Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, thông tin tài chính trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng đối với các đối tượng sử dụng để đưa ra các quyết định kinh tế, thay vì chỉ đơn thuần phục vụ mục đích báo cáo cho cơ quan quản lý nhà nước. Để đảm bảo tính trung thực, hợp lý và độ chính xác của các thông tin này, hoạt động kiểm toán độc lập giữ vai trò xác nhận độc lập thông qua ý kiến kiểm toán theo các chuẩn mực và nguyên tắc kế toán, kiểm toán hiện hành.
Khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ luôn là một trong những phần hành trọng yếu và tiềm ẩn rủi ro cao nhất trong một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính. Doanh nghiệp có thể có động cơ cố ý ghi nhận tăng doanh thu (để thu hút nhà đầu tư, đạt chỉ tiêu kinh doanh) hoặc cố ý ghi nhận giảm doanh thu (nhằm giảm nghĩa vụ thuế hoặc chuyển dịch lợi nhuận sang kỳ sau). Do tính chất liên kết mật thiết với nhiều khoản mục tài sản, công nợ và kết quả kinh doanh, sai sót tại khoản mục doanh thu có khả năng lan tỏa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ báo cáo tài chính. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu về quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Deloitte Việt Nam.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận cũng như quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ do Công ty TNHH Deloitte Touche Tohmatsu Services, Inc. (Deloitte Việt Nam) xây dựng.
- Nghiên cứu thực trạng áp dụng quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của Deloitte Việt Nam vào cuộc kiểm toán thực tế tại khách hàng là Công ty TNHH ABC Việt Nam cho niên độ tài chính kết thúc ngày 31/12/2019.
- Phân tích, đánh giá ưu điểm và hạn chế của quy trình kiểm toán đang áp dụng; so sánh với chương trình kiểm toán mẫu do Hội đồng Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán phần hành này tại đơn vị thực tập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kiểm toán báo cáo tài chính.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam và nghiên cứu thực tế trên hồ sơ kiểm toán khách hàng Công ty TNHH ABC Việt Nam.
- Phạm vi thời gian và dữ liệu: Sử dụng dữ liệu hồ sơ kiểm toán, chứng từ và giấy tờ làm việc cho năm tài chính 2019 của đơn vị khách hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các chuẩn mực kế toán và kiểm toán hiện hành:
- Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) - Doanh thu và thu nhập khác: Quy định 5 điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng và 4 điều kiện ghi nhận doanh thu cung cấp dịch vụ, nguyên tắc xác định doanh thu theo giá trị hợp lý, các khoản giảm trừ doanh thu và yêu cầu trình bày, công bố trên báo cáo tài chính.
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 200 (VSA 200) - Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán: Làm rõ trách nhiệm đạt được sự đảm bảo hợp lý rằng báo cáo tài chính không còn sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn.
- Các văn bản pháp quy liên quan: Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 133/2016/TT-BTC, Thông tư 48/2019/TT-BTC về trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi; tham chiếu Chuẩn mực lập báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA).
- Hệ thống cơ sở dẫn liệu của khoản mục thu nhập: Bao gồm tính hiện hữu (Occurrence), tính đầy đủ (Completeness), tính chính xác (Accuracy), đúng kỳ (Cut-off), phân loại (Classification), trình bày và thuyết minh (Presentation and Disclosure).
| Cơ sở dẫn liệu |
Nội dung mục tiêu kiểm toán |
| Tính hiện hữu |
Các khoản doanh thu được ghi nhận đã thực sự phát sinh, xảy ra và thuộc về đơn vị trong kỳ kế toán. |
| Tính đầy đủ |
Mọi khoản doanh thu phát sinh liên quan đến kỳ kế toán đều được ghi nhận đầy đủ, không bị bỏ sót. |
| Đúng kỳ và phân loại |
Doanh thu được ghi nhận đúng kỳ kế toán phát sinh và hạch toán đúng tài khoản theo bản chất nghiệp vụ. |
| Tính chính xác |
Số liệu chi tiết của tài khoản doanh thu khớp đúng với sổ Cái; các phép tính toán số học về giá và khối lượng hoàn toàn chính xác. |
| Trình bày và thuyết minh |
Doanh thu được phân loại, trình bày và thuyết minh rõ ràng, đầy đủ trên báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán. |
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Tổng hợp, phân tích các quy định trong chuẩn mực kế toán (VAS/IFRS) và chuẩn mực kiểm toán (VSA/ISA) để làm rõ yêu cầu học thuật đối với kiểm toán phần hành doanh thu.
- Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi trực tiếp với kiểm toán viên phụ trách nhóm kiểm toán và nhân sự kế toán tại đơn vị được kiểm toán để tìm hiểu chu trình bán hàng, luồng xử lý chứng từ và hệ thống kiểm soát nội bộ.
- Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi quy trình thực hiện các thủ tục kiểm toán của kiểm toán viên trên hệ thống phần mềm kiểm toán và quan sát thực địa quy trình bán hàng, kiểm soát tài sản tại siêu thị.
- Phương pháp phân tích số liệu: Thu thập, đối chiếu dữ liệu doanh thu chi tiết theo ngành hàng, chi nhánh, thời gian từ các hồ sơ kiểm toán (working papers) để thực hiện thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sử dụng gồm hệ thống tài liệu nội bộ, quy chuẩn kiểm toán của Deloitte toàn cầu và Deloitte Việt Nam; hồ sơ kiểm toán năm tài chính 2019 của Công ty TNHH ABC Việt Nam; dữ liệu trích xuất từ các hệ thống phần mềm Seito, Profit, SAP của khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty TNHH Deloitte Việt Nam
Chương này khái quát lịch sử hình thành, quy mô hoạt động và quy trình tổ chức kiểm toán chung tại Deloitte Việt Nam:
- Lịch sử và mạng lưới: Tiền thân là Công ty Kiểm toán Việt Nam (VACO) thành lập ngày 13/05/1991. Năm 1997, Phòng Dịch vụ Quốc tế của VACO trở thành đại diện của Deloitte Touche Tohmatsu tại Việt Nam. Năm 2007, VACO chuyển đổi sở hữu, chính thức trở thành thành viên đầy đủ của Deloitte Touche Tohmatsu toàn cầu, trực thuộc Deloitte Đông Nam Á và hiện nay là Deloitte Asia Pacific.
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tính đến tháng 03/2019, Deloitte Việt Nam có 1.052 nhân sự (gồm 26 Phó Tổng Giám đốc), trong đó mảng dịch vụ Kiểm toán chiếm 520 nhân viên. Khối kiểm toán được phân chia thành 5 nhóm chuyên trách theo các lĩnh vực: (1) Tổ chức tài chính - tín dụng; (2) Doanh nghiệp năng lượng; (3) Doanh nghiệp công nghiệp nhẹ; (4) Doanh nghiệp công nghiệp nặng; (5) Doanh nghiệp dịch vụ - giáo dục.
| Mảng dịch vụ |
Phó Tổng Giám đốc |
Nhân viên |
Bộ phận nội bộ |
Tổng cộng |
| Kiểm toán |
13 |
487 |
20 |
520 |
| Tư vấn thuế |
8 |
216 |
6 |
230 |
| Tư vấn tài chính |
1 |
36 |
1 |
38 |
| Tư vấn rủi ro |
2 |
35 |
2 |
39 |
| Dịch vụ tư vấn |
0 |
123 |
7 |
130 |
| Khác |
2 |
0 |
93 |
95 |
| Tổng cộng |
26 |
897 |
129 |
1.052 |
- Văn hóa và giá trị cốt lõi: Định hướng hành động qua khẩu hiệu "Making an impact", duy trì cân bằng "Work-life balance" (sinh hoạt D-hour tối thứ Ba hàng tuần) và 5 giá trị cốt lõi: Lead the way, Serve with integrity, Take care of each other, Foster inclusion, Collaborate for measurable impact.
- Quy trình kiểm toán trên hệ thống phần mềm EMS: Deloitte sử dụng hệ thống EMS (tiền thân là AS/2 - Audit System/2) để quản lý toàn bộ hồ sơ kiểm toán điện tử qua 4 giai đoạn: (1) Đánh giá hợp đồng; (2) Tìm hiểu và lập kế hoạch kiểm toán (xác định mức trọng yếu tổng thể M, mức trọng yếu thực hiện PM, ngưỡng sai sót không đáng kể CTM); (3) Thực hiện kiểm toán; (4) Kết thúc kiểm toán và soát xét chất lượng hợp đồng (EQCR).
Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Nội dung chương 2 tập trung tổng hợp cơ sở lý thuyết về chu trình nghiệp vụ và trình tự kiểm toán theo chuẩn mực:
- Chu trình bán hàng - giao hàng - thu tiền: Bao gồm các bước tiếp nhận và xử lý đơn đặt hàng/báo giá, xét duyệt bán chịu tín dụng, xuất kho - giao nhận hàng hóa hoặc nghiệm thu dịch vụ, phát hành hóa đơn và theo dõi thu hồi công nợ/trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo Thông tư 48/2019/TT-BTC.
- Nguyên tắc kế toán theo VAS 14: Xác định giá trị hợp lý sau khi trừ các khoản chiết khấu, giảm giá, hàng bán bị trả lại; làm rõ 5 điều kiện chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích đối với hàng hóa; phương pháp tỷ lệ hoàn thành đối với dịch vụ nhiều kỳ.
- Quy trình kiểm toán chuẩn mực:
- Lập kế hoạch và đánh giá rủi ro: Tìm hiểu môi trường kinh doanh, khuôn khổ pháp lý, chính sách kế toán, hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu nhằm nhận diện rủi ro có sai sót trọng yếu.
- Thực hiện thử nghiệm kiểm soát: Đánh giá tính hữu hiệu của các bước kiểm soát nội bộ (phân chia trách nhiệm, xét duyệt giá, đối chiếu chứng từ) để xác định mức độ tin cậy.
- Thực hiện thử nghiệm cơ bản: Kết hợp thủ tục phân tích (phân tích biến động doanh thu theo tháng, sản phẩm, tỷ suất lãi gộp) và kiểm tra chi tiết (kiểm tra tính toán số học, chứng từ gốc, thử nghiệm khóa sổ Cut-off trước và sau ngày kết thúc niên độ).
- Hoàn thành kiểm toán: Đánh giá việc trình bày và thuyết minh khoản mục trên báo cáo tài chính.
Chương 3: Tìm hiểu quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của Công ty TNHH Deloitte (Thực tế tại Công ty TNHH ABC Việt Nam)
Chương 3 trình bày chi tiết việc áp dụng quy trình kiểm toán thực tế tại khách hàng ABC - doanh nghiệp bán lẻ và quản lý trung tâm thương mại thành lập tháng 01/2013 tại Long Biên, Hà Nội, áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC:
- Hệ thống phần mềm ứng dụng của khách hàng ABC:
- Seito: Phần mềm quét mã vạch POS tại quầy để ghi nhận hàng hóa xuất - nhập và doanh số ban đầu; chuyển dữ liệu sang Profit sau mỗi đêm.
- Profit: Phần mềm tập hợp giao dịch từ Seito, phân loại phương thức thu tiền, theo dõi công nợ nhà cung cấp; kết xuất số liệu tổng hợp doanh thu và giá vốn hàng tháng vào ngày cuối tháng.
- SAP: Phần mềm kế toán tổng hợp; kế toán nhập bút toán tổng doanh thu hàng tháng từ Profit vào SAP dưới dạng văn bản có phê duyệt của Trưởng phòng Tài chính (từ ngày 8 đến ngày 10 hàng tháng).
| Phần mềm |
Vai trò trong chu trình doanh thu tại Công ty ABC |
| Seito |
Quét mã vạch tại điểm bán (POS), ghi nhận tức thời dữ liệu xuất kho, bán hàng và hình thức thanh toán ban đầu từ khách hàng. |
| Profit |
Tiếp nhận dữ liệu hàng đêm từ Seito, tổng hợp doanh thu chi tiết theo ngành hàng/chi nhánh, theo dõi công nợ nhà cung cấp siêu thị. |
| SAP |
Hệ thống kế toán tổng hợp; ghi nhận bút toán doanh thu tổng hợp hàng tháng sau khi kiểm tra, đối chiếu và được lãnh đạo phê duyệt. |
- Quy trình nghiệp vụ và thử nghiệm kiểm soát của kiểm toán viên:
- Quy trình cập nhật giá bán: Giá bán do nhân viên ngành hàng nhập trên hệ thống và ở trạng thái "chờ duyệt", chỉ có hiệu lực khi cấp quản lý phê duyệt trên Profit. Kiểm toán viên đã thực hiện thử nghiệm kiểm soát trên lệnh đổi giá số 1094 ngày 20/10/2019 (sản phẩm bộ váy Kitty lớn HN 1706-07 đổi giá từ 279.000 VNĐ) và xác nhận quy trình phê duyệt hoạt động hữu hiệu.
- Quy trình xử lý đơn hàng: Khách hàng giao hàng thu tiền (áp dụng cho đơn hàng $\ge 500.000$ VNĐ) sử dụng phiếu giao hàng 3 liên và nộp tiền trước 22:00 cùng ngày; khách hàng mua trực tiếp tại siêu thị được bảo vệ bằng hộp từ/tem từ/khóa từ, camera giám sát độc lập và chuông cảnh báo cổng từ tại quầy POS.
- Quy trình thu tiền và ghi nhận doanh thu:
- Tiền mặt: Kiểm đếm cuối ngày với ngân hàng tại phòng Kho bạc (bảo vệ bằng camera và hộp an toàn đổi mật khẩu hàng ngày); hạch toán Nợ 111/Có 511, 3331 trên Profit và tổng hợp vào SAP cuối tháng.
- Thẻ ngân hàng: Ghi nhận Nợ 113/Có 511, 3331; đối chiếu báo cáo ngân hàng ngày hôm sau để ghi nhận Nợ 112/Có 113 (kiểm toán viên kiểm tra nghiệp vụ ngày 29/11/2019 qua Vietcombank). Tuy nhiên, kiểm toán viên nhận diện rủi ro kiểm soát khi việc hạch toán phụ thuộc vào độ trễ gửi email xác nhận từ các ngân hàng.
- Trả góp: Khách hàng mua qua bên liên quan là Công ty TNHH XYZ Việt Nam; ABC xuất hóa đơn cho XYZ và ghi nhận Nợ 113 (XYZ)/Có 511, 3331; XYZ chịu trách nhiệm thu nợ người tiêu dùng và thanh toán lại cho ABC sau khoảng 1 tuần.
- Xuất hóa đơn: Xuất hóa đơn bán lẻ tại Trung tâm Dịch vụ khách hàng; cuối ngày kế toán xuất hóa đơn cân đối cho toàn bộ doanh thu bán lẻ chưa xuất hóa đơn trong ngày để khớp đúng với doanh thu trên hệ thống Profit.
- Doanh thu cho thuê quầy tại trung tâm thương mại: Chia làm hai hình thức: tính phí theo doanh thu (ABC thu tiền bán hàng hộ qua máy POS kết nối trực tiếp tài khoản ABC, sau đó cấn trừ tiền thuê và hoàn trả số dư sau 15 ngày kể từ ngày xuất hóa đơn) và tính phí cố định theo diện tích mặt bằng thuê (kèm chi phí điện nước biến đổi).
Chương 4: Nhận xét và kiến nghị
Chương này đánh giá toàn diện quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu tại Deloitte Việt Nam:
- Ưu điểm: Hệ thống EMS chuẩn hóa cao, phân chia rõ ràng các giai đoạn kiểm toán; thủ tục tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ và công nghệ thông tin của khách hàng được thực hiện rất chi tiết; các thử nghiệm kiểm soát bám sát luồng dữ liệu tự động giữa Seito - Profit - SAP.
- So sánh với chương trình mẫu của VACPA: Quy trình của Deloitte có tính linh hoạt cao hơn nhờ ứng dụng phần mềm kiểm toán chuyên dụng toàn cầu, thiết kế thử nghiệm kiểm soát sâu hơn vào hệ thống CNTT đặc thù của doanh nghiệp bán lẻ so với các biểu mẫu chung của VACPA.
- Hạn chế và kiến nghị: Khóa luận chỉ ra một số điểm cần cải thiện trong việc kiểm soát rủi ro độ trễ truyền dữ liệu cuối tháng giữa các phần mềm kế toán, việc theo dõi các giao dịch bán trả góp qua bên liên quan (Công ty XYZ), và đề xuất các biện pháp tăng cường thủ tục kiểm tra chi tiết số dư tiền đang chuyển (Tài khoản 113) đối với các giao dịch thanh toán bằng thẻ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Mô tả toàn diện thực tế vận hành quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu của một hãng kiểm toán Big 4 (Deloitte Việt Nam) trên phần mềm quản lý kiểm toán chuyên dụng EMS.
- Phân tích chi tiết chu trình kiểm toán trong môi trường kinh doanh bán lẻ và cho thuê mặt bằng thương mại quy mô lớn (Công ty TNHH ABC Việt Nam với 4 chi nhánh), làm rõ cách thức thu thập bằng chứng kiểm toán khi dữ liệu doanh thu luân chuyển qua 3 hệ thống phần mềm nghiệp vụ độc lập (Seito $\rightarrow$ Profit $\rightarrow$ SAP).
- Làm rõ phương pháp kiểm toán đối với các hình thức thu tiền đa dạng: tiền mặt (niêm phong kiểm đếm cùng ngân hàng tại phòng Kho bạc), thanh toán qua thẻ ngân hàng (đối chiếu giao dịch qua Tài khoản 113), bán hàng trả góp qua bên liên quan (Công ty XYZ), và xuất hóa đơn cân đối doanh thu cuối ngày.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đề xuất tăng cường kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu khi chuyển giao thủ công các bút toán tổng hợp từ hệ thống Profit sang hệ thống SAP vào cuối mỗi tháng (thời điểm từ ngày 8 đến ngày 10 của tháng tiếp theo).
- Kiến nghị bổ sung thủ tục đối chiếu độc lập định kỳ đối với các tài khoản thanh toán trung gian và theo dõi chặt chẽ tính pháp lý cũng như giá trị giao dịch bán hàng trả góp qua bên liên quan là Công ty XYZ.
- Tăng cường việc lưu trữ và chuẩn hóa bằng chứng kiểm toán điện tử đối với các thử nghiệm kiểm soát trên phần mềm (như lịch sử phê duyệt đổi giá, nhật ký phân quyền hệ thống).
Đóng góp tự nêu của khóa luận
Khóa luận đã hệ thống hóa và so sánh có đối chứng giữa lý thuyết kiểm toán chuẩn mực (VAS 14, VSA 200, chương trình mẫu VACPA) với quy trình kiểm toán thực tế tại một công ty kiểm toán quốc tế, cung cấp tài liệu mô tả thực tế về phương pháp kiểm toán phần hành doanh thu trong môi trường ứng dụng công nghệ thông tin phức tạp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi: Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu chuyên sâu vào một phần hành duy nhất là khoản mục Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, chưa mở rộng sang các phần hành có mối quan hệ trực tiếp như Giá vốn hàng bán (Tài khoản 632) hay Các khoản giảm trừ doanh thu (Tài khoản 521).
- Hạn chế về dữ liệu và khách thể: Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên hồ sơ của một khách hàng duy nhất (Công ty TNHH ABC Việt Nam) hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ và cho thuê trung tâm thương mại trong niên độ tài chính 2019; đồng thời dữ liệu phân tích chịu sự ràng buộc về tính bảo mật thông tin khách hàng của công ty kiểm toán.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán đồng thời chu trình Doanh thu - Giá vốn - Công nợ phải thu; khảo sát quy trình kiểm toán doanh thu tại các loại hình doanh nghiệp khác như xây lắp, bất động sản hoặc sản xuất công nghiệp nặng; nghiên cứu sâu hơn về kiểm toán hệ thống thông tin (IT Audit) trong môi trường dữ liệu lớn (Big Data).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng học tập và nghiên cứu: Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp tại các trường đại học khối kinh tế có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu tham khảo để hiểu rõ quy trình làm việc thực tế của kiểm toán viên độc lập.
- Nội dung giá trị nhất: Phần mô tả chi tiết phương pháp đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và thiết kế thử nghiệm kiểm soát đối với doanh nghiệp bán lẻ đa kênh, xử lý dữ liệu qua nhiều tầng phần mềm (Seito, Profit, SAP) và các phương thức thanh toán hiện đại (POS, thẻ ngân hàng, trả góp qua bên thứ ba).
- Ứng dụng thực tiễn: Trợ lý kiểm toán tại các doanh nghiệp kiểm toán có thể tham khảo phương pháp tiếp cận thử nghiệm kiểm soát và thủ tục kiểm tra chi tiết đối với nghiệp vụ cho thuê mặt bằng thương mại (thu hộ qua POS cấn trừ tiền thuê) và xuất hóa đơn cân đối doanh thu cuối ngày.
Câu hỏi thường gặp
1. Phần mềm kiểm toán chính được Deloitte Việt Nam sử dụng là gì và gồm những giai đoạn nào?
Deloitte Việt Nam sử dụng phần mềm EMS (Audit System, tiền thân là AS/2). Hệ thống này quản lý quy trình kiểm toán qua 4 giai đoạn: (1) Đánh giá hợp đồng; (2) Tìm hiểu và lập kế hoạch kiểm toán (xác định mức trọng yếu M, PM, CTM); (3) Thực hiện cuộc kiểm toán; (4) Kết thúc cuộc kiểm toán và soát xét chất lượng hợp đồng (EQCR).
2. Dữ liệu doanh thu bán lẻ tại đơn vị khách hàng ABC được luân chuyển qua những phần mềm nào?
Dữ liệu doanh thu của Công ty ABC luân chuyển qua 3 phần mềm:
- Seito: Quét mã vạch ghi nhận doanh số và xuất kho ban đầu tại quầy thu ngân.
- Profit: Nhận dữ liệu tự động hàng đêm từ Seito, phân loại hình thức thu tiền, tổng hợp doanh thu và giá vốn vào ngày cuối tháng.
- SAP: Nhận bút toán doanh thu tổng hợp từ Profit vào cuối tháng (dưới dạng văn bản do kế toán nhập thủ công sau khi được Trưởng phòng Tài chính phê duyệt từ ngày 8 đến ngày 10 tháng sau).
3. Kiểm toán viên Deloitte nhận diện rủi ro kiểm soát nào đối với quy trình thanh toán bằng thẻ tại Công ty ABC?
Đối với doanh thu thanh toán qua thẻ tín dụng/ghi nợ, việc ghi giảm tài khoản tiền đang chuyển (hạch toán Nợ 112/Có 113) hoàn toàn phụ thuộc vào email thông báo giao dịch thành công từ ngân hàng phát hành thẻ. Nếu ngân hàng chậm gửi email, kế toán không thể nhập bút toán, dẫn đến rủi ro số dư tiền đang chuyển bị phản ánh sai lệch so với thực tế tiền đã về tài khoản.
4. Công ty ABC xử lý và ghi nhận doanh thu đối với nghiệp vụ bán hàng trả góp như thế nào?
ABC bán hàng trả góp thông qua đơn vị liên quan là Công ty TNHH XYZ Việt Nam. Về bản chất, sản phẩm được ABC bán cho XYZ và XYZ chuyển quyền sở hữu cho người tiêu dùng. Khi phát sinh giao dịch, ABC ghi nhận doanh thu đối ứng với khoản phải thu từ XYZ (Nợ 113 XYZ/Có 511, 3331). Việc thu hồi nợ của người mua do XYZ quản lý, và XYZ sẽ thanh toán toàn bộ tiền hàng cho ABC trong vòng khoảng một tuần sau khi nhận được hóa đơn.
5. Kiểm toán viên đã thực hiện thử nghiệm kiểm soát đối với việc thay đổi giá bán lẻ tại Công ty ABC ra sao?
Kiểm toán viên kiểm tra việc phân quyền trên hệ thống Profit: giá mới do nhân viên mua hàng nhập chỉ ở trạng thái "chờ duyệt" và bắt buộc phải có lệnh "cho phép" từ cấp quản lý mới được áp dụng chính thức. Kiểm toán viên đã kiểm tra chứng từ của lệnh thay đổi giá số 1094 ngày 20/10/2019 đối với sản phẩm bộ váy Kitty lớn HN 1706-07 (thay đổi giá từ 279.000 VNĐ, áp dụng từ 21/10/2019 đến 31/10/2019) và xác nhận lệnh đã được quản lý phê duyệt đầy đủ trước khi kích hoạt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Phước Thọ đã phản ánh chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ được áp dụng tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực tế hồ sơ kiểm toán niên độ 2019 tại khách hàng là Công ty TNHH ABC Việt Nam, công trình đã làm sáng tỏ phương pháp kiểm toán trong môi trường doanh nghiệp bán lẻ hiện đại có hệ thống kiểm soát nội bộ và công nghệ thông tin phức tạp. Các nhận xét, so sánh với chương trình kiểm toán mẫu VACPA và đề xuất trong khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn có giá trị học thuật và ứng dụng chuyên môn trong lĩnh vực kiểm toán độc lập tại Việt Nam.