Nghiên cứu: Hiến pháp Việt Nam với yêu cầu đảm bảo quyền con người

Phân tích chi tiết về quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ. Nghiên cứu làm rõ quy định, thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2014-2015

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ

Hiến pháp Việt Nam, với vai trò là đạo luật gốc, luôn giữ một vị trí trung tâm trong việc ghi nhận và bảo đảm quyền con người. Lịch sử lập hiến Việt Nam là một hành trình phát triển không ngừng trong nhận thức và thể chế hóa các quyền cơ bản. Ngay từ khi ra đời, Hiến pháp đã mang mục tiêu kép: hạn chế quyền lực nhà nước và bảo vệ các quyền tự do của cá nhân. Nghiên cứu về quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam cho thấy một sự tiến hóa rõ rệt, từ những quy định nền tảng trong Hiến pháp 1946 đến những bước phát triển toàn diện trong Hiến pháp 2013. Vấn đề này không chỉ là một yêu cầu nội tại trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa mà còn phản ánh cam kết của Việt Nam với các công ước quốc tế về quyền con người. Phân tích sâu sắc mối quan hệ này giúp làm sáng tỏ nền tảng pháp lý và thực tiễn của việc tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền tại Việt Nam. Quá trình này đòi hỏi sự phân định rạch ròi giữa quyền con người – vốn là những giá trị phổ quát, bẩm sinh – và quyền công dân, là các quyền được nhà nước cụ thể hóa cho những người có quốc tịch. Tài liệu nghiên cứu "Hiến pháp Việt Nam với yêu cầu đảm bảo quyền con người" của trường Đại học Thủ Dầu Một nhấn mạnh: "Hạn chế quyền lực và đảm bảo quyền con người chính là mục đích ra đời, đồng thời cũng là nội dung của hiến pháp". Điều này khẳng định rằng mọi sự thay đổi trong cấu trúc nhà nước hay các chính sách kinh tế - xã hội đều phải quy về mục tiêu cuối cùng là phục vụ con người, đảm bảo cho mỗi cá nhân được sống trong tự do, bình đẳng và hạnh phúc. Do đó, việc nghiên cứu các quy định về quyền con người không chỉ dừng lại ở văn bản pháp luật mà còn phải xem xét cơ chế thực thi hiến pháp để đảm bảo các quyền này được hiện thực hóa trong đời sống.

1.1. Mối quan hệ giữa Hiến pháp và yêu cầu bảo đảm quyền con người

Hiến pháp được xem là công cụ pháp lý tối cao để bảo đảm quyền con người. Bản chất của Hiến pháp là một bản "khế ước xã hội", nơi nhân dân trao quyền cho nhà nước nhưng đồng thời cũng đặt ra những giới hạn quyền lực rõ ràng để ngăn chặn sự lạm quyền. Do đó, việc ghi nhận các quyền con người trong Hiến pháp không phải là sự ban phát từ nhà nước, mà là sự thừa nhận những quyền tự nhiên, vốn có. Hiến pháp chính là văn kiện thiết lập "ranh giới cấm" mà nhà nước không được xâm phạm. Nó tạo ra một nền tảng pháp lý vững chắc, buộc tất cả các cơ quan nhà nước, từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp, phải hoạt động trong khuôn khổ tôn trọng và bảo vệ quyền con người. Bất kỳ văn bản pháp luật nào trái với các quy định về nhân quyền trong Hiến pháp đều không có giá trị thi hành.

1.2. Phân biệt quyền con người và quyền công dân trong luật pháp

Trong khoa học pháp lý, quyền con ngườiquyền công dân là hai khái niệm tuy thống nhất nhưng không đồng nhất. Quyền con người mang tính phổ quát, áp dụng cho tất cả mọi người không phân biệt quốc tịch, giới tính, chủng tộc, tôn giáo. Đây là những quyền bẩm sinh, không thể bị tước đoạt, được công nhận trong các văn kiện quốc tế như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền. Ngược lại, quyền công dân là những quyền gắn liền với địa vị pháp lý của một cá nhân trong mối quan hệ với một nhà nước cụ thể. Quyền công dân thường bao gồm các quyền chính trị như quyền bầu cử, ứng cử, vốn chỉ dành cho người mang quốc tịch của quốc gia đó. Hiến pháp Việt Nam đã ngày càng phân định rõ ràng hai phạm trù này, đặc biệt là trong Hiến pháp 2013, thể hiện sự hội nhập sâu sắc với pháp luật quốc tế.

II. Thách thức trong việc bảo đảm quyền con người tại Việt Nam là gì

Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Hiến pháp, đã có những bước tiến vượt bậc trong việc ghi nhận quyền con người, quá trình bảo đảm quyền con người trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự tồn tại của khoảng cách giữa quy định pháp luật và việc thực thi. Các quy định về quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam đôi khi vẫn còn mang tính định hướng, đòi hỏi phải được cụ thể hóa bằng các văn bản luật chuyên ngành. Tuy nhiên, quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật này còn chậm, chưa theo kịp yêu cầu của thực tiễn. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận cán bộ, công chức và người dân về quyền con người và nghĩa vụ công dân còn hạn chế, dẫn đến những hành vi vi phạm hoặc không biết cách bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Một thách thức lớn khác đến từ cơ chế thực thi hiến pháp. Việc thiếu một cơ quan chuyên trách bảo vệ Hiến pháp có thẩm quyền mạnh mẽ khiến cho việc giám sát và xử lý các hành vi vi phạm Hiến pháp, bao gồm cả vi phạm quyền con người, gặp nhiều khó khăn. Các trường hợp hạn chế quyền con người vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng đôi khi chưa được quy định một cách rõ ràng, minh bạch, có thể dẫn đến sự tùy tiện trong áp dụng. Cuối cùng, bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ cũng đặt ra những thách thức mới, chẳng hạn như bảo vệ quyền riêng tư trên không gian mạng, đòi hỏi pháp luật phải liên tục cập nhật để bảo vệ hiệu quả các tự do dân chủ của cá nhân.

2.1. Vấn đề hạn chế quyền con người vì lý do an ninh đạo đức xã hội

Một trong những thách thức phức tạp nhất là việc xác định giới hạn của hạn chế quyền con người. Theo các công ước quốc tế về quyền con người, các quyền có thể bị giới hạn vì các mục đích chính đáng như bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội. Tuy nhiên, các giới hạn này phải được quy định bằng luật, cần thiết trong một xã hội dân chủ và phải tương xứng với mục đích cần đạt được. Thách thức tại Việt Nam là làm sao để các quy định về hạn chế quyền được cụ thể, minh bạch và tránh bị lạm dụng. Việc diễn giải các khái niệm như “an ninh quốc gia” hay “lợi ích công cộng” một cách rộng rãi có thể dẫn đến sự thu hẹp không cần thiết các quyền tự do cơ bản, đặc biệt là các quyền dân sựquyền chính trị.

2.2. Khoảng cách giữa quy định pháp luật và năng lực thực thi

Sự tồn tại của một hệ thống pháp luật tiến bộ về quyền con người là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Thách thức lớn nằm ở năng lực thực thi của bộ máy nhà nước. Hiệu quả của việc bảo vệ quyền con người phụ thuộc rất nhiều vào trình độ, đạo đức và sự liêm chính của các cơ quan tư pháp như tòa án, viện kiểm sát, cũng như các cơ quan hành chính. Việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về nhân quyền cho đội ngũ cán bộ, công chức là một nhiệm vụ cấp bách. Đồng thời, cần tăng cường các cơ chế giám sát độc lập, hiệu quả để phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm, đảm bảo rằng mọi công dân đều có thể tiếp cận công lý và bảo vệ quyền lợi của mình một cách công bằng.

III. Hướng dẫn phân tích Chương II Hiến pháp 2013 về nhân quyền

Hiến pháp 2013 đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử lập hiến Việt Nam về quyền con người, với việc dành trọn vẹn Chương II Hiến pháp 2013 để quy định về “Quyền con người, Quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân”. Đây là lần đầu tiên “Quyền con người” được đặt lên trước “Quyền công dân”, thể hiện sự ưu tiên và tôn trọng các giá trị phổ quát của nhân loại. Phân tích chương này cho thấy một cấu trúc logic và toàn diện, bao quát đầy đủ các nhóm quyền. Các quy định không chỉ dừng lại ở việc liệt kê mà còn khẳng định nguyên tắc: “Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật” (Điều 14). Nguyên tắc này đặt ra trách nhiệm trực tiếp cho Nhà nước trong việc bảo đảm quyền con người. Một điểm mới quan trọng khác là quy định về việc hạn chế quyền con người. Điều 14, Khoản 2 quy định rõ rằng quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng. Quy định chặt chẽ này nhằm ngăn chặn sự tùy tiện, đảm bảo tính minh bạch và pháp quyền. Nhìn chung, Chương II Hiến pháp 2013 đã thể chế hóa một cách đầy đủ và tiến bộ các cam kết quốc tế của Việt Nam, tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam.

3.1. Phân tích nhóm quyền dân sự và quyền chính trị cốt lõi

Chương II của Hiến pháp 2013 đã quy định một cách chi tiết các quyền dân sựquyền chính trị cơ bản. Các quyền này bao gồm quyền sống (Điều 19), quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm (Điều 20), quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư (Điều 21), và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo (Điều 24). Đặc biệt, các quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình được quy định tại Điều 25, tạo nền tảng cho sự tham gia của người dân vào đời sống chính trị và xã hội. Đây là những trụ cột của một xã hội dân chủ, cho phép công dân thực hiện vai trò làm chủ và giám sát hoạt động của nhà nước.

3.2. Khám phá các quyền kinh tế xã hội văn hóa được mở rộng

Bên cạnh các quyền dân sự, chính trị, Hiến pháp 2013 cũng dành sự quan tâm đặc biệt đến nhóm quyền kinh tế, xã hội, văn hóa. Các quyền này được xem là điều kiện vật chất và tinh thần để con người phát triển toàn diện. Các quy định bao gồm quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp (Điều 35), quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế (Điều 32), quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe (Điều 38), và quyền được học tập (Điều 39). Sự mở rộng và chi tiết hóa các quyền này thể hiện quan điểm của Nhà nước Việt Nam rằng phát triển kinh tế phải đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội, đảm bảo mọi người dân đều được hưởng thành quả của sự phát triển.

IV. Phương pháp bảo vệ quyền con người trong nhà nước pháp quyền

Việc bảo vệ quyền con người trong một nhà nước pháp quyền đòi hỏi một hệ thống các phương pháp và cơ chế đồng bộ. Nền tảng của hệ thống này là một Hiến pháp dân chủ, ghi nhận đầy đủ các quyền và thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả. Quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam chỉ có thể được bảo vệ khi quyền lực nhà nước được phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp. Pháp luật phải giữ vị trí tối thượng, và mọi chủ thể, kể cả các cơ quan nhà nước và quan chức cấp cao nhất, đều phải tuân thủ pháp luật. Một phương pháp quan trọng khác là xây dựng một hệ thống tư pháp độc lập, công bằng và dễ tiếp cận. Tòa án phải thực sự là nơi người dân có thể tìm kiếm công lý khi quyền lợi của mình bị xâm phạm. Bên cạnh đó, việc tích cực nội luật hóa các công ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên cũng là một phương pháp hiệu quả. Điều này không chỉ giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước mà còn tăng cường trách nhiệm giải trình của quốc gia trước cộng đồng quốc tế. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và giáo dục về nhân quyền cho toàn xã hội, từ các nhà hoạch định chính sách đến mọi người dân, là yếu tố then chốt để tạo ra một văn hóa tôn trọng nhân quyền, nơi mỗi cá nhân tự ý thức bảo vệ quyền của mình và tôn trọng quyền của người khác, góp phần củng cố các giá trị tự do dân chủ.

4.1. Vai trò của cơ chế thực thi hiến pháp và giám sát quyền lực

Một cơ chế thực thi hiến pháp hiệu quả là lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ quyền con người. Cơ chế này có nhiệm vụ đảm bảo rằng tất cả các văn bản pháp luật và hoạt động của cơ quan công quyền đều phải phù hợp với tinh thần và nội dung của Hiến pháp. Nhiều quốc gia trên thế giới đã thành lập các thiết chế chuyên biệt như Tòa án Hiến pháp hoặc Hội đồng Bảo hiến để thực hiện nhiệm vụ này. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu, xây dựng một mô hình bảo hiến phù hợp là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả bảo vệ các quyền cơ bản của công dân. Giám sát quyền lực, thông qua hoạt động của Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và sự tham gia của nhân dân, cũng là một kênh quan trọng để ngăn chặn sự lạm quyền và đảm bảo các chính sách luôn hướng tới lợi ích của con người.

4.2. Tích hợp Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền vào pháp luật quốc gia

Việc tích hợp các nguyên tắc của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền và các công ước quốc tế về quyền con người khác vào hệ thống pháp luật quốc gia là một phương pháp quan trọng. Điều này thể hiện cam kết của Việt Nam với các chuẩn mực nhân quyền toàn cầu. Quá trình này bao gồm việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các luật hiện hành để đảm bảo tính tương thích và ban hành các luật mới để cụ thể hóa các quyền đã được Hiến pháp ghi nhận. Chẳng hạn, Luật Tiếp cận thông tin, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo là những ví dụ điển hình của việc cụ thể hóa các quyền hiến định. Việc này không chỉ tăng cường cơ sở pháp lý để bảo đảm quyền con người mà còn thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam một cách toàn diện và bền vững.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN CON NGƯỜI VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA HIẾN PHÁP VỚI YÊU CẦU ĐẢM BẢO QUYỀN CON NGƯỜI 1. Quyền con người 1. Khái niệm quyền con người Quyền con người hoàn toàn không phải là khái niệm xa lạ. Theo nghĩa Hán Việt, thuật ngữ “nhân quyền” được hiểu là quyền con người, bởi lẽ “nhân” nghĩa là con người còn “quyền” có nghĩa là thế, sức mạnh lợi lộc được hưởng do pháp luật công nhận hoặc do địa vị đem lại.

Như vậy, có thể hiểu “quyền con người” hay nhân quyền là quyền của mỗi người được tự do tồn tại và hành động là đặc tính tự nhiên vốn có của con người. Quyền con người là phẩm giá, nhu cầu, lợi ích, năng lực vốn có và chỉ có ở con người, với tư cách là thành viên của cộng đồng nhân loại. Quyền con người được thể chế hóa trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Trong lịch sử tư tưởng của nhân loại, có nhiều quan niệm về quyền con người và quyền này được xem xét, phân tích dưới nhiều góc độ khác nhau như: chính trị, pháp luật, triết học đạo đức.

Có hai trường phái cơ bản nghiên cứu về quyền con người là trường phái quyền con người tự nhiên và trường phái quyền con người pháp lý. Những đại diện tiêu biểu cho học thuyết quyền con người tự nhiên gồm Thomas Hobes (1588 - 1679), John Locke (1632 - 1704), Thomas Paine (1731 - 1809). Họ cho rằng, quyền con người là những gì bẩm sinh, vốn có của con người mà tạo hóa ban tặng cho họ. Con người phải được hưởng những quyền này không phụ thuộc vào phong tục, tập quán, truyền thống văn hóa hay ý chí của nhà nước.

Vì vậy, không một ai, kể cả nhà nước có thể ban phát hay tước bỏ các quyền bẩm sinh, cố hữu của con người. Ngược lại, học thuyết về quyền pháp lý cho rằng quyền con người không phải là do tự nhiên ban tặng mà phải do nhà nước xác định và pháp điển hóa thành các điều luật. Do đó, quyền con người bị ảnh hưởng bởi tập quán văn hóa và truyền thống chính trị. Các học giả tiêu biểu của trường phái quyền pháp lý gồm có Edmun Burke (1729 - 1797) và Jeremy Bentham (1748 - 1832).

Hiện nay, có khá nhiều định nghĩa khác nhau về “quyền con người”. Ở góc độ quốc tế, định nghĩa “quyền con người” thường được xây dựng dựa vào định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người, theo đó “quyền con người được hiểu chung là những quyền thuộc về con người ( Human being). Khái niệm quyền con người được thể hiện ở việc cá nhân con người đều có quyền hưởng những quyền của mình mà không phân biệt về chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo, quan điểm chính trị, dân tộc hoặc nguồn gốc xã hội, tài sản, sự sinh ra hoặc những quy chế khác”. Ngoài ra, “quyền con người là những đảm bảo pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động can thiệp đến nhân phẩm, những quyền và nhân cách của con người”.

Còn tại Việt Nam, quyền con người thường được hiểu là “những nhu cầu, lợi ích tự nhiên vốn có và khách quan của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế”. Thực tiễn ghi nhận và bảo vệ quyền con người trên thế giới đã chứng minh tính phổ cập của khái niệm quyền con người. Tuyên ngôn Độc lập của Hợp chủng quốc Hoa Kì (1776) khẳng định: “Mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa ban cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được, trong đó có quyền sống, quyền tự do và mưu cầu hạnh phúc…”.

Điều này đã được chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định lại trong Tuyên ngôn độc lập của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa ngày 2 tháng 9 năm 1945. Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người năm 1948 của Liên Hợp Quốc đưa ra 30 điều khoản có tính nguyên tắc về quyền con người, trong đó thừa nhận “phẩm giá vốn có và các quyền bình đẳng là không thể tách rời của mọi thành viên trong gia đình nhân loại”. Các Công ước 1966 của Liên Hợp Quốc khẳng định lại và cụ thể hóa thêm những nguyên tắc đó thành các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa. Tính chất của quyền con người Ở từng giai đoạn khác nhau, quyền con người cũng có những tính chất riêng phản ánh quy luật phát triển của loài người.

Nhưng nhìn chung, từ bản chất quyền con người, những văn kiện pháp lý quốc tế thể hiện trong những sự kiện pháp lý quan trọng của Liên Hợp Quốc, những công trình nghiên cứu khoa học và lý luận chung về quyền con người, các tính chất cơ bản về quyền con người bao gồm: Tính phổ biến, tính đặc thù, tính không thể tước đoạt, tính không thể phân chia và sự liên hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa khác quyền. Tính phổ biến của quyền con người: Tính phổ biến được biết đến như một tính chất chung của quyền con người vượt qua mọi sự khác biệt về chế độ chính trị, trình độ phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, giữa các quốc gia trên Thế giới. Có thể nói đây là tiêu chí chung, cơ bản nhất để đánh giá xem ở một quốc gia nào đó có “nhân quyền” hay không. Nói về tính phổ biến của nhân quyền, Tổng giám đốc Unesco Federico Mayer đã từng phát biểu rằng: “Những quyền đó chung cho tất cả chúng ta vì chúng thuộc về mỗi người.

Không một nhóm người nào, không một nước nào, có thể tự nhận là một kẻ duy nhất nắm giữ di sản toàn cầu đó. Những quyền ấy mang tính chất toàn cầu vì chúng vượt qua những sự khác biệt văn hóa. Cố nhiên, có thể phản bác rằng chúng không thể áp dụng đồng đều cho mọi nền văn hóa, nhưng không thể phủ nhận một điều là những giá trị mà nhân danh chúng các quyền này được nêu lên, là phù hợp với nguyện vọng bẩm sinh của bản chất con người và do đó thực sự mang tính toàn cầu”. Bên cạnh đó, Tuyên bố Viên và Chương trình hành động năm 1993 cũng khẳng định rằng: Tất cả các quyền con người đều mang tính phổ biến và cộng đồng quốc tế phải mang tính đảm bảo các quyền con người theo phạm vi toàn cầu một cách công bằng, bình đẳng và coi trọng như nhau.

Tính phổ biến của quyền con người thể hiện rất đa dạng theo nhiều cách hiểu khác nhau. Có thể thấy ở ba khía cạnh như sau: Một là, quyền con người là giá trị chung cho toàn nhân loại, là nhu cầu và mục tiêu chung của toàn nhân loại; hai là, quyền con người có thể áp dụng đối với tất cả các giai đoạn phát triển của lịch sử (đặc biệt là các quyền tuyệt đối); ba là, sự đa dạng, phong phú của các quyền con người là cách thể hiện rõ rệt nhất. Mặt khác, tính phổ biến của quyền con người còn được khẳng định trong các văn kiện pháp lý quốc tế về quyền con người và do vậy, quyền con người không còn là lĩnh vực riêng biệt thuộc thẩm quyền hay là công việc nội bộ của một quốc gia nữa. Tính đặc thù của quyền con người: Trong triết học, con người vừa mang bản chất tự nhiên vừa mang bản chất xã hội.

Con người tồn tại và phát triển trong một xã hội vô cùng đa dạng, phong phú với những mối quan hệ khác nhau, những hoàn cảnh lịch sử cũng như các điều kiện khác nhau. Chính bản chất xã hội đã tạo nên sự khác biệt giữa cá nhân này với cá nhân khác, nhóm người này và nhóm người khác hay giữa các giai cấp, tầng lớp khác nhau. Từ đó sự khác nhau về phương thức tư duy, nhu cầu cũng như các chuẩn mực. Do vậy, quyền con người cũng mang tính đặc thù.

Nói về tính đặc thù của quyền con người và văn hóa, một nhà nghiên cứu cho rằng yếu tố văn hóa đóng vai trò quyết định trong việc tạo nên tính đặc thù đó. Có thể thấy rằng, nói đến tính đặc thù của quyền con người là nói đến những đặc thù quốc gia, dân tộc, đặc thù khu vực hay những truyền thống văn hóa, đặc thù trong tín ngưỡng, tôn giáo… Các quốc gia phương Tây cho rằng quyền con người chính là sự tự do cá nhân, đặc biệt nhấn mạnh vai trò cá nhân và những lợi ích của cá nhân, đôi khi còn là lợi ích của dân tộc sau tự do cá nhân. Còn các quốc gia xã hội chủ nghĩa đặc biệt nhấn mạnh quyền và lợi ích quốc gia, dân tộc, xem quyền và lợi ích đó là tiền đề của sự phát triển, tiến bộ và văn minh. Tuyên bố Viên và Chương trình hành động năm 1993 đã nói rằng: “…các quốc gia không phân biệt hệ thống chính trị, kinh tế, văn hóa trong khi thực hiện nghĩa vụ đề cao và bảo vệ tất cả các quyền con người và các tự do cơ bản, phải luôn ghi nhớ tính đặc thù dân tộc, khu vực và bối cảnh khác nhau” Tính không thể tước đoạt một cách vô cớ, tùy tiện của quyền con người: Kể từ khi quyền con người được xã hội, nhà nước và pháp luật chính thức thừa nhận thì quyền con người được biết đến như những đặc quyền của con người không thể bị tước đoạt bởi bất kì ai.

Quyền con người khi đã được pháp luật quy định, ghi nhận thì những quyền này trở thành độc lập với bất kì quyền uy nào, kể cả các cơ quan nhà nước hay những viên chức nhà nước cao cấp. Tính không thể tước đoạt được hiểu là quyền con người không thể tước đoạt một cách vô cớ, tùy tiện. Sở dĩ quyền con người không thể bị tước đoạt một cách vô cớ, tùy tiện vì đó là những giá trị, nhân phẩm vốn có của con người, gắn liền với nhân thân của mỗi người. Hầu hết các văn kiện pháp lý quốc tế về nhân quyền cũng như các công trình nghiên cứu đều khẳng định rằng quyền con người là những quyền thiêng liêng, cao quý của con người và là mục tiêu phát triển chung của toàn nhân loại.

Theo đó, không một quốc gia nào không một tổ chức hay cá nhân nào có thể vô cớ tước đoạt hay xâm phạm. Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền năm 1948 thừa nhận rằng: “các quyền con người là những phẩm giá vốn có và các quyền bình đẳng và bất khả chuyển nhượng của mọi thành viên trong gia đình nhân loại”. Tuy nhiên, tính không thể bị tước đoạt này không phải là tuyệt đối mà chỉ mang tính tương đối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ