Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ tâm lý học của tác giả Nguyễn Thị Ánh Nguyệt với đề tài "Rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở", chuyên ngành Tâm lý học (mã số: 62 31 04 01), được hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Minh Hằng và PGS. Văn Thị Kim Cúc.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Lứa tuổi học sinh trung học cơ sở (12 đến 15 tuổi) thuộc giai đoạn đầu của lứa tuổi vị thành niên, là thời kỳ chuyển tiếp với nhiều biến đổi mạnh mẽ về sinh học, tâm lý và xã hội. Trong bối cảnh kinh tế - xã hội biến đổi nhanh, học sinh phải đối diện với nhiều áp lực học tập, thi cử và xung đột trong các mối quan hệ giao tiếp. Trái với các rối nhiễu hành vi vốn mang tính "ngoại hiện" (dễ quan sát), rối nhiễu cảm xúc (RNCX) là vấn đề "nội hiện" (diễn ra bên trong cá nhân), khó nhận biết sớm và có mối liên hệ mật thiết với nguy cơ trầm cảm, lo âu và tự tử (Trung tâm Sức khỏe Tâm thần Học đường Hoa Kỳ, 2016).

Các số liệu dịch tễ học tại Việt Nam cho thấy quy mô đáng lo ngại của vấn đề này:

  • Cuộc điều tra quốc gia về vị thành niên và thanh niên lần 2 (Tổng cục Dân số và Tổng cục Thống kê, 2010) trên 10.000 mẫu chỉ ra: 73,1% từng có cảm giác buồn chán (tăng mạnh so với 32% năm 2003); 27,6% cảm thấy rất buồn hoặc vô dụng; 21,3% thất vọng về tương lai; 4,1% từng nghĩ đến tự tử.
  • Nghiên cứu của Hoàng Cẩm Tú (2007) cho thấy 15–25% học sinh trung học cơ sở tại Hà Nội có biểu hiện rối loạn tâm lý.

Mặc dù vấn đề sức khỏe tâm thần học đường đã bắt đầu được quan tâm, nhưng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống về RNCX ở học sinh trung học cơ sở tại Việt Nam vẫn còn thiếu vắng. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu khảo sát trên quy mô hẹp, tập trung vào học sinh đô thị, chưa đối sánh giữa các vùng miền và thiếu các chương trình thử nghiệm can thiệp giáo dục tâm lý dựa vào trường học.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xác định thực trạng nguy cơ RNCX và các biểu hiện cụ thể ở học sinh trung học cơ sở trên bốn phương diện: cơ thể, cảm xúc, nhận thức và hành vi.
  2. Tìm hiểu mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý cá nhân và tâm lý xã hội đến nguy cơ RNCX.
  3. Đề xuất và thử nghiệm một số hoạt động giáo dục tâm lý (psychoeducation) phòng ngừa và can thiệp nguy cơ RNCX tại trường học.

Giả thuyết khoa học

Luận án xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  1. Có một tỉ lệ đáng kể học sinh trung học cơ sở có các biểu hiện nguy cơ RNCX ở các mức độ khác nhau.
  2. Có sự khác biệt về nguy cơ RNCX giữa các nhóm học sinh có các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, khối lớp, địa bàn nghiên cứu) khác nhau.
  3. Các yếu tố thuộc đặc điểm tâm lý cá nhân và đặc điểm tâm lý xã hội có ảnh hưởng đến nguy cơ RNCX; mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tới nguy cơ RNCX ở học sinh trung học cơ sở không giống nhau.
  4. Các biện pháp giáo dục tâm lý (psychoeducation) sẽ góp phần tích cực trong phòng ngừa RNCX ở nhóm học sinh trung học cơ sở đang có nguy cơ RNCX cao.

Đối tượng và khách thể nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng, các biểu hiện của RNCX, các yếu tố ảnh hưởng và thử nghiệm một số hoạt động phòng ngừa, can thiệp RNCX ở học sinh trung học cơ sở.
  • Khách thể nghiên cứu:
    • Khảo sát định lượng: 1.085 học sinh trung học cơ sở (674 học sinh tại Hà Nội và 411 học sinh tại Bắc Kạn).
    • Khảo sát định tính: 28 học sinh tham gia thảo luận nhóm; 12 cán bộ quản lý, giáo viên và 09 phụ huynh tham gia phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm.

Phạm vi nghiên cứu

  • Địa bàn nghiên cứu: So sánh giữa vùng đô thị và vùng miền núi:
    • Hà Nội: 03 trường gồm 01 trường dân lập chất lượng cao (quận Nam Từ Liêm, nội thành) và 02 trường công lập (huyện Đông Anh, ngoại thành).
    • Bắc Kạn: 03 trường trung học cơ sở tại huyện Ngân Sơn đại diện cho 3 mô hình: trường phổ thông dân tộc nội trú, trường bán trú và trường phổ thông không bán trú.
  • Nội dung nghiên cứu: Luận án tiếp cận theo hướng dịch tễ học và tâm lý học học đường, tập trung vào "nguy cơ rối nhiễu cảm xúc" qua 4 mặt biểu hiện, không chẩn đoán bệnh lý tâm thần lâm sàng.
  • Thời gian nghiên cứu: Đề tài được triển khai từ năm 2014 đến năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan hơn 100 công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 4 hướng chính:

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

  1. Thực trạng rối nhiễu cảm xúc: Tỉ lệ RNCX ở trẻ vị thành niên dao động tùy độ tuổi và công cụ: Hà Lan ghi nhận 27% ở trẻ khiếm thính qua thang CBCL (Van Gent, 2007); Hoa Kỳ có 11–20% nói chung và đạt 39% ở thời điểm 16 tuổi (Weitzman, 2015); Hồng Kông là 8,8% (Wong, 1990); Anh là 15% (Meltzer et al., 2000); Ai Cập là 20,6% (Elhamid, 2009); Hoa Kỳ ước tính khoảng 20% (Murphey et al., 2013). Về lo âu và trầm cảm, Puskar (2009) chỉ ra 13% trẻ có rối loạn lo âu; Hass et al. (2010) ghi nhận 10–50% có triệu chứng trầm cảm thứ yếu; Ruble et al. (2013) ghi nhận hơn 2 triệu thanh thiếu niên Anh mắc trầm cảm chủ yếu.
  2. Các yếu tố liên quan: Yếu tố cá nhân gồm lòng tự trọng thấp (Chapman), năng lực học tập kém (O’Connell), thời điểm sinh trong năm (Martin, 2007). Yếu tố môi trường và gia đình gồm hoàn cảnh sống (Shakuntala, 2010; Rudolph, 2015), trầm cảm của người mẹ (Boyle, 1997; Landman-Peeters, 2008; Montagner, 2015), đánh giá của cha mẹ (Taylor, 2013), điều kiện kinh tế (Emerson, 2007) và khả năng nhận biết của giáo viên (Loades, 2010).
  3. Phương pháp đánh giá, chẩn đoán: Các thang đo chuẩn hóa phổ biến gồm CBCL, YSR của Achenbach (1991); RCMAS của Reynolds và Paget (1987); STAI của Spielberger; BDI của Beck; Conners CBRS (Conners, 2010); Thang How I Feel (HIF) của Tedra et al. (2003); ERICA và IDS-SEK của Meyer (2009); AEQ của Pekrun et al. (2005); TCQ-A của Gill (2013).
  4. Mô hình phòng ngừa và can thiệp:
    • Mô hình chung: Olweus (chống bạo lực học đường); The Incredible Years (Năm tuyệt vời); RECAP (Kazdin, 1998); SEL (Elksnin, 2003, 2006); CBT (Macklem, 2008); Rudd (2009); Csóti (2009); Learn Young, Learn Fair (Kraag, 2009); PATHS (Domitrovich et al., 2010); quản lý trường hợp chuyên sâu (Bruns, 2014); phối hợp nhà trường - gia đình (Lee, 2015).
    • Mô hình chuyên biệt: Trị liệu lo âu qua chương trình CAMS, Coping Cat Program (Kendall, 1992, 1994; Walkup) và CAT project (Kendall et al., 2002). Trị liệu trầm cảm gồm chương trình ACTION (Stark et al.; Swearer et al., 2010), khóa học CWD-A (Lewinsohn, 1990) và trị liệu liên cá nhân IPT-A (Mufson et al., 1993, 2004).

Các nghiên cứu tại Việt Nam

  • Thực trạng: Viện Nhi Trung ương (1982–1989: 10–26%; 1990–1995: 3–32%); Nguyễn Văn Thọ et al. (1998–2000 tại Đà Nẵng: 10–21% lo âu - trầm cảm); Kelvay (1999 tại Hà Nội: 18,3%); Nguyễn Thị Minh Huyền và Nguyễn Xuân Nguyên (2002: 18,5%); Trung tâm RTCCD tại 6 tỉnh (19,4%); Ngô Thanh Hồi (2005: 19,46%); Nguyễn Ánh Hồng et al. (TP. Hồ Chí Minh: 16% vấn đề cảm xúc); Văn Thị Kim Cúc (2004 trên trẻ lang thang: điểm lo âu Zung ĐTB = 25,86); Hoàng Cẩm Tú và Đặng Hoàng Minh (2010: 22,55% có vấn đề SKTT, trong đó cảm xúc chiếm 29,7%); Đặng Hoàng Minh, Bahr Weiss và Nguyễn Cao Minh (2013: thang SDQ cha mẹ báo cáo 13,15% bất thường và 8,03% ranh giới); Nguyễn Thị Minh Hằng (2014: khảo sát 405 học sinh THCS thấy 19,6% RNCX nặng, 0,5% rất nặng, 38% lo âu cao, 9,5% trầm cảm).
  • Yếu tố liên quan: Tác động của tính hướng nội (Nguyễn Thị Minh Huyền, Nguyễn Xuân Nguyên, 2002); tương quan nghịch giữa lòng tự trọng và lo âu (Văn Thị Kim Cúc, 2005); khả năng kiểm soát cảm xúc và nhân cách (Phan Thị Mai Hương, 2007; Đào Thị Oanh, 2008); bạo lực gia đình (Nguyễn Bá Đạt, 2014); phong cách ứng xử và sự nâng đỡ của cha mẹ (Đặng Hoàng Minh, Hoàng Cẩm Tú, 2007; Nguyễn Thị Minh Hằng, 2014).
  • Công cụ và can thiệp: Ứng dụng trắc nghiệm CAH, Conners, Platônốp (Đào Thị Oanh, 2008); thích nghi Conners CBRS (Nguyễn Thị Mùi, 2012); thang TMAS, Haymans và thang đo RNCX tự thiết kế (Nguyễn Thị Minh Hằng, 2014). Can thiệp tham vấn học đường (Hoàng Cẩm Tú, 2007); trị liệu CBT (Nguyễn Thị Hồng Thúy, Trần Thành Nam, 2007); giáo dục kỹ năng sống (Nguyễn Bá Đạt, 2014); can thiệp sức khỏe tâm thần trường học lớp 2 (Trần Quỳnh Trang, Trần Thành Nam, Đặng Hoàng Minh, 2014).

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Luận án giải quyết khoảng trống về thiếu hụt công cụ sàng lọc chuyên biệt để phát hiện sớm "nguy cơ RNCX" ở học sinh trung học cơ sở; mở rộng nghiên cứu thực nghiệm sang địa bàn miền núi với đối tượng học sinh dân tộc thiểu số tại Bắc Kạn; đồng thời thiết kế, thử nghiệm mô hình giáo dục tâm lý đa tầng bậc phù hợp với điều kiện thực tế của hệ thống trường học Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm công cụ

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên 5 quan điểm phương pháp luận tiếp cận:

  1. Tiếp cận tâm - sinh - xã hội: Xem xét RNCX dưới tác động tổng hợp của các biến đổi thể chất tuổi dậy thì, đặc điểm tâm lý cá nhân và các mối quan hệ xã hội.
  2. Tiếp cận tâm lý học hoạt động: Đặt cảm xúc của học sinh trong các hoạt động chủ đạo (học tập, giao tiếp bạn bè).
  3. Tiếp cận tâm lý học phát triển: Xuất phát từ đặc trưng tâm lý lứa tuổi vị thành niên và các biến động khủng hoảng tâm lý chuyển tiếp.
  4. Tiếp cận tâm lý học lâm sàng: Vận dụng các tiêu chuẩn phân loại của DSM-5 và Conners CBRS để nhận diện các dấu hiệu RNCX.
  5. Tiếp cận tâm lý học học đường: Vận dụng mô hình chăm sóc sức khỏe tâm thần 3 tầng bậc (tầng 1: phòng ngừa diện rộng toàn trường; tầng 2: can thiệp nhóm mục tiêu có nguy cơ cao).

Các khái niệm định nghĩa trong luận án:

  • Rối nhiễu cảm xúc: Là các biểu hiện bất thường và bất ổn về mặt cảm xúc, gây khó chịu và làm ảnh hưởng đến cuộc sống của cá nhân, thường biểu hiện bằng các dấu hiệu về cơ thể, nhận thức, cảm xúc và hành vi nhưng không bao gồm các triệu chứng loạn thần.
  • Nguy cơ rối nhiễu cảm xúc: Là các biểu hiện bất thường và bất ổn về mặt cảm xúc, gây khó chịu và làm ảnh hưởng đến cuộc sống của cá nhân, biểu hiện trên bốn phương diện: cơ thể, nhận thức, cảm xúc, hành vi, chưa được kết luận là bệnh lý nhưng có thể trở thành bệnh lý nếu không được hỗ trợ kịp thời.
  • Học sinh trung học cơ sở: Là học sinh từ lớp 6 đến lớp 9 (12 đến 15 tuổi), thuộc giai đoạn đầu vị thành niên với sự phát triển mạnh mẽ về thể chất, tuyến nội tiết hoạt động mạnh, quá trình hưng phấn vỏ não chiếm ưu thế, có nhu cầu khẳng định cái tôi và độc lập cao.

Khung phân loại 4 nhóm biểu hiện RNCX (tổng hợp từ DSM-5 và tiểu thang Emotional Distress của Conners CBRS 2010):

  • Biểu hiện cơ thể (9 dấu hiệu): Thay đổi cân nặng/ăn uống thất thường; mệt mỏi, mất năng lượng; hồi hộp, đánh trống ngực, khó thở, tức ngực; run, căng thẳng cơ bắp; buồn nôn, đau dạ dày/khó chịu ở bụng; chóng mặt, xây xẩm, đầu óc trống rỗng; lạnh run hoặc nóng bừng; uể oải chậm chạp.
  • Biểu hiện cảm xúc (8 dấu hiệu): Buồn bã, dễ bực tức; mất hứng thú trong các hoạt động; bùng nổ cảm xúc; khó kìm chế cảm xúc; dễ bị kích động; cảm thấy cô đơn; lo lắng khi xa người thân; hối hận quá mức cần thiết.
  • Biểu hiện nhận thức (8 dấu hiệu): Đãng trí; tập trung kém, khó quyết đoán; sợ mất kiểm soát bản thân; nghĩ mình bị bệnh nặng; cảm giác bị bỏ rơi; tri giác sai thực tại/giải thể nhân cách; ý nghĩ/hình ảnh ám ảnh buồn rầu luẩn quẩn; ý nghĩ thất bại về học tập và cuộc sống.
  • Biểu hiện hành vi (5 dấu hiệu): Mất ngủ hoặc ngủ quá nhiều, thức giấc ban đêm; ngại giao tiếp, né tránh nói chuyện với người lạ/trước đám đông; không muốn đi học/từ chối đi học; kết quả học tập giảm sút; các hành vi lặp đi lặp lại mang tính nghi thức để giảm lo âu.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp đồng bộ các phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích, tổng hợp các công trình lý thuyết và thực nghiệm trong và ngoài nước.
  • Phương pháp chuyên gia: Xin ý kiến chuyên gia tâm lý học lâm sàng và tâm lý học học đường để hoàn thiện bộ công cụ khảo sát và khung chương trình can thiệp.
  • Phương pháp điều tra bảng hỏi: Khảo sát diện rộng trên 1.085 học sinh bằng phiếu tự điền.
  • Phương pháp thang đo, trắc nghiệm tâm lý: Sử dụng thang đo Rosenberg đánh giá tự đánh giá bản thân, trắc nghiệm nhân cách, thang đo điểm tựa xã hội, thang đo khó khăn gia đình và học đường, cùng thang đánh giá RNCX thích nghi từ Conners CBRS.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm: Thực hiện với 28 học sinh, 12 cán bộ quản lý/giáo viên và 09 phụ huynh.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp: Phân tích sâu chân dung tâm lý và tiến trình biến đổi của học sinh có nguy cơ RNCX cao.
  • Phương pháp thử nghiệm giáo dục tâm lý: Triển khai hoạt động phòng ngừa cấp độ 1 (toàn trường) và can thiệp cấp độ 2 (nhóm nguy cơ cao) tại Bắc Kạn; đánh giá trước và sau thử nghiệm (pre-post test).
  • Phương pháp thống kê toán học: Nhập và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS (thống kê mô tả, kiểm định T-test, phân tích phương sai ANOVA, tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến).
Thành phần mẫu khảo sát định lượng Phân nhóm cụ thể Số lượng (Học sinh) Tỉ lệ (%)
Địa bàn nghiên cứu Hà Nội (Nội thành & Ngoại thành) 674 62,1%
Bắc Kạn (Huyện Ngân Sơn) 411 37,9%
Mô hình trường (tại Hà Nội) Trường Dân lập chất lượng cao (Nam Từ Liêm) 266 24,5%
Trường Công lập (Đông Anh) 408 37,6%
Mô hình trường (tại Bắc Kạn) Trường Dân tộc Nội trú 134 12,4%
Trường Bán trú 145 13,4%
Trường Phổ thông không bán trú 132 12,2%
Giới tính Nam 531 48,9%
Nữ 554 51,1%
Khối lớp Lớp 6 280 25,8%
Lớp 7 271 25,0%
Lớp 8 270 24,9%
Lớp 9 264 24,3%
Tổng cộng mẫu khảo sát 1.085 100,0%

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về rối nhiễu cảm xúc ở trẻ vị thành niên

Chương này hệ thống hóa các thành tựu nghiên cứu về RNCX trên thế giới và tại Việt Nam theo bốn chủ đề: thực trạng dịch tễ; các yếu tố nguy cơ (cá nhân, gia đình, nhà trường); các công cụ đo lường đánh giá; và các chương trình phòng ngừa, can thiệp. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu quốc tế đã xây dựng nhiều mô hình trị liệu dựa trên bằng chứng (như CBT, IPT-A, CWD-A, ACTION) và mô hình học tập cảm xúc - xã hội (SEL, PATHS). Tại Việt Nam, nghiên cứu về RNCX chủ yếu lồng ghép trong sức khỏe tâm thần tổng quát, thiếu công cụ đo lường thống nhất và thiếu các mô hình can thiệp thực nghiệm tại học đường, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và miền núi.

Chương 2: Lý luận về rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở

Chương 2 xác lập khung lý thuyết cho đề tài:

  • Làm rõ ranh giới giữa "rối loạn cảm xúc" (mang tính bệnh lý lâm sàng) và "rối nhiễu cảm xúc" (các bất ổn cảm xúc ảnh hưởng đến chức năng sống nhưng không loạn thần). Luận án chọn tiếp cận "nguy cơ RNCX" để phục vụ mục đích sàng lọc và phòng ngừa sớm trong nhà trường.
  • Phân tích các yếu tố sinh lý và tâm lý đặc trưng của lứa tuổi trung học cơ sở: sự mất cân bằng giữa hệ tim và mạch máu; hoạt động mạnh của tuyến nội tiết (tuyến sinh dục, tuyến giáp); sự chiếm ưu thế của quá trình hưng phấn thần kinh; nhu cầu độc lập, tự khẳng định cái tôi; tầm quan trọng của quan hệ bạn bè và áp lực thành tích học tập.
  • Xây dựng khung đánh giá nguy cơ RNCX trên 4 mặt biểu hiện (cơ thể, cảm xúc, nhận thức, hành vi) dựa trên DSM-5 và Conners CBRS.
  • Xác định mô hình các yếu tố ảnh hưởng gồm 2 nhóm: yếu tố tâm lý cá nhân (tự đánh giá bản thân, đặc điểm nhân cách) và yếu tố tâm lý xã hội (điểm tựa xã hội, vấn đề học đường, khó khăn gia đình).

Chương 3: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu

Trình bày quy trình 4 giai đoạn nghiên cứu:

  1. Giai đoạn nghiên cứu lý luận (xây dựng cơ sở khái niệm và khung đo lường).
  2. Giai đoạn nghiên cứu thực tiễn (khảo sát thử nghiệm, hiệu chỉnh công cụ, khảo sát chính thức trên 1.085 học sinh tại Hà Nội và Bắc Kạn, phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm).
  3. Giai đoạn xây dựng và thử nghiệm chương trình giáo dục tâm lý phòng ngừa (tầng 1) và can thiệp (tầng 2) tại huyện Ngân Sơn, Bắc Kạn.
  4. Giai đoạn xử lý dữ liệu, đánh giá kết quả can thiệp và hoàn thiện luận án. Chương 3 cũng mô tả chi tiết độ tin cậy của các thang đo và quy trình xử lý số liệu bằng thống kê toán học.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực tiễn về thực trạng nguy cơ rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở và các yếu tố liên quan

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm và xử lý thống kê:

Nhóm nội dung khảo sát Chỉ số / Phát hiện thống kê chính Bảng / Biểu đồ liên quan
Thực trạng nguy cơ RNCX Phân loại học sinh theo 3 mức độ nguy cơ: Không có nguy cơ, Nguy cơ trung bình, Nguy cơ cao. Tỉ lệ biểu hiện xuất hiện trên cả 4 mặt. Bảng 3.2, Bảng 4.1; Biểu đồ 4.1
Mối liên hệ giữa 4 mặt biểu hiện Tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa 4 nhóm biểu hiện: Cơ thể, Cảm xúc, Nhận thức, Hành vi. Bảng 4.2
Tần suất biểu hiện ở nhóm nguy cơ cao Chi tiết tỉ lệ học sinh gặp thường xuyên các triệu chứng cơ thể (mệt mỏi, đau đầu, khó thở), cảm xúc (buồn bã, dễ cáu gắt), nhận thức (kém tập trung, suy nghĩ tiêu cực) và hành vi (mất ngủ, ngại giao tiếp). Bảng 4.3 – 4.6; Biểu đồ 4.2 – 4.5
Khác biệt theo giới tính Học sinh nữ có điểm trung bình và tỉ lệ nguy cơ RNCX cao hơn có ý nghĩa so với học sinh nam. Bảng 4.7 (n = 1.085)
Khác biệt theo địa bàn (Hà Nội vs Bắc Kạn) Tỉ lệ và mức độ nguy cơ RNCX có sự khác biệt giữa học sinh đô thị Hà Nội và học sinh miền núi Bắc Kạn. Bảng 4.8; Biểu đồ 4.6
Khác biệt nội thành vs ngoại thành Hà Nội So sánh áp lực và mức độ nguy cơ giữa trường dân lập nội thành và trường công lập ngoại thành. Bảng 4.9 (n = 674)
Khác biệt theo khối lớp Nguy cơ RNCX có xu hướng gia tăng ở các khối lớp lớn hơn (lớp 8 và lớp 9) so với lớp 6 và lớp 7 do áp lực chuyển cấp. Bảng 4.10; Biểu đồ 4.7
Tác động của yếu tố tâm lý cá nhân Tương quan nghịch giữa Tự đánh giá giá trị bản thân với RNCX; tương quan chặt chẽ giữa các nét nhân cách (hướng nội, không ổn định thần kinh) với RNCX. Bảng 4.11, Bảng 4.12, Bảng 4.18
Tác động của yếu tố tâm lý xã hội Điểm tựa xã hội (gia đình, bạn bè, thầy cô) tương quan nghịch với RNCX; các vấn đề học đường (áp lực điểm số, quá tải học tập, quan hệ bạn bè) và khó khăn gia đình (xung đột cha mẹ, bạo lực) tương quan thuận với RNCX. Bảng 4.13 – 4.17, Bảng 4.19, Bảng 4.20
Mô hình hồi quy dự báo tổng hợp Phân tích hồi quy xác định mức độ đóng góp và năng lực dự báo của các biến tâm lý cá nhân và tâm lý xã hội đối với nguy cơ RNCX. Bảng 4.21
Thực nghiệm Giáo dục tâm lý (Psychoeducation) Xác định các chủ đề giáo dục cảm xúc toàn trường (tầng 1); triển khai can thiệp nhóm nguy cơ cao (tầng 2); kết quả đối sánh điểm số RNCX trước và sau can thiệp cho thấy sự giảm rõ rệt có ý nghĩa thống kê. Bảng 4.22, Bảng 4.23
Nghiên cứu trường hợp điển hình Phân tích định tính chi tiết ca học sinh có nguy cơ RNCX cao và sự cải thiện tâm lý sau quá trình can thiệp. Mục 4.4.3 (trang 131–144)

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án góp phần hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về RNCX ở học sinh trung học cơ sở tại Việt Nam; phân định rõ giữa cách tiếp cận bệnh lý lâm sàng và cách tiếp cận nguy cơ sức khỏe tâm thần học đường.
  • Xây dựng và chuẩn hóa khung khái niệm công cụ "nguy cơ rối nhiễu cảm xúc" dựa trên sự tích hợp các tiêu chuẩn DSM-5 và tiểu thang Emotional Distress của Conners CBRS, bao quát 4 phương diện: cơ thể, nhận thức, cảm xúc và hành vi.
  • Làm sáng tỏ cơ chế tác động và mối quan hệ tương quan, dự báo giữa các yếu tố tâm lý cá nhân (tự đánh giá bản thân, đặc điểm nhân cách) và tâm lý xã hội (điểm tựa xã hội, áp lực học đường, hoàn cảnh gia đình) đối với nguy cơ RNCX ở trẻ vị thành niên.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện và số liệu thực nghiệm về nguy cơ RNCX trên mẫu 1.085 học sinh trung học cơ sở, chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa theo giới tính, khối lớp và so sánh giữa vùng đô thị (Hà Nội) với vùng dân tộc thiểu số miền núi (Bắc Kạn).
  • Xây dựng, triển khai và chứng minh tính hiệu quả của mô hình giáo dục tâm lý (psychoeducation) đa tầng bậc trong trường học: kết hợp hoạt động nâng cao nhận thức, kỹ năng cảm xúc cho toàn thể học sinh (tầng 1) và can thiệp hỗ trợ tâm lý nhóm/cá nhân cho học sinh có nguy cơ cao (tầng 2) tại huyện Ngân Sơn, Bắc Kạn.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Đối với cấp quản lý giáo dục: Cần đưa chương trình chăm sóc sức khỏe tâm thần và giáo dục cảm xúc - xã hội (SEL) vào kế hoạch giáo dục chính thức; thành lập và hoàn thiện vị trí việc làm chuyên trách về tham vấn học đường và công tác xã hội trường học.
  2. Đối với nhà trường và giáo viên: Tăng cường tập huấn cho cán bộ quản lý và giáo viên kỹ năng nhận diện sớm các dấu hiệu nội hiện của RNCX; xây dựng môi trường học đường an toàn, giảm tải áp lực thi cử và thành tích; phối hợp chặt chẽ giữa ban giám hiệu, giáo viên chủ nhiệm và phòng tham vấn tâm lý.
  3. Đối với gia đình và phụ huynh: Thay đổi phong cách ứng xử và phương pháp giáo dục theo hướng tôn trọng tính độc lập của con cái; thường xuyên lắng nghe, chia sẻ cảm xúc, tạo điểm tựa tâm lý vững chắc và kịp thời tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn khi phát hiện con có biểu hiện bất ổn kéo dài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Mẫu khảo sát định lượng tuy đạt 1.085 học sinh nhưng mới chỉ tập trung tại 02 tỉnh/thành phố (Hà Nội và Bắc Kạn), chưa bao quát được các vùng địa lý khác như miền Trung hoặc Tây Nguyên.
  • Phương pháp thu thập số liệu chủ yếu dựa trên bảng hỏi tự báo cáo của học sinh, chưa kết hợp song song với các đánh giá độc lập có tính chất chẩn đoán tâm thần lâm sàng chuyên sâu.
  • Địa bàn thử nghiệm can thiệp giáo dục tâm lý mới chỉ được tiến hành tại 03 trường thuộc huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn; quy mô nhóm học sinh can thiệp chuyên sâu còn giới hạn do nguồn lực và thời gian thực hiện đề tài.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu dịch tễ học RNCX trên quy mô mẫu lớn hơn ở các khu vực kinh tế - xã hội khác nhau trên phạm vi cả nước.
  • Tiến hành các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies) để đánh giá sự biến đổi của RNCX qua các giai đoạn chuyển cấp từ trung học cơ sở lên trung học phổ thông.
  • Hoàn thiện và chuẩn hóa bộ tài liệu giáo dục tâm lý phòng ngừa RNCX để có thể nhân rộng và chuyển giao cho mạng lưới giáo viên, nhân viên tham vấn học đường tại các địa phương.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Công tác xã hội: Tham khảo khung lý thuyết, công cụ khảo sát nguy cơ RNCX 4 chiều cạnh và phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng.
  • Chuyên viên tâm lý học đường và nhân viên công tác xã hội trường học: Tham khảo quy trình thiết kế bảng hỏi sàng lọc nguy cơ và cấu trúc các hoạt động giáo dục tâm lý, can thiệp nhóm cho học sinh có nguy cơ RNCX cao.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và Hiệu trưởng các trường phổ thông: Tham khảo mô hình chăm sóc sức khỏe tâm thần 3 tầng bậc để xây dựng chính sách hỗ trợ tâm lý học đường, cải thiện môi trường sư phạm.

Các nội dung đáng chú ý nhất gồm: hệ thống tiêu chí nhận diện 4 mặt biểu hiện RNCX (Chương 2), ma trận tương quan và mô hình hồi quy dự báo các yếu tố ảnh hưởng (Chương 4), và kế hoạch chi tiết thử nghiệm can thiệp giáo dục tâm lý (Bảng 4.22, 4.23).


Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt "rối nhiễu cảm xúc" và "rối loạn cảm xúc" như thế nào?

Luận án sử dụng thuật ngữ "rối nhiễu cảm xúc" (tương ứng với emotional disorder/disturbance) nhằm giảm nhẹ sự kỳ thị xã hội liên quan đến bệnh lý tâm thần trong môi trường học đường. Rối loạn cảm xúc thường gắn với chẩn đoán bệnh lý lâm sàng chuyên khoa tâm thần, trong khi RNCX trong luận án bao hàm các biểu hiện bất thường, bất ổn về cảm xúc gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống và học tập nhưng chưa đến mức bệnh lý hoặc loạn thần, phù hợp cho mục tiêu sàng lọc và phòng ngừa sớm.

2. Nguy cơ rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở được đo lường qua những phương diện nào?

Nguy cơ RNCX được đo lường qua 4 nhóm dấu hiệu:

  • Biểu hiện cơ thể: Rối loạn ăn uống, thay đổi cân nặng, mệt mỏi, hồi hộp, khó thở, căng cứng cơ bắp, buồn nôn, đau dạ dày, chóng mặt.
  • Biểu hiện cảm xúc: Buồn bã, dễ cáu gắt, mất hứng thú, bùng nổ cảm xúc, cô đơn, lo lắng chia tách, hối hận quá mức.
  • Biểu hiện nhận thức: Đãng trí, kém tập trung, khó quyết định, sợ mất kiểm soát, suy nghĩ luẩn quẩn, cảm giác bị bỏ rơi, ý nghĩ thất bại.
  • Biểu hiện hành vi: Mất ngủ/ngủ nhiều, né tránh giao tiếp xã hội, từ chối đi học, giảm sút học tập, các hành vi lặp lại để xoa dịu lo âu.

3. Mẫu khảo sát của luận án được phân bổ tại những địa bàn nào?

Tổng số 1.085 học sinh tham gia khảo sát chính thức được phân bổ tại 2 địa bàn:

  • Hà Nội (674 học sinh, chiếm 62,1%): Gồm 01 trường dân lập chất lượng cao tại quận Nam Từ Liêm (266 học sinh) và 02 trường công lập tại huyện Đông Anh (408 học sinh).
  • Bắc Kạn (411 học sinh, chiếm 37,9%): Gồm 03 trường tại huyện Ngân Sơn đại diện cho 3 mô hình trường nội trú (134 học sinh), bán trú (145 học sinh) và không bán trú (132 học sinh).

4. Những yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến nguy cơ RNCX của học sinh theo kết quả nghiên cứu?

Nghiên cứu xác định nguy cơ RNCX chịu tác động đồng thời từ 2 nhóm yếu tố:

  • Yếu tố tâm lý cá nhân: Tự đánh giá giá trị bản thân thấp và các nét nhân cách không ổn định/hướng nội làm gia tăng đáng kể nguy cơ RNCX.
  • Yếu tố tâm lý xã hội: Thiếu hụt điểm tựa xã hội (gia đình, bạn bè, thầy cô); các áp lực học đường (quá tải học tập, áp lực điểm số, xung đột bạn bè); và khó khăn gia đình (xung đột cha mẹ, bạo lực, thiếu sự nâng đỡ cảm xúc) là những yếu tố dự báo làm tăng nguy cơ RNCX.

5. Hoạt động can thiệp thử nghiệm trong luận án đã mang lại kết quả gì?

Chương trình thử nghiệm giáo dục tâm lý được triển khai tại 03 trường ở huyện Ngân Sơn, Bắc Kạn. Kết quả đối sánh (pre-post test) tại Bảng 4.23 cho thấy điểm số nguy cơ RNCX của nhóm học sinh có nguy cơ cao sau khi tham gia các hoạt động can thiệp đã suy giảm có ý nghĩa thống kê; học sinh cải thiện khả năng nhận diện, kiểm soát cảm xúc và giải quyết vấn đề.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Ánh Nguyệt là công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về nguy cơ rối nhiễu cảm xúc ở học sinh trung học cơ sở tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp tiếp cận tâm lý học phát triển, tâm lý học lâm sàng và tâm lý học học đường, luận án đã làm sáng tỏ thực trạng biểu hiện RNCX trên 4 phương diện cơ thể, cảm xúc, nhận thức, hành vi và phân tích mức độ tác động của các yếu tố tâm lý cá nhân cũng như tâm lý xã hội. Các phát hiện thực tiễn và mô hình thử nghiệm giáo dục tâm lý đa tầng bậc tại trường học cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho công tác tham vấn học đường và xây dựng chính sách chăm sóc sức khỏe tâm thần cho trẻ vị thành niên.