Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Xây dựng quy trình đánh giá kết quả học tập của học sinh Trung học cơ sở" được nghiên cứu sinh Lê Thị Mỹ Hà thực hiện tại Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2012, chuyên ngành Quản lý giáo dục (mã số: 62 14 05 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TSKH Lâm Quang Thiệp và PGS.TS Đặng Xuân Hải.

Về bối cảnh và tính cấp thiết, nghiên cứu xuất phát từ yêu cầu đổi mới căn bản giáo dục Việt Nam theo các chủ trương của Đảng và Nhà nước, bao gồm Nghị quyết Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VIII, Nghị quyết số 40/2000/QH10 của Quốc hội về đổi mới chương trình giáo dục phổ thông, Nghị quyết số 37/2004/QH và Quyết định số 73/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Đặc biệt, từ năm 2005, khi Quốc hội khóa XI quyết định bỏ kỳ thi tốt nghiệp Trung học cơ sở (THCS) và chuyển sang hình thức xét tốt nghiệp theo Luật Giáo dục sửa đổi, một vấn đề cấp thiết được đặt ra là phải đảm bảo việc đánh giá học sinh diễn ra chính xác, khách quan, công bằng trong suốt quá trình học từ lớp 6 đến lớp 9.

Khoảng trống nghiên cứu thực tế tại Việt Nam thời điểm đó cho thấy hoạt động kiểm tra, đánh giá còn mang nặng tính chủ quan, cảm tính và dựa trên kinh nghiệm cá nhân của giáo viên và cán bộ quản lý; tồn tại tình trạng "thi gì học nấy", "học tủ", "học lệch" và bệnh thành tích trong giáo dục. Mặc dù Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tổ chức các đợt tập huấn về kỹ thuật biên soạn câu hỏi trắc nghiệm, song hệ thống kỹ thuật đánh giá trên lớp học và quy trình đánh giá tiêu chuẩn hóa quy mô lớn vẫn chưa được xây dựng một cách bài bản, khả thi để áp dụng thống nhất trong nhà trường phổ thông và phục vụ công tác quản lý giám sát cấp quốc gia.

Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:

  • Mục đích nghiên cứu: Đề xuất một quy trình đánh giá tiêu chuẩn hóa quy mô lớn đối với kết quả học tập của học sinh THCS và các biện pháp quản lý việc tổ chức thực hiện quy trình đó nhằm nâng cao chất lượng giáo dục ở cấp THCS.
  • Giả thuyết nghiên cứu: Một quy trình hợp lý để đánh giá kết quả học tập của học sinh THCS dựa trên các thành tựu hiện đại của khoa học về đánh giá trong giáo dục và các biện pháp thích hợp quản lý việc thực hiện quy trình đó sẽ góp phần quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục ở cấp THCS.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu cơ sở lý luận của hoạt động đánh giá và công tác quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập của học sinh.
    2. Đánh giá thực trạng công tác quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập của học sinh cấp THCS.
    3. Đề xuất quy trình đánh giá tiêu chuẩn hóa quy mô lớn đối với kết quả học tập của học sinh cấp THCS và các biện pháp quản lý tổ chức thực hiện quy trình.
    4. Tổ chức thẩm định, thử nghiệm quy trình cùng một số bước kỹ thuật; đề xuất các điều kiện cần thiết khi áp dụng quy trình vào thực tiễn.

Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Hoạt động đánh giá kết quả học tập của học sinh phổ thông cấp THCS.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập của học sinh phổ thông cấp THCS.
  • Phạm vi không gian khảo sát thực trạng: Khảo sát tại 10 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương đại diện cho các vùng miền, bao gồm: Hà Nội, Hải Phòng, Lạng Sơn, Lào Cai, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Gia Lai, Ninh Thuận, Bình Thuận, và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi lấy ý kiến thẩm định quy trình: Cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán tại 40 tỉnh, thành phố.
  • Phạm vi thử nghiệm quy trình: Được tiến hành lồng ghép trong các kỳ khảo sát quốc gia kết quả học tập của học sinh lớp 5 năm học 2006–2007, học sinh lớp 6 và lớp 9 năm học 2008–2009, cùng các đợt tập huấn cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán tại 63 tỉnh, thành phố trong giai đoạn 2005–2011.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu về đo lường và đánh giá giáo dục qua hai luồng tài liệu quốc tế và trong nước:

Các hướng nghiên cứu quốc tế:

  • Mô hình đánh giá mục tiêu: Ralph Tyler (1949) được xem là người đặt nền móng với mô hình tam giác giáo dục liên kết 3 thành tố: Mục tiêu giáo dục, Trải nghiệm học tập và Đánh giá người học. Tyler định vị đánh giá là trung tâm điều chỉnh quá trình giáo dục.
  • Phân loại mục tiêu nhận thức: Benjamin Bloom cùng các cộng sự (1956) công bố thang phân loại 6 cấp độ nhận thức (Biết, Hiểu, Áp dụng, Phân tích, Tổng hợp, Đánh giá), và công trình Evaluation to Improve Learning cùng George F. Hastings nhấn mạnh việc sử dụng đánh giá để cải tiến quá trình dạy học.
  • Các mô hình đánh giá chương trình: Mô hình CIPP (Context, Input, Process, Product) của Daniel Stufflebeam (1966), mô hình đánh giá không phụ thuộc mục tiêu (Goal-Free Evaluation) của Michael Scriven, và mô hình đáp ứng (Responsive Model) của Robert Stake.
  • Lý thuyết đo lường và trắc nghiệm hiện đại: Từ lý thuyết trắc nghiệm cổ điển (Classical Test Theory) chuyển dịch sang Lý thuyết ứng đáp câu hỏi (Item Response Theory – IRT) phát triển mạnh từ thập niên 1970 với các mô hình toán học: mô hình Rasch 1 tham số (độ khó), mô hình 2 tham số (bổ sung độ phân biệt) và mô hình 3 tham số (bổ sung độ đoán mò), thiết lập đường cong đặc trưng câu hỏi (Item Response Function) và ngân hàng câu hỏi (Item Banking).
  • Tài liệu kỹ thuật đánh giá chuyên sâu: Công trình của Jum C. Nunnally (Educational Measurement and Evaluation), Robert L. Ebel (Measuring Educational Achievement), Norman E. Gronlund (Measurement and Evaluation in Teaching), David Macintosh (A Teacher's Guide to Assessment), tài liệu UNESCO (2004, Monitoring Educational Achievement), Anthony J. Nitko (Educational Assessment of Students), Thomas A. Angelo (Classroom Assessment Techniques), thang đo 4 cấp độ tư duy của Boleslaw Niemierko (Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng thấp, Vận dụng cao), và khung đánh giá năng lực của Chương trình PISA (OECD).

Các hướng nghiên cứu trong nước:

  • Công trình nền tảng của Hoàng Đức Nhuận và Lê Đức Phúc (1995) trong đề tài khoa học cấp Nhà nước Cơ sở lý luận của việc đánh giá chất lượng học tập của học sinh phổ thông.
  • Dương Thiệu Tống (1995, tái bản 2005) với công trình Trắc nghiệm và đo lường thành quả học tập, bước đầu giới thiệu nguyên lý trắc nghiệm định lượng và mô hình Rasch tại Việt Nam.
  • Các giáo trình, tài liệu của Trần Bá Hoành (Đánh giá trong giáo dục), Đặng Bá Lãm (Kiểm tra - đánh giá trong dạy - học đại học), Nguyễn Đức Chính (Đo lường - đánh giá kết quả học tập của học sinh), Lê Đức Ngọc (Dạy học và Kiểm tra, đánh giá trong giáo dục đại học).
  • Lâm Quang Thiệp với hệ thống giáo trình Lý thuyết và thực hành về đo lường và đánh giá trong giáo dục, Trắc nghiệm và ứng dụng, Đo lường trong giáo dục: Lý thuyết và ứng dụng, cùng việc phát triển phần mềm VITESTA ứng dụng IRT để phân tích câu hỏi và đề trắc nghiệm.
  • Các nghiên cứu của Viện Khoa học Giáo dục do Trần Kiều chủ trì về xác định chuẩn và công cụ đánh giá hai môn Ngữ văn, Toán cấp THCS và chất lượng giáo dục phổ thông.
  • Các luận án tiến sĩ liên quan đến kiểm tra đánh giá của Đặng Huỳnh Mai, Trịnh Thị Hồng Hà, Nguyễn Thị Hồng Vân.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù các tài liệu trong nước và quốc tế đã cung cấp hệ thống lý thuyết về đo lường, viết câu hỏi trắc nghiệm hay xây dựng đề thi đơn lẻ, song phần lớn mang tính nghiên cứu hàn lâm hơn là ứng dụng thực hành. Chưa có công trình nào tại Việt Nam xây dựng một quy trình tổng thể, hoàn chỉnh và chuẩn hóa về kỹ thuật đánh giá kết quả học tập quy mô lớn dành cho cấp THCS, đồng thời tích hợp khung hướng dẫn rút gọn cho giáo viên thực hiện trên lớp học gắn với các biện pháp quản lý giáo dục tương ứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên khung lý thuyết đo lường – đánh giá giáo dục hiện đại, làm rõ nội hàm của các thuật ngữ cốt lõi và mối quan hệ giữa chúng:

Thuật ngữ tiếng Anh Thuật ngữ tiếng Việt sử dụng Bản chất và phạm vi khái niệm
Test Kiểm tra / Bài kiểm tra / Trắc nghiệm Là công cụ hoặc quy trình có hệ thống nhằm đo lường một mẫu hành vi, thái độ hoặc năng lực của cá nhân dưới các điều kiện chuẩn hóa xác định.
Measurement Đo lường Là phương pháp đánh giá định lượng, thực hiện gán các con số vào các cá thể/đặc tính theo một hệ thống quy tắc nhất định để trả lời câu hỏi "Đạt được bao nhiêu?".
Assessment Đánh giá (hoặc Lượng giá) Là quá trình thu thập thông tin, bằng chứng định tính và định lượng về kiến thức, kỹ năng của người học để đưa ra nhận định, xếp loại và ra quyết định sư phạm. Bao gồm đánh giá theo chuẩn (Norm-referenced) và đánh giá theo tiêu chí (Criterion-referenced).
Evaluation Đánh giá (hoặc Định giá) Là quy trình có tính hệ thống nhằm đưa ra phán xét giá trị tổng thể về kết quả thực hiện của học sinh, chương trình hoặc chính sách giáo dục dựa trên mục tiêu đề ra nhằm ra quyết định tiếp theo.

Khái niệm Kết quả học tập (Learning Outcomes) được luận án xác định là những thành tựu học tập trực tiếp của người học do hoạt động học mang lại, biểu hiện ở những mục tiêu cụ thể đạt được trong ba lĩnh vực: nhận thức, hành động và xúc cảm (cụ thể hóa thành kiến thức, kỹ năng và thái độ).

Bốn xu hướng đánh giá kết quả học tập được tác giả tổng hợp gồm:

  1. Đánh giá dựa trên thang đo nhận thức 6 cấp độ của Benjamin Bloom.
  2. Đánh giá dựa trên thang 4 cấp độ tư duy (Thinking levels) của Boleslaw Niemierko.
  3. Đánh giá định hướng năng lực thực tế cuộc sống theo khung đánh giá PISA của OECD.
  4. Đánh giá theo chuẩn kiến thức, kỹ năng và tiêu chí xác định.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp luận tiếp cận: Tiếp cận biện chứng (đặt đánh giá trong sự phát triển đồng bộ của giáo dục), tiếp cận hệ thống (xem đánh giá là một khâu liên kết chặt chẽ với mục tiêu, nội dung, phương pháp đào tạo) và tiếp cận mục tiêu đầu ra – năng lực thực hiện.
  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa tài liệu khoa học trong nước và quốc tế.
  • Phương pháp điều tra khảo sát bằng phiếu hỏi:
    • Khảo sát thực trạng quản lý đánh giá tại 10 tỉnh/thành phố với dung lượng mẫu gồm: 69 cán bộ quản lý Sở và Phòng Giáo dục & Đào tạo; 76 Hiệu trưởng và Phó Hiệu trưởng trường THCS; 1.447 giáo viên THCS; cùng phiếu khảo sát học sinh THCS.
    • Khảo sát thẩm định quy trình đánh giá với cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán tại 40 tỉnh, thành phố.
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Thực hiện phỏng vấn sâu 10 nhà khoa học chuyên gia, 20 cán bộ quản lý cấp Phòng/Sở, 10 Hiệu trưởng và 20 giáo viên THCS.
  • Phương pháp thử nghiệm: Triển khai áp dụng quy trình và các kỹ thuật xây dựng ma trận đề, viết câu hỏi trong kỳ khảo sát quốc gia lớp 5 năm 2007, lớp 6 và 9 năm học 2008–2009, cùng các khóa tập huấn tại 63 tỉnh/thành phố.
  • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm SPSS để xử lý số liệu điều tra thực trạng, phân tích tương quan, tần suất và kiểm định mức độ khả thi; ứng dụng phần mềm VITESTA dựa trên lý thuyết IRT để phân tích tham số câu hỏi trắc nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về đánh giá và quản lý đánh giá kết quả học tập của học sinh

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về khoa học đo lường và đánh giá giáo dục. Tác giả phân tích lịch sử phát triển từ mô hình đánh giá Ralph Tyler (1949), thang đo nhận thức Bloom, các mô hình đánh giá CIPP, Goal Free, Responsive đến lý thuyết khảo thí cổ điển và hiện đại (IRT, mô hình Rasch).

Nội dung chương làm rõ sự khác biệt bản chất giữa Đánh giá tiêu chuẩn hóa quy mô lớn và Đánh giá trên lớp học (Bảng 1.1 trong luận án), cũng như sự đối sánh giữa Đánh giá vì học tập (Assessment for Learning) và Đánh giá kết quả học tập (Assessment of Learning) (Bảng 1.2 trong luận án). Tác giả hệ thống hóa các hình thức đánh giá trực tiếp (bài kiểm tra viết, quan sát thực hành, vấn đáp) và gián tiếp (hồ sơ học tập, bảng kiểm tra hành vi) (Bảng 1.3 trong luận án).

Về mặt quy trình, tác giả phân tích các mô hình quy trình đánh giá của thế giới và khu vực, bao gồm quy trình đánh giá giáo dục chi tiết, quy trình đánh giá tiểu học, mô hình đánh giá của PISA và quy trình đánh giá giản lược cho THCS. Trên cơ sở đó, chương 1 xác lập nguyên tắc quản lý hoạt động đánh giá: Đánh giá trong tiến trình (quá trình) cần sử dụng đa dạng phương pháp định tính và định lượng để kịp thời điều chỉnh việc dạy - học; Đánh giá tổng kết đòi hỏi tính khách quan, chuẩn hóa và độ tin cậy cao; trong bối cảnh không còn thi tốt nghiệp THCS, việc phối hợp hai hình thức này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng giáo dục.

Chương 2. Thực trạng công tác quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập của HS THCS

Chương 2 trình bày kết quả phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và kết quả khảo sát thực trạng diện rộng tại 10 tỉnh, thành phố đại diện.

Tác giả phân tích dữ liệu các đợt khảo sát quốc gia trước đó (như kết quả khảo sát học sinh lớp 5 theo các chuẩn chức năng môn Toán và Tiếng Việt - Bảng 2.1) để chỉ ra nhu cầu cấp thiết về công cụ giám sát chất lượng học tập chuẩn hóa.

Dữ liệu điều tra khảo sát thực trạng đội ngũ thể hiện qua các thông số mẫu:

Nhóm đối tượng khảo sát Số lượng mẫu (N) Đặc điểm trình độ và kinh nghiệm công tác ghi nhận
Cán bộ QLGD (Sở, Phòng) 69 Trình độ sư phạm (Bảng 2.4), thâm niên ngành GD (Bảng 2.5) và thời gian làm công tác quản lý (Bảng 2.6).
Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng 76 Trình độ đào tạo đạt chuẩn và trên chuẩn (Bảng 2.7), thời gian công tác ngành (Bảng 2.8) và thâm niên quản lý trường học (Bảng 2.9).
Giáo viên THCS 1.447 Cơ cấu giới tính (Hình 2.1) và trình độ đào tạo chuẩn/trên chuẩn sư phạm (Bảng 2.10).

Kết quả phân tích thực trạng công tác kiểm tra, đánh giá ghi nhận các phát hiện chính:

  • Công tác bồi dưỡng, tập huấn: Tỷ lệ CBQL và giáo viên tham gia tập huấn đo lường đánh giá còn hạn chế (Bảng 2.11, Hình 2.2, Hình 2.3); hình thức tập huấn chủ yếu là truyền tải lý thuyết ngắn hạn (Bảng 2.12); nhu cầu được bồi dưỡng bài bản về kỹ thuật kiểm tra đánh giá của giáo viên là rất cao (Bảng 2.13).
  • Thực hành xây dựng công cụ đánh giá: Nguồn đề kiểm tra giáo viên sử dụng chủ yếu lấy từ sách tham khảo, đề có sẵn hoặc tự biên soạn theo kinh nghiệm cá nhân mà không qua thử nghiệm chuẩn hóa (Bảng 2.15). Việc áp dụng các hình thức kiểm tra đánh giá còn đơn điệu, chủ yếu là bài kiểm tra viết tự luận và trắc nghiệm truyền thống (Bảng 2.16).
  • Thực hiện quy trình làm đề: Việc tuân thủ đầy đủ các bước trong quy trình biên soạn đề kiểm tra (từ lập ma trận mục tiêu, viết câu hỏi theo chuẩn, biên soạn đáp án, thử nghiệm và phân tích câu hỏi) chưa được thực hiện đồng bộ; phần lớn giáo viên bỏ qua bước lập ma trận đặc tả chi tiết và phân tích định lượng độ khó, độ phân biệt của câu hỏi (Bảng 2.17, Hình 2.4).
  • Khó khăn và yếu tố tác động: Cả ba nhóm CBQL, Hiệu trưởng và Giáo viên đều chỉ ra những khó khăn lớn nhất trong đánh giá kết quả học tập gồm: thiếu tài liệu hướng dẫn quy trình chuẩn, kỹ năng biên soạn câu hỏi trắc nghiệm khách quan còn yếu, thiếu ngân hàng câu hỏi chuẩn hóa, thiếu kỹ thuật quan sát đánh giá quá trình và áp lực của bệnh thành tích trong thi cử (Bảng 2.19 đến Bảng 2.24).

Chương 3. Xây dựng quy trình đánh giá kết quả học tập của học sinh Trung học cơ sở

Dựa trên cơ sở lý luận và các bất cập thực tiễn, Chương 3 đề xuất "Quy trình đánh giá tiêu chuẩn hóa quy mô lớn kết quả học tập của học sinh THCS" bao gồm 9 bước kỹ thuật hoàn chỉnh:

  1. Xác định mục đích đánh giá: Làm rõ mục tiêu kỳ đánh giá (đánh giá diện rộng cấp quốc gia/tỉnh nhằm giám sát chất lượng, hay đánh giá định kỳ để phân loại, điều chỉnh chính sách giáo dục).
  2. Xác định đối tượng đánh giá và chọn mẫu học sinh: Ứng dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất khoa học (mẫu phân tầng, mẫu chùm) đảm bảo tính đại diện cho các vùng miền, loại hình trường và đối tượng học sinh THCS.
  3. Chuẩn bị về mặt tổ chức: Thành lập ban chỉ đạo, hội đồng chuyên môn, tập huấn cán bộ khảo thí, chuẩn bị cơ sở vật chất và tài chính.
  4. Xác định nội dung, phương pháp đánh giá: Thiết lập ma trận biểu diễn sự phù hợp giữa phương pháp đánh giá và mục tiêu học tập (Bảng 3.1 và Bảng 3.2); xác định tỉ lệ giữa trắc nghiệm khách quan và tự luận.
  5. Xây dựng bộ công cụ đánh giá: Thiết kế ma trận đề kiểm tra chi tiết theo các cấp độ nhận thức/tư duy (tham khảo ma trận đề môn Văn học lớp 9 của Mỹ tại Bảng 3.3 và ma trận đề khảo sát môn Ngữ văn lớp 6 tại Bảng 3.4); biên soạn câu hỏi, phiếu hướng dẫn chấm (Rubrics); tổ chức thử nghiệm câu hỏi trên mẫu nhỏ và chỉnh sửa công cụ.
  6. Tiến hành đánh giá: Tổ chức coi thi, giám sát thi đồng loạt theo quy chế chuẩn hóa để đảm bảo tính khách quan tuyệt đối.
  7. Thu thập dữ liệu và xử lý số liệu: Thu hồi bài thi, tổ chức chấm tập trung; nhập liệu và phân tích dữ liệu định lượng bằng phần mềm chuyên dụng (SPSS, VITESTA theo mô hình Rasch/IRT).
  8. Phản hồi kết quả đánh giá tới các đối tượng liên quan và dự kiến biện pháp cải tiến: Báo cáo phân tích chất lượng gửi tới các cấp quản lý, nhà trường, giáo viên và học sinh kèm theo các khuyến nghị điều chỉnh dạy và học.
  9. Tổng kết công tác đánh giá và lựa chọn câu hỏi tốt đưa vào ngân hàng câu hỏi: Đánh giá rút kinh nghiệm toàn bộ quy trình; sàng lọc các câu hỏi có tham số kỹ thuật đạt chuẩn (độ khó, độ phân biệt phù hợp) để lưu trữ vào ngân hàng câu hỏi dùng chung.

Bên cạnh quy trình chuẩn hóa 9 bước quy mô lớn dành cho cán bộ quản lý, tác giả đề xuất "Quy trình rút gọn dành cho giáo viên sử dụng trên lớp học" để phù hợp với điều kiện giảng dạy thực tế.

Kết quả thẩm định quy trình: Tác giả tổ chức lấy ý kiến thẩm định của cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán tại 40 tỉnh, thành phố (Bảng 3.5 và Bảng 3.6). Kết quả định lượng khẳng định:

  • Quy trình đánh giá dành cho CBQLGD được đánh giá rất cao về tính khoa học, tính cần thiết và tính khả thi (Bảng 3.7, Bảng 3.8, Hình 3.1, Hình 3.2).
  • Quy trình rút gọn dành cho giáo viên trên lớp học nhận được sự đồng thuận cao về tính phù hợp và khả năng áp dụng thực tiễn trong nhà trường THCS (Bảng 3.9, Bảng 3.10, Hình 3.3).

Chương 3 kết thúc bằng việc đề xuất các điều kiện tổ chức thực hiện và giải pháp quản lý nhằm nâng cao chất lượng đánh giá: nâng cao năng lực đội ngũ CBQL và giáo viên, đầu tư cơ sở vật chất CNTT, và xây dựng quy chế khảo thí định kỳ.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ hệ thống khái niệm, thuật ngữ khoa học đo lường và đánh giá giáo dục (phân định rõ ràng giữa Test, Measurement, Assessment, Evaluation và Learning Outcomes), đề xuất cách sử dụng thuật ngữ nhất quán trong nghiên cứu và quản lý giáo dục tại Việt Nam.
  • Đúc kết và xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về quy trình đánh giá kết quả học tập tiêu chuẩn hóa quy mô lớn và quy trình đánh giá rút gọn trên lớp cho cấp THCS, gắn kết với các lý thuyết trắc nghiệm hiện đại (IRT, mô hình Rasch).

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và có căn cứ số liệu khoa học về thực trạng công tác quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập của học sinh THCS tại 10 tỉnh, thành phố đại diện.
  • Thiết kế quy trình kỹ thuật 9 bước chi tiết, kèm theo các mẫu ma trận đặc tả đề kiểm tra (cho môn Ngữ văn và Toán học) và bảng tiêu chí chất lượng có thể chuyển giao áp dụng trực tiếp cho các cơ sở giáo dục.
  • Đã tiến hành thử nghiệm thành công quy trình trong các kỳ khảo sát quốc gia lớp 5, 6, 9 và các đợt tập huấn chuyên môn tại 63 tỉnh, thành phố, chứng minh tính hiệu quả và khả thi của quy trình đề xuất.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất từ luận án:

  • Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo: Cần hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về khảo thí và kiểm định chất lượng giáo dục; định kỳ tổ chức các kỳ đánh giá quốc gia chuẩn hóa quy mô lớn đối với cấp THCS; đầu tư xây dựng ngân hàng câu hỏi chuẩn quốc gia và trang bị các phần mềm đo lường hiện đại (như VITESTA, SPSS) cho các địa phương.
  • Đối với Sở và Phòng Giáo dục & Đào tạo: Đưa nội dung đo lường đánh giá vào chương trình bồi dưỡng thường xuyên hàng năm cho CBQL và giáo viên; tăng cường giám sát kỹ thuật biên soạn đề kiểm tra tại các nhà trường.
  • Đối với trường THCS và giáo viên: Thực hiện nghiêm túc quy trình xây dựng ma trận đề trước khi ra đề kiểm tra; kết hợp chặt chẽ đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết; hướng dẫn học sinh phương pháp tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát thực trạng công tác quản lý chỉ giới hạn tại 10 tỉnh, thành phố; mặc dù mang tính đại diện vùng miền nhưng chưa bao quát được toàn bộ đặc thù của các địa phương vùng sâu, vùng xa trên cả nước.
  • Việc thử nghiệm áp dụng các ma trận đề kiểm tra và kỹ thuật viết câu hỏi trong khuôn khổ luận án chủ yếu tập trung vào môn Ngữ văn và Toán học ở các khối lớp 6, lớp 9 và khảo sát mở rộng ở lớp 5, chưa thể kiểm nghiệm trên tất cả các môn học khác trong chương trình THCS.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng nghiên cứu và thử nghiệm quy trình đánh giá tiêu chuẩn hóa cho các môn khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và ngoại ngữ còn lại của cấp THCS.
  • Nghiên cứu phát triển phần mềm ngân hàng câu hỏi trực tuyến và hệ thống quản lý dữ liệu đánh giá học sinh THCS tích hợp, hỗ trợ cán bộ quản lý các cấp trích xuất dữ liệu giám sát chất lượng học tập theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng đối với nhiều đối tượng:

  • Học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý giáo dục và Đo lường đánh giá: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực chứng, phương pháp xử lý dữ liệu khảo sát và hệ thống lý luận đo lường giáo dục hiện đại (IRT, mô hình Rasch, Bloom, Niemierko, CIPP).
  • Cán bộ quản lý tại Bộ, Sở, Phòng Giáo dục và Đào tạo: Tham khảo quy trình 9 bước tiêu chuẩn hóa quy mô lớn để tổ chức các kỳ khảo sát định kỳ chất lượng giáo dục, quản lý ngân hàng đề thi và xây dựng chính sách chuyên môn.
  • Cán bộ quản lý trường THCS (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng): Sử dụng các biện pháp quản lý và tiêu chí giám sát chất lượng đề kiểm tra định kỳ trong nhà trường.
  • Giáo viên THCS: Trực tiếp ứng dụng quy trình rút gọn, kỹ thuật lập ma trận đề kiểm tra (Bảng 3.1 đến Bảng 3.4) và kỹ thuật viết câu hỏi trắc nghiệm, tự luận theo các cấp độ nhận thức để nâng cao tính chính xác khi đánh giá học sinh trên lớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt căn bản giữa hai khái niệm Assessment và Evaluation theo luận án là gì?
Trả lời: Luận án làm rõ Assessment là quá trình thu thập các thông tin, bằng chứng định tính và định lượng về kiến thức, kỹ năng của người học để đưa ra nhận định, xếp loại và điều chỉnh việc học tập; trong khi Evaluation mang tính toàn diện hơn, là quy trình ra quyết định giá trị về thành tích của học sinh, chương trình hay chính sách giáo dục nhằm định hướng cho giai đoạn tiếp theo.

2. Bốn xu hướng đánh giá kết quả học tập được tác giả tổng hợp gồm những mô hình nào?
Trả lời: Gồm có: (1) Thang 6 cấp độ nhận thức của B. Bloom; (2) Thang 4 cấp độ tư duy (Thinking levels) của Boleslaw Niemierko; (3) Khung đánh giá năng lực thực tiễn cuộc sống của PISA (OECD); (4) Đánh giá theo chuẩn kiến thức, kỹ năng và tiêu chí xác định.

3. Vì sao việc bỏ kỳ thi tốt nghiệp THCS năm 2005 lại đặt ra yêu cầu phải đổi mới quy trình đánh giá?
Trả lời: Khi chuyển từ thi tốt nghiệp sang xét tốt nghiệp, nếu không có quy trình đánh giá chuẩn xác, khách quan trong suốt quá trình từ lớp 6 đến lớp 9 và thiếu cơ chế giám sát chất lượng của cán bộ quản lý, kết quả đánh giá sẽ dễ bị sai lệch do tính chủ quan, cảm tính của giáo viên và bệnh thành tích của nhà trường.

4. Quy trình đánh giá tiêu chuẩn hóa quy mô lớn do luận án đề xuất gồm bao nhiêu bước?
Trả lời: Quy trình gồm 9 bước kỹ thuật: (1) Xác định mục đích đánh giá; (2) Xác định đối tượng đánh giá và chọn mẫu học sinh; (3) Chuẩn bị về mặt tổ chức; (4) Xác định nội dung, phương pháp đánh giá; (5) Xây dựng bộ công cụ đánh giá; (6) Tiến hành đánh giá; (7) Thu thập dữ liệu và xử lý số liệu; (8) Phản hồi kết quả đánh giá và dự kiến biện pháp cải tiến; (9) Tổng kết công tác đánh giá và lựa chọn câu hỏi tốt đưa vào ngân hàng câu hỏi.

5. Các công cụ phần mềm nào đã được sử dụng trong nghiên cứu này để phân tích dữ liệu?
Trả lời: Luận án sử dụng phần mềm SPSS để xử lý thống kê mô tả, phân tích tần số và tương quan dữ liệu khảo sát thực trạng/thẩm định; đồng thời sử dụng phần mềm VITESTA (dựa trên Lý thuyết ứng đáp câu hỏi - IRT và mô hình Rasch) để phân tích các tham số kỹ thuật của câu hỏi trắc nghiệm.

Kết luận

Luận án của tác giả Lê Thị Mỹ Hà đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về đo lường đánh giá giáo dục và phân tích thực trạng công tác quản lý tại 10 tỉnh, thành phố của Việt Nam. Công trình đã xây dựng thành công quy trình đánh giá tiêu chuẩn hóa quy mô lớn 9 bước dành cho cán bộ quản lý và quy trình rút gọn dành cho giáo viên THCS, được thẩm định tại 40 tỉnh/thành phố và thử nghiệm thực tế qua các đợt khảo sát quốc gia. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và công cụ thực tiễn quan trọng, góp phần nâng cao năng lực khảo thí của đội ngũ giáo viên và tăng cường hiệu quả quản lý chất lượng giáo dục cấp THCS.