Luận văn Thạc sĩ Đỗ Thọ Kiên: Rừng tràm phòng hộ ở Tam Nông, Đồng Tháp

Luận văn thạc sĩ phân tích khả năng phòng hộ của rừng tràm ở Tam Nông, Đồng Tháp, đánh giá vai trò và đề xuất các giải pháp bảo vệ hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về rừng Tràm

1.3. Nghiên cứu về vai trò phòng hộ của rừng

1.4. Nghiên cứu về cây Tràm

1.5. Nghiên cứu về hệ sinh thái rừng Tràm và một số biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng Tràm

1.6. Nghiên cứu về vai trò phòng hộ của rừng

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò phòng hộ của rừng tràm Tam Nông VQG Tràm Chim

Rừng tràm Tam Nông, còn được biết đến là Vườn quốc gia Tràm Chim, không chỉ là một trong những khu Ramsar có tầm quan trọng quốc tế mà còn đóng vai trò như một 'lá chắn xanh' cho vùng Đồng Tháp Mười. Nghiên cứu của Đỗ Thọ Kiên (2010) đã khẳng định vị thế chiến lược của hệ sinh thái này trong bối cảnh ứng phó biến đổi khí hậu và các thách thức môi trường ngày càng gia tăng. Khả năng phòng hộ của rừng tràm được thể hiện qua nhiều chức năng đan xen, tạo nên một giá trị tổng thể không thể thay thế. Đây là một hệ sinh thái đất ngập nước đặc trưng, nơi diễn ra các quá trình trao đổi vật chất và năng lượng phức tạp, tác động trực tiếp đến môi trường đất, nước và đa dạng sinh học của toàn khu vực. Tầm quan trọng của rừng tràm càng trở nên rõ nét khi đối mặt với các trận lũ lụt lịch sử, điển hình là cơn lũ năm 2000 tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu sâu về các chức năng phòng hộ của rừng không chỉ là một yêu cầu khoa học mà còn là nhiệm vụ cấp thiết để xây dựng các chiến lược quản lý rừng bền vững, đảm bảo an ninh nguồn nước và duy trì sinh kế cộng đồng địa phương. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các kết quả nghiên cứu khoa học, làm sáng tỏ cơ chế hoạt động và đề xuất các giải pháp nhằm phát huy tối đa giá trị phòng hộ của 'viên ngọc xanh' Đồng Tháp Mười.

1.1. Đặc điểm hệ sinh thái đất ngập nước tại khu Ramsar Tràm Chim

Khu vực nghiên cứu tại Tam Nông là một bức tranh đa dạng của các hệ sinh thái, trong đó rừng tràm (Melaleuca cajuputi) và đồng ngập nước theo mùa là hai thành phần chủ chốt. Rừng tràm chiếm diện tích lớn nhất, khoảng 2000,56 ha, phân bố theo kiểu tập trung và phân tán. Bên cạnh đó là các hệ sinh thái đồng cỏ Năng, đồng cỏ Mồm, đồng lúa Ma và thảm thực vật thủy sinh. Sự đan xen này tạo nên một cấu trúc cảnh quan độc đáo, là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài động thực vật quý hiếm, nổi bật là sếu đầu đỏ. Với tư cách là một khu Ramsar, Vườn quốc gia Tràm Chim có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo tồn thiên nhiên và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu. Đặc điểm địa hình trũng và bằng phẳng khiến khu vực này gần như ngập nước quanh năm, với mực nước có thể lên tới 4m trong mùa lũ. Chính điều kiện khắc nghiệt này đã định hình nên khả năng thích nghi đặc biệt của hệ thực vật, đặc biệt là cây tràm.

1.2. Giải mã các chức năng phòng hộ quan trọng nhất của rừng tràm

Chức năng phòng hộ của rừng tràm là một khái niệm đa diện, bao gồm nhiều vai trò quan trọng. Trước hết, đó là khả năng điều hòa nguồn nước, hoạt động như một hồ chứa tự nhiên khổng lồ, tích trữ nước trong mùa lũ và cung cấp dần trong mùa khô. Thứ hai là vai trò giảm nhẹ thiên tai, đặc biệt là lũ lụt. Cấu trúc dày đặc của rừng tràm làm giảm đáng kể vận tốc dòng chảy, hạn chế sức tàn phá của nước lũ. Thứ ba, hệ thống rễ chằng chịt giúp chống xói mòn đất, giữ lại lớp phù sa màu mỡ và ngăn chặn quá trình phèn hóa. Thứ tư, rừng tràm là một bể chứa carbon hiệu quả, góp phần giảm thiểu khí nhà kính. Cuối cùng, việc duy trì một môi trường nước ổn định giúp ngăn chặn xâm nhập mặn, đảm bảo an ninh nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt. Tất cả những chức năng này cùng nhau tạo nên giá trị phòng hộ toàn diện, khẳng định vai trò không thể thiếu của rừng tràm Tam Nông.

II. Top thách thức ảnh hưởng khả năng phòng hộ rừng tràm Tam Nông

Mặc dù sở hữu khả năng phòng hộ vượt trội, rừng tràm Tam Nông đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa làm suy giảm các chức năng sinh thái quý giá. Những áp lực này đến từ cả yếu tố tự nhiên và hoạt động của con người, đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý rừng bền vững và đồng bộ. Một trong những mối đe dọa lớn nhất là ứng phó biến đổi khí hậu. Sự thay đổi của chế độ mưa và thủy văn sông Mê Kông làm xáo trộn quy luật ngập lụt tự nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng của cây tràm và toàn bộ hệ sinh thái đất ngập nước. Bên cạnh đó, áp lực từ phát triển kinh tế - xã hội cũng ngày càng gia tăng. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, thâm canh nông nghiệp và sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật ở các vùng đệm có thể gây ô nhiễm nguồn nước và làm suy thoái đất. Bài toán cân bằng giữa bảo tồn thiên nhiên và phát triển sinh kế cộng đồng vẫn luôn là một thách thức lớn. Các hoạt động như khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát hay nguy cơ cháy rừng trong mùa khô cũng là những mối nguy hiện hữu. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức các thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng các kịch bản ứng phó và bảo vệ hiệu quả Vườn quốc gia Tràm Chim.

2.1. Tác động từ biến đổi khí hậu và nguy cơ xâm nhập mặn

Biến đổi khí hậu biểu hiện qua các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài và mưa lũ bất thường. Điều này phá vỡ chu kỳ ngập - khô tự nhiên mà hệ sinh thái đất ngập nước phụ thuộc vào. Hạn hán làm tăng nguy cơ cháy rừng và thúc đẩy quá trình oxy hóa tầng sinh phèn, giải phóng các độc tố vào đất và nước. Ngược lại, lũ lụt lớn và kéo dài có thể gây ngập úng, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của cây tràm. Một nguy cơ khác liên quan trực tiếp là xâm nhập mặn. Khi mực nước biển dâng và lưu lượng nước ngọt từ thượng nguồn suy giảm, nước mặn có khả năng xâm nhập sâu hơn vào nội đồng, đe dọa sự sống của các loài thực vật nước ngọt và làm suy thoái tài nguyên đất, ảnh hưởng đến an ninh nguồn nước.

2.2. Áp lực từ hoạt động kinh tế và bài toán sinh kế cộng đồng

Sự phát triển của các hoạt động nông nghiệp xung quanh Vườn quốc gia Tràm Chim tạo ra áp lực không nhỏ. Việc xây dựng hệ thống đê bao khép kín để sản xuất lúa 3 vụ đã làm thay đổi chế độ thủy văn, ngăn cản sự trao đổi nước tự nhiên giữa rừng và các vùng lân cận. Điều này dẫn đến tình trạng tù đọng, tích tụ độc tố và làm giảm khả năng tự làm sạch của hệ sinh thái. Bài toán sinh kế cộng đồng cũng cần được xem xét cẩn trọng. Người dân địa phương phụ thuộc vào các nguồn lợi từ rừng như đánh bắt thủy sản, lấy mật ong. Nếu không có các mô hình sinh kế thay thế bền vững, áp lực khai thác lên hệ sinh thái sẽ ngày càng lớn, đi ngược lại mục tiêu bảo tồn thiên nhiênquản lý rừng bền vững.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc rừng tràm khả năng phòng hộ

Để lượng hóa khả năng phòng hộ, nghiên cứu của Đỗ Thọ Kiên (2010) đã tập trung phân tích sâu về đặc điểm cấu trúc của rừng tràm. Cấu trúc rừng, bao gồm mật độ, sự phân bố của cây theo đường kính và chiều cao, là yếu tố quyết định đến hiệu quả cản dòng và ổn định môi trường. Phương pháp nghiên cứu được tiến hành bằng cách lập 10 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 500m2 mỗi ô để thu thập các chỉ số lâm học. Kết quả cho thấy mật độ trung bình của rừng tràm là 5.240 cây/ha. Đây là một mật độ tương đối dày, đặc biệt so với rừng trên đất liền, tạo thành một 'bức tường' tự nhiên có tác dụng cản trở dòng chảy lũ hiệu quả. Đường kính trung bình tại vị trí 1.3m (D1.3) là 9,9 cm và chiều cao vút ngọn (Hvn) trung bình là 9,1 m. Sự phân bố số cây theo đường kính có dạng một đỉnh, phù hợp với quy luật phân bố giảm, cho thấy lâm phần sinh trưởng khá đồng đều. Những con số này không chỉ mô tả hiện trạng lâm phần mà còn là dữ liệu đầu vào quan trọng để mô hình hóa và đánh giá các dịch vụ hệ sinh thái mà rừng tràm cung cấp, đặc biệt là chức năng giảm nhẹ thiên taiđiều hòa nguồn nước.

3.1. Nghiên cứu mật độ và quy luật phân bố của quần thể cây tràm

Kết quả điều tra từ 2.623 cây trong 10 OTC cho thấy mật độ 5.240 cây/ha là một đặc điểm thích nghi quan trọng của cây tràm trong môi trường ngập lụt thường xuyên. Mật độ dày giúp các cây hỗ trợ lẫn nhau, đứng vững trong điều kiện ngập nước kéo dài từ 4-5 tháng/năm. Quan trọng hơn, mật độ này có vai trò quyết định trong việc làm giảm vận tốc dòng chảy. Khi dòng nước lũ đi qua, các thân cây hoạt động như những vật cản, làm phân tán năng lượng, chia cắt và chuyển hướng dòng chảy, từ đó bảo vệ tài nguyên nước và các khu vực nội đồng phía sau. Quy luật phân bố số cây theo đường kính tập trung chủ yếu ở dải kính 7-11 cm, cho thấy một lâm phần tương đối đều tuổi, đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ.

3.2. Mối tương quan sinh trưởng giữa đường kính và chiều cao cây

Nghiên cứu đã xác lập được mối quan hệ tương quan chặt chẽ giữa chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính ngang ngực (D1.3) thông qua phương trình: Hvn = 9,9139 * ln(D1.3) – 13,492 (với hệ số tương quan R² = 0,5524). Mối quan hệ này có ý nghĩa thực tiễn lớn, cho phép các nhà quản lý ước tính chiều cao của lâm phần một cách nhanh chóng và chính xác chỉ bằng việc đo đường kính – một chỉ tiêu dễ thực hiện hơn nhiều. Việc hiểu rõ quy luật tăng trưởng này giúp dự báo sản lượng, đánh giá sức khỏe của rừng và đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, góp phần vào công tác quản lý rừng bền vững. Đồng thời, các chỉ số sinh trưởng tốt cũng phản ánh khả năng thích nghi cao của cây tràm với điều kiện lập địa đặc thù tại Vườn quốc gia Tràm Chim.

IV. Cách rừng tràm Tam Nông điều hòa nguồn nước và cải tạo đất

Một trong những đóng góp quan trọng nhất trong khả năng phòng hộ của rừng tràm là tác động tích cực lên môi trường đất và nước. Nghiên cứu tại Tam Nông đã cung cấp những bằng chứng khoa học rõ ràng về vai trò này. Rừng tràm không chỉ là một hệ thống điều hòa nguồn nước mà còn là một 'nhà máy' sinh học cải tạo đất phèn, một loại đất rất khó canh tác phổ biến ở Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích 55 mẫu đất tại các vị trí khác nhau trong khu vực nghiên cứu đã hé lộ những đặc tính thổ nhưỡng độc đáo. Đất dưới tán rừng tràm có hàm lượng mùn (chất hữu cơ) trung bình là 8,2%, được xếp vào loại 'rất giàu mùn'. Lớp mùn dày này hoạt động như một lớp đệm, giúp tăng khả năng giữ nước, cải thiện độ tơi xốp và đặc biệt là hạn chế quá trình phèn hóa bằng cách giữ chặt các ion độc hại như Al³⁺. Bên cạnh đó, thảm thực vật dày đặc còn có tác dụng làm lắng đọng phù sa, bồi đắp và làm tăng độ phì nhiêu cho đất, góp phần vào việc chống xói mòn đất một cách hiệu quả. Đây là những cơ chế tự nhiên minh chứng cho giá trị không thể thay thế của hệ sinh thái đất ngập nước này.

4.1. Phân tích đặc điểm thổ nhưỡng và vai trò cải tạo đất phèn

Kết quả phân tích cho thấy đất tại khu vực nghiên cứu có độ chua cao (pH trung bình 4,3), đặc trưng của đất phèn hoạt động. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là hàm lượng mùn rất cao. Tầng mùn và lớp than bùn dưới tán rừng có tác dụng hạn chế quá trình oxy hóa khoáng pyrit (vật liệu sinh phèn) trong mùa khô, giữ cho tầng sinh phèn luôn trong điều kiện yếm khí. So sánh giữa đất rừng tràm và đất đã chuyển đổi sang trồng lúa cho thấy, rừng tràm có khả năng làm giảm hàm lượng sắt (Fe) trong đất. Cụ thể, hàm lượng Fe trung bình trong đất trồng lúa là 2,24% trong khi ở rừng tràm chỉ là 1,71%. Điều này chứng tỏ rừng tràm đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo và ổn định các đặc tính hóa học của đất, một dịch vụ hệ sinh thái vô cùng quý giá.

4.2. Khả năng làm giảm vận tốc dòng chảy lũ và giữ nước thực tế

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát vận tốc dòng chảy tại 55 điểm trước, trong và sau các khu rừng tràm. Kết quả cho thấy các đai rừng có tác dụng cản lũ rõ rệt. Khi đi vào rừng, vận tốc dòng chảy giảm mạnh do sự ma sát với thân cây, cành lá và hệ thống rễ. Mật độ cây dày đặc (5.240 cây/ha) chính là yếu tố then chốt tạo nên hiệu quả này. Việc làm chậm dòng chảy không chỉ giúp giảm nhẹ thiên tai cho các vùng hạ lưu mà còn tạo điều kiện cho phù sa và các chất dinh dưỡng lắng đọng lại, bồi bổ cho đất. Đồng thời, toàn bộ hệ sinh thái đất ngập nước này hoạt động như một miếng bọt biển khổng lồ, thấm và giữ lại một lượng nước lớn, góp phần bảo vệ tài nguyên nước và duy trì mực nước ngầm, hạn chế khô hạn trong mùa khô.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng hộ rừng tràm Tam Nông

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về cấu trúc và chức năng, việc đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường khả năng phòng hộ của rừng tràm là mục tiêu cuối cùng và quan trọng nhất. Để phát huy tối đa giá trị của Vườn quốc gia Tràm Chim, cần một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa khoa học kỹ thuật, chính sách quản lý và sự tham gia của cộng đồng. Trước hết, cần ưu tiên các biện pháp quản lý rừng bền vững, bao gồm việc duy trì mật độ lâm phần hợp lý, làm giàu rừng với các loài cây bản địa và đặc biệt là áp dụng các biện pháp phòng cháy chữa cháy rừng hiệu quả trong mùa khô. Yếu tố quan trọng thứ hai là quản lý chế độ thủy văn. Cần có cơ chế vận hành hệ thống cống đập linh hoạt, mô phỏng theo quy luật ngập lụt tự nhiên để đảm bảo sự trao đổi nước, giúp 'rửa phèn, thau chua' và mang phù sa vào cho rừng. Điều này không chỉ tốt cho cây tràm mà còn cải thiện chất lượng môi trường nước, hỗ trợ đa dạng sinh học. Cuối cùng, không thể tách rời công tác bảo tồn thiên nhiên với việc cải thiện sinh kế cộng đồng. Cần phát triển các mô hình kinh tế bền vững như du lịch sinh thái, nông nghiệp hữu cơ để giảm áp lực khai thác tài nguyên lên hệ sinh thái rừng.

5.1. Các biện pháp quản lý rừng bền vững và phục hồi hệ sinh thái

Các giải pháp kỹ thuật lâm sinh cần được ưu tiên. Dựa trên nghiên cứu về cấu trúc, cần duy trì mật độ rừng tối ưu để đảm bảo chức năng cản lũ nhưng vẫn tạo không gian cho cây sinh trưởng. Việc phục hồi các khu vực rừng bị suy thoái bằng chính giống cây tràm bản địa là cần thiết. Đặc biệt, cần nghiên cứu và áp dụng các mô hình quản lý nước thông minh. Việc chủ động cho nước lũ vào rừng theo chu kỳ có kiểm soát sẽ giúp cải tạo đất, hạn chế tích tụ Al và Fe, đồng thời bổ sung nguồn lợi thủy sản tự nhiên. Đây là chìa khóa cho việc quản lý rừng bền vững trong bối cảnh ứng phó biến đổi khí hậu.

5.2. Tầm quan trọng của chính sách và sự tham gia của cộng đồng

Thành công của công tác bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào chính sách và sự đồng thuận của người dân địa phương. Cần xây dựng các chính sách chi trả dịch vụ hệ sinh thái (PES), nơi cộng đồng được hưởng lợi trực tiếp từ việc bảo vệ rừng. Phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm, gắn liền với văn hóa bản địa, sẽ tạo ra nguồn thu nhập ổn định, giúp người dân chuyển đổi từ sinh kế khai thác sang bảo tồn. Tăng cường công tác truyền thông, nâng cao nhận thức về vai trò và giá trị của khu Ramsar Tràm Chim là nhiệm vụ thường xuyên. Khi cộng đồng thấy được lợi ích và trở thành chủ thể của công tác bảo tồn, khả năng phòng hộ của rừng tràm sẽ được bảo vệ một cách bền vững nhất.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về rừng Tràm Tràm (Melaleuca) là một Chi thuộc họ Sim (Myrtaceace) có phân bố tự nhiên từ Australia đến Việt Nam [30]. Các lâm phần Tràm tự nhiên thường mọc thuần loài, đều tuổi.

Trong những lâm phần tự nhiên quá trình tỉa thưa tự nhiên diễn ra rất mạnh do sự cạnh tranh về chất dinh dưỡng, nước và ánh sáng [33]. Okubo et al. [37] đã tiến hành so sánh sinh trưởng của Tràm (M. Cajuputi) trên 3 lập địa: tầng than bùn dày (>1m), than bùn mỏng (<1m) và đất cát podzol.

Kết quả cho thấy không có sự khác biệt rõ rệt về sinh trưởng của Tràm trên cả ba lập địa, tuy nhiên năng suất tiềm năng của lâm phần tốt nhất nhất trên các vùng có than bùn dày và đất chua ngập nước (axit sulfate). Yamanoshita et al. [34], [40] đã kết luận, mặc dù có tốc độ sinh trưởng bằng nhau, nhưng năng suất tiềm năng của Tràm trên đất than bùn dày không cao bằng các loài ưu thế khác ở rừng mưa nhiệt đới. Osaki et al.

[35] đã tiến hành nghiên cứu sinh trưởng của nhiều loài bản địa, trong đó có Tràm (M. Cajuputi), trên đất than bùn có nồng độ nhôm (Al) và pH khác nhau. Nghiên cứu của Yamanoshita et al. [34], [40] cho thấy Tràm có thể sinh trưởng tốt trong điều kiện ngập nước kéo dài.

Nghiên cứu của Crase et al. [26] về khả năng tái sinh sau lửa của Tràm (Melaleuca triumphalis) ở vùng phía Bắc của Úc. Tràm là một loài cây có khả năng chịu lửa, khả năng tái sinh sau lửa rất mạnh thể hiện mật độ quần thể ở những nơi bị cháy lớn hơn rất nhiều so với các quần thể đối chứng (không cháy sau một thời gian dài). Khả năng chống chịu lửa của rừng Tràm phụ 4 thuộc rất lớn và kích thước và quy mô đám cháy và được xác định thông qua khối lượng vật liệu cháy, cường độ đám cháy và mùa cháy [36].

Lửa xuất hiện thường xuyên với cường độ lớn sẽ đốt cháy hoặc làm triệt tiêu khả năng nảy mầm của hạt [29]. Nghiên cứu của Yates and Russell-Smith [41] đã cho thấy rừng Tràm có khả năng chịu đựng được tổn thương do lửa thường xuyên, tuy nhiên, khoảng cách giữa hai lần cháy phải đủ dài để cây lớn lên đạt kích thước tối thiểu để ra hoa và kết quả trở lại và tồn tại sau lửa. Franklin et al. [32] đã tiến hành điều tra 340 ô tiêu chuẩn phân bố trên vùng diện tích rộng 450,000 km2 ở phía bắc Úc để nghiên cứu quy luật phân bố và tái sinh của rừng Tràm.

Kết quả cho thấy của Tràm Melaleuca argentea thích hợp với nền đất cát và phân bố chúng bị giới hạn bởi các dòng sông. Trong khi đó Tràm Melaleuca cajuputi lại thích hợp với đất thịt và xuất hiện ở các vùng đất thấp ven biển. Các loài Tràm Melaleuca dealbata, M. leucadendra có phân bố trên nhiều loại đất khác nhau phụ thuộc vào tình trạng ngập lụt.

leucadendra phân bố ở các vùng ngập dọc sông. Ngược lại M. Cajuputi) lại xuất hiện ở vùng đầm lầy ở cửa sông. Các tác giả đã đi đến kết luận, ở các vùng nhiệt đới phía bắc nước Úc, rừng Tràm thay thế rừng mưa nhiệt đới ở những nơi có lửa cháy hoặc ngập lụt mạnh Franklin & Bowman [33].

Tuy nhiên, ở các khu vực cao hơn, sự xuất hiện của lửa thường xuyên đã hạn chế sự xâm lấn của Tràm với thảm thực vật khác như savan, trảng cỏ. Điều này đã được chứng minh trong nghiên cứu đốt thử của Crowley et al [31] trong vòng 3 năm liên tục và so sánh với khu vực không có lửa cháy trong vòng 20 năm đã làm tăng mật độ Tràm Melaleuca viridiflora lên 7 lần. Bowman và Rainey [27] đã nghiên cứu ảnh hưởng của độ cao địa hình đến cấu trúc đường kính của Tràm Melaleuca cajuputi trên các vùng bán ngập ở phía bắc Úc. Kết quả cho thấy Tràm (M.

Cajuputi) phân bố ở độ cao từ 1- 5 6m, không có biến động lớn về cỡ kính trong các độ cao này. Phân bố số cây của Tràm (M. Cajuputi) theo cấp kính là gián đoạn không liên tục, nguyên nhân chính là do tác động của cháy rừng. Jon Davies năm 2008, mực nước ở rừng trên than bùn vùng Pekan của Malaixia rất it khi xuống dưới 20cm và đây cũng là điều kiện thủy văn của hầu hết các vùng rừng than bùn nhiệt đới.

Nó đảm bảo điều kiện yếm khí để tốc độ oxy hoá và phân huỷ than bùn chậm hơn hơn tốc độ hình thành luỹ chúng, lớp than bùn sẽ ổn định và cao dần lên. Trước đây, với quy mô diện tích hàng trăm nghìn hecta và không có kênh rạch rừng Tràm trên than bùn của Việt Nam cũng đã có phần lớn thời gian trong năm ngập nước và mực nước không nằm thấp hơn mặt than bùn quá 20cm. Chỉ như vậy, than bùn mới có thể tồn tại lâu dài trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm. Nghiên cứu về vai trò phòng hộ của rừng Nghiên cứu về vai trò phòng hộ của rừng đã được thực hiện từ những đầu thế kỉ trước.

Người ta tập trung chủ yếu vào vai trò của rừng trong việc ngăn cản xói mòn và phục hồi đất, vai trò bảo vệ nguồn nước, chắn gió và chắn cát. Công trình nghiên cứu đầu tiên về xói mòn đất có ý nghĩa quan trọng nhất trong lĩnh vực xói mòn đất đã được thực hiện bởi Volli từ năm 1844. Tác giả khẳng định xói mòn được thực hiện qua hai pha chủ yếu là bắn phá làm tơi rời các hạt đất và cuốn trôi chúng, trong đó pha đầu là quan trọng nhất. Để bảo vệ đất cần giảm được động năng mưa làm sự bắn phá tơi rời đất của các hạt mưa là có ý nghĩa quyết định trong chống xói mòn bảo vệ đất.

Về sau nghiên cứu định lượng về xói mòn đã được thực hiện ở nhiều nơi trên thế giới. Phương trình xói mòn đất được áp dụng rộng rãi nhất cho đến nay là phương trình của Wischmeier, được tác giả và các công sự xây dựng từ năm 1956. Trong đó thể hiện được liên hệ của xói mòn đất với 6 nhân tố ảnh 6 hưởng là chế độ mưa, tính chất đất, độ dốc, chiều dài sườn dốc, kiểu trồng cây và biện pháp bảo vệ đất. Phương trình của Wischmeier đã gợi ý về các biện pháp chống xói mòn bảo vệ đất.

Đó là tất cả những giải pháp nhằm giảm thiểu một hoặc một nhóm các nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn đất trong các phương trình của wischmeier. Tuy nhiên, việc áp dụng phương trình này cũng gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong điều kiện thiếu dữ liệu nghiên cứu cơ bản để xác định các thông số cần thiết, chẳng hạn thiếu dữ liệu về mưa, thiếu dữ liệu về khả năng chống xói mòn của đất, hay dữ liệu về ảnh hưởng của các kiểu trồng cây đến xói mòn v. Những nghiên cức về ảnh hưởng của rừng đến các quá trình tích luỹ và vận chuyển nước, hay các quá trình thuỷ văn, cũng được nghiên cứu từ đầu thế kỷ 19. Công trình nghiên cứu đầu tiên về thuỷ văn rừng được ghi nhận là công trình của A.

Ông đã xác lập được phương trình cân bằng nước và vai trò của rừng với các thành phần cân bằng nước ở miền nam nước Nga. Ý nghĩa quan trọng của công trình này là hình thành phương pháp nghiên cứu về thuỷ văn rừng, trong đó công cụ quan trọng để nghiên cứu là phương trình cân bằng nước. Đến nay, trong quan điểm chung, vai trò giữ nước của rừng được hiểu là giữ và tích luỹ nước ở bất kỳ dạng nào - làm tăng lượng nước trong đất, giảm bốc thoát hơi nước, tăng mực nước ngầm, giảm dòng chảy bề mặt, hạn chế xói mòn đất, qua đó làm tăng và ổn định lượng nước sông suối, cũng như làm sạch nước (Monchanop, 1960, 1973; Khanbecop, 1984; Whitehead và Robinson, 1993; Bonell, 1993). Khả năng giữ nước của rừng được phản ánh thông qua ảnh hưởng của nó đến hiệu ích của nguồn nước, nên về nguyên tắc có thể sử dụng nhiều chỉ tiêu khác nhau để đánh giá khả năng giữ nước của rừng như: mức thay đổi của hàm lượng các chất hoá học, các chất hoà tan trong nước sau khi đã dịch 7 chuyển qua hệ sinh thái rừng, hệ số dòng chảy bề mặt, mực nước ngầm, tần suất lũ hoặc dùng các chỉ tiêu trực tiếp có ảnh hưởng đến nguồn nước như các nhân tố cấu trúc rừng, các tính chất vật lý của đất rừng.

Tuy nhiên, xét về tính đại diện và khả năng dễ xác định thì hệ số dòng chảy bề mặt, lượng nước giữ lại trong đất là những chỉ tiêu tốt nhất phản ánh khả năng giữ nước của rừng. Dòng chảy mặt càng thấp, lượng nước giữ lại trong đất càng nhiều, khả năng giữ nước của rừng sẽ càng tốt.Fiebiger đã dùng khái niệm “Dung tích giữ nước của rừng” để phản ánh khả năng giữ nước của nó và được xác định bằng tổng lượng nước giữ lại trên tán, lượng nước giữ lại bởi vật rơi rụng và lượng nước tích giữ trong đất. Quan điểm này được các nhà thuỷ văn rừng chấp nhận một cách rộng rãi (Trần Huệ Tuyền, 1994; Vu Chí Dân và Vương Lễ Tiên, 2001). Về mặt lý thuyết khả năng giữ nước của rừng được hiểu là khả năng làm tăng hiệu ích kinh tế của nguồn nước.

Song hiệu quả kinh tế của nước liên quan đến hiệu quả của nhiều ngành kinh tế, thường rất khó xác định. Vì vậy, trong thực tế người ta thường xác định khả năng giữ nước của rừng là khả năng làm tăng tính hiệu ích của nước. Đó là tính sạch, tính ngọt, tính ổn định và tính tại chỗ của nguồn nước. Khả năng giữ nước của rừng có giới hạn và phụ thuộc nhiều vào đặc điểm của đất rừng như: cấu trúc rừng, độ xốp và kết cấu đất, độ dày tầng đất v., trong đó đặc biệt quan trọng là độ xốp và bề dày tầng đất.

Chúng quyết định dung tích chứa nước của đất rừng (Vu Chí Dân và Vương Lễ Tiên, 2001). Vai trò của rừng trong bảo vệ nguồn nước quan trọng nhất là vai trò bảo vệ và cải thiện những tính thuỷ văn của đất. Khi nghiên cứu về vai trò của rừng với nguồn nước, các tác giả đã cố gắng xác định những quan hệ định lượng của rừng với đặc điểm của nguồn nước (các tính hiệu ích của nước). Tuy nhiên, vì tính phức tạp của các quá 8 trình thuỷ văn mà cho đến nay vẫn chưa có những công thức cho phép định lượng khả năng giữ nước của rừng có thể áp dụng chung cho cả thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ