Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ luật học của tác giả Phạm Hùng Cường (2020) với đề tài "Quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành" (chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, mã số 9.03, Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đình Nghị và PGS. Hà Thị Mai Hiên) đặt nền móng lý luận và thực chứng tiên phong cho việc bảo vệ các nhóm yếu thế dưới lăng kính luật tư.

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng và là thành viên của 7/9 công ước quốc tế cốt lõi về quyền con người (bao gồm ICCPR, ICESCR, CEDAW, CRC, CRPD...), việc nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế vào pháp luật dân sự thực định vẫn còn nhiều khoảng trống. Nghiên cứu giải quyết research gap mang tính căn bản: sự thiếu vắng một khung lý thuyết thống nhất và cơ chế bảo vệ hữu hiệu dành riêng cho quyền nhân thân phi tài sản của các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương trong Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 và các luật chuyên ngành.

Theo số liệu thống kê thực chứng từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội được trích dẫn trong văn bản, số người thuộc nhóm dễ bị tổn thương tại Việt Nam chiếm trên 20% dân số cả nước, bao gồm khoảng 9,2 triệu người cao tuổi, 7,2 triệu người khuyết tật, 1,5 triệu trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, gần 5% hộ nghèo, 1,8 triệu hộ gia đình cần trợ giúp đột xuất hàng năm do thiên tai, 234.000 người nhiễm HIV và khoảng 30.000 nạn nhân của bạo lực gia đình.

Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Bản chất pháp lý, đặc điểm và cơ sở lý luận - thực tiễn của việc ghi nhận, bảo đảm quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương trong pháp luật dân sự là gì?
  2. Hệ thống pháp luật thực định Việt Nam (trọng tâm là BLDS 2015 và các văn bản chuyên ngành) đã thể chế hóa các quyền nhân thân của từng phân nhóm yếu thế như thế nào, và đâu là những bất cập cấu trúc?
  3. Cần xác lập phương hướng, nguyên tắc và giải pháp lập pháp cụ thể nào nhằm hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền nhân thân cho các nhóm yếu thế tại Việt Nam tương thích với chuẩn mực quốc tế?

Khung lý thuyết của công trình được định vị trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Quyền tự nhiên (Natural Rights Theory), Lý thuyết Trách nhiệm bảo vệ đối tượng dễ bị tổn thương của Robert E. Goodin (1985), và Lý thuyết Tiếp cận đa ngành - liên ngành khoa học pháp lý của GS. Võ Khánh Vinh (2009, 2011). Phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào 06 phân nhóm xã hội điển hình: phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người lao động di trú và người sống chung với HIV/AIDS trong giai đoạn thi hành BLDS 2005 đến BLDS 2015.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh bức tranh đa chiều về quyền con người và quyền nhân thân:

Về y văn quốc tế, các học giả đã phân tích sâu sắc khái niệm tính dễ bị tổn thương (vulnerability). Ingrid Nifosi-Sutton (2017) trong tác phẩm The Protection of Vulnerable Groups under International Human Rights Law đã hệ thống hóa các lỗ hổng trong mô hình giám sát quốc tế. Trên Human Rights Quarterly (2011), nghiên cứu của Ủy ban về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hoá (CESCR) phân chia tình trạng dễ bị tổn thương thành hai trạng thái: "trạng thái cố định" (fixed status - giới tính, độ tuổi, khuyết tật, chủng tộc) và "trạng thái biến đổi" (transformative status - lao động di cư, thất nghiệp, nghèo đói, tị nạn). Nghiên cứu trên International Journal of Constitutional Law (2013) chỉ ra án lệ của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECtHR) áp dụng cho người Roma, bệnh nhân tâm thần và người nhiễm HIV, song cảnh báo nguy cơ rập khuôn (stereotyping) và kỳ thị thứ cấp nếu áp dụng khái niệm này thiếu thận trọng.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận theo từng nhánh riêng lẻ: Lê Đình Nghị (2008) tiếp cận quyền bí mật đời tư; Trần Ngọc Hiệp (2015) nghiên cứu quyền nhân thân của người khuyết tật; Nguyễn Thị Báo (2015) khảo sát quyền của phụ nữ nông thôn; Trần Thái Dương (2014) đánh giá quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật theo CRPD; và Võ Khánh Vinh (2009, 2011, 2012) đặt nền móng tiếp cận đa ngành, liên ngành về quyền con người.

Tranh luận học thuật tồn tại giữa hai trường phái:

  • Trường phái Bình đẳng hình thức: Cho rằng BLDS chỉ nên quy định các quyền nhân thân phổ quát áp dụng bình đẳng cho mọi cá nhân nhằm bảo đảm tính trung dung của luật tư.
  • Trường phái Bình đẳng thực chất: Khẳng định quy định bình đẳng thuần túy sẽ bỏ rơi các nhóm yếu thế trước quy luật thị trường khắt khe. Đúng như Robert E. Goodin (1985) lập luận: "Sự dễ bị tổn thương có thể xuất phát từ tự nhiên và không thể tránh khỏi hoặc chúng có thể được tạo ra và duy trì bởi những sự sắp đặt của xã hội." Do đó, luật pháp bắt buộc phải thiết lập các cơ chế bảo vệ đặc thù mang tính bù đắp.

Luận án định vị khoảng trống học thuật: Chưa có công trình cấp tiến sĩ nào tại Việt Nam hệ thống hóa toàn diện cơ chế luật dân sự để bảo vệ quyền nhân thân cho toàn bộ các nhóm xã hội dễ bị tổn thương. Nghiên cứu so sánh trực tiếp với kinh nghiệm quốc tế như Đạo luật Bảo vệ các Nhóm Người dễ bị tổn thương (PVG Act 2007) của Scotland với mô hình cơ quan thẩm định Disclosure Scotland, cùng khung pháp lý CEAS của Liên minh Châu Âu về quy trình nhận diện người tị nạn yếu thế.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và phát triển các lý thuyết nền tảng trong khoa học pháp lý dân sự:

  • Mở rộng lý thuyết về Trách nhiệm xã hội và Tính dễ bị tổn thương của Robert E. Goodin (1985): Chuyển hóa các nghĩa vụ đạo lý - xã hội thành các quy phạm pháp luật dân sự bắt buộc, phân định rõ trách nhiệm của Nhà nước và các chủ thể luật tư trong việc bảo vệ người yếu thế.
  • Định hình khái niệm chuẩn xác về nhóm người dễ bị tổn thương trong luật học: Luận án đưa ra định nghĩa có giá trị lý luận cao: "Nhóm người dễ bị tổn thương là những con người yếu thế, có nguy cơ bị xâm phạm và/hoặc dễ bị bỏ quên các quyền về con người; và họ cần được chú ý bảo vệ đặc biệt so với những nhóm, cộng đồng người khác trong xã hội."
  • Chuyển dịch mô hình nhận thức (Paradigm Shift): Chuyển từ tư duy "bảo trợ xã hội mang tính ban ơn" sang tư duy "tiếp cận dựa trên quyền con người" (Human Rights-Based Approach). Trong đó, các nhóm yếu thế được xác định là chủ thể đương nhiên thụ hưởng các quyền năng nhân thân đầy đủ, chứ không phải là đối tượng thụ động của sự cứu trợ.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 03 lý thuyết: Lý thuyết Quyền tự nhiên, Lý thuyết Năng lực của Amartya Sen và Lý thuyết Tiếp cận liên ngành Luật học.

Cấu trúc quyền nhân thân của nhóm dễ bị tổn thương được phân tách thành 05 nhóm quyền năng mang tính hệ thống:

  1. Nhóm quyền liên quan đến sự cá biệt hóa cá nhân: Quyền đối với họ, tên, quốc tịch, xác định lại giới tính, hộ tịch.
  2. Nhóm quyền liên quan đến giá trị con người trong xã hội: Quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín, quyền bí mật đời tư, bảo vệ đời sống riêng tư và bí mật cá nhân.
  3. Nhóm quyền liên quan đến thân thể: Quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, sức khỏe, thân thể; quyền hiến, ghép mô tạng và khám chữa bệnh.
  4. Nhóm quyền liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình: Quyền kết hôn, bình đẳng giới, quyền được bảo vệ khỏi bạo lực gia đình và ly hôn.
  5. Nhóm quyền liên quan đến hoạt động lao động, sáng tạo: Quyền tự do lao động, không bị phân biệt đối xử nơi làm việc, quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích giới hạn trong phạm vi các quan hệ pháp luật dân sự và tố tụng dân sự theo lãnh thổ Việt Nam, trong tương quan đối chiếu với các công ước quốc tế mà Việt Nam là quốc gia thành viên.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Công trình được xây dựng trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism). Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu đa phương pháp định tính và phân tích quy phạm chuyên sâu (normative legal analysis), kết hợp phân tích so sánh luật học (comparative law).

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) bao gồm:

  • Cấp độ vĩ mô: Các chuẩn mực nhân quyền quốc tế và Hiến pháp 2013.
  • Cấp độ trung mô: Bộ luật Dân sự 2015 và các luật chuyên ngành (Luật Người khuyết tật 2010, Luật Trẻ em 2016, Luật Bình đẳng giới 2006, Luật Người cao tuổi 2009, Luật Phòng chống bạo lực gia đình, Luật Phòng chống thiên tai 2013).
  • Cấp độ vi mô: Thực tiễn thực thi pháp luật và bảo vệ quyền nhân thân trong các quan hệ xã hội cụ thể.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực học thuật khắt khe:

  • Phương pháp phân tích văn bản quy phạm và lập luận pháp lý: Giải cấu trúc các điều khoản của BLDS 2015, chỉ rõ xung đột giữa luật chung và luật chuyên ngành.
  • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo dữ liệu từ 03 nguồn độc lập: Báo cáo quốc gia của các Bộ ngành (Bộ Tư pháp, Bộ LĐ-TB&XH, Bộ Công an); Báo cáo giám sát của các tổ chức quốc tế (UNICEF, UNDP, WHO, WB, ILO, CESCR); và các án lệ, công trình khảo cứu thực tế.
  • So sánh pháp luật quốc tế: Phân tích đối chiếu hệ thống pháp luật của Scotland (PCSA 2003, PVG Act 2007), Liên minh Châu Âu (CEAS), Ấn Độ và Bangladesh.

Data và phân tích

Nghiên cứu sử dụng tổng hợp các tập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu thống kê quốc gia:

  • Mẫu khảo sát dữ liệu tổng thể: Phân tích thực trạng của hơn 20% dân số Việt Nam thuộc nhóm yếu thế.
  • Phân tích thống kê tư pháp về tội phạm xâm hại thân thể trẻ em từ Tổng cục Cảnh sát (Bộ Công an): Trung bình mỗi năm ghi nhận 1.800 vụ xâm hại trẻ em, trong đó số trẻ bị hiếp dâm chiếm đến 65% và số trẻ bị xâm hại tình dục nhiều lần chiếm tới 28%.
  • Đánh giá tác động của quy luật kinh tế thị trường đối với việc cung ứng "hàng hóa công cộng" và dịch vụ pháp lý cơ bản cho nhóm yếu thế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Nghịch lý bảo vệ hình thức và rào cản tiếp cận thực tế: Mặc dù BLDS 2015 ghi nhận nhiều quyền nhân thân mới tiến bộ (quyền chuyển đổi giới tính Điều 37, quyền đối với đời sống riêng tư Điều 38), nhưng thiếu vắng cơ chế tố tụng đặc thù để bảo vệ người yếu thế, khiến các quy định này rơi vào tình trạng "quyền năng treo".
  2. Xung đột cấu trúc giữa cơ chế thị trường và dịch vụ bảo trợ: Quá trình thương mại hóa các dịch vụ y tế, giáo dục và trợ giúp pháp lý đã đẩy nhóm người nghèo, người khuyết tật và lao động di trú ra khỏi hệ thống bảo vệ quyền nhân thân.
  3. Sự phổ biến đáng báo động về xâm hại quyền thân thể và bí mật đời tư của trẻ em: Tình trạng xâm hại tình dục trẻ em (1.800 vụ/năm) và xâm phạm hình ảnh, đời sống riêng tư trên không gian mạng diễn biến phức tạp nhưng chế tài dân sự về bồi thường thiệt hại tổn thất tinh thần chưa đủ sức răn đe.
  4. Khoảng trống pháp lý bảo vệ lao động di trú nội địa và người nhiễm HIV: Thiếu cơ chế kiểm soát việc bảo mật thông tin bệnh án HIV/AIDS và bảo đảm quyền nhân thân trong quan hệ lao động của lao động di cư tự do.

Implications đa chiều

  • Đóng góp cho lý luận luật học: Bổ sung và hoàn thiện hệ thống khái niệm, phân loại và bản chất pháp lý của quyền nhân thân người yếu thế trong khoa học luật dân sự Việt Nam.
  • Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp phương pháp tiếp cận quyền con người liên ngành (Interdisciplinary Human Rights Approach) kết hợp giữa phân tích quy phạm luật tư và xã hội học pháp luật.
  • Thực tiễn áp dụng: Định hướng cho Tòa án và các cơ quan trợ giúp pháp lý trong việc áp dụng các nguyên tắc công bằng, bình đẳng thực chất khi giải quyết các tranh chấp dân sự liên quan đến nhóm yếu thế.
  • Khuyến nghị chính sách và hoàn thiện lập pháp:
    • Sửa đổi, bổ sung BLDS 2015: Cần thiết chế hóa nguyên tắc suy đoán có lợi cho người yếu thế trong tố tụng dân sự và chứng minh thiệt hại nhân thân.
    • Ban hành Luật Chuyển đổi giới tính và hoàn thiện Nghị định hướng dẫn về bồi thường thiệt hại tinh thần khi quyền hình ảnh, bí mật đời tư bị xâm phạm.
    • Xây dựng cơ chế kiểm soát tương tự mô hình PVG Act của Scotland nhằm ngăn ngừa người có tiền án xâm hại làm việc trong các môi trường tiếp xúc với trẻ em và người khuyết tật.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn dữ liệu sơ cấp: Do điều kiện nguồn lực, luận án chủ yếu khai thác dữ liệu thứ cấp và dữ liệu thống kê hành chính, chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học pháp luật trên mẫu diện rộng với thang đo định lượng chuyên biệt (như SEM hay QCA).
  • Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu giới hạn sâu trong 06 phân nhóm đại diện, chưa thể bao quát toàn bộ các nhóm yếu thế mới xuất hiện như người xin tị nạn, nạn nhân của trí tuệ nhân tạo (AI) và vi phạm dữ liệu sinh trắc học cá nhân.
  • Điều kiện biên về thời gian: Các số liệu và văn bản thực định được rà soát chủ yếu đến mốc thời điểm năm 2020.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng đánh giá bảo vệ quyền nhân thân của nhóm yếu thế trong môi trường kinh tế số và không gian mạng (quyền được lãng quên, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân sinh trắc học).
  2. Ứng dụng phương pháp định lượng thực nghiệm (Empirical Legal Studies) để đo lường mức độ tiếp cận công lý của người khuyết tật và đồng bào dân tộc thiểu số tại Tòa án.
  3. Nghiên cứu sâu về chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người yếu thế trên mạng xã hội.
  4. Đánh giá tác động giới và bình đẳng giới giao thoa (intersectional gender analysis) trong bảo vệ quyền tài sản gắn liền với quyền nhân thân của phụ nữ dân tộc thiểu số.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Nhân quyền tại các cơ sở đào tạo luật lớn như Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Đại học Luật TP.HCM.
  • Ảnh hưởng chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo các dự án luật của Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ LĐ-TB&XH trong việc rà soát, hoàn thiện BLDS, Luật Người khuyết tật, Luật Trẻ em và Luật Phòng chống bạo lực gia đình sửa đổi.
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy nhận thức cộng đồng và hỗ trợ các tổ chức xã hội dân sự, tổ chức phi chính phủ (NGOs) nâng cao năng lực trợ giúp pháp lý miễn phí, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho hơn 20 triệu người yếu thế tại Việt Nam.
  • Giá trị quốc tế: Đóng góp vào các báo cáo định kỳ phổ quát (UPR) của Việt Nam tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc và thực thi cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) về tiêu chuẩn lao động và quyền con người.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa, hệ thống phân loại 05 nhóm quyền nhân thân và danh mục tài liệu tham khảo chuyên sâu về luật nhân quyền quốc tế.
  • Cơ quan Lập pháp và Cơ quan Quản lý Nhà nước: Tiếp nhận các đề xuất sửa đổi điều luật cụ thể, lộ trình thể chế hóa các công ước quốc tế vào luật thực định.
  • Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Luật sư: Có thêm cẩm nang lý luận và cơ sở pháp lý để giải thích, áp dụng pháp luật thấu tình đạt lý, bảo vệ quyền lợi cho các đương sự yếu thế tại phiên tòa.
  • Các Tổ chức Trợ giúp Pháp lý và Tổ chức Xã hội: Sử dụng các phát hiện nghiên cứu để vận động chính sách, thiết kế các chương trình can thiệp hỗ trợ pháp lý cộng đồng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa và mở rộng Lý thuyết Trách nhiệm Xã hội đối với Tính dễ bị tổn thương (Vulnerability Theory) của Robert E. Goodin (1985) vào khoa học luật dân sự Việt Nam. Luận án đã chứng minh một cách thuyết phục rằng tính dễ bị tổn thương không chỉ thuần túy là yếu tố tự nhiên hay số phận cá nhân, mà là hệ quả của các "rào cản cấu trúc" (structural barriers) và khiếm khuyết của cơ chế thị trường. Từ đó, tác giả luận giải sự cần thiết phải mở rộng chức năng của luật dân sự: từ một ngành luật bảo vệ quyền tự do ý chí và bình đẳng hình thức sang một ngành luật chủ động thiết lập các cơ chế bồi hoàn pháp lý (affirmative actions) nhằm bảo đảm bình đẳng thực chất cho người yếu thế.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào khi so sánh với các công trình đi trước?

So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu đơn ngành của Lê Đình Nghị năm 2008 về quyền bí mật đời tư hay Trần Ngọc Hiệp năm 2015 về người khuyết tật), luận án đã tạo bước đột phá phương pháp luận qua việc:

  • Tích hợp phương pháp tiếp cận đa ngành và liên ngành khoa học xã hội theo định hướng của GS. Võ Khánh Vinh (2009).
  • Kết hợp đồng thời phân tích quy phạm luật thực định với so sánh luật học đối chiếu đa quốc gia (pháp luật Scotland, Liên minh Châu Âu, Ấn Độ, Bangladesh) và tam giác hóa dữ liệu thực chứng từ các cơ quan bảo vệ pháp luật.

3. Phát hiện thực chứng nào mang tính bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?

Phát hiện về sự gia tăng mang tính hệ thống của các hành vi xâm phạm thân thể và danh dự của trẻ em trên thực tế, đối lập hoàn toàn với sự hoàn thiện trên văn bản của Luật Trẻ em 2016 và BLDS 2015. Số liệu thực chứng từ Bộ Công an ghi nhận trung bình 1.800 vụ xâm hại trẻ em mỗi năm (trong đó 65% là hiếp dâm và 28% là xâm hại nhiều lần) phơi bày khoảng trống nghiêm trọng trong cơ chế giám sát tư pháp và thiếu vắng các biện pháp phòng ngừa chủ động từ góc độ luật tư (như danh sách cấm hành nghề hoặc kiểm tra lý lịch tư pháp bắt buộc đối với người tiếp xúc với trẻ em).

4. Luận án có cung cấp quy trình/khung kiểm soát có thể tái lập (Replication Protocol) không?

Có. Luận án đã đề xuất khung quy trình 04 bước chuẩn hóa để nhận diện và bảo vệ quyền nhân thân người yếu thế:

  1. Xác định tình trạng dễ bị tổn thương dựa trên tiêu chí trạng thái cố định (fixed status) hoặc biến đổi (transformative status).
  2. Phân loại nhóm quyền nhân thân bị đe dọa (theo khung 05 nhóm quyền năng).
  3. Áp dụng cơ chế trợ giúp pháp lý bắt buộc và miễn giảm nghĩa vụ chứng minh tài chính.
  4. Kích hoạt chế tài dân sự phục hồi danh dự kết hợp bồi thường thiệt hại tinh thần vượt mức thông thường.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?

Chương trình nghiên cứu mở rộng trong thập kỷ tới tập trung vào: Xây dựng khung pháp lý bảo vệ quyền nhân thân của nhóm yếu thế trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và kinh tế dữ liệu số; luật hóa quyền an tử (euthanasia) và quyền tự quyết thân thể; hoàn thiện cơ chế tố tụng tập thể (class action) trong tố tụng dân sự để các tổ chức xã hội có thể đại diện khởi kiện đòi bồi thường quyền nhân thân cho các nhóm yếu thế bị xâm hại hàng loạt.


Kết luận

  1. Luận án xác lập một cách toàn diện hệ thống lý luận về quyền nhân thân của nhóm người dễ bị tổn thương, đưa ra khái niệm khoa học chuẩn xác và chứng minh tính cấp thiết của cơ chế bảo vệ đặc thù trong pháp luật dân sự.
  2. Công trình giải cấu trúc thành công 05 nhóm quyền nhân thân cốt lõi của người yếu thế theo BLDS 2015, chỉ rõ những điểm nghẽn và xung đột pháp lý giữa luật chung và luật chuyên ngành.
  3. Luận án cung cấp bức tranh thực chứng sâu sắc với các cứ liệu xác thực về thực trạng xâm phạm quyền nhân thân của phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, đồng bào dân tộc thiểu số, lao động di trú và người sống chung với HIV/AIDS tại Việt Nam.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm sửa đổi BLDS, ban hành luật chuyên ngành và hoàn thiện cơ chế tố tụng dân sự bảo vệ quyền con người.
  5. Mở ra 03 hướng nghiên cứu học thuật mới: Tiếp cận giao thoa (intersectionality) trong luật tư; bảo vệ quyền nhân thân trên không gian mạng; và cơ chế khởi kiện tập thể bảo vệ lợi ích công cộng cho các nhóm xã hội thiệt thòi.
  6. Đóng góp thiết thực vào việc thúc đẩy các cam kết quốc tế về nhân quyền của Việt Nam, hướng tới xây dựng một xã hội công bằng, nhân văn và thượng tôn pháp luật.