Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Rủi ro thanh khoản là một trong những rủi ro trọng yếu đối với hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn, khả năng tồn tại của từng tổ chức tín dụng cũng như tính ổn định của toàn bộ nền kinh tế (Eichberger và cộng sự, 2005). Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô sau khủng hoảng tài chính toàn cầu có nhiều biến động phức tạp, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc cân đối giữa tăng trưởng tín dụng, tìm kiếm lợi nhuận và duy trì dự trữ thanh khoản. Các yếu tố nội tại của ngân hàng cũng như các biến số vĩ mô bên ngoài liên tục tác động đến trạng thái thanh khoản, đòi hỏi phải có những nghiên cứu thực nghiệm cụ thể để lượng hóa các mối quan hệ này.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định và phân tích các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Cụ thể, đề tài thực hiện 3 mục tiêu:
- Phân tích sự ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Kiểm định ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Đề xuất khuyến nghị nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
Để giải quyết các mục tiêu trên, khóa luận đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào tác động đến rủi ro thanh khoản ở các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
- Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra những khuyến nghị nào để hạn chế rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là ảnh hưởng của các yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài đến rủi ro thanh khoản ở các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Về phạm vi không gian, nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 24 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (loại trừ một số ngân hàng chưa niêm yết hoặc thiếu dữ liệu như SCB, PvcomBank, DongA Bank, Vietbank, BAOVIET Bank, OCB). Về phạm vi thời gian, đề tài phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, rủi ro thanh khoản được tiếp cận theo quan điểm của Gup và Kolari (2005), Duttweiler (2009), phát sinh khi ngân hàng không cung ứng đủ lượng tiền mặt/tài sản tương đương tiền cho nhu cầu tức thời hoặc chịu chi phí quá cao để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính do sự chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản có và tài sản nợ. Để đo lường rủi ro thanh khoản, tác giả căn cứ trên phân loại của Vodova (2011), bao gồm phương pháp khe hở tài trợ (Shen và cộng sự, 2009) và phương pháp các chỉ số thanh khoản (Aspachs và cộng sự, 2005; Praet & Herzberg, 2008). Trong mô hình định lượng, tác giả lựa chọn chỉ số Khe hở tài trợ (FGAP) làm biến phụ thuộc:
$$\text{FGAP} = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Khung lý thuyết giải thích tác động của các nhân tố bao gồm:
- Giả thuyết sự hấp thụ rủi ro (Risk absorption hypothesis) (Diamond & Dybvig, 1983; Bryant, 1980; Bhattacharya & Thakor, 1993; Allen & Gale, 2004; Al-Khouri, 2012; Bouwman, 2013): Vốn chủ sở hữu đóng vai trò là bộ đệm hấp thụ tổn thất phát sinh từ việc thanh lý tài sản để đáp ứng nhu cầu thanh khoản.
- Lý thuyết tín hiệu (Signalling theory) (Spence, 1973; Akhtar và cộng sự, 2011; Greg, 2009): Quy mô ngân hàng mang lại tín hiệu tích cực giúp mở rộng nguồn vốn và gia tăng thanh khoản.
- Lý thuyết ưa thích tính thanh khoản của Keynes (Keynes Liquidity Preference Theory) (Keynes, 1936; Berger, 1995): Sự đánh đổi giữa nắm giữ tài sản thanh khoản cao (ít sinh lời) và đầu tư tài sản sinh lời (kém thanh khoản).
- Lý thuyết chu kỳ kinh tế (Aspachs và cộng sự, 2005; Bordo và cộng sự, 2001): Tác động của chu kỳ kinh tế vĩ mô và lạm phát đến nhu cầu tín dụng và dự trữ thanh khoản của hệ thống ngân hàng.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Phương pháp đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| Biến phụ thuộc |
|
|
|
| Khe hở tài trợ |
FGAP |
(Tổng dư nợ tín dụng - Tổng nguồn vốn huy động) / Tổng tài sản |
- |
| Biến độc lập nội tại |
|
|
|
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
$\log(\text{Tổng tài sản})$ |
- |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản |
CAP |
$\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ |
+ |
| Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản |
TLA |
$\text{Tổng dư nợ cho vay} / \text{Tổng tài sản}$ |
+ |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
$\text{Tổng nợ xấu} / \text{Tổng dư nợ cho vay}$ |
+ |
| Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$ |
+ |
| Biến độc lập vĩ mô |
|
|
|
| Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDP |
$(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ |
+ |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
$(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ |
+ |
Phương pháp nghiên cứu sử dụng là phương pháp định lượng với dữ liệu bảng cân bằng gồm 240 quan sát (24 ngân hàng $\times$ 10 năm) xử lý trên phần mềm Stata. Tiến trình ước lượng và kiểm định được thực hiện tuần tự qua các mô hình: Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tác giả sử dụng kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman (1978) để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện đa cộng tuyến; kiểm định Breusch-Pagan / Wald kiểm tra phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge (2002) phát hiện tự tương quan. Khi mô hình vi phạm các giả định, phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục triệt để phương sai thay đổi và tự tương quan.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và báo cáo thường niên của 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021; các chỉ tiêu vĩ mô (GDP, CPI/INF) được thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (The World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, trình bày tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài rủi ro thanh khoản ngân hàng. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng, xác định đối tượng nghiên cứu (các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản) và phạm vi nghiên cứu (24 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2021). Đồng thời, chương này khái quát phương pháp nghiên cứu định lượng, đóng góp thực nghiệm của đề tài đối với công tác quản trị rủi ro ngân hàng và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan về lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản và rủi ro thanh khoản ngân hàng, phân tích chi tiết 2 phương pháp đo lường thanh khoản: phương pháp khe hở tài trợ (FGAP) và phương pháp hệ số thanh khoản (L1: Tài sản thanh khoản/Tổng tài sản; L2: Tài sản thanh khoản/Tiền gửi; L3: Dư nợ cho vay/Tổng tài sản; L4: Dư nợ cho vay/Tiền gửi). Tác giả trình bày các nền tảng lý thuyết nền tảng (Giả thuyết hấp thụ rủi ro, Lý thuyết tín hiệu, Lý thuyết ưa thích thanh khoản của Keynes, Lý thuyết chu kỳ kinh tế) và tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Aspachs và cộng sự, 2005; Shen và cộng sự, 2009; Bonfim & Kim, 2011; Arif & Anees, 2012; Vodova, 2013; Moussa, 2015) cùng các công trình tại Việt Nam (Trương Quang Thông, 2013; Đặng Văn Dân, 2015; Vũ Thị Hồng, 2015; Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vỹ, 2019) nhằm nhận diện khoảng trống nghiên cứu và thiết lập danh mục các biến độc lập.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng mô hình hồi quy và diễn giải chi tiết các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8 (tác động của SIZE, CAP, TLA, NPL, ROE, GDP, INF đến FGAP). Tác giả mô tả chi tiết phương pháp thu thập và làm sạch bộ dữ liệu bảng gồm 240 quan sát từ 24 ngân hàng trong 10 năm. Chương này trình bày quy trình ước lượng kinh tế lượng: thiết lập các bước kiểm định chọn mô hình (F-test và Hausman test), kiểm tra các khuyết tật mô hình (kiểm định đa cộng tuyến qua VIF, kiểm định Wooldridge phát hiện tự tương quan bậc một, kiểm định kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi) và đưa ra giải pháp ước lượng hồi quy bằng phương pháp FGLS (Greene, 2012) khi mô hình vi phạm các giả định OLS truyền thống.
Chương 4: Kết quả và thảo luận kết quả yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 4 công bố toàn bộ số liệu phân tích thực nghiệm và các kiểm định kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả dữ liệu mẫu (240 quan sát):
- FGAP: Giá trị trung bình đạt -17,11% (độ lệch chuẩn 11,19%); giá trị nhỏ nhất là -53,53% (TPBank, 2015), lớn nhất là 8,5% (VietinBank, 2019).
- SIZE: Giá trị trung bình là 8,12 (độ lệch chuẩn 0,5%); nhỏ nhất là 7,17 (Saigonbank, 2013), lớn nhất là 9,25 (BIDV, 2021).
- CAP: Giá trị trung bình đạt 9,06% (độ lệch chuẩn 3,71%); nhỏ nhất là 4,06% (BIDV, 2017), lớn nhất là 23,84% (Saigonbank, 2013).
- TLA: Giá trị trung bình đạt 59,11% (độ lệch chuẩn 12,03%); nhỏ nhất là 22,52% (MSB, 2014), lớn nhất là 92,84% (VIB, 2018).
- NPL: Giá trị trung bình đạt 2,15% (độ lệch chuẩn 1,32%); nhỏ nhất là 0,11% (Bac A Bank), lớn nhất là 8,81% (SHB, 2016).
- ROE: Giá trị trung bình đạt 10,18% (độ lệch chuẩn 7,4%); nhỏ nhất là 0,003% (Navibank/Nam A Bank, 2020), lớn nhất là 30,33% (VIB, 2021).
- GDP: Giá trị trung bình đạt 5,59% (độ lệch chuẩn 1,55%); nhỏ nhất là 2,19% (năm 2020), lớn nhất là 7,08% (năm 2018).
- INF: Giá trị trung bình đạt 3,81% (độ lệch chuẩn 2,33%); nhỏ nhất là 0,63% (năm 2015), lớn nhất là 9,21% (năm 2012).
| Biến |
Số quan sát |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
| FGAP |
240 |
-17,11% |
11,19% |
-53,53% |
8,50% |
| SIZE |
240 |
8,12 |
0,50% |
7,17 |
9,25 |
| CAP |
240 |
9,06% |
3,71% |
4,06% |
23,84% |
| TLA |
240 |
59,11% |
12,03% |
22,52% |
92,84% |
| NPL |
240 |
2,15% |
1,32% |
0,11% |
8,81% |
| ROE |
240 |
10,18% |
7,40% |
0,003% |
30,33% |
| GDP |
240 |
5,59% |
1,55% |
2,19% |
7,08% |
| INF |
240 |
3,81% |
2,33% |
0,63% |
9,21% |
- Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình và khuyết tật:
- Kiểm định F-test lựa chọn Pooled OLS và FEM: Giá trị kiểm định $F = 10,0000$ có $P\text{-value} \le 0,05$, bác bỏ $H_0$, xác nhận mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Hausman lựa chọn FEM và REM: Giá trị thống kê $\chi^2(8) = 14,0405$ có $\text{Prob} < 0,05$, bác bỏ $H_0$, xác nhận mô hình FEM là mô hình phù hợp.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF của biến SIZE đạt 2,64 và tất cả các biến đều có $\text{VIF} < 10$, kết luận không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi: Kiểm định Wald đối với FEM cho $\chi^2(24) = 318,0000$ với $\text{Prob} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ $H_0$, kết luận mô hình có hiện tượng phương sai thay đổi.
- Kiểm định tự tương quan: Kiểm định Wooldridge cho kết quả $F(1, 23) = 115,0000$ với $\text{Prob} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ $H_0$, kết luận mô hình tồn tại tự tương quan bậc một.
- Ước lượng FGLS: Tác giả tiến hành hồi quy FGLS để xử lý triệt để hai khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
- Thảo luận kết quả: Tác giả giải thích chi tiết cơ chế tác động của SIZE (+), CAP (+), TLA (+), INF (+), GDP (+) đến khe hở tài trợ và so sánh với các nghiên cứu trước đây.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu định lượng từ mô hình FGLS, xếp hạng mức độ tác động của các biến độc lập và đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho các NHTMCP Việt Nam nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế của đề tài về quy mô mẫu (24 ngân hàng), số lượng biến số và chỉ tiêu đo lường, từ đó vạch ra hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả hồi quy mô hình FGLS
Kết quả ước lượng mô hình FGLS cuối cùng được tổng hợp trong bảng đối chiếu giả thuyết và thực nghiệm:
| Biến |
Giả thuyết ban đầu |
Dấu kỳ vọng |
Kết quả hồi quy FGLS |
Mức ý nghĩa thống kê |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
- |
+ |
1% (***) |
| CAP |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
+ |
+ |
1% (***) |
| TLA |
Dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
+ |
+ |
1% (***) |
| NPL |
Tỷ lệ nợ xấu |
+ |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
| ROE |
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
+ |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
+ |
+ |
10% (*) |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
+ |
+ |
5% (**) |
Ghi chú: (***), (**), (*) lần lượt biểu thị mức ý nghĩa thống kê 1%, 5% và 10%.
Các phát hiện cụ thể từ kết quả định lượng:
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Có tác động cùng chiều (+) đến khe hở tài trợ (FGAP) ở mức ý nghĩa 1%. Ngân hàng có quy mô tài sản lớn hơn có xu hướng mở rộng hoạt động tài trợ vượt quá nguồn vốn huy động do lợi thế tiếp cận vốn và niềm tin vào sự hỗ trợ của cơ quan quản lý nhà nước khi xảy ra sự cố, làm gia tăng khe hở tài trợ.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP): Có tác động cùng chiều (+) đến FGAP ở mức ý nghĩa 1%. Khi vốn chủ sở hữu tăng nhưng tốc độ tăng trưởng tín dụng và doanh thu dịch vụ không theo kịp, hiệu quả sinh lời giảm khiến ngân hàng tìm kiếm các tài sản rủi ro cao hơn, dẫn tới gia tăng FGAP.
- Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (TLA): Có tác động cùng chiều (+) mạnh nhất trong các biến nội tại đến FGAP ở mức ý nghĩa 1%. Khi tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản tăng 1 đơn vị thì khe hở tài trợ tăng 0,054 đơn vị. Cho vay nhiều làm giảm tỷ trọng tài sản thanh khoản cao, khiến ngân hàng đối mặt với rủi ro thanh khoản lớn hơn khi phát sinh nhu cầu rút tiền đột ngột.
- Tỷ lệ lạm phát (INF): Có tác động cùng chiều (+) đến FGAP ở mức ý nghĩa 5%. Lạm phát gia tăng thúc đẩy nhu cầu vốn và gây áp lực lên chi phí huy động, làm mất cân bằng cung cầu thanh khoản.
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Có tác động cùng chiều (+) đến FGAP ở mức ý nghĩa 10%.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Không có ý nghĩa thống kê trong mô hình ước lượng FGLS đối với mẫu nghiên cứu 24 ngân hàng giai đoạn 2012–2021.
Xét theo hệ số hồi quy chuẩn hóa:
- Nhóm yếu tố bên trong: Mức độ tác động giảm dần lần lượt là TLA $\rightarrow$ SIZE $\rightarrow$ CAP.
- Nhóm yếu tố vĩ mô bên ngoài: Mức độ tác động giảm dần lần lượt là INF $\rightarrow$ GDP.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Dựa trên kết quả FGLS, tác giả đề xuất 4 nhóm khuyến nghị chính sách:
- Chính sách nguồn vốn: Xây dựng cơ chế tăng trưởng và sử dụng vốn phù hợp, giảm sự phụ thuộc quá mức vào các nguồn tài trợ bên ngoài ngắn hạn, cân đối kỳ hạn giữa tài sản có và tài sản nợ.
- Phân loại quản trị theo quy mô:
- Các ngân hàng quy mô nhỏ cần có chiến lược mở rộng tổng tài sản an toàn, thu hút vốn đầu tư dài hạn, nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng mạng lưới khách hàng.
- Các ngân hàng quy mô vừa và lớn cần chủ động duy trì lượng tiền mặt dự trữ và danh mục tài sản thanh khoản đệm, tránh lạm dụng quy mô để đầu tư quá mức vào các tài sản kém thanh khoản.
- Đa dạng hóa danh mục tài sản: Tăng cường nắm giữ các tài sản có tính thanh khoản cao và rủi ro thấp như trái phiếu chính phủ, tín phiếu Ngân hàng Nhà nước; đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu thu nhập thông qua phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet banking, Mobile banking, SMS-banking, dịch vụ ủy thác).
- Chủ động thích ứng chính sách tiền tệ: Xây dựng mô hình dự báo biến động vĩ mô và lạm phát nhằm dự báo các đợt thắt chặt tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nâng lãi suất chiết khấu, áp trần lãi suất), từ đó chủ động điều chỉnh lãi suất cho vay và huy động linh hoạt.
Đóng góp của đề tài
Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến rủi ro thanh khoản của 24 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 10 năm hậu khủng hoảng (2012–2021). Đề tài chỉ ra sự vi phạm giả định phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình dữ liệu bảng tĩnh (FEM/REM), đồng thời áp dụng thành công kỹ thuật ước lượng FGLS để cung cấp các ước lượng không chệch và hiệu quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra 3 hạn chế chính:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Bộ dữ liệu chỉ thu thập được tại 24 NHTMCP do các ngân hàng còn lại chưa niêm yết hoặc thiếu tính minh bạch, nhất quán về dữ liệu giai đoạn 2012–2021, chưa bao quát toàn bộ 31 NHTMCP trong hệ thống.
- Phạm vi biến số: Do giới hạn thời gian nghiên cứu, mô hình chưa đưa vào kiểm định một số yếu tố quản trị nội bộ khác (cơ cấu cổ đông, tỷ lệ an toàn vốn CAR, chi phí hoạt động) cũng như các biến số vĩ mô khác (lãi suất chính sách, cung tiền M2).
- Thước đo rủi ro thanh khoản: Đề tài chỉ sử dụng duy nhất chỉ số Khe hở tài trợ (FGAP) mà chưa kết hợp kiểm chứng đồng thời với các tỷ số thanh khoản khác (L1, L2, L3, L4).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng quy mô mẫu sang toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam khi dữ liệu công bố đầy đủ hơn.
- Bổ sung thêm các biến giải thích vi mô và vĩ mô vào mô hình.
- Ứng dụng đồng thời nhiều phương pháp đo lường thanh khoản khác nhau và sử dụng các phương pháp ước lượng nâng cao để đối chiếu kết quả.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data), từ thu thập dữ liệu báo cáo tài chính, thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định Hausman, kiểm tra khuyết tật mô hình (VIF, Wooldridge, Wald test) đến kỹ thuật xử lý hồi quy FGLS trên phần mềm Stata.
- Nhà nghiên cứu về rủi ro ngân hàng: Cung cấp bộ tham chiếu số liệu thực nghiệm giai đoạn 2012–2021 tại 24 NHTMCP Việt Nam về mối quan hệ giữa khe hở tài trợ, quy mô tài sản, tỷ lệ dư nợ, vốn chủ sở hữu và lạm phát.
- Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp cơ sở dữ liệu để đánh giá mức độ nhạy cảm của khe hở tài trợ trước các cú sốc tăng trưởng tín dụng và lạm phát, hỗ trợ xây dựng hạn mức thanh khoản nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số nào được sử dụng để đo lường rủi ro thanh khoản trong khóa luận?
Khóa luận sử dụng chỉ số Khe hở tài trợ (FGAP), được tính bằng công thức: (Tổng dư nợ tín dụng - Tổng nguồn vốn huy động) chia cho Tổng tài sản.
2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cân bằng từ 24 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021, tạo thành tổng cộng 240 quan sát.
3. Tại sao tác giả phải sử dụng mô hình FGLS thay vì giữ nguyên mô hình FEM?
Mặc dù kiểm định F-test và Hausman test ($P\text{-value} < 0,05$) xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn Pooled OLS và REM, nhưng kiểm định Wald ($\chi^2(24) = 318,0000; \text{Prob} = 0,0000$) và kiểm định Wooldridge ($F(1, 23) = 115,0000; \text{Prob} = 0,0000$) cho thấy mô hình FEM mắc phải hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bậc một. Tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật này.
4. Những biến số nào có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến khe hở tài trợ (FGAP)?
Kết quả hồi quy FGLS cho thấy có 5 biến có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến FGAP: Quy mô ngân hàng (SIZE, ý nghĩa 1%), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP, ý nghĩa 1%), Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (TLA, ý nghĩa 1%), Tỷ lệ lạm phát (INF, ý nghĩa 5%) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP, ý nghĩa 10%).
5. Biến số nào không có ý nghĩa thống kê trong kết quả hồi quy cuối cùng?
Hai biến nội tại là Tỷ lệ nợ xấu (NPL) và Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy FGLS.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Nhật Quỳnh Linh đã thực hiện nghiên cứu định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021 thông qua thước đo khe hở tài trợ (FGAP). Bằng việc sử dụng phương pháp FGLS để xử lý hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu đã chứng minh các biến SIZE, CAP, TLA, INF và GDP có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến rủi ro thanh khoản, trong khi NPL và ROE không có ý nghĩa thống kê. Các kết quả thực nghiệm này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp về tái cấu trúc danh mục vốn, quản trị tín dụng và đa dạng hóa dịch vụ nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.