Luận văn: Tác động của rào cản phi thuế quan ASEAN+3 đến dệt may Việt Nam

Luận văn: Tác động của rào cản phi thuế quan trong ASEAN 3 đến thương mại dệt may Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, giải pháp và kiến nghị.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá rào cản phi thuế quan ASEAN 3 với dệt may VN

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, đặc biệt là trong khuôn khổ hợp tác ASEAN+3, các hàng rào thuế quan đang dần được gỡ bỏ. Tuy nhiên, một thách thức mới nổi lên, đó chính là rào cản phi thuế quan (Non-Tariff Barriers - NTBs). Đây là những biện pháp không sử dụng thuế nhưng có tác động trực tiếp đến dòng chảy thương mại, nhằm bảo hộ sản xuất và người tiêu dùng nội địa. Đối với ngành dệt may Việt Nam, một ngành xuất khẩu chủ lực, việc hiểu rõ và vượt qua các rào cản này là yếu tố sống còn để có thể thâm nhập và đứng vững tại các thị trường quan trọng như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Các rào cản này không chỉ đơn thuần là quy định hành chính mà còn là một hệ thống phức tạp các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định về an toàn, môi trường và trách nhiệm xã hội. Việc nắm vững bản chất của chúng là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược xuất khẩu hiệu quả, biến thách thức thành cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.1. Định nghĩa và phân loại các biện pháp phi thuế quan

Theo định nghĩa của WTO, rào cản phi thuế quan là các biện pháp ngoài thuế quan có khả năng cản trở thương mại, không dựa trên cơ sở pháp lý, khoa học hoặc bình đẳng. Chúng bao gồm mọi công cụ can thiệp vào thương mại, làm biến dạng sản xuất và tiêu dùng nội địa. Dựa trên phân loại của UNCTAD, các rào cản này được chia thành nhiều nhóm chính. Nhóm thứ nhất là hàng rào kỹ thuật đối với thương mại (TBT), bao gồm các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật về sản phẩm, quy trình sản xuất và ghi nhãn mác. Nhóm thứ hai là các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS), nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động vật và thực vật. Các nhóm khác bao gồm hạn chế định lượng (cấm nhập khẩu, hạn ngạch), các biện pháp quản lý giá, thủ tục hải quan phức tạp, và yêu cầu về xuất xứ. Đối với ngành dệt may, TBT là loại rào cản phổ biến và có tác động lớn nhất, đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chất lượng và an toàn sản phẩm.

1.2. Các loại rào cản phi thuế quan phổ biến với dệt may

Ngành dệt may phải đối mặt với một loạt các rào cản phi thuế quan đặc thù. Theo nghiên cứu của OECD (2005), hàng rào kỹ thuật (TBT) chiếm tỷ trọng lớn nhất (46%), theo sau là các thủ tục hải quan và hành chính (40%). Cụ thể, các rào cản này bao gồm yêu cầu về dán nhãn mác chính xác (thành phần sợi, hướng dẫn giặt ủi, nước xuất xứ), tiêu chuẩn về an toàn hóa chất (giới hạn dư lượng formaldehyde, thuốc nhuộm azo, kim loại nặng), và các quy định về tính bền vững và môi trường (nhãn sinh thái). Ngoài ra, các yêu cầu về trách nhiệm xã hội, như điều kiện lao động và cấm sử dụng lao động trẻ em, cũng trở thành một rào cản quan trọng. Các thị trường phát triển như Nhật Bản và Hàn Quốc ngày càng siết chặt các quy định này. Do đó, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam muốn xuất khẩu thành công buộc phải đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng, kiểm soát quy trình sản xuất và minh bạch hóa chuỗi cung ứng của mình.

II. Thách thức từ rào cản phi thuế quan với dệt may Việt Nam

Việc các nước trong khối ASEAN+3, đặc biệt là Nhật Bản và Hàn Quốc, dựng lên các rào cản phi thuế quan đã tạo ra những thách thức không nhỏ cho ngành dệt may Việt Nam. Mặc dù các hiệp định thương mại tự do mở ra cơ hội về thuế suất, nhưng các hàng rào kỹ thuật lại trở thành "giấy thông hành" bắt buộc mà không phải doanh nghiệp nào cũng có thể đáp ứng. Những quy định khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng, an toàn sản phẩm và môi trường đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi toàn diện từ tư duy sản xuất đến quy trình quản lý. Thách thức lớn nhất nằm ở việc tuân thủ các quy định này làm gia tăng đáng kể chi phí sản xuất, từ việc đầu tư máy móc, công nghệ mới, chi phí kiểm nghiệm, chứng nhận cho đến việc sử dụng nguyên phụ liệu cao cấp hơn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm và làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam so với các đối thủ trong khu vực.

2.1. Phân tích hàng rào kỹ thuật TBT tại Nhật Bản và Hàn Quốc

Thị trường Nhật Bản và Hàn Quốc là hai thị trường xuất khẩu trọng điểm của dệt may Việt Nam trong khối ASEAN+3. Tuy nhiên, đây cũng là hai quốc gia có hệ thống hàng rào kỹ thuật (TBT) nghiêm ngặt bậc nhất. Tại Nhật Bản, sản phẩm dệt may phải tuân thủ "Luật kiểm soát các chất độc hại có trong hàng tiêu dùng", quy định giới hạn chặt chẽ dư lượng Formaldehyde (dưới 75ppm cho sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da) và cấm hoàn toàn một số hợp chất như Dieldrin. Ngoài ra, "Luật dán nhãn chất lượng hàng gia dụng" yêu cầu thông tin chi tiết về thành phần sợi, hướng dẫn xử lý và thông tin nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm. Tương tự, tại Hàn Quốc, Cơ quan về tiêu chuẩn và công nghệ (KATS) quản lý chất lượng hàng tiêu dùng, yêu cầu sản phẩm phải có nhãn mác rõ ràng về nước sản xuất, chất liệu và hướng dẫn bảo quản. Việc không tuân thủ các quy định này có thể khiến toàn bộ lô hàng bị từ chối nhập khẩu, gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp.

2.2. Tác động tiêu cực Chi phí tăng và sức cạnh tranh giảm

Tác động tiêu cực rõ ràng nhất của rào cản phi thuế quan là sự gia tăng chi phí sản xuất. Để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản hay Hàn Quốc, doanh nghiệp phải đầu tư vào hệ thống kiểm nghiệm nội bộ, gửi mẫu đến các tổ chức chứng nhận quốc tế, và sử dụng các loại hóa chất, thuốc nhuộm an toàn hơn nhưng đắt đỏ hơn. Các chi phí này làm tăng giá thành sản phẩm, gây khó khăn trong việc cạnh tranh về giá. Hơn nữa, sự phức tạp và thay đổi thường xuyên của các quy định đòi hỏi doanh nghiệp phải có đội ngũ chuyên trách để cập nhật thông tin, gây thêm gánh nặng về nhân sự và quản lý. Trong ngắn hạn, những rào cản này có thể làm giảm kim ngạch xuất khẩu dệt may, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ không đủ nguồn lực để đầu tư và thích ứng. Đây là một thách thức lớn, có nguy cơ làm thu hẹp thị phần của dệt may Việt Nam tại các thị trường quan trọng.

III. Bí quyết vượt rào cản Nâng cao chất lượng và công nghệ

Mặc dù tạo ra thách thức, các rào cản phi thuế quan cũng chính là động lực thúc đẩy ngành dệt may Việt Nam chuyển mình. Việc đối mặt với các yêu cầu cao hơn từ thị trường ASEAN+3 buộc các doanh nghiệp phải từ bỏ mô hình gia công giá rẻ, thay vào đó là tập trung vào việc nâng cao giá trị sản phẩm. Đây là một tác động tích cực trong dài hạn. Các doanh nghiệp tiên phong đã nhận ra rằng, chìa khóa để vượt rào cản không phải là tìm cách lách luật, mà là chủ động nâng cao năng lực nội tại. Việc đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9000, ISO 14001, và áp dụng các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội không chỉ giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu mà còn xây dựng uy tín và thương hiệu bền vững. Quá trình này giúp doanh nghiệp cải thiện năng suất, giảm chi phí sai lỗi và tạo ra những sản phẩm có chất lượng đồng đều, đủ sức cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế.

3.1. Cải tiến chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế

Nâng cao chất lượng sản phẩm là giải pháp nền tảng để vượt qua mọi hàng rào kỹ thuật. Các doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện, từ khâu kiểm soát nguyên phụ liệu đầu vào, giám sát quy trình sản xuất đến kiểm tra thành phẩm cuối cùng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 (quản lý chất lượng) và ISO 14001 (quản lý môi trường) giúp chuẩn hóa hoạt động và tạo ra sự tin cậy cho đối tác. Đạt được các chứng chỉ này không chỉ là điều kiện cần để xuất khẩu vào các thị trường khó tính mà còn là bằng chứng cho thấy doanh nghiệp có một hệ thống vận hành chuyên nghiệp. Điều này giúp các doanh nghiệp dệt may Việt Nam dễ dàng hơn trong việc đàm phán hợp đồng, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhà nhập khẩu và xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài, ổn định.

3.2. Đầu tư công nghệ và hiện đại hóa dây chuyền sản xuất

Để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và nâng cao năng suất, việc đầu tư vào công nghệ tiên tiến là yêu cầu bắt buộc. Các rào cản phi thuế quan buộc doanh nghiệp phải cải tiến dây chuyền sản xuất, sử dụng máy móc hiện đại để đảm bảo độ chính xác và đồng nhất của sản phẩm. Việc ứng dụng các phần mềm quản lý sản xuất, thiết kế mẫu tự động không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, nguyên liệu mà còn nâng cao khả năng thích ứng linh hoạt với những thay đổi về đơn hàng. Về lâu dài, đầu tư vào công nghệ giúp giảm chi phí vận hành, giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công, nâng cao năng suất và tăng lợi nhuận. Đây là con đường tất yếu để ngành dệt may Việt Nam chuyển từ gia công đơn thuần sang các hình thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn như FOB, ODM, từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu.

IV. Hướng dẫn giải pháp tổng thể vượt rào cản phi thuế quan

Để vượt qua các rào cản phi thuế quan một cách hiệu quả, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Một mình doanh nghiệp không thể giải quyết được tất cả các thách thức, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến thông tin, chính sách và đàm phán thương mại. Do đó, một chiến lược tổng thể là cần thiết. Về phía các cơ quan quản lý, vai trò định hướng, cung cấp thông tin và hỗ trợ pháp lý là cực kỳ quan trọng. Về phía các doanh nghiệp dệt may Việt Nam, sự chủ động trong việc tìm hiểu thị trường, nâng cao năng lực và xây dựng liên kết là yếu tố quyết định thành công. Sự kết hợp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ vững chắc, giúp ngành dệt may không chỉ vượt qua rào cản mà còn tận dụng chúng như một lợi thế cạnh tranh, thúc đẩy xuất khẩu bền vững sang thị trường ASEAN+3 và các khu vực khác trên thế giới.

4.1. Vai trò của Nhà nước trong việc hỗ trợ doanh nghiệp

Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp đối phó với rào cản phi thuế quan. Trước hết, các cơ quan chức năng cần tăng cường phổ biến thông tin, cập nhật thường xuyên và chi tiết về các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật mới của các thị trường nhập khẩu, đặc biệt là Nhật Bản và Hàn Quốc. Việc xây dựng các cổng thông tin điện tử, tổ chức hội thảo, và biên soạn tài liệu hướng dẫn là rất cần thiết. Thứ hai, Nhà nước cần đàm phán, ký kết các hiệp định thừa nhận lẫn nhau (MRAs) về kết quả đánh giá sự phù hợp, giúp giảm bớt gánh nặng kiểm tra, chứng nhận cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ về vốn, tín dụng ưu đãi để doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ, và xây dựng các phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc gia để cung cấp dịch vụ kiểm định chất lượng với chi phí hợp lý cũng là những giải pháp quan trọng, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn ngành.

4.2. Giải pháp chủ động từ phía các doanh nghiệp dệt may

Sự chủ động của doanh nghiệp là yếu tố quyết định. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần coi việc đáp ứng rào cản phi thuế quan không phải là gánh nặng mà là một khoản đầu tư cho tương lai. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu kỹ lưỡng các yêu cầu của từng thị trường, từng khách hàng cụ thể. Việc xây dựng đội ngũ nhân sự am hiểu về luật pháp thương mại quốc tế và các tiêu chuẩn kỹ thuật là rất quan trọng. Ngoài ra, thay vì hoạt động riêng lẻ, các doanh nghiệp nên tăng cường liên kết, hình thành các chuỗi cung ứng nội địa từ sợi - dệt - nhuộm - may. Sự liên kết này không chỉ giúp chủ động về nguồn nguyên liệu, đáp ứng quy tắc xuất xứ mà còn tạo ra sức mạnh tập thể trong việc đàm phán và đối phó với các rào cản thương mại. Cuối cùng, việc xây dựng thương hiệu riêng và chiến lược marketing bài bản sẽ giúp doanh nghiệp thoát khỏi sự phụ thuộc vào gia công và tạo ra giá trị bền vững.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của rào cản phi thuế quan trong asean 3 đến thương mại hàng dệt may việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, kết cấu luận văn gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Phân tích tác động của các rào cản phi thuế quan trong ASEAN +3 đến thƣơng mại hàng dệt may Việt Nam Chƣơng 4: Định hƣớng và giải pháp giúp hàng dệt may Việt Nam vƣợt qua các rào cản phi thuế quan trong ASEAN+3. TổNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CứU VÀ CƠ Sở LÝ LUậN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Với xu thế toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế ngày một sâu và rộng nhƣ hiện nay, không chỉ riêng Việt Nam mà tất cả các quốc gia trong khu vực, trên thế giới đều quan tâm đến vấn đề này. Trong thời gian gần đây, hội nhập kinh tế ASEAN là vấn đề đang đƣợc các nƣớc trong khu vƣc hết sức quan tâm, thể hiện bằng việc các quốc gia ASEAN tích cực triển khai các hoạt động chuẩn bị thành lập AEC vào cuối năm 2015 (Hà Văn Hội, 2013).

Rất nhiều rào cản thuế quan đƣợc loại bỏ, khiến những rào cản phi thuế quan sẽ trở thành những rào cản chính đối với thƣơng mại. Rào cản phi thuế quan rất phức tạp và nhiều loại nên rất khó để đƣa ra một định nghĩa rõ ràng và chặt chẽ. Về mặt lý thuyết, rào cản phi thuế quan là các rào cản ngoài thuế làm ảnh hƣởng đến lƣu chuyển hàng hóa quốc tế, nhằm hạn chế nhập khẩu thông qua việc phân biệt hàng nƣớc ngoài và hàng nội địa (Đào Thị Thu Giang, 2008). Cũng theo tác giả, “rào cản phi thuế quan là rào cản không dùng thuế quan mà s1ử dụng các quy định pháp lý (thông qua các biện pháp hành chính) và các quy định kỹ thuật (dƣới hình thức các tiêu 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chuẩn kỹ thuật đối với sản phầm và quy trình sản xuất, vận chuyển) để phân biệt đối xử chống lại sự thâm nhập của hàng hóa nƣớc ngoài, bảo vệ hàng hóa và ngƣời tiêu dùng trong nƣớc”.

Nghiên cứu của hội đồng hợp tác kinh tế Thái Bình Dƣơng (PECC) chỉ ra rằng các rào cản phi thuế quan là mọi công cụ phi thuế quan can thiệp vào thƣơng mại, bằng cách này làm biến dạng sản xuất trong nƣớc (PECC, 1995). Dựa trên phạm vi áp dụng (biên giới) của các biện pháp phi thuế qua, tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) định nghĩa “Các rào cản phi thuế quan là những biện pháp biên giới nằm ngoài phạm vi thuế quan có thể đƣợc các quốc gia sử dụng, thông thƣờng dựa trên cơ sở lƣa chọn, nhằm hạn chế nhập khẩu (OECD, 1997). Theo định nghĩa của Bộ Thƣơng mại nƣớc ta, ngoài thuế quan ra, tất cả các biện pháp khác,dù là theo quy định pháp lý hay tồn tại trên thực tế, ảnh hƣởng đến mức độ và phƣơng hƣớng nhập khẩu đƣợc gọi là các rào cản phi thuế quan. Rào cản phi thuế còn đƣợc định nghĩa là bất kỳ hàng rào nào, không phải là thuế quan, làm méo mó luồng hàng hóa tự do qua biên giới quốc gia (Nguyễn Xuân Thiên, 2011).

Vì các rào cản phi thuế quan là rất đa dạng và thay đổi theo mức độ hội nhập kinh tế quốc tế, nên tùy theo từng căn cứ mà chúng ta có nhiều cách phân loại khác nhau. Trong nghiên cứu “Doanh nghiệp Việt Nam đối phó với rào cản phi thuế quan” (Nguyễn Thị Thƣơng Hiền, 2014), tác giả làm rõ các loại rào cản phi thuế quan nhằm duy trì và bảo hộ sản xuất cũng nhƣ tiêu dùng nội địa. Theo đó, các doanh nghiệp khi thực hiện xuất khẩu phải đối mặt với các rào cản nhƣ: cấm nhập khẩu, hạn ngạch, giấy phép, các biện pháp quản lý giá, quản lý đầu mối, các biện pháp kỹ thuật, các biện pháp bảo vệ thƣơng mại tạm thời, các biện pháp liên quan đến đầu tƣ. Đồng thời, tác giả làm rõ một số rào cản đối với hàng dệt may Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ, da giày sang EU, và thủy sản sang Nhật Bản, từ đó đƣa ra một số giải pháp giúp 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com doanh nghiệp Việt Nam có thể vƣợt qua đƣợc những rào cản này, dễ dàng hơn trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa.

Phân loại hàng rào phi thuế quan theo giáo trình Thƣơng mại quốc tế (Nguyễn Xuân Thiên, 2011) đƣợc chia thành 2 loại: các rào cản phi thuế quan có định lƣợng và các hàng rào phi thuế quan không định lƣợng. Cụ thể, các rào cản phi thuế quan có định lƣợng bao gồm hạn chế định lƣợng, trợ cấp xuất khẩu, hạn chế xuất khẩu tự nguyện, và cacten quốc tế. Các rào cản phi thuế quan không định lƣợng bao gồm các điều khoản thu mua của chính phủ, các biện pháp quản lý giá, các biện pháp liên quan đến doanh nghiệp, hàng rào kỹ thuật đối với thƣơng mại, các thủ tục đánh giá sự phù hợp, kiểm dịch động vật và thực vật, các thủ tục hành chính và các chính sách nội địa bổ sung ảnh hƣởng đến thƣơng mại. Trong cuốn Cạnh tranh trong thƣơng mại quốc tế của nhà xuất bản Chính trị quốc gia, hệ thống hàng rào phi thuế quan đƣợc chia thành 5 nhóm: Nhóm 1 gồm những việc chính phủ thƣờng tham gia để hạn chế thƣơng mai, nhóm 2 gồm các biện pháp hạn chế nhập khẩu có tính chất hành chính và do hải quan thực hiện, nhóm 3 gồm hàng rào có tính chất kỹ thuật đối với thƣơng mại, nhóm 4 gồm những hạn chế đặc thù (hạn chế xuất khẩu, nhập khẩu, quy chế về giá trong nƣớc), nhóm 5 gồm lệ phí nhập khẩu, thuế điều tiết nhập khẩu, hạn chế cho vay có tính chất phân việt đối xử.

Trong luận văn thạc sĩ “Pháp luật của tổ chƣc thƣơng mại thế giới (WTO) về hàng rào thƣơng mại phi thuế quan” (Lƣơng Thị Thu Nga, 2008), tác giả đƣa ra nhiều khía cạnh khác nhau để phân loại các rào cản phi thuế quan. Thứ nhất, nêu phân loại theo WTO – vòng đàm phán về các vấn đề nông nghiệp (NAMA), rào cản phi thuế quan đƣợc chia thành các loại sau: sự tham gia của chính phủ vào hoạt động thƣơng mại; thủ tục nhập khẩu hành chính và thủ tục hải quan; hàng rào kỹ thuật đối với thƣơng mại; các biện pháp kiểm dịch và 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vệ sinh; các khoản thuế và phí đối với hàng hóa nhập khẩu. Thứ hai, nếu phân loại theo các báo cáo dự kiến thƣơng mại quốc gia đối với rào cản ngoại thƣơng của Hoa Kỳ, các rào cản phi thuế quan đƣợc chia thành 10 loại bao gồm: chính sách nhập khẩu nhƣ hạn chế định lƣợng, giấy phép nhập khẩu, rào cản hải quan; các tiêu chuẩn, thử nghiệm, dán nhãn, chứng chỉ; mua sắm Chính phủ; trợ cấp xuất khẩu; rào cản dịch vụ; rào cản đầu tƣ; các thực tiễn chống cạnh tranh với những tác động thƣơng mại không tồn tại bởi chính phủ nƣớc ngoài; các hạn chế thƣơng mại ảnh hƣởng tới thƣơng mại điện tử, phân biệt đối xử trong các chế độ thuế. Thứ ba, nếu phân loại theo Hệ thống thông tin và phân tích thƣơng mại của UNCTAD (TRAINS), rào cản phi thuế quan đƣợc chia thành 6 loại: các biện pháp kiểm soát giá cả; các biện pháp tài chính; các biện pháp cấp phép nhập khẩu tự động; các biện pháp kiểm soát số lƣợng; các biện pháp độc quyền; và các biện pháp kỹ thuật.

Bài nghiên cứu luận văn còn tập trung vào một số hiệp định cơ bản của WTO về hàng rào phi thuế quan nhƣ Hiệp định về thủ tục cấp phép nhập khẩu (IPL); Hiệp định về hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại (TBT); Hiệp định về việc áp dụng các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS); Hiệp định về trị giá hải quan (CVA) và Hiệp định về các biện pháp đầu tƣ liên quan đến thƣơng mại (TRIMS) nhằm đem lại sự hiểu biết rõ ràng hơn về hàng rào thƣơng mại phi thuế quan theo quan điểm của WTO. Tác động của rào cản phi thuế quan đối với thƣơng mại hàng hóa các nƣớc không còn là đề tài mới mẻ. Xét về mặt lý thuyết, luận án “Các biện pháp vƣợt rào cản phi thuế quan trong thƣơng mại quốc tế nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam” (Đào Thị Thu Giang, 2008) chỉ ra cách nhận dạng các xu hƣớng tác động của rào cản phi thuế quan theo 3 cấp độ: tác động đến chi phí, tác động đến mức giá của sản phẩm trên thị trƣờng nhập khẩu, và tác động tới lƣợng sản phẩm tiêu thụ và lƣợng hàng nhập khẩu tại thị trƣờng. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tuy nhiên, tác giả cho rằng đây chỉ là những ảnh hƣởng diễn ra trong ngắn hạn.

Trong dài hạn, tác động của các rào cản phi thuế quan khó dự đoán hơn, các doanh nghiệp xuất khẩu có thể áp dụng cải tiến kỹ thuật, giảm chi phí và giá thành, khi đó giá bán sẽ giảm xuống và lƣợng hàng tiêu thụ có thể tăng. Trong một bối cảnh khác, những can thiệp của chính phủ các nƣớc xuất khẩu có thể làm cho hàng rào kỹ thuật bị dỡ bỏ hay giảm xuống. Ở châu Á, rào cản xuất khẩu của yếu đƣợc áp dụng với hàng may mặc, dệt may. Rất nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng đặc trƣng của các rào cản này là quy định về kỹ thuật và dán nhãn mác (Chaturvedi & Nagpal, 2003).

Theo bài nghiên cứu của OECD (2005), những yêu cầu về dán nhãn mác, tiêu chuẩn kỹ thuật, các biện pháp chống bán phá giá và luật lao động dành cho trẻ em là những rào cản chủ yếu đối với xuất khẩu hàng dệt may từ Ấn Độ. Tƣơng tự nhƣ vậy, ở Trung Quốc, việc các nƣớc lớn nhƣ Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản áp dụng rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may đã làm ảnh hƣởng đáng kể đến xuất khẩu hàng dệt may nƣớc này (Ningchang Jiang, 2008). Tác giả phân biệt rõ 5 loại rào cản kỹ thuật, đồng thời nêu lên những yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng nƣớc đối với hàng dệt may của Trung Quốc, từ đó phân tích tác động của các rào cản này đến xuất khẩu hàng dệt may của Trung Quốc. Xét về dài hạn, những rào cản kỹ thuật có tác động tích cực đến ngành dệt may của Trung Quốc, nó giúp cải tiến công nghệ, điều chỉnh cấu trúc sản xuất của ngành, giúp hoàn thiện sản xuất trong nƣớc do có sự cạnh tranh giữa các nhà sản xuất đƣợc cấp giấy phép tiêu chuẩn hoạt động.

Tuy nhiên, dễ dàng nhận thấy kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Trung Quốc bị giảm 7,4 tỷ USD, ảnh hƣởng này còn lớn hơn cả trƣờng hợp bán phá giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ