Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam với kim ngạch xuất khẩu năm 2017 đạt trên 8,3 tỷ USD (tăng 18% so với năm 2016), đứng thứ 6 trong các nhóm hàng xuất khẩu chính của cả nước. Nghề nuôi trồng thủy sản lồng bè kết hợp trên sông và hồ chứa đang phát triển nhằm tận dụng diện tích mặt nước, tạo sinh kế và việc làm cho người dân. Tuy nhiên, tại tỉnh Thái Nguyên, hoạt động nuôi thủy sản trong thời gian qua còn mang tính manh mún, nhỏ lẻ, chủ yếu là hình thức bán thâm canh và quảng canh cải tiến trên các loài cá truyền thống. Từ sau năm 2006, do đối tượng nuôi truyền thống (như cá trắm cỏ) thường xuyên bị dịch bệnh và địa hình sông suối miền núi có dòng chảy lớn vào mùa mưa, nghề nuôi cá lồng tại địa phương bị suy giảm; đến năm 2014 toàn tỉnh chỉ còn khoảng 30 lồng nuôi.

Cá Trắm Đen (Mylopharyngodon piceus) và cá Chiên (Bagarius yarrelli) là hai loài cá đặc sản nước ngọt có giá trị dinh dưỡng và giá trị thương phẩm cao. Trong tự nhiên, sản lượng của cả hai loài đang bị suy giảm nghiêm trọng và đều có tên trong Sách đỏ Việt Nam (cá Chiên xếp ở mức độ nguy cấp bậc 2 theo Bộ Khoa học – Công nghệ và Môi trường năm 2000). Ở phương thức truyền thống, cá Trắm Đen thường chỉ được thả ghép với mật độ rất thưa (1–2 con/sào ao) do phụ thuộc vào nguồn ốc tự nhiên; trong khi đó, nghề nuôi cá Chiên lồng phần lớn do người dân thực hiện tự phát, thiếu quy trình kỹ thuật chuẩn về chăm sóc và phòng trị bệnh. Nhằm đánh giá khả năng thích nghi và sinh trưởng của hai đối tượng này trong điều kiện nuôi lồng tại hồ chứa lớn, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cá Trắm Đen và cá Chiên thương phẩm nuôi lồng tại Hợp tác xã Thủy sản Núi Cốc" đã được thực hiện.

Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục đích của chuyên đề:
    1. Đánh giá khả năng thích nghi và sinh trưởng của cá Trắm Đen, cá Chiên ở Hồ Núi Cốc.
    2. Xác định tỷ lệ sống và sự phát triển của cá trong giai đoạn nuôi thương phẩm.
    3. Bước đầu đánh giá hiệu quả kinh tế của nuôi thương phẩm cá Trắm Đen, cá Chiên khi nuôi theo hình thức lồng bè trên Hồ Núi Cốc.
  • Yêu cầu của chuyên đề:
    1. Nắm vững quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc cá Trắm Đen, cá Chiên thương phẩm.
    2. Nắm vững kỹ thuật về chẩn đoán và điều trị bệnh cho cá Trắm Đen và cá Chiên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cá Trắm Đen (Mylopharyngodon piceus) và cá Chiên (Bagarius yarrelli) giai đoạn nuôi thương phẩm.
  • Phạm vi không gian: Khu vực lồng nuôi của Hợp tác xã Thủy sản Núi Cốc tại xóm Gốc Mít, xã Tân Thái, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (trên mặt nước Hồ Núi Cốc).
  • Phạm vi thời gian: Theo dõi thực nghiệm từ ngày 18 tháng 05 năm 2017 đến ngày 18 tháng 11 năm 2017 (thời gian nuôi 6 tháng / 180 ngày; trong đó Trắm Đen thả giống ngày 10/05/2017 và cá Chiên thả giống ngày 15/05/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học và quy chuẩn áp dụng

  • Đặc điểm sinh học và môi trường: Cá Trắm Đen là loài rộng nhiệt (chịu đựng từ 0,5°C đến 40°C, nhiệt độ tối ưu 22–28°C), sống tầng đáy, ưa pH 7,0–8,5 và DO > 2 mg/l. Cá Chiên sống ở tầng đáy vùng nước chảy xiết, tính ăn thiên về động vật (cá nhỏ, giun, tôm), yêu cầu môi trường nước sạch, DO > 5 mg/l, pH 7,0–8,0, khí độc NH3 và H2S < 0,01 mg/l.
  • Quy chuẩn kỹ thuật: Áp dụng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02-22:2015/BNNPTNT về cơ sở nuôi cá lồng/bè nước ngọt – điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.
TT Thông số môi trường Đơn vị tính Giá trị giới hạn (QCVN 02-22:2015/BNNPTNT)
1 pH - 6,5 – 8,5
2 Oxy hòa tan (DO) mg/l $\ge$ 4,0
3 Amoni ($NH_4^+$ tính theo N) mg/l < 1,0
4 Độ trong cm $\ge$ 30
5 Độ kiềm mg $CaCO_3$/l 60 – 180

Thiết kế hệ thống lồng nuôi và mật độ thả

  • Vật liệu và kích thước lồng: Khung lồng bằng sắt v4, lối đi lát tre, nổi bằng hệ thống phao xốp đặc (tỷ khối 20 kg/m³). Kích thước mỗi lồng là 6m $\times$ 6m $\times$ 3,5m (chiều sâu ngập nước 3,0m, thể tích hữu dụng khoảng 108 m³). Lưới lồng làm bằng lưới dù, kích thước mắt lưới 2a = 2 cm, thành lồng có lưới chắn cao 0,5m ngăn thức ăn trôi. Lồng cá Chiên có lắp thêm sàn ăn diện tích 4 m² ở đáy. Lồng neo cách bờ 200m, độ sâu vị trí đặt lồng từ 6–12m, đáy lồng cách đáy hồ tối thiểu 2m.
  • Mật độ và con giống:
    • Cá Trắm Đen: Thả 5.400 con (phân bố 1.350 con/lồng, tương đương mật độ 13 con/m³), kích cỡ giống ban đầu 12 con/kg (chiều dài 17–20 cm, khối lượng trung bình tính toán 90 g/con). Tắm nước muối 2% trước khi thả.
    • Cá Chiên: Thả 1.500 con (phân bố 750 con/lồng, tương đương mật độ 7 con/m³), kích cỡ giống 17 con/kg (khối lượng trung bình 60 g/con). Tắm nước muối 2% trong 5–6 phút trước khi thả.

Chế độ dinh dưỡng và cho ăn

  • Cá Trắm Đen: Sử dụng thức ăn công nghiệp dạng viên nổi De Heus có hàm lượng protein 40% (tháng 1–2 cho ăn 6% khối lượng thân/ngày; tháng 3–5 cho ăn 5% khối lượng thân/ngày) và thức ăn protein 35% từ tháng thứ 6 (khẩu phần 4% khối lượng thân/ngày). Tần suất cho ăn 2 lần/ngày vào lúc 7–8h và 16–18h.
  • Cá Chiên: Sử dụng thức ăn tự chế phối trộn theo tỷ lệ: 30% cám gạo + 20% bột ngô + 50% cá tạp xay nhỏ (cá tép dầu, cá mè). Thức ăn được nắm thành từng nắm nhỏ, đặt trực tiếp vào sàn ăn với khẩu phần 6% khối lượng thân/ngày, cho ăn vào lúc 17–18h.

Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu

  • Yếu tố môi trường: Đo nhiệt độ nước bằng nhiệt kế 2 lần/ngày (6–8h và 16–17h) ở độ sâu 2m; đo pH bằng giấy quỳ (lấy trung bình 3 vị trí); đo oxy hòa tan (DO) bằng máy đo chuyên dụng.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ sống: Định kỳ 30 ngày/lần kiểm tra khối lượng ngẫu nhiên 30 cá thể/lồng.
    • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$ hay $DWG$): $A = \frac{P_2 - P_1}{t}$ (g/con/ngày).
    • Sinh trưởng tích lũy ($WG$): $WG = W_f - W_i$ (g/con).
    • Tỷ lệ sống ($SR$): $SR = \frac{\text{Tổng số cá còn sống}}{\text{Tổng số cá thả}} \times 100$ (%).
    • Hệ số chuyển đổi thức ăn ($FCR$): $FCR = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn tiêu thụ}}{\text{Tổng khối lượng tăng lên của cá}}$.
  • Xử lý số liệu: Tính toán và xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về vị thế ngành thủy sản Việt Nam năm 2017 và tiềm năng diện tích mặt nước tại các hồ chứa miền núi phía Bắc. Đánh giá hiện trạng suy giảm nghề nuôi cá lồng tại tỉnh Thái Nguyên sau năm 2006 do dịch bệnh trên cá trắm cỏ và biến động dòng chảy. Phân tích tính cấp thiết của việc bảo tồn, thuần hóa và đưa hai loài cá đặc sản có nguy cơ suy thoái trong tự nhiên là cá Trắm Đen và cá Chiên vào nuôi thương phẩm trong lồng bè tại Hồ Núi Cốc. Xác định rõ mục đích nghiên cứu và yêu cầu kỹ thuật của chuyên đề.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Tổng quan vị trí địa lý, mạng lưới sông ngòi (sông Cầu, sông Công), chế độ khí hậu tỉnh Thái Nguyên và đặc điểm thủy văn Hồ Núi Cốc (diện tích 25 km², độ sâu 35m, dung tích 160–200 triệu m³). Giới thiệu năng lực cơ sở vật chất của HTX Thủy sản Núi Cốc (thành lập tháng 10/2016, quy mô 18 lồng thương phẩm, 2 lồng giống, 2 lò sấy).
  • Cơ sở khoa học: Hệ thống hóa phân loại học, hình thái học, tập tính bắt mồi, đặc tính sinh trưởng, sinh sản và sinh thái của cá Trắm Đen (Mylopharyngodon piceus) và cá Chiên (Bagarius yarrelli). Tổng hợp các bệnh thường gặp trên cá Trắm Đen (viêm ruột xuất huyết do Aeromonas hydrophila, bệnh đốm đỏ, ngạt khí) và cá Chiên (bệnh trùng bánh xe do Trichodina, bệnh trùng quả dưa, lở loét gốc vây).
  • Cơ sở thực tiễn: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước: mô hình nuôi công nghiệp cá Trắm Đen của Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản 1 (Nguyễn Văn Tiến, 2008; Kim Văn Vạn, 2009; Kim Văn Vạn, 2012–2013 tại Thái Nguyên); các thử nghiệm sản xuất giống và nuôi lồng cá Chiên tại Hà Giang, Tuyên Quang (Na Hang, Ba Luồng), Nghệ An (Ngô Sỹ Hiệp, 2012–2013) và đề tài nuôi cá Chiên lồng tại Thái Nguyên của Trần Anh Tuấn (2015–2016).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng thực nghiệm gồm cá Trắm Đen và cá Chiên tại lồng nuôi HTX Thủy sản Núi Cốc (xã Tân Thái, Đại Từ, Thái Nguyên) trong giai đoạn từ tháng 5/2017 đến tháng 11/2017. Trình bày chi tiết quy chuẩn kỹ thuật lồng bè theo QCVN 02-22:2015/BNNPTNT, cấu trúc khung sắt v4, kích thước 6m $\times$ 6m $\times$ 3,5m, hệ thống phao xốp, lưới dù 2a = 2 cm và sàn ăn chuyên dụng cho cá Chiên. Mô tả quy trình thuần hóa con giống, tắm nước muối 2%, mật độ thả (Trắm Đen 13 con/m³, Chiên 7 con/m³). Thiết lập chế độ dinh dưỡng cám nổi De Heus (35–40% protein) cho Trắm Đen và thức ăn phối trộn tươi sống (cám gạo, ngô, cá tạp) cho cá Chiên. Quy định phương pháp đo đạc thông số môi trường (nhiệt độ, pH, DO), phương pháp lấy mẫu sinh trưởng định kỳ 30 ngày/lần (mẫu 30 con), công thức tính các chỉ tiêu $A$, $DWG$, $WG$, $SR$, $FCR$ và phương pháp thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Môi trường nước lồng nuôi: Phân tích diễn biến các chỉ số thủy lý, thủy hóa trong 6 tháng. Nhiệt độ nước dao động từ 27,96°C đến 33,28°C; giá trị pH ổn định ở mức 6,7–7,3; hàm lượng DO dao động từ 4,71 mg/l (tháng 6) đến 9,35 mg/l (tháng 11), đảm bảo ngưỡng sinh trưởng theo QCVN 02-22:2015/BNNPTNT.
  • Tăng trưởng khối lượng: Đánh giá sinh trưởng tích lũy và tốc độ tăng trưởng hàng ngày. Sau 180 ngày, cá Trắm Đen tăng từ 90g lên 675g (tăng trọng 585g, tốc độ tăng trưởng trung bình 3,25 g/con/ngày); cá Chiên tăng từ 60g lên 527g (tăng trọng 467g, tốc độ tăng trưởng trung bình 2,60 g/con/ngày).
  • Tỷ lệ sống và FCR: Tỷ lệ sống trung bình sau 6 tháng của cá Trắm Đen đạt 89,2% (tháng thứ 6 còn 83%), của cá Chiên đạt 91,3% (tháng thứ 6 còn 87%). Hệ số chuyển đổi thức ăn ($FCR$) của cá Trắm Đen ghi nhận ở mức 2,25.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm môi trường và sinh trưởng

Các chỉ tiêu môi trường nước ghi nhận tại khu vực lồng nuôi từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2017:

Tháng Oxy hòa tan - DO ($X \pm \bar{m}$) (mg/l) pH ($X \pm \bar{m}$) Nhiệt độ nước ($X \pm \bar{m}$) (°C)
5 5,32 $\pm$ 0,05 6,9 $\pm$ 0,06 30,48 $\pm$ 0,40
6 4,71 $\pm$ 0,06 7,2 $\pm$ 0,09 32,64 $\pm$ 0,40
7 4,93 $\pm$ 0,04 6,7 $\pm$ 0,11 32,66 $\pm$ 0,38
8 5,62 $\pm$ 0,05 7,3 $\pm$ 0,08 33,28 $\pm$ 0,40
9 6,60 $\pm$ 0,07 6,8 $\pm$ 0,06 32,87 $\pm$ 0,40
10 7,30 $\pm$ 0,06 6,7 $\pm$ 0,10 30,88 $\pm$ 0,44
11 9,35 $\pm$ 0,08 6,9 $\pm$ 0,07 27,96 $\pm$ 0,29

Diễn biến khối lượng và tốc độ tăng trưởng của cá Trắm Đen và cá Chiên qua 6 tháng nuôi:

Thời gian nuôi (tháng) Khối lượng cá Trắm Đen (g/con) Khối lượng cá Chiên (g/con) Tốc độ tăng trưởng cá Trắm Đen (g/con/ngày) Tốc độ tăng trưởng cá Chiên (g/con/ngày)
0 (Thả giống) 90,00 60,00 - -
Tháng 1 165,00 80,00 2,50 0,67
Tháng 2 280,00 150,00 3,83 2,33
Tháng 3 420,00 255,00 4,67 3,50
Tháng 4 490,00 350,00 2,33 3,17
Tháng 5 605,00 425,00 3,83 2,50
Tháng 6 675,00 527,00 2,33 3,40
Trung bình - - 3,25 2,60

Tỷ lệ sống của cá Trắm Đen và cá Chiên theo từng tháng nuôi:

Đối tượng Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Trung bình cả đợt
Cá Trắm Đen 96% 92% 90% 88% 86% 83% 89,2%
Cá Chiên 97% 94% 92% 90% 88% 87% 91,3%
  • Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR): Từ ngày 10/05 đến ngày 10/11/2017, các lồng cá Trắm Đen đã sử dụng 6.225 kg thức ăn công nghiệp, tổng khối lượng tăng trọng đạt 2.765,475 kg, tương ứng hệ số FCR là 2,25.

Biện pháp quản lý và phòng trị bệnh ghi nhận trong thực tế

  • Phòng bệnh định kỳ: Treo túi vôi quanh lồng (1–2 kg vôi/100 m²) định kỳ 1–2 lần/tháng tại vị trí cho ăn để khử khuẩn cục bộ; bổ sung Vitamin C vào thức ăn nhằm tăng cường đề kháng.
  • Xử lý bệnh lở loét do xây xát: Khi phát hiện cá bị xây xát do thao tác kiểm tra sinh trưởng dẫn đến lở loét (đặc biệt vào giai đoạn giao mùa tháng 9–11), áp dụng phác đồ trộn thuốc Trimesul với liều 100g thuốc/400kg cá (hoặc Oxytetracycline liều 2g/kg thức ăn) cho ăn liên tục 5 ngày; đồng thời phối hợp trộn Vitamin C liều 3g/kg thức ăn trong 15 ngày liên tục. Biện pháp này giúp đàn cá hồi phục, không bùng phát thành dịch.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • So sánh với mô hình nuôi ao cá Trắm Đen: Tăng trưởng của cá Trắm Đen nuôi lồng tại HTX (3,25 g/con/ngày) thấp hơn so với nuôi trong ao đất của Kim Văn Vạn (2012–2013) tại Thái Nguyên (đạt 4,73–6,93 g/con/ngày) do mật độ nuôi lồng cao hơn nhiều (13 con/m³ so với 0,8 con/m² trong ao). Tuy nhiên, hệ số thức ăn $FCR$ của lồng nuôi (2,25) tối ưu hơn so với nuôi ao ($FCR = 3,0$), và tỷ lệ sống 6 tháng đầu (89,2%) cao hơn tỷ lệ sống chung của mô hình ao đất (70–71%).
  • So sánh với mô hình nuôi lồng cá Chiên: Tăng trưởng của cá Chiên tại HTX (2,60 g/con/ngày) ở mức tương đương nhưng thấp hơn nhẹ so với kết quả nuôi lồng 20 tháng của Trần Anh Tuấn (2015–2016) trên các hồ tại Thái Nguyên (2,86–3,00 g/con/ngày). Bù lại, tỷ lệ sống trong 6 tháng đầu tại HTX (91,3%) cao hơn kết quả của dự án Trần Anh Tuấn (70,0–71,6%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế từ văn bản:
    • Thời gian thực nghiệm theo dõi chỉ diễn ra trong vòng 6 tháng (180 ngày), cá Trắm Đen mới đạt khối lượng 675 g/con và cá Chiên đạt 527 g/con, chưa hoàn thành trọn vẹn một chu kỳ nuôi thương phẩm đạt kích cỡ xuất bán thương mại chuẩn (cá Trắm Đen thường từ 3–5 kg, cá Chiên từ 1,5–2 kg).
    • Chưa có số liệu hoàn chỉnh về hệ số chuyển đổi thức ăn ($FCR$) của cá Chiên và hạch toán kinh tế chi tiết tổng thể khi xuất bán do kết thúc thời gian thực tập trước khi thu hoạch cá thương phẩm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi các lồng nuôi đến khi cá đạt kích cỡ thương phẩm hoàn chỉnh (chu kỳ nuôi 14–20 tháng) để tính toán chính xác tỷ lệ sống tích lũy, hệ số chuyển đổi thức ăn và hiệu quả tài chính sau khi xuất bán.
    • Nghiên cứu hoàn thiện công thức thức ăn ép viên chuyên dụng cho cá Chiên nhằm thay thế phương pháp phối trộn thức ăn ẩm thủ công, giảm thiểu nguy cơ tan rã gây ô nhiễm nước lồng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận cung cấp các dữ liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Nuôi trồng thủy sản, Chăn nuôi thú y: Tham khảo phương pháp bố trí lồng nuôi nước ngọt, cách thức tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng ($A$, $DWG$, $WG$), tỷ lệ sống và hệ số chuyển đổi thức ăn ($FCR$) theo phương pháp thống kê sinh vật học.
  • Kỹ thuật viên và các cơ sở, hợp tác xã nuôi thủy sản tại hồ chứa miền núi: Tham khảo các thông số thiết kế lồng bè đạt chuẩn QCVN 02-22:2015/BNNPTNT, công thức phối trộn thức ăn tự chế (30% cám gạo + 20% bột ngô + 50% cá tạp) trên sàn ăn cho cá Chiên, cùng phác đồ phòng trị bệnh lở loét và kiểm soát môi trường bằng vôi bột và kháng sinh phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước và thông số kỹ thuật của hệ thống lồng nuôi tại HTX Thủy sản Núi Cốc được thiết kế như thế nào? Hệ thống lồng nuôi được làm bằng khung sắt v4, lối đi lát tre, sử dụng phao xốp đặc tỷ khối 20 kg/m³. Kích thước mỗi lồng là 6m $\times$ 6m $\times$ 3,5m với chiều sâu ngập nước là 3,0m (thể tích nước ngập khoảng 108 m³). Lưới lồng là lưới dù mắt lưới 2a = 2 cm, xung quanh miệng lồng có lưới chắn cao 0,5m ngăn thức ăn trôi. Riêng lồng nuôi cá Chiên được bố trí thêm một sàn ăn diện tích 4 m² ở đáy.

2. Công thức phối trộn và cách thức cho ăn đối với cá Chiên trong khóa luận được thực hiện ra sao? Thức ăn cho cá Chiên là thức ăn tự chế phối trộn theo tỷ lệ: 30% cám gạo + 20% bột ngô + 50% cá tạp xay nhỏ (cá tép dầu, cá mè). Hỗn hợp được trộn đều, nắm chặt thành từng nắm nhỏ để đặt vào sàn ăn đáy lồng, tránh cho ăn dạng bột làm tan vào nước. Khẩu phần ăn bằng 6% tổng khối lượng thân cá trong lồng, chia làm 2 phần và cho ăn cố định vào buổi chiều (17–18h).

3. Khối lượng và tốc độ tăng trưởng của cá Trắm Đen và cá Chiên sau 6 tháng thực nghiệm đạt mức nào? Sau 180 ngày nuôi, cá Trắm Đen tăng từ khối lượng ban đầu 90 g/con lên 675 g/con (sinh trưởng tích lũy đạt 585 g/con), tốc độ tăng trưởng trung bình đạt 3,25 g/con/ngày. Cá Chiên tăng từ 60 g/con lên 527 g/con (sinh trưởng tích lũy đạt 467 g/con), tốc độ tăng trưởng trung bình đạt 2,60 g/con/ngày.

4. Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) của cá Trắm Đen nuôi lồng được ghi nhận là bao nhiêu? Trong 6 tháng thực nghiệm, tổng lượng cám công nghiệp De Heus tiêu thụ cho các lồng cá Trắm Đen là 6.225 kg, tổng khối lượng tăng trọng của cá đạt 2.765,475 kg. Hệ số chuyển đổi thức ăn ($FCR$) tính toán được là 2,25 (tức 2,25 kg thức ăn công nghiệp cho 1 kg tăng trọng).

5. Biện pháp phòng và trị bệnh lở loét do xây xát trên đàn cá nuôi lồng được tác giả thực hiện như thế nào? Tác giả áp dụng biện pháp phòng bệnh bằng cách treo túi vôi định kỳ 1–2 lần/tháng (1–2 kg vôi/100 m²) tại vị trí cho ăn và bổ sung Vitamin C. Khi cá bị xây xát gây lở loét (thường vào tháng 3–4 và 9–11), sử dụng thuốc Trimesul trộn 100g thuốc cho 400kg cá (hoặc Oxytetracycline 2g/kg thức ăn) cho ăn liên tục 5 ngày, kết hợp trộn Vitamin C liều 3g/kg thức ăn trong 15 ngày.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Ngọc Sơn đã hoàn thành việc theo dõi, đánh giá quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng cá Trắm Đen và cá Chiên thương phẩm nuôi lồng trong 6 tháng tại Hợp tác xã Thủy sản Núi Cốc. Kết quả thực nghiệm cho thấy điều kiện thủy lý, thủy hóa tại Hồ Núi Cốc hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn QCVN 02-22:2015/BNNPTNT cho sự sinh trưởng của hai loài cá đặc sản này. Cá Trắm Đen và cá Chiên thích nghi tốt với điều kiện lồng nuôi, đạt tỷ lệ sống cao (lần lượt là 89,2% và 91,3%) và có tốc độ tăng trưởng ổn định (3,25 g/con/ngày đối với Trắm Đen và 2,60 g/con/ngày đối với cá Chiên). Các thông số về quy cách lồng, tỷ lệ phối trộn thức ăn và phác đồ xử lý bệnh trong văn bản là nguồn dữ liệu kỹ thuật thực tế phục vụ cho việc phát triển nghề nuôi cá lồng trên hồ chứa tại địa phương.