Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, sử dụng giống nội có năng suất thấp sang hình thức chăn nuôi công nghiệp tập trung quy mô lớn, ứng dụng công nghệ tự động và sử dụng các giống ngoại nhập có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm diễn biến phức tạp cùng với áp lực dịch bệnh thường xuyên đe dọa trực tiếp đến năng suất sinh sản của đàn nái và tỷ lệ sống của đàn lợn con. Do đó, việc xây dựng và thực hiện nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp công tác thú y phòng trị bệnh tại các cơ sở chăn nuôi tập trung là yêu cầu cấp thiết nhằm hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh tế.
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Văn Nhật (chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho đàn lợn tại trại chăn nuôi An Hưng, xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Giang" nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong quản trị đàn giống và kiểm soát dịch tễ tại cơ sở.
Văn bản xác định cụ thể hệ thống mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đối với đàn lợn nái và lợn con theo mẹ qua từng giai đoạn sinh trưởng, phát triển.
- Rèn luyện, nâng cao tay nghề chuyên môn, củng cố kiến thức lý thuyết đã học và tích lũy kỹ năng thực tế trong sản xuất.
- Đánh giá tình hình mắc một số bệnh truyền nhiễm, sản khoa và tiêu hóa thường gặp, từ đó áp dụng các biện pháp phòng trị hiệu quả.
- Yêu cầu nghiên cứu:
- Hiểu biết và thực hiện thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái và lợn con theo mẹ tại trang trại.
- Nắm vững quy trình vệ sinh sát trùng, các biện pháp phòng bệnh chủ động và điều trị bệnh phát sinh trên đàn lợn nái và lợn con.
- Đánh giá thực trạng mắc các hội chứng bệnh phổ biến (viêm tử cung, viêm vú, phân trắng lợn con, hội chứng hô hấp).
- Trực tiếp tham gia và thực hiện điều trị gia súc ốm theo các phác đồ thú y tại cơ sở.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái (hậu bị, mang thai, nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn An Hưng, thôn Đại Đồng, xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực tập và theo dõi trực tiếp từ ngày 18/11/2019 đến ngày 18/05/2020; kết hợp hồi cứu số liệu sản xuất từ năm 2018 đến tháng 05/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và tài liệu chuyên ngành
Nội dung nghiên cứu được xây dựng dựa trên các cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi và thú y:
- Sinh lý sinh dục và tiết sữa ở lợn nái: Đặc điểm thành thục về tính, các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi động dục (mùa vụ, mật độ nuôi, sự tiếp xúc của đực giống); chu kỳ động dục 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi); cơ chế hình thành thể vàng, tiết progesterone và phản xạ tiết sữa thông qua trục dưới đồi - tuyến yên (hormone oxytocin). Thời gian tiết sữa của lợn nái rất ngắn (25 - 30 giây/lần), đòi hỏi lợn con phải bú từ 20 - 25 lần/ngày trong giai đoạn đầu.
- Đặc điểm sinh lý lợn con: Khủng hoảng sinh lý ở 3 thời kỳ trọng điểm (giai đoạn 0 - 1 tuần tuổi, giai đoạn 3 tuần tuổi khi sữa mẹ bắt đầu giảm và giai đoạn sau cai sữa); tầm quan trọng của kháng thể gamma-globulin và ion $Mg^{2+}$ trong sữa đầu trong vòng 24 giờ đầu sau khi sinh.
- Bệnh lý học thú y: Cơ chế phát sinh, triệu chứng và nguyên tắc điều trị các bệnh sản khoa trên lợn nái (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau do vi khuẩn Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Arcanobacterium pyogenes) và bệnh lý đường tiêu hóa, hô hấp trên lợn con (E. coli, Salmonella, Streptococcus suis, Mycoplasma hyopneumoniae).
- Quy chuẩn kỹ thuật dinh dưỡng và phòng dịch: Quy trình kỹ thuật chăm sóc, định mức thức ăn công nghiệp cho lợn ngoại mang thai và nuôi con; lịch dùng thuốc và vắc xin phòng bệnh của Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
- Phương pháp điều tra hồi cứu qua sổ sách: Thu thập, trích xuất và tổng hợp số liệu thứ cấp từ hệ thống quản lý của trang trại (sổ phối giống, sổ đẻ, sổ theo dõi dịch bệnh, báo cáo sản xuất định kỳ theo tuần và tháng).
- Phương pháp quan sát lâm sàng và theo dõi trực tiếp: Trực tiếp kiểm tra đàn lợn 2 lần/ngày (sáng và chiều) tại tất cả các chuồng nuôi để phát hiện sớm các cá thể có triệu chứng bất thường, ghi chép nhật ký dịch bệnh và theo dõi diễn biến điều trị.
- Phương pháp tính toán chỉ tiêu lâm sàng:
- Tỷ lệ lợn mắc bệnh:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
- Tỷ lệ lợn khỏi bệnh:
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi thực tế và số liệu hồi cứu được tổng hợp, xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại; xác định rõ 3 mục tiêu trọng tâm và 4 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong quá trình thực hiện chuyên đề tại trang trại.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trại An Hưng: Trang trại được xây dựng từ năm 2008 trên diện tích gần 3 ha tại xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang (vùng nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình 22 - 23°C, độ ẩm 73 - 87%). Cơ sở hạ tầng gồm 2 chuồng đẻ (2 dãy/chuồng, 20 ô/dãy, kích thước 2,4 m × 1,6 m/ô, dàn mát và 4 quạt thông gió), 2 chuồng bầu (100 ô/chuồng, kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô, dàn mát, 5 quạt thông gió và hệ thống làm mát bằng nước), chuồng cai sữa (10 ô) và chuồng nuôi lợn thịt. Nhân sự gồm 1 chủ trại quản lý chính, 1 kỹ sư, 4 công nhân và 2 sinh viên thực tập.
- Tổng quan cơ sở khoa học: Phân tích chi tiết sinh lý sinh sản lợn nái, nhu cầu dinh dưỡng nái chửa theo từng giai đoạn (từ phối giống đến 34 ngày ăn 3 - 3,5 kg/ngày; từ 35 - 83 ngày ăn 2 - 2,3 kg/ngày; từ 84 - 112 ngày ăn 3 - 3,8 kg/ngày; từ 113 ngày ăn 1,5 - 2 kg/ngày). Trình bày kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh (8 nanh), cắt rốn (4 - 5 cm), cắt đuôi và quy trình tập ăn sớm cho lợn con từ 5 - 6 ngày tuổi bằng thức ăn chuyên dụng. Tổng hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế về bệnh viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy do E. coli và viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Xác định đối tượng nghiên cứu trên đàn nái và lợn con; mô tả chi tiết phương pháp hồi cứu sổ sách, phương pháp theo dõi lâm sàng và các công thức tính tỷ lệ bệnh lý; phác thảo các phác đồ dự kiến áp dụng cho từng loại bệnh.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đánh giá chi tiết biến động quy mô đàn từ 2018 đến tháng 05/2020; tổng kết kết quả thực hiện quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại; thống kê lịch dùng thuốc, vắc xin và đánh giá tỷ lệ bảo hộ an toàn trên đàn lợn con; phân tích hiệu quả các phác đồ điều trị thực tế tại cơ sở.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về việc nắm vững và thực hiện thành công các quy trình kỹ thuật; đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ sở hạ tầng xử lý chất thải và nâng cao năng lực quản lý trang trại.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
1. Thực trạng quy mô và cơ cấu đàn lợn tại cơ sở
Qua số liệu hồi cứu 3 năm, đàn lợn tại trại An Hưng có sự biến động rõ rệt qua các giai đoạn do ảnh hưởng của dịch bệnh và định hướng tái đàn:
| STT |
Loại lợn |
Năm 2018 (con) |
Năm 2019 (con) |
Tính đến tháng 05/2020 (con) |
| 1 |
Lợn đực giống (Duroc) |
2 |
1 |
3 |
| 2 |
Lợn nái hậu bị |
10 |
30 |
50 |
| 3 |
Lợn nái sinh sản |
317 |
82 |
165 |
| 4 |
Lợn con |
8.242 |
2.132 |
1.505 |
Chỉ tiêu năng suất sinh sản trung bình của trại ghi nhận: nái đạt 2 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 13,25 con/đàn; số con chọn nuôi 12,63 con/đàn; số con cai sữa đạt 12,18 con/đàn.
2. Kết quả thực hiện quy trình vệ sinh sát trùng
Các hạng mục vệ sinh thú y được sinh viên phối hợp cùng cán bộ kỹ thuật thực hiện nghiêm ngặt, đạt 100% chỉ tiêu được giao:
| STT |
Công việc |
Đơn vị tính |
Số lượng |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| 1 |
Vệ sinh chuồng trại hàng ngày |
Lượt/ngày |
2 |
100 |
| 2 |
Phun sát trùng chuồng nuôi |
Lượt/ngày |
1 |
100 |
| 3 |
Vệ sinh sát trùng định kỳ khu vực chăn nuôi |
Lượt/tuần |
2 |
100 |
| 4 |
Quét và rắc vôi đường đi |
Lượt/ngày |
2 |
100 |
| 5 |
Tắm sát trùng công nhân/sinh viên |
Lượt/ngày |
2 |
100 |
3. Kết quả thực hiện quy trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin
Trang trại áp dụng nghiêm ngặt lịch phòng bệnh theo hướng dẫn kỹ thuật của Công ty Greenfeed:
| Đối tượng |
Tuổi / Thời điểm |
Loại thuốc / Vắc xin |
Bệnh phòng |
Đường dùng & Liều lượng |
| Lợn con theo mẹ |
1 ngày tuổi |
Amox 50 |
Tiêu chảy |
Uống 1 ml/con |
|
2 ngày tuổi |
Amox 50 |
Tiêu chảy |
Uống 1 ml/con |
|
3 ngày tuổi |
Pig-Coc |
Cầu trùng |
Uống 1 ml/con |
|
7 ngày tuổi |
Mycoplasma |
Suyễn lợn |
Tiêm bắp 1 ml/con |
|
14 ngày tuổi |
Circo |
Hội chứng còi cọc |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Lợn hậu bị |
Tuần 25 |
PV1 |
Khô thai (Parvovirus) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tuần 26 |
PRRS1 |
Tai xanh |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tuần 27 |
Bio LHC |
Dịch tả |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tuần 28 |
AD1 |
Giả dại (Aujeszky) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tuần 29 |
FMD |
Lở mồm long móng |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tuần 30 |
PV2 |
Khô thai lần 2 |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tuần 31 |
PRRS2 |
Tai xanh lần 2 |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tuần 32 |
AD2 |
Giả dại lần 2 |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Lợn nái sinh sản |
Chửa 10 tuần |
Bio LHC |
Dịch tả |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Chửa 12 tuần |
FMD |
Lở mồm long móng |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Tháng 4, 8, 12 |
AD |
Giả dại định kỳ |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Lợn cai sữa |
28 ngày tuổi |
APP |
Viêm phổi dính sườn |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
35 ngày tuổi |
Bio LHC |
Dịch tả |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
42 ngày tuổi |
AFTOGON |
Lở mồm long móng |
Tiêm bắp 2 ml/con |
Kết quả theo dõi trên đàn lợn con cho thấy tỷ lệ an toàn sinh học và đáp ứng miễn dịch đạt mức tối đa:
| STT |
Nội dung phòng bệnh |
Số lượng theo dõi (con) |
Số lượng an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 1 |
Bổ sung sắt (tiêm phòng thiếu máu do thiếu sắt) |
1.320 |
1.320 |
100 |
| 2 |
Phòng bệnh cầu trùng (uống Pig-Coc) |
1.320 |
1.320 |
100 |
| 3 |
Phòng bệnh suyễn lợn (tiêm vắc xin Mycoplasma) |
1.295 |
1.295 |
100 |
| 4 |
Phòng hội chứng còi cọc (tiêm vắc xin Circo) |
1.280 |
1.280 |
100 |
| 5 |
Phòng bệnh dịch tả lợn (tiêm vắc xin Bio LHC) |
1.265 |
1.265 |
100 |
4. Phác đồ điều trị các bệnh thường gặp
Tác giả đã trực tiếp tham gia chẩn đoán và điều trị hiệu quả các ca bệnh tại trại bằng các phác đồ chuẩn hóa:
- Bệnh viêm tử cung ở lợn nái: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1/1000 pha loãng và thuốc Pendistrep (2 lần/ngày, liên tục 2 ngày); tiêm bắp Vetrimoxin LA (20 ml/con), Oxytocin (5 ml/con) để kích thích tống dịch rỉ viêm, bổ sung Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng).
- Bệnh sót nhau: Tiêm Oxytocin (2 ml/con) dưới da để kích thích co bóp cơ trơn tử cung đẩy nhau sót ra ngoài; sau đó thụt rửa tử cung bằng dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9% liên tục 3 ngày; tiêm kháng sinh Pendistrep (1 triệu UI/30 kg thể trọng) đề phòng nhiễm khuẩn kế phát.
- Bệnh viêm vú: Điều trị cục bộ bằng chườm đá lạnh, phong bế đầu vú bằng Novocain 0,25 - 0,5%, vắt cạn sữa viêm 4 - 5 lần/ngày; tiêm Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng) quanh gốc vú viêm. Điều trị toàn thân bằng Analgin hạ sốt (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/lần, tiêm cách nhật 48 giờ), liệu trình 3 - 5 ngày.
- Bệnh phân trắng lợn con: Tiêm bắp Spectinomycine 5% (1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày) kết hợp Enrofloxacine 10% (1 ml/40 kg thể trọng/lần/ngày), điều trị liên tục 3 - 5 ngày kết hợp bù nước, chất điện giải.
- Hội chứng hô hấp lợn con: Tiêm bắp Lincomycine - Dexan (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), điều trị liên tục trong 3 - 5 ngày.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
- Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2019 đến tháng 05/2020), do đó chưa bao quát hết biến động dịch tễ qua tất cả các mùa trong năm.
- Điều kiện thời tiết khu vực có nhiều diễn biến phức tạp; lực lượng công nhân tại trang trại còn mỏng làm ảnh hưởng đến tiến độ triển khai một số khâu phụ trợ.
- Hệ thống chuồng trại và trang thiết bị xử lý chất thải lỏng tập trung quy mô lớn của cơ sở còn gặp khó khăn, chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu sản xuất khi mở rộng đàn.
- Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá chỉ tiêu tăng trọng và tỷ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn lợn con từ sau cai sữa đến giai đoạn xuất chuồng lợn thịt.
- Khảo sát tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn E. coli và Streptococcus suis phân lập tại trại để tối ưu hóa phác đồ điều trị thay thế.
- Hoàn thiện quy trình xử lý môi trường, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải và tái sử dụng chất thải chăn nuôi an toàn sinh học.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao đối với:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Nắm bắt chi tiết quy trình tổ chức sản xuất của một trại lợn nái sinh sản công nghiệp; học hỏi kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, quy trình tập ăn sớm cho lợn con và các thao tác dùng thuốc/vắc xin.
- Chủ trang trại, kỹ thuật viên chăn nuôi: Tham khảo trực tiếp lịch biểu phòng bệnh bằng vắc xin toàn diện (cho lợn con, hậu bị, nái chửa và lợn cai sữa) và các phác đồ điều trị bệnh sản khoa, tiêu hóa, hô hấp cụ thể kèm liều lượng chính xác đã được nghiệm chứng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô cơ sở vật chất và chỉ tiêu năng suất sinh sản của đàn lợn tại trại An Hưng đạt mức nào?
Trang trại An Hưng có diện tích gần 3 ha, thiết kế ban đầu cho 600 nái (tại thời điểm tháng 05/2020 nuôi 165 nái sinh sản, 50 hậu bị và 3 đực Duroc). Hệ thống gồm 2 chuồng đẻ (40 ô kích thước 2,4 m × 1,6 m), 2 chuồng bầu (200 ô kích thước 2,4 m × 0,65 m), 1 chuồng cai sữa (10 ô) và chuồng thịt, đều trang bị dàn mát và quạt thông gió. Năng suất nái đạt 2 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 13,25 con/đàn; số con chọn nuôi 12,63 con/đàn; số con cai sữa đạt 12,18 con/đàn.
2. Định mức thức ăn cho lợn nái ngoại mang thai tại trại được phân bổ như thế nào?
Khẩu phần thức ăn tinh hỗn hợp của nái mang thai chia làm 4 giai đoạn chính:
- Giai đoạn 1 (từ phối giống đến 34 ngày): Nái bình thường ăn 3 kg/ngày, nái gầy ăn 3,5 kg/ngày.
- Giai đoạn 2 (từ 35 đến 83 ngày): Ăn 2,3 kg/ngày (nái gầy ăn 2,3 kg/ngày).
- Giai đoạn 3 (từ 84 đến 112 ngày): Nái bình thường ăn 3,8 kg/ngày (nái gầy ăn 3,8 kg/ngày).
- Giai đoạn 4 (từ 113 ngày đến trước đẻ): Giảm xuống 2 kg/ngày (nái béo ăn 1,5 kg/ngày). Nước uống cung cấp tự do.
3. Lịch phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho lợn con theo mẹ được thực hiện theo các mốc ngày tuổi nào?
Lợn con theo mẹ được phòng bệnh theo lịch: 1 ngày tuổi uống 1 ml Amox 50; 2 ngày tuổi uống 1 ml Amox 50; 3 ngày tuổi uống 1 ml Pig-Coc phòng cầu trùng; 7 ngày tuổi tiêm bắp 1 ml vắc xin Mycoplasma phòng bệnh suyễn; 14 ngày tuổi tiêm bắp 2 ml vắc xin Circo phòng hội chứng còi cọc.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trang trại được chỉ định ra sao?
Phác đồ gồm điều trị cục bộ và toàn thân:
- Thụt rửa tử cung: Dung dịch thuốc tím 1/1000 pha loãng kết hợp thuốc Pendistrep (thụt rửa 2 lần/ngày, liên tục trong 2 ngày).
- Thuốc tiêm: Tiêm bắp Vetrimoxin LA liều 20 ml/con, tiêm Oxytocin 5 ml/con để tăng co bóp tử cung tống dịch viêm, và tiêm Vitamin B1 liều 5 ml/30 kg thể trọng để trợ sức.
5. Kết quả an toàn khi thực hiện quy trình phòng bệnh cho đàn lợn con trong đợt thực tập đạt bao nhiêu?
Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã tham gia phòng bệnh trên đàn lợn con đạt tỷ lệ an toàn 100% đối với tất cả các hạng mục: tiêm bổ sung sắt (1.320 con), uống phòng cầu trùng (1.320 con), tiêm vắc xin suyễn Mycoplasma (1.295 con), tiêm vắc xin Circo (1.280 con) và tiêm vắc xin dịch tả lợn (1.265 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Văn Nhật đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăn nuôi lợn công nghiệp khép kín tại trại chăn nuôi An Hưng, tỉnh Bắc Giang. Tác giả đã tổng hợp đầy đủ cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản, dinh dưỡng và bệnh lý học thú y, đồng thời trực tiếp thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh sát trùng, lịch tiêm phòng vắc xin và các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng. Kết quả theo dõi thực tế với tỷ lệ bảo hộ phòng bệnh đạt 100% và việc kiểm soát tốt các bệnh sản khoa, tiêu hóa, hô hấp đã khẳng định tính hiệu quả và giá trị ứng dụng thực tiễn cao của quy trình kỹ thuật tại cơ sở.