Bảo Đảm Quyền Tiếp Cận Công Lý Tại Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận công lý ở việt nam hiện nay, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2020

119
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

1.1. Khái niệm công lý và quyền tiếp cận công lý

1.2. Khái niệm công lý

1.3. Nhận định của học viên về quyền tiếp cận công lý

1.4. Chủ thể nội dung và ý nghĩa của việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý

1.5. Ý nghĩa của việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý

1.6. Nội dung bảo đảm quyền tiếp cận công lý

1.7. Chủ thể trong quan hệ về quyền tiếp cận công lý

1.8. Các cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận công lý

1.9. Sự bảo vệ pháp lý

1.10. Năng lực thực hiện quyền của người dân

1.11. Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật quốc tế

1.12. Tiểu kết

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Bảo đảm về chính trị với quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam hiện nay

2.2. Bảo đảm về pháp lý với quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam hiện nay

2.3. Bảo đảm bằng cơ chế thực hiện quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam hiện nay

2.4. Các cơ chế tư pháp bảo đảm quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam hiện nay

2.5. Hoạt động tư vấn pháp luật và trợ giúp pháp lý

2.6. Các rào cản việc tiếp cận công lý

2.7. Tiểu kết

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật

3.2. Đổi mới tổ chức hoạt động của Tòa án nhân dân bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận công lý

3.3. Hoàn thiện cơ chế bảo hiến để bảo đảm quyền tiếp cận công lý

3.4. Đa dạng hoá các loại nguồn pháp luật để bảo vệ công lý

3.5. Tăng cường tiếp cận công lý qua hệ thống trợ giúp pháp lý

3.6. Tiểu kết

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Tiếp Cận Công Lý Tại Việt Nam

Công lý và quyền tiếp cận công lý là những vấn đề cốt lõi trong sự phát triển của xã hội loài người. Từ xa xưa, công lý đã được xem là nền tảng cho hòa bình, ổn định và phát triển. Trong kỷ nguyên hiện đại, tiếp cận công lý không chỉ là mong ước mà còn là một quyền con người cơ bản, thước đo đánh giá sự phát triển của một quốc gia. Luật nhân quyền quốc tế quy định các quốc gia có nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm công lý cho mọi người dân. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước ta nhận thức rõ tầm quan trọng của việc bảo đảm công lý trong xây dựng nhà nước pháp quyền và bảo vệ quyền công dân. Nghị quyết 49-NQ/TW đã hiện thực hóa tư tưởng này bằng việc đặt ra mục tiêu hoàn thiện hệ thống tư pháp theo hướng bảo vệ công lý, lẽ phải, lẽ công bằng. Hiến pháp năm 2013 cũng khẳng định Tòa án nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ công lý. Điều này cho thấy công lý và bảo vệ công lý đã trở thành mục tiêu cơ bản trong chiến lược phát triển đất nước, được toàn xã hội thừa nhận và hướng tới như một giá trị xã hội tiến bộ, nhân văn, gắn liền với sự phát triển bền vững.

1.1. Khái Niệm Công Lý và Quyền Tiếp Cận Công Lý

Công lý là một phạm trù phức tạp, có nhiều cách hiểu khác nhau tùy thuộc vào điều kiện kinh tế - xã hội và quan điểm của mỗi quốc gia, dân tộc. Tuy nhiên, nhận thức chung của nhân loại là công lý phải đảm bảo sự công bằng, lẽ phải và bảo vệ các quyền con người. Quyền tiếp cận công lý là quyền của mọi cá nhân được tiếp cận và sử dụng các cơ chế pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Điều này bao gồm quyền được thông tin về pháp luật, được tư vấn pháp lý, được trợ giúp pháp lý, được tham gia tố tụng và được thi hành án.

1.2. Ý Nghĩa Của Việc Bảo Đảm Quyền Tiếp Cận Công Lý

Việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của một xã hội. Thứ nhất, nó góp phần bảo vệ quyền con người, quyền công dân, đảm bảo mọi người đều được đối xử công bằng trước pháp luật. Thứ hai, nó tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công khai, giúp tăng cường niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật. Thứ ba, nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội, tạo điều kiện cho các hoạt động kinh doanh, đầu tư diễn ra một cách thuận lợi. Thứ tư, nó góp phần giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội, ngăn ngừa các hành vi vi phạm pháp luật.

II. Thực Trạng Tiếp Cận Công Lý Tại Việt Nam Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc cải cách tư pháp và hoàn thiện hệ thống pháp luật, song thực tế tiếp cận công lý ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Một số nhóm yếu thế trong xã hội như người nghèo, người dân tộc thiểu số, phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật... gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ pháp lý và bảo vệ quyền lợi của mình. Các rào cản tiếp cận công lý bao gồm: thiếu thông tin về pháp luật, chi phí pháp lý cao, thủ tục hành chính rườm rà, năng lực của cán bộ tư pháp còn hạn chế, và sự phân biệt đối xử trong một số trường hợp. Theo Báo cáo “Tiếp cận pháp luật và tư pháp: Lý luận và thực tiễn” của Hội Luật gia Việt Nam, nhiều người dân vẫn còn e ngại khi tiếp xúc với các cơ quan pháp luật do lo sợ bị phiền hà, sách nhiễu.

2.1. Các Rào Cản Trong Tiếp Cận Công Lý Cho Người Dân

Các rào cản tiếp cận công lý ở Việt Nam có thể được chia thành các nhóm chính sau: (1) Rào cản về thông tin: Nhiều người dân, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, còn thiếu thông tin về pháp luật và các dịch vụ pháp lý. (2) Rào cản về tài chính: Chi phí pháp lý, bao gồm phí luật sư, án phí, chi phí đi lại... có thể quá cao đối với nhiều người dân. (3) Rào cản về thủ tục: Thủ tục hành chính rườm rà, phức tạp có thể gây khó khăn cho người dân khi muốn tiếp cận các cơ quan pháp luật. (4) Rào cản về năng lực: Năng lực của một số cán bộ tư pháp còn hạn chế, dẫn đến việc giải quyết các vụ việc không công bằng, khách quan. (5) Rào cản về văn hóa: Một số phong tục, tập quán lạc hậu có thể cản trở việc tiếp cận công lý của người dân, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em.

2.2. Bất Bình Đẳng Trong Tiếp Cận Công Lý Ở Việt Nam

Tình trạng bất bình đẳng trong tiếp cận công lý thể hiện rõ nét ở sự khác biệt giữa các nhóm dân cư khác nhau. Người nghèo, người dân tộc thiểu số, phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật... thường gặp nhiều khó khăn hơn so với các nhóm khác trong việc tiếp cận các dịch vụ pháp lý và bảo vệ quyền lợi của mình. Điều này là do họ thường thiếu thông tin, thiếu nguồn lực tài chính, và phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong một số trường hợp. Theo Báo cáo “Chỉ số công lý - Thực trạng về Công bằng và Bình đẳng dựa trên ý kiến của người dân năm 2012”, mức độ hài lòng của người dân về khả năng tiếp cận công lý còn thấp, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu, vùng xa.

III. Giải Pháp Bảo Đảm Quyền Tiếp Cận Công Lý Hiệu Quả

Để bảo đảm quyền tiếp cận công lý một cách hiệu quả, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ, toàn diện, bao gồm: hoàn thiện hệ thống pháp luật, đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp, tăng cường trợ giúp pháp lý, nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân, và ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động tư pháp. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ, có hệ thống, và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cộng đồng.

3.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Về Tiếp Cận Công Lý

Hệ thống pháp luật cần được hoàn thiện theo hướng minh bạch, rõ ràng, dễ hiểu, và dễ tiếp cận. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật còn chồng chéo, mâu thuẫn, hoặc gây khó khăn cho người dân trong việc tiếp cận công lý. Đặc biệt, cần có các quy định cụ thể về trợ giúp pháp lý, hòa giải, và các cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Theo Luận văn Thạc sĩ Luật học của Trương Hồng Phi, cần đa dạng hóa các loại nguồn pháp luật để bảo vệ công lý.

3.2. Đổi Mới Tổ Chức Và Hoạt Động Của Tòa Án Nhân Dân

Tòa án nhân dân cần được tổ chức và hoạt động theo hướng công khai, minh bạch, khách quan, và công bằng. Cần tăng cường tính độc lập của tòa án, đảm bảo các thẩm phán được tự do xét xử theo pháp luật. Cần cải cách thủ tục tố tụng, giảm thiểu các thủ tục rườm rà, phức tạp, và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động xét xử. Theo Nghị quyết 49-NQ/TW, các cơ quan tư pháp phải thật sự là chỗ dựa của người dân trong việc bảo vệ công lý, quyền con người.

3.3. Tăng Cường Trợ Giúp Pháp Lý Cho Người Yếu Thế

Trợ giúp pháp lý là một công cụ quan trọng để bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho người nghèo và các nhóm yếu thế khác. Cần mở rộng phạm vi trợ giúp pháp lý, tăng cường năng lực cho các tổ chức trợ giúp pháp lý, và nâng cao nhận thức của người dân về quyền được trợ giúp pháp lý. Theo Báo cáo “Tiếp cận pháp luật và tư pháp: Lý luận và thực tiễn” của Hội Luật gia Việt Nam, cần có các giải pháp thúc đẩy quyền này ở Việt Nam.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Nâng Cao Tiếp Cận Công Lý

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động tư pháp có thể giúp nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của hệ thống tư pháp, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân trong việc tiếp cận công lý. Các ứng dụng công nghệ có thể bao gồm: cổng thông tin điện tử tư pháp, hệ thống quản lý văn bản điện tử, hệ thống xét xử trực tuyến, và các ứng dụng hỗ trợ trợ giúp pháp lý trực tuyến. Việc này giúp giảm chi phí, thời gian và công sức cho cả người dân và các cơ quan tư pháp.

4.1. Xây Dựng Cổng Thông Tin Điện Tử Tư Pháp

Cổng thông tin điện tử tư pháp cần cung cấp đầy đủ thông tin về pháp luật, thủ tục hành chính, các dịch vụ pháp lý, và các bản án, quyết định của tòa án. Cổng thông tin cần được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng, và có thể truy cập được từ nhiều thiết bị khác nhau. Cần đảm bảo thông tin trên cổng thông tin được cập nhật thường xuyên, chính xác, và dễ hiểu.

4.2. Phát Triển Hệ Thống Xét Xử Trực Tuyến

Hệ thống xét xử trực tuyến cho phép người dân tham gia các phiên tòa từ xa, thông qua internet. Điều này giúp giảm chi phí đi lại, tiết kiệm thời gian, và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân, đặc biệt là những người ở vùng sâu, vùng xa, hoặc những người có hoàn cảnh khó khăn. Cần đảm bảo hệ thống xét xử trực tuyến được bảo mật, an toàn, và đảm bảo quyền của các bên tham gia tố tụng.

V. Nâng Cao Nhận Thức Pháp Luật Để Bảo Đảm Quyền Công Dân

Nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân là một yếu tố quan trọng để bảo đảm quyền tiếp cận công lý. Khi người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, họ sẽ có thể tự bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả hơn. Các hoạt động nâng cao nhận thức pháp luật có thể bao gồm: tổ chức các buổi tuyên truyền, phổ biến pháp luật, phát tờ rơi, tờ gấp, xây dựng các chương trình truyền hình, phát thanh về pháp luật, và tổ chức các cuộc thi tìm hiểu pháp luật.

5.1. Tuyên Truyền Phổ Biến Pháp Luật Đến Cộng Đồng

Các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được thực hiện một cách thường xuyên, liên tục, và có sự tham gia của nhiều cơ quan, tổ chức khác nhau. Cần lựa chọn các hình thức tuyên truyền phù hợp với từng đối tượng, từng địa bàn, và từng lĩnh vực pháp luật. Cần chú trọng đến việc tuyên truyền pháp luật cho các nhóm yếu thế trong xã hội.

5.2. Xây Dựng Các Chương Trình Giáo Dục Pháp Luật

Các chương trình giáo dục pháp luật cần được đưa vào chương trình giảng dạy ở các trường học, từ cấp tiểu học đến đại học. Các chương trình này cần cung cấp cho học sinh, sinh viên những kiến thức cơ bản về pháp luật, giúp họ hình thành ý thức tôn trọng pháp luật và có khả năng tự bảo vệ quyền lợi của mình.

VI. Kết Luận Về Quyền Tiếp Cận Công Lý Tại Việt Nam

Bảo đảm quyền tiếp cận công lý là một nhiệm vụ quan trọng trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Để thực hiện nhiệm vụ này, cần có sự nỗ lực của toàn xã hội, từ các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, đến từng người dân. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp, tăng cường trợ giúp pháp lý, nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân, và ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động tư pháp. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể xây dựng được một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, nơi mọi người đều được bảo đảm quyền tiếp cận công lý.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Cải Cách Tư Pháp

Cải cách tư pháp đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý. Việc cải cách cần tập trung vào việc nâng cao tính độc lập, khách quan, công bằng của các cơ quan tư pháp, đồng thời giảm thiểu các thủ tục rườm rà, phức tạp, và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động tư pháp.

6.2. Hướng Đến Một Nền Công Lý Công Bằng Minh Bạch

Mục tiêu cuối cùng của việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý là xây dựng một nền công lý công bằng, minh bạch, nơi mọi người đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật và được bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của toàn xã hội, và sự cam kết mạnh mẽ của các cơ quan nhà nước.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ các cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận công lý ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề lý luận về bảo đảm quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam hiện nay. Thực trạng chính sách, pháp luật về bảo đảm quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam hiện nay. Quan điểm, giải pháp bảo đảm quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam hiện nay.

11 z Chƣơng 1 NH NG VẤN Đ L LUẬN CƠ CH V ẢO ĐẢM QUY N TI P CẬN CÔNG L Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 1. Khái niệm công lý và quyền tiếp cận công lý 1. Khái niệm công lý Ngay từ thời kỳ cổ đại, cả ở phƣơng Đông và phƣơng Tây, công lý (justice) thƣờng đƣợc đồng nghĩa với khát vọng về tự do và công bằng. Ứớc nguyện về công lý đƣợc thể hiện qua nhiều câu chuyện thần thoại và những bộ sách kinh điển nổi tiếng để lại trong lịch sử.

Ví dụ, thần thoại Hy Lạp ra đời khoảng từ 2000 - 1100 TCN đã khắc họa hình tƣợng nữ thần công lý Thémix một tay cầm cân, một tay cầm thanh kiếm, mắt bịt một băng vải để chứng tỏ sự vô tƣ, không thiên vị, xử lý nghiêm khắc đối với các hành động gian tà để đem lại sự ổn định và phát triển hài hòa của thế gian. Bộ luật Hammurabi, bộ luật thành văn cổ xƣa nhất của nhân loại ra đời khoảng từ 1792 - 1750 TCN đã nói đến công lý và coi công lý là cơ sở của nền cai trị nhân từ, công bằng nhằm đem lại sự thái bình và hạnh phúc cho ngƣời dân. Công lý cũng đƣợc minh họa trong vở kịch Antigone của Sophocle (496-406 TCN), trong đó nàng Antigone vì tình thƣơng, lẽ phải và đạo lý đã chống lại cƣờng quyền của vua Creon. Nhà triết học Hy lạp Plato (428- 348 TCN) cho rằng, công lý là một khái niệm thể hiện phẩm hạnh và sự hài hoà của con ngƣời với cộng đồng.

Trong khi đó, theo Aristotle (384-322 TCN), công lý cốt ở việc đối xử bình đẳng với những ngƣời ngang nhau và bất bình đẳng với những ngƣời không ngang hàng, tƣơng xứng với sự khác nhau về địa vị của họ. Công lý đƣợc chia thành “công lý cải tạo” - nơi mà toà án sửa chữa lỗi lầm do một bên phạm đối với bên khác và “công lý phân phối” – tức là cách thức, nỗ lực cố gắng để 12 z công bằng với mỗi ngƣời, đúng theo những gì mà ngƣời đó xứng đáng. Cicero (144-46 TCN) cho rằng, công lý là một phẩm hạnh quan trọng nhằm giữ xã hội thắt chặt bên nhau, nó cho phép chúng ta theo đuổi những điều tốt đẹp chung vì sự tồn tại của xã hội. Chức năng đầu tiên của công lý là giữ cho mỗi ngƣời khỏi làm những điều ác, có hại cho ngƣời khác [5, tr.

Trong thời trung cổ, công lý cũng thu hút sự chú ý của nhiều nhà tƣ tƣởng.Augustine (354-420) cho rằng công lý cao hơn nhà nƣớc và là vĩnh cửu. Ông coi công lý là điểm tựa chính trị, đạo lý trong mỗi thể chế: Nếu không có công lý, nhà nước chỉ là một băng cướp có tổ chức mà thôi. Trong khi đó, Thomas Aquinas (1225- 1274) cho rằng, công lý cung cấp những tiêu chí quan trọng và cơ bản để đánh giá hiệu lực của các đạo luật thực định. Công lý tự nhiên cao hơn luật pháp, luật pháp không công bằng thì không phải là luật pháp (Unjust laws are not laws).

Luật, theo Thomas Aquinas, là bất kỳ mệnh lệnh nào của lý tính do ngƣời cai quản xã hội đề ra vì hạnh phúc chung. Luật vĩnh cửu là luật của Chúa mà thông qua đó Chúa điều khiển thế giới, không làm cho các luật khác bắt nguồn từ nó trở nên thừa. Luật phải phản ánh nguyên lý của Đạo đức và luật tự nhiên. Loài ngƣời cụ thể hóa các nguyên lý, định đề của luật tự nhiên cần hƣớng đến cái thiện, làm việc thiện, tránh cái ác, bị lƣơng tâm hạn chế, và chống bất công [29, tr.

Trong thời cận hiện đại, những lý luận về tự do và công lý tiếp tục đƣợc thảo luận một cách sôi nổi và có hệ thống bởi các học giả nhƣ Montesquieu (1689-1755), Voltaire (1694-1778), Jean Jacques Rousseau (1712-1778), Thomas Jefferson (1743-1826). Tuy nhiên, phải đến thời hiện đại, nhiều vấn đề của công lý mới đƣợc làm sáng tỏ. Ngƣời có nhiều công lao trong việc nghiên cứu về công lý trong thời hiện đại là J. Công trình nghiên cứu đầu tiên của ông đƣợc xuất bản năm 1971 đã chỉ ra rằng, khái niệm về tự do và bình đẳng có thể đƣợc thống nhất lại với nhau trong cái mà 13 z ông gọi là công lý - công bằng.

Rawls gọi lý thuyết của ông là lý thuyết công lý như là sự công bằng. Câu hỏi công lý là gì đƣợc ông định nghĩa ngắn gọn trong mệnh đề “justice as fairness” (công lý là sự công bằng). Công lý nhƣ là sự công bằng là tâm điểm của toàn bộ học thuyết của Rawls. Trƣớc hết, Rawls quan tâm đến mối quan hệ giữa cái đúng - cái thiện và cái công bằng.

Giữa chúng phải có sự sắp xếp theo một thứ tự nhất định: cái đúng (right) trƣớc cái thiện (good), rồi đến cái công lí nhƣ là cái công bằng. Đã là cái công bằng thì phải vừa là cái đúng và vừa phải là cái thiện. Điều ngƣợc lại thì chƣa chắc là công lý. Đó là theo cách lý giải của Rawls.

Có cái đúng chƣa chắc đã là cái thiện và cái thiện chƣa chắc đã là cái đúng. Trong trƣờng hợp này chúng ta không có công bằng, tức là chúng ta không có công lý. Cái thiện trƣớc hết phải là cái đúng. Cũng nhƣ thế, cái công lý phải là cái đúng và phải là cái thiện.

Chúng phải là một. Là một sự hoàn thiện tối cao trong những trật tự khác nhau của nhận thức. Chúng giúp cho mỗi ngƣời nhận thấy một cách chính xác lợi ích riêng của mình trong mọi tình huống, chúng bổ sung cho nhau, tôn vinh nhau và là điều kiện không thể thiếu đƣợc của cuộc sống của con ngƣời. Rawls cho rằng, công lý là mẫu mực của cuộc sống, là mục đích của cuộc sống, là cái tiên thiên của luật pháp, nó giúp cho luật pháp gìn giữ sự thanh bình của cuộc sống, đảm bảo ổn định và phát triển kinh tế.

Công lý nhƣ là cái thế thăng bằng của xã hội. Bản thân công lý, chính là nhƣ ở giữa, nếu thái quá sẽ là bất công, thiếu sót sẽ làm tổn hại xã hội. Công lý còn là bình đẳng, có khoảng cách nhƣ nhau giữa lợi ích và sự mất mát hay thua thiệt trong các quan hệ xã hội. Cho nên công lý nhƣ là sự công bằng.

Đây cũng là lý lẽ làm căn cứ để Rawls bác bỏ lại thuyết vị lợi và vƣợt qua các lý thuyết kinh tế học đƣơng thời để kéo con ngƣời về với một đòi hỏi chính đáng và cao cả là cuộc sống của con ngƣời phải có công lý nhƣ là công bằng và dứt khoát phải có sự phân biệt giữa cái đúng, cái thiện và cái công bằng, để có 14 z những lựa chọn hợp lý nhất [7, tr. Quan điểm của Rawls khá tƣơng đồng với khái niệm về công lý trong cuốn Từ điển Luật Black, trong đó “công lý” đã đƣợc định nghĩa là “sự công bằng và hợp lý, với ba ý niệm cơ bản: sự nhấn mạnh về tầm quan trọng cá nhân, yêu cầu các cá nhân phải được đối xử một cách phù hợp, không thiên vị và bình đẳng” [34, tr. Ở Việt Nam, khái niệm công lý đã đƣợc nhắc đến trong một số công trình nghiên cứu gần đây của một số tác giả nhƣ: Nguyễn Đăng Dung (Tòa án Việt Nam trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền); Nguyễn Văn Hiển (Bàn về hệ thống pháp luật), Viện khoa học pháp lý Bộ Tƣ pháp (Đề tài nghiên cứu cấp cơ sở “Mối quan hệ giữa pháp luật và công lý – Lý luận và thực tiễn”), Vũ Công Giao (Tiếp cận công lý và các nguyên lý của nhà nước pháp quyền) …Tuy nhiên, ngƣời đƣa ra định nghĩa cụ thể nhất về công lý có lẽ là tác giả Nguyễn Xuân Tùng, trong đó nêu rằng: Công lý là một hiện tƣợng xã hội mang tính giai cấp và lịch sử, là phẩm hạnh xã hội mang tính chính trị sâu sắc, là giá trị giúp mỗi hành viên xã hội không làm phƣơng hại đến ngƣời khác và là căn cứ để tòa án giải quyết các xung đột, tranh chấp, vi phạm trên cơ sở đạo lý, lẽ phải, lẽ công bằng, qua đó, tạo dựng sự đồng thuận, ổn định và trật tự xã hội [27]. Bên cạnh đó, khái niệm công lý cũng đã xuất hiện trong một số từ điển của Việt Nam, ví dụ nhƣ: Công lý là lẽ phải, lẽ công bằng, phù hợp với pháp luật đƣơng thời, không thiên lệch, không tƣ vị.

Chế độ nào cũng coi tòa án là tƣợng trƣng cho công lý, là cơ quan công lý của chế độ ấy[31]. Hay công lý là: Sự công bằng hay chính nghĩa, sự đúng đắn, lẽ phải. Thƣờng đƣợc dùng trong đời sống pháp lý và đặc biệt là trong hoạt động tƣ pháp [31]; Công 15 z lý là sự nhận biết đúng đắn và tôn trọng theo lẽ phải các quyền lợi ích chính đáng của mọi ngƣời [31]. Từ những phân tích ở trên, có thể thấy có rất nhiều định nghĩa về công lý, tuy nhiên trong phạm vi luận văn này, tác giả tán thành và sử dụng định nghĩa của J.

Rawls, trong đó xem công lý như là sự công bằng. Theo tác giả, những lý giải về tính hợp lý của định nghĩa này nhƣ nêu ở mục trên là thuyết phục, và định nghĩa rất ngắn gọn, rõ ràng, có tính khái quát lý luận cao. Nhận định của học viên về quyền tiếp cận công lý Trên phƣơng diện quốc tế, có nhiều định nghĩa khác nhau về quyền tiếp cận công lý (the right of access to justice, hay còn đƣợc gọi tắt là tiếp cận công lý - access to justice), nhƣng tựu trung có thể quy vào hai cách hiểu chính: - Thứ nhất: Access to justice đƣợc hiểu nhƣ là quyền được xét xử công bằng (the right to a fair trial) mà đƣợc ghi nhận và nhấn mạnh trong luật quốc tế về quyền con ngƣời. Đây là cách hiểu mang tính truyền thống mà ngoại diên của nó không vƣợt quá phạm vi hoạt động tố tụng hình sự, và nội hàm của nó chỉ bao gồm các bảo đảm pháp lý về mặt tố tụng, chẳng hạn nhƣ bình đẳng về tƣ cách trƣớc tòa án, quyền đƣợc xét xử công khai bởi một tòa án không thiên vị, đƣợc lập ra theo đúng pháp luật; quyền đƣợc bào chữa; quyền đƣợc kháng cáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Đảm Quyền Tiếp Cận Công Lý Tại Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình thực tế và các giải pháp nhằm bảo vệ quyền tiếp cận công lý cho công dân tại Việt Nam. Tài liệu nêu rõ những thách thức hiện tại trong hệ thống pháp luật và đề xuất các biện pháp cải cách cần thiết để nâng cao hiệu quả của quyền này. Độc giả sẽ nhận thấy tầm quan trọng của việc đảm bảo quyền tiếp cận công lý không chỉ trong việc bảo vệ quyền lợi cá nhân mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án quyền tiếp cận công lý trong pháp luật việt nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định pháp lý liên quan. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học bảo vệ quyền con người của phụ nữ trong lĩnh vực tư pháp hình sự việt nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền con người trong bối cảnh pháp lý hiện nay. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở việt nam sẽ cung cấp thêm thông tin về quyền tiếp cận thông tin, một khía cạnh quan trọng trong việc thực hiện quyền tiếp cận công lý. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan và mở rộng kiến thức của mình.