Luận văn: Nghiên cứu nhân giống Thông Caribê (Pinus caribaea) in vitro

Luận văn trình bày quy trình nhân giống Thông caribê (Pinus caribaea) bằng phương pháp nuôi cấy in vitro, từ khâu tạo mẫu sạch đến nhân chồi, tạo rễ.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu cây Thông caribê

1.1.1. Nguồn gốc, phân loại và phân bố

1.1.2. Đặc điểm sinh học và sinh thái học

1.1.3. Giá trị sử dụng

1.1.4. Tình hình sản xuất, gây trồng trong và ngoài nước

1.2. Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật và ứng dụng

1.2.1. Phương pháp nhân giống in vitro

1.2.1.1. Hoạt hoá chồi nách
1.2.1.2. Phương pháp tạo chồi bất định
1.2.1.3. Phương pháp tạo phôi vô tính

1.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả nuôi cấy in vitro

1.2.2.1. Môi trường nuôi cấy
1.2.2.2. Môi trường hoá học

Tóm tắt

I. Khám phá quy trình nhân giống Thông Caribê bằng in vitro

Thông Caribê (Pinus caribaea Morelet) là một giống cây trồng lâm nghiệp có giá trị kinh tế cao, sinh trưởng nhanh và thích ứng rộng. Nhu cầu về cây giống chất lượng để phục vụ các chương trình trồng rừng công nghiệp ngày càng tăng. Tuy nhiên, các phương pháp nhân giống truyền thống như gieo hạt hoặc giâm hom tồn tại nhiều hạn chế về mặt di truyền và hiệu quả sản xuất. Phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật, hay còn gọi là vi nhân giống cây lâm nghiệp, nổi lên như một giải pháp công nghệ cao. Kỹ thuật này cho phép sản xuất hàng loạt cây giống sạch bệnh, có đặc tính di truyền đồng nhất từ những cây trội đã được chọn lọc. Quy trình nhân giống Thông Caribê bằng nuôi cấy in vitro mở ra một hướng đi mới, giúp chủ động nguồn giống, nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng. Kỹ thuật này không chỉ rút ngắn chu kỳ chọn tạo giống mà còn là công cụ hữu hiệu trong công tác bảo tồn nguồn gen các loài cây quý hiếm. Việc áp dụng thành công quy trình này là một bước tiến quan trọng trong ngành lâm nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam, đáp ứng chiến lược phát triển bền vững của ngành. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một quy trình hoàn chỉnh, từ khâu tạo mẫu sạch, nhân nhanh chồi, đến tạo rễ in vitrohuấn luyện cây con.

1.1. Tổng quan về giá trị kinh tế của loài Pinus caribaea

Thông Caribê (Pinus caribaea) là loài cây gỗ lớn có nguồn gốc từ Trung Mỹ, được du nhập vào Việt Nam và cho thấy khả năng thích nghi tốt. Gỗ Thông Caribê có thớ thẳng, mịn, được ưa chuộng trong sản xuất ván ép, gỗ xây dựng, nội thất và bột giấy. Đặc biệt, loài cây này sinh trưởng nhanh, trên các lập địa phù hợp có thể đạt tăng trưởng bình quân 1.5m về chiều cao và 2.5cm về đường kính mỗi năm. Với những ưu điểm vượt trội, Pinus caribaea được xác định là một trong những loài cây chủ lực cho các chương trình trồng rừng sản xuất quy mô lớn. Nhu cầu về cây giống sạch bệnh và có chất lượng di truyền cao để đảm bảo năng suất rừng trồng là rất lớn, thúc đẩy việc tìm kiếm các phương pháp nhân giống vô tính hiện đại.

1.2. Ưu điểm của kỹ thuật nuôi cấy mô so với phương pháp cũ

So với nhân giống bằng hạt, kỹ thuật nuôi cấy mô khắc phục được hiện tượng phân ly di truyền, đảm bảo các cây con giữ nguyên đặc tính ưu việt của cây mẹ. So với giâm hom, vi nhân giống cây lâm nghiệphệ số nhân giống cao hơn rất nhiều, cho phép sản xuất số lượng lớn cây con trong thời gian ngắn và không phụ thuộc vào mùa vụ. Quy trình này cũng tạo ra nguồn cây con in vitro hoàn toàn sạch bệnh, đặc biệt là các bệnh do virus, điều mà phương pháp truyền thống khó kiểm soát. Do đó, nhân giống vô tính bằng nuôi cấy mô tế bào thực vật được xem là công cụ đắc lực để nâng cao chất lượng di truyền và hiệu quả kinh tế cho ngành lâm nghiệp.

II. Thách thức khi nhân giống Thông Caribê theo cách truyền thống

Việc sản xuất giống cây trồng Thông Caribê trên quy mô lớn đối mặt với nhiều rào cản. Nhân giống bằng hạt, dù phổ biến, lại dẫn đến sự không đồng đều về mặt di truyền do hiện tượng tái tổ hợp gen. Cây con từ hạt có thể sinh trưởng không đồng đều, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng chung của cả rừng trồng. Hơn nữa, việc thu hái và bảo quản hạt giống cũng gặp nhiều khó khăn. Trong khi đó, nhân giống bằng hom tuy giữ được đặc tính cây mẹ nhưng hệ số nhân giống thấp, phụ thuộc nhiều vào mùa vụ và tuổi của cây lấy hom. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về nhân giống Thông Caribê bằng nuôi cấy in vitro cũng gặp nhiều trở ngại. Theo Phạm Thị Kim Thanh (2007), hệ số nhân chồi chỉ đạt 1.7 lần, một con số rất khiêm tốn và chưa đủ để ứng dụng vào sản xuất đại trà. Thách thức lớn nhất trong kỹ thuật nuôi cấy mô đối với các loài cây lá kim như thông là tỷ lệ nhiễm khuẩn cao, khả năng tái sinh chồi chậm và khó tạo rễ in vitro. Do đó, việc xây dựng một quy trình chuẩn hóa, hiệu quả cao là yêu cầu cấp thiết để khai thác tiềm năng của loài cây này.

2.1. Tỷ lệ nhiễm cao trong quá trình khử trùng mẫu cấy

Một trong những rào cản lớn nhất của vi nhân giống cây lâm nghiệp, đặc biệt với mẫu lấy từ thực địa, là vấn đề khử trùng mẫu cấy. Bề mặt chồi, lá của cây Thông Caribê là nơi trú ngụ của nhiều vi sinh vật như nấm và vi khuẩn. Việc tìm ra một công thức khử trùng vừa đủ mạnh để tiêu diệt mầm bệnh nhưng không gây độc, làm chết mô cấy là một bài toán khó. Các phương pháp khử trùng không tối ưu sẽ dẫn đến tỷ lệ mẫu nhiễm cao, gây lãng phí vật liệu, hóa chất và công sức, làm giảm hiệu quả của toàn bộ quy trình nhân giống in vitro.

2.2. Hệ số nhân giống thấp và khó khăn trong việc tái sinh chồi

Các loài cây lá kim, bao gồm Pinus caribaea, vốn có khả năng tái sinh trong điều kiện in vitro kém hơn so với nhiều loài cây lá rộng. Mô cấy thường phản ứng chậm với các chất điều hòa sinh trưởng, dẫn đến hệ số nhân giống thấp. Các nghiên cứu trước đây chỉ đạt được số lượng chồi giới hạn trên mỗi mẫu cấy. Việc tối ưu hóa thành phần môi trường nuôi cấy, đặc biệt là tỷ lệ giữa auxin và cytokinin, để kích thích sự tái sinh chồi mạnh mẽ là mục tiêu quan trọng cần giải quyết để quy trình có tính khả thi trong sản xuất.

III. Hướng dẫn khử trùng mẫu cấy Thông Caribê hiệu quả nhất

Giai đoạn khởi động, hay tạo nguồn mẫu sạch, là bước nền tảng quyết định sự thành công của quy trình nhân giống Thông Caribê bằng nuôi cấy in vitro. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ mẫu sống, sạch bệnh cao nhất để cung cấp vật liệu cho các giai đoạn sau. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Phong (2009) đã thử nghiệm và tìm ra các công thức khử trùng mẫu cấy tối ưu cho hai loại vật liệu chính: phôi hạt và chồi cành. Đối với phôi hạt, việc xử lý bề mặt bằng các chất hóa học phù hợp giúp loại bỏ hiệu quả vi sinh vật bám trên vỏ mà không làm ảnh hưởng đến sức sống của phôi. Đối với chồi cành lấy từ thực địa, quy trình đòi hỏi sự nghiêm ngặt hơn do mức độ nhiễm cao hơn. Việc lựa chọn đúng loại hóa chất, nồng độ và thời gian xử lý là yếu tố then chốt. Thành công trong giai đoạn này giúp tạo ra một nguồn vật liệu khởi đầu dồi dào và chất lượng, sẵn sàng cho các bước nhân nhanh và tái sinh chồi tiếp theo, góp phần nâng cao hiệu quả chung của kỹ thuật nuôi cấy mô.

3.1. Kỹ thuật khử trùng hiệu quả cho phôi hạt Pinus caribaea

Để tạo nguồn cây con in vitro từ hạt, quy trình khử trùng được tối ưu hóa. Hạt được rửa sạch, sau đó ngâm trong cồn 70% trong 3 phút. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là khử trùng bằng dung dịch Javen 60% trong thời gian 15 phút. Kết quả nghiên cứu cho thấy công thức này đạt được tỷ lệ mẫu sạch lên đến 96% và tỷ lệ phôi nảy mầm đạt 82.7%. Thời gian xử lý Javen ngắn hơn (10 phút) làm tăng tỷ lệ nhiễm, trong khi thời gian dài hơn (20 phút) lại làm giảm khả năng nảy mầm của phôi. Do đó, xử lý bằng Javen 60% trong 15 phút được xác định là phương pháp tối ưu để tạo mẫu sạch từ hạt.

3.2. Phương pháp xử lý chồi non từ cây thực địa để tạo mẫu sạch

Đối với mẫu chồi lấy từ cây ngoài thực địa, việc khử trùng mẫu cấy phức tạp hơn. Nghiên cứu đã sử dụng HgCl2 (thủy ngân(II) chloride), một chất khử trùng rất mạnh. Chồi cành sau khi xử lý sơ bộ được ngâm trong cồn 70% trong 3 phút, sau đó xử lý với dung dịch HgCl2 0.1% trong 8 phút. Công thức này cho kết quả tốt nhất với tỷ lệ mẫu sạch đạt 68.6% và tỷ lệ chết thấp (11.3%). Nồng độ HgCl2 thấp hơn (0.05%) không đủ hiệu quả diệt khuẩn, trong khi nồng độ cao hơn (0.2%) gây độc và làm chết mô cấy. Đây là một bước đột phá, tạo ra nguồn vật liệu di truyền chuẩn từ cây trội đã chọn lọc.

IV. Bí quyết nhân nhanh chồi Thông Caribê với hệ số nhân cao

Giai đoạn nhân nhanh là trọng tâm của vi nhân giống cây lâm nghiệp, quyết định hiệu quả kinh tế của quy trình. Mục tiêu là tìm ra môi trường nuôi cấy tối ưu để kích thích sự tái sinh chồi và đạt được hệ số nhân giống cao nhất. Nghiên cứu đã tập trung vào vai trò của chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm cytokinin, cụ thể là BAP (Benzyl amino purine), trên môi trường nền M16. BAP có tác dụng phá vỡ ưu thế ngọn và kích thích sự phát triển của các chồi nách, chồi bất định. Các thí nghiệm được tiến hành trên hai loại mẫu cấy: đỉnh chồi và đoạn thân của cây con in vitro. Kết quả cho thấy nồng độ BAP có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng tạo đa chồi. Việc xác định được nồng độ BAP tối ưu cho từng loại mẫu cấy là chìa khóa để tối đa hóa số lượng chồi tạo ra. Bên cạnh đó, kích thước của mẫu cấy cũng được chứng minh là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất nhân nhanh. Quy trình tối ưu hóa này đã giúp nâng hệ số nhân giống của Thông Caribê lên một mức cao hơn đáng kể so với các nghiên cứu trước đây.

4.1. Tối ưu nồng độ BAP để tái sinh chồi từ đỉnh và thân

Đối với mẫu đỉnh chồi, môi trường M16 bổ sung 8 mg/l BAP cho kết quả vượt trội, với tỷ lệ tạo đa chồi đạt 86.7% và hệ số nhân giống trung bình là 6.5 chồi/mẫu. Nồng độ BAP cao hơn hoặc thấp hơn đều cho hiệu quả kém hơn. Đối với mẫu đoạn thân, nồng độ BAP tối ưu lại thấp hơn, ở mức 4 mg/l. Ở nồng độ này, tỷ lệ tạo đa chồi đạt 88.9% và hệ số nhân là 5.2 chồi/mẫu. Điều này cho thấy sự phản ứng khác nhau của các loại mô với chất điều hòa sinh trưởng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa môi trường cho từng loại vật liệu cụ thể trong kỹ thuật nuôi cấy mô.

4.2. Ảnh hưởng của kích thước mẫu cấy đến hiệu quả nhân chồi

Nghiên cứu sâu hơn trên môi trường nhân chồi tốt nhất từ đoạn thân (M16 + 4 mg/l BAP) cho thấy kích thước mẫu cấy có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Các đoạn thân có kích thước 1.0 cm cho hệ số nhân giống cao nhất, đạt 7.2 lần. Trong khi đó, các đoạn thân nhỏ hơn (0.3 cm) chỉ cho hệ số nhân là 3.0 lần. Kết quả này cung cấp một kinh nghiệm thực tiễn quan trọng trong sản xuất: sử dụng mẫu cấy có kích thước đủ lớn (khoảng 0.7 - 1.0 cm) sẽ giúp tối đa hóa hiệu suất của quá trình nhân giống vô tính, mang lại năng suất lao động cao hơn.

V. Phương pháp tạo rễ và huấn luyện cây con in vitro tối ưu

Sau khi có được số lượng chồi đủ lớn, bước tiếp theo là tạo cây hoàn chỉnh bằng cách kích thích chồi ra rễ và huấn luyện cây con thích nghi với điều kiện bên ngoài. Giai đoạn tạo rễ in vitro là một bước chuyển tiếp quan trọng. Chồi được chuyển từ môi trường nhân nhanh sang môi trường tạo rễ. Môi trường này thường có nồng độ khoáng giảm (ví dụ ½ môi trường MS hoặc M16) và được bổ sung chất điều hòa sinh trưởng nhóm auxin như IBA (Indol butyric acid) hoặc NAA. Auxin có vai trò kích thích sự hình thành và phát triển của rễ bất định. Việc tìm ra nồng độ auxin phù hợp là yếu tố quyết định tỷ lệ chồi ra rễ và chất lượng bộ rễ. Sau khi cây con in vitro có bộ rễ phát triển tốt, chúng được chuyển ra môi trường ngoài. Quá trình huấn luyện cây con, hay còn gọi là thuần hóa, giúp cây dần thích nghi với sự thay đổi về độ ẩm, ánh sáng và môi trường dinh dưỡng, từ điều kiện vô trùng trong phòng thí nghiệm ra vườn ươm. Đây là giai đoạn cuối cùng, đảm bảo tỷ lệ sống cao và tạo ra những cây giống sạch bệnh, khỏe mạnh.

5.1. Kỹ thuật tạo rễ in vitro với Auxin IBA cho chồi Thông

Để tạo rễ, các chồi khỏe mạnh (chiều cao trên 1.5 cm) được cấy sang môi trường ½ M16 có bổ sung IBA ở các nồng độ khác nhau (từ 0.5 đến 2.0 mg/l). Vai trò của auxin và cytokinin có sự đối lập; trong khi cytokinin kích thích tạo chồi thì auxin lại thúc đẩy tạo rễ. IBA là một loại auxin được sử dụng phổ biến và hiệu quả cho việc tạo rễ in vitro ở nhiều loài cây thân gỗ. Mục tiêu là xác định nồng độ IBA tối ưu giúp chồi ra rễ nhanh, nhiều và khỏe, tạo tiền đề cho cây phát triển tốt khi chuyển ra vườn ươm.

5.2. Quy trình huấn luyện cây con thích nghi với điều kiện vườn ươm

Quá trình huấn luyện cây con đòi hỏi sự cẩn trọng. Cây sau khi ra khỏi bình nuôi cấy được rửa sạch agar và trồng vào giá thể tơi xốp, thoát nước tốt (như hỗn hợp xơ dừa, trấu hun). Trong những tuần đầu, cây cần được che chắn để duy trì độ ẩm không khí cao và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp. Độ che phủ sẽ được giảm dần để cây quen với điều kiện tự nhiên. Quá trình này giúp cutin của lá phát triển, khí khổng hoạt động bình thường và bộ rễ chuyển từ chức năng hút dinh dưỡng hòa tan sang hút nước và khoáng từ đất. Một quy trình huấn luyện tốt sẽ đảm bảo tỷ lệ sống sót của cây con in vitro trên 95%.

VI. Tiềm năng và tương lai của lâm nghiệp công nghệ cao Việt Nam

Việc xây dựng thành công quy trình nhân giống Thông Caribê bằng nuôi cấy in vitro không chỉ giải quyết bài toán về nguồn giống chất lượng cao cho loài cây này mà còn mở ra một chương mới cho ngành lâm nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam. Quy trình này, với hệ số nhân giống đã được cải thiện đáng kể, hoàn toàn có khả năng được ứng dụng ở quy mô công nghiệp, cung cấp hàng triệu cây giống sạch bệnh, đồng nhất về di truyền mỗi năm. Điều này sẽ góp phần nâng cao năng suất các rừng trồng Thông Caribê, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Hơn nữa, kỹ thuật nuôi cấy mô còn là một công cụ mạnh mẽ cho công tác bảo tồn nguồn gen. Những cây trội, ưu tú có thể được lưu giữ và nhân lên vô hạn trong điều kiện in vitro, tránh nguy cơ mất mát do các yếu tố tự nhiên hay con người. Sự phát triển của công nghệ sinh học thực vật, mà điển hình là nuôi cấy mô tế bào thực vật, sẽ là động lực quan trọng, giúp ngành lâm nghiệp Việt Nam phát triển bền vững, chủ động trong sản xuất và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

6.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất giống cây trồng

Kết quả nghiên cứu cung cấp một quy trình cụ thể, có thể chuyển giao cho các trung tâm giống, doanh nghiệp và vườn ươm. Việc sản xuất giống cây trồng bằng phương pháp này giúp rút ngắn thời gian đưa các dòng vô tính ưu việt ra sản xuất, thay vì phải chờ đợi nhiều năm như các phương pháp truyền thống. Việc nhân rộng mô hình này sẽ tạo ra một cuộc cách mạng về chất lượng giống cây lâm nghiệp, đáp ứng mục tiêu của chiến lược phát triển ngành đến năm 2030.

6.2. Triển vọng bảo tồn nguồn gen và phát triển bền vững

Bên cạnh mục tiêu kinh tế, bảo tồn nguồn gen là một nhiệm vụ quan trọng. Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật cho phép lưu trữ và bảo quản các nguồn gen quý của Pinus caribaea và nhiều loài cây lâm nghiệp khác một cách an toàn và hiệu quả. Việc chủ động được nguồn giống tốt không chỉ nâng cao sản lượng gỗ mà còn góp phần vào việc phủ xanh đất trống đồi núi trọc, cải thiện môi trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp, phù hợp với xu thế chung của thế giới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việc nâng cao chất lượng rừng, sử dụng các loài cây có giá trị về kinh tế và môi trường, sinh trưởng nhanh, thích ứng được nhiều điều kiện sinh thái, lập địa không tốt là chiến lược phát triển của ngành Lâm nghiệp từ năm 2010 đến 2020. Bên cạnh việc lựa chọn các loài cây bản địa cho trồng mới, khoanh nuôi làm giàu rừng, công tác nghiên cứu, khảo nghiệm trồng thử các loài cây ngoại lai đóng vai trò rất quan trọng (Quyết định số 18/2007/QĐ-TTg ngày 5 tháng 2 năm 2007 của thủ tướng chính phủ) [1]. Hiện nay, Thông caribê (Pinus caribaea Morelet), là một trong những loài cây lâm nghiệp đang được quan tâm phát triển [11], [19]. Thông caribê thuộc họ thông (Pinaceae) với 3 biến chủng là: Pinus caribaea var caribaea, Pinus caribaea var hondurensis và Pinus caribaea var bahamensis có phân bố tự nhiên ở vùng Trung Mỹ.

Thông caribê đã được du nhập vào nhiều nước khác nhau, chủ yếu là các nước thuộc vùng nhiệt đới và á nhiệt đới. Ở Việt Nam, Thông caribê được đưa vào trồng khảo nghiệm từ năm 1963 tại vùng Đà Lạt (Lê Đình Khả, 2003). Đây là loài cây lá kim sinh trưởng nhanh, thẳng đẹp, cành nhánh nhỏ hơn Thông Ba lá, Thông Mã vĩ và Thông nhựa, gỗ có thớ thẳng mịn, độ bóng vừa phải, thường được sử dụng làm ván ép (Bredenkamp và Van Vuuen, 1987). Ngoài ra Thông caribê còn được sử dụng làm gỗ xây dựng, gỗ trụ mỏ, ván dăm, ván ép, bột sợi giấy dai, gỗ đóng tàu thuyền, gỗ đóng Contenơ, gỗ đóng nội thất, lấy nhựa… Thông caribê còn có một lợi thế khác là có khả năng thích ứng với nhiều vùng sinh thái khác nhau của nước ta [3], [9], [11], [19].

Khả năng gây trồng Thông cairibê ở nước ta đã được công bố trong tiêu chuẩn ngành (04TCN 68 - 2004). Theo quyết định số 62/2006 QĐ-BNN, ngày 16/8/2006 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp & PTNT về chiến lược phát triển giống cây lâm nghiệp giai đoạn 2006 - 2020, nhu cầu lượng cây giống Thông 2 caribê cần hàng năm trong giai đoạn 2006 – 2015 là 14. Đây là số lượng cây giống cần rất lớn, hiện nay Thông caribê hiện được trồng bằng hạt sinh trưởng khá nhanh. Tuy vậy, việc nhân giống sinh dưỡng, đặc biệt là nhân giống bằng hom và nuôi cấy mô là cơ sở để tạo nguồn giống có chất lượng di truyền đồng đều, giữ được đặc điểm di truyền của cây lấy mẫu, làm cơ sở cho công tác khảo nghiệm dòng vô tính của những cây trội được chọn lọc.

Nhân cây vô tính dễ dàng chủ động được nguồn giống, không bị ảnh hưởng bởi mùa vụ và thời tiết. Nhân giống sinh dưỡng Thông caribê đã và đang được nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu và bước đầu thu được một số kết quả khả quan như: nhân giống bằng hom đã tạo được lượng lớn cây giống với tỉ lệ hom ra rễ 93,3%…. Ở Việt Nam, nghiên cứu thăm dò nhân giống in vitro Thông caribê đã được một số nơi nghiên cứu [7], [23] nhưng đạt hệ số nhân chồi thấp 1,7 lần (Phạm Thị Kim Thanh, 2007) và chưa xây dựng được quy trình để có thể ứng dụng trong sản xuất. Xuất phát từ cơ sở trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu nhân giống Thông caribê (Pinus caribaea Morelet) bằng phương pháp nuôi cấy in vitro”.

Với mục tiêu nghiên cứu như sau: + Tạo được nguồn mẫu sạch đủ lớn từ 2 loại nguyên liệu (hạt chín, chồi cành từ thực địa). + Phát triển quy trình nhân nhanh chồi in vitro hiệu quả, hệ số nhân chồi cao. Nội dung nghiên cứu chính + Tạo mẫu sạch từ hạt và chồi cành của cây Thông caribê. + Tạo đa chồi trong điều kiện nuôi cấy in vitro.

+ Thử nghiệm khả năng tạo rễ in vitro cây Thông caribê. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu cây Thông caribê 1. Nguồn gốc, phân loại và phân bố Thông caribê (Pinus caribaea Morelet) là loài cây nhiệt đới, họ thông (Pinaceae) và nằm trong bộ thông (Coniferales) ngành hạt trần (Gynospermae) [3].

Thông caribê là loài thông bản địa ở vùng Trung Mỹ. Dựa vào sự phân bố tự nhiên của loài ở các vùng địa lý khác nhau, Thông caribê được chia thành 3 biến chủng (Luckhof, 1964; Lamb, 1973) như sau: - Pinus caribaea var hondurensis (PCH) phân bố dọc bờ biển Đại Tây Dương vùng Trung Mỹ, từ Belize tới bắc Nicaragua, từ 120 đến 180 vĩ độ Bắc, từ 83030’ tới 89025’ kinh độ Tây. PCH mọc tự nhiên ở Belize, Guatemala, Honduras và Nicaragua ở độ cao dưới 1000m so với mặt nước biển. Cây trưởng thành có thể cao tới 35 - 40m, sinh khối đạt khoảng 10 - 40m3/ha/năm.

- Pinus caribaea var bahamensis (PCB) phân bố ở quần đảo Bahamas và Caicos (240 - 270 vĩ độ Bắc, 71040’ - 790 kinh độ Tây). Cây mọc ở độ cao gần 12m so với mặt nước biển, cây trưởng thành cao khoảng 15 - 20m. - Pinus caribaea var caribaea (PCC) phân bố ở phía tây Cuba và trên đảo thông (220 - 230 vĩ độ Bắc, 82020’ - 84015’ kinh độ Tây). Cây mọc tự nhiên ở độ cao dưới 280m so với mặt nước biển.

Vùng phân bố tự nhiên của PCH từ bờ biển vào sâu trong lục địa nên sự biến động của các yếu tố khí hậu là khá lớn. Ví dụ nhiệt độ mùa đông ở nội địa của Belize có thể xuống tới 50C, trong khi mùa hè có thể nóng tới 370C. Tuy nhiên, nhiệt độ không bao giờ xuống tới mức đóng băng. Lượng mưa phân bố không đều giữa các vùng, biến động từ 1.500mm/năm ở núi thông (Belize) tới 3.

Những lâm phần thông ở sâu trong lục địa có lượng mưa thấp hơn so với ven biển. Lượng mưa hàng năm ở thung lũng sông Choluteca ở Hunduras có thể xuống tới 660mm với 6 4 tháng lượng mưa không vượt quá 40mm/tháng. Vì phân bố ở vùng Trung Mỹ, PCH thích hợp với nhiều loại đất, từ đất cát xốp, thoát nước tốt, đất phù sa dọc bờ biển Đại Tây Dương tới các loại đất trong lục địa được hình thành từ các loại đá mẹ phiến thạch, granite, schist và đá cát với độ PH từ 4 đến 5, tầng đất từ dày tới mỏng. Đất sét chặt bí, thoát nước không tốt không thích hợp với Thông caribê [6].

Quần đảo Bahamas và Caicos, nơi PCB mọc tự nhiên có khí hậu ấm áp, mùa đông khô và không có sương muối. Biến động về nhiệt độ không quá lớn giữa các mùa trong năm. Nhiệt độ trung bình dao động từ khoảng 220C ở tháng lạnh nhất tới 280C ở tháng nóng nhất. Lượng mưa trung bình năm là 1.185mm và tập trung chủ yếu ở các tháng 9 và 10.

Lượng mưa biến động từ khoảng 177mm ở tháng có lượng mưa nhiều nhất tới 32mm ở tháng khô nhất. Mùa khô từ tháng 11 tới tháng 4 năm sau. PCB nơi nguyên sản mọc tốt trên đất phong hoá từ đá vôi san hô, thoát nước tốt. Loại đất này khá nông, nghèo dinh dưỡng và chứa đựng nhiều ôxít sắt bị rửa trôi từ tầng đá vôi.

Vì được hình thành từ đá vôi nên có tính kiềm cao, độ PH = 8,4 hoặc có thể cao hơn. Tuy nhiên, nấm cộng sinh ở rễ của PCB phát triển tốt ở đất có tính kiềm cao và có thể sẽ là nguyên nhân chủng này không được gây trồng nhiều ở ngoài nơi phân bố tự nhiên của chúng. PCC sinh trưởng ở điều kiện biến động lớn về nhiệt độ thì phát triển kém. Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất ở Cuba có thể là từ 120C tới 340C.

Lượng mưa biến động từ 1.060mm/năm ở bờ biển phía Nam tới 1.794mm/năm ở đảo thông. Vùng phân bố của PCC cũng có một mùa đông khô và lượng mưa tập trung vào một số tháng mùa hè. PCC nơi nguyên sản thích hợp với đất phát triển trên đá mẹ phiến thạch hoặc đá cát, thoát nước tốt, độ PH < 5. PCC không sinh trưởng trên đất đá vôi mặc dù dạng đất này có rất nhiều ở Cuba [10].

Đặc điểm sinh học và sinh thái học Thông caribê cao 15 - 40m, đường kính có thể trên 100cm. Thân thẳng tán hình tháp. Cành nghiêng sau xoè rộng. Vỏ màu nâu nhạt, nứt dọc sau bong từng mảng dài.

Chồi hình trụ tròn màu nâu thẫm. Lá hình kim mọc cụm trên đầu cành ngắn, mỗi cụm 3 lá ít khi 4 hoặc 5 lá. Lá dài 15 - 25cm đường kính 1,5mm màu xanh vàng, hai mặt trên có dải phấn trắng, mép có răng cưa nhỏ. Bẹ bao quanh gốc cụm lá dài 10 - 20mm màu nâu nhạt gồm nhiều lá hình vẩy trong suốt, sống lâu.

Nón đực hình trụ, dài 1,3 - 3,2cm. Nón cái trên đầu cành non hình viên chuỳ dài 5 - 10cm, đường kính 2,5 - 3,8cm. Nón cái chín trong 2 năm, lúc đầu màu tím hồng sau màu xanh, khi chín hoá gỗ màu nâu. Nón có cuống ngắn thuờng vẹo và quặp về phía cành.

Vẩy nón hình thoi, mặt vẩy mỏng hơi lồi, giữa có một gai nhọn gần 1mm. Hạt hình trứng dài 6mm, đường kính 3mm. Vỏ hạt nâu có nhiều chấm tròn. Hạt có cánh mỏng dài 2 - 2,5cm.

Hệ rễ hỗn hợp, nơi tầng đất dày rễ cọc ăn sâu, nơi tầng đất mỏng hệ rễ bên rất phát triển. Là cây ưa sáng, nhạy cảm với sương giá và lửa, là một trong những loài cây lá kim mọc nhanh trên thế giới, ở lập địa thích hợp cây 15 tuổi tăng trưởng bình quân năm có thể đạt 1,5m chiều cao và 2,5cm đường kính. Ra nón tháng 3 - 4. Nón chín tháng 7 - 8 năm sau.

Giá trị sử dụng Gỗ màu vàng nhạt, lõi màu đỏ, có thớ thẳng mịn, độ bóng vừa phải, thường được dùng làm ván ép. Thân thẳng, dễ cưa xẻ nhưng phụ thuộc nhiều vào độ tuổi tương đối cứng tỉ trọng 0,5 - 0,7. Có thể dùng trong xây dựng, làm trụ mỏ, tiện khắc và bột sợi giấy dai, gỗ đóng tàu thuyền, gỗ đóng Contenơ, gỗ đóng đồ nội thất…và cho nhiều nhựa chất lượng cao [3]. 6 Với tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng thích ứng rộng với các vùng sinh thái khác nhau trên thế giới, đáp ứng được nhiều mục tiêu kinh tế.

Vì thế Thông caribê là loài cây rừng đặc biệt để trồng rừng công nghiệp, được rất nhiều nước nhập giống gây trồng, chủ yếu là các nước thuộc vùng nhiệt đới và á nhiệt đới. Việt Nam là một nước nhiệt đới có các điều kiện địa lý khá tương đồng với sự phân bố tự nhiên của Thông caribê. Do vậy mà loài Thông caribê được đưa vào trồng khảo nghiệm ở nước ta từ năm 1963 và đã có những thành công nhất định [10], [19]. Tình hình sản xuất, gây trồng trong và ngoài nước * Ở ngoài nước: Thông caribê đã được dẫn nhập và gây trồng ở trên 65 nước trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ