Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò trọng yếu trong việc cung ứng thực phẩm và tạo nguồn thu nhập lớn cho kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ truyền thống đang bộc lộ nhiều hạn chế trước áp lực ô nhiễm môi trường, biến động thị trường và đặc biệt là rủi ro dịch bệnh phức tạp (như đợt khủng hoảng giá lợn cuối năm 2017 và dịch tả lợn châu Phi bùng phát năm 2019). Trong bối cảnh đó, chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi trang trại tập trung công nghiệp hóa, khép kín và liên kết gia công với các doanh nghiệp lớn (như Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) được xác định là hướng đi tất yếu nhằm kiểm soát an toàn sinh học.
Để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, các trang trại tập trung nhập khẩu và nhân giống các dòng lợn ngoại có năng suất cao như Landrace và Yorkshire. Mặc dù vậy, đàn nái ngoại thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tại Việt Nam, dẫn đến tỷ lệ mắc các bệnh lý sinh sản (đẻ khó, viêm tử cung, sót nhau, viêm vú, mất sữa) còn ở mức cao. Những bệnh lý này làm giảm độ mắn đẻ, suy giảm sản lượng sữa, kéo theo hiện tượng tiêu chảy và còi cọc ở lợn con theo mẹ. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Trịnh Thị Hằng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình”.
Mục tiêu và yêu cầu của khóa luận được xác định cụ thể trong văn bản như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Thực hiện được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng, trị bệnh đàn lợn nái nuôi con tại cơ sở.
- Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
- Phát hiện, chẩn đoán chính xác các bệnh xảy ra ở đàn lợn nái sinh sản và áp dụng phương pháp điều trị hiệu quả.
- Yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
- Áp dụng đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm.
- Xác định được tình hình mắc bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh ở lợn nái và lợn con.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản lai hai giống Landrace $\times$ Yorkshire (dòng CP909) và đàn lợn con theo mẹ đến giai đoạn cai sữa.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn gia công của bà Ngô Thị Hồng Gấm, thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực tế từ ngày 19/11/2019 đến ngày 20/05/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành dựa trên các tài liệu kỹ thuật chăn nuôi và bệnh học thú y của các tác giả trong nước và quốc tế:
-
Cơ sở lý thuyết và khung sinh lý:
- Kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái: Dựa trên nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) về định mức dinh dưỡng cho nái chửa, nái đẻ và nái nuôi con (năng lượng trao đổi 3.100 Kcal, protein thô 15%, Ca 0,9–1,0%, P 0,7%); nguyên tắc giảm thức ăn trước đẻ và tăng dần khẩu phần sau đẻ; kỹ thuật chuẩn bị ô úm lợn con ($1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$).
- Sinh lý tiết sữa: Quá trình tiết sữa là phản xạ thần kinh - thể dịch thông qua kích thích đầu vú truyền lên vùng dưới đồi (Hypothalamus), kích thích tuyến yên tiết hormone oxytocin vào máu tác động lên tế bào tuyến bao thải sữa; đặc điểm thời gian tiết sữa ngắn ($25\text{--}30\text{ giây/lần}$), lượng sữa đạt đỉnh ở tuần thứ 3 sau sinh.
- Ba thời kỳ khủng hoảng của lợn con: Giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi (thay đổi môi trường, nguy cơ đè chết, thiếu nhiệt); giai đoạn 3 tuần tuổi (sữa mẹ giảm trong khi nhu cầu dinh dưỡng tăng nhanh); giai đoạn sau cai sữa (chuyển đổi hoàn toàn thức ăn từ sữa mẹ sang thức ăn nhân tạo). Trong chăn nuôi công nghiệp cai sữa lúc 21 ngày tuổi, thời kỳ khủng hoảng thứ hai và thứ ba trùng nhau.
- Cơ sở bệnh lý và phòng trị: Cơ chế gây bệnh viêm tử cung, sót nhau, bại liệt ở nái do nhiễm khuẩn (Streptococcus, Staphylococcus aureus, E. coli, Proteus, Klebsiella); nguyên tắc điều trị theo Nguyễn Bá Hiên và Huỳnh Thị Mỹ Lệ (2012); cơ chế gây bệnh tiêu chảy, phân trắng, viêm khớp (Streptococcus suis), viêm phổi (Mycoplasma hyopneumoniae), và cầu trùng (Isospora suis) ở lợn con.
-
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp theo dõi quy trình kỹ thuật: Tham gia trực tiếp vào các khâu sát trùng, quản lý khẩu phần, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai (mã 46 và số tuần sinh), tiêm sắt, thiến lợn đực và tập ăn sớm cho lợn con.
- Phương pháp theo dõi số lượng và khối lượng: Đếm số lợn con đẻ ra/ổ, sống 24 giờ, sống đến 21 ngày (cai sữa); cân khối lượng lợn con sơ sinh và 21 ngày tuổi vào buổi sáng trước khi cho ăn, sử dụng một loại cân cố định và do một người thực hiện.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái con vật, kiểm tra dịch tiết âm đạo, thân nhiệt, hoạt động bú, tình trạng phân, các biến dạng khớp chân.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Áp dụng các phác đồ kết hợp điều trị cục bộ (thụt rửa dung dịch thuốc tím, nước muối sinh lý, amoxicillin) và toàn thân (tiêm kháng sinh Hitamox LA, Pendistrep LA, Ceftiofur, thuốc trợ lực, hạ sốt Analgin C, Oxytocin, Calci gluconat).
- Công thức tính toán chỉ tiêu:
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)} = \frac{\text{Số lợn con còn sống đến cai sữa}}{\text{Số lợn con sơ sinh}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ nhiễm bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Số lợn điều trị}} \times 100$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2010) và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.
-
Nguồn dữ liệu: Số liệu ghi chép nhật ký sản xuất theo dõi trực tiếp trên 58 lợn nái CP909 và đàn con trong 6 tháng thực tập; dữ liệu lưu trữ 3 năm (2018 – tháng 5/2020) do cán bộ kỹ thuật trang trại Ngô Thị Hồng Gấm cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tổng quan về tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn, sự cần thiết của việc tổ chức chăn nuôi tập trung an toàn sinh học nhằm hạn chế dịch bệnh nguy hiểm. Đặt ra vấn đề về khả năng thích nghi và các bệnh sinh sản thường gặp ở đàn nái ngoại nhập, từ đó xác lập 3 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại của bà Ngô Thị Hồng Gấm có tổng diện tích 6 ha (khu chăn nuôi và hạ tầng chiếm 3 ha, còn lại là đồi núi), nằm tại thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Trại nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô gồm 1.263 nái sinh sản, 23 đực giống, 450 lợn hậu bị và hơn 17.387 lợn cai sữa (tính đến tháng 5/2020). Cơ cấu nhân sự gồm 36 người (1 quản lý, 2 kỹ sư, 2 tổ trưởng, 22 công nhân, 1 cấp dưỡng, 1 thợ cơ khí và 7 sinh viên thực tập). Cơ sở hạ tầng gồm chuồng kín có dàn làm mát tự động, hệ thống hầm Biogas ngầm xử lý chất thải.
- Kết quả sản xuất giai đoạn 2018 – 5/2020:
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Tháng 5/2020 |
| Đực giống (con) |
20 |
21 |
23 |
| Nái sinh sản (con) |
1.275 |
1.256 |
1.263 |
| Lợn hậu bị (con) |
160 |
200 |
450 |
| Tỷ lệ đậu thai (%) |
87,63 |
89,74 |
90,01 |
| Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) |
2,30 |
2,31 |
2,37 |
| Lợn con chết và loại sau sinh (%) |
6,80 |
6,40 |
6,20 |
| Số lợn con cai sữa (con) |
33.520 |
35.065 |
17.387 |
- Cơ sở khoa học chuyên đề: Tổng hợp tài liệu về kỹ thuật chăm sóc nái đẻ, nái nuôi con, đặc tính sữa đầu (chứa hàm lượng $\gamma$-globulin cao, giàu vitamin A gấp 5–6 lần, giàu $Mg^{++}$ giúp tống phân su), kỹ thuật bổ sung sắt cho lợn con ($100\text{--}200\text{ mg}$ sắt tiêm trong 3–4 ngày đầu), kỹ thuật tập ăn cám viên sớm lúc 4–5 ngày tuổi, nguyên tắc phòng bệnh bằng vệ sinh, an toàn sinh học và vắc-xin.
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm qua các công trình nghiên cứu bệnh viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA) của Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Xuân Bình, Trần Tiến Dũng, cùng các tác giả quốc tế như Bilkei (1994), Urban (1983), Pierre Brouillt (2003), Trekaxova (1983).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác lập đối tượng (nái CP909 và lợn con), địa điểm và thời gian thực hiện (19/11/2019 – 20/05/2020). Quy định chi tiết nội dung công tác chăn nuôi, theo dõi năng suất đẻ, quy trình chẩn đoán lâm sàng, phác đồ điều trị thử nghiệm và hệ thống công thức thống kê sinh học áp dụng trên Microsoft Excel.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Công tác chăn nuôi và an toàn sinh học:
- Quy trình cách ly và sát trùng: Toàn bộ cán bộ, công nhân phải tắm xà phòng, sát trùng và thay đồ bảo hộ trước khi vào chuồng.
- Lịch sát trùng hàng tuần: Phun sát trùng chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng cách ly định kỳ; rắc vôi bột hành lang thứ 2, thứ 3, thứ 6; xả vôi xút gầm chuồng thứ 4, thứ 5; phun thuốc trừ ghẻ, thuốc ruồi thứ 5; tổng vệ sinh chuồng trại thứ 7 và thực hiện tổng vệ sinh 5S vào Chủ nhật.
- Chế độ dinh dưỡng: Lợn nái chờ đẻ lứa $\ge 2$ ăn $4\text{ kg/ngày}$, hậu bị ăn $2,5\text{ kg/ngày}$; trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày giảm xuống $0,5\text{ kg/ngày}$; ngày đẻ cho ăn $2\text{ kg/ngày}$ hoặc nhịn ăn uống nước tự do; sau đẻ 1 ngày tăng dần $1\text{ kg/ngày}$ cho đến mức $6\text{--}6,5\text{ kg/ngày}$; ngày cai sữa cho nái nhịn ăn và hạn chế uống nước.
- Kỹ thuật trên lợn con: Cắt rốn sau sinh 3–4 giờ; lau khô và cho bú sữa đầu trong ô úm; ghép đàn cùng ngày đẻ; mài nanh, bấm đuôi, bấm số tai mã 46 lúc 1 ngày tuổi; tiêm sắt 2 ml ($Fe + B_{12}$); tiêm kháng sinh Amcoli 0,7 ml/con; uống Diacoxin phòng cầu trùng lúc 3–5 ngày; thiến lợn đực lúc 4–5 ngày tuổi; tập ăn cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550 SF từ 4–5 ngày; cai sữa lợn con lúc 18–22 ngày tuổi (trung bình 21 ngày).
- Lịch phòng vắc-xin cho đàn lợn:
| Đối tượng |
Tuần tuổi / Thời điểm tiêm |
Loại vắc-xin |
Bệnh phòng |
Liều & Đường tiêm |
| Hậu bị |
Sau nhập về 1 tuần |
Ingelvac PRRS |
Tai xanh |
2 ml, tiêm bắp |
|
Sau nhập về 2 tuần |
Farrowsure |
Khô thai + Doramectin |
2 ml, tiêm bắp |
|
Sau nhập về 3 tuần |
Colapets |
Dịch tả |
2 ml, tiêm bắp |
|
Sau nhập về 4 tuần |
Porcilis Begonia |
Giả dại + LMLM |
2 ml, tiêm bắp |
|
Sau nhập về 5 tuần |
Ingelvac PRRS |
Tai xanh |
2 ml, tiêm bắp |
|
Sau nhập về 6 tuần |
Farrowsure + Aftopor |
Khô thai + LMLM |
2 ml, tiêm bắp |
| Nái chửa |
Mang thai 10 tuần |
Colapets |
Dịch tả |
2 ml, tiêm bắp |
|
Mang thai 12 tuần |
Aftopor |
LMLM |
2 ml, tiêm bắp |
| Toàn đàn |
Tháng 2, tháng 6 |
Colapets |
Dịch tả |
2 ml, tiêm bắp |
|
Tháng 4, 8, 12 |
Porcilis Begonia |
Giả dại |
2 ml, tiêm bắp |
|
Tháng 3, 7, 11 |
Ingelvac PRRS |
Tai xanh |
2 ml, tiêm bắp |
- Tình hình đẻ của 58 nái theo dõi:
| Lứa đẻ |
Số nái theo dõi (con) |
Đẻ bình thường (con - %) |
Đẻ khó can thiệp kích tố (con - %) |
Đẻ khó can thiệp tay (con - %) |
| Lứa 1 – 2 |
12 |
11 (91,66%) |
1 (8,33%) |
0 (0,00%) |
| Lứa 3 – 5 |
33 |
31 (93,93%) |
2 (6,06%) |
0 (0,00%) |
| Lứa $\ge 6$ |
13 |
8 (61,54%) |
3 (23,07%) |
2 (15,38%) |
| Tổng số |
58 |
50 (86,21%) |
6 (10,34%) |
2 (3,45%) |
- Chỉ tiêu số lượng và khối lượng lợn con CP909:
- Số lượng: Số con đẻ ra/lứa đạt $13,40 \pm 1,20\text{ con}$; số con sống đến 24 giờ đạt $13,20 \pm 1,08\text{ con}$; số con sống đến 21 ngày (cai sữa) đạt $12,40 \pm 0,75\text{ con}$.
- Khối lượng: Khối lượng sơ sinh/con đạt $1,58 \pm 0,09\text{ kg}$; khối lượng sơ sinh/ổ đạt $21,17 \pm 1,45\text{ kg}$; khối lượng lúc 21 ngày (cai sữa)/con đạt $6,02 \pm 0,11\text{ kg}$; khối lượng lúc 21 ngày (cai sữa)/ổ đạt $74,65 \pm 3,23\text{ kg}$.
- Kết quả phòng bệnh bằng thuốc cho lợn con:
| Tên bệnh / Thuốc phòng |
Số lợn thực hiện (con) |
Số lợn an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Tiêu chảy (uống Amoxcillin) |
5.629 |
5.629 |
100,00 |
| Cầu trùng (uống Diacoxin 5%) |
3.229 |
3.229 |
100,00 |
| Thiếu máu ($Fe + B_{12}$) |
2.149 |
2.149 |
100,00 |
- Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị:
- Bệnh ở lợn nái (trên 58 con theo dõi): Viêm tử cung mắc 3 con (5,17%); Sót nhau mắc 2 con (3,45%); Bại liệt sau đẻ mắc 1 con (1,72%).
- Phác đồ điều trị nái:
- Viêm tử cung: Thụt rửa tử cung 1–2 lần/ngày bằng nước sôi để nguội pha thuốc tím 0,1% hoặc nước muối 0,9% ($2\text{--}4\text{ lít}$); tiêm bắp Hitamox LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) kết hợp Analgin C ($20\text{ ml/nái}$) trong 3 ngày.
- Sót nhau: Thụt rửa dung dịch Amoxcillin 50% pha nước muối sinh lý ($1,5\text{ lít/ngày}$ trong 3 ngày); tiêm Oxytocin ($2\text{ ml/con/ngày}$ trong 3 ngày); tiêm Analgin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT/ngày}$); tiêm Hitamox LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$, 3 lần cách nhau 48 giờ).
- Bại liệt: Xoa bóp dầu nóng hai chân sau; tiêm tĩnh mạch tai Calci gluconat ($20\text{ ml/con/lần}$ trong 3 ngày); tiêm bắp Vitamin $B_1$ ($20\text{ ml/con/lần}$ trong 3–5 ngày); bổ sung khoáng Ca, P vào thức ăn.
- Phác đồ điều trị lợn con:
- Viêm khớp do Streptococcus suis: Tiêm bắp hoặc dưới da Pendistrep LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT/lần/ngày}$ liên tục 3–5 ngày).
- Phân trắng lợn con do E. coli: Tiêm dưới da gốc tai Ceftiofur ($1\text{ ml/con/ngày}$ liên tục 3–5 ngày).
- Cầu trùng do Isospora suis: Nhỏ miệng Diacoxin 5% ($1\text{ ml/con}$ trong 1 ngày).
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Nghiên cứu được thực hiện tại một trang trại gia công đơn lẻ (Trang trại Ngô Thị Hồng Gấm) trong khoảng thời gian 6 tháng (11/2019 – 05/2020).
- Số lượng lợn nái theo dõi chi tiết chỉ tiêu đẻ và bệnh lý sinh sản dừng lại ở cỡ mẫu 58 cá thể CP909.
- Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và dịch tễ thực địa, chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi trên quy mô tổng đàn nái lớn hơn ($\ge 1.000\text{ nái}$) qua nhiều chu kỳ sinh sản liên tiếp.
- Nghiên cứu các biện pháp can thiệp dinh dưỡng và kỹ thuật đỡ đẻ nhằm giảm thiểu tỷ lệ đẻ khó ở nhóm nái già (từ lứa đẻ thứ 6 trở lên).
- Thực hiện xét nghiệm vi sinh và đánh giá mức độ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn E. coli, Streptococcus suis tại cơ sở để tối ưu hóa chi phí thuốc điều trị.
Giá trị tham khảo
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu quy mô và kết quả sản xuất của trang trại Ngô Thị Hồng Gấm giai đoạn 2018 – tháng 5/2020 thay đổi như thế nào?
Trang trại duy trì quy mô lớn gồm 1.263 nái sinh sản, 23 đực giống và 450 lợn hậu bị vào tháng 5/2020. Tỷ lệ phối giống đậu thai tăng dần qua các năm: đạt 87,63% (2018), 89,74% (2019) và 90,01% (tháng 5/2020). Tỷ lệ lợn con chết và loại sau sinh giảm từ 6,80% (2018) xuống 6,20% (2020). Số lợn con cai sữa năm 2018 đạt 33.520 con, năm 2019 đạt 35.065 con và 5 tháng đầu năm 2020 đạt 17.387 con.
2. Tỷ lệ đẻ khó của đàn lợn nái có sự khác biệt ra sao giữa các nhóm lứa đẻ?
Theo dõi trên 58 lợn nái cho thấy: nhóm lứa đẻ 1–2 có tỷ lệ đẻ thường đạt 91,66% (đẻ khó dùng kích tố 8,33%, không có ca can thiệp tay); nhóm lứa 3–5 có tỷ lệ đẻ thường cao nhất đạt 93,93% (đẻ khó dùng kích tố 6,06%); nhóm lứa $\ge 6$ có tỷ lệ đẻ thường giảm mạnh xuống còn 61,54%, trong khi tỷ lệ đẻ khó dùng kích tố tăng lên 23,07% và đẻ khó phải can thiệp bằng tay chiếm 15,38%.
3. Khối lượng và số lượng đàn con lai CP909 ở giai đoạn sơ sinh và 21 ngày tuổi (cai sữa) đạt bao nhiêu?
Số con đẻ ra trung bình đạt $13,40 \pm 1,20\text{ con/lứa}$, số con sống đến 24 giờ đạt $13,20 \pm 1,08\text{ con}$, và số con sống đến cai sữa (21 ngày) đạt $12,40 \pm 0,75\text{ con/lứa}$. Khối lượng sơ sinh bình quân đạt $1,58 \pm 0,09\text{ kg/con}$ ($21,17 \pm 1,45\text{ kg/ổ}$). Khối lượng lúc 21 ngày tuổi đạt $6,02 \pm 0,11\text{ kg/con}$ ($74,65 \pm 3,23\text{ kg/ổ}$).
4. Những bệnh sinh sản nào xuất hiện trên đàn nái theo dõi và phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được thực hiện như thế nào?
Trong 58 nái theo dõi, ghi nhận 3 con mắc viêm tử cung (5,17%), 2 con mắc sót nhau (3,45%) và 1 con bị bại liệt sau đẻ (1,72%). Phác đồ điều trị viêm tử cung gồm: thụt rửa tử cung 1–2 lần/ngày bằng nước sôi để nguội pha thuốc tím 0,1% hoặc nước muối 0,9% ($2\text{--}4\text{ lít}$); tiêm bắp kháng sinh Hitamox LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) kết hợp thuốc hạ sốt Analgin C ($20\text{ ml/nái}$) liên tục trong 3 ngày.
5. Lợn con theo mẹ tại trang trại được áp dụng các biện pháp phòng bệnh bằng thuốc nào và kết quả ra sao?
Lợn con được tiêm $2\text{ ml}$ sắt ($Fe + B_{12}$) và kháng sinh Amcoli ($0,7\text{ ml}$) lúc 1 ngày tuổi; uống Diacoxin 5% ($1\text{ ml/con}$) phòng cầu trùng lúc 3–5 ngày tuổi; uống Amoxcillin phòng phân trắng và tiêu chảy. Kết quả theo dõi cho thấy đạt tỷ lệ an toàn 100% trên 5.629 lượt phòng tiêu chảy, 3.229 lượt phòng cầu trùng và 2.149 lượt tiêm phòng thiếu máu do thiếu sắt.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trịnh Thị Hằng đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát thú y trên đàn lợn nái sinh sản CP909 tại Trang trại Ngô Thị Hồng Gấm (Lương Sơn, Hòa Bình). Các số liệu thực nghiệm khẳng định đàn nái đạt năng suất sinh sản tốt với tỷ lệ đậu thai 90,01%, số con cai sữa đạt $12,40\text{ con/lứa}$ và khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi đạt $6,02\text{ kg/con}$. Các quy trình an toàn sinh học 7 ngày, lịch tiêm phòng vắc-xin tổng thể và phác đồ điều trị bệnh sinh sản, tiêu hóa được xây dựng chuẩn hóa, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho mô hình chăn nuôi lợn công nghiệp liên kết gia công.