Luận văn thạc sĩ luật học quyền chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động trong pháp luật lao động việt nam

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu quyền chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động trong pháp luật lao động việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2013

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái quát về quyền chấm dứt hợp đồng lao động

Quyền chấm dứt hợp đồng lao động (hợp đồng lao động) của người sử dụng lao động (người sử dụng lao động) là một vấn đề quan trọng trong pháp luật lao động Việt Nam. Theo quy định của Bộ luật lao động, quyền này được xác định là khả năng của người sử dụng lao động trong việc chấm dứt quan hệ lao động với người lao động. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động mà còn tác động đến sự ổn định của thị trường lao động. Quyền chấm dứt hợp đồng lao động có thể được thực hiện trong nhiều trường hợp khác nhau, bao gồm cả việc chấm dứt hợp đồng có thời hạn và không có thời hạn. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền này phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành để tránh tình trạng chấm dứt hợp đồng trái pháp luật, điều này có thể dẫn đến tranh chấp lao động và ảnh hưởng đến quyền lợi của cả hai bên.

1.1. Đặc điểm quyền chấm dứt hợp đồng lao động

Quyền chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động có những đặc điểm riêng biệt. Đầu tiên, quyền này được pháp luật công nhận và bảo vệ, cho phép người sử dụng lao động có thể chấm dứt hợp đồng trong những trường hợp nhất định. Thứ hai, quyền này không phải là quyền tuyệt đối; người sử dụng lao động phải tuân thủ các quy định về căn cứ và trình tự chấm dứt hợp đồng. Điều này có nghĩa là, nếu không tuân thủ, người sử dụng lao động có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người lao động. Cuối cùng, quyền chấm dứt hợp đồng lao động cũng phản ánh sự mất cân bằng trong quan hệ lao động, khi người sử dụng lao động thường có lợi thế hơn trong việc quyết định chấm dứt hợp đồng.

1.2. Căn cứ chấm dứt hợp đồng lao động

Căn cứ để chấm dứt hợp đồng lao động được quy định rõ ràng trong Bộ luật lao động. Các căn cứ này bao gồm việc hết thời hạn hợp đồng, hoàn thành công việc theo hợp đồng, hoặc do vi phạm nghĩa vụ của một bên. Đặc biệt, trong trường hợp người lao động vi phạm nghiêm trọng các quy định của hợp đồng, người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng mà không cần thông báo trước. Tuy nhiên, việc chấm dứt hợp đồng lao động phải được thực hiện một cách công bằng và hợp lý, nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động. Việc quy định rõ ràng các căn cứ này không chỉ giúp người sử dụng lao động có thể thực hiện quyền của mình mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.

II. Thực trạng quy định của pháp luật lao động Việt Nam

Thực trạng quy định về quyền chấm dứt hợp đồng lao động trong pháp luật lao động Việt Nam hiện nay cho thấy nhiều vấn đề cần được cải thiện. Mặc dù Bộ luật lao động đã quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động và người lao động, nhưng vẫn còn nhiều trường hợp chấm dứt hợp đồng trái pháp luật. Điều này dẫn đến nhiều tranh chấp lao động, ảnh hưởng đến sự ổn định của thị trường lao động. Các quy định hiện hành chưa đủ mạnh để bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Do đó, cần có những cải cách để nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật lao động, đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên trong quan hệ lao động.

2.1. Các trường hợp thực hiện quyền chấm dứt hợp đồng

Các trường hợp thực hiện quyền chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động được quy định rõ ràng trong Bộ luật lao động. Những trường hợp này bao gồm việc chấm dứt hợp đồng do hết thời hạn, do hoàn thành công việc, hoặc do vi phạm nghĩa vụ của một bên. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều người sử dụng lao động đã lạm dụng quyền này, dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng không hợp pháp. Điều này không chỉ gây thiệt hại cho người lao động mà còn tạo ra sự bất ổn trong quan hệ lao động. Cần có các biện pháp kiểm soát và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm để bảo vệ quyền lợi của người lao động.

2.2. Trách nhiệm của người sử dụng lao động

Trách nhiệm của người sử dụng lao động khi thực hiện quyền chấm dứt hợp đồng lao động là một vấn đề quan trọng. Theo quy định của pháp luật, người sử dụng lao động phải thông báo trước cho người lao động về việc chấm dứt hợp đồng, đồng thời phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường nếu việc chấm dứt hợp đồng không hợp pháp. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều người sử dụng lao động không thực hiện đúng trách nhiệm này, dẫn đến nhiều tranh chấp và khiếu nại từ phía người lao động. Việc nâng cao ý thức và trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc thực hiện quyền chấm dứt hợp đồng là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người lao động và duy trì sự ổn định trong quan hệ lao động.

III. Kiến nghị nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật lao động

Để nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật lao động về quyền chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động, cần có những kiến nghị cụ thể. Đầu tiên, cần hoàn thiện các quy định pháp luật để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong việc thực hiện quyền chấm dứt hợp đồng. Thứ hai, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật cho cả người sử dụng lao động và người lao động về quyền và nghĩa vụ của mình trong quan hệ lao động. Cuối cùng, cần có các biện pháp kiểm tra, giám sát việc thực hiện quyền chấm dứt hợp đồng lao động để kịp thời phát hiện và xử lý các trường hợp vi phạm.

3.1. Hoàn thiện quy định pháp luật

Việc hoàn thiện quy định pháp luật về quyền chấm dứt hợp đồng lao động là rất cần thiết. Cần xem xét lại các quy định hiện hành để đảm bảo tính hợp lý và khả thi trong thực tiễn. Các quy định cần phải rõ ràng, cụ thể hơn về các trường hợp chấm dứt hợp đồng, đồng thời quy định rõ trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc thực hiện quyền này. Điều này sẽ giúp giảm thiểu tình trạng chấm dứt hợp đồng trái pháp luật và bảo vệ quyền lợi của người lao động.

3.2. Tăng cường công tác tuyên truyền

Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về quyền chấm dứt hợp đồng lao động cần được tăng cường. Cả người sử dụng lao động và người lao động cần được trang bị kiến thức pháp luật đầy đủ để hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu tranh chấp lao động mà còn tạo ra môi trường làm việc công bằng và minh bạch hơn. Các cơ quan chức năng cần tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm để nâng cao nhận thức cho các bên liên quan.

09/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ QUYỀN CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG 1. Quan niệm về quyền chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động - Quan niệm về chấm dứt HĐLĐ Hiện có nhiều khái niệm chấm dứt HĐLĐ được đưa ra theo các cách tiếp cận khác nhau. Theo Từ điển giải thích thuật ngữ luật học, khái niệm chấm dứt HĐLĐ được hiểu là: “sự kiện pháp lý mà một hoặc cả hai bên không tiếp tục thực hiện HĐLĐ, chấm dứt quyền và nghĩa vụ của hai bên đã thỏa thuận trong HĐLĐ” [36, tr93]. Đề cập đến khái niệm này, Luật lao động của nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa ban hành ngày 05/7/1994 có cách tiếp cận theo hướng liệt kê các trường hợp HĐLĐ được coi là chấm dứt: “HĐLĐ chấm dứt khi hết thời hạn hoặc khi xảy ra các điều kiện chấm dứt hợp đồng mà các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng” [41, Điều 23].

Theo Giáo trình Luật lao động của Trường Đại học lao động xã hội, khái niệm chấm dứt HĐLĐ được hiểu là: “chấm dứt quan hệ lao động theo hợp đồng đã được xác lập trước đó, tức là chấm dứt việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ mà các bên đã thỏa thuận” [37, tr230]. BLLĐ Việt Nam 1994 và BLLĐ 2012 đều không đưa ra định nghĩa thế nào là chấm dứt HĐLĐ mà chỉ liệt kê các trường hợp HĐLĐ được coi là chấm dứt (Điều 36). Như vậy, khái niệm chấm dứt HĐLĐ hiện nay chưa được đề cập một cách trực tiếp trong các văn bản pháp luật lao động Việt Nam. Tuy nhiên, 7 dưới các góc độ tiếp cận khác nhau, có thể thấy việc chấm dứt hợp đồng nói chung và HĐLĐ nói riêng là điều kiện giải phóng các bên khỏi các quyền và nghĩa vụ đã từng ràng buộc họ theo các quy định của pháp luật.

Hậu quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng là chấm dứt quyền và nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ hợp đồng đó. Điều đó có nghĩa là bên có quyền không thể yêu cầu thực hiện nghĩa vụ và ngược lại bên có nghĩa vụ không còn bị ràng buộc bởi nghĩa vụ. Tuy nhiên, sau khi HĐLĐ chấm dứt, không phải tất cả các nghĩa vụ đều chấm dứt, mà có những nghĩa vụ có thể còn tồn tại trong một khoảng thời gian nữa rồi mới chấm dứt (ví dụ: nghĩa vụ thanh toán, trả lại hồ sơ, sổ bảo hiểm xã hội của NSDLĐ đối với NLĐ sau khi chấm dứt HĐLĐ,…) Như vậy, chấm dứt HĐLĐ được hiểu là sự chấm dứt một quan hệ pháp luật về lao động giữa NLĐ và NSDLĐ được pháp luật thừa nhận hoặc cho phép nhằm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên theo HĐLĐ. Đây là một sự kiện pháp lý rất quan trọng, bởi hậu quả pháp lý của nó là kết thúc quan hệ lao động và trong một số trường hợp sẽ ảnh hưởng đến việc làm, thu nhập, cuộc sống của NLĐ, gây xáo trộn lao động trong tổ chức và có thể gây thiệt hại cho NSDLĐ.

Chấm dứt HĐLĐ là quyền được pháp luật ghi nhận cho cả hai bên chủ thể NLĐ và NSDLĐ. Chấm dứt HĐLĐ có thể do khách quan hoặc chủ quan, do ý chí của một bên hoặc cả hai bên với nhiều lý do khác nhau. Chấm dứt HĐLĐ do ý chí của một bên thường kéo theo những hậu quả xấu cho bên bị chấm dứt và dễ xảy ra tranh chấp lao động. - Quyền chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ Theo cách hiểu thông thường, thì “Quyền” được hiểu là những điều được làm, được hưởng, được đòi hỏi.

Theo Từ điển Tiếng Việt, “Quyền” là “Điều mà pháp luật hoặc xã hội công nhận cho được hưởng, được làm, được đòi hỏi” [38, tr1049]. Theo Từ điển Luật học “Quyền” được hiểu “là khái 8 niệm khoa học pháp lý dùng để chỉ những điều mà pháp luật công nhận và đảm bảo thực hiện đối với cá nhân, tổ chức để theo đó cá nhân được hưởng, được làm, được đòi hỏi mà không ai được ngăn cản, hạn chế” [39, tr648]. Trong quan hệ pháp luật quyền của chủ thể được hiểu là: “Quyền chủ thể trong quan hệ pháp luật là khả năng xử sự của những người tham gia quan hệ được quy phạm pháp luật quy định trước và được bảo vệ bởi sự cưỡng chế của Nhà nước” [17, tr379]. Cùng với quyền là nghĩa vụ của chủ thể, “Nghĩa vụ” được hiểu là những điều phải làm, phải tuân thủ.

Theo Từ điển Tiếng Việt, “Nghĩa vụ” là “Việc bắt buộc phải làm đối với xã hội, đối với người khác mà pháp luật hay đạo đức quy định” [38, tr872]. Quyền chủ thể và nghĩa vụ pháp lý là nội dung của quan hệ pháp luật, nếu quyền chủ thể là khả năng xử sự thì nghĩa vụ pháp lý là “cách xử sự bắt buộc được quy phạm pháp luật xác định trước mà một bên phải tiến hành nhằm đáp ứng việc thực hiện quyền chủ thể của bên kia” [17, tr380]. Quyền chủ thể và nghĩa vụ pháp lý trong những quan hệ pháp luật cụ thể là hai mặt của một thể thống nhất, nó phản ánh mối liên hệ của những người tham gia quan hệ pháp luật. Tương tự như vậy, trong quan hệ lao động, NLĐ và NSDLĐ luôn có các quyền và nghĩa vụ đối với nhau; các quyền và nghĩa vụ giữa NLĐ và NSDLĐ là bình đẳng.

NLĐ và NSDLĐ đều có quyền chấm dứt HĐLĐ. Tuy nhiên, do sự mất cân đối cung cầu lao động mà NLĐ thường được coi là “yếu thế” và quyền chấm dứt HĐLĐ thường được thể hiện thông qua hành vi của NSDLĐ. Đặc trưng của quyền chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ như sau: Thứ nhất, là khả năng xử sự theo cách thức nhất định được pháp luật cho phép hoặc thừa nhận của NSDLĐ khi chấm dứt HĐLĐ. Việc khả năng này có xảy ra trên thực tế hay không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của 9 NSDLĐ.

Tuy nhiên, NSDLĐ khi thực hiện quyền của mình phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật, có nghĩa là chỉ được hành động trong khuôn khổ pháp luật cho phép. Thứ hai, là khả năng của NSDLĐ yêu cầu NLĐ tôn trọng và không gây cản trở cho việc thực hiện quyền của mình. Thứ ba, là khả năng của NSDLĐ yêu cầu các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình khi NLĐ không thực hiện đúng nghĩa vụ của họ hoặc vi phạm quyền chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ. Như vậy, từ đặc trưng về quyền của NSDLĐ trong việc chấm dứt HĐLĐ, cho thấy: Quyền chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ là khả năng xử sự của NSDLĐ chấm dứt việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ trong HĐLĐ trên cơ sở các quy định của pháp luật.

Sự tồn tại của quan hệ lao động luôn gắn liền với lợi ích của các bên chủ thể, lợi ích chung của Nhà nước và của xã hội. Pháp luật lao động thừa nhận cho các bên chủ thể của quan hệ lao động được quyền giải phóng khỏi các quyền và nghĩa vụ đã thỏa thuận trước đó. Điều này cũng hoàn toàn phù hợp với các nguyên tắc “NLĐ có quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ nghề nghiệp và không bị phân biệt đối xử” (điểm a, khoản 1 Điều 5 BLLĐ 2012); “NSDLĐ có quyền tuyển dụng, bố trí, điều hành lao động theo nhu cầu sản xuất, kinh doanh” (điểm a, khoản 1 Điều 6 BLLĐ 2012). Mặc dù quyền chấm dứt HĐLĐ là quyền mà pháp luật dành cho cả hai bên chủ thể NSDLĐ và NLĐ nhưng quyền này là quyền có giới hạn (trong khuôn khổ quy định của pháp luật về căn cứ, trình tự thủ tục và trách nhiệm của các bên).

Hậu quả pháp lý của việc thực thi quyền chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ: Với sự kiện chấm dứt HĐLĐ, các chủ thể trong quan hệ HĐLĐ sẽ 10 được giải phóng khỏi những quyền và nghĩa vụ đã ràng buộc họ với nhau. Tuy nhiên, sau chấm dứt HĐLĐ, cần giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội được đặt ra, có thể gây ra những hậu quả xấu cho cả hai bên chủ thể. Đặc biệt trường hợp NLĐ bị sa thải, đơn phương chấm dứt HĐLĐ, hậu quả pháp lý của nó thường bất lợi cho NLĐ, NLĐ bị mất việc làm, thu nhập, ảnh hưởng đến đời sống của bản thân, gia đình và cơ hội tìm kiếm việc làm của NLĐ. Đây là một vấn đề khá phức tạp, nhạy cảm, dễ dẫn đến tranh chấp giữa các bên.

Do vậy, liên quan đến vấn đề chấm dứt HĐLĐ, pháp luật lao động có vai trò rất quan trọng trong việc giải quyết hài hòa, hợp lý vấn đề quyền và lợi ích chính đáng, hợp pháp của các bên (đặc biệt là NLĐ). Pháp luật Việt Nam cũng như pháp luật các quốc gia thường quy định rất chặt chẽ về căn cứ, trình tự, thủ tục cũng như vấn đề giải quyết quyền lợi và nghĩa vụ của các bên khi chấm dứt HĐLĐ. Đặc điểm quyền chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động - Quyền chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ là một quyền năng pháp lý được pháp luật thừa nhận và bảo vệ: NSDLĐ là một bên chủ thể trong quan hệ pháp luật lao động, có những quyền năng được pháp luật ghi nhận. Một trong những quyền của NSDLĐ là quyền chấm dứt HĐLĐ đối với NLĐ được quy định trong pháp luật quốc gia và quốc tế trở thành quyền năng pháp lý và được pháp luật bảo vệ.

Khi NLĐ không thực hiện đúng nghĩa vụ hoặc có hành động cản trở việc thực hiện quyền chấm dứt HĐLĐ thì NSDLĐ có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. - Quyền chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ là quyền có giới hạn theo quy định của pháp luật: Pháp luật lao động thừa nhận quyền chấm dứt HĐLĐ của cả NLĐ và NSDLĐ. Tuy nhiên, quyền năng của các chủ thể này là khác nhau 11 và có giới hạn trong phạm vi quy định của pháp luật. Việc giới hạn các quyền năng này nhằm để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả hai bên, tránh lạm dụng quyền chấm dứt HĐLĐ để chấm dứt HĐLĐ một cách tùy tiện.

Việc quy định giới hạn quyền chấm dứt HĐLĐ của các bên là khác nhau, điều này xuất phát từ vị thế của các chủ thể trong quan hệ lao động. Pháp luật lao động có xu hướng hạn chế nhiều hơn, quy định chặt chẽ hơn đối với quyền chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Quyền chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động trong pháp luật Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền hạn của người sử dụng lao động trong việc chấm dứt hợp đồng lao động, bao gồm các quy định pháp lý và điều kiện cần thiết để thực hiện quyền này. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình và các yếu tố liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng, mà còn nêu bật những quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên trong mối quan hệ lao động.

Để mở rộng kiến thức của bạn về vấn đề này, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Giải quyết tranh chấp về đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động tại TP.HCM", nơi cung cấp thông tin chi tiết về cách thức giải quyết tranh chấp liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng. Ngoài ra, bài viết "Bảo vệ quyền lợi người lao động tại doanh nghiệp ngoài nhà nước ở Hà Tĩnh" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của các tổ chức trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động trong bối cảnh kinh tế thị trường. Cuối cùng, bài viết "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam lý luận và thực tiễn" sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về an ninh việc làm và các vấn đề pháp lý liên quan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quyền lợi và nghĩa vụ trong quan hệ lao động tại Việt Nam.