hỗ trợ tra cứu các CSDL phức tạp, và hướng dẫn sử dụng các phần mềm quản lý trích dẫn. Song song đó, hoạt động đào tạo người dùng tin được tổ chức thường xuyên. Các lớp tập huấn này trang bị cho sinh viên những kỹ năng thông tin cần thiết: từ cách xây dựng chiến lược tìm tin, đánh giá nguồn tin đến các quy tắc trích dẫn học thuật. Việc đào tạo người dùng tin sử dụng sản phẩm và dịch vụ thông tin không chỉ giúp họ tự tin hơn trong quá trình học tập mà còn là nền tảng quan trọng cho sự nghiệp nghiên cứu sau này.

4.3. Các dịch vụ bổ trợ Internet đa phương tiện và photocopy

Nhằm tạo ra một không gian học tập đa chức năng, LIC VNU còn cung cấp nhiều dịch vụ bổ trợ tiện ích. Dịch vụ truy cập Internet tốc độ cao cho phép người dùng khai thác các nguồn thông tin trực tuyến không giới hạn. Các phòng đa phương tiện được trang bị để người dùng có thể sử dụng các tài liệu dạng CD-ROM, DVD, băng hình, hỗ trợ cho các môn học đòi hỏi tính trực quan cao. Ngoài ra, dịch vụ photocopy giúp người dùng sao chép nhanh chóng những tài liệu quan trọng không được phép mượn về, đảm bảo họ có thể lưu trữ và sử dụng thông tin một cách thuận tiện nhất cho mục đích học tập và nghiên cứu cá nhân.

V. Cách thư viện ĐHQGHN tối ưu hóa hỗ trợ đào tạo tín chỉ

Để đáp ứng hiệu quả mô hình đào tạo tín chỉ, Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN đã triển khai một loạt các giải pháp tối ưu hóa hoạt động. Sự thành công không chỉ đến từ việc đầu tư vào công nghệ mà còn là kết quả của việc cải tiến liên tục các quy trình nghiệp vụ và nâng cao chất lượng phục vụ. Một trong những ưu điểm nổi bật được ghi nhận là "phương thức phục vụ luôn được cải tiến, mở rộng và nâng cao chất lượng các loại hình dịch vụ từ truyền thống đến hiện đại". Trung tâm đã áp dụng các chuẩn nghiệp vụ quốc tế như MARC21 và AACR2 trong công tác xử lý tài liệu, đảm bảo tính nhất quán và khả năng trao đổi dữ liệu. Việc triển khai các phòng đọc mở đã làm tăng đáng kể số lượt bạn đọc và số lượt tài liệu được phục vụ, tạo điều kiện cho người dùng tiếp cận trực tiếp với kho tri thức. Các tài nguyên thư viện ĐHQGHN được quản lý hiệu quả qua phần mềm tích hợp Libol, giúp tự động hóa nhiều khâu từ bổ sung, biên mục đến quản lý mượn trả, qua đó tối ưu hóa nguồn lực và mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

5.1. Ứng dụng công nghệ và chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ

Việc ứng dụng công nghệ thông tin là xương sống trong chiến lược hiện đại hóa của LIC VNU. Trung tâm là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng phần mềm quản trị thư viện tích hợp Libol, cho phép quản lý đồng bộ tất cả các hoạt động. Hệ thống OPAC và CSDL giúp việc tra cứu tài liệu trực tuyến trở nên nhanh chóng và chính xác. Đồng thời, việc tuân thủ các chuẩn quốc tế như MARC21 (Mục lục đọc máy) và AACR2 (Quy tắc biên mục Anh - Mỹ) không chỉ nâng cao chất lượng xử lý tài liệu mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác, chia sẻ nguồn lực thông tin với các thư viện trong và ngoài nước. Sự chuẩn hóa này đảm bảo rằng tài nguyên thư viện ĐHQGHN có thể được tìm thấy và truy cập một cách dễ dàng, đồng bộ trên nhiều hệ thống khác nhau.

5.2. Hiệu quả từ mô hình phòng đọc mở và không gian học tập

Một trong những cải tiến mang lại hiệu quả rõ rệt nhất là việc chuyển đổi từ kho đóng sang mô hình phòng đọc mở. Theo thống kê từ tài liệu gốc, "số lượt bạn đọc đến phòng đọc mở tăng 1,5 lần và số lượt tài liệu phục vụ tăng gần 10 lần so với phòng đọc kho đóng". Mô hình này xóa bỏ rào cản giữa người dùng và tài liệu, cho phép họ tự do khám phá, lựa chọn và tiếp cận trực tiếp với các nguồn tài liệu tham khảo. Điều này đặc biệt phù hợp với tinh thần chủ động của phương thức đào tạo tín chỉ. Ngoài ra, Trung tâm còn chú trọng xây dựng không gian học tập chung hiện đại, thoáng mát, có trang bị điều hòa và kết nối Internet, tạo môi trường lý tưởng cho việc tự học, học nhóm và nghiên cứu của sinh viên, qua đó nâng cao chất lượng hỗ trợ học tập thư viện.

VI. Tương lai dịch vụ thư viện ĐHQGHN cho đào tạo tín chỉ

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, hệ thống sản phẩm và dịch vụ thư viện ĐHQGHN vẫn đối mặt với những thách thức và cần có những định hướng phát triển trong tương lai để phục vụ tốt hơn nữa cho đào tạo tín chỉ. Nhu cầu thông tin của người dùng ngày càng tăng về cả số lượng và chất lượng, đòi hỏi Trung tâm phải không ngừng làm giàu nguồn tài nguyên, đặc biệt là các học liệu số VNUcơ sở dữ liệu trực tuyến ĐHQGHN. Một trong những nhược điểm được chỉ ra là "CSDL chưa được hiệu đính thường xuyên nên độ chính xác chưa cao" và "chưa có nhiều sản phẩm có gía trị gia tăng cao". Vì vậy, hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dữ liệu, phát triển các sản phẩm thông tin phân tích, tổng hợp. Đồng thời, đẩy mạnh hơn nữa các chương trình đào tạo người dùng tin để mọi sinh viên đều có đủ kỹ năng thông tin, biến thư viện thành một đối tác học tập không thể thiếu trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại ĐHQGHN.

6.1. Định hướng phát triển nguồn tin và sản phẩm thông tin mới

Trong tương lai, LIC VNU cần tiếp tục đa dạng hóa nguồn tin, ưu tiên phát triển các bộ sưu tập số và mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến ĐHQGHN quan trọng trên thế giới. Việc xây dựng các sản phẩm thông tin mới có giá trị gia tăng cao, như các bản tin tổng thuật chuyên đề, các báo cáo phân tích xu hướng nghiên cứu, sẽ giúp đáp ứng nhu cầu thông tin ở mức độ sâu hơn. Cần tăng cường số hóa tài liệu nội sinh, đặc biệt là các luận văn luận án ĐHQGHN, để có thể truy cập toàn văn trực tuyến. Hợp tác, chia sẻ nguồn lực thông tin với các thư viện trong nước và quốc tế thông qua các chương trình như mượn liên thư viện cần được đẩy mạnh để làm phong phú thêm kho tài nguyên sẵn có cho người dùng.

6.2. Nâng cao kỹ năng thông tin và trải nghiệm người dùng

Yếu tố con người luôn là trung tâm. Tương lai của dịch vụ thông tin thư viện phụ thuộc vào khả năng đáp ứng trải nghiệm của người dùng. Do đó, cần tiếp tục cải tiến giao diện cổng thông tin thư viện, phát triển ứng dụng di động để việc tra cứu tài liệu trực tuyến và truy cập tài khoản thư viện ĐHQGHN trở nên thuận tiện hơn. Các chương trình đào tạo người dùng tin cần được thiết kế lại theo hướng tích hợp sâu hơn vào chương trình học chính khóa, có thể dưới dạng một học phần về kỹ năng thông tin. Việc nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thư viện cũng là yếu tố then chốt để họ có thể trở thành những chuyên gia tư vấn thông tin, thực sự đồng hành và hỗ trợ nghiên cứu khoa học cho giảng viên và sinh viên.

12/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp thông tin thư viện tìm hiểu các sản phẩm và dịch vụ thông tin tại trung tâm thông tin thư viện đại học quốc gia hà nội phục vụ phương thức đào tạo theo tín

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Trung tâm Thông tin – Thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội với phương thức đào tạo theo tín chỉ. Những sản phẩm và dịch vụ thông tin của Trung tâm phục vụ phương thức đào tạo theo tín chỉ. Một số giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ thông tin của Trung tâm trong thời gian tới.

K50 Thông tin- Thư viện 7 Khoá luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Phượng CHƢƠNG 1. TRUNG TÂM THÔNG TIN THƢ VIỆN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VỚI PHƢƠNG THỨC ĐÀO TẠO THEO TÍN CHỈ 1. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của Trung tâm. Trung tâm Thông tin -Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội tên gọi tiếng Anh: Library and Information Center Vietnam National University, Hanoi .Tên giao dịch viết tắt: LIC.

Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN được thành lập theo quyết định số 66/TCCB ngày 14 tháng 2 năm 1997 của Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội trên cơ sở hợp nhất các thư viện của các trường đại học thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội. Trung tâm là một đơn vị sự nghiệp trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, có tư cách pháp nhân, có con dấu và tài khoản riêng. Địa chỉ: C1, 144 Đường Xuân Thuỷ, quận Cầu Giấy, Hà Nội. Mục tiêu, nhiệm vụ chính trị quan trọng nhất mà Trung tâm được giao phó là: tổ chức, quản lý và cung cấp tin, tài liệu phục vụ tối đa nhu cầu thông tin - thư viện của đội ngũ cán bộ, giảng viên, sinh viên, học sinh trong toàn Đại học Quốc gia Hà Nội.

Năm 1999, sau khi tiếp nhận khu nhà 7 tầng tại Cầu Giấy làm trụ sở chính, Trung tâm đã nhanh chóng thiết lập hệ thống các phòng phục vụ bạn đọc đặt tại các khu làm việc, học tập và ký túc xá của Đại học Quốc gia Hà Nội. Do nắm bắt được chủ trương, kế hoạch phát triển và những nhiệm vụ chính của Đại học Quốc gia Hà Nội cũng như nhận thức về xu thế phát triển của ngành thông tin - thư viện trong nước và trên thế giới, con đường phát triển của Trung tâm đã được định hướng đúng đắn. Đó là: một mặt củng cố, K50 Thông tin- Thư viện 8 Khoá luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Phượng hoàn thiện các phương pháp xử lý nghiệp vụ và phục vụ truyền thống; mặt khác từng bước áp dụng công nghệ thông tin đưa Trung tâm trở thành một cơ quan thông tin - thư viện đại học hiện đại, nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu thông tin phục vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học của thầy và trò Đại học Quốc gia Hà Nội. Trung tâm luôn chú trọng đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn đội ngũ cán bộ, là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng năm trong mục tiêu, chiến lược phát triển lâu dài.

Qua các khoá đào tạo, cán bộ nhân viên Trung tâm đã đạt được những kết quả đáng kể: kiến thức chuyên ngành về thông tin- thư viện được nâng cao; kỹ năng, tay nghề được rèn luyện và củng cố; tiếp cận và áp dụng khá thành thạo những quy trình, nguyên tắc, phương pháp mới đạt chuẩn về thông tin- thư viện và tin học hoá trong các khâu nghiệp vụ và phục vụ bạn đọc. Chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức và cơ sở vật chất của Trung tâm 1. Trung tâm có chức năng thông tin và thư viện phục vụ các công tác: Đào tạo, nghiên cứu khoa học, triển khai ứng dụng và quản lí của ĐHQGHN. Nhiệm vụ Trung tâm có nhiệm vụ nghiên cứu, thu thập, xử lí, thông báo và cung cấp tin, tư liệu về khoa học, giáo dục, ngoại ngữ và công nghệ phục vụ cán bộ và sinh viên ĐHQGHN cụ thể là: - Tham mưu cho quyết định của lãnh đạo về phương hướng tổ chức và hoạt động thông tin, tư liệu, thư viện nhằm phục vụ nghiên cứu khoa học, giảng dạy và học tập trong ĐHQGHN.

- Xây dựng kế hoạch ngắn hạn và chiến lược phát triển; tổ chức và điều phối toàn bộ hệ thống thông tin, tư liệu, thư viện trong ĐHQGHN. K50 Thông tin- Thư viện 9 Khoá luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Phượng - Thu thập, bổ sung - trao đổi, phân tích - xử lí tài liệu và tin. Tổ chức sắp xếp, lưu trữ, bảo quản kho tư liệu ĐHQGHN bao gồm tất cả các loại hình ấn phẩm và vật mang tin. - Xây dựng hệ thống tra cứu tìm tin thích hợp; thiết lập mạng lưới truy nhập và tìm kiếm thông tin tự động hoá; tổ chức cho toàn thể bạn đọc trong ĐHQGHN khai thác, sử dụng thuận lợi và có hiệu quả kho tin và tài liệu của Trung tâm và các nguồn tin bên ngoài.

- Thu nhận lưu chiểu những xuất bản phẩm do ĐHQGHN xuất bản, các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ bảo vệ tại ĐHQGHN hoặc người viết là cán bộ, sinh viên ĐHQGHN; Những báo cáo tổng kết của các đề tài nghiên cứu cấp ĐHQGHN và cấp Nhà nước đã được nghiệm thu đánh giá do các đơn vị thuộc ĐHQGHN chủ trì hoặc do cán bộ ĐHQGHN thực hiện. Xây dựng các cơ sở dữ liệu đặc thù của ĐHQGHN, xuất bản các ấn phẩm thông tin tóm tắt, thông tin chuyên đề phục vụ công tác quản lí, nghiên cứu khoa học và đào tạo. - Nghiên cứu khoa học thông tin, tư liệu, thư viện, góp phần xây dựng lý luận khoa học chuyên ngành. ứng dụng những thành tựu khoa học và kỹ thuật mới vào xử lí và phục vụ thông tin, thư viện.

- Tổ chức đào tạo và bồi dưỡng nhằm nâng cao trình độ tổ chức, xử lí, cung cấp tin và tài liệu của đội ngũ cán bộ thông tin, tư liệu, thư viện. Trang bị kiến thức về hình thức cấu trúc cung cấp tin, về phương pháp tra cứu, tìm kiếm tin và sử dụng thư viện cho cán bộ và sinh viên ĐHQGHN. - Phát triển quan hệ trao đổi, hợp tác trực tiếp với các trung tâm thông tin, thư viện, các tổ chức khoa học, các trường đại học trong và ngoài nước. Tham gia tổ chức và điều hành Liên hiệp thư viện các trường đại học và Hiệp hội Thông tin - Thư viện Việt nam.

Tham gia các hiệp hội thư viện quốc tế. K50 Thông tin- Thư viện 10 Khoá luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Phượng Làm đầu mối nối mạng hệ thống thông tin - thư viện ĐHQGHN và ngành đại học vào mạng quốc gia, khu vực và thế giới. - Tổ chức và quản lí đội ngũ cán bộ, kho tài liệu, cơ sở hạ tầng và các tài sản khác của Trung tâm phù hợp với chức năng, nhiệm vụ được giao theo quy định của ĐHQGHN.3 Cơ cấu tổ chức Trung tâm được tổ chức theo quyết định số 947/TCCB của Giám đốc Đại học Quốc Gia Hà Nội (ĐHQGHN) ngày 21/04/1998 với sơ đồ tổ chức như sau: K50 Thông tin- Thư viện 11 Khoá luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Phượng Công đoàn Giám đốc Chi bộ PGĐ C.V Hội đồng khoa học Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng tài Hành chính- Bổ sung- Phân loại- Thông tin máy tính vụ Tổng hợp Trao đối Biên mục Thư mục & mạng Phòng PV P.PV ĐH Ngoại chi ĐHKH ĐHKH Cầu giấy ngữ nhánh XHNV KHTN Phòng Phòng Phòng Phòng tra cứu đọc mượn CSDL Online chủ đề hồi cố NGƢỜI Phòng Phòng đọc Phòng Phòng đọc DÙNG đọc TL bảo kho mở truyền thống đặc biệt quản TIN Phòng đọc Phòng truy cập Multimedia internet, intranet S¬ ®å tæ chøc cña Trung t©m Th«ng tin-Th- viÖn §HQG Hµ Néi K50 Thông tin- Thư viện 12 Khoá luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Phượng 1. Cơ sở vật chất kỹ thuật và trang thiết bị Cơ sở vật chất trang thiết bị là một trong những điều kiện quan trọng tác động trực tiếp đến mọi hoạt động của cơ quan thông tin.

Hiện nay Trung tâm đã có phòng đọc khang trang, thoáng mát với hệ thống điều hòa hoạt động liên tục, có đủ khả năng phục vụ cho bạn đọc trong các ngày làm việc. Đây không chỉ là môi trường thuận lợi cho việc bảo quản nguồn lực thông tin, trang thiết bị, nơi làm việc của cán bộ mà còn là nơi khai thác thông tin lý tưởng cho mọi đối tượng người dùng tin. Hầu hết cán bộ ở Trung tâm đã được trang bị máy tính để phục vụ công việc, đây là một thuận lợi mà không phải cơ quan thông tin nào cũng có được. Ngoài ra để phục vụ nhu cầu sao chụp tài liệu cho người dùng tin cũng như tài liệu để lưu trữ, Trung tâm đã trang bị máy photocopy và các phương tiện truyền tin khác như điện thoại, fax,… Trung tâm hiện có đội ngũ cán bộ gồm 130 người, trong đó có 01 tiến sĩ, 09 thạc sĩ, 83 cử nhân, 37 cao đẳng và trung cấp.

Đội ngũ cán bộ của Trung tâm được phân bổ như sau: Khối các phòng chức năng: 24 cán bộ Khối các phòng chuyên môn, nghiệp vụ: 28 cán bộ Khối các phòng phục vụ bạn đọc: 78 cán bộ Nhìn chung đội ngũ cán bộ của Trung tâm có trình độ chuyên môn nghiệp vụ vững vàng, giàu kinh nghiệm, có khả năng hướng dẫn người dùng tin trong việc định hướng và tìm kiếm thông tin. Để đội ngũ cán bộ có thể đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của cơ chế thị trường, Trung tâm đã thực hiện việc đào tạo nghiệp vụ cho cán bộ cả ở trong và ngoài nước. Các cán bộ của Trung tâm sau khi được tập huấn phần lớn đều K50 Thông tin- Thư viện 13 Khoá luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Phượng đã có đủ kiến thức và năng lực thực tiễn đưa hoạt động thông tin-thư viện của Trung tâm tiếp tục phát triển, hội nhập với quốc tế và khu vực. Phƣơng thức đào tạo tín chỉ với hoạt động thông tin – thƣ viện của Trung tâm.

Đào tạo theo hệ thống tín chỉ, lần đầu tiên được tổ chức tại trường đại học Harvard, Hoa kỳ vào năm 1872, sau đó lan rộng ra khắp Bắc Mỹ và thế giới. Đây là phương thức đào tạo theo triết lý “Tôn trọng người học, xem người học là trung tâm của quá trình đào tạo”. Theo đánh giá của Tổ chức ngân hàng thế giới (World Bank), thì đào tạo theo hệ thống tín chỉ, không chỉ có hiệu quả đối với các nước phát triển mà còn rất hiệu quả đối với các nước đang phát triển. Trong “Chương trình hành động của chính phủ” thực hiện nghị quyết số 37/2004/QH 11 khóa XI, kỳ họp thứ sáu của Quốc hội về giáo dục đã chỉ rõ: “Mở rộng, áp dụng học chế tín chỉ trong đào tạo đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp …”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ