Tổng quan nghiên cứu

Ngành xây dựng giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế quốc dân khi đóng góp tới 6,19% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam vào năm 2020 theo số liệu từ Tổng cục Thống kê. Mặc dù tạo ra sự lan tỏa kinh tế sâu rộng và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động, xây dựng vẫn bị đánh giá là một trong những ngành công nghiệp có tốc độ số hóa chậm nhất hiện nay. Trong bối cảnh làn sóng cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong ngành xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh đang đối mặt với nguy cơ tụt hậu do sự chênh lệch lớn về năng lực công nghệ so với các tổng công ty lớn.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là nhận diện, phân tích và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố rào cản đến tiến trình chuyển đổi số trong các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Luận văn tiến hành khảo sát thực nghiệm trong giai đoạn từ tháng 06/2022 đến tháng 12/2022, bám sát khung pháp lý tại Nghị định 39/2018/NĐ-CP về phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ (quy mô lao động không quá 200 người, tổng doanh thu năm không quá 200 tỷ đồng). Dữ liệu thu thập gồm 134 mẫu hợp lệ từ các kỹ sư, chuyên gia, cấp quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp.

Về mặt học thuật, công trình đóng góp quy trình định lượng thông qua kiểm định mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM), cung cấp hệ thống thang đo chuẩn xác cho các nghiên cứu tiếp theo. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu xác lập bức tranh toàn cảnh về 4 nhóm rào cản chính, giúp hơn 80% doanh nghiệp xây dựng lâu năm định vị điểm nghẽn và hoạch định lộ trình chuyển đổi số tối ưu chi phí.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng khung lý thuyết tiến trình chuyển đổi số ba giai đoạn của Verhoef và cộng sự (2019) cùng Gamage (2021), bao gồm: số hóa (Digitization - chuyển đổi dữ liệu vật lý sang định dạng nhị phân), quy trình số (Digitalization - tối ưu hóa quy trình vận hành nhờ công nghệ thông tin), và chuyển đổi số (Digital Transformation - tái định hình toàn diện mô hình kinh doanh và văn hóa tổ chức). Bốn trụ cột công nghệ cốt lõi theo Siebel (2019) được tích hợp trong mô hình gồm: Điện toán đám mây (Cloud Computing), Dữ liệu lớn (Big Data), Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT).

Khung khái niệm của luận văn tổng hợp 25 biến quan sát rào cản (mã hóa từ RC1 đến RC25) và 5 biến đo lường mức độ chuyển đổi số (MD1 đến MD5). Các yếu tố này bao quát 4 khía cạnh năng lực cốt lõi theo Davenport (2020): tổ chức, quy trình, dữ liệu và công nghệ. Khái niệm môi trường ngành xây dựng cũng được tích hợp dựa trên lý thuyết tương tác 4 bên của Linderoth và cộng sự (2018) giữa Chủ đầu tư, Tư vấn thiết kế, Nhà thầu và Đơn vị cung cấp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu triển khai phương pháp kết hợp định tính và định lượng chặt chẽ. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật tham vấn ý kiến chuyên gia để điều chỉnh bảng câu hỏi khảo sát thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý). Giai đoạn định lượng tiến hành thu thập dữ liệu bằng hình thức phát phiếu khảo sát trực tiếp (20 phiếu) và trực tuyến qua Google Forms cùng Email (124 phiếu). Sau bước sàng lọc, 134 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích thống kê.

Cỡ mẫu 134 hoàn toàn thỏa mãn nguyên tắc Bollen (1989) với yêu cầu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (25 biến nhân 5 bằng 125 mẫu) và đáp ứng tiêu chuẩn phân tích mô hình SEM của Hair và cộng sự (2010). Quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS và AMOS bao gồm:

  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0,7 và tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO lớn hơn 0,5, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa p nhỏ hơn 0,05, giá trị Eigenvalue lớn hơn 1 và tổng phương sai trích đạt trên 50%.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định tính hội tụ, tính phân biệt và độ phù hợp mô hình (yêu cầu chỉ số CMIN/df nhỏ hơn 3, GFI và CFI lớn hơn 0,9, RMSEA nhỏ hơn 0,08).
  • Phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các rào cản và mức độ chuyển đổi số.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả từ 134 mẫu nghiên cứu phản ánh chân thực hiện trạng ngành xây dựng vừa và nhỏ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Về đặc điểm doanh nghiệp, có tới 80% đơn vị tham gia khảo sát đã hoạt động trên 10 năm; cơ cấu chuyên môn ghi nhận 43% là đơn vị thiết kế, 28% là nhà thầu thi công, 12% là đơn vị tư vấn và 10% là chủ đầu tư. Về quy mô, 47% doanh nghiệp có từ 151 đến 200 lao động và 40% đạt doanh thu từ 100 đến 200 tỷ đồng/năm. Đáng chú ý, 84% mẫu tập trung vào phân khúc xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Về mức độ nhận thức và áp dụng công nghệ, 95% đối tượng khảo sát thể hiện hiểu biết chuẩn xác về chuyển đổi số ở mức độ tích hợp tự động hóa và đổi mới mô hình kinh doanh; 48% thể hiện mức độ quan tâm từ nhiều đến rất nhiều. Mô hình thông tin công trình (BIM) là công nghệ được ứng dụng phổ biến nhất, trong khi các công nghệ như in 3D, thực tế ảo (VR/AR), quét Laser 3D và IoT vẫn ở mức sơ khởi.

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc SEM đã xác định 4 nhóm rào cản then chốt tác động tiêu cực đến mức độ chuyển đổi số của doanh nghiệp:

  1. Lãnh đạo doanh nghiệp: Yếu tố có trọng số tác động lớn nhất, thể hiện qua tư duy bảo thủ, thiếu tầm nhìn số và sự ngần ngại trước rủi ro tài chính của người đứng đầu.
  2. Năng lực và thái độ nhân sự: Rào cản lớn thứ hai, thể hiện qua sự thiếu hụt kỹ năng số chuyên sâu và tâm lý ngại thay đổi thói quen làm việc truyền thống của đội ngũ kỹ sư.
  3. Môi trường ngành: Sự phân mảnh giữa các bên tham gia dự án, áp lực đấu thầu giá thấp và thiếu các tiêu chuẩn số hóa đồng bộ từ phía chủ đầu tư.
  4. Công nghệ và hạ tầng: Chi phí bản quyền phần mềm cao, hạ tầng dữ liệu phân tán và nỗi lo về bảo mật an toàn thông tin.

Thảo luận kết quả

Kết quả mô hình SEM khẳng định chuyển đổi số trong ngành xây dựng không đơn thuần là bài toán công nghệ mà bản chất là sự chuyển dịch về năng lực lãnh đạo và con người. Việc nhân tố "Lãnh đạo doanh nghiệp" chi phối mạnh nhất hoàn toàn tương đồng với phát hiện của Nguyễn Thanh Hải (2021) trong nghiên cứu về các SME tại Việt Nam, cũng như nhận định của Siebel (2019) về vai trò quyết định của chiến lược quản trị. Khi người đứng đầu thiếu niềm tin vào giá trị hoàn vốn đầu tư (ROI) của công nghệ số, doanh nghiệp sẽ không cấp đủ ngân sách và nhân lực để đổi mới.

Bên cạnh đó, rào cản từ "Môi trường ngành" phản ánh đúng đặc thù chuỗi giá trị xây dựng theo phân tích của Linderoth và cộng sự (2018). Mối quan hệ giữa Chủ đầu tư - Tư vấn - Nhà thầu chủ yếu mang tính ngắn hạn theo từng dự án với tiêu chí chọn thầu giá thấp nhất. Điều này triệt tiêu động lực đầu tư dài hạn vào công nghệ của các nhà thầu phụ và đơn vị thiết kế SME. Hơn 53% nhân sự tham gia khảo sát có tuổi nghề dưới 3 năm, cho thấy lực lượng lao động trẻ tuy nhạy bén công nghệ nhưng lại thiếu tiếng nói trong việc định hình chiến lược doanh nghiệp. Các dữ liệu này được thể hiện minh bạch qua biểu đồ trọng số chuẩn hóa trong mô hình đường dẫn SEM và bảng xếp hạng giá trị trung bình Mean của các biến quan sát trong luận văn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao nhằm giúp các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ tại Thành phố Hồ Chí Minh vượt qua rào cản:

  1. Nâng cao tư duy chiến lược và cam kết của ban lãnh đạo: Ban Giám đốc doanh nghiệp cần thiết lập lộ trình số hóa cụ thể từ 3 đến 5 năm, tích hợp các chỉ số hiệu suất số vào mục tiêu kinh doanh. Doanh nghiệp cần chủ động trích lập quỹ đầu tư công nghệ với tỷ lệ từ 3% đến 5% doanh thu hàng năm, triển khai ngay từ quý 1/2023 nhằm đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định cho các giai đoạn chuyển đổi.
  2. Chuẩn hóa chương trình đào tạo và nâng cao kỹ năng số cho nhân sự: Phòng Nhân sự phối hợp cùng các chuyên gia kỹ thuật tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về BIM, phần mềm quản lý tiến độ và an toàn lao động số. Mục tiêu đặt ra là tối thiểu 80% kỹ sư hiện trường và quản lý dự án đạt chứng chỉ thực hành công nghệ số nội bộ trong vòng 6 đến 12 tháng, kết hợp chính sách thưởng phạt rõ ràng để khuyến khích đổi mới.
  3. Tận dụng hạ tầng đám mây và giải pháp công nghệ mô đun chi phí thấp: Đội ngũ kỹ thuật cần ưu tiên chuyển đổi hệ thống lưu trữ cục bộ sang nền tảng Điện toán đám mây (Cloud Computing) và áp dụng các phần mềm dạng dịch vụ (SaaS). Việc này giúp giảm 40% chi phí đầu tư phần cứng ban đầu, cho phép số hóa 100% quy trình phê duyệt hồ sơ và báo cáo nhật ký công trường trong khung thời gian từ 3 đến 6 tháng.
  4. Tăng cường hợp tác chuỗi cung ứng và kiến nghị cơ chế chính sách: Doanh nghiệp SME cần chủ động liên kết trong các Hiệp hội Xây dựng để chia sẻ chi phí bản quyền dữ liệu và dùng chung thư viện BIM. Đồng thời, kiến nghị các cơ quan quản lý nhà nước ban hành khung pháp lý chuẩn hóa môi trường dữ liệu chung (CDE) và áp dụng chính sách ưu đãi lãi suất vay vốn đối với các dự án xây dựng ứng dụng công nghệ cao.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật đa chiều cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Ban lãnh đạo và Giám đốc điều hành các doanh nghiệp xây dựng SME: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về các điểm nghẽn tổ chức, giúp nhà quản trị đánh giá chính xác mức độ sẵn sàng số hóa và thiết lập chiến lược đầu tư công nghệ tối ưu nguồn vốn hạn hẹp.
  • Kỹ sư trưởng, Chỉ huy trưởng công trường và Chuyên viên quản lý BIM: Cung cấp cơ sở khoa học để tháo gỡ các xung đột phối hợp dữ liệu, cải tiến quy trình quản lý chất lượng và thi công tự động tại hiện trường dự án.
  • Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản lý Xây dựng: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh, bộ thang đo tin cậy và mô hình phân tích SEM chuẩn mực để phát triển các đề tài nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và các Hiệp hội ngành nghề: Cung cấp dữ liệu thực chứng phục vụ công tác hoạch định chính sách hỗ trợ chuyển đổi số, xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật số đồng bộ cho thị trường xây dựng Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Rào cản lớn nhất đối với chuyển đổi số trong doanh nghiệp xây dựng SME tại Thành phố Hồ Chí Minh là gì?
Kết quả phân tích mô hình SEM xác định yếu tố "Lãnh đạo doanh nghiệp" là rào cản có tác động mạnh nhất. Sự thiếu quyết liệt, tư duy quản trị theo lối mòn và e ngại chi phí đầu tư ban đầu của người đứng đầu khiến hơn 70% nỗ lực số hóa quy trình bị đình trệ ngay từ giai đoạn phê duyệt ngân sách.

Tại sao ngành xây dựng lại có tốc độ số hóa chậm hơn so với các ngành kinh tế khác?
Ngành xây dựng có chuỗi cung ứng phân mảnh cao với sự tham gia của nhiều bên có quy mô không đồng đều trong từng dự án ngắn hạn. Thêm vào đó, chính sách đấu thầu ưu tiên giá thấp nhất (chiếm đa số theo phân tích thực tế) buộc các nhà thầu phải cắt giảm tối đa chi phí công nghệ để duy trì biên lợi nhuận.

Doanh nghiệp xây dựng quy mô nhỏ nên bắt đầu lộ trình chuyển đổi số từ đâu?
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ giai đoạn số hóa dữ liệu (Digitization) thông qua chuyển đổi các hồ sơ giấy, bản vẽ sang định dạng số và lưu trữ trên nền tảng điện toán đám mây. Việc áp dụng các phần mềm SaaS trả phí linh hoạt theo tháng giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí mà vẫn nâng cao được 30% hiệu suất quản lý.

Độ tin cậy của mẫu nghiên cứu 134 doanh nghiệp được bảo đảm như thế nào?
Cỡ mẫu 134 được sàng lọc từ 144 phiếu khảo sát thực tế, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn phân tích EFA và SEM theo lý thuyết của Bollen (1989) và Hair và cộng sự (2010). Mẫu có sự đa dạng cao với 80% doanh nghiệp trên 10 năm tuổi và 47% đơn vị có quy mô 151-200 lao động.

Làm cách nào để nhân viên hiện trường không kháng cự việc áp dụng công nghệ mới?
Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình đào tạo từng bước, đơn giản hóa giao diện ứng dụng di động trên công trường và ban hành cơ chế khen thưởng rõ ràng. Khi nhân sự thấy rõ công nghệ giúp giảm 50% thời gian làm báo cáo thủ công, tâm lý e ngại sẽ chuyển hóa thành sự hưởng ứng tích cực.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 25 biến rào cản và 5 mức độ chuyển đổi số trong các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) chứng minh Lãnh đạo doanh nghiệp và Năng lực nhân sự là hai rào cản cốt lõi quyết định sự thành bại của quá trình số hóa.
  • Khảo sát thực chứng 134 mẫu chỉ ra rằng 80% doanh nghiệp hoạt động trên 10 năm đã nhận thức rõ tính tất yếu của chuyển đổi số nhưng còn gặp trở ngại lớn về vốn và môi trường ngành.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp cung cấp lộ trình hành động cụ thể từ 3 đến 12 tháng, kết hợp giữa nâng cao năng lực lãnh đạo, chuẩn hóa nhân sự và tận dụng công nghệ đám mây.
  • Các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ cần chủ động chuyển đổi tư duy chiến lược ngay hôm nay, xem công nghệ số là đòn bẩy sống còn để bứt phá năng suất và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.