Đồ án: Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo piston - SV. Phan Văn Đàn

Tải luận văn thạc sĩ về quy trình công nghệ chế tạo piston. Tài liệu trình bày đầy đủ các bước phân tích, tính toán và thiết kế chi tiết kỹ thuật.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

70
26
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình công nghệ chế tạo piston động cơ đốt trong

Piston là một chi tiết máy quan trọng, có vai trò trung tâm trong cơ cấu trục khuỷu thanh truyền của động cơ đốt trong. Nhiệm vụ chính của piston là phối hợp với xi lanh và nắp máy để tạo thành buồng đốt, nhận áp suất cao từ khí cháy và truyền lực này qua chốt piston đến thanh truyền, làm quay trục khuỷu. Do hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, piston chịu tải trọng cơ học và nhiệt độ rất lớn, đòi hỏi quy trình công nghệ chế tạo piston phải đạt độ chính xác và độ bền cực cao. Một quy trình hoàn chỉnh bắt đầu từ việc phân tích bản vẽ chế tạo piston, lựa chọn vật liệu làm piston phù hợp, tạo phôi bằng các phương pháp như đúc hoặc rèn, sau đó tiến hành các nguyên công gia công piston chính xác và cuối cùng là các bước xử lý bề mặt và kiểm tra chất lượng. Mỗi giai đoạn đều yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về dung sai lắp ghépđộ nhám bề mặt để đảm bảo piston hoạt động ổn định, hiệu quả và có tuổi thọ cao. Việc hiểu rõ toàn bộ quy trình này là kiến thức nền tảng không thể thiếu trong các luận văn tốt nghiệp cơ khí chế tạo và trong thực tiễn sản xuất.

1.1. Phân tích vai trò và điều kiện làm việc khắc nghiệt của piston

Piston là trái tim của động cơ đốt trong, chịu trách nhiệm biến nhiệt năng thành cơ năng. Nó làm việc trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt: nhiệt độ có thể lên tới 2500°C ở đỉnh piston, áp suất khí cháy đạt 60-80 bar, và vận tốc chuyển động tịnh tiến rất lớn. Các yếu tố này đòi hỏi piston phải có khả năng chịu nhiệt, chịu mài mòn, có độ bền cơ học cao và trọng lượng nhẹ để giảm lực quán tính. Bất kỳ sai sót nào trong thiết kế hoặc chế tạo đều có thể dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng cho toàn bộ động cơ. Vì vậy, việc phân tích kỹ lưỡng điều kiện làm việc là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ công nghệ chế tạo piston.

1.2. Các yêu cầu kỹ thuật cốt lõi đối với piston thành phẩm

Một piston thành phẩm phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Về hình học, dung sai lắp ghép giữa piston và xi lanh phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ kín khít và bôi trơn. Độ nhám bề mặt của thân piston và các rãnh xéc măng phải đạt cấp chính xác cao để giảm ma sát và tăng khả năng giữ dầu. Về cơ tính, vật liệu phải có hệ số giãn nở nhiệt thấp, độ cứng bề mặt cao nhưng vẫn giữ được độ dẻo dai bên trong lõi. Ngoài ra, hình dạng biên dạng của piston thường không phải là hình trụ hoàn hảo mà có dạng ô-van hoặc côn để bù trừ cho sự giãn nở nhiệt không đồng đều khi hoạt động, một yếu tố phức tạp cần được tính toán trong bản vẽ chế tạo piston.

II. Thách thức trong việc chọn vật liệu và phương pháp tạo phôi

Lựa chọn vật liệu và phương pháp tạo phôi là hai yếu tố quyết định đến cơ tính và giá thành của piston. Vật liệu làm piston phổ biến nhất hiện nay là hợp kim nhômgang xám. Hợp kim nhôm có ưu điểm nhẹ, dẫn nhiệt tốt, giúp giảm lực quán tính và làm mát tốt hơn, phù hợp cho động cơ tốc độ cao. Ngược lại, gang xám có độ bền, khả năng chịu mài mòn và hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn, thường được dùng cho động cơ diesel chịu tải nặng. Về phương pháp tạo phôi, piston đúc là phương pháp phổ biến do chi phí thấp và khả năng sản xuất hàng loạt. Phôi đúc được tạo ra bằng cách rót kim loại lỏng vào khuôn đúc piston. Tuy nhiên, piston rèn lại cho cơ tính vượt trội, thớ kim loại mịn và liên tục hơn, giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải. Quá trình rèn tạo ra sản phẩm có độ chính xác hình học cao hơn, giảm lượng dư gia công. Việc cân nhắc giữa chi phí, hiệu suất và ứng dụng cụ thể là thách thức lớn trong giai đoạn đầu của quy trình công nghệ chế tạo piston.

2.1. So sánh chi tiết vật liệu Hợp kim nhôm và Gang xám

Việc lựa chọn giữa hợp kim nhômgang xám phụ thuộc vào loại động cơ. Hợp kim nhôm, đặc biệt là loại có chứa Silic (hypereutectic), có trọng lượng nhẹ bằng khoảng 1/3 gang, giúp giảm đáng kể lực quán tính, cho phép động cơ đạt vòng tua cao hơn. Khả năng dẫn nhiệt tốt của nhôm cũng giúp tản nhiệt từ đỉnh piston ra thành xi lanh hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nhôm có hệ số giãn nở nhiệt lớn và độ bền ở nhiệt độ cao kém hơn gang. Ngược lại, gang xám có độ ổn định kích thước tốt, chịu mài mòn tuyệt vời và giá thành rẻ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các động cơ diesel hạng nặng, nơi độ bền và tuổi thọ được ưu tiên hơn là trọng lượng.

2.2. Phân biệt công nghệ tạo phôi Piston đúc và piston rèn

Công nghệ tạo phôi ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vi mô và cơ tính của piston. Piston đúc (Gravity Casting hoặc Squeeze Casting) là phương pháp kinh tế, phù hợp sản xuất số lượng lớn cho các động cơ phổ thông. Kim loại lỏng được điền đầy vào khuôn đúc piston, tạo ra phôi có hình dạng gần đúng. Tuy nhiên, phôi đúc có thể tồn tại các khuyết tật như rỗ khí, làm giảm độ bền. Trong khi đó, piston rèn (Forging) sử dụng áp lực cực lớn để định hình phôi từ một khối kim loại đặc. Quá trình này làm các thớ kim loại trở nên mịn và định hướng theo biên dạng chịu lực, giúp piston rèn có độ bền mỏi và khả năng chịu va đập cao hơn nhiều so với piston đúc, là lựa chọn bắt buộc cho các động cơ hiệu suất cao và xe đua.

III. Hướng dẫn các nguyên công gia công piston trên máy CNC chính xác

Sau khi có phôi, giai đoạn gia công piston là quá trình tạo hình cuối cùng để đạt được kích thước và hình dạng yêu cầu trên bản vẽ chế tạo piston. Quá trình này thường được thực hiện trên các máy CNC chế tạo piston chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác và năng suất. Nguyên công đầu tiên là tiện thô và tiện tinh, bao gồm tiện đỉnh piston, tiện thân và tiện các rãnh lắp xéc măng. Đặc biệt, thân piston thường được tiện theo biên dạng phức tạp (ô-van hoặc parabol) để tối ưu hóa khe hở khi động cơ nóng lên. Tiếp theo là nguyên công doa lỗ chốt piston. Đây là nguyên công cực kỳ quan trọng, đòi hỏi độ đồng tâm và độ chính xác vị trí rất cao để đảm bảo chốt piston được lắp ghép chính xác. Cuối cùng, để đạt được độ nhám bề mặt yêu cầu, nguyên công mài tròn ngoài được thực hiện. Quá trình mài giúp hoàn thiện biên dạng và kích thước của thân piston, giảm ma sát và tăng cường khả năng giữ màng dầu bôi trơn. Toàn bộ chuỗi nguyên công này phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật.

3.1. Kỹ thuật tiện piston Tiện đỉnh thân và rãnh xéc măng

Nguyên công tiện piston là bước định hình quan trọng nhất. Tiện đỉnh piston tạo ra hình dạng đỉnh (bằng, lồi, lõm) theo thiết kế buồng đốt. Tiện thân piston là phức tạp nhất, sử dụng các máy CNC chế tạo piston có khả năng nội suy để tạo ra biên dạng ô-van hoặc parabol. Mục đích của biên dạng này là để khi piston giãn nở vì nhiệt, nó sẽ trở thành hình trụ hoàn hảo, duy trì khe hở tối ưu với xi lanh. Tiện rãnh xéc măng đòi hỏi dao tiện chuyên dụng có biên dạng chính xác, đảm bảo chiều rộng và độ phẳng của rãnh để xéc măng có thể làm việc hiệu quả.

3.2. Yêu cầu độ chính xác khi doa lỗ chốt piston

Việc doa lỗ chốt piston phải đạt độ chính xác cấp 6-7 và độ song song so với đường tâm piston là cực kỳ quan trọng. Sai lệch về vị trí hoặc độ đồng tâm của lỗ chốt sẽ gây ra lực ngang tác dụng lên thành xi lanh, làm tăng mài mòn, gây ra tiếng gõ và có thể làm hỏng động cơ. Lỗ chốt thường được doa trên các máy doa chuyên dụng hoặc trung tâm gia công CNC, sử dụng các dụng cụ cắt và chế độ cắt tối ưu để đạt được độ nhám bề mặt và dung sai hình học yêu cầu.

3.3. Phương pháp mài tròn ngoài để hoàn thiện biên dạng piston

Sau khi tiện tinh, bề mặt thân piston vẫn chưa đạt được độ bóng và độ chính xác cuối cùng. Nguyên công mài tròn ngoài được áp dụng để hoàn thiện. Quá trình này sử dụng đá mài có hạt mài mịn, quay với tốc độ cao để loại bỏ một lớp vật liệu rất mỏng, giúp cải thiện đáng kể độ nhám bề mặt và đạt được dung sai kích thước cuối cùng. Bề mặt sau khi mài có khả năng giữ dầu bôi trơn tốt hơn, giảm thiểu ma sát và mài mòn trong quá trình làm việc của piston.

IV. Bí quyết xử lý bề mặt piston tăng độ bền và hiệu suất cao

Gia công cơ khí chỉ là một phần của quy trình công nghệ chế tạo piston. Để piston có thể chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt, các phương pháp xử lý bề mặt piston là không thể thiếu. Nhiệt luyện piston là một trong những phương pháp cơ bản nhất, bao gồm quá trình tôi và ram để tăng độ cứng và độ bền cho vật liệu, đặc biệt là vùng đỉnh và lỗ chốt. Một kỹ thuật phổ biến khác là Anode hóa (Anodizing) cho piston bằng hợp kim nhôm. Quá trình này tạo ra một lớp oxit nhôm cứng, chống mài mòn và cách nhiệt tốt trên bề mặt đỉnh piston. Đối với các ứng dụng đòi hỏi cao hơn, mạ Crom cứng cho rãnh xéc măng giúp tăng khả năng chống mài mòn và giảm ma sát. Công nghệ tiên tiến nhất hiện nay là phủ gốm piston (Ceramic Coating). Một lớp vật liệu gốm mỏng được phủ lên đỉnh piston, hoạt động như một rào cản nhiệt, giúp giữ nhiệt độ trong buồng đốt, tăng hiệu suất cháy và bảo vệ vật liệu piston khỏi nhiệt độ cao. Việc lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp giúp kéo dài tuổi thọ và nâng cao hiệu suất của động cơ.

4.1. Cải thiện cơ tính vật liệu bằng phương pháp nhiệt luyện piston

Quá trình nhiệt luyện piston thường bao gồm tôi và ram (đối với piston thép) hoặc hóa già (đối với piston hợp kim nhôm). Mục tiêu là tạo ra một cấu trúc vật liệu tối ưu, với bề mặt cứng để chống mài mòn và lõi dẻo dai để chống nứt gãy. Quá trình này giúp ổn định cấu trúc tinh thể, giải tỏa ứng suất dư sinh ra trong quá trình đúc hoặc gia công, từ đó tăng cường đáng kể độ bền và độ tin cậy của piston khi hoạt động dưới tải trọng cao.

4.2. Công nghệ Mạ Crom và Anode hóa bề mặt chống mài mòn

Anode hóa là một quá trình điện hóa tạo ra một lớp Al2O3 cực kỳ cứng trên bề mặt piston nhôm. Lớp phủ này không chỉ chống mài mòn mà còn cải thiện khả năng cách nhiệt cho đỉnh piston. Trong khi đó, mạ Crom thường được áp dụng cho các bề mặt chịu ma sát trượt lớn như rãnh xéc măng. Lớp mạ Crom cứng có hệ số ma sát thấp và độ cứng rất cao, giúp ngăn ngừa tình trạng kẹt xéc măng và giảm mài mòn rãnh, đảm bảo độ kín của buồng đốt trong thời gian dài.

4.3. Ứng dụng phủ gốm piston cho động cơ hiệu suất cao

Công nghệ phủ gốm piston là một bước tiến vượt bậc. Lớp phủ gốm trên đỉnh piston hoạt động như một hàng rào nhiệt, ngăn nhiệt lượng từ quá trình cháy truyền vào thân piston. Điều này giúp giữ nhiệt độ trong buồng đốt cao hơn, quá trình cháy diễn ra hoàn toàn hơn, từ đó tăng công suất và hiệu suất động cơ. Đồng thời, nó bảo vệ hợp kim nhôm của piston không bị quá nhiệt, giảm nguy cơ biến dạng hoặc nóng chảy, cho phép động cơ hoạt động an toàn ở điều kiện khắc nghiệt hơn.

V. Quy trình KCS và các phương pháp đo kiểm piston thành phẩm

Kiểm tra chất lượng (KCS) là khâu cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng trong công nghệ chế tạo piston. Quy trình KCS piston đảm bảo rằng mọi chi tiết sản xuất ra đều tuân thủ nghiêm ngặt bản vẽ chế tạo piston và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Quá trình đo kiểm piston bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là kiểm tra ngoại quan để phát hiện các khuyết tật bề mặt như vết nứt, rỗ hoặc vết xước. Tiếp theo, các thiết bị đo chính xác cao như máy đo tọa độ (CMM), máy đo biên dạng, và panme được sử dụng để kiểm tra tất cả các kích thước quan trọng, bao gồm đường kính, độ ô-van, dung sai lắp ghép, và vị trí lỗ chốt. Độ nhám bề mặt được kiểm tra bằng máy đo độ nhám chuyên dụng. Ngoài ra, các phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) như siêu âm hoặc chụp X-quang có thể được áp dụng để phát hiện các khuyết tật ẩn bên trong vật liệu, đặc biệt là với piston đúc. Chỉ những piston vượt qua tất cả các bài kiểm tra nghiêm ngặt này mới được coi là thành phẩm và sẵn sàng để lắp ráp vào động cơ đốt trong.

5.1. Các bước kiểm tra kích thước hình học và ngoại quan

Kiểm tra ngoại quan bằng mắt thường hoặc kính lúp là bước đầu tiên để loại bỏ các sản phẩm có lỗi bề mặt rõ ràng. Sau đó, đo kiểm piston về mặt kích thước được tiến hành. Máy đo CMM được sử dụng để xác minh các kích thước phức tạp và quan hệ hình học như độ đồng tâm, độ vuông góc của lỗ chốt piston so với thân. Các dưỡng kiểm và panme được dùng để kiểm tra đường kính tại nhiều vị trí khác nhau, xác định chính xác biên dạng côn và ô-van của piston theo yêu cầu kỹ thuật.

5.2. Đo lường độ nhám bề mặt và dung sai lắp ghép quan trọng

Độ nhám bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ dầu bôi trơn và hệ số ma sát. Bề mặt thân piston và rãnh xéc măng được kiểm tra bằng máy đo độ nhám để đảm bảo giá trị Ra, Rz nằm trong giới hạn cho phép. Dung sai lắp ghép giữa piston và xi lanh là yếu tố sống còn, quyết định hiệu suất và tuổi thọ động cơ. Việc phân loại piston theo các nhóm kích thước dung sai khác nhau (grading) là thực tiễn phổ biến trong sản xuất hàng loạt để đảm bảo việc lắp ráp chính xác nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Với xu thế ngày càng phát triển của xã hội thì việc phải xây dựng nhiều nhà cao tầng nhƣ: khách sạn, nhà hàng, công sở, bệnh viện, nhà chung cƣ…là một tất yếu, điều này đòi hỏi phải tạo ra thiết bị phục vụ cho công việc chuyên chở ngƣời và hàng hóa trong các tòa nhà đó. Chính vì vậy thang máy đã ra đời và trở thành một thiết bị không thể thiếu trong các nhà cao tầng. Ở Việt Nam, thang máy đang xuất hiện ngày càng nhiều và phần lớn đều phải nhập từ nƣớc ngoài, do đó việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thang máy đang là vấn đề rất cần đƣợc quan tâm đầu tƣ đúng mức. Thang máy chở ngƣời phục vụ cho các nhà chung cƣ cao tầng trở thành lĩnh vực nghiên cứu chủ yếu nhằm tạo ra đƣợc một loại thiết bị phục vụ tối ƣu nhất cho việc vận chuyển ngƣời trong nhà chung cƣ, góp phần giải quyết vấn đề dân số đang ngày càng tăng cao ở các đô thị lớn.

Trong đồ án tốt nghiệp này, em đi sâu nghiên cứu thiết kế “thang máy chở ngƣời phục vụ cho nhà chung cƣ cao tầng” với tải trọng định mức: 450 kg, vận tốc: 1m/s; số tầng phục vụ: 7 tầng. Đồ án đƣợc chia làm 3 chƣơng chính: - Chƣơng 1: tổng quan. - Chƣơng 2: phân tích lựa chọn phƣơng án thiết kế. - Chƣơng 3: tính toán thiết kế.

Với khối lƣợng công việc thiết kế nhƣ vậy đã trang bị cho em đƣợc những kiến thức cơ bản và chuyên sâu vào nghành thang máy nói riêng, tuy nhiên do khả năng của em và tài liệu tham khảo còn hạn chế nên đồ án không tránh khỏi những thiếu sót. Do đó, em rất mong đƣợc sự đóng góp ý kiến của các thầy cô và các bạn sinh viên để đề tài đƣợc hoàn thiện hơn. Em xin đƣợc chân thành cảm ơn thầy giáo Tào Quang Bảng đã tận tình hƣớng dẫn, các thầy cô trong khoa cơ khí và bộ môn chế tạo máy cùng các bạn sinh viên đã giúp đỡ cho em hoàn thành đồ án này. Đà nẵng, tháng 12 năm 2019.

Sinh viên: Ngô Văn Phú SVTH: Ngô Văn Phú – Lớp 15C1C GVHD: TS. Tào Quang Bảng 1 Thiết kế cơ khí thang máy tải khách CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 TÌNH HÌNH SỬ DỤNG THANG MÁY Thang máy là một thiết bị chuyên dụng để vận chuyển ngƣời, hàng háo, vật liệu,… lên cao, theo phƣơng thẳng đứng hoặc nghiêng goc 15 0 so với phƣơng thẳng đứng theo một tuyến đã định sẵn. Có thể nói thang máy là một bộ phận của cơ điện tử, có kết cấu đơn giản nhƣng hoạt động rất an toàn và hiệu suất cao. Kết cấu cơ khí đƣợc liên kết chặt chẽ với kết cấu điện tử.

Giúp cho việc di chuyển trong của chúng ta đƣợc nhanh hơn. Kết cấu cơ khí Ở các nƣớc trên thế giới, thang máy đang trở thành một thiết bị phổ biến và thông dụng trong các nhà cao tầng. Đối với các nhà cao từ 6 tầng trở lên thì thang máy là thiết bị bắt buộc phải có để đảm bảo cho ngƣời đi lại đƣợc thuận tiện, tiết kiệm thời gian và tăng năng suất lao động. Ở Việt Nam, thang máy đã bắt đầu xuất hiện trong vài thập niên trở lại đây, chủ yếu là thang máy chở ngƣời.

Quá trình phát triển của thang máy ở Việt Nam đến nay có thể chia ra thành 3 giai đoạn chính nhƣ sau: - Trƣớc năm 1975: đây là thời kỳ mà đất nƣớc còn chƣa đƣợc thống nhất, một số thang máy đƣợc nhập vào Việt Nam theo chƣơng trình viện trợ của nƣớc ngoài, các công trình đƣợc lắp đặt thang máy chỉ là một số bệnh viện, công sở. - Từ sau năm 1975 đến năm 1994: đây là giai đoạn mà đất nƣớc đã đƣợc thống nhất, tuy nhiên còn bị lệnh cấm vận của Mỹ làm cho nền kinh tế còn khó khăn. Giai đoạn này, thang máy nhập ngoại còn ít trong khi nƣớc ta còn chƣa tự sản xuất đƣợc, các công trình lắp đặt thang máy cũng chỉ theo chƣơng trình viện trợ từ nƣớc ngoài nhƣ khách sạn của Tổng công ty Du lịch Việt Nam đƣợc lắp đặt đồng bộ thang máy của hãng Nippon. - Từ sau năm 1994 trở lại đây: Mỹ dỡ bỏ lệnh cấm vận đối với Việt Nam, hầu hết các hãng thang máy lớn nhỏ trên thế giới đều thâm nhập thị trƣờng Việt Nam nhƣ: Otis (Mỹ), Mitsubishi, Toshiba (Nhật), Thysen (Đức), Kone (Phần Lan)… Đặc biệt trong vài năm gần đây, nhà nƣớc ta có chủ trƣơng hình thành các nhà chung cƣ cao tầng nhằm giải quyết vấn đề dân số đang tăng lên không ngừng ở các thành phố lớn, chính vì vậy nhu cầu lắp đặt thang máy cho nhà chung cƣ cao tầng là rất lớn.

SVTH: Ngô Văn Phú – Lớp 15C1C GVHD: TS. Tào Quang Bảng 2 Thiết kế cơ khí thang máy tải khách Hiện nay, có rất nhiều công ty hoạt động trong lĩnh vực thang máy đƣợc thành lập ở Việt Nam, đặc biệt ở các thành phố lớn. Tuy nhiên hình thức hoạt động của các công ty này chủ yếu là làm đại lý lắp đặt, bảo trì và bảo dƣỡng thang máy cho các hãng thang máy nổi tiếng trên thế giới. Ngoài các hãng thang máy nƣớc ngoài đang có mặt tại Việt Nam thì bản thân trong nƣớc cũng đã thành lập các công ty sản xuất thang máy nhƣ Thiên Nam, Á Châu, Thái Bình… Đối với các nhà chung cƣ cao tầng ở Việt Nam, việc lắp đặt thang máy ngoại nhập còn đắt, giải pháp sử dụng thang máy trong nƣớc là hợp lý nhất bởi giảm đƣợc giá thành sản phẩm và vận chuyển, tiết kiệm đƣợc lƣợng ngoại tệ lớn, quá trình lắp đặt, bảo trì, bảo dƣỡng dễ dàng và thuận tiện hơn do nhà sản xuất nghiên cứu chi tiết và tính đến các điều kiện sinh hoạt và khí hậu tại Việt Nam.

Chính vì vậy việc nghiên cứu thiết kế chế tạo thang máy phục vụ cho các nhà chung cƣ cao tầng hiện nay đang đƣợc quan tâm đầu tƣ.1 Phân loại theo phòng máy  Có phòng máy  Không có phòng máy 1.2 Phân loại theo mục đích  Thang tải khách  Thang quan sát  Thang tải cáng  Thang chở đồ - Thang vận chuyển  Thang tải cáng bệnh nhân, dùng trong bệnh viên  Thang cuốn 1.3 Phân loại theo điều khiển  Điểu khiển đơn: simplex,  Điều khiển đôi: duplex, điểu khiển: triplex,  Điều khiển nhóm: group SVTH: Ngô Văn Phú – Lớp 15C1C GVHD: TS. Tào Quang Bảng 3 Thiết kế cơ khí thang máy tải khách 1.3 THÔNG SỐ KỸ THUẬT  Tải trọng (Kg)  Kích thƣớc hố thang  Kích thƣớc cabin (mm x mm x mm)  Kích thƣớc đối trọng(mm x mm x mm)  Kích thƣớc cửa (mm x mm)  Công suất động cơ (Kw)  Nguồn điện động lực:  Nguồn điện chiếu sang  Hệ điều khiển ( Simplex, Duplex, Triplex, Group)  Vận tốc (m/s) : 60m/s, 90m/s…  Số điểm dừng: >2 điểm dừng  Cáp kéo: đƣờng kính x số sợi.  Tỷ số truyền: thƣờng là 2:1 hoặc 1:1  Xuất xứ SVTH: Ngô Văn Phú – Lớp 15C1C GVHD: TS. Tào Quang Bảng 4 Thiết kế cơ khí thang máy tải khách CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH LỰA CHỌN PHƢƠNG AN THIẾT KẾ 2.1 PHÂN TÍCH PHƢƠNG ÁN THIẾT KẾ 2.1 Truyền đôi (phƣơng pháp dùng palang cáp) Hình 2.

1 phương án dùng palang cap 1. Puly dẩn động 2. Puly dẫn hƣớng cabin 3. Puly dẩn hƣớng đối trọng 6.

Dây cáp  Ƣu điểm: Loại này giảm lực căng cáp lên mỗi nhánh cáp, giảm đƣợc công suất máy kéo, phù hợp cho công trình không có phòng máy SVTH: Ngô Văn Phú – Lớp 15C1C GVHD: TS. Tào Quang Bảng 5 Thiết kế cơ khí thang máy tải khách  Nhƣợc điểm: Sử dụng nhiều puly đổi hƣớng nên chiếm không gian trong giếng thang lớn. Không phù hợp với thang có tốc độ cao 2.2 Dùng puly đổi hƣớng cáp Hình 2. 2 phương án dùng puly đổi hướng cáp 1.

Puly dẩn động 2. Puly dẩn hƣớn  Ƣu điểm: Cấu tạo đơn giản, dể lắp đặt và bảo dƣởng, hành trình nâng lớn, cáp ít bị mòn, có thể điềuchỉnh đƣợc khoảng cách giửa tâm cáp nối cabin và tâm cáp nối đối trọng nhờ dịch chuyển puly phụ.  Nhƣợc điểm: Làm tăng chiều cao công trình do có thêm phòng máy, sử dụng phổ biến cho cả hai loại thang máy chở ngƣời và chở hàng SVTH: Ngô Văn Phú – Lớp 15C1C GVHD: TS. Tào Quang Bảng 6 Thiết kế cơ khí thang máy tải khách 2.3 Dẫn động trực tiếp không dùng puly dẩn hƣớng Hình 2.

3 phương án không dùng puly đổi hướng cáp 1. Puly dẩn động 2. Đối trọng  Ƣu điểm: Có cấu tạo đơn giản, dể lắp đặt, bảo dƣởng, hành trình lớn, giá trị lực vòng ổn định trên puly.  Nhƣợc điểm: Đƣờng kính puly lớn, chỉ sử dụng cho các loại thang máy có cabin nhỏ, không sử dụng cho các loại thang máy có tải trọng lớn vì dể xảy ra hiện tƣợng trƣợt, làm tăng chiều cao công trình do có thêm phòng máy SVTH: Ngô Văn Phú – Lớp 15C1C GVHD: TS.

Tào Quang Bảng 7 Thiết kế cơ khí thang máy tải khách 2.2 CHỌN PHƢƠNG ÁN THIẾT KẾ 2.1 Phƣơng án dẫn động Dùng palang cap tỷ số truyền 2:1 với ƣu điểm: Loại này giảm lực căng cáp lên mỗi nhánh cáp, giảm đƣợc công suất máy kéo, phù hợp cho công trình không có phòng máy Hình 2. 4 phương án được lựa chọn 7. Puly dẩn động 8. Puly dẫn hƣớng cabin 9.Puly dẩn hƣớng đối trọng 12.Dây cáp SVTH: Ngô Văn Phú – Lớp 15C1C GVHD: TS.

Tào Quang Bảng 8 Thiết kế cơ khí thang máy tải khách 2.2 Chọn cách bố trí cabin và đối trọng Có 2 cách bố trí cabin và đối trọng:  Bố trí đối trọng hông Thƣờng sử dụng cho loại thang có hố thang có chiều sâu nhỏ và chiều ngang lớn  bố trí đối trọng sau thƣờng sử dụng cho thang máy có hố thang có chiều sâu lớn và chiều ngang nhỏ hoặc theo mục đích sử dụng cần có bề ngang cabin lớn Hình 2. 5 hai phương án bố trí cabin và đối trọng Với kích thƣớc hố thang 1700*1400, có chiều sâu khá lớn ta chọn kiểu đối trọng sau SVTH: Ngô Văn Phú – Lớp 15C1C GVHD: TS. Tào Quang Bảng 9 Thiết kế cơ khí thang máy tải khách CHƢƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ 3.1 Giới thiệu Cụm cabin bao gồm:  Khung – sàn cabin: bộ phận chịu lực chính, chịu đƣợc tải trọng chứa trong cabin, cáp (xich) cân bằng (bù), cáp điều khiển,…  Cabin: bộ phận bao che gồm các vách, lót sàn, trần, nóc cabin và cữa cabin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ