Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trầm cảm là một trong những rối loạn tâm thần phổ biến trên toàn cầu, xuất hiện ở mọi lứa tuổi và có xu hướng gia tăng rõ rệt. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được trích dẫn trong văn bản, có khoảng 3% đến 5% dân số thế giới (tương đương khoảng 100 triệu người) xuất hiện các triệu chứng trầm cảm tại một thời điểm nào đó trong cuộc đời. Trầm cảm không chỉ làm suy giảm chức năng lao động, học tập và gây xáo trộn các mối quan hệ xã hội mà còn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hành vi tự sát; có khoảng 45% đến 70% các trường hợp tự sát mắc chứng trầm cảm và 15% người mắc trầm cảm chết do tự sát. Tại Việt Nam, số liệu của Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia năm 2019 ghi nhận tỷ lệ trầm cảm chung chiếm khoảng 25% dân số.
Trong môi trường đào tạo đại học, sinh viên ngành y khoa là nhóm đối tượng chịu áp lực đặc thù rất lớn về khối lượng kiến thức lâm sàng, lịch trực bệnh viện dày đặc và yêu cầu nghiêm ngặt về chuẩn mực nghề nghiệp y khoa. Tổng quan nghiên cứu quốc tế từ 43 quốc gia năm 2016 cho thấy tỷ lệ trầm cảm ở sinh viên y khoa đạt mức 27,2%, tỷ lệ có ý định tự tử là 11,1% và 15,7% đối tượng cần được điều trị tâm thần. Tại Việt Nam, nghiên cứu năm 2012 tại Trường Đại học Y Hà Nội ghi nhận 47,6% sinh viên có nguy cơ trầm cảm, trong đó tỷ lệ ở sinh viên năm thứ hai là 51,3%, năm thứ tư là 50% và năm thứ sáu là 40%. Đối với sinh viên y đa khoa giai đoạn năm thứ 5 và năm thứ 6, áp lực còn tăng cao bởi các kỳ thi tốt nghiệp, việc đi thực tập luân phiên tại nhiều chuyên khoa lẻ, cùng những lo toan về việc làm và tương lai nghề nghiệp. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Đức Lương đã thực hiện đề tài: "Thực trạng rối loạn trầm cảm ở sinh viên chuyên ngành Y đa khoa năm thứ 5 và 6 tại Trường Đại học Y Dược năm học 2020-2021".
Khóa luận xác định hai nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định tỷ lệ có nguy cơ trầm cảm ở sinh viên Y đa khoa năm thứ 5 và 6 Trường Đại học Y Dược năm học 2020-2021.
- Mô tả một số yếu tố liên quan đến nguy cơ trầm cảm ở sinh viên Y đa khoa năm thứ 5 và 6 Trường Đại học Y Dược năm học 2020-2021.
Đối tượng nghiên cứu là sinh viên chuyên ngành y đa khoa năm thứ 5 và năm thứ 6 đang học tập tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, đồng ý tự nguyện tham gia khảo sát trực tuyến. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội. Phạm vi thời gian nghiên cứu toàn diện từ tháng 8/2020 đến tháng 6/2021, trong đó giai đoạn phát phiếu khảo sát thu thập số liệu kéo dài từ tháng 3/2021 đến tháng 5/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý luận và định nghĩa y học, tác giả căn cứ trên khái niệm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và tiêu chuẩn của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (DSM-IV), xác định trầm cảm là trạng thái rối loạn cảm xúc đặc trưng bởi sự giảm khí sắc, mất mọi quan tâm thích thú, giảm năng lượng dẫn đến gia tăng mệt mỏi và suy giảm hoạt động, kéo dài ít nhất 2 tuần. Về mặt lâm sàng, tác giả trình bày tiêu chuẩn chẩn đoán theo Bảng phân loại bệnh quốc tế lần thứ 10 (ICD-10) gồm 9 nhóm triệu chứng: khí sắc giảm; giảm hoặc mất hứng thú; giảm năng lượng và tăng mệt mỏi; giảm sút tính tự trọng và lòng tự tin; nhìn tương lai ảm đạm, bi quan; giảm sự tập trung và chú ý; ý tưởng và hành vi hủy hoại hoặc tự sát; rối loạn giấc ngủ; rối loạn ăn uống và thay đổi trọng lượng cơ thể.
Về công cụ đánh giá, đề tài sử dụng ba thang đo tâm lý học và y khoa chuẩn hóa:
- Thang đo PHQ-9 (Patient Health Questionnaire-9) Modified for Teens: Do Spitzer, Williams và Kroenke thiết kế, gồm 9 câu hỏi sàng lọc nhằm đánh giá mức độ trầm cảm. Thang điểm phân loại thành 5 mức độ: 0–4 điểm (bình thường); 5–9 điểm (trầm cảm tối thiểu); 10–14 điểm (trầm cảm nhẹ); 15–19 điểm (trầm cảm trung bình); 20–27 điểm (trầm cảm nặng). Ngưỡng điểm từ 5 trở lên được xác định là nhóm có nguy cơ trầm cảm.
- Thang đo MSSQ (The Medical Student Stressor Questionnaire): Do Muhamad Saiful Bahri Yusoff và Ahmad Fuad Abdul Rahim phát triển, gồm 40 câu hỏi tình huống chia làm 6 nhóm nguyên nhân gây căng thẳng trong môi trường đào tạo y khoa: các yếu tố liên quan đến học thuật; yếu tố liên quan giữa các cá nhân; dạy và học; xã hội; động lực và ham muốn; hoạt động nhóm.
- Trắc nghiệm nhân cách EPI (Eysenck Personality Inventory): Do Hans Eysenck phát triển năm 1962 với 57 câu hỏi (24 câu đo hướng nội - hướng ngoại, 24 câu đo tính ổn định thần kinh/loại khí chất, 9 câu đo độ nói dối/độ tin cậy).
Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận áp dụng thiết kế nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study). Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, việc thu thập thông tin được triển khai bằng bộ câu hỏi trực tuyến qua biểu mẫu Google Forms từ tháng 3/2021 đến tháng 5/2021. Nghiên cứu thực hiện chọn mẫu toàn bộ đối với sinh viên Y5 và Y6 tự nguyện đồng ý tham gia, thu được 95 phiếu hợp lệ (gồm 51 sinh viên năm thứ 5 và 44 sinh viên năm thứ 6). Số liệu sau khi thu thập được làm sạch, nhập liệu và phân tích thống kê trên phần mềm EPI-DATA. Các chỉ số thống kê mô tả bao gồm tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), giá trị nhỏ nhất (GTNN) và lớn nhất (GTLN); phân tích mối liên quan sử dụng tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% (KTC 95%) và giá trị kiểm định $p$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này cung cấp bức tranh lý luận tổng quát về dịch tễ, phân loại nguyên nhân và bệnh cảnh lâm sàng của rối loạn trầm cảm. Về nguyên nhân, trầm cảm được phân chia thành ba nhóm: trầm cảm nội sinh, trầm cảm tâm sinh (xuất hiện sau các sang chấn tâm lý) và trầm cảm thực tổn (do tổn thương thực thể ở não). Bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi tam chứng ức chế gồm: cảm xúc bị ức chế, tư duy bị ức chế và hoạt động bị ức chế, đi kèm các rối loạn thần kinh thực vật, tim mạch, tiêu hóa và nội tiết.
Tác giả đi sâu phân tích các yếu tố thuận lợi gây trầm cảm ở sinh viên y khoa qua từng giai đoạn học tập: sinh viên Y1-Y2 gặp khó khăn khi thích nghi với môi trường mới; Y3-Y4 đối mặt với việc đi trực đêm tại viện và đảo lộn nhịp sinh học; Y5-Y6 chịu áp lực tích lũy lượng lớn kiến thức thực hành lâm sàng, thi cử tốt nghiệp và tìm kiếm việc làm. Chương 1 cũng điểm lại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước: nghiên cứu của Ganesh S. Kumar tại Karnataka (Ấn Độ) ghi nhận tỷ lệ trầm cảm ở sinh viên y khoa là 71,25%; nghiên cứu tại Viện Karolinska (Thụy Điển) ghi nhận tỷ lệ 12,9% (nữ 16,1%, nam 8,1%; 2,7% có ý định tự sát); nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Liên tại Đại học Y Hà Nội (2012) ghi nhận tỷ lệ nguy cơ trầm cảm là 47,6%; nghiên cứu tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận 39,6% sinh viên có triệu chứng trầm cảm.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm sinh viên y đa khoa năm thứ 5 và thứ 6 đang theo học tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội đồng ý tự nguyện điền phiếu khảo sát; tiêu chuẩn loại trừ là sinh viên không đồng ý hoặc đã thôi học. Tác giả xây dựng danh mục các biến số nghiên cứu theo hai mục tiêu cụ thể:
- Biến số mục tiêu 1: Tỷ lệ sinh viên có nguy cơ trầm cảm theo khối lớp và theo thang đo PHQ-9.
- Biến số mục tiêu 2: Nhóm biến đặc điểm chung (tuổi, giới tính, dân tộc, tôn giáo, vị trí con trong gia đình, số anh chị em, tình trạng hôn nhân, kinh tế gia đình, nơi ở, hộ khẩu, điểm trung bình tích lũy kỳ vừa qua, năm học, tình trạng bệnh mạn tính) và nhóm biến các tác nhân gây căng thẳng theo cấu trúc của thang MSSQ và EPI.
Bộ công cụ được tập huấn và khảo sát thử trước khi phát hành chính thức qua Google Forms. Về mặt đạo đức nghiên cứu, đề tài được sự phê duyệt của Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và Công tác Học sinh Sinh viên; đối tượng tham gia hoàn toàn tự nguyện, phiếu khảo sát ẩn danh và dữ liệu chỉ dùng cho mục đích khoa học. Tác giả cũng thẳng thắn chỉ rõ các hạn chế phương pháp luận: thiết kế cắt ngang không xác lập được quan hệ nhân quả; khảo sát trực tuyến có thể giảm độ chính xác; PHQ-9 chỉ có giá trị sàng lọc ban đầu mà không có giá trị chẩn đoán xác định bệnh học; cỡ mẫu tương đối nhỏ do điều kiện dịch bệnh Covid-19 và kinh nghiệm nghiên cứu viên còn hạn chế.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Kết quả khảo sát trên 95 sinh viên y đa khoa năm thứ 5 và thứ 6 phản ánh các đặc điểm nhân khẩu học và mức độ trầm cảm cụ thể. Độ tuổi trung bình của mẫu là $23,6 \pm 0,9$ tuổi (dao động từ 23 đến 30 tuổi), trong đó 23 tuổi chiếm 50,5%, 24 tuổi chiếm 44,2% và trên 24 tuổi chiếm 5,3%. Nữ giới chiếm đa số với 60,0% (57 sinh viên), nam giới chiếm 40,0% (38 sinh viên). Tỷ lệ sinh viên năm thứ 5 là 53,7% (51 sinh viên) và năm thứ 6 là 46,3% (44 sinh viên). Quê quán nông thôn chiếm tỷ lệ cao nhất với 57,9%, thành phố 36,8%, miền núi 5,3%. Về nơi ở hiện tại, 47,3% ở nhà trọ, 29,5% ở cùng gia đình, 15,8% ở ký túc xá và 7,4% ở cùng người thân. Toàn bộ 100% đối tượng tham gia nghiên cứu thuộc dân tộc Kinh; 95,8% không theo tôn giáo, 2,1% theo Phật giáo và 2,1% theo Công giáo. Về quan hệ gia đình, 44,2% là con cả, 55,8% là con thứ; 97,9% sinh viên độc thân và chỉ có 2,1% đã kết hôn. Về hoàn cảnh kinh tế gia đình, mức đủ ăn chiếm 86,3%, khá giả chiếm 8,4% và nghèo/cận nghèo chiếm 5,3%. Về học lực kỳ vừa qua, 41,0% đạt loại giỏi và xuất sắc (điểm $>3,2$), trong khi 59,0% đạt loại khá, trung bình hoặc yếu ($\le 3,19$). Tỷ lệ sinh viên có tiền sử mắc bệnh mạn tính là 18,9%.
Tỷ lệ phân bố mức độ trầm cảm và nguy cơ trầm cảm của sinh viên theo thang đo PHQ-9 được thể hiện chi tiết qua bảng sau:
| Mức độ trầm cảm (Điểm số PHQ-9) |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
Nam ($n=38$) |
Nữ ($n=57$) |
| Bình thường (0 – 4 điểm) |
30 |
31,5 |
34,2% (13) |
29,8% (17) |
| Trầm cảm tối thiểu (5 – 9 điểm) |
40 |
42,2 |
31,6% (12) |
49,1% (28) |
| Trầm cảm nhẹ (10 – 14 điểm) |
20 |
21,0 |
26,3% (10) |
17,5% (10) |
| Trầm cảm trung bình (15 – 19 điểm) |
4 |
4,2 |
7,9% (3) |
1,8% (1) |
| Trầm cảm nặng ($> 19$ điểm) |
1 |
1,1 |
0,0% (0) |
1,8% (1) |
| Tổng cộng |
95 |
100,0 |
100,0% (38) |
100,0% (57) |
Điểm số trung bình PHQ-9 của mẫu nghiên cứu là $7,0 \pm 4,5$ điểm (GTNN: 0, GTLN: 25). Khi phân chia theo ngưỡng sàng lọc (nguy cơ trầm cảm khi điểm số $\ge 5$), tỷ lệ sinh viên có nguy cơ trầm cảm là 68,4% ($n=65$) và nhóm bình thường là 31,6% ($n=30$).
Khóa luận tiến hành phân tích đơn biến mối liên quan giữa nguy cơ trầm cảm với một số đặc điểm nhân khẩu học, gia đình và kết quả học tập:
| Nhóm yếu tố phân tích |
Phân nhóm so sánh |
Có nguy cơ ($n, %$) |
Không nguy cơ ($n, %$) |
Tỷ suất chênh OR (KTC 95%) |
| Giới tính |
Nữ so với Nam |
40 (70,2%) / 25 (65,8%) |
17 (29,8%) / 13 (34,2%) |
1,22 (0,51 – 2,96) |
| Khối năm học |
Năm 6 so với Năm 5 |
28 (63,6%) / 37 (72,6%) |
16 (36,4%) / 14 (27,4%) |
0,67 (0,28 – 1,59) |
| Nơi ở hiện tại |
Không ở cùng GĐ vs Ở cùng GĐ |
45 (67,2%) / 20 (71,4%) |
22 (32,8%) / 8 (28,6%) |
0,82 (0,31 – 2,16) |
| Bệnh mạn tính |
Không mắc vs Có mắc |
53 (68,8%) / 12 (66,7%) |
24 (31,2%) / 6 (33,3%) |
1,10 (0,37 – 3,31) |
| Thứ tự sinh |
Con thứ so với Con cả |
34 (64,2%) / 31 (73,8%) |
19 (35,8%) / 11 (26,2%) |
0,63 (0,26 – 1,56) |
| Số anh chị em |
Trên 1 người vs $\le$ 1 người |
37 (67,3%) / 28 (70,0%) |
18 (32,7%) / 12 (30,0%) |
0,89 (0,36 – 2,13) |
| Tình trạng hôn nhân |
Đã kết hôn vs Độc thân |
1 (50,0%) / 64 (68,8%) |
1 (50,0%) / 29 (31,2%) |
0,45 (0,01 – 36,78) |
| Kinh tế gia đình |
Đủ ăn, khá giả vs Nghèo, cận nghèo |
61 (67,8%) / 4 (80,0%) |
29 (32,2%) / 1 (20,0%) |
0,53 (0,05 – 4,99) |
| Kết quả học tập |
Trung bình trở xuống vs Khá trở lên |
3 (50,0%) / 62 (69,7%) |
3 (50,0%) / 27 (31,3%) |
0,44 (0,08 – 2,34) |
Tất cả các mối liên quan được khảo sát trên đều có $p > 0,05$, cho thấy sự khác biệt chưa đạt ý nghĩa thống kê trong phạm vi cỡ mẫu này.
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh kết quả tỷ lệ có nguy cơ trầm cảm (68,4%) với các nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tỷ lệ này tương đương với nghiên cứu của Ganesh S. Kumar (2012) tại Karnataka (Ấn Độ) với 71,25%. Tỷ lệ sinh viên có biểu hiện trầm cảm tối thiểu và nhẹ gộp lại trong nghiên cứu này chiếm 63,2%, trong khi ở nghiên cứu của Ganesh S. Kumar nhóm nhẹ và trung bình chiếm tới 80%. Tỷ lệ trầm cảm trung bình và nặng của nghiên cứu là 5,3%, thấp hơn mức 14,25% của nghiên cứu tại Karnataka; sự khác biệt này được lý giải do quy mô mẫu và đặc điểm môi trường giáo dục giữa hai quốc gia.
Về các yếu tố liên quan:
- Về giới tính: Nữ sinh viên có nguy cơ trầm cảm cao hơn nam (70,2% so với 65,8%; OR = 1,22; KTC 95%: 0,51 – 2,96). Tác giả nhận định kết quả này phù hợp với xu hướng chung của các y văn khi tỷ lệ trầm cảm ở nữ thường cao gấp 1,5 đến 3 lần nam giới do đặc điểm tâm lý, sự nhạy cảm về cảm xúc và yếu tố sinh lý nội tiết.
- Về năm học: Tỷ lệ nguy cơ trầm cảm ở sinh viên năm thứ 5 là 72,6%, cao hơn sinh viên năm thứ 6 (63,6%). Tác giả so sánh với nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Liên tại Trường Đại học Y Hà Nội (tỷ lệ Y6 là 40%) và nhận định sinh viên Y6 tại Khoa Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội có tỷ lệ nguy cơ cao hơn có thể do trường mới thành lập, chương trình sau đại học chưa phong phú bằng các trường lâu đời, dẫn đến áp lực lớn hơn về tìm kiếm cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
- Về nơi ở và bệnh tật: Sinh viên ở cùng gia đình có tỷ lệ nguy cơ trầm cảm là 71,4%, sinh viên không ở cùng gia đình là 67,2%. Nhóm mắc bệnh mạn tính có tỷ lệ nguy cơ (66,7%) tương đương nhóm không mắc (68,8%). Tác giả phân tích rằng sinh viên y khoa năm cuối đã có kiến thức chuyên môn, được đào tạo bài bản tại bệnh viện nên có khả năng thấu hiểu bệnh lý và chuẩn bị tâm lý chủ động đối mặt với bệnh tật mạn tính của chính mình.
- Về điều kiện kinh tế và kết quả học tập: Nhóm sinh viên có hoàn cảnh nghèo/cận nghèo có tỷ lệ nguy cơ trầm cảm cao hơn nhóm đủ ăn và khá giả (80,0% so với 67,8%). Về học lực, sinh viên có học lực từ khá trở lên có tỷ lệ nguy cơ là 69,7%, cao hơn nhóm trung bình trở xuống (50,0%). Tác giả thảo luận rằng sinh viên trúng tuyển ngành y đa khoa vốn có nền tảng học lực tốt, kỳ vọng bản thân và gia đình rất cao; khi kết quả học tập thực tế không đạt như mong muốn, sinh viên dễ rơi vào trạng thái thất vọng, bất lực và phát sinh triệu chứng trầm cảm.
Chương 5: Kết luận
Chương này tổng kết lại hai kết quả then chốt của công trình:
- Tỷ lệ có nguy cơ trầm cảm ở sinh viên Y đa khoa năm thứ 5 và thứ 6 Trường Đại học Y Dược năm học 2020-2021 là 68,4%. Trong đó: trầm cảm tối thiểu là 42,2%; trầm cảm nhẹ là 21,0%; trầm cảm trung bình là 4,2%; trầm cảm nặng là 1,1%.
- Về các yếu tố liên quan: Do nghiên cứu bước đầu có thời gian khảo sát ngắn và chịu ảnh hưởng trực tiếp của dịch bệnh Covid-19 dẫn đến giới hạn về cỡ mẫu, nghiên cứu chưa ghi nhận được yếu tố nào có mối liên quan đạt ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) với nguy cơ trầm cảm. Các kết quả chỉ dừng lại ở mức gợi ý: nữ giới có nguy cơ cao hơn nam (OR = 1,22); gia đình đủ ăn/khá giả có nguy cơ thấp hơn nghèo/cận nghèo (OR = 0,53); học lực trung bình trở xuống có nguy cơ thấp hơn khá trở lên (OR = 0,44).
Chương 6: Khuyến nghị
Trên cơ sở kết quả thu được, tác giả đưa ra 5 kiến nghị cụ thể:
- Nhà trường và cơ sở đào tạo cần phát hiện sớm và tổ chức tư vấn tâm lý cho các sinh viên có biểu hiện trầm cảm nhằm tháo gỡ kịp thời các khó khăn trong học tập và đời sống.
- Triển khai các bài kiểm tra tâm lý định kỳ (tối thiểu một năm một lần) để sàng lọc sinh viên có nguy cơ trầm cảm và có biện pháp can thiệp sớm.
- Tổ chức các buổi hội thảo, câu lạc bộ trao đổi về phương pháp học tập giữa các khối sinh viên nhằm giảm bớt căng thẳng và quá tải bài vở.
- Khuyến khích sinh viên tích cực tham gia các hoạt động văn thể mỹ, câu lạc bộ thể dục thể thao, các nhóm khiêu vũ và tăng cường chia sẻ tâm sự với người thân, bạn bè, thầy cô để giải tỏa áp lực tâm lý.
- Tiếp tục cải thiện cơ sở vật chất giảng dạy và duy trì các chính sách hỗ trợ kinh tế, miễn giảm học phí, trao học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng phản ánh sức khỏe tâm thần của sinh viên y đa khoa những năm cuối tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội trong giai đoạn năm học 2020-2021. Kết quả chính ghi nhận:
- Tỷ lệ có nguy cơ trầm cảm (điểm PHQ-9 $\ge 5$) đạt 68,4%.
- Điểm trung bình của thang đo PHQ-9 là $7,0 \pm 4,5$ điểm. Mức độ trầm cảm chiếm tỷ lệ lớn nhất là trầm cảm tối thiểu (42,2%) và nhẹ (21,0%), trong khi mức độ trung bình (4,2%) và nặng (1,1%) chiếm tỷ lệ thấp.
- Khóa luận lượng hóa các chỉ số tương quan thông qua các giá trị OR cụ thể giữa nhóm có nguy cơ trầm cảm và các đặc trưng nhân khẩu học, dù chưa đạt ý nghĩa thống kê: nữ so với nam (OR = 1,22; KTC 95%: 0,51 – 2,96); sinh viên năm 6 so với năm 5 (OR = 0,67; KTC 95%: 0,28 – 1,59); sinh viên gia đình đủ ăn/khá giả so với nghèo/cận nghèo (OR = 0,53; KTC 95%: 0,05 – 4,99); học lực trung bình trở xuống so với khá trở lên (OR = 0,44; KTC 95%: 0,08 – 2,34).
Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước đây, tác giả đã bổ sung thêm bức tranh dịch tễ học về rối loạn trầm cảm ở đối tượng sinh viên năm cuối y đa khoa tại một cơ sở đào tạo y khoa trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội. Đề tài áp dụng thang đo chuẩn hóa quốc tế PHQ-9 Modified for Teens kết hợp khung biến số chi tiết của thang đo căng thẳng MSSQ và trắc nghiệm nhân cách EPI, làm tiền đề thực nghiệm cho các can thiệp hỗ trợ tâm lý học đường sau này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế rõ rệt trong chương phương pháp luận và phần bàn luận:
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang chỉ cung cấp thông tin về trạng thái tâm lý tại một thời điểm nhất định, không theo dõi dọc được tiến trình phát triển của triệu chứng và không thể xác lập mối quan hệ nhân quả giữa các tác nhân căng thẳng với rối loạn trầm cảm.
- Phương thức thu thập số liệu trực tuyến qua Google Forms trong bối cảnh đại dịch Covid-19 có thể làm giảm tính kiểm soát và độ chính xác trong các câu trả lời tự báo cáo của sinh viên.
- Thang đo PHQ-9 chỉ có giá trị sàng lọc nguy cơ ban đầu trong cộng đồng, không có giá trị chẩn đoán xác định bệnh học tâm thần; tác giả ghi nhận cần kết hợp đối chiếu với ít nhất hai thang đo khác nhau hoặc có sự đánh giá lâm sàng trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa tâm thần.
- Cỡ mẫu thu thập được còn hạn chế ($n=95$), chưa đủ lớn để các phép kiểm định thống kê phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các biến số độc lập và nguy cơ trầm cảm ($p > 0,05$).
- Nghiên cứu viên chưa có nhiều kinh nghiệm trong công tác thu thập, xử lý và phân tích số liệu dịch tễ học tâm thần.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản định hướng là cần mở rộng cỡ mẫu khảo sát trên toàn bộ các khóa học của ngành y, áp dụng đồng thời nhiều công cụ sàng lọc kết hợp thăm khám lâm sàng chuyên sâu để xác định chính xác các yếu tố nguy cơ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận này là tài liệu tham khảo thực tế cho:
- Sinh viên y khoa và cán bộ nghiên cứu y học dự phòng, tâm thần học: Có thể tham khảo cách thiết kế bộ biến số dịch tễ học học đường, cách ứng dụng thang đo PHQ-9 Modified for Teens, thang MSSQ và trắc nghiệm nhân cách EPI trong nghiên cứu sức khỏe tâm thần sinh viên.
- Phòng Đào tạo và Phòng Công tác Sinh viên tại các trường đào tạo khối ngành sức khỏe: Nắm bắt được thực trạng tâm lý của sinh viên năm thứ 5 và thứ 6, từ đó xây dựng kế hoạch tư vấn tâm lý, giảm tải áp lực lịch học lâm sàng và lịch thi, cũng như tổ chức các chương trình sàng lọc tâm lý định kỳ hàng năm.
- Những người thực hiện đề tài tương tự: Có thể kế thừa khung lý thuyết về tiêu chuẩn lâm sàng trầm cảm theo ICD-10 và DSM-IV, đồng thời rút kinh nghiệm về các giới hạn cỡ mẫu và phương thức thu thập trực tuyến để tối ưu hóa thiết kế nghiên cứu dịch tễ học thực địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Thang đo nào được tác giả sử dụng làm công cụ chính để xác định tỷ lệ nguy cơ trầm cảm và điểm cắt là bao nhiêu?
Khóa luận sử dụng thang đo PHQ-9 (Patient Health Questionnaire-9) Modified for Teens gồm 9 câu hỏi. Thang điểm đánh giá chia thành các mức: 0–4 điểm (bình thường), 5–9 điểm (trầm cảm tối thiểu), 10–14 điểm (trầm cảm nhẹ), 15–19 điểm (trầm cảm trung bình) và 20–27 điểm (trầm cảm nặng). Ngưỡng điểm từ 5 trở lên được xác định là có nguy cơ trầm cảm.
2. Tỷ lệ có nguy cơ trầm cảm chung ở sinh viên Y5 và Y6 trong nghiên cứu là bao nhiêu và điểm số trung bình đạt mức nào?
Tỷ lệ sinh viên có nguy cơ trầm cảm chung (điểm PHQ-9 $\ge 5$) là 68,4% ($n=65$), nhóm bình thường chiếm 31,6% ($n=30$). Điểm số PHQ-9 trung bình của đối tượng nghiên cứu là $7,0 \pm 4,5$ điểm, dao động từ 0 đến 25 điểm.
3. Tỷ lệ mắc trầm cảm ở các mức độ cụ thể được ghi nhận như thế nào trong mẫu nghiên cứu?
Trong tổng số 95 sinh viên tham gia khảo sát, tỷ lệ phân bố mức độ trầm cảm cụ thể là: bình thường chiếm 31,5% ($n=30$); trầm cảm tối thiểu chiếm 42,2% ($n=40$); trầm cảm nhẹ chiếm 21,0% ($n=20$); trầm cảm trung bình chiếm 4,2% ($n=4$); trầm cảm nặng chiếm 1,1% ($n=1$).
4. Nghiên cứu có tìm ra yếu tố nào liên quan đến nguy cơ trầm cảm đạt ý nghĩa thống kê không?
Không. Toàn bộ các phân tích đơn biến về mối liên quan giữa nguy cơ trầm cảm với giới tính (OR = 1,22), năm học (OR = 0,67), nơi ở (OR = 0,82), tiền sử bệnh mạn tính (OR = 1,10), thứ tự con trong gia đình (OR = 0,63), số anh chị em (OR = 0,89), tình trạng hôn nhân (OR = 0,45), kinh tế gia đình (OR = 0,53) và kết quả học tập (OR = 0,44) đều có khoảng tin cậy 95% chứa giá trị 1 và giá trị $p > 0,05$, do đó chưa đạt ý nghĩa thống kê.
5. Vì sao nghiên cứu chưa tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa các yếu tố khảo sát với nguy cơ trầm cảm?
Theo lý giải của tác giả trong chương Kết luận và Bàn luận, đây là nghiên cứu khảo sát bước đầu, thời gian thực hiện ngắn và quá trình thu thập số liệu chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19, dẫn đến quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ ($n=95$), chưa đủ lớn để xác lập ý nghĩa thống kê cho các phép phân tích.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Đức Lương đã khảo sát thực trạng nguy cơ trầm cảm trên 95 sinh viên y đa khoa năm thứ 5 và thứ 6 tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội năm học 2020-2021 bằng thang đo PHQ-9 Modified for Teens. Kết quả nghiên cứu ghi nhận 68,4% sinh viên có nguy cơ trầm cảm, phần lớn tập trung ở mức độ tối thiểu (42,2%) và nhẹ (21,0%), trong khi mức độ trung bình và nặng chiếm tỷ lệ nhỏ (5,3%). Do quy mô mẫu hạn chế và điều kiện khảo sát trực tuyến trong giai đoạn dịch bệnh Covid-19, đề tài chưa phát hiện được yếu tố nhân khẩu học hay học tập nào có liên quan đạt ý nghĩa thống kê với nguy cơ trầm cảm, song đã cung cấp các chỉ số gợi ý thực tế để nhà trường triển khai các hoạt động tư vấn và sàng lọc sức khỏe tâm thần định kỳ cho sinh viên y khoa.