Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành" do Nghiên cứu sinh Phạm Hùng Cường thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đình Nghị và PGS. Hà Thị Mai Hiên tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, Mã số: 9.03) là công trình tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về chế định quyền nhân thân dành riêng cho các chủ thể yếu thế dưới góc độ luật thực định và lý luận pháp lý dân sự tại Việt Nam.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã phê chuẩn 7/9 công ước cốt lõi của Liên Hợp Quốc về quyền con người, bao gồm Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR, gia nhập 1982), Công ước về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR, gia nhập 1982), Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ (CEDAW, phê chuẩn 1982), Công ước về Quyền Trẻ em (CRC, phê chuẩn 1990 với tư cách quốc gia thứ hai trên thế giới và đầu tiên tại châu Á), cùng Công ước về Quyền của Người khuyết tật (CRPD, phê chuẩn 2015). Mặc dù vậy, khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn vẫn tồn tại: hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 và các luật chuyên ngành, vẫn tiếp cận quyền nhân thân chủ yếu dựa trên tư duy bình đẳng hình thức (formal equality), thiếu vắng một cơ chế pháp điển hóa thống nhất và các quy phạm bảo vệ đặc thù mang tính bình đẳng thực chất (substantive equality) cho các nhóm yếu thế.

Theo số liệu thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội được trích dẫn trong văn bản, số lượng cá nhân thuộc nhóm dễ bị tổn thương tại Việt Nam hiện chiếm hơn 20% dân số cả nước. Quy mô này bao gồm khoảng 9,2 triệu người cao tuổi, 7,2 triệu người khuyết tật, 1,5 triệu trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, gần 5% hộ nghèo, 1,8 triệu hộ gia đình cần trợ giúp đột xuất hàng năm do thiên tai, 234.000 người nhiễm HIV và 204.000 người nghiện ma túy. Các câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết nghiên cứu (H) được xác lập như sau:

  • RQ1: Bản chất pháp lý và các tiêu chí phân loại quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong khoa học luật dân sự là gì?
  • RQ2: Mức độ tương thích giữa BLDS 2015, pháp luật chuyên ngành Việt Nam với các chuẩn mực pháp luật quốc tế về quyền nhân thân của nhóm yếu thế đạt đến đâu?
  • RQ3: Những rào cản thực tiễn nào đang cản trở việc thực thi và bảo vệ quyền nhân thân của nhóm đối tượng này tại Việt Nam?
  • H1: Sự thiếu vắng các quy phạm dân sự mang tính bù đắp và bảo vệ ưu tiên dẫn đến việc nhóm yếu thế bị hạn chế năng lực tiếp cận công lý và thực thi quyền tự định đoạt nhân thân.
  • H2: Việc hoàn thiện hệ thống chế tài dân sự và xây dựng cơ chế giám hộ, bảo vệ chuyên biệt sẽ nâng cao chỉ số bảo đảm quyền con người thực chất trong xã hội hiện đại.

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu quốc tế chỉ ra hai trường phái lý thuyết lớn về tính dễ bị tổn thương. Trường phái thứ nhất đại diện bởi Robert E. Goodin (1985) với tác phẩm "Protecting the Vulnerable: A Reanalysis of Our Social Responsibilities", khẳng định: "Sự dễ bị tổn thương có thể xuất phát từ tự nhiên và không thể tránh khỏi hoặc chúng có thể được tạo ra và duy trì bởi những sự sắp đặt của xã hội." Goodin nhấn mạnh trách nhiệm luân lý và pháp lý của xã hội trong việc bảo vệ các cá nhân không có khả năng tự vệ. Trường phái thứ hai xuất phát từ các nghiên cứu của Ủy ban về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa Liên Hợp Quốc (CESCR, 2011) và công trình của Audrey R. Chapman & Benjamin Carbonetti (2011) trên tạp chí Human Rights Quarterly, phân loại tình trạng dễ bị tổn thương thành hai trạng thái:

  1. Trạng thái cố định (Fixed status): Gắn liền với các đặc điểm sinh học, nhân khẩu học khó hoặc không thể thay đổi như giới tính (phụ nữ), độ tuổi (trẻ em, người cao tuổi), tình trạng thể chất/tâm thần (người khuyết tật) và sắc tộc (dân tộc thiểu số).
  2. Trạng thái biến đổi (Variable status): Phát sinh từ hoàn cảnh kinh tế - xã hội, môi trường di biến động như lao động di trú, người vô gia cư, người nhiễm HIV/AIDS và người nghèo.

Tranh luận học thuật quốc tế tập trung vào mâu thuẫn giữa việc phân loại nhóm bảo vệ đặc thù (targeted protection) và nguy cơ tạo ra sự kỳ thị, định kiến khuôn mẫu (stigmatization and stereotyping) như cảnh báo từ các án lệ của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECtHR) đối với nhóm người Roma, người tị nạn và người sống chung với HIV (International Journal of Constitutional Law, 2013).

Tại Việt Nam, các công trình của GS. Võ Khánh Vinh (2009, 2011, 2012) về quyền con người tiếp cận đa ngành, TS. Lê Đình Nghị (2008) về quyền bí mật đời tư, TS. Trần Thái Dương (2014) về quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật, hay TS. Nguyễn Thị Báo (2015) về quyền của phụ nữ nông thôn (chiếm 58,02% lực lượng lao động nông - lâm - ngư nghiệp và tạo ra hơn 60% sản phẩm nông nghiệp) đã khai phóng từng khía cạnh riêng lẻ. Tuy nhiên, chưa có công trình nào tích hợp toàn diện các nhóm quyền nhân thân (từ quyền cá biệt hóa, quyền đối với thân thể, quyền bí mật đời tư đến quyền nhân thân trong hôn nhân gia đình và lao động) của 06 nhóm yếu thế cốt lõi: trẻ em, phụ nữ, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người lao động di trú và người sống chung với HIV/AIDS trong cùng một khung phân tích luật dân sự thống nhất.

Khi so sánh với Đạo luật Bảo vệ các Nhóm Dễ bị tổn thương của Scotland năm 2007 (PVG Act 2007) - văn bản thiết lập chế định "công việc được kiểm soát" (regulated work) và cơ quan Disclosure Scotland để sàng lọc nhân sự làm việc với người yếu thế - và các án lệ nhân đạo tại khu tị nạn Dadaab (Kenya), pháp luật Việt Nam còn bộc lộ độ trễ lớn về cơ chế phòng ngừa xâm hại dân sự từ sớm.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Trách nhiệm Xã hội và Bảo vệ Nhóm yếu thế của Robert E. Goodin (1985) và Lý thuyết Tiếp cận Quyền con người (Human Rights-Based Approach) trong khoa học pháp lý dân sự Việt Nam thông qua các đóng góp cụ thể:

  • Xác lập khái niệm chuẩn hóa: Luận án định nghĩa: "Nhóm người dễ bị tổn thương là những con người yếu thế, có nguy cơ bị xâm phạm và/hoặc dễ bị bỏ quên các quyền về con người; và họ cần được chú ý bảo vệ đặc biệt so với những nhóm, cộng đồng người khác trong xã hội".
  • Tái định vị quyền nhân thân: Luận án phân tách quyền nhân thân thành hai chiều kích: (i) Chiều kích tự do tiêu cực (quyền không bị can thiệp, xâm hại danh dự, nhân phẩm, thân thể) và (ii) Chiều kích hành động tích cực (nghĩa vụ của Nhà nước và các chủ thể xã hội trong việc tạo lập điều kiện để chủ thể yếu thế hiện thực hóa quyền tự quyết và cá biệt hóa cá nhân).
  • Mô hình hóa hệ thống quyền nhân thân của nhóm yếu thế qua 05 nhóm quyền căn bản trong BLDS 2015:
    1. Nhóm quyền liên quan đến sự cá biệt hóa cá nhân (họ tên, quốc tịch, dân tộc, hình ảnh, hộ tịch).
    2. Nhóm quyền liên quan đến giá trị con người trong xã hội (danh dự, nhân phẩm, uy tín, bí mật đời tư, bí mật cá nhân).
    3. Nhóm quyền liên quan đến thân thể (sống, được bảo đảm an toàn tính mạng, sức khỏe, hiến ghép mô tạng, xác định lại giới tính).
    4. Nhóm quyền liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình (kết hôn, ly hôn, nhận con nuôi, bình đẳng giới).
    5. Nhóm quyền liên quan đến hoạt động sáng tạo, lao động và học tập.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 03 hệ lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết Quyền tự nhiên (Natural Rights Theory): Khẳng định quyền nhân thân là quyền thiêng liêng, bất khả xâm phạm, vốn có của mọi cá nhân bất kể tình trạng thể chất hay hoàn cảnh xã hội.
  • Lý thuyết Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Nhìn nhận quyền nhân thân trong sự vận động kinh tế - xã hội; nền kinh tế thị trường tạo ra sự phân hóa, do đó Nhà nước phải sử dụng pháp luật dân sự như công cụ cung cấp "hàng hóa công cộng pháp lý" nhằm bù đắp cho những thất bại thị trường đối với người yếu thế.
  • Khung phân tích Trạng thái tổn thương Cố định - Biến đổi (Fixed-Variable Vulnerability Framework): Cho phép thiết kế các giải pháp lập pháp linh hoạt; vừa bảo vệ nhóm có đặc điểm sinh học bất biến, vừa hỗ trợ phục hồi nhóm gặp rủi ro xã hội tạm thời.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng (dialectical materialism) và thuyết hiện thực pháp lý (legal realism), kết hợp phương pháp luận đa ngành giữa Luật học, Xã hội học pháp luật và Tâm lý học tư pháp. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:

  • Tầng vĩ mô (Macro-level): Phân tích sự tương thích giữa hệ thống điều ước quốc tế đa phương (CRC, CEDAW, CRPD, ICCPR, ICESCR) và Hiến pháp năm 2013 với Bộ luật Dân sự 2015.
  • Tầng trung mô (Meso-level): Đối chiếu sự thống nhất giữa BLDS 2015 với các luật chuyên ngành như Luật Trẻ em 2016, Luật Người khuyết tật 2010, Luật Người cao tuổi 2009, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình và Luật Phòng, chống nhiễm vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS).
  • Tầng vi mô (Micro-level): Khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật, các bản án, quyết định tư pháp và số liệu thống kê tội phạm, vi phạm dân sự giai đoạn 2010 - 2020.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa (triangulation):

  • Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu số liệu hành chính từ Bộ Công an, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Tư pháp với các báo cáo độc lập từ UNICEF, UNDP, WHO, WB, ISDS và các tổ chức phi chính phủ.
  • Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law): Phân tích đối chiếu quy định pháp luật của các nước phát triển (như Vương quốc Anh, Scotland, các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu) và các nước đang phát triển tại Châu Á để rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp phân tích chuẩn tắc và thực nghiệm (Normative & Empirical Analysis): Mổ xẻ câu chữ quy phạm pháp luật (black-letter law) đồng thời kiểm chứng hiệu lực điều chỉnh trên thực tế (law in action).

Data và phân tích

Cơ sở dữ liệu của luận án dựa trên các bộ dữ liệu quy mô lớn và báo cáo chuyên ngành:

  • Dữ liệu thực trạng xâm hại quyền nhân thân của trẻ em: Tổng cục Cảnh sát (Bộ Công an) ghi nhận trung bình mỗi năm phát hiện 1.800 vụ xâm hại trẻ em, trong đó số trẻ em bị hiếp dâm chiếm đến 65%, và số trẻ bị xâm hại tình dục nhiều lần chiếm 28%.
  • Dữ liệu bạo lực đối với phụ nữ: Khoảng 30.000 nạn nhân bị bạo lực gia đình được báo cáo mỗi năm; phụ nữ nông thôn gánh chịu rủi ro cao về tiếp cận dịch vụ pháp lý và an sinh xã hội.
  • Dữ liệu rào cản hòa nhập của người khuyết tật và người sống chung với HIV: Tỷ lệ phân biệt đối xử trong quan hệ lao động, khám chữa bệnh và kết hôn còn phổ biến do thiếu vắng các quy định cụ thể về bảo mật thông tin bệnh án và bảo đảm năng lực hành vi dân sự hỗ trợ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự đứt gãy giữa luật chung và luật chuyên ngành: BLDS 2015 đã có bước tiến lớn khi mở rộng chương Quyền nhân thân (từ Điều 25 đến Điều 39), nhưng vẫn mang tính tuyên ngôn trừu tượng. Các luật chuyên ngành (Luật Trẻ em, Luật Người khuyết tật) thiếu sự kết nối với các chế tài dân sự như bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do xâm phạm danh dự, nhân phẩm và quyền hình ảnh.
  2. Khủng hoảng bảo vệ quyền bí mật đời tư trong kỷ nguyên số: Sự bùng nổ truyền thông mạng xã hội khiến quyền nhân thân về hình ảnh, bí mật cá nhân của trẻ em và người nhiễm HIV/AIDS bị xâm phạm tràn lan nhưng cơ chế yêu cầu xin lỗi công khai và bồi thường tổn thất tinh thần trong luật dân sự vận hành kém hiệu quả.
  3. Hiện tượng bất bình đẳng kép của phụ nữ và trẻ em dân tộc thiểu số: Hủ tục tảo hôn, bất bình đẳng trong phân chia tài sản thừa kế theo tập quán đã vô hiệu hóa các quyền nhân thân được ghi nhận tại Điều 36, 37 BLDS 2015.
  4. Khoảng trống pháp lý đối với quyền chuyển đổi giới tính và xác định lại giới tính: Mặc dù Điều 36 và Điều 37 BLDS 2015 đã công nhận quyền xác định lại giới tính và chuyển đổi giới tính, nhưng do chưa có Luật Chuyển đổi giới tính hướng dẫn, nhóm người chuyển giới (transgender) hoàn toàn bị tước bỏ quyền thay đổi hộ tịch, tên gọi và các giao dịch dân sự gắn liền với nhân thân.
  5. Rào cản tiếp cận quyền của người lao động di trú: Người di cư tự do trong nước gặp khó khăn lớn trong việc đăng ký khai sinh cho con cái, tiếp cận dịch vụ bảo trợ xã hội và xác lập giao dịch nhà ở do các rào cản về thủ tục đăng ký cư trú.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Luận án xác lập một nhánh nghiên cứu chuyên sâu trong khoa học luật dân sự Việt Nam: Chế định bảo hộ nhân thân cho các nhóm đặc thù, thúc đẩy chuyển dịch từ tư duy bảo trợ hành chính sang tư duy quyền năng dân sự.
  • Về mặt lập pháp:
    • Kiến nghị bổ sung vào BLDS điều khoản nguyên tắc về "Bảo vệ ưu tiên quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong giao lưu dân sự".
    • Sửa đổi các quy định về giám hộ (Điều 46 - 59 BLDS 2015) theo hướng phân hóa rõ thẩm quyền đại diện và quyền tự quyết của người khuyết tật trí tuệ, phù hợp với Điều 12 Công ước CRPD.
    • Ban hành Luật Chuyển đổi giới tính và văn bản hướng dẫn chi tiết về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền đối với hình ảnh của trẻ em trên không gian mạng.
  • Về mặt thực thi chính sách: Mở rộng mạng lưới trợ giúp pháp lý miễn phí của Nhà nước, tăng cường đào tạo thẩm phán, kiểm sát viên và cán bộ cơ sở về kỹ năng xử lý các vụ việc dân sự liên quan đến bạo lực gia đình và xâm hại người yếu thế.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và dữ liệu: Do tính chất nhạy cảm của các nhóm đối tượng (người nhiễm HIV/AIDS, nạn nhân bị xâm hại tình dục, người chuyển giới), các số liệu thực chứng chủ yếu kế thừa từ báo cáo ngành và cơ quan tư pháp, chưa triển khai được các cuộc điều tra xã hội học pháp luật trên diện rộng với bảng câu hỏi định lượng.
  • Giới hạn khung thời gian: Luận án tập trung phân tích thực tiễn áp dụng BLDS 2015 trong giai đoạn 2015 - 2020, chưa bao quát hết những biến động phức tạp về xâm phạm quyền riêng tư số phát sinh mạnh mẽ trong giai đoạn chuyển đổi số toàn diện sau năm 2020.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu cơ chế bảo vệ quyền nhân thân của nhóm yếu thế trước các thuật toán Trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống nhận diện khuôn mặt và việc xử lý dữ liệu lớn (Big Data).
    2. Xây dựng mô hình định lượng hóa mức bồi thường tổn thất tinh thần cho người khuyết tật và trẻ em bị xâm phạm nhân phẩm.
    3. Đánh giá tác động pháp lý - kinh tế của việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới đối với quyền nhân thân của cộng đồng LGBT tại Việt Nam.
    4. Hoàn thiện chế định pháp luật dân sự đối với người cao tuổi trong bối cảnh tốc độ già hóa dân số nhanh tại Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Công trình cung cấp tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Quốc tế và Quyền con người tại các cơ sở đào tạo luật lớn như Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Các luận điểm của luận án là cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ các cơ quan như Ủy ban Pháp luật của Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong quá trình rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, Luật Trợ giúp pháp lý và các đề án xây dựng Luật Chuyển đổi giới tính.
  • Lợi ích xã hội: Góp phần xóa bỏ định kiến xã hội, nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền nhân thân của hơn 20 triệu người yếu thế tại Việt Nam, thúc đẩy một xã hội bao trùm (inclusive society) không ai bị bỏ lại phía sau.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện, phương pháp nghiên cứu luật học so sánh chuẩn mực và các khoảng trống nghiên cứu sâu về quyền con người.
  • Giảng viên và chuyên gia pháp lý: Cung cấp khung lý thuyết vững chắc về mối quan hệ giữa quyền tự nhiên, pháp luật quốc tế và pháp luật thực định Việt Nam trong việc bảo vệ nhân phẩm con người.
  • Nhà hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Nắm bắt cơ sở thực tiễn và các luận cứ pháp lý xác đáng để hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy, bảo đảm tính tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Thẩm phán, Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý: Có cẩm nang lý luận và căn cứ áp dụng pháp luật để bảo vệ hiệu quả thân chủ là phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật và người yếu thế trong các tranh chấp dân sự.
  • Các tổ chức xã hội dân sự (NGOs): Sử dụng các khuyến nghị của luận án làm công cụ vận động chính sách và thúc đẩy các dự án can thiệp cộng đồng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Trách nhiệm Xã hội của Robert E. Goodin (1985) và Khung phân tích Tính dễ bị tổn thương Cố định - Biến đổi của CESCR vào hệ thống luật dân sự Việt Nam. Luận án chứng minh rằng quyền nhân thân không chỉ là các "quyền tự do tiêu cực" để cấm đoán sự xâm hại, mà đòi hỏi Nhà nước phải thiết lập nghĩa vụ pháp lý tích cực để cung cấp các "hàng hóa công cộng pháp lý", cân bằng vị thế yếu thế của các nhóm chủ thể trong giao lưu dân sự.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu đơn ngành trước đây như của Lê Đình Nghị (2008) chỉ nghiên cứu quyền bí mật đời tư hay Trần Ngọc Hiệp (2015) chỉ nghiên cứu người khuyết tật, luận án này áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống đa tầng và luật học so sánh đa diện (đối chiếu trực tiếp với PVG Act 2007 của Scotland và án lệ ECtHR), tích hợp đồng thời 06 nhóm đối tượng yếu thế vào một cấu trúc phân loại quyền nhân thân chuẩn tắc gồm 05 nhóm quyền dân sự.

3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ nhất có số liệu minh chứng?
Phát hiện về sự gia tăng đáng báo động và tính chất nghiêm trọng của tình trạng xâm hại tình dục trẻ em và bạo lực đối với phụ nữ: trung bình mỗi năm có 1.800 vụ xâm hại trẻ em bị phát hiện, trong đó tỷ lệ hiếp dâm chiếm tới 65% và 28% là xâm hại nhiều lần; cùng với thực trạng hơn 30.000 vụ bạo lực gia đình mỗi năm. Số liệu này chứng minh cơ chế bảo vệ quyền nhân thân về thân thể và nhân phẩm theo BLDS 2015 gần như bị tê liệt nếu thiếu vắng các biện pháp chế tài dân sự khẩn cấp (như lệnh cách ly dân sự) và cơ chế bồi thường tổn thất mang tính răn đe.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Khung phân tích 05 nhóm quyền nhân thân gắn với 02 trạng thái tổn thương (cố định và biến đổi) của luận án là một mô hình chuẩn hóa hoàn toàn có thể nhân rộng để đánh giá quyền nhân thân cho các nhóm đối tượng mới phát sinh trong xã hội hiện đại như: người lao động trên nền tảng kỹ thuật số (gig workers), người cao tuổi neo đơn, hoặc nạn nhân của tội phạm công nghệ cao.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Lộ trình nghiên cứu phát triển đề tài xác định 03 giai đoạn: (i) Giai đoạn 2021 - 2024: Nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền nhân thân của người chuyển giới và bảo vệ dữ liệu cá nhân; (ii) Giai đoạn 2025 - 2028: Nghiên cứu xây dựng cơ chế bồi thường thiệt hại trừng phạt (punitive damages) trong luật dân sự đối với hành vi xâm hại quyền nhân thân người yếu thế; (iii) Giai đoạn 2029 - 2030: Thiết lập khung pháp lý bảo vệ nhân phẩm và quyền tự quyết thân thể của con người trước sự phát triển của công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Phạm Hùng Cường đã đạt được 05 đóng góp nền tảng và cốt lõi:

  1. Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống lý luận khoa học về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong luật dân sự Việt Nam, làm rõ bản chất pháp lý, đặc điểm và các tiêu chí phân loại khoa học.
  2. Đánh giá toàn diện, sâu sắc tính tương thích giữa pháp luật dân sự thực định Việt Nam (BLDS 2015 và các luật chuyên ngành) với hệ thống chuẩn mực quốc tế (ICCPR, ICESCR, CEDAW, CRC, CRPD).
  3. Chỉ rõ thực trạng, nguyên nhân và các điểm nghẽn thực tiễn trong việc vận dụng, bảo vệ quyền cá biệt hóa, quyền thân thể, quyền bí mật đời tư và quyền hôn nhân gia đình của 06 nhóm yếu thế với các chứng cứ định lượng xác thực.
  4. Đề xuất hệ thống quan điểm, phương hướng và giải pháp lập pháp đồng bộ, khả thi nhằm sửa đổi BLDS 2015, ban hành các đạo luật chuyên ngành (Luật Chuyển đổi giới tính) và hoàn thiện thiết chế trợ giúp pháp lý.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa luật dân sự, nhân quyền học và khoa học dữ liệu trong kỷ nguyên số, tạo lập di sản học thuật vững chắc đóng góp vào công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bảo đảm công lý cho mọi tầng lớp nhân dân.