Tổng quan luận án

Luận án Tiến sĩ Luật học với đề tài "Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Trần Như Khuê, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS Hồ Trọng Ngũ, tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và tố tụng hình sự (mã số: 9380104), bảo vệ năm 2022.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quyền con người nói chung và quyền của người bị buộc tội trong tư pháp hình sự là những giá trị cốt lõi được ghi nhận tại nhiều văn kiện quốc tế như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR 1948), Công ước Châu Âu về Quyền con người (ECHR 1950) và Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966). Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định nguyên tắc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người tại Điều 14, đồng thời quy định cụ thể các quyền trong tố tụng tư pháp tại Điều 31. Trên nền tảng đó, Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã bổ sung nguyên tắc cơ bản tại Điều 25: "Nguyên tắc Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai", thay thế cho "nguyên tắc xét xử công khai" tại Điều 18 BLTTHS năm 2003.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra gồm hai phương diện:

  • Về mặt lý luận: Thuật ngữ "xét xử công bằng" theo Điều 25 BLTTHS năm 2015 chưa được giải thích chính thức trong luật; khái niệm "quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội" vẫn là một vấn đề mới tại Việt Nam, chưa được giới nghiên cứu khoa học pháp lý phân tích chuyên sâu một cách hệ thống và chưa đạt được sự thống nhất về mặt nhận thức.
  • Về mặt thực tiễn: Việc bảo đảm quyền này còn bộc lộ bất cập; tình trạng án oan, sai vẫn diễn ra; tỷ lệ án bị kháng cáo, kháng nghị còn cao do hoạt động xét xử có lúc chưa bảo đảm tính công bằng khách quan; người bị buộc tội chưa nhận thức đầy đủ hoặc chưa được bảo đảm thực hiện trọn vẹn quyền này.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu: Góp phần hoàn thiện lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam; đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn thực hiện, từ đó đề xuất các giải pháp bảo đảm thực hiện quyền này.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định theo 4 nội dung:

  1. Phân tích những vấn đề lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự.
  2. Phân tích, đánh giá quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội.
  3. Đánh giá thực tiễn bảo đảm quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội ở Việt Nam.
  4. Đề xuất các giải pháp nhằm bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi nghiên cứu chung: Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội được hiểu như thế nào? Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và thực tiễn đã bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội chưa?
  • Các câu hỏi nghiên cứu chi tiết:
    1. Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội được hiểu như thế nào và nội dung của nó có tối thiểu những quyền gì?
    2. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành đã có quy định đầy đủ và hợp lý về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội chưa?
    3. Thực tiễn giải quyết vụ án hình sự có bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội hay không?
    4. Cần có giải pháp gì để bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam?

Giả thuyết nghiên cứu

  1. Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội đã được khẳng định trong các văn kiện pháp lý quốc tế và pháp luật quốc gia, tuy nhiên nội dung của nó có thể chưa được nhận thức một cách thống nhất.
  2. Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam đã được quy định nhưng khả năng vẫn còn thiếu sót, vướng mắc và chưa thực sự phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.
  3. Thực tiễn giải quyết vụ án hình sự vẫn còn tình trạng thiếu công bằng đối với người bị buộc tội; quyền con người của người bị buộc tội chưa được bảo đảm thực hiện đầy đủ.
  4. Đã có những giải pháp đối với các quyền cụ thể của người bị buộc tội nhưng có thể chưa được đầy đủ và đồng bộ nếu nhận thức ở góc độ quyền được xét xử công bằng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội; các quy định pháp luật quốc tế và pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam; thực tiễn thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quyền cơ bản, tối thiểu để người bị buộc tội được xét xử công bằng (xét xử bởi Tòa án độc lập, vô tư, công khai; bình đẳng trước Tòa án và tranh tụng công bằng; quyền tự bào chữa và nhờ người bào chữa; suy đoán vô tội; xét xử kịp thời; quyền kháng cáo). Trọng tâm nghiên cứu đặt ở giai đoạn xét xử vụ án hình sự, có mở rộng xem xét các giai đoạn trước xét xử liên quan đến các quyền này.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và đánh giá dữ liệu thực tiễn trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài:

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

  1. Nhóm tài liệu phân tích quyền con người và chuẩn mực quốc tế:
    • J. A. Andrews (1982), Human right in Criminal procedure – Comparative study, nghiên cứu so sánh về quyền con người trong tư pháp hình sự giữa Canada và các nước Châu Âu.
    • Stephanos Stavros (1995), The guarantees for accused person under Article 6 of the European Convention on Human Rights, phân tích các bảo đảm quyền theo Điều 6 ECHR.
    • D. Weissbrodt và Rudiger Wolfrum (1997), The Right to a fair trial, tổng hợp các nghiên cứu tại Viện Max Planck về ý nghĩa nguyên tắc xét xử công bằng.
    • Lawyers Committee for Human Rights (2000), What is a fair trial, A Basic Guide to Legal Standards and Practice, phân tích phiên tòa công bằng (The Hearing) và các giai đoạn tiền xét xử, xét xử và sau xét xử theo Điều 14 ICCPR.
    • Stefan Trechsel (với sự hỗ trợ của Sarah J. Summers) (2005), Human Rights in Criminal Proceedings, nghiên cứu toàn diện hệ thống quyền của người bị buộc tội theo Điều 6 ECHR và Điều 14 ICCPR, xác định các quyền/bảo đảm tối thiểu (minimum guarantees).
    • Patrick Robinson (2009), The right to a fair trial in international law, with Specific reference to the Work of the ICTY, nghiên cứu nguồn gốc và thực tiễn áp dụng quyền xét xử công bằng tại Tòa án Hình sự Quốc tế về Nam Tư cũ.
    • Richard Clayton và Hugh Tomlinson (2009), Fair trial rights, phân tích quyền xét xử công bằng theo luật của Anh, Canada, New Zealand, Nam Phi.
    • Jeremy Gans, Terese Henning, Jill Hunter và Kate Warner (2011), Criminal Process and Human Rights, nghiên cứu quy trình tố tụng gắn với quyền con người tại Úc và các nước thông luật.
    • Dovydas Vitkauskas và Grigoriy Dikov (2012), Protecting the right to a fair trial under the European Convention on Human Rights, cẩm nang của Hội đồng Châu Âu phân tích án lệ về Điều 6 ECHR.
    • Ben Emmerson QC, Andrew Ashworth QC, Alison Macdonald (2012/2015), Human Rights and Criminal Justice, luận giải về tính độc lập, vô tư và công khai của Tòa án theo luật của Anh.
    • United Nations Counter-Terrorism Implementation Task Force (2015), Basic Human Rights Reference Guide: Right to a Fair Trial and Due Process in the Context of Countering Terrorism, xác định 12 nguyên tắc chuẩn mực về xét xử công bằng và tố tụng công bằng.
    • Craig M. Bradley (chủ biên) (2007), Criminal Procedure – A Worldwide Study và Russel L. Burkott, Catherine Hancock (2008), Principle of Criminal Procedure, nghiên cứu so sánh quy định tố tụng hình sự của nhiều quốc gia.
    • William F. Mc Donald (1991), Criminal Prosecution and the Rationalization of criminal justice, phân tích lịch sử mô hình tố tụng tại Hy Lạp, La Mã, Anh, Mỹ.
    • Luận án tiến sĩ của Salman Muhammed AL-Subaie (2013), The Right to a Fair Trial under Saudi Law of Criminal Procedure, Đại học Brunel.
  2. Các văn kiện hướng dẫn và bình luận chuẩn mực quốc tế:
    • Bình luận chung số 32 (General Comment No. 32, 2007) của Ủy ban Quyền con người Liên Hợp Quốc (HRC) về Điều 14 ICCPR.
    • Tài liệu Hướng dẫn Điều 6 ECHR (Guide on Article 6, 2022) của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECtHR).
    • Cẩm nang hướng dẫn của Nuala Mole và Catharina Harby (2006) về thực thi Điều 6 ECHR.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

  1. Nhóm luận án, luận văn:
    • Luận án tiến sĩ của Lương Thị Mỹ Quỳnh (2011), Bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội – So sánh giữa luật tố tụng hình sự Việt Nam, Đức và Mỹ (Đại học Lund).
    • Luận văn thạc sĩ của Đỗ Thị Kiều (2013), Quyền xét xử công bằng và vấn đề bảo đảm quyền xét xử công bằng ở Việt Nam (Khoa Luật - ĐHQGHN).
    • Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Liên Hương (2015), Quyền được xét xử công bằng trong tố tụng hình sự Việt Nam (Khoa Luật - ĐHQGHN).
  2. Nhóm bài viết chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo:
    • PGS.TS Nguyễn Thái Phúc (2015), Những chuẩn mực quốc tế về quyền của bị cáo được xét xử công bằng, công khai bởi một tòa án độc lập và BLTTHS năm 2003 của Việt Nam. Một số kiến nghị.
    • Nghiên cứu về nguyên tắc suy đoán vô tội: Nguyễn Thành Long (2009), PGS.TS Phạm Văn Tỉnh (2010), cùng các tham luận của GS Nguyễn Xuân Thảo, Prof. Christoph Gröpl, GS.TSKH Đào Trí Úc, TS Aurélie Bergeaud-Wetterwald tại Kỷ yếu Hội thảo quốc tế năm 2020 do ĐHQGHN và Đại học Melbourne tổ chức.
    • Nghiên cứu về độc lập tư pháp và tổ chức Tòa án: Jean-Philippe Rivaud (2012), PGS.TS Trần Văn Độ (2021), PGS.TS Nguyễn Tất Viễn (2021), TS Nguyễn Mai Bộ (2021), sách chuyên khảo của PGS.TS Đỗ Minh Khôi (chủ biên, 2021) Một số nghiên cứu hiện đại về Tòa án.
    • Các giáo trình, sách tham khảo nền tảng: GS.TS Nguyễn Đăng Dung, PGS.TS Vũ Công Giao, ThS Lã Khánh Tùng (2009); Khoa Luật ĐHQGHN (2010); Trường Đại học Luật TP.HCM (2015); TS Nguyễn Hòa Bình (chủ biên, 2016); PGS.TS Hồ Sỹ Sơn (2009).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Các công trình tại Việt Nam trước đây chủ yếu tiếp cận từng quyền tố tụng riêng rẽ (quyền bào chữa, suy đoán vô tội, độc lập xét xử) hoặc mới dừng lại ở việc giới thiệu chung về quyền con người trong cả lĩnh vực hình sự và phi hình sự. Luận án này lựa chọn giải quyết khoảng trống: Xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội như một quyền chung mang tính nền tảng, được bảo đảm bởi một hệ thống các quyền tối thiểu (minimum rights) trong tố tụng hình sự Việt Nam, gắn liền với việc phân tích quy định mới tại Điều 25 BLTTHS năm 2015 và đánh giá thực tiễn áp dụng từ năm 2015 đến năm 2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật: Khung lý thuyết nền tảng nghiên cứu bản chất, chức năng của tư pháp và các quan hệ pháp luật tố tụng.
  • Lý thuyết về các thế hệ quyền con người: Quyền bình đẳng trước pháp luật, quyền được xét xử công bằng, công khai bởi Tòa án độc lập và vô tư thuộc thế hệ thứ nhất của quyền con người (quyền dân sự và chính trị).
  • Hệ thống lý thuyết hiện đại về quyền của người bị buộc tội: Học thuyết về quyền suy đoán vô tội, quyền im lặng (không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình, không buộc phải nhận tội), quyền bào chữa và bảo đảm quyền tiếp cận công lý.
  • Học thuyết về hai mô hình tố tụng của Herbert Packer (1964): Mô hình kiểm soát tội phạm (Crime Control Model) nhấn mạnh hiệu quả trấn áp tội phạm; mô hình tố tụng công bằng (Due Process Model) nhấn mạnh việc bảo vệ quyền cá nhân và quyền bào chữa. Luận án tiếp cận quyền được xét xử công bằng trên nền tảng của mô hình tố tụng công bằng.
  • Quan điểm và chuẩn mực quốc tế: Dựa trên Điều 14 ICCPR, Điều 6 ECHR, Bình luận chung số 32 của HRC và các hướng dẫn của ECtHR.

Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu cụ thể

Phương pháp luận: Dựa trên phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật lịch sử (đặc biệt là cặp phạm trù cái chung - cái riêng), kết hợp với các quan điểm của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp tại Nghị quyết số 08-NQ/TW (2002), Nghị quyết số 48-NQ/TW (2005) và Nghị quyết số 49-NQ/TW (2005).

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp phân tích lý thuyết luật học: Sử dụng xuyên suốt để giải thích các khái niệm, phân tích quy phạm và xây dựng các luận điểm khoa học.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu pháp luật quốc tế (ICCPR, ECHR), pháp luật một số quốc gia với pháp luật Việt Nam, cũng như so sánh quy định giữa các thời kỳ lập pháp (BLTTHS 2003 và BLTTHS 2015).
  • Phương pháp lịch sử: Nghiên cứu sự tiến hóa của chế định xét xử và quyền của người bị buộc tội qua các thời kỳ xã hội (cổ đại, trung đại phong kiến, tư sản và hiện đại).
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp và xử lý dữ liệu từ các báo cáo công tác kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân tối cao giai đoạn 2015 - 2020.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thu thập ý kiến chuyên môn thực tế từ hai nhóm mẫu:
    • 177 Thẩm phán đang công tác tại các Tòa án nhân dân.
    • 74 Luật sư đang hoạt động hoặc từng tham gia bào chữa hình sự.
  • Phương pháp nghiên cứu bản án ngẫu nhiên: Khảo sát ngẫu nhiên 100 bản án hình sự phúc thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh được công bố trên Cổng thông tin điện tử công bố bản án của Tòa án nhân dân tối cao (https://congbobanan.vn/).
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study): Phân tích các vụ án, tình huống pháp lý cụ thể trên thực tế được đối chiếu từ các nguồn thông tin chính thống để đánh giá việc thực thi các quyền tố tụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở khái niệm, cơ sở tồn tại và cấu trúc nội dung của quyền được xét xử công bằng.

  1. Khái niệm xét xử công bằng và quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội:

    • Xét xử công bằng là việc Tòa án tiến hành giải quyết vụ án theo đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định, bảo đảm sự vô tư, khách quan, không phân biệt đối xử, lắng nghe đầy đủ ý kiến của các bên và đưa ra phán quyết dựa trên chứng cứ đã được thẩm tra công khai.
    • Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội được định nghĩa là một hệ thống những quyền cụ thể và tối thiểu của người bị buộc tội, được quy định trong luật tố tụng hình sự nhằm bảo đảm cho người bị buộc tội được xét xử công bằng, bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời có ý nghĩa trong việc xác định sự thật vụ án, giải quyết đúng đắn vụ án hình sự.
    • Mối quan hệ giữa quyền được xét xử công bằng và các quyền tố tụng cụ thể tuân theo quy luật cái chung và cái riêng: Quyền được xét xử công bằng là quyền chung, có tính chất nền tảng; các quyền cụ thể (bào chữa, suy đoán vô tội, độc lập xét xử...) là cái riêng, đóng vai trò là điều kiện cần để hình thành quyền chung.
  2. Cơ sở của quyền được xét xử công bằng:

    • Cơ sở lý luận: Xuất phát từ bản chất lịch sử của tư pháp. Lịch sử nhân loại từng chứng kiến sự bất công nghiêm trọng trong tư pháp, điển hình như Tòa án Giáo hội thế kỷ XIII đã thiêu sống hơn 300.000 người và xử phạt dã man 300.000 người khác; luật cổ đại (Luật Hammurapi, Luật La Mã) cho phép chủ nô tự xử tử nô lệ; luật phong kiến phương Đông và Việt Nam (Luật Hồng Đức, Hoàng Việt Luật lệ) duy trì các đặc quyền giai cấp qua các chế định "thập ác" và "bát nghị". Nhà nước hiện đại đòi hỏi công bằng về thủ tục tố tụng để đạt được công bằng về nội dung; người bị buộc tội ở vị thế yếu thế nên cần được trang bị các quyền tối thiểu để tự bảo vệ.
    • Cơ sở pháp lý: Điều 10 UDHR (1948), Điều 14 ICCPR (1966, Việt Nam gia nhập ngày 24/9/1982), Điều 6 ECHR (1950), Quy chế Rome (1998); Hiến pháp 2013 (Điều 14, Điều 31) và Điều 25 BLTTHS 2015.
    • Cơ sở chính trị - thực tiễn tại Việt Nam: Các chủ trương cải cách tư pháp của Đảng trong Nghị quyết 08-NQ/TW (2002), Nghị quyết 48-NQ/TW (2005) và Nghị quyết 49-NQ/TW (2005), coi đổi mới phiên tòa và nâng cao chất lượng tranh tụng là khâu đột phá của hoạt động tư pháp.
  3. Nội dung quyền được xét xử công bằng:

    • Phân loại theo tính chất thực hiện:
      • Nhóm quyền được hưởng thụ động (phụ thuộc vào nghĩa vụ của cơ quan tiến hành tố tụng): Quyền được xét xử bởi Tòa án độc lập, vô tư; quyền được xét xử công khai, kịp thời; quyền bình đẳng trước Tòa án; quyền được suy đoán vô tội.
      • Nhóm quyền chủ động thực hiện: Quyền tự bào chữa, nhờ người bào chữa; quyền tham gia tranh tụng; quyền khiếu nại, kháng cáo.
    • Phân loại theo phạm vi chủ thể: Nhóm quyền chung được thực hiện trong giai đoạn xét xử và nhóm quyền riêng dành cho người bị buộc tội.

Chương 2: Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

Chương 2 phân tích chi tiết hệ thống quy phạm pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành điều chỉnh 7 nhóm nội dung cốt lõi của quyền được xét xử công bằng:

  1. Người bị buộc tội được xét xử bởi Thẩm phán, Hội thẩm độc lập, vô tư và có thẩm quyền: Phân tích nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; các quy định về thay đổi người tiến hành tố tụng khi có căn cứ cho thấy họ không vô tư; thẩm quyền xét xử của các cấp Tòa án theo luật định.
  2. Người bị buộc tội được xét xử kịp thời và xét xử công khai: Đánh giá các quy định về thời hạn chuẩn bị xét xử, thời hạn tạm giam để xét xử; nguyên tắc xét xử công khai và các trường hợp ngoại lệ xét xử kín theo luật định nhằm bảo vệ bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục hoặc giữ bí mật của đương sự theo yêu cầu chính đáng.
  3. Người bị buộc tội được bình đẳng trước pháp luật và trước Tòa án: Phân tích sự thể chế hóa nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ tố tụng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội tại phiên tòa.
  4. Người bị buộc tội được suy đoán vô tội, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội: Phân tích nội dung Điều 13 BLTTHS 2015 (nguyên tắc suy đoán vô tội), nghĩa vụ chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội; quy định ghi nhận quyền không khai báo chống lại chính mình.
  5. Người bị buộc tội được quyền tự bào chữa, nhờ người bào chữa: Quy định về sự tham gia của người bào chữa ở các giai đoạn tố tụng; chỉ định người bào chữa trong các vụ án bắt buộc; bảo đảm điều kiện gặp gỡ, trao đổi và nghiên cứu hồ sơ của người bào chữa.
  6. Người bị buộc tội được quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án: Quy định về quyền kháng cáo sơ thẩm để yêu cầu cấp phúc thẩm xét xử lại vụ án; thủ tục và thời hạn thực hiện quyền kháng cáo.
  7. Người bị buộc tội được quyền dùng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình và được hỗ trợ phiên dịch miễn phí: Quy định bảo đảm quyền sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ của người dân tộc thiểu số hoặc người nước ngoài và nghĩa vụ bố trí người phiên dịch của cơ quan tiến hành tố tụng.

Chương 3: Thực tiễn và giải pháp bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

Chương 3 tổng hợp các dữ liệu thực tiễn và xây dựng phương hướng giải pháp:

  1. Thực tiễn thực hiện quyền được xét xử công bằng (2015 - 2020):
    • Đánh giá thực trạng độc lập xét xử, thực tiễn tranh tụng tại phiên tòa, việc áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền bào chữa và quyền kháng cáo thông qua các nguồn số liệu thống kê.
Danh mục các bảng số liệu thống kê trong luận án Nội dung số liệu phản ánh
Bảng 1 Số vụ án và bị can đã bị xét xử sơ thẩm và phúc thẩm
Số liệu bổ trợ 1 Số bị cáo trong các vụ án bị Tòa án cấp phúc thẩm sửa án, hủy án
Số liệu bổ trợ 2 Số vụ án, bị can, bị cáo đã khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm
Số liệu bổ trợ 3 Số bị cáo được tuyên vô tội và bị cáo bị đình chỉ vụ án
Số liệu bổ trợ 4 Tỷ lệ hồ sơ bị trả để điều tra bổ sung ở giai đoạn truy tố và giai đoạn xét xử sơ thẩm
Số liệu bổ trợ 5 (trang 121) Số vụ án xét xử phúc thẩm
  • Kết quả khảo sát bảng hỏi đối với 177 Thẩm phán và 74 Luật sư chỉ ra các rào cản: Tính độc lập của Thẩm phán còn chịu ảnh hưởng nhất định từ cơ chế hành chính tư pháp; sự bình đẳng tranh tụng giữa Luật sư và Kiểm sát viên tại phiên tòa còn hạn chế; một số trường hợp quyền tiếp cận hồ sơ, chứng cứ chưa kịp thời; nhận thức về suy đoán vô tội chưa thực sự triệt để.
  • Kết quả khảo sát 100 bản án phúc thẩm trên cổng thông tin công bố bản án làm rõ xu hướng, căn cứ kháng cáo và mức độ được cấp phúc thẩm chấp nhận kháng cáo của bị cáo.
  1. Yêu cầu đối với các giải pháp:

    • Yêu cầu về cơ sở khoa học và thực tiễn: Giải pháp phải xuất phát từ việc tổng kết thực tiễn tư pháp, khắc phục đúng nguyên nhân gốc rễ và dựa trên cơ sở lý luận khoa học pháp lý vững chắc.
    • Yêu cầu về cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế: Giải pháp phải bám sát định hướng cải cách tư pháp của Đảng, nội luật hóa phù hợp các chuẩn mực của ICCPR và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  2. Hệ thống các giải pháp đề xuất:

    • Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật và hướng dẫn áp dụng pháp luật:
      • Giải thích rõ nội hàm của nguyên tắc "Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai" tại Điều 25 BLTTHS năm 2015.
      • Hoàn thiện các quy định bảo đảm thực chất quyền suy đoán vô tội và quyền im lặng của người bị buộc tội.
      • Mở rộng phạm vi trợ giúp pháp lý và hoàn thiện thủ tục chỉ định người bào chữa; quy định cụ thể chế tài đối với hành vi cản trở người bào chữa thực hiện quyền tố tụng.
      • Hoàn thiện quy định về thời hạn chuẩn bị xét xử và thủ tục trả hồ sơ để điều tra bổ sung nhằm tránh việc kéo dài tố tụng không hợp lý.
    • Nhóm giải pháp khác:
      • Đổi mới tổ chức Tòa án nhân dân theo thẩm quyền xét xử, giảm sự phụ thuộc vào đơn vị hành chính lãnh thổ nhằm nâng cao tính độc lập của Tòa án.
      • Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng nghiệp vụ cho Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên và Luật sư.
      • Tăng cường cơ sở vật chất, công nghệ thông tin phục vụ xét xử công khai và ghi âm, ghi hình có âm thanh hoạt động hỏi cung, xét xử.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về khoa học trên 4 điểm chính:

  1. Đóng góp về mặt lý luận: Luận án cung cấp hệ thống lý luận có tính mới về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trên cơ sở tổng hợp Điều 14 ICCPR, Điều 6 ECHR, Bình luận chung số 32 của HRC, án lệ của ECtHR và quan điểm học giả quốc tế. Luận án định vị quyền được xét xử công bằng là một quyền chung, mang tính phổ quát, được cấu thành từ hệ thống các quyền tối thiểu của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự.
  2. Đóng góp về mặt phân tích so sánh và lịch sử: Luận án làm rõ bản chất, nội dung của quyền qua các thời kỳ lịch sử và tiếp cận so sánh; phân tích toàn diện các quy định của BLTTHS năm 2015 dưới lăng kính xét xử công bằng, chỉ ra những khoảng trống và hạn chế của pháp luật Việt Nam hiện hành.
  3. Đóng góp về mặt dữ liệu và đánh giá thực tiễn: Luận án cung cấp bức tranh thực tế thông qua việc xử lý số liệu thống kê công tác kiểm sát (2015 - 2020), khảo sát chuyên gia (177 Thẩm phán, 74 Luật sư) và nghiên cứu thực nghiệm 100 bản án phúc thẩm; chỉ ra các nguyên nhân thuộc về quy định pháp luật cũng như khâu áp dụng pháp luật.
  4. Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa hoàn thiện quy phạm pháp luật TTHS, ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng và đổi mới mô hình tổ chức, đào tạo cán bộ tiến hành tố tụng.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn:

  • Ý nghĩa lý luận: Bổ sung, phát triển khoa học luật tố tụng hình sự và lý luận về quyền con người trong tư pháp hình sự tại Việt Nam.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Làm tài liệu tham khảo cho hoạt động lập pháp, phục vụ trực tiếp cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Luật sư nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền của người bị buộc tội; làm tài liệu phục vụ nghiên cứu và giảng dạy đại học, sau đại học chuyên ngành luật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Luận án chỉ tập trung vào các quyền cơ bản, tối thiểu của người bị buộc tội (không đi sâu vào toàn bộ tất cả các quyền tố tụng cụ thể khác và toàn bộ nghĩa vụ của cơ quan tiến hành tố tụng).
  • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu khu biệt ở giai đoạn xét xử vụ án hình sự, khảo sát thực tiễn giới hạn trong khung thời gian từ năm 2015 đến năm 2020.

Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

Tác giả đề xuất 4 hướng nghiên cứu tiếp theo:

  1. Nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về xét xử công bằng và quyền được xét xử công bằng đối với tất cả các chủ thể khác có quyền và lợi ích trong vụ án hình sự (không chỉ giới hạn ở người bị buộc tội), làm rõ mối quan hệ giữa quyền xét xử công bằng với các quyền tố tụng riêng của từng chủ thể.
  2. Nghiên cứu quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội ở góc độ áp dụng pháp luật hình sự thông qua việc phân hóa trách nhiệm hình sự bảo đảm tính tương xứng, công bằng.
  3. Tiếp tục nghiên cứu quyền được xét xử công bằng trong mối quan hệ so sánh với các xu hướng phát triển mới của luật nhân quyền quốc tế, nhằm đáp ứng đầy đủ nghĩa vụ thành viên điều ước quốc tế của Việt Nam.
  4. Tiếp tục nghiên cứu quyền được xét xử công bằng trong bối cảnh thực hiện Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam và chiến lược cải cách tư pháp giai đoạn mới.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan xây dựng chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung BLTTHS, ban hành các văn bản giải thích và hướng dẫn áp dụng thống nhất nguyên tắc Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai (Điều 25).
  • Cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng (Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên, Điều tra viên): Là tài liệu tham khảo để nhận thức đúng đắn nghĩa vụ tôn trọng tính độc lập, vô tư, bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội và tạo điều kiện bình đẳng tranh tụng tại phiên tòa.
  • Luật sư và các tổ chức hành nghề luật sư: Cung cấp cơ sở lý luận và kỹ năng nhận diện các bảo đảm tối thiểu của quyền được xét xử công bằng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội trong các vụ án hình sự.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Làm tài liệu học tập, nghiên cứu chuyên sâu về quyền con người trong tư pháp hình sự và môn học Luật Tố tụng hình sự Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội như thế nào?

Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội là một hệ thống những quyền cụ thể và tối thiểu của người bị buộc tội, được quy định trong luật tố tụng hình sự nhằm bảo đảm cho người bị buộc tội được xét xử công bằng, bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời có ý nghĩa trong việc xác định sự thật vụ án, giải quyết đúng đắn vụ án hình sự.

2. Vì sao quyền được xét xử công bằng được tiếp cận dưới mối quan hệ "cái chung" và "cái riêng"?

Luận án xem quyền được xét xử công bằng là quyền chung, có tính chất nền tảng, không phải là một quyền tố tụng đơn lẻ. Quyền chung này được cấu thành và bảo đảm thực hiện tối thiểu bởi một hệ thống các quyền tố tụng cụ thể (cái riêng) như: quyền được xét xử bởi Tòa án độc lập, vô tư; quyền được suy đoán vô tội; quyền tự bào chữa và nhờ người bào chữa; quyền bình đẳng tranh tụng; quyền được xét xử công khai, kịp thời; quyền kháng cáo.

3. Những nguồn dữ liệu thực tiễn nào đã được sử dụng trong luận án?

Luận án sử dụng 4 nguồn dữ liệu thực tế chính:

  • Báo cáo công tác kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân tối cao từ năm 2015 đến năm 2020.
  • Kết quả khảo sát bảng hỏi đối với 177 Thẩm phán và 74 Luật sư.
  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm ngẫu nhiên 100 bản án hình sự phúc thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh trên Cổng thông tin điện tử công bố bản án của TANDTC (congbobanan.vn).
  • Các tình huống pháp lý và vụ án điển hình (case study) được đối chiếu từ các nguồn thông tin chính thống.

4. Các văn kiện pháp lý quốc tế then chốt nào được tác giả sử dụng làm chuẩn mực đối chiếu?

Tác giả sử dụng các văn kiện cốt lõi:

  • Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 (Điều 10 UDHR).
  • Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (Điều 14 ICCPR) và Bình luận chung số 32 của Ủy ban Quyền con người Liên Hợp Quốc (HRC, 2007).
  • Công ước Châu Âu về Quyền con người năm 1950 (Điều 6 ECHR) và Hướng dẫn áp dụng Điều 6 của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECtHR, 2022).
  • Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế năm 1998.

5. Nghị quyết nào của Đảng được luận án trích dẫn làm cơ sở chính trị cho cải cách tư pháp?

Luận án trích dẫn ba nghị quyết quan trọng của Bộ Chính trị:

  • Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới.
  • Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/05/2005 về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020.
  • Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Trần Như Khuê là công trình nghiên cứu chuyên khảo về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam trên cơ sở tiếp cận các chuẩn mực pháp lý quốc tế. Bằng việc kết hợp giữa phân tích lý thuyết, so sánh pháp luật, khảo sát xã hội học tư pháp (với 177 Thẩm phán và 74 Luật sư) và nghiên cứu thực tiễn bản án, luận án đã làm rõ nội hàm của quyền xét xử công bằng như một hệ thống các bảo đảm tối thiểu. Công trình đã chỉ ra những khoảng trống trong quy định của BLTTHS năm 2015, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật giai đoạn 2015 - 2020 và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế tư pháp, góp phần thực thi định hướng cải cách tư pháp và bảo vệ quyền con người tại Việt Nam.