Luận án tiến sĩ rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở

Luận án tiến sĩ nghiên cứu rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho vấn đề thực tiễn.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

268
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

1.4. Giả thuyết khoa học

1.5. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.6. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

1.7.1. Quan điểm phương pháp luận

1.7.2. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Đóng góp mới của luận án

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ RỐI NHIỄU CẢM XÚC Ở TRẺ VỊ THÀNH NIÊN

2.1. Các nghiên cứu trên thế giới

2.2. Những nghiên cứu về thực trạng rối nhiễu cảm xúc

2.3. Nghiên cứu về các yếu tố liên quan

2.4. Nghiên cứu về các phương pháp đánh giá, chẩn đoán

2.5. Nghiên cứu về các mô hình và chương trình phòng ngừa, can thiệp

2.6. Các nghiên cứu rối nhiễu cảm xúc trong thanh thiếu niên ở Việt Nam

2.6.1. Những nghiên cứu về thực trạng

2.6.2. Nghiên cứu về các yếu tố liên quan

2.6.3. Nghiên cứu xây dựng và Việt hóa các công cụ đánh giá

2.6.4. Nghiên cứu biện pháp phòng ngừa và can thiệp

2.7. Tiểu kết chương 1

3. LÝ LUẬN VỀ RỐI NHIỄU CẢM XÚC Ở HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ

3.1. Lý luận về rối nhiễu cảm xúc

3.1.1. Khái niệm rối nhiễu cảm xúc

3.1.2. Phân loại rối nhiễu cảm xúc

3.2. Lý luận về học sinh trung học cơ sở

3.2.1. Khái niệm học sinh trung học cơ sở

3.2.2. Đặc điểm tâm lý của học sinh trung học cơ sở liên quan đến rối nhiễu cảm xúc

3.2.3. Rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở

3.2.4. Tiêu chí đo lường

3.2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở

3.3. Tiểu kết chương 2

4. TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Vài nét về địa bàn nghiên cứu

4.2. Tổ chức nghiên cứu

4.3. Giai đoạn nghiên cứu lý luận

4.4. Giai đoạn nghiên cứu thực tiễn

4.5. Giai đoạn đề xuất biện pháp tâm lý - giáo dục nhằm phòng ngừa, can thiệp nguy cơ rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở và thử nghiệm một số hoạt động phòng ngừa, can thiệp

4.6. Giai đoạn hoàn thiện luận án

4.7. Các phương pháp nghiên cứu

4.7.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

4.7.2. Phương pháp chuyên gia

4.7.3. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

4.7.4. Phương pháp thang đo, trắc nghiệm tâm lý

4.7.5. Phương pháp phỏng vấn sâu

4.7.6. Phương pháp thảo luận nhóm

4.7.7. Phương pháp nghiên cứu trường hợp

4.7.8. Phương pháp thử nghiệm một số biện pháp phòng ngừa và can thiệp nguy cơ rối nhiễu cảm xúc

4.7.9. Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học

4.8. Tiểu kết chương 3

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ THỰC TRẠNG NGUY CƠ RỐI NHIỄU CẢM XÚC Ở HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN

5.1. Thực trạng nguy cơ rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở và biểu hiện của các học sinh có nguy cơ rối nhiễu cảm xúc cao

5.1.1. Thực trạng chung

5.1.2. Thực trạng nguy cơ rối nhiễu cảm xúc theo bốn nhóm biểu hiện

5.1.3. Mối quan hệ giữa các mặt biểu hiện của rối nhiễu cảm xúc

5.1.4. Các biểu hiện của rối nhiễu cảm xúc ở nhóm nguy cơ cao

5.1.5. So sánh nguy cơ rối nhiễu cảm xúc và các biến nhân khẩu

5.1.5.1. Nguy cơ rối nhiễu cảm xúc và giới tính
5.1.5.2. Nguy cơ rối nhiễu cảm xúc giữa Hà Nội và Bắc Kạn
5.1.5.3. Nguy cơ rối nhiễu cảm xúc giữa trường nội thành và ngoại thành
5.1.5.4. Nguy cơ rối nhiễu cảm xúc và khối lớp

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến rối nhiễu cảm xúc ở nhóm học sinh có nguy cơ cao

5.2.1. Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý cá nhân

5.2.2. Ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý xã hội

5.2.3. Dự báo mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến rối nhiễu cảm xúc

5.3. Thử nghiệm một số hoạt động phòng ngừa, can thiệp nguy cơ rối nhiễu cảm xúc cho học sinh trung học cơ sở

5.3.1. Cơ sở khoa học và thực tiễn để thử nghiệm hoạt động phòng ngừa, can thiệp

5.3.2. Kế hoạch triển khai các hoạt động phòng ngừa, can thiệp và đánh giá kết quả thu được

5.3.3. Nghiên cứu trường hợp học sinh có rối nhiễu cảm xúc và tác động của chương trình can thiệp

5.4. Tiểu kết chương 4

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan cách nhận biết rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở

Rối nhiễu cảm xúc là hiện tượng phổ biến ở học sinh trung học cơ sở, đặc biệt trong giai đoạn vị thành niên với nhiều biến đổi về sinh lý và tâm lý. Các biểu hiện rối nhiễu cảm xúc thường bao gồm những bất ổn về mặt cảm xúc, nhận thức, hành vi và cơ thể, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống và học tập của học sinh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ánh Nguyệt (2018), rối nhiễu cảm xúc không chỉ là các triệu chứng bệnh lý mà còn là những dấu hiệu bất thường, chưa được chẩn đoán lâm sàng nhưng có thể tiến triển thành bệnh lý nếu không được hỗ trợ kịp thời. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp nhà trường và gia đình có thể can thiệp hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của học sinh.

1.1. Biểu hiện rối nhiễu cảm xúc và cảm xúc học sinh trung học cơ sở

Biểu hiện rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở thường xuất hiện trên bốn phương diện chính: cơ thể (mệt mỏi, đau đầu, khó ngủ), cảm xúc (buồn bã, lo âu, cô đơn), nhận thức (đãng trí, khó tập trung, suy nghĩ tiêu cực) và hành vi (né tránh giao tiếp, giảm hứng thú học tập, hành vi kích động). Những biểu hiện này có thể không rõ ràng và dễ bị bỏ qua do tính chất nội tại, không biểu hiện ra bên ngoài như các rối loạn hành vi. Do đó, việc phát hiện sớm đòi hỏi sự quan tâm và hiểu biết sâu sắc từ giáo viên, phụ huynh và cán bộ tâm lý học đường.

1.2. Tâm lý học sinh trung học cơ sở và ảnh hưởng đến rối nhiễu cảm xúc

Học sinh trung học cơ sở đang trong giai đoạn vị thành niên với nhiều thay đổi về thể chất và tâm lý như nhu cầu độc lập, khám phá bản thân và các mối quan hệ xã hội. Những thay đổi này tạo ra áp lực tâm lý lớn, dễ dẫn đến rối nhiễu cảm xúc nếu không được hỗ trợ đúng cách. Sự mất cân bằng trong hoạt động hệ thần kinh, nhu cầu giao tiếp mạnh mẽ nhưng chưa đủ kỹ năng xã hội, cùng với áp lực học tập và kỳ vọng từ gia đình, nhà trường là những nguyên nhân chính gây ra các vấn đề về cảm xúc ở lứa tuổi này.

II. Phân tích các vấn đề và thách thức rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở

Rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần mà còn tác động tiêu cực đến kết quả học tập và các mối quan hệ xã hội. Các thách thức lớn bao gồm sự khó khăn trong việc phát hiện do tính chất nội tại của rối nhiễu cảm xúc, thiếu công cụ đánh giá chuyên biệt và sự hạn chế trong nhận thức của giáo viên, phụ huynh về vấn đề này. Ngoài ra, áp lực học tập, stress và các vấn đề gia đình cũng là những yếu tố làm gia tăng nguy cơ rối nhiễu cảm xúc ở học sinh.

2.1. Biểu hiện rối loạn cảm xúc ở tuổi dậy thì và tác động học tập

Tuổi dậy thì là giai đoạn nhạy cảm với các rối loạn cảm xúc như lo âu, trầm cảm và stress. Những biểu hiện này thường làm giảm khả năng tập trung, giảm động lực học tập và tăng nguy cơ bỏ học. Nghiên cứu cho thấy học sinh có rối nhiễu cảm xúc thường gặp khó khăn trong việc duy trì thành tích học tập và có xu hướng rút lui khỏi các hoạt động xã hội, ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện.

2.2. Thách thức trong quản lý cảm xúc và hỗ trợ tâm lý học sinh

Quản lý cảm xúc là một kỹ năng quan trọng nhưng nhiều học sinh trung học cơ sở chưa được trang bị đầy đủ. Thiếu sự hỗ trợ tâm lý từ nhà trường và gia đình khiến các em dễ bị căng thẳng, lo âu kéo dài. Ngoài ra, nhận thức hạn chế của giáo viên về rối nhiễu cảm xúc cũng làm giảm hiệu quả phát hiện và can thiệp kịp thời, dẫn đến tình trạng rối nhiễu cảm xúc ngày càng nghiêm trọng.

III. Hướng dẫn phương pháp phòng ngừa rối nhiễu cảm xúc cho học sinh trung học cơ sở

Phòng ngừa rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở cần được thực hiện đồng bộ từ nhiều phía, bao gồm nhà trường, gia đình và cộng đồng. Các phương pháp chính bao gồm giáo dục kỹ năng quản lý cảm xúc, xây dựng môi trường học tập tích cực, tăng cường hỗ trợ tâm lý và phát triển kỹ năng xã hội cho học sinh. Việc áp dụng các chương trình giáo dục cảm xúc xã hội (SEL) và các hoạt động can thiệp sớm đã được chứng minh có hiệu quả trong việc giảm thiểu nguy cơ rối nhiễu cảm xúc.

3.1. Phương pháp giáo dục kỹ năng quản lý cảm xúc cho học sinh

Giáo dục kỹ năng quản lý cảm xúc giúp học sinh nhận biết, hiểu và điều chỉnh cảm xúc của bản thân một cách lành mạnh. Các hoạt động như trò chơi tương tác, thảo luận nhóm và bài tập thực hành kỹ năng giao tiếp, giải quyết xung đột được tích hợp trong chương trình học giúp học sinh phát triển khả năng tự kiểm soát và ứng phó với stress hiệu quả.

3.2. Giải pháp hỗ trợ tâm lý và can thiệp sớm trong trường học

Thiết lập các dịch vụ hỗ trợ tâm lý học đường như tư vấn cá nhân, nhóm hỗ trợ và tham vấn tâm lý giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các trường hợp có nguy cơ rối nhiễu cảm xúc cao. Đào tạo giáo viên và cán bộ quản lý về nhận thức và kỹ năng hỗ trợ tâm lý cũng là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả phòng ngừa và can thiệp.

IV. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá thực trạng rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở

Nghiên cứu thực trạng rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở sử dụng các phương pháp đa dạng như khảo sát bằng bảng hỏi, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và trắc nghiệm tâm lý. Việc sử dụng các công cụ đánh giá như thang đo tổng quát hành vi Conners CBRS và thang đo rối nhiễu cảm xúc tự thiết kế giúp thu thập dữ liệu chính xác về mức độ và biểu hiện rối nhiễu cảm xúc. Phân tích thống kê cho phép xác định các yếu tố tâm lý cá nhân và xã hội ảnh hưởng đến nguy cơ rối nhiễu cảm xúc.

4.1. Các công cụ đánh giá rối nhiễu cảm xúc và tâm lý học sinh

Các công cụ như thang đo Conners CBRS, thang đo lo âu TMAS, trắc nghiệm trầm cảm của Haymans được sử dụng để đánh giá các biểu hiện rối nhiễu cảm xúc. Ngoài ra, bảng hỏi tự thiết kế dựa trên tiêu chuẩn DSM-5 và các biểu hiện thực tế của học sinh giúp phát hiện nguy cơ rối nhiễu cảm xúc một cách toàn diện và phù hợp với đặc điểm lứa tuổi.

4.2. Phân tích các yếu tố tâm lý cá nhân và xã hội ảnh hưởng đến rối nhiễu cảm xúc

Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố như tự đánh giá giá trị bản thân, đặc điểm nhân cách, điểm tựa xã hội, các vấn đề học đường và gia đình có ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ rối nhiễu cảm xúc. Mối quan hệ giữa các yếu tố này được phân tích bằng phương pháp thống kê đa biến, giúp xác định mức độ tác động và đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở

Các nghiên cứu thực tiễn tại Hà Nội và Bắc Kạn đã xác định tỷ lệ học sinh có nguy cơ rối nhiễu cảm xúc ở mức cao, với các biểu hiện đa dạng trên bốn phương diện cơ thể, cảm xúc, nhận thức và hành vi. Thử nghiệm các hoạt động phòng ngừa và can thiệp tâm lý giáo dục cho thấy hiệu quả tích cực trong việc giảm thiểu các biểu hiện rối nhiễu cảm xúc, cải thiện sức khỏe tâm thần và kết quả học tập của học sinh. Kết quả này góp phần làm rõ bức tranh thực trạng sức khỏe tâm thần học đường tại Việt Nam và cung cấp cơ sở khoa học cho các chương trình hỗ trợ tâm lý học sinh.

5.1. Thực trạng nguy cơ rối nhiễu cảm xúc và biểu hiện ở học sinh trung học cơ sở

Khảo sát trên 1085 học sinh tại Hà Nội và Bắc Kạn cho thấy tỷ lệ học sinh có nguy cơ rối nhiễu cảm xúc dao động từ 15% đến 25%, với các biểu hiện như mệt mỏi, lo âu, giảm tập trung và hành vi né tránh. Sự khác biệt về nguy cơ rối nhiễu cảm xúc cũng được ghi nhận giữa các nhóm học sinh theo giới tính, khối lớp và địa bàn sinh sống, phản ánh ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và cá nhân.

5.2. Hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và can thiệp tâm lý giáo dục

Các hoạt động phòng ngừa và can thiệp được thiết kế dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, bao gồm giáo dục kỹ năng quản lý cảm xúc, tư vấn tâm lý nhóm và cá nhân, đã được thử nghiệm tại các trường THCS ở Bắc Kạn. Kết quả đánh giá cho thấy sự giảm đáng kể các biểu hiện rối nhiễu cảm xúc và cải thiện khả năng ứng phó của học sinh, đồng thời nâng cao nhận thức của giáo viên và phụ huynh về vấn đề này.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho nghiên cứu rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở

Rối nhiễu cảm xúc là vấn đề sức khỏe tâm thần quan trọng ở học sinh trung học cơ sở, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển cá nhân và kết quả học tập. Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa, can thiệp tâm lý giáo dục. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc phát hiện sớm và triển khai các chương trình hỗ trợ đồng bộ. Định hướng tương lai cần tập trung phát triển công cụ đánh giá chuyên biệt, đào tạo đội ngũ cán bộ tâm lý học đường và xây dựng chính sách hỗ trợ toàn diện nhằm nâng cao sức khỏe tâm thần học sinh.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học về tỷ lệ và biểu hiện rối nhiễu cảm xúc ở học sinh THCS, đồng thời xác định các yếu tố tâm lý cá nhân và xã hội ảnh hưởng. Việc thử nghiệm các biện pháp phòng ngừa và can thiệp đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả trong thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tâm thần học đường tại Việt Nam.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu và phát triển chương trình hỗ trợ tâm lý học sinh

Cần tiếp tục nghiên cứu mở rộng quy mô và đa dạng hóa nhóm đối tượng để có cái nhìn toàn diện hơn về rối nhiễu cảm xúc. Phát triển các công cụ đánh giá chuẩn hóa phù hợp với đặc điểm văn hóa Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, xây dựng và nhân rộng các chương trình giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội, đào tạo giáo viên và cán bộ tâm lý học đường nhằm tạo môi trường học tập lành mạnh, hỗ trợ hiệu quả cho học sinh.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu v rối nhi u cảm x c ở trẻ vị thành niên Chương 2: Cơ sở lý luận v rối nhi u cảm x c của học sinh trung học cơ sở Chương 3: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực ti n v thực trạng nguy cơ rối nhi u cảm x c ở học sinh trung học cơ sở và các yếu tố liên quan. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN NGHI N CỨU VỀ R I NHIỄU CẢM C Ở TRẺ VỊ THÀNH NI N 1. Các nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới, vấn đ nghiên cứu RNCX (“emotional disorders”) ở trẻ em và thanh thiếu niên đã và đang thu h t nhi u công trình nghiên cứu với quy mô khác nhau, cả trên bình diện lý luận và bình diện thực nghiệm.

Khi nói đến RNCX, có ba dạng cơ bản thường được đ cập là: lo âu, trầm cảm và stress. Vì vậy, khi sử dụng từ khóa tìm kiếm, ch ng tôi đồng thời sử dụng các từ sau đây: “emotional disorders”, “anxiety”, “depresion”, “stress” (in adolescents) để tìm tài liệu. Kết quả đã tìm được hơn 100 tài liệu có liên quan tới chủ đ này. Có thể khái quát lĩnh vực này theo bốn khía cạnh nghiên cứu cơ bản: (1) các nghiên cứu v thực trạng RNCX, (2) nghiên cứu v các yếu tố liên quan tới RNCX, (3) nghiên cứu v phương pháp đánh giá, chẩn đoán RNCX và (4) nghiên cứu v các chương trình phòng ngừa, can thiệp RNCX.

Những nghiên cứu về thực trạng rối nhiễu cảm xúc Quá trình tìm hiểu các tài liệu cho thấy các nghiên cứu trên thế giới có những nghiên cứu v vấn đ RNCX riêng biệt, song cũng có những nghiên cứu v vấn đ SKTT, trong đó có đ cập đến RNCX. Bên cạnh đó, lại có những nghiên cứu v RNCX theo từng dạng rối nhi u cụ thể như: trầm cảm, lo âu, stress. Các nghiên cứu v RNCX như một vấn đ riêng biệt đưa ra tỉ lệ trẻ VTN gặp phải vấn đ này khá khác biệt tại các quốc gia được tiến hành nghiên cứu. Nghiên cứu tại Hà Lan trên nhóm trẻ khiếm thính, sử dụng bộ công cụ khảo sát CBCL cho thấy có 27% số trẻ tham gia nghiên cứu gặp vấn đ v RNCX (Van Gent, Tiejo, 2007).

Một nghiên cứu công bố năm 2015 tại Mỹ lại chỉ ra chỉ có từ 11% - 20% trẻ có vấn đ RNCX tại thời điểm với độ tuổi nghiên cứu bất kỳ, nhưng tại thời điểm 16 tuổi, có đến 39% trẻ ở quốc gia này có vấn đ RNCX (Weitzman, Carol, 2015). Kết quả nghiên cứu v RNCX được tìm thấy nhi u nhất trong các nghiên cứu dịch t chung v vấn đ SKTT, trong đó RNCX như là một trong các vấn đ của SKTT. Một nghiên cứu tổng quan v SKTT tại Hồng Kông cho thấy có 8.8% trẻ em trong nhóm khách thể nghiên cứu có vấn đ v RNCX (Wong, 1990). Các nghiên cứu ở Anh chỉ ra tỉ lệ chung trẻ em và VTN từ 4 đến 18 tuổi trong cộng đồng có rối loạn tâm thần (mental disorders), bao gồm cả RNCX vào khoảng 15% (Meltzer, 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Gatward, Goodman, & Ford, 2000).

Tỉ lệ này được chỉ ra ở Puerto Rico là 19. Trong khi đó, tỉ lệ trẻ từ 9 đến 17 tuổi gặp vấn đ SKTT, bao gồm cả RNCX ở Mỹ là 20. Vào năm 2009, một nghiên cứu dịch t học tại Ai Cập đã sử dụng bộ công cụ SDQ để đi u tra trên 1186 trẻ từ 6 - 12 tuổi cho biết, có 20.6% trẻ gặp phải các vấn đ SKTT, bao gồm RNCX (Elhamid, Asmaa Abd, 2009). Các nghiên cứu của Hoa Kỳ công bố năm 2013 cũng chỉ ra các rối loạn tâm thần rất phổ biến ở VTN, ước tính có khoảng 20% thanh thiếu niên ở quốc gia này được chẩn đoán mắc các vấn đ rối nhi u (Murphey, Barry và Vaughn, 2013).

Bên cạnh đó, có nhi u nghiên cứu RNCX theo các dạng rối nhi u cụ thể như: stress, lo âu, trầm cảm, trong đó chỉ ra thực trạng tỉ lệ RNCX theo các dạng này: Theo các nghiên cứu trong lĩnh vực Tâm lý học đường ở Mỹ, rối loạn lo âu và trầm cảm chiếm khoảng 3% - 20% trong tổng số học sinh ở các cấp học khác nhau. Một nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 13% số trẻ trong nghiên cứu có rối loạn lo âu. Với bộ công cụ nghiên cứu do trẻ tự đánh giá, kết quả chỉ ra tỉ lệ trẻ nữ gặp vấn đ lo âu lớn hơn các trẻ nam (Puskar, Kathryn, 2009). Rất nhi u nghiên cứu khác cho thấy khoảng 10% đến 50% trẻ trải qua những triệu chứng phụ (trầm cảm thứ yếu); học sinh nam bị mắc nhi u gấp đôi học sinh nữ trong độ tuổi 13 - 15 (Hass, Duncan, Leung & Le, 2010).

Rối loạn lo âu cũng là một rối loạn phổ biến nhất ở lứa tuổi học đường. Các dạng lo âu khác nhau như rối loạn lo âu lan tỏa, lo âu học đường, lo âu chia tách, lo hãi. phổ biến ở mức từ 5. Một nghiên cứu khác vào 2013 tại Anh cũng chỉ ra có đến hơn 2 triệu thanh thiếu niên gặp vấn đ trầm cảm chủ yếu và trầm cảm là nguyên nhân chính dẫn đến tự tử ở thanh thiếu niên đất nước này (Ruble, Leon, Henley, Hess & Swartz, 2013).

Thông qua việc điểm luận thực trạng RNCX từ các nghiên cứu tại các quốc gia trên thế giới, có thể thấy tỉ lệ trẻ VTN gặp phải các vấn đ liên quan tới RNCX rất khác nhau, dao động từ 8. Sự khác biệt này tùy thuộc vào từng độ tuổi của trẻ được tiến hành nghiên cứu, công cụ, địa bàn tiến hành nghiên cứu và theo từng loại hình RNCX được nghiên cứu. Tuy nhiên, do sự khác biệt v thời điểm nghiên cứu, khách thể và công cụ nghiên cứu, do vậy, tỉ lệ không có sự thống nhất giữa các nghiên cứu khác nhau. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nghiên cứu về các yếu tố liên quan Có nhi u yếu tố có thể ảnh hướng đến RNXC ở trẻ như các yếu tố thuộc đặc điểm tâm lý - cá nhân và các yếu tố thuộc đặc điểm tâm lý - xã hội. Các yếu tố thuộc đặc điểm tâm lý cá nhân có liên quan tới RNCX ở trẻ VTN được đ cập đến trong các nghiên cứu có thể kể đến: lòng tự trọng thấp, năng lực học tập kém, thời điểm trẻ được sinh ra. Lòng tự trọng thấp có ảnh hưởng đến RNCX (Chapman, P. Năng lực học tập kém cũng là yếu tố có ảnh hưởng đến nguy cơ trầm cảm ở học sinh (O’ Connell.

Một nghiên cứu khác tại Mỹ trên hơn 8000 trẻ em cũng chỉ ra một kết quả th vị khác liên quan giữa thời điểm trong năm trẻ được sinh ra với vấn đ RNCX. Trong đó, những trẻ được sinh ra vào tháng giêng và tháng sáu gặp vấn đ v RNCX nhi u hơn những người được sinh vào các tháng còn lại trong năm. Những trẻ được sinh vào các tháng mùa thu ít gặp vấn đ RNCX hơn các trẻ sinh vào các thời điểm khác (Martin, 2007). Các yếu tố thuộc đặc điểm tâm lý xã hội có liên quan tới RNCX ở trẻ VTN được đ cập đến trong nhi u nghiên cứu khác nhau trên thế giới.

Các yếu tố được chỉ ra rất đa dạng, bao gồm: hoàn cảnh, môi trường sống của trẻ, các vấn đ liên quan tới gia đình, cha mẹ và cả các vấn đ liên quan tới môi trường giáo dục. Các yếu tố môi trường, văn hóa xã hội, hoàn cảnh sống (bao gồm cả mối quan hệ với láng gi ng), bối cảnh chính trị, gia đình, cộng đồng, quốc gia nơi đứa trẻ được sinh ra có ảnh hưởng tới RNCX (Shakuntala, 2010), (Rudolp, 2015). Yếu tố gia đình, đặc biệt là mối liên hệ với các vấn đ từ người mẹ và cách thức giáo dục, đánh giá của cha mẹ với trẻ có mối quan hệ chặt chẽ với vấn đ RNCX ở trẻ. Nghiên cứu của Boyle (1997) chỉ ra có mối liên quan giữa các triệu chứng trầm cảm ở người mẹ với vấn đ RNCX ở trẻ.

Nghiên cứu tại Hà Lan chỉ ra có mối liên hệ giữa vấn đ trầm cảm thứ phát ở cha mẹ và RNCX ở con cái. Tuy nhiên, mức độ trầm cảm khác nhau giữa con trai và con gái. Trong đó, con gái của các bà mẹ trầm cảm có nguy cơ RNCX cao hơn con trai của các ông bố bị trầm cảm (Landman-Peeters, 2008). Một nghiên cứu trường di n ở cấp độ quốc gia tại Canada từ năm 1994 chỉ ra mối liên quan giữa thời gian tiếp x c với các bà mẹ bị trầm cảm sau sinh và vấn đ RNCX khi trẻ đến tuổi VTN.

Theo đó, những trẻ có tiếp x c với 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tình trạng trầm cảm của bà mẹ sau sinh gặp phải vấn đ RNCX lớn gấp 2 lần so với các trẻ khác (Boyle, M. Nghiên cứu tại Đức cũng chỉ ra con gái của các bà mẹ có rối loạn cảm x c cũng gặp nguy cơ cao với vấn đ này (Montagner, 2015). Một nghiên cứu khác tại Anh trên 3976 trẻ VTN từ 11 - 17 tuổi theo phương pháp cắt ngang lại chỉ ra có mối liên hệ giữa những đánh giá của cha mẹ đến tình trạng sức khỏe hay RNCX ở trẻ VTN. Theo đó, những đánh giá tích cực của cha mẹ v trẻ có mối quan hệ với trạng thái khỏe mạnh ở trẻ (Taylor, Peter, 2013).

Một nghiên cứu khác cũng tại Anh chỉ ra có mối liên hệ giữa tình trạng kinh tế và thành phần gia đình với vấn đ RNCX. Nghiên cứu đã đi đến kết luận bất lợi kinh tế là một trong những nguy cơ liên quan tới RNCX ở trẻ (Emerson, Eric, 2007). Bên cạnh các yếu tố thuộc v gia đình, nghiên cứu tại Anh năm 2010 chỉ ra giáo viên có vai trò đáng kể trong việc phát hiện các vấn đ RNCX ở học sinh. Nếu giáo viên có khả năng phát hiện sớm vấn đ RNCX sẽ gi p làm giảm nguy cơ RNCX ở trẻ.

Tuy nhiên, nhận thức của giáo viên v RNCX nói riêng và SKTT nói chung ở trẻ còn hạn chế (Loades, 2010). Như vậy, các nghiên cứu trên thế giới chỉ ra những yếu tố có liên quan tới RNCX ở trẻ em rất đa dạng. Những yếu tố đó có thể liên quan tới bản thân trẻ, gia đình, đặc biệt là với người mẹ, với hoàn cảnh mà trẻ sống và cả các yếu tố học đường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ