Báo Cáo Thực Tập Tốt Nghiệp: Quy Trình Xuất Khẩu Hàng Nguyên Container Bằng Đường Biển Tại Công ...
Trường đại học
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đồng MinhNgười đăng
Ẩn danhPhí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Hướng dẫn quy trình xuất khẩu hàng nguyên container tại Đồng Minh
Vận tải đường biển đóng vai trò huyết mạch trong thương mại toàn cầu. Đặc biệt, phương thức vận chuyển hàng nguyên container (FCL) mang lại hiệu quả kinh tế và an toàn cao cho các doanh nghiệp lớn. Quy trình xuất khẩu hàng nguyên container bằng đường biển là một chuỗi các nghiệp vụ phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều bên. Quy trình này bao gồm từ khâu đàm phán hợp đồng, chuẩn bị chứng từ, booking cước tàu, thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu, đến khâu giao hàng tại cảng đích.
Tại Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đồng Minh, quy trình này được chuẩn hóa để đảm bảo tính thông suốt, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Theo báo cáo phân tích hoạt động, doanh thu từ dịch vụ giao nhận đường biển chiếm tới 90% tổng doanh thu, cho thấy năng lực và kinh nghiệm vượt trội của công ty trong lĩnh vực này. Việc nắm vững quy trình không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Một công ty forwarder uy tín như Đồng Minh sẽ đóng vai trò điều phối, tư vấn và thực thi, giúp chủ hàng tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Sự chuyên nghiệp trong từng khâu, từ việc xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) đến giám sát lịch trình tàu chạy (sailing schedule), đều góp phần tạo nên một chuỗi cung ứng hiệu quả và đáng tin cậy. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng quy trình là chìa khóa thành công cho mọi lô hàng xuất khẩu.
1.1. Tầm quan trọng của vận tải đường biển và hàng nguyên container FCL
Vận tải đường biển là phương thức chính trong chuỗi cung ứng toàn cầu, chiếm hơn 80% khối lượng hàng hóa thương mại quốc tế. Ưu điểm nổi bật của nó là khả năng chuyên chở hàng hóa khối lượng lớn với cước tàu biển cạnh tranh. Hình thức vận chuyển hàng nguyên container (FCL) đặc biệt phù hợp cho các doanh nghiệp có lượng hàng đủ lớn để lấp đầy một container 20ft hoặc 40ft. Lợi ích chính của FCL là tính an toàn và bảo mật cao. Hàng hóa được đóng và kẹp chì container (seal) tại kho của người gửi và chỉ được mở tại kho của người nhận, giảm thiểu rủi ro mất mát, hư hỏng. Thêm vào đó, thời gian vận chuyển hàng FCL thường nhanh hơn hàng lẻ (LCL) do không phải trải qua quá trình gom và chia tách hàng tại các kho CFS. Việc lựa chọn FCL cũng giúp đơn giản hóa quá trình quản lý và theo dõi lô hàng, mang lại sự chủ động cho doanh nghiệp xuất khẩu.
1.2. Vai trò của công ty forwarder uy tín trong chuỗi cung ứng
Một công ty forwarder uy tín như Đồng Minh đóng vai trò là kiến trúc sư của chuỗi giao nhận hàng hóa. Họ không chỉ đơn thuần thực hiện việc vận chuyển mà còn cung cấp một dịch vụ logistics trọn gói. Vai trò này bao gồm tư vấn cho chủ hàng về các điều kiện Incoterms 2020 (FOB, CIF, EXW) phù hợp, giúp tối ưu hóa chi phí và trách nhiệm. Forwarder thay mặt chủ hàng thực hiện các nghiệp vụ phức tạp như booking cước tàu với hãng tàu (shipping line), đàm phán giá cước và các phụ phí cước biển (THC, CIC, LSS). Đồng thời, họ chịu trách nhiệm điều phối vận tải đa phương thức, kết hợp vận tải đường bộ để kéo container từ kho ra cảng và ngược lại. Sự am hiểu sâu sắc về thủ tục hải quan xuất khẩu và kinh nghiệm xử lý các tình huống phát sinh giúp lô hàng được thông quan nhanh chóng, tránh các chi phí lưu kho, lưu bãi không đáng có. Do đó, việc hợp tác với một forwarder chuyên nghiệp là yếu tố quyết định sự thành công của hoạt động xuất khẩu.
II. Top 5 thách thức trong quy trình xuất khẩu hàng đường biển
Hoạt động xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển, dù phổ biến, vẫn tiềm ẩn nhiều thách thức có thể gây ra sự chậm trễ và phát sinh chi phí. Một trong những rào cản lớn nhất là sự phức tạp của chứng từ xuất khẩu. Sai sót trong hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) hay phiếu đóng gói (Packing List) có thể dẫn đến việc tờ khai hải quan bị từ chối. Vấn đề thứ hai liên quan đến biến động của cước tàu biển và các loại phụ phí cước biển khó lường. Các hãng tàu có thể thay đổi giá cước hoặc áp dụng phụ phí mới mà không báo trước, ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách của doanh nghiệp.
Thách thức thứ ba là việc tuân thủ các quy định hải quan và kiểm tra chuyên ngành. Mỗi quốc gia nhập khẩu có những yêu cầu riêng về hun trùng (fumigation), kiểm dịch thực vật, hoặc các tiêu chuẩn chất lượng khác. Việc không đáp ứng các yêu cầu này có thể khiến lô hàng bị giữ lại hoặc bị trả về. Thách thức tiếp theo là rủi ro trong thanh toán quốc tế (L/C, T/T). Sự khác biệt về quy định ngân hàng hoặc sự chậm trễ trong việc gửi chứng từ có thể làm trì hoãn quá trình thanh toán. Cuối cùng, việc phối hợp giữa các bên liên quan như nhà máy, đơn vị vận tải nội địa, và cảng biển cũng là một thách thức. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong chuỗi cung ứng này đều có thể dẫn đến việc lỡ tàu và phát sinh chi phí lớn. Những hạn chế này đòi hỏi doanh nghiệp phải có một quy trình quản lý chặt chẽ hoặc sự hỗ trợ từ một đối tác logistics chuyên nghiệp.
2.1. Rủi ro về chứng từ xuất khẩu và thanh toán quốc tế
Sự chính xác của bộ chứng từ xuất khẩu là yếu tố sống còn. Một lỗi nhỏ trên vận đơn đường biển (Bill of Lading), hóa đơn thương mại, hoặc packing list có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, từ việc chậm thông quan đến bị phạt hành chính. Đặc biệt, với phương thức thanh toán quốc tế bằng thư tín dụng (L/C), ngân hàng yêu cầu bộ chứng từ phải hoàn hảo và khớp tuyệt đối với các điều khoản trong L/C. Bất kỳ sự khác biệt nào cũng có thể dẫn đến việc ngân hàng từ chối thanh toán. Thêm vào đó, việc xin cấp các giấy tờ như giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hay giấy phép xuất khẩu đòi hỏi thời gian và quy trình chặt chẽ. Sự chậm trễ trong khâu này có thể làm ảnh hưởng đến toàn bộ kế hoạch giao hàng.
2.2. Khó khăn trong khai báo hải quan điện tử và kiểm tra chuyên ngành
Việc khai báo hải quan điện tử thông qua hệ thống VNACCS/VCIS đã đơn giản hóa nhiều thủ tục, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về tính chính xác của dữ liệu đầu vào. Chỉ một sai sót trong việc áp mã HS Code hoặc khai báo sai trị giá hàng hóa có thể dẫn đến việc tờ khai bị phân vào luồng vàng hoặc luồng đỏ, kéo theo việc kiểm tra hồ sơ và hàng hóa thực tế. Quá trình này không chỉ tốn thời gian mà còn phát sinh chi phí. Bên cạnh đó, các yêu cầu về kiểm tra chuyên ngành như kiểm dịch, hun trùng, hay kiểm tra chất lượng là một rào cản khác. Các quy định này thường xuyên thay đổi và khác biệt giữa các thị trường. Doanh nghiệp cần phải cập nhật liên tục để đảm bảo tuân thủ, tránh tình trạng hàng hóa bị ách tắc tại cảng như cảng Cát Lái hay cảng Hải Phòng.
III. Quy trình xuất khẩu hàng nguyên container Giai đoạn chuẩn bị
Giai đoạn chuẩn bị là nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình xuất khẩu hàng nguyên container. Mọi thứ bắt đầu từ việc đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương, trong đó xác định rõ các điều khoản về giá, số lượng, chất lượng và đặc biệt là điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020. Sau khi hợp đồng được ký kết, bước tiếp theo là liên hệ với một công ty forwarder uy tín để tiến hành booking cước tàu. Dựa trên thông tin về cảng đi, cảng đến và ngày tàu chạy dự kiến, forwarder sẽ làm việc với các hãng tàu (shipping line) để có được lịch trình và giá cước tốt nhất. Booking Confirmation sau khi được xác nhận là cơ sở để lên kế hoạch đóng hàng.
Song song đó, bộ phận chứng từ phải tiến hành lập các chứng từ xuất khẩu quan trọng. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và phiếu đóng gói (Packing List) cần được chuẩn bị cẩn thận, đảm bảo thông tin khớp với hợp đồng và thực tế hàng hóa. Dựa trên thông tin từ Booking Confirmation, doanh nghiệp sẽ sắp xếp phương tiện vận tải để kéo container rỗng về kho hoặc nhà máy. Quá trình đóng hàng phải tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn, chèn lót cẩn thận để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Sau khi đóng hàng xong, container sẽ được kẹp chì container (seal) và sẵn sàng cho các bước tiếp theo. Giai đoạn này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kinh doanh, bộ phận chứng từ và bộ phận kho vận.
3.1. Các bước booking cước tàu và lấy container rỗng
Quá trình booking cước tàu là một nghiệp vụ quan trọng. Sau khi nhận yêu cầu từ chủ hàng, Công ty Đồng Minh sẽ gửi yêu cầu đặt chỗ đến các hãng tàu phù hợp với tuyến đường và loại hàng. Yêu cầu này bao gồm thông tin chi tiết như cảng xếp hàng (POL - Port of Loading), cảng dỡ hàng (POD - Port of Discharge), số lượng container, loại container, và ngày tàu chạy dự kiến (ETD). Hãng tàu sẽ phản hồi bằng một Lệnh cấp container rỗng (Booking Confirmation), trong đó có ghi rõ số booking, tên tàu, giờ cắt máng (Closing time), và địa điểm lấy container rỗng. Nhân viên hiện trường sẽ mang lệnh này đến cảng hoặc depot được chỉ định, ví dụ như ICD Phước Long 3, để nhận vỏ container. Tại đây, việc kiểm tra tình trạng container (sạch sẽ, không thủng, không mùi) là bắt buộc trước khi kéo về kho để đóng hàng.
3.2. Chuẩn bị bộ chứng từ xuất khẩu Invoice và Packing List
Việc chuẩn bị bộ chứng từ xuất khẩu là khâu then chốt. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) là chứng từ cơ bản nhất, thể hiện giá trị lô hàng và là cơ sở để người mua thanh toán và cơ quan hải quan tính thuế. Hóa đơn phải ghi rõ thông tin người bán, người mua, mô tả chi tiết hàng hóa, đơn giá, tổng giá trị, và điều kiện giao hàng (ví dụ FOB, CIF). Phiếu đóng gói (Packing List) cung cấp thông tin chi tiết về cách thức đóng gói lô hàng. Nó liệt kê số lượng kiện, trọng lượng tịnh (Net Weight), trọng lượng cả bì (Gross Weight), và thể tích của từng kiện hàng. Thông tin trên Packing List phải khớp với thực tế hàng hóa và giúp cơ quan hải quan dễ dàng kiểm tra khi cần. Cả hai chứng từ này đều là cơ sở để lập vận đơn đường biển và khai báo hải quan sau này.
IV. Hướng dẫn thủ tục hải quan cho hàng nguyên container FCL
Sau khi container đã được đóng hàng và vận chuyển ra cảng, giai đoạn quan trọng tiếp theo là thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu. Đây là một nghiệp vụ bắt buộc để hàng hóa được phép rời khỏi lãnh thổ Việt Nam. Tại Công ty Đồng Minh, quy trình này được số hóa thông qua việc khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS. Dựa trên bộ chứng từ đã chuẩn bị (Hợp đồng, Invoice, Packing List, Booking Confirmation), nhân viên sẽ nhập liệu thông tin lên tờ khai xuất khẩu (EDA). Các thông tin phải được khai báo một cách chính xác tuyệt đối, từ mã loại hình, mã HS của sản phẩm, đến trị giá tính thuế.
Sau khi truyền tờ khai, hệ thống sẽ tự động phân luồng: luồng xanh, luồng vàng, hoặc luồng đỏ. Luồng xanh có nghĩa là tờ khai được thông quan ngay lập tức. Luồng vàng yêu cầu hải quan kiểm tra chi tiết bộ hồ sơ chứng từ giấy. Luồng đỏ yêu cầu kiểm tra cả hồ sơ và thực tế hàng hóa. Đối với lô hàng tại Đồng Minh được phân tích, tờ khai rơi vào luồng vàng. Nhân viên hiện trường sẽ nộp bộ hồ sơ giấy tại chi cục hải quan, ví dụ như Chi cục HQ Đức Hòa, để cán bộ hải quan kiểm tra và xác nhận thông quan. Sau khi tờ khai được thông quan, container sẽ được thanh lý tại cổng cảng và vào sổ tàu, chính thức đủ điều kiện để xếp lên tàu theo lịch trình tàu chạy (sailing schedule) đã định.
4.1. Quy trình khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS VCIS
Việc khai báo hải quan điện tử bắt đầu bằng việc đăng ký thông tin doanh nghiệp trên phần mềm ECUS. Nhân viên khai báo sẽ tiến hành nhập liệu tờ khai xuất khẩu (EDA) với các thông tin chi tiết từ bộ chứng từ. Các tab thông tin cần điền bao gồm: thông tin chung, thông tin đơn vị xuất nhập khẩu, thông tin vận đơn, hóa đơn, thuế và thông tin container. Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, tờ khai sẽ được truyền đi bằng chữ ký số. Hệ thống hải quan sẽ trả về số tờ khai và kết quả phân luồng. Quy trình này giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu giấy tờ và tăng tính minh bạch. Tuy nhiên, nó đòi hỏi người khai báo phải có nghiệp vụ vững vàng để tránh các sai sót có thể dẫn đến việc phải sửa đổi tờ khai hoặc bị xử phạt.
4.2. Nộp SI VGM và nhận vận đơn đường biển Bill of Lading
Trước giờ cắt máng (cut-off time), chủ hàng hoặc forwarder phải nộp Hướng dẫn gửi hàng (SI - Shipping Instruction) và Phiếu xác nhận tổng khối lượng (VGM - Verified Gross Mass) cho hãng tàu. SI là bản cung cấp thông tin chi tiết để hãng tàu phát hành vận đơn đường biển (Bill of Lading). VGM là phiếu khai báo trọng lượng toàn bộ của container (hàng hóa + vỏ container), một yêu cầu bắt buộc của Công ước SOLAS để đảm bảo an toàn hàng hải. Sau khi tàu chạy, hãng tàu sẽ dựa trên SI để phát hành vận đơn. Vận đơn là chứng từ quan trọng nhất, vừa là bằng chứng của hợp đồng vận tải, vừa là biên lai nhận hàng của người chuyên chở, và là chứng từ sở hữu hàng hóa. Bộ chứng từ hoàn chỉnh sau đó sẽ được gửi cho nhà nhập khẩu để họ làm thủ tục nhận hàng.
V. Lợi ích khi dùng dịch vụ xuất khẩu hàng FCL của Đồng Minh
Việc áp dụng một quy trình chuyên nghiệp mang lại nhiều kết quả tích cực. Phân tích tại Công ty Đồng Minh cho thấy, điểm mạnh lớn nhất là năng lực xử lý các tình huống phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về nghiệp vụ thủ tục hải quan xuất khẩu và có mối quan hệ tốt với các hãng tàu và cơ quan hải quan. Điều này giúp các lô hàng, kể cả những lô hàng phức tạp, đều được thông quan một cách suôn sẻ. Sự phân công nhiệm vụ rõ ràng giữa bộ phận chứng từ và bộ phận hiện trường tạo ra một quy trình làm việc nhịp nhàng, giảm thiểu sai sót và đảm bảo đúng tiến độ. Việc ứng dụng công nghệ, cụ thể là phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS, không chỉ giúp tăng tốc độ xử lý mà còn nâng cao tính chính xác của dữ liệu.
Kết quả thực tiễn là sự hài lòng và tin tưởng từ khách hàng. Báo cáo ghi nhận rằng các đối tác lâu năm đánh giá cao khả năng phản ứng nhanh và hỗ trợ 24/7 của Đồng Minh. Công ty luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của nhà nước, hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế và các loại phí tại cảng, xây dựng uy tín vững chắc trên thị trường. Những điểm mạnh này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian cho khách hàng mà còn là lợi thế cạnh tranh cốt lõi, giúp Đồng Minh thu hút và giữ chân được nhiều khách hàng lớn trong ngành giao nhận hàng hóa.
5.1. Tối ưu hóa chi phí và thời gian thông qua dịch vụ trọn gói
Sử dụng dịch vụ logistics trọn gói của Đồng Minh giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí và thời gian. Thay vì phải làm việc với nhiều nhà cung cấp khác nhau (hãng tàu, công ty vận tải, đại lý hải quan), doanh nghiệp chỉ cần làm việc với một đầu mối duy nhất. Đồng Minh, với kinh nghiệm và khối lượng hàng lớn, có khả năng đàm phán được cước tàu biển và các chi phí liên quan ở mức tốt nhất. Quy trình được chuẩn hóa giúp loại bỏ các bước không cần thiết và giảm thiểu thời gian chờ đợi tại các khâu, từ đó đẩy nhanh quá trình từ lúc đóng hàng đến lúc tàu chạy. Việc xử lý nhanh các thủ tục hải quan xuất khẩu giúp tránh được các chi phí lưu container, lưu bãi tốn kém, trực tiếp nâng cao hiệu quả tài chính cho doanh nghiệp.
5.2. Đảm bảo tuân thủ pháp lý và giảm thiểu rủi ro phát sinh
Môi trường pháp lý trong lĩnh vực xuất nhập khẩu rất phức tạp và thường xuyên thay đổi. Đồng Minh đóng vai trò như một chuyên gia tư vấn, luôn cập nhật các quy định mới nhất về thuế, chính sách mặt hàng, và các yêu cầu kiểm tra chuyên ngành. Điều này đảm bảo rằng mọi lô hàng đều tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật của cả nước xuất khẩu và nước nhập khẩu. Sự am hiểu về các rủi ro tiềm ẩn, từ sai sót chứng từ đến các vấn đề trong thanh toán quốc tế, giúp công ty xây dựng các phương án phòng ngừa hiệu quả. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm thiểu tối đa các rủi ro bị phạt, bị giữ hàng hoặc từ chối thanh toán, bảo vệ quyền lợi và uy tín của mình trên thị trường quốc tế.
VI. Giải pháp hoàn thiện quy trình xuất khẩu tại Đồng Minh 2024
Để duy trì vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc liên tục cải tiến và hoàn thiện quy trình xuất khẩu là một định hướng chiến lược quan trọng tại Công ty Đồng Minh. Một trong những giải pháp trọng tâm là đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ. Hệ thống mạng và máy tính cần được cải thiện để đảm bảo phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS hoạt động ổn định, tránh các lỗi kỹ thuật gây chậm trễ. Bên cạnh đó, công ty cần đa dạng hóa thị trường, không chỉ tập trung vào các khách hàng hiện hữu mà còn chủ động tìm kiếm các thị trường mới tiềm năng thông qua các hoạt động marketing và xúc tiến thương mại. Việc này giúp giảm sự phụ thuộc vào một số ít khách hàng và tạo ra nguồn doanh thu bền vững hơn.
Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cũng là một yếu tố then chốt. Cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ để cập nhật kiến thức mới về luật hải quan, Incoterms 2020, và các xu hướng mới trong ngành logistics. Việc tuyển dụng thêm nhân sự trẻ, năng động sẽ tạo ra sự kết hợp hài hòa giữa kinh nghiệm và sự sáng tạo. Đồng thời, việc xây dựng chính sách đãi ngộ tốt hơn cho nhân viên sẽ giúp giữ chân nhân tài và tạo động lực làm việc. Cuối cùng, chuyên môn hóa sâu hơn nữa các bước trong quy trình, đặc biệt là khâu xử lý chứng từ và kiểm tra pháp lý, sẽ giúp ngăn chặn các mâu thuẫn nội bộ và đảm bảo chất lượng dịch vụ luôn ở mức cao nhất.
6.1. Định hướng phát triển nguồn nhân lực và đào tạo chuyên môn
Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất. Để hoàn thiện quy trình xuất khẩu, Đồng Minh cần xây dựng một lộ trình đào tạo bài bản. Các nhân viên, từ bộ phận chứng từ đến hiện trường, cần được tham gia các khóa học nâng cao nghiệp vụ về thủ tục hải quan xuất khẩu, quản lý rủi ro và kỹ năng đàm phán với hãng tàu. Việc khuyến khích nhân viên học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành, sẽ nâng cao khả năng giao tiếp và làm việc với các đối tác quốc tế. Ngoài ra, việc tạo điều kiện cho nhân viên trẻ học hỏi từ những người có kinh nghiệm sẽ giúp xây dựng một đội ngũ kế thừa vững chắc, đảm bảo sự phát triển bền vững cho công ty trong tương lai.
6.2. Cải tiến công nghệ và mở rộng thị trường kinh doanh mới
Trong kỷ nguyên số, công nghệ là đòn bẩy cho sự phát triển. Công ty cần xem xét đầu tư vào các phần mềm quản lý logistics hiện đại, không chỉ dừng lại ở việc khai báo hải quan điện tử. Các hệ thống theo dõi lô hàng (tracking) thời gian thực, quản lý quan hệ khách hàng (CRM), và phân tích dữ liệu sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ. Về thị trường, việc nghiên cứu và tiếp cận các thị trường mới nổi là rất cần thiết. Công ty có thể tham gia các hội chợ thương mại quốc tế, xây dựng website chuyên nghiệp và tăng cường marketing trực tuyến để quảng bá dịch vụ logistics trọn gói của mình. Đa dạng hóa thị trường không chỉ mang lại cơ hội tăng trưởng mà còn giúp phân tán rủi ro khi một thị trường cụ thể gặp biến động.
TÀI LIỆU LIÊN QUAN
Bạn đang xem trước tài liệu:
Quy trình thực hiện hoạt động xuất khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại công ty tnhh xuất nhập khẩu đồng minh