Sách Giáo Khoa Vật Lý 12: Hướng Dẫn Sử Dụng và Nội Dung

Tài liệu nghiên cứu 2 sgk vật lí 12 kntt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

sách giáo khoa

2023

127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: VẬT LÍ NHIỆT

1.1. Cấu trúc của chất. Sự chuyển thể

1.2. Định luật I của nhiệt động lực học

1.3. Thang nhiệt độ - nhiệt kế

1.4. Nhiệt dung riêng

1.5. Nhiệt nóng chảy riêng

1.6. Nhiệt hoá hơi riêng

1.7. Bài tập về vật lí nhiệt

2. CHƯƠNG II: KHÍ LÍ TƯỞNG

2.1. Mô hình động học phân tử chất khí

2.2. Định luật Boyle

2.3. Định luật Charles

2.4. Phương trình trạng thái của khí lí tưởng

2.5. Áp suất khí theo mô hình động học phân tử. Quan hệ giữa động năng phân tử và nhiệt độ

2.6. Bài tập về khí lí tưởng

3. CHƯƠNG III: TỪ TRƯỜNG

3.1. Từ trường

3.2. Lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện. Cảm ứng từ

3.3. Hiện tượng cảm ứng điện từ

3.4. Máy phát điện xoay chiều

3.5. Ứng dụng hiện tượng cảm ứng điện từ

3.6. Điện từ trường. Mô hình sóng điện từ

3.7. Bài tập về từ trường

4. CHƯƠNG IV: VẬT LÍ HẠT NHÂN

4.1. Cấu trúc hạt nhân

4.2. Phản ứng hạt nhân và năng lượng liên kết

4.3. Hiện tượng phóng xạ

4.4. Công nghiệp hạt nhân

4.5. Bài tập về vật lí hạt nhân

Giải thích một số thuật ngữ dùng trong sách

Tóm tắt

I. Tổng quan Sách Giáo khoa Vật Lý 12 chương trình mới

Sách Giáo khoa Vật Lý 12 theo chương trình mới, với thông điệp chủ đạo 'Kết nối tri thức với cuộc sống', đại diện cho một bước tiến quan trọng trong định hướng giáo dục phổ thông. Tài liệu này không còn là một kho lưu trữ kiến thức hàn lâm đơn thuần. Thay vào đó, nó được cấu trúc như một bản hướng dẫn, khuyến khích học sinh chủ động tham gia vào quá trình học tập. Triết lý cốt lõi là sử dụng kiến thức làm nền tảng để phát triển năng lực và phẩm chất. Sách nhấn mạnh vai trò của phương pháp thực nghiệm, coi đây là con đường chính để khám phá các định luật vật lý. Theo Lời nói đầu, chương trình vật lý 12 cơ bản mới này được biên soạn nhằm "phát triển phẩm chất, năng lực của người học nhưng không coi nhẹ vai trò của kiến thức". Điều này thể hiện rõ qua việc các bài tập được đan xen vào hoạt động học tập, thay vì dồn lại ở cuối chương. Cấu trúc này giúp học sinh vận dụng ngay lập tức, củng cố kiến thức trọng tâm vật lý 12 một cách tự nhiên. Mục tiêu của sách không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt tóm tắt lý thuyết vật lý 12 mà còn là hình thành các năng lực chung như tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề. Sách bao gồm 4 chương chính: Vật lí nhiệt, Khí lí tưởng, Từ trường, và Vật lí hạt nhân, khác biệt hoàn toàn so với cấu trúc 7 chương của chương trình cũ. Việc nắm rõ cấu trúc và triết lý này là bước đầu tiên để khai thác hiệu quả cuốn sách, dù là để học trên lớp hay để ôn thi tốt nghiệp THPT môn Lý theo định hướng năng lực mới. Học sinh cần tìm kiếm các phiên bản SGK vật lý 12 pdf chính thống để đảm bảo nội dung chính xác nhất.

1.1. Khám phá triết lý Kết nối tri thức với cuộc sống

Triết lý 'Kết nối tri thức với cuộc sống' là tư tưởng chủ đạo, xuyên suốt toàn bộ chương trình vật lý 12 cơ bản mới. Sách không trình bày kiến thức một cách áp đặt. Thay vào đó, nó tổ chức các hoạt động học tập để học sinh tự mình khám phá, tìm tòi và xây dựng tri thức. Mục đích là biến kiến thức vật lý thành công cụ để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Mỗi bài học đều bắt đầu bằng một tình huống 'Khởi động' gợi mở, liên quan đến các hiện tượng quen thuộc, kích thích sự tò mò. Ví dụ, chương Vật lí nhiệt mở đầu bằng câu hỏi về máy hơi nước của James Watt, một phát minh làm thay đổi lịch sử. Cách tiếp cận này giúp học sinh thấy được giá trị ứng dụng của môn học, từ đó có thêm động lực và đam mê. Sách cũng nhấn mạnh việc hình thành các năng lực chung, biến quá trình học vật lý thành một cơ hội rèn luyện kỹ năng mềm cần thiết cho tương lai.

1.2. So sánh cấu trúc SGK Vật Lý 12 mới và cũ

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở cấu trúc và phân phối chương trình vật lý 12. Chương trình cũ tập trung vào 7 chuyên đề chính gồm Dao động cơ, Sóng cơ và sóng âm, Dòng điện xoay chiều, Dao động và sóng điện từ, Sóng ánh sáng, Lượng tử ánh sáng và Hạt nhân nguyên tử. Đây là những kiến thức cốt lõi phục vụ trực tiếp cho kỳ thi THPT Quốc gia trong nhiều năm. Ngược lại, SGK mới được cấu trúc lại hoàn toàn với 4 chương: Vật lí nhiệt, Khí lí tưởng, Từ trường, và Vật lí hạt nhân. Cách phân chia này thể hiện một góc nhìn khác, đi từ các nguyên lý cơ bản của nhiệt động lực học, trạng thái vật chất đến các trường tương tác và cấu trúc vi mô. Sự thay đổi này đòi hỏi cả giáo viên và học sinh phải có một lộ trình tiếp cận mới, không thể áp dụng máy móc phương pháp học của chương trình cũ. Tuy nhiên, nhiều khái niệm nền tảng vẫn được kế thừa và phát triển sâu hơn.

II. Thách thức khi học SGK Vật Lý 12 và cách vượt qua

Việc chuyển đổi sang chương trình mới đặt ra không ít thách thức. Học sinh quen với phương pháp học tập trung vào giải bài tập vật lý 12 và ghi nhớ công thức vật lý 12 có thể cảm thấy bỡ ngỡ. Thách thức lớn nhất là sự thay đổi trong tư duy tiếp cận: từ việc học thuộc lòng sang tư duy phản biện và khám phá. Sách mới đòi hỏi sự chủ động cao, học sinh phải tự mình tiến hành các 'Hoạt động', trả lời các 'Câu hỏi' để rút ra kiến thức. Nếu chỉ đọc lướt qua phần tóm tắt lý thuyết vật lý 12, học sinh sẽ bỏ lỡ phần cốt lõi của bài học. Một khó khăn khác là sự khác biệt về nội dung so với chương trình cũ, vốn đã có một hệ thống tài liệu tham khảo và ôn thi đồ sộ. Học sinh cuối cấp phải đối mặt với áp lực ôn thi tốt nghiệp THPT môn Lý theo cấu trúc đề cũ trong khi học chương trình mới. Điều này đòi hỏi một chiến lược học tập thông minh, biết cách liên kết kiến thức cũ và mới. Để vượt qua, học sinh cần bám sát sách giáo viên vật lý 12 để hiểu rõ ý đồ sư phạm, tích cực thảo luận nhóm để giải quyết các 'Hoạt động', và chủ động tìm kiếm các ứng dụng thực tế của kiến thức. Việc xây dựng sơ đồ tư duy vật lý 12 cho từng bài học là một phương pháp hiệu quả để hệ thống hóa kiến thức theo cách tiếp cận mới này.

2.1. Vấn đề chuyển đổi từ học thuộc sang học hiểu

Chuyển đổi từ học thuộc sang học hiểu là rào cản tâm lý và phương pháp lớn nhất. Chương trình cũ, với áp lực thi cử, vô hình trung khuyến khích việc ghi nhớ công thức vật lý 12 và các dạng bài tập mẫu. SGK mới phá vỡ lối mòn này bằng cách đặt câu hỏi 'Tại sao?' trước câu hỏi 'Cái gì?'. Ví dụ, bài học về mô hình động học phân tử chất khí yêu cầu học sinh "dựa trên những kiến thức đã học về cấu tạo chất để giải thích tại sao cùng một chất lại có thể tồn tại ở các thể khác nhau". Yêu cầu này đòi hỏi sự suy luận và liên kết kiến thức, thay vì chỉ chấp nhận một định nghĩa có sẵn. Để thích nghi, học sinh cần tập thói quen tự đặt câu hỏi, liên hệ các hiện tượng quan sát được với lý thuyết và không ngại thử nghiệm các giải pháp khác nhau cho một vấn đề.

2.2. Cách cân bằng giữa chương trình mới và ôn thi cũ

Đối với học sinh cuối cấp, việc cân bằng giữa học chương trình mới và ôn thi tốt nghiệp THPT môn Lý theo cấu trúc cũ là một bài toán khó. Giải pháp nằm ở việc xác định các vùng kiến thức giao thoa. Ví dụ, chương Từ trườngVật lí hạt nhân trong SGK mới có nhiều nội dung tương đồng và là sự kế thừa, phát triển từ chương trình cũ. Học sinh có thể học sâu các chương này để phục vụ cả hai mục tiêu. Với các chương hoàn toàn mới như Vật lí nhiệt và Khí lí tưởng, cần nắm vững các nguyên lý cơ bản. Đối với các phần kiến thức quan trọng của chương trình cũ không có trong sách mới (như Dao động cơ, Sóng cơ, Dòng điện xoay chiều), học sinh cần có kế hoạch tự học hoặc học bổ trợ với sự hướng dẫn của giáo viên, kết hợp sử dụng sách bài tập vật lý 12 chương trình cũ. Việc lập một lộ trình học tập song song là vô cùng cần thiết.

III. Hướng dẫn khai thác SGK Vật Lý 12 Kết nối tri thức

Để sử dụng hiệu quả Sách Giáo khoa Vật Lý 12 mới, cần phải hiểu rõ cấu trúc và mục đích của từng thành phần trong mỗi bài học. Đây không phải là một cuốn sách để đọc thụ động, mà là một công cụ tương tác. Phần 'Hướng dẫn sử dụng sách' đã nêu rõ vai trò của từng mục. 'Khởi động' không phải là phần đọc thêm, mà là chìa khóa để mở ra vấn đề của bài học. 'Đọc hiểu' và 'Câu hỏi' là các chuỗi nhiệm vụ dẫn dắt học sinh từng bước xây dựng kiến thức. Phần 'Hoạt động' là trọng tâm, nơi học sinh thực sự 'làm' vật lý, có thể là tiến hành thí nghiệm nhỏ, phân tích số liệu hoặc tranh luận. 'Luyện tập' và 'Vận dụng' là cơ hội để áp dụng kiến thức trọng tâm vật lý 12 vừa học vào các tình huống cụ thể, từ bài tập cơ bản đến các vấn đề thực tiễn. Mục 'Em có biết' giúp mở rộng tầm nhìn, kết nối kiến thức với các lĩnh vực khoa học khác hoặc các câu chuyện lịch sử thú vị. Bằng cách tuân thủ luồng học tập này, học sinh sẽ không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn phát triển được năng lực tư duy khoa học. Đây là phương pháp khai thác bài tập trong SGK vật lý 12 hiệu quả nhất theo định hướng mới.

3.1. Tận dụng phần Khởi động và Hoạt động hiệu quả

Phần 'Khởi động' thường đặt ra một câu hỏi lớn hoặc một nghịch lý từ thực tế. Nhiệm vụ của học sinh là suy nghĩ và đưa ra các giả thuyết ban đầu trước khi đọc vào nội dung chính. Điều này tạo ra một 'khoảng trống kiến thức' cần được lấp đầy, giúp việc tiếp thu sau đó trở nên chủ động hơn. Phần 'Hoạt động' là linh hồn của phương pháp mới. Các hoạt động này được thiết kế để học sinh tự mình trải nghiệm quá trình nghiên cứu khoa học: quan sát, thu thập dữ liệu, phân tích và rút ra kết luận. Thay vì chỉ đọc tóm tắt lý thuyết vật lý 12, học sinh được khuyến khích làm việc nhóm, thảo luận và bảo vệ quan điểm của mình. Việc tham gia tích cực vào các hoạt động này sẽ giúp kiến thức trở nên sâu sắc và bền vững hơn.

3.2. Vai trò của Luyện tập Vận dụng và Em có biết

Sau khi đã hình thành kiến thức qua các hoạt động, phần 'Luyện tập' giúp củng cố lại các khái niệm và công thức vật lý 12 cơ bản. Đây là bước kiểm tra nhanh mức độ hiểu bài. 'Vận dụng' nâng cao hơn, yêu cầu áp dụng kiến thức vào các bối cảnh phức tạp hoặc các vấn đề trong cuộc sống, đúng với tinh thần 'Kết nối tri thức với cuộc sống'. Ví dụ, sau khi học về nhiệt dung riêng, phần vận dụng có thể yêu cầu giải thích tại sao có gió biển và gió đất. Cuối cùng, 'Em có biết' là một phần thưởng, cung cấp những thông tin thú vị như khái niệm về Plasma hay lịch sử phát minh ra nhiệt kế. Những mẩu thông tin này không chỉ làm phong phú bài học mà còn có thể là nguồn cảm hứng cho những ai đam mê khoa học.

IV. Phân tích nội dung 4 chương trình trong SGK Vật Lý 12

Nội dung chương trình vật lý 12 mới được tổ chức một cách logic, đi từ các khái niệm cơ bản về nhiệt và vật chất đến các trường tương tác và cấu trúc vi mô của thế giới. Chương I: Vật lí nhiệt, giới thiệu về cấu trúc của chất, sự chuyển thể, và các định luật của nhiệt động lực học. Đây là nền tảng cho việc hiểu về năng lượng ở cấp độ phân tử. Chương II: Khí lí tưởng, đi sâu vào mô hình động học phân tử và các phương trình trạng thái, giải thích các hành vi của chất khí. Chương III: Từ trường, một chương cực kỳ quan trọng, bao gồm các khái niệm từ tương tác từ, cảm ứng điện từ, máy phát điện, cho đến điện từ trường và sóng điện từ. Nội dung này có sự liên kết chặt chẽ với chương trình cũ và các ứng dụng hiện đại. Cuối cùng, Chương IV: Vật lí hạt nhân, khám phá cấu trúc của hạt nhân, các loại phản ứng hạt nhân (phân hạch, nhiệt hạch), hiện tượng phóng xạ và các ứng dụng trong công nghiệp hạt nhân. Việc nắm vững kiến thức trọng tâm vật lý 12 trong từng chương sẽ tạo ra một nền tảng vật lý vững chắc, không chỉ để thi cử mà còn để tiếp tục học lên các bậc cao hơn. Mỗi chương đều có các bài thực hành, nhấn mạnh vai trò của thí nghiệm trong việc kiểm chứng lý thuyết.

4.1. Nội dung trọng tâm chương Vật lí nhiệt và Khí lí tưởng

Chương I và II cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thế giới từ vi mô đến vĩ mô. Trọng tâm của chương Vật lí nhiệt là Định luật I của Nhiệt động lực học và khái niệm nội năng. Học sinh cần hiểu rõ hai cách làm thay đổi nội năng: thực hiện công và truyền nhiệt. Các khái niệm như nhiệt dung riêng, nhiệt nóng chảy riêng, nhiệt hóa hơi riêng được giới thiệu thông qua cả lý thuyết và bài thực hành đo đạc. Chương Khí lí tưởng xây dựng mô hình động học phân tử để giải thích các định luật thực nghiệm như định luật Boyle và Charles, cuối cùng dẫn đến phương trình trạng thái của khí lí tưởng. Việc hiểu rõ các mô hình này giúp giải thích được nhiều hiện tượng trong đời sống và kỹ thuật.

4.2. Khám phá chương Từ trường và Vật lí hạt nhân

Chương III và IV là những phần có nhiều ứng dụng công nghệ cao. Chương Từ trường bắt đầu từ những khái niệm cơ bản về tương tác từ, đường sức từ, sau đó đi sâu vào hiện tượng cảm ứng điện từ - nguyên tắc hoạt động của máy phát điện. Điểm mới và quan trọng là sự thống nhất giữa điện trường và từ trường thành điện từ trường, và sự hình thành của sóng điện từ. Chương Vật lí hạt nhân giới thiệu về cấu trúc hạt nhân, lực hạt nhân và năng lượng liên kết. Các khái niệm về phản ứng phân hạch, phản ứng tổng hợp hạt nhân và hiện tượng phóng xạ được trình bày chi tiết, cùng với các ứng dụng to lớn trong năng lượng và y học. Đây là những kiến thức nền tảng cho nhiều ngành khoa học và công nghệ hiện đại.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I - VẬT LÍ NHIỆT II. THỰC HÀNH ĐO NHIỆT NÓNG CHẢY RIÊNG CỦA NƯỚC ĐÁ 1. Mục đích thí nghiệm Xác định nhiệt nóng chảy riêng của nước đá. Dụng cụ thí nghiệm Bộ dụng cụ thí nghiệm như bài đo nhiệt dung riêng (Hình 4.

Các viên nước đá nhỏ và nước lạnh. Thiết kế phương án thí nghiệm ——— Hãy trả lời các câu hỏi sau: Từ công thức (5.3), hãy cho biết cần đo đại lượng nào để xác định nhiệt nóng chảy riêng của nước đá? Nhiệt lượng làm các viên nước đá trong nhiệt lượng kế nóng chảy được lấy từ đâu? Nhiệt lượng nước đá thu được trong bình nhiệt lượng kế được xác định bằng cách nào? Mô tả các bước tiến hành thí nghiệm. Tiến hành thí nghiệm Cho viên nước đá (khối lượng m kg) và một ít nước lạnh vào bình nhiệt lượng kế, sao cho toàn bộ điện trở chìm trong hỗn hợp nước và nước đá. Cắm đầu đo của nhiệt kế vào bình nhiệt lượng kế.

Nối oát kế với nhiệt lượng kế và nguồn điện. Bật nguồn điện. Khuấy liên tục nước đá, cứ sau mỗi khoảng thời gian 2 phút lại đọc số đo thời gian trên oát kế và nhiệt độ trên nhiệt kế rồi ghi kết quả vào vở theo mẫu tương tự Bảng 5. Tắt nguồn điện.

Ví dụ về kết quả thí nghiệm đo nhiệt nóng chảy riêng của nước đá. Khối lượng nước đá m = 0,25 kg 0 0 14,25 øị 1,2 120 0 14,23 4 240 0 14,19 0,8 360 0 14,25 1 0,4 480 0 14,23 wot | | | | | 600 0 14,24 i 0 100 Sai 20 300 400 %O &0 700 800 900 1000 1100 Ts). Đồ fh/ biêu diễn sự thay đôi nhiệt độ theo thoi 940 0,8 14,32 gian của nước trong bình nhiệt lượng kê từ sô liệu Bang 5.2 960 LS 14,26 25 MC HUONG | - VAT LI NHIET 5. Két qua thi nghiém Từ kết quả thí nghiệm thu được thực hiện yêu cầu sau: Vẽ đồ thị sự phụ thuộc nhiệt độ t theo thời gian +.

Vẽ hai đường thẳng đi gần nhất các điểm trên đồ thị (tham khảo Hình 5. Chọn điểm M là giao điểm của hai đường thắng, đọc giá trị Tụ, Tính công suất trung bình Z2 của dòng điện qua điện trở trong nhiệt lượng kế. Tính nhiệt nóng chảy riêng của nước đá theo công thức: — Py %m,o 1m Trong đó Pr, là nhiệt lượng do dòng điện qua điện trở toả ra trong thời gian r,„ và m là khối lượng nước đá. Xác định sai số của phép đo nhiệt nóng chảy riêng của nước đá.

So sánh giá trị nhiệt nóng chảy riêng của nước đá đo được với giá trị ở Bảng 5.1 và giải thích nguyên nhân gây ra sự sai khác (nếu có). Nhiệt nóng chảy riêng của một chất là nhiệt lượng cần để làm cho một kilôgam chất đó nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ nóng chảy. Đơn vị của nhiệt nóng chảy riêng là: J /kg. Hệ thức tính nhiệt lượng trong quá trình truyền nhiệt để làm vật nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ nóng chảy: Q = Am.

Cách xác định nhiệt nóng chảy riêng của nước đá. EM CÓ THẾ Xác định được nhiệt nóng chảy riêng của một chất. Dùng khái niệm nhiệt nóng chảy riêng để giải thích các hiện tượng thực tế có liên quan. Ví dụ: công nghệ phân kim (tách kim loại) bằng nóng chảy, dùng thiếc để hàn,.

2ó Khi nước bắt đầu sôi, phải tiếp tục cung cấp nhiệt lượng cho nước để nước tiếp ‘ o " As 2 ne ~ A L x ft mM tục sôi (hoá hơi). Làm thế nào để xác định được độ lớn của nhiệt lượng làm hoá hơi hoàn toàn một lượng nước ở nhiệt độ không đối? I. KHÁI NIỆM NHIỆT HOÁ HƠI RIÊNG 1. Hệ thức tính nhiệt lượng trong quá trình truyền nhiệt khi một lượng chất lỏng hoá hơi ở nhiệt độ không đổi Bảng 6.

Giá trị gần đúng của nhiệt Nhiệt lượng cần cung cấp cho một lượng chất lỏng hoá hoá hơi ở nhiệt độ sôi dưới áp suất hơi ở nhiệt độ không đổi phụ thuộc vào khối lượng và tiêu chuẩn của một số chất bản chất của chất lỏng. Thí nghiệm cho thấy nhiệt lượng này tỉ lệ thuận với khối lượng của chất lỏng: a hằng số (6.1) m Trong đó: Q là nhiệt lượng cần truyền cho chất lỏng (1); mì là khối lượng chất lỏng (kg); Nước 100 2,26.10° Với mỗi chất lỏng, hằng số trong hệ thức (6. Hằng số này được gọi là nhiệt Thuy ngan 357 2,85.10° hoá hơi riêng của chất lỏng, kí hiệu là L, có giá trilaL = s (6.2), đơn vị là J/kg. m Do đó, hệ thức tính nhiệt lượng cần cung cấp cho một lượng chất lỏng hoá hơi hoàn toàn ở nhiệt độ không đổi là: Q=Lm (6.

Định nghĩa nhiệt hoá hơi riêng ViL = Q nên có thể định nghĩa nhiệt hoá hơi riêng của một chất lỏng ở một nhiệt độ xác m định như sau: Nhiệt hoá hơi riêng của một chất lỏng là nhiệt lượng cần để làm cho một kilôgam chất lỏng đó hoá hơi hoàn toàn ở nhiệt độ xác định. Œ Chất lỏng có thể hoá hơi ở các nhiệt độ khác nhau. Thường thì nhiệt hoá hơi riêng của một chất tăng khi nhiệt độ giảm. Ví dụ, nhiệt hoá hơi riêng của nước ở 100 °C là 2,26.

Nhiệt hoá hơi riêng là thông tin cần thiết trong việc thiết kế, chế tạo các sản phẩm có sử dụng hiện tượng hoá hơi nhằm tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường. Ví dụ như các thiết bị làm lạnh (máy điều hoà nhiệt độ, dàn lạnh, dàn bay hơi,.), nồi hấp tiệt trùng trong y học, thiết bị xử lí rác thải ứng dụng công nghệ nhiệt hoá hơi,. 27 MC HUONG | - VAT LI NHIET 1. Tính nhiệt lượng cần thiết để làm cho 10 kg nước ở 25 °€ chuyển hoàn toàn thành hơi ở 100 °C.

Cho nhiệt dung riêng của nước là 4 200 J/kg.K; nhiệt hoá hơi riêng của nước ở 100 °€ là 2,26. Vận động viên chạy Marathon mất rất nhiều nước trong khi thi đấu. Các vận động t3 viên thường chỉ có thể chuyển hoá khoảng 20% năng lượng hoá học dự trữ trong cơ thể thành năng lượng dùng cho các hoạt động của cơ thể, đặc biệt là hoạt động chạy. Phần năng lượng còn lại chuyển thành nhiệt thải ra ngoài nhờ sự bay hơi của nước qua hô hấp và da để giữ cho nhiệt độ của cơ thể không đổi.

Nếu vận động viên dùng hết 11 000 kJ trong cuộc thi thì có khoảng bao nhiêu lít nước đã thoát ra khỏi cơ thé? Coi nhiệt độ cơ thể của vận động viên hoàn toàn không đổi và nhiệt hoá hơi riêng của nước trong cơ thể vận động viên là 2,45. THỰC HÀNH ĐO NHIỆT HOÁ HƠI RIÊNG CỦA NƯỚC 1. Mục đích thí nghiệm Xác định nhiệt hoá hơi riêng của nước ở nhiệt độ sôi (100 °€). Dụng cụ thí nghiệm - Chuẩn bị bộ dụng cụ thí nghiệm như bài đo nhiệt dung riêng (Hình 4.

—_ Một lượng nước nóng. Thiết kế phương án thí nghiệm Hãy trả lời các câu hỏi sau: - _ Từ công thức (6.3), cho biết cần đo đại lượng nào để xác định nhiệt hoá hơi riêng của nước? -. Nhiệt lượng làm cho nước trong bình nhiệt lượng kế hoá hơi được lấy từ đâu? -. Xác định nhiệt lượng nước trong bình nhiệt lượng kế thu được để hoá hơi bằng cách nào? — Mô tả các bước tiến hành thí nghiệm.

Để đảm bảo an toàn trong khi làm thí nghiệm cần phải chú ý điều gì? 4. Tiến hành thí nghiệm - Đặt nhiệt lượng kế lên cân. Đổ nước nóng vào nhiệt lượng kế. Xác định khối lượng nước trong bình.

- Tháo nắp bình ra khỏi nhiệt lượng kế. - Nối oát kế với điện trở và nguồn điện. - Đặt dây điện trở vào nhiệt lượng kế sao cho toàn bộ dây điện trở chìm trong nước. -_ Bật nguồn điện.

- Đun sôi nước trong bình nhiệt lượng kế. Sau mỗi khoảng thời gian 2 phút, đọc số đo công suất trên oát kế, khối lượng nước trong bình nhiệt lượng kế trên cân. Ghi các kết quả vào vở theo mẫu tương tự Bảng 6. -_ Tắt nguồn điện.

28 CHƯƠNG I - VẬT LÍ NHIỆT 5. Kết quả thí nghiệm Bảng 6. Ví dụ về kết quả thí nghiệm đo nhiệt hoá hơi riêng của nước THUÊ = 4 120 240 360 480 600 720 840 T(S) Công suất Bì 0 | 4521|| 1519 | 4521 | 1593 | 1519) 1591 | 1516 Ø(W) ¬. 01200 0/1191 0/1184 0/1179 01170 01161 0/1152 0/1141 === m(kg) © 0,121 0,120 Từ kết quả thí nghiệm thu được, thực | hiện các yêu cầu sau: lle rs oe: - Vẽ đồ thị khối lượng m theo thời 0.

đê -_ Vẽ đường thẳng đi gần các điểm thực 0,116 nghiệm nhất (tham khảo Hình 6.m#==se=km=eeememeleeesemeleeemmidimmee Chọn hai điểm P, Q tuỳ ý trên đồ thị, vrs ị xác định giá trị khối lượng m,„ m, và 0/114 † ị. thời gian r„, r, tương ứng. 0/114 8 100 200 300 400 500 600 700 800 g00 Ts) E don côn, su ư _ớơ—, Hình 6. Đồ thị quan hệ giữa khối lượng và thời gian dòng điện qua điện trở của nhiệt của quá trình hoá hơi của nước được lượng kế.

vẽ từ số liệu Bảng 6.2 —_ Tính nhiệt hoá hơi riêng của nước EM ĐÃ HỌC theo công thức: r tf. ee m Nhiệt hoá hơi riêng của một chất lông L Le P(t - ty) là nhiệt lượng cần để làm cho một m mẹ —mo kilôgam chất lỏng đó hoá hơi hoàn toàn ở nhiệt độ xác định. Trong d6 P(t, —t,) là nhiệt Đơn vị của nhiệt hoá hơi riêng là: J/kg. lượng do dòng điện qua điện trở toa Hệ thức tính nhiệt lượng trong quá ra trong thời gian t, - t,; (m, - m,) trình truyền nhiệt để làm chất lỏng là khối lượng nước đã hoá hơi trong hoá hơi hoàn toàn ở nhiệt độ xác định: khoảng thời gian trên.

- Xác định sai số của phép đo nhiệt hoá hơi riêng của nước. m Cách xác định nhiệt hoá hơi riêng của nước. EM CO THE y EM CÓ BIẾT m Xác định được nhiệt hoá hơi riêng Người ta gọi nhiệt nóng chảy riêng và của nước ở nhiệt độ sôi. nhiệt hoá hơi riêng là “ẩn nhiệt riêng” vì m Sử dụng khái niệm nhiệt hoá hơi sự truyền nhiệt trong các trường hợp này riêng để giải thích các hiện tượng có không được biểu hiện bằng sự thay đổi liên quan.

29 BÀI TẬP VỀ VẬT LÍ NHIỆT Để giải các bài tập Vật lí nhiệt cần đến những kiến thức và công thức cơ bản nào? I.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ