Luận văn: Rào cản kỹ thuật TPP và ảnh hưởng đến xuất khẩu Việt Nam

Luận văn: Rào cản kỹ thuật TPP & ảnh hưởng đến xuất khẩu Việt Nam. Phân tích sâu các thách thức, cơ hội từ TPP đối với hàng hóa Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Rào cản TBT trong CPTPP là gì Tổng quan cần nắm vững

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, hay Hiệp định CPTPP (tiền thân là TPP), mở ra cơ hội lớn cho xuất khẩu hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, đi kèm với ưu đãi thuế quan là những yêu cầu khắt khe về hàng rào phi thuế quan, đặc biệt là các Rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT - Technical Barriers to Trade). Đây là các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật mà một quốc gia áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu nhằm bảo vệ sức khỏe con người, môi trường, an ninh và quyền lợi người tiêu dùng. Các rào cản TBT không phải là thuế nhưng lại có tác động trực tiếp đến khả năng thâm nhập thị trường CPTPP của các doanh nghiệp xuất khẩu. Chúng bao gồm các quy định về chất lượng, an toàn sản phẩm, ghi nhãn, bao bì, và các quy trình đánh giá sự phù hợp. Việc không tuân thủ các rào cản TBT có thể khiến hàng hóa bị từ chối nhập khẩu, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Hiểu đúng và đủ về TBT là bước đi tiên quyết để doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng hiệu quả các FTA Việt Nam đã ký kết, nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh xuất khẩu bền vững. Các quy định này, theo Hiệp định TBT của WTO, phải đảm bảo tính minh bạch, không phân biệt đối xử và không tạo ra những trở ngại không cần thiết cho thương mại quốc tế. Dù vậy, trên thực tế, nhiều quốc gia phát triển vẫn sử dụng chúng như một công cụ bảo hộ tinh vi.

1.1. Khái niệm Rào cản kỹ thuật trong thương mại TBT

Theo định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT) bao gồm ba thành phần chính: quy chuẩn kỹ thuật (technical regulations), tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa (standards) và quy trình đánh giá sự phù hợp (conformity assessment procedures). Quy chuẩn kỹ thuật là các yêu cầu bắt buộc, do cơ quan nhà nước ban hành, liên quan đến đặc tính sản phẩm hoặc quy trình sản xuất. Trong khi đó, tiêu chuẩn là các yêu cầu tự nguyện, do các tổ chức được công nhận xây dựng. Quy trình đánh giá sự phù hợp là các thủ tục dùng để xác định một sản phẩm có đáp ứng các quy chuẩn, tiêu chuẩn liên quan hay không, ví dụ như kiểm nghiệm, giám định và chứng nhận hợp quy. Mục đích của TBT là hợp pháp, nhằm đảm bảo chất lượng hàng hóa và bảo vệ các lợi ích công cộng. Tuy nhiên, khi các quy định này quá phức tạp, thiếu minh bạch hoặc khắt khe hơn mức cần thiết, chúng sẽ trở thành rào cản, gây khó khăn cho hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt từ các nước đang phát triển như Việt Nam.

1.2. Phân biệt TBT và các Biện pháp SPS hàng rào phi thuế quan

Trong hệ thống hàng rào phi thuế quan, TBT và Biện pháp SPS (Các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật) thường bị nhầm lẫn. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở mục tiêu áp dụng. Các biện pháp SPS chỉ nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe, tính mạng con người, động vật, thực vật khỏi các rủi ro từ phụ gia, độc tố trong thực phẩm, hoặc từ dịch bệnh. Ví dụ, quy định về dư lượng thuốc trừ sâu trong xuất khẩu nông sản là một biện pháp SPS. Ngược lại, TBT có phạm vi rộng hơn, bao gồm các mục tiêu khác như an ninh quốc gia, bảo vệ môi trường, ngăn ngừa gian lận thương mại và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một quy định về ghi nhãn năng lượng cho thiết bị điện tử hay yêu cầu về vật liệu tái chế cho bao bì là các rào cản TBT. Việc phân biệt rõ hai loại rào cản này rất quan trọng, vì chúng được điều chỉnh bởi hai hiệp định riêng biệt của WTO với các nguyên tắc và nghĩa vụ khác nhau.

II. Thách thức từ Rào cản TBT Ảnh hưởng xuất khẩu VN ra sao

Các rào cản TBT trong TPP (nay là CPTPP) đặt ra nhiều thách thức lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, ảnh hưởng trực tiếp đến kim ngạch và khả năng cạnh tranh của hàng hóa. Các thị trường lớn như Nhật Bản, Canada, Úc, Mexico đều có hệ thống TBT rất phát triển và nghiêm ngặt. Doanh nghiệp Việt Nam thường đối mặt với ba nhóm khó khăn chính. Thứ nhất, yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa ngày càng cao, đòi hỏi đầu tư lớn vào công nghệ, quy trình sản xuất và quản lý chất lượng. Thứ hai, chi phí cho việc thử nghiệm, giám định, và xin chứng nhận hợp quy là một gánh nặng tài chính không nhỏ, đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thứ ba, sự thiếu hụt thông tin cập nhật và chính xác về các quy chuẩn kỹ thuật của thị trường nhập khẩu khiến doanh nghiệp bị động, dễ vi phạm và đối mặt với rủi ro bị trả lại hàng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Thúy (2015), các lô hàng tôm và cá tra Việt Nam bị Mỹ từ chối nhập khẩu chủ yếu do các vấn đề liên quan đến dư lượng kháng sinh và ghi nhãn sai quy định, đây là những biểu hiện rõ nét của tác động tiêu cực từ rào cản TBT và SPS. Những thách thức này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ cả phía doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước.

2.1. Yêu cầu khắt khe về Truy xuất nguồn gốc và An toàn thực phẩm

Đối với các ngành hàng chủ lực như xuất khẩu nông sảnxuất khẩu thủy sản, yêu cầu về truy xuất nguồn gốcan toàn vệ sinh thực phẩm là một trong những rào cản TBT và SPS nghiêm ngặt nhất tại thị trường CPTPP. Các nước nhập khẩu yêu cầu sản phẩm phải có khả năng truy xuất toàn bộ chuỗi cung ứng, từ con giống, thức ăn, quy trình nuôi trồng, chế biến cho đến khi đến tay người tiêu dùng. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống ghi chép, quản lý dữ liệu minh bạch và khoa học. Ví dụ, thị trường Nhật Bản yêu cầu kiểm soát chặt chẽ dư lượng hóa chất nông nghiệp theo “Danh mục các chất cấm sử dụng”. Tương tự, Mỹ áp dụng các tiêu chuẩn như HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) một cách nghiêm ngặt. Việc không đáp ứng được các yêu cầu này không chỉ khiến lô hàng bị từ chối mà còn có thể làm mất uy tín của cả ngành hàng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam.

2.2. Gánh nặng chi phí tuân thủ và chứng nhận hợp quy

Để vượt qua các rào cản kỹ thuật trong thương mại, doanh nghiệp phải đầu tư đáng kể chi phí. Các chi phí này bao gồm: chi phí nâng cấp dây chuyền sản xuất để đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật; chi phí xây dựng và vận hành các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như ISO, SA8000; chi phí gửi mẫu đi kiểm nghiệm tại các phòng thí nghiệm được công nhận; và chi phí xin các loại chứng nhận hợp quy cần thiết cho từng thị trường. Mỗi chứng nhận có thể tốn hàng ngàn USD và phải tái đánh giá định kỳ. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là một rào cản tài chính thực sự, làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá. Gánh nặng này càng lớn hơn khi mỗi thị trường trong khối CPTPP lại có thể có những quy định riêng, buộc doanh nghiệp phải thực hiện nhiều quy trình chứng nhận khác nhau cho cùng một sản phẩm.

III. Phương pháp vĩ mô giúp VN vượt Rào cản TBT trong TPP

Để hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu vượt qua rào cản TBT trong TPP (CPTPP), vai trò của Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước là cực kỳ quan trọng. Cần có một chiến lược tổng thể và các chính sách thương mại đồng bộ, tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc phổ biến thông tin mà phải đi sâu vào việc xây dựng nền tảng hạ tầng chất lượng quốc gia vững mạnh. Điều này bao gồm việc hài hòa hóa hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn trong nước với quốc tế, nâng cao năng lực của các tổ chức đánh giá sự phù hợp, và đẩy mạnh các hoạt động đàm phán, công nhận lẫn nhau với các nước đối tác. Theo khuyến nghị trong luận văn của Nguyễn Thị Thanh Thúy, các cơ quan quản lý nhà nước cần chủ động thiết lập các kênh cảnh báo sớm về những thay đổi trong quy định TBT của các thị trường trọng điểm. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cụ thể để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến. Một cơ chế đối thoại công-tư hiệu quả sẽ giúp chính sách bám sát thực tiễn, giải quyết kịp thời khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình chinh phục thị trường CPTPP.

3.1. Hoàn thiện hệ thống Tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa quốc gia

Một trong những giải pháp nền tảng là rà soát và hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn chất lượng hàng hóaquy chuẩn kỹ thuật quốc gia theo hướng tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận rộng rãi (như ISO, IEC). Việc hài hòa hóa này giúp giảm thiểu các rào cản kỹ thuật không cần thiết, tạo thuận lợi cho xuất khẩu hàng hóa Việt Nam. Khi tiêu chuẩn trong nước tương thích với tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được thời gian và chi phí điều chỉnh sản phẩm. Chính phủ cần ưu tiên xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, nông thủy sản, đồ gỗ. Quá trình xây dựng tiêu chuẩn cần có sự tham gia tích cực của các hiệp hội ngành hàng và chính các doanh nghiệp xuất khẩu để đảm bảo tính thực tiễn và khả thi.

3.2. Tăng cường đàm phán công nhận lẫn nhau MRA

Đẩy mạnh việc đàm phán và ký kết các Thỏa thuận Công nhận lẫn nhau (Mutual Recognition Agreements - MRAs) về kết quả đánh giá sự phù hợp là một giải pháp chiến lược. Khi có MRA, kết quả thử nghiệm, giám định, chứng nhận hợp quy được thực hiện bởi một tổ chức được chỉ định tại Việt Nam sẽ được các nước thành viên CPTPP công nhận, và ngược lại. Điều này giúp doanh nghiệp tránh phải thực hiện lặp lại các thủ tục tốn kém ở nước nhập khẩu. Để làm được điều này, Việt Nam cần đầu tư nâng cấp hệ thống các phòng thử nghiệm, tổ chức chứng nhận quốc gia đạt chuẩn quốc tế. Đây là một phần quan trọng của các chính sách thương mại và nỗ lực ngoại giao kinh tế, giúp các FTA Việt Nam phát huy tối đa hiệu quả.

IV. Bí quyết cho Doanh nghiệp xuất khẩu vượt Rào cản TBT

Đối mặt với các rào cản TBT trong TPP (CPTPP), sự chủ động của doanh nghiệp xuất khẩu là yếu tố quyết định thành công. Doanh nghiệp không thể trông chờ hoàn toàn vào sự hỗ trợ của nhà nước mà phải tự mình nâng cao năng lực cạnh tranh. Chìa khóa nằm ở việc thay đổi tư duy, xem TBT không phải là rào cản mà là cơ hội để cải tiến sản phẩm và nâng cao uy tín thương hiệu. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa khắt khe sẽ giúp sản phẩm Việt Nam xây dựng được vị thế vững chắc tại các thị trường khó tính. Doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược bài bản, bắt đầu từ việc nghiên cứu kỹ lưỡng các quy chuẩn kỹ thuật của thị trường mục tiêu, đầu tư vào công nghệ và con người, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng minh bạch và hiệu quả. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Thúy nhấn mạnh, doanh nghiệp cần tích cực tham gia các hiệp hội ngành hàng để cập nhật thông tin và cùng nhau kiến nghị chính sách. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng cũng giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc và đồng bộ về chất lượng.

4.1. Chủ động cập nhật thông tin và xây dựng năng lực nội bộ

Doanh nghiệp cần thiết lập một bộ phận chuyên trách hoặc cử nhân sự phụ trách việc theo dõi, cập nhật liên tục các thay đổi về rào cản kỹ thuật trong thương mại tại các thị trường CPTPP. Các nguồn thông tin quan trọng bao gồm website của các cơ quan quản lý nhập khẩu, các điểm hỏi đáp TBT/SPS quốc gia, và thông báo từ các cơ quan thương vụ Việt Nam ở nước ngoài. Bên cạnh đó, việc đầu tư đào tạo, nâng cao nhận thức và kỹ năng cho đội ngũ nhân viên về các hệ thống quản lý chất lượng (ISO 9001, ISO 14001), an toàn vệ sinh thực phẩm (HACCP, BRC), và trách nhiệm xã hội (SA8000) là cực kỳ cần thiết. Năng lực nội bộ vững mạnh là nền tảng để doanh nghiệp ứng phó linh hoạt với mọi yêu cầu kỹ thuật.

4.2. Đầu tư vào công nghệ và hệ thống truy xuất nguồn gốc

Công nghệ là công cụ hữu hiệu để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa ngày càng cao. Doanh nghiệp cần mạnh dạn đầu tư vào máy móc, thiết bị hiện đại để cải thiện chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ thông tin, chẳng hạn như blockchain, vào việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn. Một hệ thống truy xuất minh bạch, cho phép người tiêu dùng và nhà nhập khẩu dễ dàng kiểm tra thông tin về sản phẩm từ trang trại đến bàn ăn, sẽ tạo dựng niềm tin và gia tăng giá trị cho xuất khẩu nông sản và thủy sản Việt Nam. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

V. Case study Rào cản TBT với Dệt may và Thủy sản VN

Hai ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam là dệt may và thủy sản chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất từ các rào cản TBT trong TPP (CPTPP). Đây là những ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn vào các thị trường thành viên CPTPP như Nhật Bản, Canada và Úc. Tuy nhiên, mỗi ngành lại đối mặt với những loại rào cản đặc thù, đòi hỏi các giải pháp ứng phó khác nhau. Với ngành dệt may Việt Nam, thách thức lớn nhất đến từ quy tắc xuất xứ và các tiêu chuẩn về lao động, môi trường. Trong khi đó, xuất khẩu thủy sản lại vấp phải những hàng rào nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm, dư lượng kháng sinh và hóa chất cấm. Phân tích các trường hợp điển hình này cho thấy, để thành công trong sân chơi CPTPP, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam không chỉ cần sản phẩm tốt mà còn phải chứng minh được quy trình sản xuất của mình là sạch, an toàn và có trách nhiệm. Việc vượt qua các rào cản này không chỉ giúp hàng hóa vào được thị trường mà còn là tấm vé thông hành để xây dựng thương hiệu quốc gia cho hàng Việt Nam.

5.1. Ngành dệt may Việt Nam và quy tắc xuất xứ từ sợi trở đi

Một trong những rào cản kỹ thuật trong thương mại quan trọng nhất đối với ngành dệt may Việt Nam trong CPTPP là quy tắc xuất xứ “từ sợi trở đi” (yarn-forward). Để được hưởng ưu đãi thuế quan, sản phẩm dệt may phải được sản xuất từ sợi, vải có nguồn gốc từ các nước thành viên CPTPP. Đây là một thách thức lớn vì ngành dệt may Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn cung nguyên phụ liệu từ các nước ngoài khối. Bên cạnh đó, các thị trường nhập khẩu còn áp đặt các tiêu chuẩn khắt khe về hóa chất trong sản phẩm (ví dụ như tiêu chuẩn Oeko-Tex), các tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội (WRAP, SA8000), và các yêu cầu về nhãn sinh thái, sản phẩm bền vững. Những yêu cầu này buộc các doanh nghiệp phải đầu tư vào chuỗi cung ứng nội khối và minh bạch hóa toàn bộ quy trình sản xuất.

5.2. Xuất khẩu thủy sản và rào cản An toàn vệ sinh thực phẩm

Đối với xuất khẩu thủy sản, các rào cản chủ yếu thuộc nhóm biện pháp SPS và TBT liên quan đến an toàn vệ sinh thực phẩm. Các thị trường như Nhật Bản, Canada, Úc có hệ thống kiểm soát dư lượng kháng sinh, kim loại nặng, và vi sinh vật gây hại rất nghiêm ngặt. Bất kỳ lô hàng nào bị phát hiện vi phạm đều có thể bị từ chối, tiêu hủy và thậm chí dẫn đến lệnh cấm nhập khẩu đối với toàn bộ doanh nghiệp hoặc cả quốc gia. Ngoài ra, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, ghi nhãn (ví dụ: nhãn sinh thái của Hội đồng Quản lý Biển - MSC), và điều kiện phúc lợi động vật trong nuôi trồng cũng ngày càng trở nên phổ biến. Để vượt qua, các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam phải áp dụng triệt để các hệ thống quản lý như HACCP, GlobalG.A.P, và xây dựng chuỗi liên kết sản xuất khép kín, có kiểm soát.

VI. Tương lai xuất khẩu VN Biến Rào cản TBT thành lợi thế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, các rào cản TBT trong TPP (CPTPP) và các FTA Việt Nam khác sẽ không mất đi mà ngày càng trở nên tinh vi hơn. Đây là xu thế tất yếu khi các hàng rào phi thuế quan dần thay thế thuế quan để trở thành công cụ bảo hộ chính. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để xuất khẩu hàng hóa Việt Nam thực hiện một cuộc chuyển đổi về chất. Việc đáp ứng thành công các tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa khắt khe nhất sẽ là bằng chứng thuyết phục về năng lực sản xuất và quản lý của doanh nghiệp Việt. Chìa khóa cho tương lai nằm ở việc nâng cao năng lực cạnh tranh một cách toàn diện, từ công nghệ, quản trị, đến nguồn nhân lực. Khi đó, TBT không còn là rào cản mà trở thành một lợi thế cạnh tranh, giúp hàng Việt Nam khẳng định vị thế trên trường quốc tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Sự hợp lực giữa Nhà nước, hiệp hội và doanh nghiệp sẽ quyết định tốc độ và sự thành công của quá trình chuyển đổi này.

6.1. Xu hướng gia tăng các hàng rào kỹ thuật liên quan đến môi trường

Trong tương lai gần, các rào cản kỹ thuật trong thương mại sẽ ngày càng gắn chặt với các vấn đề phát triển bền vững như bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu. Các thị trường CPTPP và các thị trường phát triển khác sẽ đưa ra nhiều yêu cầu hơn về sản phẩm xanh, kinh tế tuần hoàn. Các quy định có thể bao gồm: yêu cầu về hàm lượng tái chế trong bao bì, nhãn sinh thái, dấu chân carbon của sản phẩm, và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường trong quá trình sản xuất. Đây là thách thức nhưng cũng là cơ hội cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam đi tiên phong trong sản xuất bền vững, tạo ra sự khác biệt và đáp ứng nhu cầu của phân khúc người tiêu dùng có ý thức cao.

6.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh là chìa khóa thành công bền vững

Cuối cùng, giải pháp căn cơ và bền vững nhất để vượt qua mọi rào cản TBT trong TPP chính là không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh của từng doanh nghiệp và của cả nền kinh tế. Năng lực cạnh tranh này không chỉ là giá cả mà còn là chất lượng, sự khác biệt của sản phẩm, uy tín thương hiệu, và khả năng thích ứng với những thay đổi của chính sách thương mại toàn cầu. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), xây dựng thương hiệu mạnh, và chuyên nghiệp hóa hoạt động xúc tiến thương mại là những bước đi chiến lược. Một cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu vững mạnh, có khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa cao nhất, sẽ là động lực chính cho sự tăng trưởng của xuất khẩu hàng hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ rào cản kỹ thuật trong các nước tham gia hiệp định đối tác kinh tế xuyên thái bình dương tpp và những ảnh hưởng đến hàng hóa xuất khẩu của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn đƣợc trình bày theo bốn chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về rào cản kỹ thuật trong thƣơng mại quốc tế. Phƣơng pháp nghiên cứu. Các rào cản kỹ thuật tại Mỹ và Nhật Bản hiện nay.

Những ảnh hƣởng từ các rào cản kỹ thuật của Nhật Bản, Mỹ đối với hàng dệt may, thủy sản xuất khẩu Việt Nam và một số gợi ý chính sách. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1.TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ RÀO CẢN KỸ THUẬT TRONG THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Quan hệ thƣơng mại quốc tế giữa các nƣớc trên thế giới và trong khu vực ngày càng vƣợt qua biên giới quốc gia và “Thế giới phẳng” ngày càng hoàn thiện. Toàn cầu hóa kinh tế tạo nên nhiều cơ hội và cũng xuất hiện nhiều thách thức cho các quốc gia khi tham gia thƣơng mại quốc tế.

Các hàng rào thuế quan dần đƣợc dỡ bỏ cũng gây ra nhiều nguy cơ cho các nƣớc nhập khẩu hàng hóa kém chất lƣợng nếu nhƣ không có các rào cản kỹ thuật để hạn chế và kiểm soát. Các rào cản kỹ thuật và phi thuế quan thu hút đƣợc sự quan tâm chú ý của các cấp, các ngành, nhiều nhà khoa học trong và ngoài nƣớc. Hiện nay đã có nhiều hội thảo , hội nghị, sách, bài báo khoa học , luận văn và công triǹ h nghiên cứu về đối tƣợng này cũng nhƣ những vấn đề xoay quanh nó nhƣng mỗi đề tài có hƣớng tiếp cận và pha ̣m vi nghiên cứu khác nhau cũng nhƣ những mục đích nghiên cứu riêng biệt. Các nghiên cứu xoay quanh vấn đề “Rào cản phi thuế quan” Trong bài “Thuế quan hoá các biện pháp phi thuế quan - xu hướng bảo hộ mới trong thương mại quốc tế” của Vũ Thị Ba ̣ch Tuyết, Học viện tài chính (2010), đã viện dẫn một số trƣờng hợp các quốc gia phát triển đã áp dụng các biện pháp bảo hộ ngành sản xuất nội địa thông qua việc áp dụng mức thuế rất cao - một biện pháp bị cấm trong thƣơng ma ̣i quốc tế nhƣng đƣợc WTO chấp thuận theo những qui tắc ngoa ̣i lệ.

Chẳng ha ̣n , vụ Mỹ áp dụng mức thuế chống bán phá giá đối với cá tra, cá basa và tôm của Việt Nam với lý do doanh nghiệp Việt Nam đã bán phá giá vào thị trƣờng Mỹ. Hoặc việc EU áp dụng biện pháp tự vệ thƣơng ma ̣i đối với hàng dệt may của Trung Quốc với lý 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com do mặt hàng dệt may của các quốc gia trong Liên minh Châu Âu (EU) không thể đứng vững trƣớc sự “lộng hành” của hàng dệt may giá rẻ của Trung Quốc…. Dựa vào việc phân tích những ví dụ trên, tác giả đã đƣa ra những lƣu ý và cảnh tỉnh cho các doanh nghiệp Việt Nam về các biện pháp mà nƣớc tiên tiến thƣờng hay áp dụng và lý do các nƣớc này đƣa ra khi áp dụng các biện pháp bảo hộ hàng hóa nội địa. Bài phân tích giúp các doanh nghiệp trẻ của Việt Nam có đƣợc những nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng trong việc tìm hiểu về luật chơi khi tham gia thị trƣờng thƣơng ma ̣i tự do để có thể chủ động bảo vệ doanh nghiệp mình khi có sự cố xảy ra.

Cuốn sách “Hàng rào phi thuế quan trong chính sách thương mại quốc tế” của TS. Nguyễn Hữu Khải (2005) cũng đã tổng hợp và hệ thống hóa những vấn đề mang tính lý thuyết liên quan tới các biện pháp phi thuế quan và hàng rào phi thuế quan , đƣa ra những định nghĩa và quan niệm của WTO về các rào cản phi thuế quan. Bên ca ̣nh đó, tác giả còn phân tích kinh nghiệm sử dụng các biện pháp phi thuế quan của một số quốc gia lớn trên thế giới để từ đó rút ra những đề xuất những biện pháp nhằm cải thiện hệ thống các biện pháp phi thuế quan của Việt Nam và đƣa ra những biện pháp cần áp dụng để bảo hộ các ngành sản xuất còn non kém trong nƣớc. Cũng cùng vấn đề về hàng rào phi thuế quan, tác giả Nguyễn Thị Thu Phƣơng đã nghiên cứu đề tài “Hàng rào phi thuế quan - Các rào cản đối với thương mại quốc tế” (2000).

Đề tài này tập trung tim ̀ hiểu sâu hơn về các hàng rào phi thuế quan và tác động của những rào cản này tới thƣơng ma ̣i nói chung. Tác giả tập trung phân tích các biện pháp phi thuế quan đã và đang đƣợc các nƣớc áp dụng làm rào cản đối với thƣơng ma ̣i quốc tế. Từ đó, tác giả nêu bật vấn đề hàng rào phi thuế quan là một công cụ bảo hộ có tác động tiêu cực tới xu hƣớng tự do hóa thƣơng ma ̣i , gây ra sự ca ̣nh tranh không lành mạnh giữa các nền kinh tế trên thế giới. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tiếp đến, Tạp chí Khoa học 2012 số 23b trang 215-223 đăng tải bài báo nghiên cứu về “Các rào cản kỹ thuật thương mại khi xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào thị trường Nhật” của tác giả Nguyễn Thị Phƣơng Dung và Nguyễn Thị Ngọc Hoa.

Bài báo đã phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào thị trƣờng Nhật, đồng thời xác định các rào cản kỹ thuật nhằm giúp doanh nghiệp Việt Nam tìm ra nguyên nhân dẫn đến tình trạng chất lƣợng sản phẩm chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu của nhà nhập khẩu Nhật Bản. Đề tài đã sử dụng phƣơng pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kết quả của tổng cục thủy sản, tổng cục thủy sản điều tra trên diện rộng cả nƣớc Việt Nam ở các tỉnh: Quảng Ninh, Hải Phòng, Phú Yên, Khánh Hòa, Lâm Đồng, Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh, và 13 tỉnh miền Nam. Số liệu đƣợc thống kê từ các lô hàng xuất khẩu thủy hải sản Việt Nam sang thị trƣờng Nhật từ năm 2008 đến 2010.

Về phƣơng pháp nghiên cứu, đề tài đã sử dụng phƣơng pháp so sánh số tuyệt đối, số tƣơng đối, so sánh số bình quân để thấy sự thay đổi số liệu tăng giảm qua các năm. Căn cứ trên số liệu này, nghiên cứu dựa vào tình hình thực tế của các doanh nghiệp xuất khẩu để tìm ra những rào cản kỹ thuật mà hàng hóa Việt Nam đang gặp phải. Đồng thời nghiên cứu dựa trên các chính sách, hiệp định Việt Nam - Nhật Bản đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu thủy hải sản Việt Nam vào thị trƣờng nƣớc Nhật. Nghiên cứu còn đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao khả năng xuất khẩu vào thị trƣờng nƣớc này.

Để giúp các doanh nghiệp Việt Nam vƣợt qua các rào cản thƣơng mại quốc tế, báo Phát triển và Hội nhập, Số 4 - Tháng 4/2010 cho ra mắt nghiên cứu của tác giả Trần Thanh Long về “Thực trạng và giải pháp để doanh nghiệp Việt Nam vượt qua rào cản thương mại quốc tế”. Tác giả đã sử dụng phƣơng pháp thống kê dữ liệu thứ cấp để phân tích thực trạng của các doanh nghiệp Việt Nam trong thƣơng mại quốc tế. Bài báo kết luận “Trong quá trình thâm nhập thị trƣờng nƣớc ngoài, các doanh nghiê ̣p Việt Nam thƣờng gặp các 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com loại rào cản sau: thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, thuế tự vê ̣… bên cạnh đó là các rào cản kỹ thuật hoặc vệ sinh thực phẩm. Những rào cản này có ảnh hƣởng lớn đế n xuất khẩu V iệt Nam cả về tích cực và tiêu cực.

Điều quan trọng là doanh nghiê ̣p , các cơ quan nhà nƣớc , hiê ̣p hội ngành hàng xuất khẩu cần có những biê ̣n pháp đối phó hữu hiê ̣u với những rào cản này. Đề tài phần nào đã đề cập đế n mức độ nhất định thực tra ̣ng của rào cản thƣơng ma ̣i đối với xuất khẩu của Việt Nam và những ảnh hƣởng của nó. Tuy nhiên, rào cản thƣơng ma ̣i là một vấn đề rộng , trong khi đó thông tin , tƣ liê ̣u về vấn đề này không nhiều. Do đó, đề tài chỉ làm rõ một phần nội dung cơ bản của vấn đề.

Vì vậy, để nắm rõ về vấn đề phức ta ̣p này cần có những nghiên cứu chuyên sâu cho từng thị trƣờng và ngành hàng đề từ đó cung cấp cho các doanh nghiê ̣p các thông tin hữu ích hơn trong đối phó với rào cản thƣơng ma ̣i ở các thị trƣờng nhập khẩu, góp phần thúc đẩy xuất khẩu Việt Nam phát triển một cách ma ̣nh mẽ giai đoa ̣n sau gia nhập WTO.” Song song với những nghiên cứu trong nƣớc, cuốn sách “Các Rào cản đối với Thương mại Tự do; Các hàng rào phi thuế quan tại Liên minh Châu Âu, Nhật Bản và Hoa Kỳ” của David Hanson, Phó Giáo sƣ ngành Kinh doanh Quốc tế, Đại học Duquesne, Pittsburgh, Hoa Kỳ (2000) đã đƣa ra khung lý thuyết cơ bản và các số liệu tổng hợp để phân tích tình thế lƣỡng nan của thƣơng mại tự do, các Hiệp định Quốc tế, khái quát chính sách thƣơng mại, các vấn đề tranh chấp trong thực tiễn thƣơng mại tại các thị trƣờng Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản. Từ đó ông cũng đƣa ra các quan điểm so sánh và triển vọng cải tổ các vấn đề còn tồn tại và hạn chế. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các nghiên cứu xoay quanh vấn đề tác động của Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) đến kinh tế Việt Nam Qua 19 phiên đàm phán, hiện nay trong nƣớc đã có nhiều nghiên cứu đánh giá tác động của TPP tới nền kinh tế Việt Nam nói chung và đến những mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam nói riêng.

Các bài nghiên cứu đã chỉ ra những tiềm năng, lợi ích và những bất lợi, khó khăn, hi sinh khi các nƣớc tham gia TPP. Tạp chí Kinh tế và Phát triển số 200, tháng 2 năm 2014 đã đăng bài viết “Hiệp định đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP) Những kỳ vọng và tác động đối với Việt Nam” của đồng tác giả Đỗ Đức Bình, Nguyễn Tiến Long, Hồ Trung Thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ