Luận văn: Quy trình thủ tục hải quan hàng hóa ra vào khu chế xuất tại Cty Vichaco-Achiha

Mô tả chi tiết quy trình thủ tục hải quan hàng hóa xuất nhập khẩu vào khu chế xuất. Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tối ưu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề tốt nghiệp

2018

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan thủ tục hải quan khu chế xuất KCX

Khu chế xuất (KCX) là một khu vực địa lý xác định, có các ưu đãi đặc biệt về thuế và hải quan, được thành lập nhằm thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy sản xuất hàng hóa xuất khẩu. Theo quy chế ban hành kèm theo Nghị định Chính phủ, doanh nghiệp chế xuất (DNCX) hoạt động trong KCX được xem như một khu vực hải quan riêng, có ranh giới rõ ràng với lãnh thổ nội địa. Mọi hoạt động trao đổi hàng hóa giữa DNCX và thị trường bên ngoài, bao gồm cả thị trường nội địa Việt Nam, đều được coi là hoạt động xuất nhập khẩu và phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thủ tục hải quan hàng hóa tại khu chế xuất. Việc nắm vững quy trình này không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn là yếu tố then chốt để tối ưu hóa thời gian và chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh. Quy trình này bao gồm nhiều bước phức tạp, từ việc chuẩn bị bộ chứng từ hải quan, khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS, cho đến khi hàng hóa được thông quan. Mỗi sai sót nhỏ trong quá trình này đều có thể dẫn đến sự chậm trễ, phát sinh chi phí lưu kho, thậm chí là các chế tài xử phạt hành chính. Do đó, việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm pháp lý của DNCX và vai trò của cơ quan hải quan là nền tảng cơ bản cho mọi hoạt động logistics và chuỗi cung ứng liên quan đến khu chế xuất.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của doanh nghiệp chế xuất

Một doanh nghiệp chế xuất (DNCX) được định nghĩa là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động trong khu chế xuất, chuyên sản xuất hàng hóa để xuất khẩu hoặc cung cấp dịch vụ liên quan đến sản xuất và xuất khẩu. Về mặt pháp lý, DNCX được coi là một thực thể nằm ngoài lãnh thổ hải quan của Việt Nam. Mối quan hệ mua bán, trao đổi hàng hóa giữa DNCX với các doanh nghiệp khác bên ngoài khu chế xuất (kể cả doanh nghiệp nội địa) được xem là hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu. Đặc điểm này mang lại cho DNCX nhiều ưu đãi, như miễn thuế nhập khẩu đối với nguyên vật liệu, máy móc thiết bị tạo tài sản cố định và miễn thuế xuất khẩu đối với sản phẩm sản xuất ra. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra yêu cầu quản lý chặt chẽ từ phía cơ quan hải quan để ngăn chặn gian lận thương mại và đảm bảo hàng hóa được sử dụng đúng mục đích đã đăng ký.

1.2. Vai trò của Chi cục Hải quan quản lý trong hoạt động KCX

Chi cục Hải quan quản lý khu chế xuất đóng vai trò trung tâm trong việc giám sát và thực thi pháp luật hải quan tại đây. Nhiệm vụ chính của cơ quan này là tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ, quyết định hình thức, mức độ kiểm tra và thực hiện thông quan hàng hóa ra vào KCX. Bên cạnh đó, Chi cục Hải quan còn có trách nhiệm hướng dẫn doanh nghiệp tuân thủ các quy định, theo dõi và quản lý hoạt động của DNCX thông qua các công cụ như báo cáo quyết toán hải quan. Sự chuyên nghiệp và hiệu quả của cơ quan hải quan có ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian thông quan và chi phí logistics của doanh nghiệp. Việc xây dựng mối quan hệ hợp tác tốt với Chi cục Hải quan quản lý là một yếu tố quan trọng giúp DNCX giải quyết nhanh chóng các vướng mắc phát sinh trong quá trình làm thủ tục.

II. Top 5 thách thức lớn khi làm thủ tục hải quan tại KCX

Mặc dù có nhiều ưu đãi, quy trình thủ tục hải quan hàng hóa tại khu chế xuất vẫn tiềm ẩn không ít thách thức đối với doanh nghiệp. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp trong việc xác định đúng mã loại hình xuất nhập khẩu. Mỗi loại hình (E11, E13, E15, G12...) tương ứng với một mục đích sử dụng hàng hóa khác nhau và có quy trình quản lý riêng. Sai sót trong khâu này có thể dẫn đến việc phải sửa đổi tờ khai hải quan, gây tốn kém thời gian và chi phí. Thách thức thứ hai đến từ quy trình kiểm tra thực tế hàng hóa. Khi một lô hàng bị phân luồng đỏ, doanh nghiệp phải đối mặt với việc kiểm tra toàn bộ, có thể gây hư hỏng bao bì, chậm trễ giao hàng và phát sinh chi phí không đáng có. Bên cạnh đó, việc chuẩn bị một bộ chứng từ hải quan đầy đủ và hợp lệ, bao gồm hóa đơn thương mại, vận đơn, chứng nhận xuất xứ (C/O), cũng là một rào cản, đặc biệt với những nhân viên mới. Ngoài ra, việc lập báo cáo quyết toán hải quan (BCQT) theo mẫu 15/BCQT-NVL/GSQL đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về định mức sử dụng nguyên vật liệu, chênh lệch giữa số liệu sổ sách và thực tế có thể dẫn đến các cuộc kiểm tra sau thông quan và bị truy thu thuế. Cuối cùng, việc không cập nhật kịp thời các thay đổi trong chính sách và quy định của pháp luật hải quan cũng là một rủi ro lớn, có thể khiến doanh nghiệp vô tình vi phạm và chịu các chế tài xử phạt.

2.1. Sai sót thường gặp khi xác định mã loại hình xuất nhập khẩu

Việc áp sai mã loại hình xuất nhập khẩu là một lỗi phổ biến nhưng gây hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, một DNCX nhập nguyên vật liệu để sản xuất xuất khẩu phải sử dụng mã E11, nhưng nếu khai nhầm sang mã A12 (kinh doanh tiêu dùng), doanh nghiệp sẽ phải nộp đầy đủ các loại thuế và lệ phí hải quan. Việc nhầm lẫn giữa hàng gia công (E21), sản xuất xuất khẩu (E62) hay nhập khẩu tạo tài sản cố định (E13) cũng dẫn đến những hệ lụy tương tự. Nguyên nhân thường do nhân viên khai báo thiếu kinh nghiệm hoặc không hiểu rõ bản chất của giao dịch. Để khắc phục, doanh nghiệp cần xây dựng một quy trình kiểm tra chéo nội bộ và thường xuyên đào tạo, cập nhật kiến thức cho đội ngũ nhân viên.

2.2. Rủi ro trong quy trình kiểm tra thực tế hàng hóa và phân luồng

Hệ thống hải quan hiện đại áp dụng quản lý rủi ro để phân luồng xanh, vàng, đỏ. Luồng xanh (thông quan ngay), luồng vàng (kiểm tra hồ sơ), và luồng đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Rủi ro lớn nhất xảy ra khi lô hàng bị phân vào luồng đỏ. Quá trình kiểm tra thực tế hàng hóa có thể kéo dài, ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất và giao hàng. Hơn nữa, việc mở container, kiểm đếm thủ công có thể làm hỏng hóc hàng hóa hoặc bao bì. Doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ pháp luật tốt, khai báo chính xác và đầy đủ sẽ có tỷ lệ phân luồng xanh cao hơn. Do đó, việc xây dựng uy tín với cơ quan hải quan là một chiến lược dài hạn để giảm thiểu rủi ro này.

2.3. Vướng mắc liên quan đến báo cáo quyết toán hải quan DNCX

Báo cáo quyết toán hải quan là một nghĩa vụ quan trọng của DNCX, nhằm chứng minh việc sử dụng nguyên vật liệu nhập khẩu đúng mục đích sản xuất xuất khẩu. Vướng mắc chính nằm ở việc quản lý định mức thực tế và sự chênh lệch giữa số liệu trên sổ sách kế toán và số liệu theo dõi của kho. Bất kỳ sự thiếu hụt hay dư thừa nguyên vật liệu không giải trình được đều có thể bị cơ quan hải quan nghi ngờ có hành vi bán vào nội địa mà không khai báo, dẫn đến việc bị ấn định và truy thu thuế. Việc quản lý kho bãi chặt chẽ, áp dụng công nghệ để theo dõi xuất nhập tồn chính xác là giải pháp căn cơ để giải quyết vấn đề này.

III. Bí quyết thông quan hàng hóa nhập khẩu vào khu chế xuất

Để quy trình thông quan hàng hóa nhập khẩu vào khu chế xuất diễn ra suôn sẻ, khâu chuẩn bị đóng vai trò quyết định. Trước hết, doanh nghiệp cần đảm bảo bộ chứng từ hải quan phải đầy đủ và chính xác tuyệt đối. Các chứng từ cốt lõi bao gồm Hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List), và vận đơn (Bill of Lading). Tùy thuộc vào loại hàng và xuất xứ, có thể cần thêm chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế quan đặc biệt hoặc Giấy phép nhập khẩu. Sau khi có bộ chứng từ hoàn chỉnh, bước tiếp theo là khai báo tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS. Việc khai báo đòi hỏi sự tỉ mỉ, từ việc chọn đúng mã loại hình xuất nhập khẩu (ví dụ E11 cho nguyên liệu SXXK, E13 cho TSCĐ) đến việc áp mã HS và khai báo trị giá chính xác. Theo nghiên cứu tại Công ty TNHH TM & Logistics Vichaco-Achiha, việc giao hàng có thể tiến hành trước hoặc sau khi mở tờ khai, nhưng tờ khai nhập khẩu phải được mở trước tờ khai xuất khẩu tại chỗ trong vòng 15 ngày. Sau khi truyền tờ khai và nhận kết quả phân luồng, doanh nghiệp tiến hành các bước tiếp theo tại chi cục hải quan quản lý và hoàn tất các nghĩa vụ về thuế và lệ phí hải quan (nếu có) để chính thức hoàn thành thủ tục nhập khẩu.

3.1. Chuẩn bị bộ chứng từ hải quan nhập khẩu đầy đủ hợp lệ

Một bộ chứng từ hợp lệ là nền tảng của việc thông quan nhanh chóng. Hóa đơn thương mại phải thể hiện rõ thông tin người bán, người mua, mô tả hàng hóa, đơn giá và tổng trị giá. Phiếu đóng gói cần chi tiết hóa số lượng, trọng lượng, và cách thức đóng gói của từng kiện hàng, giúp cơ quan hải quan dễ dàng đối chiếu khi kiểm tra thực tế hàng hóa. Vận đơn là bằng chứng của hợp đồng vận tải và quyền sở hữu hàng hóa. Đối với chứng nhận xuất xứ (C/O), cần đảm bảo form C/O phù hợp với hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam tham gia để được hưởng ưu đãi thuế. Mọi thông tin trên các chứng từ phải thống nhất và khớp với thông tin trên tờ khai hải quan.

3.2. Hướng dẫn khai báo tờ khai hải quan nhập khẩu điện tử

Khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS là bước bắt buộc. Người khai báo cần đăng nhập vào phần mềm khai báo hải quan, chọn đúng loại hình nhập khẩu, ví dụ như 'NSX04-KCX mua hàng nội địa để SXXK' như trong trường hợp của công ty Ngọc Nghĩa được đề cập trong tài liệu. Các thông tin quan trọng cần nhập chính xác bao gồm: thông tin người xuất/nhập khẩu, số hợp đồng, số hóa đơn, điều kiện giao hàng (ví dụ: DDU), và chi tiết từng mặt hàng (mô tả, mã HS, số lượng, đơn giá). Sau khi nhập liệu, phần mềm sẽ tự động tính toán thuế và lệ phí hải quan (nếu có) dựa trên tỷ giá của ngày khai báo. Việc kiểm tra kỹ lưỡng trước khi truyền tờ khai chính thức là cực kỳ quan trọng để tránh phải thực hiện thủ tục sửa đổi phức tạp.

IV. Phương pháp khai báo thủ tục xuất khẩu từ khu chế xuất

Quy trình khai báo thủ tục xuất khẩu từ KCX có những điểm tương đồng nhưng cũng có những khác biệt quan trọng so với nhập khẩu. Đặc biệt đối với hàng hóa gia công hoặc sản xuất xuất khẩu, quy trình này gắn liền với việc quản lý nguyên vật liệu và thanh khoản tờ khai. Khi DNCX xuất khẩu sản phẩm ra nước ngoài hoặc bán vào thị trường nội địa (xuất khẩu tại chỗ), doanh nghiệp phải mở tờ khai hải quan xuất khẩu. Trong trường hợp xuất khẩu tại chỗ, doanh nghiệp xuất khẩu sẽ thực hiện khai báo sau khi nhận được tờ khai nhập khẩu tại chỗ đã có xác nhận của hải quan từ phía đối tác. Bộ chứng từ cũng bao gồm các giấy tờ cơ bản như hợp đồng, hóa đơn, packing list. Đối với hàng sản xuất xuất khẩu, sau khi hoàn tất việc xuất khẩu, doanh nghiệp phải thực hiện thanh khoản tờ khai nhập khẩu nguyên vật liệu ban đầu để chứng minh đã sử dụng đúng mục đích. Việc này thường được thực hiện thông qua báo cáo quyết toán hải quan định kỳ. Cần lưu ý rằng, ngay cả hàng phi mậu dịch như hàng mẫu, quà tặng xuất đi từ KCX cũng phải được khai báo hải quan, dù không phát sinh thuế. Việc tuân thủ đầy đủ các bước giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục.

4.1. Sự khác biệt trong thủ tục hải quan hàng sản xuất xuất khẩu

Đối với loại hình sản xuất xuất khẩu, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở khâu quản lý sau thông quan. Cơ quan hải quan sẽ giám sát chặt chẽ luồng nguyên vật liệu nhập khẩu và thành phẩm xuất khẩu để đảm bảo không có sự thất thoát, thẩm lậu vào thị trường nội địa. Doanh nghiệp phải xây dựng và đăng ký định mức sử dụng nguyên vật liệu cho từng mã sản phẩm. Định mức này là cơ sở để hải quan kiểm tra và thực hiện thanh khoản tờ khai sau này. Mọi sự thay đổi về định mức đều phải được cập nhật và thông báo kịp thời cho chi cục hải quan quản lý. Đây là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận xuất nhập khẩu, kế toán và sản xuất.

4.2. Quy trình thanh khoản tờ khai cho hàng hóa gia công xuất khẩu

Hàng hóa gia công là loại hình DNCX nhận nguyên vật liệu từ đối tác nước ngoài để sản xuất và sau đó xuất trả lại thành phẩm. Quy trình thanh khoản tờ khai cho loại hình này là bắt buộc. Sau khi kết thúc hợp đồng gia công, DNCX phải lập hồ sơ thanh khoản, bao gồm bảng tổng hợp các tờ khai nhập khẩu nguyên vật liệu và tờ khai xuất khẩu sản phẩm, chứng từ kế toán liên quan. Mục đích là để đối chiếu lượng nguyên vật liệu đã nhập và lượng đã thực tế sử dụng để sản xuất ra sản phẩm xuất khẩu. Nếu có nguyên vật liệu dư thừa, phế liệu, phế phẩm, doanh nghiệp phải xử lý theo quy định, có thể là tái xuất, tiêu hủy hoặc chuyển tiêu thụ nội địa (và phải nộp thuế đầy đủ).

4.3. Lưu ý đối với hàng phi mậu dịch xuất từ khu chế xuất

Hàng phi mậu dịch là hàng hóa không nhằm mục đích thương mại, như hàng mẫu, quà biếu, tài sản di chuyển. Mặc dù không phải chịu thuế xuất khẩu, các lô hàng phi mậu dịch từ DNCX vẫn phải được khai báo hải quan đầy đủ. Doanh nghiệp cần mở tờ khai hải quan loại hình phi mậu dịch (ví dụ: H21), cung cấp các chứng từ chứng minh mục đích sử dụng (ví dụ: văn bản yêu cầu gửi hàng mẫu của đối tác). Việc khai báo này giúp cơ quan hải quan quản lý được mọi luồng hàng hóa ra khỏi khu chế xuất, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định. Bỏ qua bước này có thể bị coi là hành vi xuất khẩu trái phép.

V. Phân tích case study thủ tục hải quan tại Vichaco Achiha

Nghiên cứu thực tiễn tại Công ty TNHH TM & Logistics Vichaco-Achiha cung cấp một cái nhìn chi tiết về quy trình thủ tục hải quan hàng hóa tại khu chế xuất. Cụ thể, trong giao dịch giữa Công ty CP CN DV TM Ngọc Nghĩa (bên bán nội địa) và Công ty TNHH Rượu Thực Phẩm Wine Food (DNCX tại KCX Tân Thuận), Vichaco-Achiha đóng vai trò là đại lý thực hiện thủ tục. Quy trình này là một ví dụ điển hình của xuất nhập khẩu tại chỗ. Đầu tiên, DNCX (Wine Food) phải mở tờ khai hải quan nhập khẩu tại chỗ với mã loại hình xuất nhập khẩu là 'NSX04-KCX mua hàng nội địa để SXXK'. Bộ chứng từ hải quan bao gồm hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, và hóa đơn giá trị gia tăng. Sau khi tờ khai nhập khẩu được thông quan, DNCX sẽ chuyển một bản cho bên bán nội địa (Ngọc Nghĩa) để làm cơ sở mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ tương ứng. Quá trình này phải được hoàn tất trong thời hạn quy định để tránh bị xử phạt. Case study này cho thấy tầm quan trọng của sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên: doanh nghiệp bán, doanh nghiệp chế xuất và đại lý hải quan. Đồng thời, nó nhấn mạnh vai trò của việc khai báo chính xác trên hệ thống VNACCS/VCIS và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để đảm bảo thông quan hàng hóa thuận lợi.

5.1. Bối cảnh thực hiện dịch vụ tại công ty Vichaco Achiha

Công ty TNHH TM & Logistics Vichaco-Achiha hoạt động trong lĩnh vực giao nhận và logistics, cung cấp dịch vụ khai thuê hải quan cho nhiều khách hàng, trong đó có các giao dịch liên quan đến khu chế xuất. Trong trường hợp cụ thể được phân tích, Vichaco-Achiha thực hiện dịch vụ cho một giao dịch mua bán tại chỗ, nơi hàng hóa di chuyển từ một doanh nghiệp nội địa vào một doanh nghiệp chế xuất. Bối cảnh này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả thủ tục hải quan cho doanh nghiệp nội địa và các quy định đặc thù áp dụng cho DNCX, thể hiện năng lực và kinh nghiệm chuyên môn của một nhà cung cấp dịch vụ logistics chuyên nghiệp.

5.2. Quy trình nhập khẩu tại chỗ Chuẩn bị chứng từ và lên tờ khai

Theo quy trình được mô tả, phía DNCX nhập khẩu phải chủ động thực hiện các bước đầu tiên. Họ cần chuẩn bị bộ chứng từ gồm Hợp đồng, hóa đơn thương mại, bảng kê chi tiết và hóa đơn GTGT. Dựa trên các chứng từ này, đại lý hải quan (Vichaco-Achiha) tiến hành lên tờ khai hải quan điện tử. Các mục quan trọng trên tờ khai như tên người xuất/nhập, số hợp đồng, mã loại hình, cảng dỡ hàng (X001- KCX TAN THUAN), và chi tiết hàng hóa (chai PET rỗng) được khai báo cẩn thận. Tờ khai sau đó được truyền đến chi cục hải quan quản lý để chờ kết quả phân luồng xanh, vàng, đỏ và tiến hành các bước tiếp theo để được thông quan hàng hóa.

5.3. Quy trình xuất khẩu tại chỗ và xác nhận thông quan hàng hóa

Sau khi tờ khai nhập khẩu tại chỗ được thông quan, quy trình chuyển sang phía doanh nghiệp xuất khẩu nội địa. Doanh nghiệp này, dựa trên bản sao tờ khai nhập khẩu đã được xác nhận, sẽ tiến hành mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ. Thông tin trên hai tờ khai phải hoàn toàn khớp nhau. Cơ quan hải quan sẽ đối chiếu thông tin để đảm bảo tính hợp lệ của giao dịch. Khi cả hai tờ khai đều được thông quan, giao dịch xuất nhập khẩu tại chỗ được coi là hoàn tất. Quy trình này cho thấy cơ chế quản lý liên thông và kiểm soát chặt chẽ của hải quan đối với hàng hóa lưu thông giữa nội địa và khu phi thuế quan.

04/10/2025
Luận văn quy trình tthq hàng hóa ra vào khu chế xuất tại cty logistics vichaco achiha

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA KHU CHẾ XUẤT 1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm về đầu tư: Đầu tư hiểu theo một cách khái quát nghĩa rộng là sự hy sinh các nguồn lực ở hiện tại để tiến hành các hoạt động nào đó với kỳ vọng sẽ thu được nhiều kết quả, những giá trị mới lớn hơn các nguồn lực đã bỏ ra trong tương lai.Nguồn lực có thể là tiền, tài nguyên thiên nhiên, sức lao động,trí tuệ…Những kết quả đó có thể là tài sản,tài chính (tiền vốn),tài sản vật chất (nhà xưởng,máy móc…), tài sản trí tuệ (Trình độ chuyên môn khoa học,kỹ thuật…) Cùng với sự phát triển kinh tế các hình thức đầu tư cũng ngày một đa dạng hơn. Trong một nền kinh tế đóng, nguồn vốn đầu tư để phát triển kinh tế chỉ có thể dựa vào nguồn vốn huy động trong nước (vốn tích lũy từ ngân sách Nhà nước,vốn đầu tư của doanh nghiệp, vốn tích lũy trong dân…).Nhưng trong nền kinh tế mở cùng với xu hướng toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới thì nguồn vốn đầu tư phát triển ngoài vốn trong nước còn có sự đóng góp quan trong của nguồn vốn nước ngoài.

Sự phát triển nhanh chóng của các nước NICs,ASEAN trong hai thập kỷ gần đây cho thấy ý nghĩa của hoạt động thu hút và sử dụng có hiệu quả nguồn vốn nước ngoài đối với sự phát triển kinh tế của các nước này. Ngay cả đối với các nước phát triển hàng đầu trên thế giới như Mỹ, Nhật,Anh, Pháp,…cũng vừa đầu tư ra nước ngoài vừa tranh thủ thu hút đầu tư quốc tế. Khái niệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài: “Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư quốc tế mà chủ đầu tư nước ngoài đóng góp một số vốn đủ lớn vào lĩnh vực snả xuất hoặc dịch vụ,cho phép họ trực tiếp tham gia SVTT: Trần Minh Trí Trang 7 Chuyên đề tốt nghiệp điều hành đối tượng họ bỏ vốn đầu tư,cùng các đối tác nước sở tại chia sẻ rủi ro và lợi nhuận.” Về bản chất đầu tư nước ngoài là những hình thức xuất khẩu tư bản,một hình thức cao hơn xuất khẩu hàng hóa.Đây là hai hình thức được các tập đoàn nước ngoài sử dụng để trong chính sách thâm nhập và chiếm lĩnh thị trường hiện nay Đầu tư trực tiếp nước ngoài là xu hướng tất yếu,một xu thế không thể đảo ngược.Việc các nước phát triển đầu tư ra nước ngoài trước hết vì quyền lợi của chính họ.Các nước phát triển đầu tư ra nước ngoài để kiếm nhiều lợi nhuận hơn.Tuy nhiên cũng phải khẳng định một điều: các nước tiếp nhận đầu tư cũng vì quyền lợi của bản thân mình. Tóm lại, đầu tư trực tiếp nước ngoài mang lại quyền lợi cho cả hai bên (bên đầu tư, bên tiếp nhận đầu tư) vì vậy nó sẽ phát triển một cách bền vững và lâu dài.

Tác động của FDI đối với các nước đang phát triển nói chung và của Việt Nam nói riêng: 1. FDI bù đắp sự thiếu hụt vốn và ngoại tệ: Đối với các nước kém phát triển để phát triển kinh tế thì việc cần phải làm là tạo được cú huých đủ mạnh để phá vỡ cái vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói. Tuy nhiên để tạo được cú huých đó các nước này phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt vốn và kĩ thuật. Vốn là cơ sở tạo ra công ăn việc làm trong nước,đổi mới công nghệ kĩ thuật,tăng năng suất lao động…từ đó tạo tiền đề tăng thu nhập,tăng tích lũy cho sự phát triển xã hội.

Nhưng để tạo vốn cho nền kinh tế nếu chỉ rông chờ vào tích lũy nội bộ thì hậu quả khó tránh khỏi là sự tụt hậu trong sự phát triển chung của toàn thế giới.Như vậy,vốn nước ngoài sẽ là một cú huých để đột phá “cái vòng lẫn quẩn”. Trong đó, đầu tư nước ngoài là một nguồn quan trọng để khắc phục tình trạng thiếu vốn mà ít gây nợ nần. FDI mang lại công nghệ và trình độ kĩ thuật cao,trình độ quản lý tiên tiến cho nước tiếp nhận vốn đầu tư: SVTT: Trần Minh Trí Trang 8 Chuyên đề tốt nghiệp Công nghệ mới ra đời và phát triển như vũ bão chất xám trở thành thông số chủ yếu để tính giá thành sản phẩm và tất yếu là giá thành sản phẩm thô,nguyên liệu sơ chế giảm một cách đáng kể. Đây là xu thế tất yếu của thời đại – xu thế này đe dọa hướng xuất khẩu nguyên liệu thô và nguyên liệu sơ chế của các nước phát triển.Như vậy để thoát khỏi đói nghèo không còn con đường nào khác, chúng ta cần công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước mình.Muốn thực hiện CNH-HDH thì điều kiện kiên quyết là phải có công nghệ.

Xét về lâu dài thì đây là lợi ích căn bản nhất cho nước tiếp nhận đầu tư. Đứng trên giác độ cộng nghệ mà nói con đường để có công nghệ nhanh nhất, tốn ít vốn nhất đồng thời rủi ro thấp nhất là thông qua con đường thu hút FDI- thực hiện chuyể giao công nghệ. Trên thực tế FDI không chỉ thúc đẩy sự đổi mới về công nghệ ở các nướpc tiếp nhận đầu tư mà còn góp phần tăng năng suất của các yếu tố sản xuất, thay đổi cấu thành sản phẩm và xuất khẩu,thúc đẩy phát triển các ngành nghề mới, đặc biệt là những ngành đòi hỏi hàm lượng công nghệ kỹ thuật cao. Hơn thế nữa, FDI đem lại kinh nghiệm quản lý, kỹ năng kinh doanh và trình độ kĩ thuật cao cho các nước tiếp nhận đầu tư thông qua những chương trình đào tạo tong qua những chương trình đào tạo và quá trình vừa học vừa làm.

FDI mang lại cho họ những kiến thức sản xuất phức tạp trong khi tiếp nhận công nghệ của các nước đầu tư, thúc đẩy các nước nhận đầu tư phải cố gắng đào tạo kĩ sư,những nhà quản lý có chuyên môn, trình độ để tham gia vào các công ty liên doanh với nước ngoài. FDI tạo ra công an việc làm cho các nước tiếp nhận đầu tư: Thực ra đây là tác động kép: tạo thêm công ăn việc làm có nghĩa là tăng thêm thu nhập cho người lao động tạo điều kiện tăng tích lũy trong nước. FDI trực tiếp ảnh hưởng đến cơ hội tạo công ăn việc làm thông qua việc thu hút lao động vào các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Qua mối quan hệ hợp tác với các thành phần kinh tế trong nước FDI còn gian tiếp tạo thêm công ăn việc làm cho nhiều lao động khác bằng các hoạt động: thu mua nguyên vật liệu, gia công,dịch vụ….Tuy nhiên sự đóng SVTT: Trần Minh Trí Trang 9 Chuyên đề tốt nghiệp góp của FDI vào việc tạo công ăn việc làm còn phụ thuộc rất nhiều vào nước tiếp nhận đầu tư như về phong tục tập quán,văn hóa, chính sách,khà năng kĩ thuật… 1.

FDI thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp: Hiện nay xu hướng toàn cầu hóa đời sống kinh tế đang diễn ra mạnh mẽ thì việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp cũng là một đòi hỏi tất yếu để phù hợp với thời đại FDI là một bộ phận quan trọng của hoạt động kinh tế đối ngoại, thông qua đó các quốc gia sẽ tham gia ngày càng nhiều vào quá trình phân công lao động quốc tế. Để hội nhập vào nền kinh tế thế giới và tham gia tích cực váo quá trình liên minh liên kết kinh tế giữa các quốc gia trên thế giới, đòi hỏi mỗi quốc gia phải thay đổi cơ cấu kinh tế trong nước cho phù hợp với sự phân công lao động quốc tế. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế mỗi quốc gia phù hợp với trình độ phát triển chung thế giới sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động FDI. Nhận thức được vai trò của nguồn vốn đầu tư nước ngoài đặc biệt là đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với sự phát triển kinh tế ngay từ khi bắt đầu tiến hành cải cách kinh tế Việt Nam đã tiến hành các biện pháp nhằm thu hút và sử dụng có hiệu quả nguồn vốn này.

Hiện nay ở Việt Nam theo pháp luật quy định thì có các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài như sau:  Hợp đồng hợp tác kinh doanh  Doanh nghiệp lien doanh  Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài  Hợp đồng xây dựng kinh doanh chuyển giao  Xây dựng chuyển giao kinh doanh SVTT: Trần Minh Trí Trang 10 Chuyên đề tốt nghiệp  Xây dựng chuyển giao  Hình thức khu chế xuất  Hình thức khu công nghiệp Trong các hình thức trên KCX tỏ ra la có triển vọng trong thu hút và sử dụng có hiệu quả nguồn vốn FDI đồng thời lại rất phù hợp với những điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam hiện nay. Tổng quan về khu chế xuất: 1. Khái niệm khu chế xuất: Theo quy chế ban hành kèm theo Nghị định chính phủ nước Cộng Hòa Xã Hội Việt Nam “khu chế xuất là một khu công nghiệp tập trung các doanh nghiệp chế xuất sản xuất hàng xuất khẩu và thực hiện các dịch vụ liên quan đến xuất khẩu. KCX là một khu khép kín có ranh giới địa lý xác định,biệt lập với các vùng lãnh thổ ngoài khu chế xuất bằng hệ thống tường rào,không có dân cư sinh sống,do Chính phủ hoặc thủ tướng Chính phủ kí quyết định thành lập”.

KCX được hưởng ưu đãi về nhiều mặt: nhập khẩu nguêyn vật liệu,thếu công ty, được cung cấp cơ sở hạ tầng tốt và các điều kiện khác để người sản xuất tại đây có lợi nhuận cao nhất. Đặc điểm khu chế xuất: Mặc dù các nước khác nhau thì có quy định cụ thể về KCX khác nhau song một KCX điển hình sẽ có những đặc điểm:  Nhập khẩu tự do nguyên vật liệu và không hạn chế số lượng.Đây là ưu đãi đặc biệt so với sản xuất trong nước.Mặt khác doanh nghiệp trong KCX còn được miễm thuế doanh thu,thuế xuất khẩu đối với sản phẩm sản xuất ra và xuất khẩu. Hơn nữa, doanh nghiệp KCX còn được nhận vài hỗ trợ trong quan hệ hợp tác với nền kinh tế trong nước. SVTT: Trần Minh Trí Trang 11 Chuyên đề tốt nghiệp  Các doanh nghiệp KCX thường được chính phủ nước chủ nhà quy định miễn thuế thu nhập công ty và thuế lãi cổ phần từ 3-10 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ