Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Trung Thành (Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Mã số: 9.02, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, 2022) được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Mai Thanh và TS. Trần Kim Liễu. Công trình đặt trong bối cảnh cải cách tư pháp toàn diện, đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Hiến pháp năm 2013 và các nghị quyết chiến lược của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: Mặc dù quyền tiếp cận thông tin đã được hiến định tại Điều 25 Hiến pháp 2013 và thể chế hóa qua Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, đồng thời Luật Tố tụng hành chính (TTHC) năm 2015 đã bổ sung chế định tiếp cận chứng cứ (Điều 98), song chưa có công trình nào giải quyết thấu đáo mối quan hệ giao thoa giữa "thông tin hành chính" và "thông tin tư pháp/chứng cứ" dưới góc độ bảo vệ chủ thể yếu thế là cá nhân khởi kiện. Thực tế tồn tại tình trạng bất đối xứng thông tin nghiêm trọng giữa công dân và cơ quan hành chính nhà nước.

Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hai giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H):

  • RQ1: Quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính là gì? Đặc điểm, vai trò, nội dung, nguyên tắc và điều kiện bảo đảm quyền này bao gồm những yếu tố cấu thành nào?
  • RQ2: Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền tiếp cận thông tin của cá nhân khởi kiện trong tố tụng hành chính ở Việt Nam giai đoạn 2015–2022 diễn ra như thế nào?
  • RQ3: Những phương hướng và giải pháp đột phá nào cần được triển khai để hoàn thiện cơ sở pháp lý và thiết chế bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính?
  • H1: Quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính chưa được nhận diện đầy đủ về mặt lý luận và lập pháp, dẫn đến sự thiếu hụt cơ chế cưỡng chế và chế tài đối với hành vi che giấu, trì hoãn cung cấp tài liệu từ phía cơ quan công quyền.
  • H2: Sự phụ thuộc về mặt thể chế và tâm lý "e ngại phán xét ngược" của cơ quan xét xử đối với cơ quan hành chính cùng cấp làm suy giảm hiệu lực thực thi quyền tiếp cận thông tin của cá nhân khởi kiện trên thực tế.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA), thuyết quản trị tốt (Good Governance Theory), và thuyết công lý thủ tục (Procedural Justice Theory). Phạm vi nghiên cứu giới hạn vào quyền tiếp cận thông tin của cá nhân khởi kiện trong các vụ án hành chính tại Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2022.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phân hóa thành ba dòng nghiên cứu chính:

  1. Dòng lý thuyết về quyền tiếp cận thông tin như một quyền con người cơ bản: Sandra Coliver (1995), Kay Mathiesen (2008), Síndic de Greuges de Catalunya (2012), Thái Vĩnh Thắng (2009), Chu Thị Thái Hà (2009), và Nguyễn Minh Thuyết (2016) khẳng định quyền tiếp cận thông tin là nền tảng của tự do biểu đạt và là "oxy của nền dân chủ". Quyền này bao hàm ba quyền năng: tìm kiếm, tiếp nhận và phổ biến thông tin công.
  2. Dòng nghiên cứu về tài phán hành chính và kiểm soát quyền lực nhà nước: Phạm Hồng Thái (2001), Nguyễn Thanh Bình (2002, 2004), Hoàng Thị Kim Quế (2010), Bùi Thị Đào (2018), Thân Quốc Hùng (2018), và Nguyễn Danh Tú (2018) phân tích thẩm quyền xét xử của Tòa Hành chính, cơ chế kiểm soát quyết định hành chính, hành vi hành chính và những rào cản tổ chức trong việc bảo đảm tính độc lập của Thẩm phán.
  3. Dòng nghiên cứu về chứng cứ và tiếp cận tài liệu trong tố tụng: Tổ chức Sáng kiến Nhân quyền Khối thịnh vượng chung (CHRI, 2012), Vũ Thư (2016), Nguyễn Hoàng Anh (2020), và Nguyễn Thành Phương (2021) phân tích hoạt động thu thập, kiểm tra và giao nộp tài liệu, chứng cứ trong tranh tụng hành chính.

Văn bản khoa học ghi nhận hai luồng tranh luận học thuật lớn:

  • Thứ nhất, về nội hàm quyền: Một trường phái cho rằng quyền tiếp cận thông tin chỉ giới hạn ở việc "tìm kiếm và yêu cầu cung cấp thông tin" (như Chu Thị Thái Hà, 2009); trường phái đối lập lập luận quyền này phải bao gồm cả quyền "truyền bá, phổ biến và sử dụng thông tin" theo chuẩn mực Điều 19 ICCPR 1966 và Tuyên ngôn Nhân quyền 1948.
  • Thứ hai, về giới hạn tiếp cận: Cuộc tranh luận giữa nguyên tắc "bộc lộ tối đa" (Maximum Disclosure theo chuẩn mực ARTICLE 19, 2015 và OECD, 2019) đối lập với việc trao quyền tùy nghi quá rộng cho các cơ quan công quyền trong việc xác lập danh mục "bí mật nhà nước" hoặc "bí mật công tác" (Hoàng Minh Hội, 2016).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • Báo cáo của CHRI (2012) tại Ấn Độ chứng minh Đạo luật Quyền thông tin (RTI Act 2005) hoạt động như một "công cụ hỗ trợ tố tụng" (Aid for Litigation), cho phép người dân dùng thông tin yêu cầu từ cơ quan công quyền làm chứng cứ đảo ngược phán quyết hành chính.
  • Khảo sát của Nicolas Polege (2018) về kinh nghiệm Cộng hòa Pháp và nghiên cứu so sánh của Hermann-Josef Blanke & Ricardo Perlingeiro (2018) chỉ ra sự phân định rạch ròi giữa thông tin hành chính thuộc thẩm quyền Ủy ban Tiếp cận Tài liệu Hành chính (CADA) và thông tin tư pháp được bảo mật theo quy chế tố tụng nhằm bảo đảm tính liêm chính của phán quyết. Luận án định vị nghiên cứu của mình tại điểm giao thoa này trong điều kiện cụ thể của hệ thống tư pháp Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết quyền con người trong luật tố tụng thông qua việc chuẩn hóa định nghĩa khoa học:

"Quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính là quyền của đương sự nhằm tìm kiếm, ghi chép, sao chụp, phổ biến/trao đổi các tài liệu, chứng cứ từ các cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền để bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của bản thân trong tố tụng hành chính" (Luận án, tr. 44).

Công trình thúc đẩy sự chuyển dịch mô hình nhận thức (paradigm shift): Từ quan niệm thụ động xem thông tin trong tố tụng là đối tượng được Tòa án phân phối theo quyền hạn điều tra sang nhận thức chủ động xem tiếp cận chứng cứ là quyền tố tụng cơ bản mang tính chất "công cụ trao quyền" (procedural empowerment) cho cá nhân trước bộ máy công quyền.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài thiết lập mối quan hệ tương hỗ giữa ba lý thuyết nền tảng:

  1. Tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA): Đặt cá nhân khởi kiện vào vị thế "chủ thể quyền" (claim-holders) có quyền năng pháp lý đòi hỏi thông tin, và cơ quan nhà nước cùng Tòa án là "chủ thể nghĩa vụ" (duty-bearers) có trách nhiệm pháp lý giải trình và công khai chứng cứ.
  2. Thuyết phân chia quyền lực và kiểm soát quyền lực nhà nước (Separation of Powers / Checks and Balances): Luận giải vai trò độc lập của Tòa Hành chính trong việc cưỡng chế nhánh hành pháp phải giao nộp tài liệu lưu trữ công.
  3. Thuyết công lý thủ tục (Procedural Justice): Đảm bảo rằng phán quyết hành chính chỉ đạt tính chính danh khi quy trình tố tụng minh bạch, các bên được tiếp cận tài liệu như nhau.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Giới hạn trong khuôn khổ tài phán hành chính tại Tòa án nhân dân đối với các khiếu kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính; không mở rộng sang tố tụng trọng tài thương mại hoặc thủ tục giải quyết khiếu nại nội bộ ngành.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Lập trường nhận thức luận (Epistemological Stance): Sử dụng chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, luận giải các quy định pháp luật trong mối liên hệ mật thiết với bối cảnh chính trị - kinh tế - xã hội của Việt Nam.
  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu liên ngành luật học (Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Tố tụng hành chính, Luật Nhân quyền quốc tế) và khoa học xã hội.
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design): Đánh giá ở cấp độ vĩ mô (khung khổ lập hiến, lập pháp), cấp độ trung mô (thiết chế Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan hành chính) và cấp độ vi mô (hành vi tố tụng của Thẩm phán, Kiểm sát viên, người khởi kiện).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý thông tin tuân thủ tiêu chuẩn tam giác hóa dữ liệu (data triangulation):

  • Chiến lược lấy mẫu phân tích: Rà soát toàn bộ các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ tiếp cận thông tin và tố tụng hành chính từ năm 2015 đến năm 2022; trích xuất các bản án hành chính sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm điển hình trong lĩnh vực quản lý đất đai, bồi thường giải phóng mặt bằng tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh (Hà Nội, Bắc Giang, Thành phố Hồ Chí Minh,...).
  • Quy chuẩn độ tin cậy và giá trị: Đánh giá tính giá trị cấu trúc (construct validity) thông qua việc đối chiếu trực tiếp các điều khoản lập pháp với tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế (ICCPR, Công ước Aarhus); đảm bảo độ tin cậy nội tại (internal reliability) qua việc kiểm chứng chéo giữa báo cáo thực tiễn của ngành Tòa án và góc nhìn của giới luật sư tranh tụng.

Data và phân tích

  • Đặc tính mẫu phân tích văn bản: Hệ thống hóa 164 trang luận án, khảo cứu hơn 100 công trình khoa học trong nước và quốc tế, đối chiếu trực tiếp quy định của Luật TTHC 2015 (đặc biệt Điều 25, Điều 96, Điều 98), Luật Tiếp cận thông tin 2016, Luật Bảo vệ bí mật nhà nước 2018.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích quy phạm (doctrinal analysis), luật so sánh (comparative law), phân tích tình huống án lệ (case analysis), và phương pháp quy nạp - diễn dịch logic.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự bất đối xứng quyền lực thông tin mang tính cơ cấu: Các tài liệu quyết định tính hợp pháp của quyết định hành chính (bản đồ địa chính, phương án bồi thường, biên bản xác minh nguồn gốc đất) hầu hết do cơ quan hành chính nhà nước quản lý. Bên khởi kiện là cá nhân gần như không thể tự thu thập nếu không có sự can thiệp của cơ quan tài phán.
  2. Khoảng trống pháp lý giữa Điều 98 và Khoản 2 Điều 96 Luật TTHC 2015: Mặc dù Điều 98 khẳng định: "Đương sự có quyền được biết, ghi chép, sao chụp, trao đổi tài liệu, chứng cứ do đương sự khác giao nộp cho Tòa án hoặc do Tòa án thu thập được", nhưng việc loại trừ theo Khoản 2 Điều 96 (bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục, bí mật nghề nghiệp, bí mật cá nhân) đang bị cơ quan hành chính lợi dụng. Việc thiếu các tiêu chí định lượng ranh giới bí mật dẫn đến việc từ chối cung cấp thông tin tùy tiện.
  3. Hiện tượng "e ngại phán xét ngược" và sự né tránh của người bị kiện: Thực tiễn tại nhiều TAND cấp tỉnh (như Bắc Giang, Hà Nội) cho thấy người bị kiện (Chủ tịch UBND hoặc đại diện UBND) thường xuyên vắng mặt trong các phiên họp công khai chứng cứ và đối thoại, lấy lý do bận công tác, chậm cung cấp chứng cứ kéo dài thời hạn xét xử, cản trở quyền tiếp cận tài liệu của cá nhân khởi kiện.
  4. Sự thiếu hụt chế tài cưỡng chế tố tụng cụ thể: Pháp luật tố tụng hiện hành chưa quy định các biện pháp xử phạt hành chính trực tiếp hoặc chế tài bắt buộc cá nhân người đứng đầu cơ quan nắm giữ chứng cứ phải bồi thường thiệt hại/chịu trách nhiệm kỷ luật khi cố tình không thực hiện yêu cầu giao nộp chứng cứ của Tòa án.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Bổ sung vào khoa học luật tố tụng hành chính Việt Nam mô hình quyền tiếp cận thông tin đa chiều dựa trên tiếp cận quyền con người, phân định rõ ràng giữa "bí mật nhà nước chính đáng" và "thông tin công vụ phải minh bạch".
  • Đổi mới phương pháp và thực tiễn xét xử: Đề xuất quy trình chuẩn hóa phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và đối thoại; xác lập trách nhiệm giải trình bắt buộc của Thẩm phán khi chấp nhận hoặc từ chối yêu cầu sao chụp tài liệu của đương sự.
  • Khuyến nghị chính sách và hoàn thiện lập pháp:
    • Kiến nghị Quốc hội sửa đổi, bổ sung Luật Tố tụng hành chính 2015: Quy định chế tài cụ thể (phạt tiền tố tụng, kiến nghị xử lý kỷ luật công vụ) đối với người đứng đầu cơ quan hành chính không cung cấp chứng cứ đúng thời hạn.
    • Quy định trách nhiệm chuyển giao toàn bộ hồ sơ ban hành quyết định hành chính sang Tòa án trong thời hạn tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được thông báo thụ lý vụ án.
    • Đẩy mạnh triển khai Tòa án điện tử: Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa tài liệu tố tụng, cho phép cá nhân khởi kiện được cấp quyền truy cập, sao chụp chứng cứ từ xa qua cổng thông tin điện tử của Tòa án.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu có các giới hạn học thuật cần được ghi nhận khách quan:

  1. Giới hạn phạm vi chủ thể: Luận án tập trung sâu vào cá nhân khởi kiện (nhóm chủ thể yếu thế), chưa đi sâu phân tích toàn diện quyền tiếp cận thông tin của người bị kiện là cơ quan nhà nước hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là tổ chức, doanh nghiệp.
  2. Giới hạn dữ liệu không gian và thời gian: Nghiên cứu chủ yếu khai thác dữ liệu thực tiễn giai đoạn 2015–2022, thời điểm Luật TTHC 2015 và Luật TCTT 2016 mới đi vào triển khai, chưa bao quát hết tác động của mô hình Tòa án điện tử toàn diện trong giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay.
  3. Giới hạn phương pháp định lượng: Chưa triển khai các mô hình hồi quy kinh tế lượng pháp lý (legal econometrics) để đo lường định lượng tác động của thời gian cung cấp chứng cứ đến tỷ lệ thắng kiện của công dân.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):

  • Hướng nghiên cứu 1: Tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động hóa công khai chứng cứ và bảo đảm quyền tiếp cận tài liệu tư pháp.
  • Hướng nghiên cứu 2: Cơ chế giải quyết xung đột giữa Luật Tiếp cận thông tin, Luật Bảo vệ bí mật nhà nước và Luật Tố tụng hành chính trong các vụ án hành chính về sở hữu trí tuệ và bí mật kinh doanh.
  • Hướng nghiên cứu 3: Nghiên cứu so sánh quy mô khu vực ASEAN về hiệu lực của Tòa Hành chính chuyên trách độc lập trong việc bảo đảm quyền tài phán công bằng.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Đóng vai trò công trình chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu về quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính; cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học và các cơ sở nghiên cứu pháp lý lớn.
  • Tác động lập pháp và cải cách tư pháp: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn trực tiếp cho Ban chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Tòa án nhân dân tối cao và Ủy ban Tư pháp của Quốc hội trong việc sơ kết, tổng kết thi hành Luật Tố tụng hành chính năm 2015 và xây dựng các đề án triển khai Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.
  • Lợi ích xã hội và quản trị công: Thúc đẩy tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của chính quyền các cấp; bảo vệ trực tiếp quyền và lợi ích hợp pháp của hàng vạn cá nhân khởi kiện hàng năm, đặc biệt trong các tranh chấp hành chính phức tạp về thu hồi đất và bồi thường tái định cư.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu pháp lý: Tiếp cận hệ thống luận điểm lý thuyết vững chắc, danh mục tài liệu tham khảo chuẩn mực, và các khoảng trống nghiên cứu gợi mở để phát triển đề tài tiến sĩ, thạc sĩ.
  • Thẩm phán và Kiểm sát viên ngành TAND, VKSND: Nắm bắt quy chuẩn phân định tài liệu chứng cứ, phương pháp khắc phục sự bất hợp tác của đương sự, bảo đảm phán quyết công bằng và độc lập.
  • Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý: Được trang bị các luận cứ pháp lý và chiến lược tố tụng hiệu quả nhằm bảo vệ quyền tiếp cận tài liệu, sao chụp chứng cứ cho thân chủ yếu thế trước Tòa án.
  • Cơ quan hành chính nhà nước và Đội ngũ công chức: Nâng cao nhận thức về nghĩa vụ công khai thông tin, chuẩn hóa quy trình ban hành và lưu trữ hồ sơ hành chính, giảm thiểu sai phạm dẫn đến khiếu kiện.
  • Công dân và Xã hội dân sự: Tăng cường hiểu biết về quyền con người, sử dụng công cụ tiếp cận thông tin để tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) vào lĩnh vực luật tố tụng hành chính Việt Nam, xác lập luận điểm coi quyền tiếp cận thông tin là "quyền gốc công cụ" (instrumental meta-right). Tiếp cận này tái định vị người khởi kiện từ vị thế "người xin cung cấp chứng cứ" sang vị thế "chủ thể nắm giữ quyền tố tụng có thể thực thi", buộc cơ quan nhà nước phải chịu nghĩa vụ chứng minh và công khai hồ sơ công vụ.

2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

So với nghiên cứu của Phạm Hồng Thái (2001) hay Nguyễn Thanh Bình (2004) chỉ thuần túy phân tích thẩm quyền xét xử dưới góc độ thể chế, luận án kết hợp phương pháp liên ngành luật học với phân tích thực chứng các rào cản tố tụng sau khi Luật TTHC 2015 và Luật TCTT 2016 đi vào hiệu lực. Phương pháp tiếp cận đối chiếu trực tiếp giữa "quy định quy phạm" và "năng lực thiết chế bảo đảm" mang lại độ tin cậy khoa học cao.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ thực tiễn xét xử là gì?

Đó là sự tồn tại phổ biến của hiện tượng "e ngại phán xét ngược" và tâm lý coi nhẹ thủ tục đối thoại, công khai chứng cứ của bên bị kiện. Sự phụ thuộc hành chính - ngân sách cục bộ giữa Tòa án địa phương và UBND cùng cấp vô hình trung làm tê liệt các biện pháp cưỡng chế thu thập chứng cứ, khiến quyền tiếp cận thông tin của người dân bị vô hiệu hóa dù luật quy định rất tiến bộ.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol)?

Công trình xác lập cấu trúc phân tích 4 bước chuẩn mực:

  1. Rà soát chuẩn tắc văn bản pháp luật quốc tế và quốc nội.
  2. Phân tích nội dung các quyền năng theo từng giai đoạn tố tụng (tiền tố tụng, sơ thẩm, phúc thẩm).
  3. Đối chiếu thực trạng với các tiêu chí bảo đảm thiết chế.
  4. Đề xuất giải pháp theo nhóm lập pháp và nhóm tổ chức thi hành. Quy trình này có thể áp dụng trực tiếp để nghiên cứu tiếp cận thông tin trong tố tụng dân sự hoặc tố tụng hình sự.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?

Chiến lược nghiên cứu dài hạn tập trung vào: Hoàn thiện mô hình Tòa án điện tử gắn với quyền tiếp cận chứng cứ số; thiết lập cơ chế giám sát tư pháp đối với việc bảo mật thông tin hành chính; và xây dựng Bộ chỉ số đánh giá mức độ minh bạch thông tin trong xét xử hành chính tại Việt Nam (Index of Judicial Administrative Transparency).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trung Thành khẳng định các đóng góp nổi bật:

  1. Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống lý luận về quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính, làm rõ nội hàm, đặc điểm, nguyên tắc và các điều kiện bảo đảm quyền của cá nhân khởi kiện.
  2. Thiết lập cơ sở khoa học để luận giải mối quan hệ giữa minh bạch hóa chứng cứ tố tụng với nguyên tắc bình đẳng vũ khí và liêm chính tư pháp.
  3. Chỉ rõ những điểm nghẽn thực thi từ sự bất cập của các điều khoản loại trừ bí mật đến việc thiếu chế tài cưỡng chế công chức vi phạm nghĩa vụ giao nộp tài liệu.
  4. Khẳng định tính tất yếu của việc mở rộng thẩm quyền xét xử độc lập của Tòa án và ứng dụng công nghệ thông tin/Tòa án điện tử để bảo đảm quyền tiếp cận chứng cứ không bị cản trở.
  5. Cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ sửa đổi luật thực định đến nâng cao năng lực đội ngũ Thẩm phán, tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo vệ quyền con người, củng cố niềm tin của Nhân dân vào công lý và pháp luật.