Rèn Luyện Năng Lực Mô Hình Hóa Toán Học Cho Học Sinh Trong Dạy Học Phương Trình Bậc Hai Lớp 9

Rèn luyện năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 9 qua dạy học phương trình bậc hai, nâng cao tư duy và kỹ năng giải toán.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

105
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Các nghiên cứu trong nước

1.1.2. Các nghiên cứu ngoài nước

1.2. Cơ sở lí luận của vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Mô hình và mô hình hóa

1.2.2. Toán học hóa và mô hình hóa toán học

1.2.3. Mô hình hóa toán học

1.2.4. Một số quy trình mô hình hóa toán học

1.2.5. Sơ đồ mô hình hóa của Blum và Leiß

1.2.6. Quy trình mô hình hóa trong dạy học Toán

1.3. Khái niệm năng lực

1.3.1. Năng lực toán học

1.3.2. Năng lực mô hình hóa toán học

1.3.3. Phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh

1.4. Cơ sở thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

1.4.1. Tổng quan dạy học mô hình hóa toán học một số quốc gia trên thế giới

1.4.2. Thực trạng dạy học mô hình hóa ở trường trung học cơ sở

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG MÔ HÌNH HÓA TRONG DẠY HỌC ĐẠI SỐ LỚP 9

2.1. Định hướng xây dựng hoạt động mô hình hóa toán học

2.2. Thiết kế hoạt động mô hình hóa toán học của chủ đề phương trình bậc 2

2.2.1. Bài toán dân số

2.2.2. Bài toán chuyển động thay đổi vận tốc

2.2.3. Bài toán chuyển động ngược chiều

2.2.4. Bài toán gửi tiết kiệm

2.2.5. Bài toán trồng cây cảnh

2.2.6. Bài toán năng suất

2.2.7. Bài toán định lí Pythagoras

2.3. Xây dựng hệ thống bài tập mô hình hóa toán học

2.3.1. Dạng toán thực tiễn về chuyển động

2.3.2. Dạng toán thực tiễn về hình học

2.3.3. Dạng toán liên quan đến vật lí, hóa học,…

2.3.4. Dạng toán thực tiễn về công việc chung – riêng, năng suất lao động

2.3.5. Dạng toán thực tiễn khác

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và yêu cầu thực nghiệm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.3. Các nguyên tắc tổ chức thực nghiệm

3.4. Đối tượng và thời gian thực nghiệm

3.5. Phân tích kết quả sau khi thực nghiệm

3.6. Kết luận chương 3

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Giả thuyết khoa học

0.5. Đối tượng nghiên cứu

0.6. Phạm vi nghiên cứu

0.7. Phương pháp nghiên cứu

0.8. Đóng góp của khóa luận

0.9. Cấu trúc của khóa luận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 9 55

Hiện nay, việc đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) đang được chú trọng. Điều 28 Luật Giáo dục (2019) nhấn mạnh phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của học sinh, rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Trong công cuộc đổi mới giáo dục, dạy học phát triển năng lực người học là một vấn đề quan trọng. Toán học có liên hệ mật thiết với thực tiễn, việc tăng cường tính thực tiễn đóng vai trò quan trọng trong hình thành và phát triển năng lực mô hình hóa cho học sinh. Liên hệ thực tiễn giúp học sinh học tập tích cực, chủ động và ý nghĩa hơn. Dạy học thông qua hoạt động trải nghiệm, vận dụng kỹ năng và kiến thức để giải quyết vấn đề, tạo động lực cho người học tìm tòi, khám phá, từ đó phát triển năng lực. Năng lực mô hình hóa toán học giúp học sinh nhận biết ý nghĩa, vai trò của toán học đối với đời sống, phát triển khả năng phân tích, suy luận, giải quyết vấn đề, tư duy phê phán và liên hệ kiến thức toán với các môn học khác.

1.1. Vai trò của Mô Hình Hóa Toán Học trong Giáo Dục Lớp 9

Mô hình hóa trong dạy học Toán là quá trình giúp học sinh tìm hiểu, khám phá các tình huống từ thực tiễn bằng công cụ và ngôn ngữ Toán học. Quá trình này đòi hỏi học sinh cần có các kĩ năng tư duy Toán học như phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa, trừu tượng hóa. Theo Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể (2017), năng lực mô hình hóa toán học, tư duy và lập luận toán học, năng lực giải quyết vấn đề toán học tạo cơ hội để học sinh được trải nghiệm, áp dụng toán học vào đời sống. Việc này rất quan trọng giúp học sinh phát triển tư duy phản biện trong toán học lớp 9.

1.2. Mối Liên Hệ Giữa Toán Học và Thực Tiễn thông qua Mô Hình Lớp 9

Mô hình hóa toán học giúp học sinh trả lời câu hỏi "Môn toán có ứng dụng gì trong thực tiễn và có vai trò quan trọng gì trong việc giải thích các hiện tượng thực tiễn". Điều này có ý nghĩa rất lớn trong việc gợi động cơ học tập cho học sinh. Việc dạy học Toán gắn liền với ứng dụng toán học vào thực tế lớp 9 giúp học sinh tăng cường kỹ năng giải toán thực tế lớp 9 và khả năng phân tích bài toán thực tế lớp 9. Nhiều giáo viên cho biết học sinh gặp khó khăn khi gặp những bài toán khó có lời văn. Học sinh không biết phải đặt ẩn và biểu diễn các đại lượng của bài toán theo ẩn.

II. Thách Thức và Khó Khăn khi Rèn Luyện Mô Hình Hóa Toán 9 58

Việc rèn luyện năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 9 đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là sự thiếu hụt về kiến thức và kỹ năng nền tảng. Học sinh có thể gặp khó khăn trong việc nhận diện và hiểu các tình huống thực tế, từ đó không thể chuyển đổi chúng thành các mô hình toán học phù hợp. Bên cạnh đó, việc thiếu kinh nghiệm trong việc vận dụng kiến thức toán học vào giải quyết vấn đề thực tế cũng là một rào cản lớn. Quan trọng hơn, phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một cách thụ động, ít khuyến khích học sinh tự tư duy và sáng tạo trong quá trình học tập. Điều này dẫn đến việc học sinh khó hình thành và phát triển tư duy phản biệntư duy toán học, những yếu tố then chốt để xây dựng mô hình toán học trong đời sống.

2.1. Thiếu Hụt Kiến Thức Nền Tảng và Kỹ Năng Toán Học Lớp 9

Học sinh lớp 9 có thể gặp khó khăn trong việc áp dụng các kiến thức đã học để giải quyết các bài toán thực tế, đặc biệt là các bài toán liên quan đến ứng dụng toán học vào thực tế lớp 9. Việc này đòi hỏi học sinh phải có khả năng liên kết các khái niệm toán học khác nhau và vận dụng chúng một cách linh hoạt.

2.2. Phương Pháp Dạy Học Truyền Thống Ít Khuyến Khích Tư Duy Sáng Tạo

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một cách thụ động, ít khuyến khích học sinh tự tư duy và sáng tạo trong quá trình học tập. Học sinh ít có cơ hội thực hành giải quyết vấn đề bằng toán học lớp 9 thông qua các hoạt động thực tế.

2.3. Khó khăn trong việc liên kết toán học và các môn khoa học khác.

HS gặp khó khăn trong việc liên kết kiến thức toán học với các môn khoa học khác như vật lý và hóa học, làm giảm khả năng áp dụng mô hình hóa toán học vào các tình huống thực tế đa dạng. Cần tăng cường các bài tập mô hình hóa toán học lớp 9 tích hợp kiến thức liên môn.

III. Hướng Dẫn Rèn Luyện Năng Lực Mô Hình Hóa Toán 9 53

Để rèn luyện năng lực mô hình hóa toán học lớp 9 hiệu quả, cần có một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa việc củng cố kiến thức nền tảng và phát triển kỹ năng tư duy. Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành và trải nghiệm. Việc sử dụng các ví dụ thực tế, các bài toán mở và các dự án học tập sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của toán học trong đời sống. Bên cạnh đó, việc khuyến khích học sinh làm việc nhóm, trao đổi và chia sẻ ý tưởng cũng sẽ giúp phát triển kỹ năng hợp tác và tư duy phản biện.

3.1. Sử Dụng Các Ví Dụ Thực Tế và Bài Toán Mở Lớp 9

Các ví dụ thực tế và bài toán mở sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của toán học trong đời sống và khuyến khích học sinh tự tư duy và sáng tạo. Giáo viên nên tập trung vào việc phân tích bài toán thực tế lớp 9 và hướng dẫn học sinh cách xây dựng mô hình toán học phù hợp.

3.2. Khuyến Khích Học Sinh Làm Việc Nhóm và Chia Sẻ Ý Tưởng

Việc làm việc nhóm và chia sẻ ý tưởng sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng hợp tác và tư duy phản biện. Học sinh có thể học hỏi lẫn nhau và cùng nhau giải quyết các bài toán khó. Giáo viên nên tạo điều kiện để học sinh có thể sáng tạo trong giải toán lớp 9.

3.3. Tích Hợp Công Nghệ Thông Tin trong Dạy Học Mô Hình Hóa Toán Học

Việc sử dụng phần mềm mô phỏng và các công cụ trực tuyến giúp học sinh hình dung rõ ràng hơn về các mô hình toán học và thử nghiệm các giải pháp khác nhau. Điều này thúc đẩy tư duy trực quan và khám phá trong toán học.

IV. Phương Pháp Dạy Học Mô Hình Hóa Toán Học Hiệu Quả Lớp 9 59

Để dạy học mô hình hóa toán học lớp 9 hiệu quả, giáo viên cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm. Một trong những phương pháp đó là dạy học giải quyết vấn đề, trong đó học sinh được đặt vào các tình huống thực tế và phải tự tìm cách giải quyết bằng cách vận dụng kiến thức toán học. Phương pháp khác là dạy học theo dự án, trong đó học sinh được giao một dự án thực tế và phải tự lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá kết quả. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật dạy học như động não, thảo luận nhóm, trình bày báo cáo cũng sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.

4.1. Dạy Học Giải Quyết Vấn Đề với Bài Toán Thực Tế Lớp 9

Phương pháp này giúp học sinh phát triển khả năng giải quyết vấn đề bằng toán học lớp 9 và hiểu rõ hơn về ứng dụng của toán học trong đời sống. Giáo viên cần tạo ra các tình huống thực tế và hướng dẫn học sinh cách phân tích, xây dựng mô hình và tìm ra giải pháp.

4.2. Dạy Học Theo Dự Án Liên Quan Đến Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 9

Phương pháp này giúp học sinh phát triển kỹ năng tự học, tự nghiên cứu và làm việc nhóm. Học sinh có thể tự chọn đề tài dự án liên quan đến mô hình toán học và tự lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá kết quả. Điều này thúc đẩy sự sáng tạo trong giải toán lớp 9.

4.3. Ứng Dụng Phương Pháp Dạy Học Phân Hóa Năng Lực Học Sinh

Giáo viên cần điều chỉnh phương pháp dạy học phù hợp với trình độ và khả năng của từng học sinh. Học sinh có năng lực tốt hơn có thể được giao các bài tập nâng cao và khuyến khích tham gia các hoạt động nghiên cứu, trong khi học sinh yếu hơn cần được hỗ trợ thêm về kiến thức và kỹ năng cơ bản.

V. Ứng Dụng Mô Hình Hóa Toán Học vào Dạy Phương Trình Bậc 2 57

Việc ứng dụng mô hình hóa toán học vào dạy học phương trình bậc hai lớp 9 mang lại nhiều lợi ích. Học sinh có thể hiểu rõ hơn về ý nghĩa của phương trình bậc hai trong thực tế, từ đó có động lực học tập cao hơn. Bên cạnh đó, việc giải các bài toán thực tế bằng phương trình bậc hai cũng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phân tích, suy luận và giải quyết vấn đề. Quan trọng hơn, việc này giúp học sinh thấy được sự kết nối giữa toán học và đời sống, từ đó hình thành niềm yêu thích và đam mê với môn học.

5.1. Xây dựng bài tập mô hình hóa toán học phương trình bậc 2 lớp 9

Xây dựng hệ thống bài tập có tính thực tiễn cao, đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức về phương trình bậc hai để mô tả và giải quyết các vấn đề trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như bài toán về tính diện tích, bài toán về chuyển động.

5.2. Tăng cường sử dụng ứng dụng Toán học vào thực tế lớp 9 trong giảng dạy.

Sử dụng các ví dụ thực tế và hình ảnh minh họa sinh động để giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm và công thức liên quan đến phương trình bậc hai. Ví dụ, sử dụng hình ảnh cầu vồng để giới thiệu về đồ thị của hàm số bậc hai.

5.3. Tổ chức các hoạt động thực hành và trải nghiệm cho học sinh.

Tổ chức cho học sinh tham gia các hoạt động thực hành và trải nghiệm, ví dụ như làm các thí nghiệm vật lý liên quan đến phương trình bậc hai hoặc thiết kế các mô hình toán học để giải quyết các vấn đề thực tế.

VI. Đánh Giá và Phát Triển Năng Lực Mô Hình Hóa Toán Học 58

Việc đánh giá năng lực mô hình hóa toán học của học sinh cần được thực hiện một cách toàn diện, không chỉ tập trung vào kết quả mà còn chú trọng đến quá trình. Giáo viên nên sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng, như bài kiểm tra, bài tập dự án, bài thuyết trình và quan sát trực tiếp trong quá trình học tập. Quan trọng hơn, giáo viên cần cung cấp phản hồi kịp thời và chi tiết cho học sinh, giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và có hướng cải thiện. Từ đó có thể nâng cao năng lực toán học lớp 9.

6.1. Sử Dụng Các Phương Pháp Đánh Giá Đa Dạng và Toàn Diện Lớp 9

Giáo viên nên sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng, như bài kiểm tra, bài tập dự án, bài thuyết trình và quan sát trực tiếp trong quá trình học tập. Việc này giúp đánh giá năng lực mô hình hóa của học sinh một cách toàn diện.

6.2. Cung Cấp Phản Hồi Kịp Thời và Chi Tiết cho Học Sinh

Phản hồi kịp thời và chi tiết giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và có hướng cải thiện. Giáo viên nên cung cấp phản hồi một cách xây dựng và khuyến khích học sinh tự đánh giá quá trình học tập của mình.

6.3. Xây dựng môi trường học tập khuyến khích sáng tạo

Tạo điều kiện để học sinh tự do khám phá, thử nghiệm và đưa ra ý tưởng mới trong quá trình học tập. Điều này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng sáng tạo trong giải quyết các bài toán thực tế.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu 1. Các nghiên cứu trong nước Những năm gần đây, đã xuất hiện một số nghiên cứu về MHH trong dạy học toán, điển hình phải kể đến như: Tác giả Nguyễn Thị Tân An (2012) với nghiên cứu “Sự cần thiết của mô hình hóa trong dạy học môn toán” được đăng trên tạp chí Khoa học – Đại học Sư phạm TP. Nghiên cứu đã chỉ ra MHH toán học sẽ là cầu nối các suy nghĩ trong lớp học và suy luận trong những tình huống thực tế.

Bài báo trình bày một số lí do cần thiết của MHH trong dạy học toán, chỉ ra các yếu tố cơ bản của chu trình MHH và minh họa cho các yếu tố đó. Bên cạnh đó, bài báo giới thiệu tóm tắt về lịch sử và các tiếp cận lí thuyết về MHH trong giáo dục toán để thấy được sự quan tâm của thế giới trong lĩnh vực này. Tác giả Nguyễn Thị Tân An (2013) với bài báo “Xây dựng các tình huống dạy học hỗ trợ quá trình học toán” đăng trên Khoa học – Đại học Sư phạm TP. Bài báo giới thiệu quá trình toán học hóa cùng với các gợi ý xây dựng tình huống dạy học hỗ trợ quá trình này, đồng thời bài báo cũng đã trình bày các phân loại các tình huống toán học giúp cho việc sử dụng các tình huống vào dạy học thuận lợi và đúng mục đích.

Tác giả Lê Thị Hoài Châu (2014) với nghiên cứu “Mô hình học trong dạy học khái niệm đạo hàm” được đăng trên tạp chí Khoa học – Đại học Sư phạm TP. Bài báo đã đề xuất được quy trình MHH với 4 bước cơ bản nhằm hướng đến dạy học khái niệm đạo hàm cho HS. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đã nhấn mạnh sự khác biệt giữa dạy học MHH và dạy học bằng MHH từ trình bày của Lê Văn Tiến (2005). Tác giả Nguyễn Danh Nam (2015) với nghiên cứu “Quy trình mô hình hóa trong dạy học toán ở trường phổ thông” đăng trên tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà 7 Nội.

Đề tài đã điều chỉnh và đề xuất quy trình mô hình hóa với 7 bước nhằm đơn giản hóa và dễ hiểu hơn đối với HS phổ thông. Theo tác giả Nguyễn Danh Nam (2016) nghiên cứu nhiều khía cạnh về mô hình và mô hình hóa toán học: phương pháp, quy trình, năng lực mô hình hóa toán học, thiết kế các hoạt động mô hình hóa toán học cho học sinh. Nghiên cứu đề cập mô hình hóa trong dạy học toán là quá trình giúp học sinh tìm hiểu, khám phá các tình huống nảy sinh từ thực tiễn bằng công cụ và ngôn ngữ toán học như hình vẽ, bảng biểu, hàm số, đồ thị, phương trình, kí hiệu, sơ đồ, công thức. Tác giả đưa ra các bài tập và ví dụ ở nhiều mức độ khác khau, chúng được lồng ghép vào thực tiễn, đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức, kĩ năng toán học để mô tả tình huống thực tế.

Từ đó, tác giả xây dựng được nhiều bài toán về hàm số bậc nhất, hàm số bậc hai, hàm số mũ, xác suất thống kê,. Tác giả Phan Thị Thu Hiền (2015) với khóa luận “Vận dụng phương pháp mô hình hóa trong dạy học Đại số lớp 10 ở trường trung học phổ thông”. Khóa luận tập trung nghiên cứu và đề xuất những mô hình toán học về hàm số, phương trình, hệ bất phương trình và tổ chức thực nghiệm khá thành công. Đa phần học sinh rất hứng thú và đạt được cấp độ cao về năng lực mô hình hóa.

Tác giả Nguyễn Thị Hương (2016) với đề tài “Phát triển năng lực mô hình hóa toán học ở học sinh khi dạy học các bài toán bằng cách lập phương trình, hệ phương trình”. Đề tài đã đưa ra một số hoạt động và phương pháp nhằm phát triển năng lực MHH toán học cho HS trong dạy học phương trình, đề tài đã thực nghiệm và cho kết quả khả thi. Tác giả Nguyễn Thanh Tâm (2019) với luận văn: “Vận dụng mô hình hóa toán học trong dạy học Phương trình bậc hai Đại số lớp 9”. Đề tài này đã vận dụng MHH toán học tổ chức hoạt động học tập theo chủ đề, hình thành và phát triển các năng lực MHH toán học cho HS.

Học sinh rất hứng thú và rất thuận lợi trong việc dạy học. 8 Tác giả Nguyễn Thị Thu Thảo (2020) với luận văn: “Phát triển năng lực mô hình hóa toán học của học sinh thông qua dạy học nội dung hàm số chương trình lớp 12”. Đề tài này đã nghiên cứu và đề xuất một số biện pháp phát triển năng lực mô hình hóa cho học sinh, đề tài đã thực nghiệm và cho kết quả khả thi. Như vậy, MHH và MHH toán học đã được nghiên cứu phổ biến trong nước avf ngoài nước.

Nước ta đã và đang phát triển khai rộng MHH toán học trên cả nước thông qua việc ban hành thông tư 32. MHH toán học đang ngày càng được chú trọng, không chỉ giáo viên áp dụng MHH toán học vào bài giảng mà học sinh cũng đang tìm tòi, khám phá các bài toán thông qua thực tiễn. Các nghiên cứu ở nước ngoài Một trong những chủ đề trọng tâm của giáo dục toán học trong suốt ba thập kỉ qua đó là mô hình toán học và những ứng dụng của toán học trong thực tiễn cuộc sống. Nói tổng quát hơn, đó chính là mối quan hệ giữa toán học với thực tiễn (thế giới bên ngoài toán học).

MHH trong giáo dục toán chính thức xuất hiện đầu tiên tại Hội nghị của Freudenthal năm 1968. Tại đây các nhà giáo dục toán đã đưa ra nhiều vấn đề liên quan đến MHH. Tại sao phải dạy toán để có ích? Tại sao nhiều học sinh không thể sử dụng kiến thức toán học để giải quyết những vấn đề thực tế mặc dù đạt được kết quả xuất sắc về môn học này? Dạy toán cần phải tiến hành sao cho học sinh có thể áp dụng toán vào những tình huống đơn giản trong cuộc sống. Mối liên hệ giữa toán và MHH tiếp tục được đề cập đến tại Hội nghị các nước nói tiếng Đức (1977) bao gồm các thảo luận về những khía cạnh của toán học ứng dụng trong giáo dục.

Dấu mốc quan trọng là việc MHH được đưa vào nhà trường sau nghiên cứu của Pollak năm 1979: Ảnh hưởng của toán học lên các môn học khác ở nhà trường. Theo ông, giáo dục toán phải có trách nhiệm dạy cho học sinh cách sử dụng toán trong cuộc sống hằng ngày. Từ đó, dạy và học MHH trong nhà trường trở thành một chủ đề nổi bật trên phạm vi toàn cầu (Blum, 2006). Ví dụ như nghiên cứu của chương trình đánh giá học sinh quốc tế PISA nhấn 9 mạnh mục đích của giáo dục toán là phát triển khả năng học sinh sử dụng toán trong cuộc sống hiện tại và tương lai.

Nghiên cứu của Hội đồng quốc tế về giảng dạy toán học ICMI (International Commission on Mathematical Instruction) lần thứ 14 năm 2007 về “MHH và ứng dụng trong giáo dục toán học” đã trình bày tương đối đầy đủ về tăng cường vận dụng phương pháp MHH trong dạy học Toán; năng lực MHH toán học; cấp độ MHH; đánh giá các giai đoạn của quá trình MHH; vai trò của phương pháp MHH trong học tập môn Toán; MHH trong đào tạo giáo viên; điều kiện triển khai MHH trong lớp học, MHH và áp dụng chương trình đánh giá học sinh quốc tế PISA. Ngoài ra, từ hội nghị lần thứ 4 (2005) đến hội nghị lần thứ 8 (2013) của Hiệp hội nghiên cứu giáo dục toán châu Âu CERME (Congress of European Research in Mathematics Education), MHH và áp dụng toán là một trong những chủ đề chính của thảo luận: “MHH liên kết giữa toán học trong nhà trường với cuộc sống, công việc và việc đưa ra quyết định. Nó là quá trình lựa chọn và sử dụng những kiến thức toán học để phân tích tình huống thực tế, hiểu chúng rõ hơn và ra quyết định phù hợp”. Có nhiều quan điểm khác nhau trong các nghiên cứu về mô hình toán học, cụ thể: Quan điểm “thực tế” quan tâm đến khả năng người học áp dụng toán để giải quyết những vấn đề thực tế xuất phát từ khoa học, kinh tế, công nghiệp,.

giúp họ hiểu viết hơn về thế giới thực và giải quyết vấn đề trong thực tiễn cuộc sống. Quá trình MHH là một quá trình hoàn chỉnh, được thực hiện như một nhà toán học ứng dụng, với mục đích giải quyết một vấn đề thực tế chứ không phải để phát triển một lí thuyết mới như một quan điểm hiện như một nhà toán học ứng dụng, với mục đích giải quyết một vấn đề thực tế chứ không phải để phát triển một lí thuyết mới như một quan điểm nhận thức luận. Một số nhà giáo dục toán tiêu biểu cho cách tiếp cận này là các tác giả Pollak, Burkhardt, Galbraith, Stillman, Kaiser và Schwarz. Quan điểm “giáo dục” phần lớn các tiếp cận được phát triển trong lĩnh vực MHH thuộc quan điểm này như Blum, Niss, Blomhøj, Maab, Stillman.

Quan điểm này chú 10 trọng tích hợp MHH vào dạy học toán; thông qua các ví dụ thực tế và mối quan hệ của chúng đối với toán học để xây dựng việc hiểu các khái niệm và thúc đẩy quá trình học toán; quan tâm đến các bước của quá trình MHH, nhiệm vụ MHH, phát triển năng lực MHH cũng như ý nghĩa của việc học toán. Quan điểm “phản ánh” nhấn mạnh vai trò, chức năng của toán học nói chung của mô hình hóa toán học nói riêng đối với sự phát triển tư duy phê phán, tư duy phản ánh của người học trước những tình huống trong xã hội, y tế và môi trường. Cả kinh tế vĩ mô và vi mô đều được xây dựng dựa trên những mô hình toán học. Nó góp phần vào sự phát triển của xã hội.

Mối quan hệ giữa toán học và thực tiễn đặc biệt được các nước OECD (Organisation for Economic Cooperation and Development) quan tâm thông qua chương trình đánh giá học sinh quốc tế PISA. Năng lực toán học, theo PISA là “khả năng của mỗi cá nhân để xác định và hiểu vai trò của toán học trong thế giới. PISA nhấn mạnh đến khả năng sử dụng kiến thức toán học ở nhiều tình huống và ngữ cảnh khác nhau. Ở nhiều nước, kết quả PISA được thảo luận để đổi mới chương trình môn Toán ở nhà trường, đặc biệt là vấn đề MHH toán học.

Ứng dụng của toán học trong thực tiễn để hiểu thế giới tốt hơn, giải thích các hiện tượng, giải quyết vấn đề, ra được các quyết định. Cơ sở lí luận của vấn đề nghiên cứu 1. Mô hình và mô hình hóa 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Rèn Luyện Năng Lực Mô Hình Hóa Toán Học Cho Học Sinh Lớp 9" cung cấp những phương pháp và kỹ thuật hữu ích nhằm nâng cao khả năng mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 9. Nội dung tài liệu tập trung vào việc phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề thông qua các bài tập thực tiễn, giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc cải thiện kỹ năng tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu "Dạy học chủ đề hàm số ở trung học cơ sở theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn", nơi cung cấp những phương pháp dạy học hiệu quả trong lĩnh vực toán học.

Ngoài ra, tài liệu "Luận án tiến sĩ quản lý dạy học môn ngữ văn trường trung học cơ sở thành phố hà nội theo hướng phát triển năng lực người học" cũng mang đến những góc nhìn thú vị về việc phát triển năng lực học sinh qua các môn học khác nhau.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về việc "phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh thông qua việc sử dụng bài tập sáng tạo trong dạy học", giúp mở rộng khả năng tư duy và sáng tạo của học sinh trong các môn học khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về việc phát triển năng lực học sinh trong giáo dục hiện đại.