Luận văn: Rèn kĩ năng viết đoạn văn ngắn cho học sinh lớp 2 theo hướng phát triển năng lực giao tiếp

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các giải pháp rèn luyện kĩ năng viết đoạn văn ngắn nhằm phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh lớp 2.

Trường đại học

Trường Đại Học Hải Phòng

Chuyên ngành

Giáo Dục Tiểu Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về việc rèn viết đoạn văn ngắn lớp 2 hiện nay

Việc rèn viết đoạn văn ngắn lớp 2 là một nhiệm vụ sư phạm cốt lõi, đặt nền móng cho sự phát triển ngôn ngữ và tư duy của học sinh. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc giúp các em viết đúng ngữ pháp mà còn hướng tới phát triển năng lực giao tiếp (NLGT) một cách toàn diện. Năng lực này bao gồm khả năng sử dụng ngôn ngữ để bày tỏ cảm xúc qua bài viết, trình bày ý tưởng và tương tác hiệu quả trong môi trường học tập cũng như đời sống. Theo chương trình giáo dục phổ thông mới, việc dạy học đã chuyển dịch từ định hướng nội dung sang phát triển năng lực. Do đó, hoạt động tập làm văn lớp 2 không còn là những bài tập dập khuôn theo mẫu mà là cơ hội để học sinh thể hiện bản thân, rèn luyện tư duy sáng tạo. Một đoạn văn ngắn, dù chỉ từ 3-5 câu, cũng là sản phẩm của một quá trình tư duy phức tạp: từ quan sát và ghi chép sự vật, lựa chọn từ ngữ, liên kết câu trong đoạn đến sắp xếp ý tưởng theo một bố cục đoạn văn hợp lý. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Thu Lý (2021) nhấn mạnh: “Hoạt động tạo lập văn bản viết đã thực hiện mục tiêu cuối cùng, quan trọng nhất của dạy học tiếng mẹ đẻ là dạy HS sử dụng tiếng Việt để giao tiếp, tư duy và học tập”. Vì vậy, việc trang bị kỹ năng viết cho bé lớp 2 không chỉ là yêu cầu của môn Tiếng Việt lớp 2 mà còn là công cụ thiết yếu giúp các em học tốt các môn học khác và xây dựng sự tự tin trình bày trong tương lai.

1.1. Năng lực giao tiếp và vai trò của ngôn ngữ viết

Năng lực giao tiếp được định nghĩa là khả năng huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng để thực hiện thành công một hoạt động giao tiếp cụ thể. Trong bối cảnh giáo dục tiểu học, ngôn ngữ viết là một công cụ mạnh mẽ để rèn luyện năng lực này. Không giống như giao tiếp bằng lời nói có tính tức thời, việc viết đòi hỏi học sinh phải tư duy sâu hơn về cách dùng từ, đặt câu. Các em phải sắp xếp ý nghĩ một cách mạch lạc, lựa chọn từ ngữ chính xác để người đọc hiểu đúng thông điệp muốn truyền tải. Quá trình này giúp hình thành tư duy logic và khả năng lập luận từ sớm. Thông qua việc viết, học sinh học cách diễn đạt thành câu hoàn chỉnh, xây dựng các liên kết câu trong đoạn để tạo thành một văn bản có ý nghĩa. Đây chính là nền tảng để các em không chỉ viết tốt văn bản nghệ thuật như cách viết văn miêu tả lớp 2 hay kể chuyện sáng tạo, mà còn có thể tạo lập các văn bản thông thường trong cuộc sống.

1.2. Mục tiêu dạy viết trong chương trình Tiếng Việt lớp 2

Chương trình Tiếng Việt lớp 2 mới đặt ra mục tiêu rõ ràng cho việc dạy viết. Học sinh cần viết được đoạn văn ngắn (từ 3-5 câu, sau đó tăng lên 4-5 câu) về các chủ đề gần gũi như gia đình, bạn bè, trường lớp, đồ vật, con vật. Mục tiêu không chỉ là hoàn thành bài viết mà còn là quá trình hình thành kỹ năng. Cụ thể, học sinh cần biết cách xây dựng dàn ý đoạn văn ngắn, biết cách mở đầu và kết thúc một đoạn văn. Quan trọng hơn, các em cần phát triển vốn từ để bài viết trở nên sinh động, biết cách thể hiện suy nghĩ, tình cảm chân thực. Việc dạy viết còn nhằm mục đích giúp học sinh làm quen với các dạng văn bản khác nhau, từ miêu tả, kể chuyện đến viết thư, tin nhắn. Quá trình này giúp các em nhận thức được rằng viết không chỉ là một bài tập trên lớp mà là một kỹ năng giao tiếp cho trẻ có tính ứng dụng cao, giúp các em giải quyết các tình huống thực tế.

II. Top 4 thách thức khi rèn viết đoạn văn ngắn lớp 2 hiện nay

Quá trình luyện viết đoạn văn lớp 2 nhằm phát triển năng lực giao tiếp đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng được phản ánh trong nghiên cứu của Trần Thu Lý tại một số trường tiểu học ở Hải Phòng cho thấy nhiều học sinh còn lúng túng khi thực hành. Các em thường mắc các lỗi cơ bản như lặp từ, dùng từ sai, viết câu không trọn ý, hoặc diễn đạt lủng củng. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều phía, tạo thành rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng dạy và học tập làm văn lớp 2. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự hạn chế về vốn từ vựng và trải nghiệm sống của học sinh. Ở lứa tuổi này, thế giới quan của các em còn đơn giản, khả năng quan sát và ghi chép chi tiết chưa được rèn luyện bài bản. Điều này dẫn đến các bài văn mẫu lớp 2 thường khô khan, thiếu hình ảnh và cảm xúc. Thêm vào đó, tâm lý e ngại, sợ sai cũng là một trở ngại. Nhiều em thiếu sự tự tin trình bày ý tưởng của mình bằng con chữ, dẫn đến việc sao chép văn mẫu hoặc viết theo công thức một cách máy móc. Phương pháp giảng dạy đôi khi cũng chưa thực sự hiệu quả, còn nặng về truyền thụ kiến thức hơn là tổ chức các hoạt động trải nghiệm, khơi gợi sáng tạo cho học sinh.

2.1. Hạn chế về vốn từ và cách diễn đạt thành câu

Khó khăn phổ biến nhất mà học sinh lớp 2 gặp phải là phát triển vốn từ. Vốn từ nghèo nàn khiến bài viết trở nên đơn điệu, lặp đi lặp lại. Các em khó tìm được từ ngữ phù hợp để miêu tả sự vật một cách sinh động hay để bày tỏ cảm xúc qua bài viết. Bên cạnh đó, kỹ năng diễn đạt thành câu cũng là một vấn đề. Nhiều học sinh viết câu què, câu cụt, thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ. Các em chưa nắm vững cách dùng từ, đặt câu sao cho đúng ngữ pháp và rõ nghĩa. Kết quả khảo sát cho thấy, 42.2% học sinh thừa nhận khó khăn lớn nhất là do vốn từ hạn chế. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có những biện pháp cụ thể để làm giàu vốn từ cho các em, thông qua việc đọc sách, trò chuyện và các hoạt động học tập tương tác.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng bố cục đoạn văn logic

Việc sắp xếp các câu văn theo một trình tự hợp lý để tạo thành một bố cục đoạn văn mạch lạc là một kỹ năng nâng cao đối với học sinh lớp 2. Các em thường viết theo cảm hứng, nghĩ gì viết nấy mà chưa có ý thức về việc tổ chức ý tưởng. Một đoạn văn cần có câu mở đầu để giới thiệu, các câu thân đoạn để phát triển ý và câu kết để tóm lại. Tuy nhiên, nhiều bài viết của học sinh thiếu sự liên kết câu trong đoạn. Các câu văn rời rạc, không phục vụ một chủ đề chung. Khảo sát thực tế chỉ ra 14,6% học sinh gặp khó khăn trong việc sắp xếp ý. Để khắc phục, việc hướng dẫn các em lập dàn ý đoạn văn ngắn trước khi viết là vô cùng cần thiết. Dàn ý đóng vai trò như một bản đồ, giúp các em đi đúng hướng và đảm bảo tính logic cho bài viết.

2.3. Tâm lý phụ thuộc vào bài văn mẫu và gợi ý sẵn có

Sự phổ biến của các bài văn mẫu lớp 2 và thói quen dạy học theo các gợi ý dập khuôn đã vô tình tạo ra tâm lý ỷ lại ở học sinh. Các em có xu hướng tìm kiếm một bài văn mẫu để sao chép thay vì tự mình tư duy, sáng tạo. Điều này làm thui chột khả năng kể chuyện sáng tạo và tư duy độc lập. Một thực trạng được ghi nhận là giáo viên thường đưa ra các câu hỏi gợi ý quá chi tiết, học sinh chỉ cần trả lời và ghép lại thành đoạn văn. Cách làm này tuy giúp các em hoàn thành bài tập nhưng lại không thúc đẩy được kỹ năng viết cho bé lớp 2 một cách thực chất. Bài làm của cả lớp trở nên giống nhau, thiếu đi dấu ấn cá nhân và sự chân thực trong cảm xúc. Để phát triển NLGT, cần khuyến khích học sinh tự quan sát, tự cảm nhận và tự diễn đạt bằng ngôn ngữ của chính mình.

III. Phương pháp rèn kỹ năng viết đoạn văn ngắn lớp 2 hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và nâng cao hiệu quả rèn viết đoạn văn ngắn lớp 2, cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm. Thay vì chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết, giáo viên cần tổ chức các hoạt động học tập đa dạng để học sinh được thực hành và trải nghiệm. Nguyên tắc cốt lõi là dạy học thông qua giao tiếp và bằng giao tiếp. Điều này có nghĩa là mọi hoạt động tập làm văn lớp 2 đều phải tạo ra một tình huống giao tiếp giả định, nơi học sinh có mục đích viết rõ ràng: viết cho ai đọc, viết để làm gì. Luận văn của Trần Thu Lý đề xuất “Vận dụng linh hoạt các phương pháp dạy học tiếng Việt để nâng cao chất lượng dạy – học viết đoạn văn theo hướng phát triển năng lực giao tiếp”. Cụ thể, cần kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp trực quan, phương pháp thực hành giao tiếp, và phương pháp giải quyết vấn đề. Việc phát triển vốn từ và kỹ năng diễn đạt thành câu không nên chỉ diễn ra trong giờ tập làm văn mà cần được tích hợp vào tất cả các phân môn của Tiếng Việt lớp 2, từ tập đọc, kể chuyện đến luyện từ và câu. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh xem việc viết lách là một hoạt động tự nhiên, thú vị để chia sẻ suy nghĩ và kết nối với mọi người.

3.1. Tăng cường hoạt động quan sát và ghi chép thực tế

Kỹ năng quan sát và ghi chép là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có một bài văn hay. Trước khi yêu cầu học sinh viết về một đối tượng nào đó, giáo viên cần tổ chức các hoạt động quan sát trực tiếp. Ví dụ, để tả một cái cây, học sinh có thể ra sân trường quan sát, sờ vào thân cây, ngửi mùi lá. Các em được khuyến khích ghi chép lại những gì mình thấy, nghe, cảm nhận bằng những từ ngữ, hình ảnh đơn giản. Hoạt động này không chỉ cung cấp tư liệu chân thực cho bài viết mà còn giúp phát triển vốn từ một cách tự nhiên. Các em sẽ học được những từ ngữ miêu tả cụ thể thay vì những từ sáo rỗng. Đây là cách hiệu quả để rèn luyện cách viết văn miêu tả lớp 2, giúp bài văn của các em trở nên sinh động và có hồn, thoát khỏi sự phụ thuộc vào các bài văn mẫu lớp 2.

3.2. Rèn luyện cách dùng từ đặt câu qua trò chơi ngôn ngữ

Để việc học cách dùng từ, đặt câu không còn khô khan, giáo viên có thể tích hợp các trò chơi ngôn ngữ vào bài giảng. Các trò chơi như “Tìm từ cùng nghĩa”, “Đặt câu với từ cho trước”, “Mở rộng câu”, hay “Sắp xếp từ ngữ thành câu” sẽ tạo ra không khí học tập vui vẻ và hào hứng. Qua trò chơi, học sinh được thực hành liên tục kỹ năng ngôn ngữ mà không cảm thấy áp lực. Ví dụ, trò chơi “Đoán đồ vật” có thể giúp các em rèn luyện kỹ năng miêu tả và sử dụng tính từ. Hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn kích thích tư duy nhanh nhạy, làm giàu vốn từ và tăng cường khả năng diễn đạt thành câu một cách linh hoạt. Đây là một trong những kỹ năng giao tiếp cho trẻ được hình thành một cách tự nhiên và hiệu quả.

3.3. Áp dụng kỹ thuật dạy học theo nhóm và chia sẻ

Hoạt động nhóm là một hình thức tổ chức dạy học hiệu quả để phát triển năng lực giao tiếp. Sau khi học sinh viết nháp, giáo viên có thể tổ chức cho các em chia sẻ bài viết của mình trong nhóm nhỏ. Các thành viên trong nhóm sẽ lắng nghe, góp ý và học hỏi lẫn nhau. Quá trình này giúp các em nhận ra lỗi sai của mình và của bạn, học được những cách diễn đạt hay. Việc trình bày bài viết trước nhóm cũng là cơ hội để rèn luyện sự tự tin trình bày. Giáo viên đóng vai trò là người điều phối, hướng dẫn các em cách nhận xét mang tính xây dựng. Phương pháp này biến lớp học thành một cộng đồng học tập, nơi mỗi học sinh vừa là người học, vừa là người dạy, thúc đẩy tinh thần hợp tác và nâng cao chất lượng bài viết một cách toàn diện. Hoạt động này cũng giúp liên kết câu trong đoạn trở nên tốt hơn khi các em học hỏi từ cách viết của bạn bè.

IV. Hiệu quả thực tiễn từ rèn viết đoạn văn theo hướng mới

Việc áp dụng các biện pháp đổi mới trong việc rèn viết đoạn văn ngắn lớp 2 đã mang lại những kết quả tích cực, được kiểm chứng qua các nghiên cứu thực nghiệm. Luận văn của Trần Thu Lý (2021) đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường tiểu học và cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh ở lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng. Kết quả cho thấy, học sinh không chỉ cải thiện về mặt kỹ thuật viết mà còn có sự thay đổi lớn về thái độ và tư duy. Các em trở nên hứng thú hơn với giờ tập làm văn lớp 2, mạnh dạn và tự tin trình bày ý tưởng của mình. Chất lượng các bài viết được nâng cao, không còn tình trạng sao chép bài văn mẫu lớp 2 một cách máy móc. Thay vào đó, các đoạn văn thể hiện được sự quan sát tinh tế, cảm xúc chân thực và dấu ấn cá nhân của người viết. Điều này chứng tỏ rằng, khi được trang bị phương pháp học tập phù hợp, học sinh lớp 2 hoàn toàn có khả năng kể chuyện sáng tạo và viết những đoạn văn hay. Sự thành công của mô hình này khẳng định tầm quan trọng của việc dạy viết theo định hướng phát triển năng lực giao tiếp, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện.

4.1. Kết quả đo lường sau quá trình thực nghiệm sư phạm

Kết quả thực nghiệm sư phạm được trình bày trong nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể. Trước thực nghiệm, chất lượng bài viết của học sinh ở lớp thực nghiệm và lớp đối chứng là tương đương. Tuy nhiên, sau khi áp dụng các biện pháp rèn luyện mới, điểm số bài kiểm tra của lớp thực nghiệm đã cao hơn hẳn. Biểu đồ so sánh kết quả sau thực nghiệm (Biểu đồ 3.2 trong luận văn) cho thấy tỉ lệ học sinh đạt điểm giỏi và khá ở lớp thực nghiệm tăng vọt, trong khi tỉ lệ học sinh yếu kém giảm mạnh. Cụ thể, học sinh đã nắm vững hơn về bố cục đoạn văn, biết cách liên kết câu trong đoạn một cách logic hơn. Các em cũng cho thấy sự tiến bộ trong cách dùng từ, đặt câu, làm cho bài văn giàu hình ảnh và biểu cảm. Những con số này là minh chứng thuyết phục về tính khả thi và hiệu quả của các phương pháp dạy học đã đề xuất.

4.2. Chuyển biến tích cực trong thái độ học tập của học sinh

Một trong những thành công lớn nhất không chỉ nằm ở điểm số mà còn ở sự thay đổi trong thái độ và nhận thức của học sinh. Các em không còn xem viết văn là một môn học khô khan, đáng sợ. Thay vào đó, các em xem đó là một kênh để bày tỏ cảm xúc qua bài viết. Sự hứng thú được thể hiện qua việc các em chủ động tham gia vào các hoạt động quan sát và ghi chép, hăng hái chia sẻ trong giờ học. Sự tự tin trình bày ý kiến và sản phẩm của mình trước lớp được cải thiện rõ rệt. Các em bắt đầu yêu thích việc sáng tạo với ngôn ngữ, tự tìm tòi cách diễn đạt mới lạ. Sự chuyển biến này là nền tảng vững chắc cho sự phát triển ngôn ngữ lâu dài, không chỉ trong môn Tiếng Việt lớp 2 mà còn ở các cấp học cao hơn.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ rèn kĩ năng viết đoạn văn ngắn theo hướng phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh lớp 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Một số vấn đề về năng lực và dạy học phát triển năng lực ở trường tiểu học 1. Khái quát chung về năng lực a) Khái niệm Năng lực (NL) là một phạm trù từng được bàn đến trong mọi lĩnh vực của cuộc sống xã hội. Đã có nhiều định nghĩa khác nhau về NL.

Theo Từ điển tiếng Việt [27, tr.660-661], NL có nghĩa là: a) Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó. b) Phẩm chất tâm lí và sinh lí tạo cho con người khả năng hoàn thành một hoạt động nào đó với chất lượng cao. Hiểu theo nét nghĩa thứ nhất, NL là một khả năng có thực, được bộc lộ ra thông qua việc thành thạo một hoặc một số kĩ năng nào đó của người học. Hiểu theo nét nghĩa thứ hai, NL là một cái gì đó sẵn có ở dạng tiềm năng của người học có thể giúp họ giải quyết những tình huống có thực trong cuộc sống.

Như vậy, từ hai nét nghĩa trên, chúng ta có thể hiểu NL là một cái gì đó vừa tồn tại ở dạng tiềm năng vừa là một khả năng được bộc lộ thông qua quá trình giải quyết những tình huống có thực trong cuộc sống. Khía cạnh hiện thực của NL là cái mà nhà trường phổ thông có thể tổ chức hình thành và đánh giá HS. Khái niệm NL trong chương trình GDPT được hiểu như sau: “Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể.” [6] Có thể nhận thấy mặc dù cách trình bày về khái niệm NL có khác nhau 10 nhưng điểm chung cốt lõi của các tài liệu trên là đều hiểu “năng lực” là sự tích hợp của nhiều thành tố như tri thức, kĩ năng, sự sẵn sàng hoạt động, khả năng hợp tác, khả năng huy động những nguồn thông tin mới của học sinh để giải quyết những vấn đề, tình huống xảy ra trong cuộc sống.

Từ đây, chúng ta có thể nhận định rằng NL phổ thông của HS chính là khả năng vận dụng kết hợp kiến thức, kĩ năng và thái độ để thực hiện tốt các nhiệm vụ học tập, giải quyết có hiệu quả những vấn đề có thực trong cuộc sống của các em. b) Vấn đề phân loại năng lực Hầu hết các nhà nghiên cứu giáo dục đều thống nhất phân biệt hai loại NL là năng lực chung (general competence) và năng lực cụ thể, chuyên biệt (specific competence). NL chung là NL cơ bản, thiết yếu đối với mọi cá nhân để sống và làm việc bình thường trong xã hội. NL chuyên biệt là NL riêng được hình thành và phát triển do một lĩnh vực, môn học nào đó.

Đối với GDPT đều cần xác định rõ nhiệm vụ và sự cần thiết phải bồi dưỡng những NL chung cho mọi HS và tạo mọi điều kiện để những HS có năng khiếu phát triển NL chuyên biệt phù hợp với thiên hướng của họ. Với nhiệm vụ này, GDPT môn Ngữ văn cần tập trung phát triển các NL chung, như: NL hợp tác; NL giao tiếp; NL tìm kiếm, tổ chức, xử lí thông tin; NL sử dụng công nghệ; NL phát hiện và giải quyết vấn đề, đặc biệt là NL đối phó với các vấn đề thực tiễn trong cuộc sống. Song song với các NL chung đó, môn Ngữ văn phải hướng đến bồi dưỡng và phát triển cho HS những NL chuyên biệt cần có, gồm: NL ngôn ngữ (NL sử dụng tiếng Việt); NL văn học (gồm NL tiếp nhận văn bản hay NL đọc văn và NL tạo lập văn bản hay NL làm văn). Vấn đề dạy học phát triển năng lực trong trường tiểu học Dạy học theo định hướng phát triển NL là mô hình dạy học nhằm phát triển tối đa NL của người học, trong đó người học tự mình hoàn thành nhiệm vụ nhận thức dưới sự tổ chức, hướng dẫn của người dạy.

Đó là quá trình dạy học gắn liền lí thuyết với thực tiễn, đề cao tính tự học, có sự phối kết hợp của nhiều 11 lực lượng giáo dục nhằm phát triển toàn diện NL và phẩm chất người học. Bước sang thế kỉ XXI, tốc độ phát triển của xã hội hết sức nhanh chóng với những biến đổi liên tục và khôn lường; để chuẩn bị cho thế hệ trẻ đối mặt và đứng vững trước những thách thức của đời sống, vai trò của giáo dục trở nên vô cùng quan trọng. Giáo dục trong thời đại mới cần trang bị cho người học những kiến thức, kĩ năng và nhận thức về một thế giới rộng lớn, từ đó tạo ra những công dân toàn cầu. Đặc trưng cơ bản của dạy học phát triển NL ở các bậc học phổ thông trong đó có bậc Tiểu học là người GV đóng vai trò tổ chức hoạt động giúp HS tự khám phá kiến thức, vận dụng sáng tạo các kiến thức đã học; định hướng cho HS cách tư duy, phân tích, tổng hợp.

để dần hình thành và phát triển khả năng sáng tạo ở các em. Các hoạt động học tập chú trọng tổ chức phối hợp giữa hoạt động cá nhân và hợp tác nhóm. Yêu cầu cần đạt của mỗi bài học được xác định rõ về phát triển kiến thức, kĩ năng và năng lực, phẩm chất người học. Theo đó, HS có thể tự đánh giá và đánh giá bạn mình sau mỗi giờ học.

Người viết đã tiến hành so sánh chương trình định hướng nội dung và chương trình định hướng phát triển NL và khái quát qua bảng sau: Bảng 1. Bảng so sánh chương trình định hướng nội dung và chương trình định hướng năng lực CT định hướng CT định hướng nội dung phát triển năng lực Mục tiêu Mô tả không chi tiết và không Mô tả chi tiết và có thể quan nhất thiết phải quan sát, đánh sát, đánh giá được; thể hiện giá được. mức độ tiến bộ của HS một cách liên tục. Nội dung Nội dung được quy định chi Chương trình không quy định tiết trong chương trình và dựa chi tiết mà chỉ quy định những vào các khoa học chuyên nội dung chính.

Lựa chọn nội môn, không gắn với các tình dung gắn với các tình huống 12 CT định hướng CT định hướng nội dung phát triển năng lực huống thực tiễn. thực tiễn nhằm đạt được kết quả đầu ra đã quy định. Phương GV là người truyền thụ kiến GV chủ yếu là người tổ chức, pháp thức, là trung tâm của quá hỗ trợ. HS tự lực và tích cực dạy học trình dạy học.

HS tiếp thu thụ lĩnh hội tri thức. Chú trọng sự động những tri thức được quy phát triển khả năng giải quyết định sẵn. vấn đề, khả năng giao tiếp của HS. Hình thức Chủ yếu dạy học lí thuyết trên Đa dạng, chú ý các hoạt động dạy học lớp học.

ngoại khóa, nghiên cứu khoa học, trải nghiệm sáng tạo, ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy và học. Đánh giá Tiêu chí đánh giá được xây Tiêu chí đánh giá dựa NL đầu kết quả học dựng chủ yếu trên sự ghi nhớ ra, có tính đến sự tiến bộ trong tập và tái hiện nội dung đã học. quá trình học tập, chú trọng khả năng vận dụng các tình huống trong thực tiễn. Chương trình GDPT nhiều nước trên thế giới trong đó có Việt Nam đã có sự chuyển đổi dần từ nền giáo dục cung cấp nội dung sang một nền giáo dục chú trọng việc hình thành NL hành động, phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học.

Định hướng quan trọng trong đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) nói chung và đổi mới PPDH ở Tiểu học nói riêng là phát huy tính tích cực, tự lực và sáng tạo, phát triển NL hành động, NL cộng tác làm việc của người học. Đó cũng là những xu hướng tất yếu trong cải cách PPDH ở mỗi nhà trường. Một số vấn đề về giao tiếp và năng lực giao tiếp 1. Khái niệm giao tiếp Giao tiếp là nhu cầu tất yếu của cuộc sống con người.

Trong cuốn giáo trình Giản yếu về ngữ dụng học, Giáo sư Đỗ Hữu Châu viết: “Giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin (bao gồm cả tri thức, tình cảm, thái độ, ước muốn, hành động,.) giữa ít nhất hai chủ thể giao tiếp (kể cả trường hợp một người giao tiếp với chính mình) diễn ra trong một ngữ cảnh và một tình huống nhất định, bằng một hệ thống tín hiệu nhất định” [7; tr. Với cách hiểu như trên, có thể thấy giao tiếp đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với cuộc sống con người. Thông qua giao tiếp, con người truyền đạt cho nhau những nhận thức, tư tưởng, bày tỏ tình cảm, thái độ. Giao tiếp cũng tạo ra những biến đổi về nhận thức, tình cảm, hành động của con người.

Trong cuộc sống xã hội, con người tạo ra và sử dụng nhiều loại phương tiện giao tiếp khác nhau như: động tác, cử chỉ, dấu hiệu và ký hiệu, âm nhạc, hội họa và điêu khắc… nhưng ngôn ngữ là phương tiện chính giúp con người có thể trao đổi nhiều nội dung một cách phong phú và hiệu quả. Giao tiếp là chức năng quan trọng, chủ yếu nhất của ngôn ngữ. Các nhân tố giao tiếp như: nhân vật giao tiếp, phương tiện giao tiếp, hoàn cảnh giao tiếp luôn tác động, hỗ trợ nhau và đều có ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp. Năng lực giao tiếp Năng lực giao tiếp (NLGT) là sự kết hợp phức tạp bao gồm các NL hiểu biết về ngôn ngữ và sự vận dụng chúng vào lời nói giao tiếp.

Dẫn theo luận án của Lê Thị Minh Nguyệt [23], NLGT được thể hiện ở năm khía cạnh như sau: - Năng lực diễn ngôn (discourse competence): khả năng sắp xếp, tổ chức từ ngữ, cấu trúc để tạo được một diễn ngôn có tính liên kết và mạch lạc. - Năng lực ngôn ngữ (linguistic competence): các kiến thức về hệ thống ngôn ngữ, như kiến thức về ngữ âm, ngữ nghĩa, ngữ pháp, chính tả,. làm cơ sở để thực hiện giao tiếp dưới hình thức văn bản (diễn ngôn) nói cũng như viết. 14 - Năng lực hành động lời nói (actional competence): khả năng biểu đạt ý định bằng hình thái ngôn ngữ thích hợp dựa trên kiến thức về chức năng ngôn ngữ và hành động lời nói (speech act).

- Năng lực văn hóa - xã hội (socio-cultural competence): khả năng biểu đạt hành động lời nói một cách phù hợp trong bối cảnh văn hóa - xã hội cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ