Quy Mô, Quản Trị Doanh Nghiệp và Mức Độ Rủi Ro Của Các Định Chế Tài Chính Tại Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Quy mô quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các định chế tài chính bằng chứng tại việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quy mô quản trị doanh nghiệp ảnh hưởng rủi ro ngân hàng

Mối quan hệ giữa quy mô, quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng là một chủ đề cốt lõi trong lĩnh vực tài chính. Đặc biệt tại Việt Nam, một thị trường đang phát triển, việc hiểu rõ các yếu tố này có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định của toàn hệ thống. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Lương (2022) cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động này, sử dụng dữ liệu từ 24 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2017. Vấn đề trung tâm là liệu các ngân hàng lớn có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn do tâm lý "Quá lớn để sụp đổ" (Too-big-to-fail) hay không. Đồng thời, chất lượng quản trị công ty, thể hiện qua vai trò của Hội đồng quản trị (HĐQT) và cơ cấu sở hữu, có khả năng kiềm chế hay thúc đẩy hành vi rủi ro này. Bài viết này sẽ phân tích sâu các phát hiện chính từ nghiên cứu, làm rõ cơ chế tác động của quy mô và quản trị lên rủi ro tín dụng, nợ xấu (NPL)chất lượng tài sản của ngân hàng. Việc áp dụng các mô hình kinh tế lượngphân tích định lượng giúp lượng hóa các mối quan hệ này, cung cấp góc nhìn học thuật và thực tiễn cho các nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan hoạch định chính sách. Mục tiêu là đưa ra một bức tranh toàn diện, dựa trên dữ liệu, về cách thức các yếu tố nội tại của doanh nghiệp định hình mức độ an toàn và hiệu quả hoạt động của ngành ngân hàng Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel II/III.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tầm quan trọng của chủ đề

Sự ổn định của hệ thống ngân hàng là xương sống của nền kinh tế. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, các nghiên cứu về quản trị rủi ro ngân hàng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng đã trải qua nhiều giai đoạn tái cấu trúc, đối mặt với các thách thức về nợ xấu (NPL) và áp lực tăng vốn để đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II/III. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu về tác động của quy mô và quản trị công ty đến rủi ro không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao, giúp các ngân hàng và cơ quan quản lý nhà nước nhận diện và kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn, đảm bảo sức khỏe tài chính doanh nghiệp trong ngành.

1.2. Tổng quan các giả thuyết chính trong nghiên cứu

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Lương (2022) đặt ra các giả thuyết trung tâm. Giả thuyết thứ nhất (H01) cho rằng có mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô doanh nghiệp và mức độ rủi ro, dựa trên lý thuyết "Quá lớn để sụp đổ". Các ngân hàng lớn, với kỳ vọng được chính phủ giải cứu, sẽ có động cơ chấp nhận rủi ro tín dụng cao hơn để tối đa hóa lợi nhuận. Giả thuyết thứ hai và ba (H02, H03) xem xét mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và rủi ro, có thể là cùng chiều hoặc ngược chiều. Một mặt, quản trị tốt giúp giảm thiểu rủi ro. Mặt khác, áp lực từ cổ đông có thể khiến ban lãnh đạo theo đuổi các chiến lược rủi ro cao để tăng giá trị công ty. Các giả thuyết này được kiểm định bằng dữ liệu thực tế từ thị trường chứng khoán Việt Nam.

II. Vấn đề Quá Lớn Để Sụp Đổ và rủi ro ngân hàng TMCP

Khái niệm "Quá lớn để sụp đổ" (Too-big-to-fail) là tâm điểm của các cuộc thảo luận về quản trị rủi ro ngân hàng toàn cầu. Thuật ngữ này chỉ các định chế tài chính có quy mô và tầm ảnh hưởng lớn đến mức sự sụp đổ của chúng có thể gây ra hiệu ứng domino, đe dọa sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Do đó, chính phủ thường có xu hướng can thiệp, giải cứu các tổ chức này khi chúng gặp khủng hoảng. Tại Việt Nam, thực tiễn này đã được thể hiện qua việc Ngân hàng Nhà nước mua lại các ngân hàng yếu kém với giá 0 đồng hoặc sáp nhập chúng vào các ngân hàng lớn hơn. Chính tâm lý được bảo vệ này tạo ra một rủi ro đạo đức (moral hazard): các ngân hàng thương mại Việt Nam quy mô lớn có thể chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn trong hoạt động cho vay và đầu tư, vì tin rằng phần lớn hậu quả tiêu cực sẽ được "xã hội hóa". Điều này dẫn đến nguy cơ tích tụ nợ xấu (NPL) và làm suy giảm chất lượng tài sản. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Lương (2022) chỉ ra rằng: "sự gia tăng trong quy mô ngân hàng làm gia tăng rủi ro của các ngân hàng". Đây là một thách thức lớn đối với các nhà hoạch định chính sách, đòi hỏi phải có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn đối với các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống, đồng thời tăng cường yêu cầu về minh bạch thông tinquản trị công ty để hạn chế các hành vi rủi ro quá mức.

2.1. Rủi ro đạo đức từ chính sách bảo hộ ngầm

Chính sách bảo hộ không chính thức từ chính phủ, dù nhằm mục đích ổn định hệ thống, lại vô tình tạo ra rủi ro đạo đức. Khi các nhà quản lý và cổ đông của ngân hàng lớn tin rằng họ sẽ không phải đối mặt với nguy cơ phá sản, họ có động cơ để theo đuổi các khoản đầu tư và cho vay có rủi ro cao hơn mức tối ưu. Lợi nhuận được tư nhân hóa, trong khi thua lỗ lại có khả năng được xã hội hóa thông qua các gói cứu trợ. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi áp lực về lợi nhuận và giá cổ phiếu rất lớn. Hậu quả là sự suy giảm chất lượng tài sản và gia tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL) tiềm ẩn trong hệ thống.

2.2. Thách thức trong giám sát các ngân hàng quy mô lớn

Việc giám sát các ngân hàng có quy mô lớn phức tạp hơn nhiều so với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Các hoạt động của chúng đa dạng, các sản phẩm tài chính phức tạp và có mối liên kết chằng chịt với các định chế khác. Điều này đòi hỏi các cơ quan quản lý phải có năng lực phân tích cao, công cụ giám sát hiện đại và một khung pháp lý chặt chẽ. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như Basel II/III là một bước đi đúng hướng, nhưng cần được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của Việt Nam. Thách thức nằm ở việc cân bằng giữa việc duy trì sự ổn định hệ thống và việc buộc các ngân hàng phải chịu trách nhiệm hoàn toàn cho các quyết định kinh doanh của mình, nhằm giảm thiểu rủi ro hệ thống trong dài hạn.

III. Phương pháp phân tích định lượng rủi ro ngân hàng Việt Nam

Để lượng hóa tác động của quy mô và quản trị lên rủi ro, nghiên cứu của Nguyễn Văn Lương (2022) đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, dựa trên phân tích định lượng và các mô hình kinh tế lượng hiện đại. Dữ liệu bảng (panel data) của 24 ngân hàng trong 9 năm (2009-2017) được sử dụng để phân tích. Thước đo chính cho mức độ rủi ro là chỉ số Z-score, một chỉ số tổng hợp phản ánh xác suất vỡ nợ của một ngân hàng. Z-score được tính toán dựa trên ba thành phần cốt lõi: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ an toàn vốn (CAR), và độ lệch chuẩn của ROA. Một chỉ số Z-score cao hơn cho thấy ngân hàng có mức độ ổn định cao hơn và rủi ro thấp hơn. Để giải quyết vấn đề nội sinh tiềm ẩn (khi rủi ro và quy mô có thể tác động qua lại lẫn nhau), nghiên cứu đã sử dụng mô hình hồi quy hai giai đoạn (2SLS). Phương pháp này giúp cô lập tác động một chiều từ quy mô đến rủi ro, mang lại kết quả ước lượng đáng tin cậy hơn. Các mô hình hồi quy hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) và hồi quy Robust cũng được triển khai để đảm bảo tính vững của kết quả. Cách tiếp cận này cho phép các nhà nghiên cứu không chỉ xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ mà còn đo lường được mức độ tác động cụ thể, cung cấp bằng chứng khoa học cho các khuyến nghị chính sách.

3.1. Mô hình nghiên cứu và biến số đo lường rủi ro Z score

Mô hình nghiên cứu hồi quy mức độ rủi ro (đại diện bởi ln(Z-score)) theo các biến độc lập chính là quy mô ngân hàng (ln(Asset)), các biến quản trị doanh nghiệp (sở hữu của HĐQT, sở hữu của CEO), và các biến kiểm soát khác như tuổi ngân hàng, tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách. Chỉ số Z-score là biến phụ thuộc trung tâm, được tính theo công thức: Z-score = (ROA + CAR) / σ(ROA). Việc sử dụng logarit tự nhiên của Z-score giúp chuẩn hóa dữ liệu và giảm bớt ảnh hưởng của các giá trị ngoại lai, làm cho mô hình kinh tế lượng trở nên ổn định và chính xác hơn. Đây là một phương pháp đo lường rủi ro toàn diện, được công nhận rộng rãi trong các nghiên cứu tài chính quốc tế.

3.2. Kỹ thuật hồi quy 2SLS để xử lý vấn đề nội sinh

Một trong những thách thức lớn nhất trong các nghiên cứu tương tự là vấn đề nội sinh. Quy mô lớn có thể dẫn đến rủi ro cao hơn, nhưng ngược lại, các ngân hàng có rủi ro cao cũng có động cơ tăng quy mô để đạt được trạng thái "Quá lớn để sụp đổ". Để giải quyết mối quan hệ hai chiều này, mô hình hồi quy hai giai đoạn (2SLS) được áp dụng. Kỹ thuật này sử dụng các "biến công cụ" (instrumental variables) – như số lượng nhân viên và giá trị tài sản cố định – vốn có tương quan mạnh với quy mô nhưng không ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro. Việc sử dụng 2SLS giúp phân tích định lượng trở nên chính xác hơn, mang lại kết quả đáng tin cậy về tác động thực sự của quy mô lên quản trị rủi ro ngân hàng.

IV. Bí quyết quản trị công ty giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng

Bên cạnh yếu tố quy mô, chất lượng quản trị công ty đóng vai trò quyết định trong việc định hình mức độ rủi ro của một ngân hàng. Một hệ thống quản trị hiệu quả có thể là đối trọng quan trọng, giúp kiềm chế các hành vi chấp nhận rủi ro quá mức, ngay cả ở những ngân hàng lớn nhất. Nghiên cứu cho thấy các yếu tố như cơ cấu sở hữu và vai trò giám sát của Hội đồng quản trị (HĐQT) có tác động trực tiếp đến rủi ro tín dụng. Cụ thể, kết quả của Nguyễn Văn Lương (2022) nhấn mạnh: "sự gia tăng trong quản trị doanh nghiệp... sẽ làm giảm mức độ rủi ro của các ngân hàng". Biến số được dùng để đo lường quản trị doanh nghiệp là trung vị giá trị cổ phần nắm giữ bởi các thành viên HĐQT. Khi các thành viên HĐQT có lợi ích tài chính gắn chặt với sức khỏe tài chính doanh nghiệp, họ có động lực mạnh mẽ hơn để thực hiện vai trò giám sát, đảm bảo các quyết định đầu tư và cho vay được thực hiện một cách thận trọng. Minh bạch thông tin cũng là một trụ cột quan trọng của quản trị tốt. Các ngân hàng minh bạch về hoạt động, chất lượng tài sản và rủi ro sẽ chịu sự giám sát tốt hơn từ thị trường, cổ đông và các cơ quan quản lý, từ đó hạn chế các hành vi tiêu cực. Do đó, việc cải thiện các thông lệ quản trị, tăng cường tính độc lập của HĐQT và gắn kết lợi ích của ban lãnh đạo với lợi ích dài hạn của ngân hàng là những giải pháp then chốt để xây dựng một hệ thống ngân hàng an toàn và bền vững.

4.1. Vai trò của Hội đồng quản trị HĐQT và cơ cấu sở hữu

HĐQT là cơ quan giám sát cao nhất, chịu trách nhiệm định hướng chiến lược và giám sát ban điều hành. Một HĐQT mạnh, có các thành viên độc lập và chuyên môn cao, sẽ đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập một khẩu vị rủi ro hợp lý. Cơ cấu sở hữu cũng ảnh hưởng lớn. Khi quyền sở hữu tập trung vào một vài cổ đông lớn, rủi ro có thể tăng lên nếu các cổ đông này theo đuổi lợi ích cá nhân thay vì lợi ích chung. Ngược lại, khi các thành viên HĐQT nắm giữ một lượng cổ phần đáng kể, lợi ích của họ được đồng bộ hóa với lợi ích của công ty, thúc đẩy các quyết định quản trị thận trọng hơn, góp phần giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.2. Tầm quan trọng của minh bạch thông tin trong quản trị

Sự minh bạch thông tin là nền tảng của một cơ chế quản trị công ty hiệu quả. Khi các ngân hàng thương mại Việt Nam công bố thông tin một cách đầy đủ, kịp thời và chính xác về tình hình tài chính, các khoản nợ xấu (NPL), và các rủi ro tiềm ẩn, thị trường có thể đánh giá đúng sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Điều này tạo áp lực tự nhiên buộc ban lãnh đạo phải hành động có trách nhiệm. Đối với các doanh nghiệp niêm yết, yêu cầu về minh bạch thông tin càng khắt khe hơn, giúp bảo vệ nhà đầu tư và tăng cường kỷ luật thị trường. Việc tuân thủ các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế và công bố thông tin theo thông lệ tốt nhất là yếu tố không thể thiếu để xây dựng lòng tin và giảm rủi ro hệ thống.

V. Kết quả nghiên cứu Quy mô làm tăng quản trị làm giảm rủi ro

Kết quả thực nghiệm từ nghiên cứu của Nguyễn Văn Lương (2022) đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng và có ý nghĩa thống kê về mối quan hệ giữa quy mô, quản trị và rủi ro ngân hàng tại Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất là quy mô ngân hàng, được đo bằng tổng tài sản, có mối tương quan dương với mức độ rủi ro (tương quan âm với chỉ số Z-score). Cụ thể, khi quy mô ngân hàng tăng lên, mức độ ổn định có xu hướng giảm xuống. Kết quả hồi quy 2SLS cho thấy hệ số của biến quy mô có ý nghĩa thống kê, khẳng định rằng "sự gia tăng trong quy mô ngân hàng làm gia tăng rủi ro của các ngân hàng". Phân tích sâu hơn cho thấy tác động này chủ yếu diễn ra thông qua việc làm giảm tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Các ngân hàng lớn hơn có thể có xu hướng duy trì tỷ lệ vốn thấp hơn, dựa vào quy mô của mình như một tấm đệm an toàn ngầm. Ngược lại, yếu tố quản trị doanh nghiệp (đo bằng sở hữu của HĐQT) và tuổi đời của ngân hàng lại có tác động tích cực, giúp làm giảm rủi ro. Các ngân hàng có quản trị tốt và hoạt động lâu năm thường thận trọng hơn, có nền tảng khách hàng ổn định và danh tiếng tốt để bảo vệ. Những kết quả này không chỉ xác nhận các giả thuyết nghiên cứu mà còn cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách quản trị rủi ro ngân hàng trong thời gian tới.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ quy mô và rủi ro

Sau khi xử lý vấn đề nội sinh bằng mô hình 2SLS, kết quả cho thấy hệ số hồi quy của biến logarit tổng tài sản (Asset) đối với biến logarit Z-score là âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng tỏ một cách thuyết phục rằng, tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, các ngân hàng lớn hơn có xu hướng rủi ro hơn. Phát hiện này củng cố cho lý thuyết "Quá lớn để sụp đổ" và nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp giám sát vĩ mô thận trọng (macroprudential supervision) nhắm vào các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống, nhằm ngăn chặn sự tích tụ rủi ro có thể gây nguy hiểm cho toàn ngành tài chính.

5.2. Tác động tích cực của quản trị tốt và tuổi đời ngân hàng

Nghiên cứu cũng mang lại những tin tức tích cực. Biến quản trị doanh nghiệp và biến tuổi đời của ngân hàng (Age) đều cho thấy mối tương quan dương và có ý nghĩa thống kê với Z-score. Điều này có nghĩa là hiệu quả hoạt động quản trị càng cao và ngân hàng càng có lịch sử hoạt động lâu dài, thì mức độ ổn định và an toàn càng cao. Các ngân hàng lâu năm đã xây dựng được uy tín, quy trình quản trị rủi ro ngân hàng chặt chẽ và có tệp khách hàng trung thành, giúp họ ít có động cơ tham gia vào các hoạt động rủi ro cao. Tương tự, quản trị tốt, đặc biệt là khi HĐQT có lợi ích gắn liền với ngân hàng, giúp tăng cường giám sát và đưa ra các quyết định thận trọng hơn.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị rủi ro ngân hàng tại VN

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể rút ra một số định hướng quan trọng cho tương lai của ngành ngân hàng Việt Nam. Trước hết, các cơ quan quản lý cần tiếp tục tăng cường khung pháp lý và giám sát đối với các ngân hàng lớn. Thay vì một chính sách bảo hộ ngầm, cần xây dựng một cơ chế xử lý khủng hoảng rõ ràng, cho phép các ngân hàng hoạt động yếu kém, bất kể quy mô, phải đối mặt với khả năng phá sản theo luật định. Điều này sẽ giúp khôi phục kỷ luật thị trường và giảm thiểu rủi ro đạo đức. Thứ hai, việc thúc đẩy các chuẩn mực quản trị công ty theo thông lệ quốc tế là hết sức cần thiết. Cần khuyến khích sự tham gia của các thành viên HĐQT độc lập, tăng cường minh bạch thông tin, và áp dụng các chính sách đãi ngộ gắn liền với hiệu quả hoạt động dài hạn thay vì lợi nhuận ngắn hạn. Việc áp dụng đầy đủ và thực chất các tiêu chuẩn Basel II/III sẽ giúp nâng cao năng lực quản trị rủi ro ngân hàng và tăng cường bộ đệm vốn để đối phó với các cú sốc. Cuối cùng, bản thân các ngân hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp niêm yết, cần chủ động xây dựng một văn hóa rủi ro lành mạnh, coi quản trị rủi ro không phải là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững. Tương lai của ngành ngân hàng phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn.

6.1. Khuyến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước

Dựa trên bằng chứng quy mô làm tăng rủi ro, Ngân hàng Nhà nước cần xem xét áp dụng các yêu cầu về vốn cao hơn (capital surcharge) đối với các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống. Đồng thời, cần hoàn thiện khung pháp lý về phá sản tổ chức tín dụng để giảm thiểu kỳ vọng được giải cứu. Việc kiểm tra, giám sát cần tập trung vào chất lượng tài sản và các hoạt động có rủi ro cao, đặc biệt là ở các ngân hàng lớn. Thúc đẩy việc triển khai toàn diện Basel II/III không chỉ về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) mà còn cả hai trụ cột còn lại (giám sát và kỷ luật thị trường) là nhiệm vụ trọng tâm.

6.2. Giải pháp cho các ngân hàng thương mại Việt Nam

Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần nâng cao năng lực quản trị công ty một cách thực chất. Điều này bao gồm việc tăng cường vai trò của các ủy ban thuộc HĐQT (như ủy ban rủi ro, ủy ban kiểm toán), xây dựng hệ thống báo cáo quản trị minh bạch và hiệu quả. Các ngân hàng nên đầu tư vào công nghệ và nhân sự để cải thiện hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mà ở đó mọi nhân viên đều ý thức được tầm quan trọng của rủi ro sẽ giúp ngân hàng phát triển bền vững và nâng cao sức khỏe tài chính doanh nghiệp trong dài hạn.

09/07/2025
Quy mô quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các định chế tài chính bằng chứng tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu : Đầu tiên tác giả giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu, và trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu bài nghiên cứu, ý ngh a và kết cấu của nghiên cứu. Chương 2 : Tổng quan lý thuyết : Tác giả sẽ trình bày các bài nghiên cứu trước đây trên thế giới. Từ các bài nghiên cứu trên, tác giả xây dựng các giả thuyết nghiên cứu cho bài nghiên cứu này. Chương 3 : Phương pháp nghiên cứu : Phần này sẽ trình bày lần lượt về mô hình nghiên cứu, giải thích các biến trong bài và cách thu thập dữ liệu nghiên cứu.

Cuối cùng là trình bày về phương pháp kiểm định mô hình, phân tích và trình bày kết quả kiểm định. Chương 4 : Kết quả nghiên cứu : Phần này sẽ trình bày các kết luận về mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp và chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam, so sánh kết quả với các bài nghiên cứu trước đây, và đưa ra một số kiến nghị cho ngân hàng. Chương 5: Kết luận : Phần này sẽ tổng kết lại bài nghiên cứu, các kết quả đạt được và nêu lên những hạn chế khi thực hiện đề tài này. Đồng thời đưa ra một số định hướng để phát triển đề tài trong tương lai.

CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN Thông qua Chương 2, tác giả sẽ trình bày về phần tổng quan cơ sở lý thuyết của luận văn - về mối quan hệ giữa quy mô và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại, về mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng, tóm tắt kết quả của các nghiên cứu đã được công bố trước đây để người đọc trang bị kiến thức về lý thuyết lẫn thực tiễn về mối quan hệ giữa quy mô và mức độ rủi ro và mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại. Thông qua Chương 2, tác giả xây dựng nền tảng cở sở về mặt lý thuyết cho các chương tiếp theo của luận văn. Mối quan hệ giữa quy mô và mức độ rủi ro của các ngân hàng Cơ sở lý thuyết chính của luận văn là việc các ngân hàng có quy mô càng lớn thì có mức độ rủi ro càng lớn. Lý thuyết này được bắt nguồn từ hiện tượng “Quá lớn để sụp đổ - Too-big-too-fail” trong l nh vực tài chính, sau sự kiện Tổng Công ty bảo hiểm tiền gửi liên bang Mỹ - FDIC thực hiện cứu trợ cho công ty Continental Illinois vào năm 1984.

Theo đó, khi quy mô của các ngân hàng, tổ chức tài chính càng lớn thì tầm ảnh hưởng của các ngân hàng, tổ chức tài chính đó đến nền kinh tế càng lớn. Khi quy mô của các ngân hàng, tổ chức tài chính đó đạt đến trạng thái “quá lớn để sụp đổ”, sự sụp đổ của họ sẽ ảnh hưởng mạnh đến các ngân hàng khác, gây ra mối đe dọa đến hoạt động trung gian tài chính và gây ảnh hưởng nghiêm trọng cho nền kinh tế. Bên cạnh đó, khi các ngân hàng và các tổ chức tài chính lớn gặp khủng hoảng, niềm tin của người dân đối với hệ thống ngân hàng vốn là xương sống của nền kinh tế giảm sút nghiêm trọng. Một lượng vốn lớn lúc này sẽ bị rút ra khỏi nền kinh tế, hiệu ứng lan truyền sẽ diễn ra, nguồn cung thanh khoản sụt giảm nghiêm trọng.

Các cá nhân, tổ chức sẽ bị hạn chế nguồn vốn vay hoặc phải đi vay với mức lãi suất cao hơn rất nhiều so với khi nền kinh tế ở trong trạng thái ổn định. Điều này gây ra mối nguy hại vô cùng to lớn đối với nền kinh tế. Chính vì thế, khi các ngân hàng, tổ chức tài chính gặp khủng hoảng, các cơ quan quản lý buộc phải đưa ra các gói cứu trợ, đảm bảo cho các ngân hàng, tổ chức tài chính vượt qua được khó khăn. Với tâm lý sẽ được các cơ quan quản lý ra tay cứu trợ, các nhà quản lý cũng như các chủ sở hữu của các ngân hàng với quy mô hoạt động càng lớn thì càng có động cơ để gia tăng rủi ro trong hoạt động kinh doanh nhằm tìm kiếm mức sinh lợi cao hơn trên thị trường.

Rất nhiều tác giả đã công bố các nghiên cứu của mình về việc kiểm tra mức độ rủi ro của các tổ chức tài chính, đặc biệt là sau các cuộc khủng hoảng kinh tế Thế Giới. Trong số các nghiên cứu đã được công bố, có thể kể đến một số bài nghiên cứu của Sauder, Stock và Travlos (1990), Demsetz và Strahan (1997), Laeven và Levine (2009), Houston (2010), … Tuy nhiên, số lượng bài nghiên cứu về mối quan hệ giữa mức độ rủi ro và quy mô hoạt động của các tổ chức tài chính thì chưa nhiều, có thể kể đến bài nghiên cứu của Boyl và Runkle (1993), Sanjai Bhagat, Brian Bolton và Jun Lu (2015), … Các kết quả nghiên cứu cho thấy có sự tương quan thuận giữa quy mô và mức độ rủi ro của các tổ chức tài chính. Theo kết quả nghiên cứu của French (2010) đăng trên Squam Lake Report cho thấy chính sách quá lớn để sụp đổ (too-big-too-fail pilicies) đã đưa ra một sự đảm bảo cho các công ty có tầm ảnh hưởng và quy mô lớn về việc tung ra các gói cứu trợ khi các công ty này lâm vào tình trạng khủng hoảng. Với sự đảm bảo chắc chắn từ các cơ quan quản lý, các chủ sở hữu của các công ty này có thể gia tăng rủi ro trong hoạt động kinh doanh của công ty nhằm tìm kiếm một mức lợi nhuận cao hơn mà không chịu áp lực về mức rủi ro phải gánh chịu hay áp lực từ các cổ đông, các chủ nợ,.

Từ đấy dẫn đến tình trạng tư nhân hóa lợi nhuận thu được nhưng xã hội hóa các rủi ro phát sinh. Trong kết quả nghiên cứu của mình, Rime (2005) thấy rằng trạng thái “Quá lớn để sụp đổ” có tác động tích cực đáng kể đến xếp hạng của các ngân hàng. Laeven và Levine (2009) ghi nhận mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô và rủi ro của các ngân hàng … Với các lập luận trên, tác giả đưa ra giả thuyết nghiên cứu thứ nhất H01 như sau: H01 : Có mối quan hệ cùng chiều giữa Quy mô doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam 2. Mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng Lý thuyết quản trị doanh nghiệp hiện đại cho rằng các doanh nghiệp có hoạt động quản trị tốt sẽ làm tăng giá trị cũng như giảm thiểu rủi ro của công ty thông qua việc đầu tư vào các dự án NPV dương và rủi ro thấp.

Tuy nhiên, các cổ đông, các nhà điều hành của các công ty cũng không hề thờ ơ với các dự án có rủi ro cao miễn là các dự án đó đem lại mức lợi nhuận tiềm năng đủ lớn và giúp nâng cao giá trị của công ty. Bên cạnh đó, theo lý thuyết quyền chọn của Black và Scholes (1973) và Merton (1974), trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, giá trị của một quyền chọn tăng khi độ biến động của tài sản cơ sở tăng. Việc nắm giữ cổ phần của công ty tương đương với việc các cổ đông của công ty đang nắm giữ quyền chọn mua với giá trị của công ty là tài sản cơ sở, giá trị khoản nợ là giá thực hiện, nên theo đó, dòng tiền của công ty càng biến động mạnh, kỳ vọng về sự gia tăng trong giá trị của công ty càng lớn, do đó giá trị quyền chọn của các cổ đông càng có giá trị. Do đó, với một ngân hàng có sự quản trị doanh nghiệp tốt, các nhà điều hành của công ty sẽ điều hành công ty tham gia vào các hoạt động kinh doanh có thể khiến cho dòng tiền của công ty biến động mạnh nhằm gia tăng giá trị của công ty, từ đó, tác giả có thể kỳ vọng rằng điều này sẽ làm gia tăng mức độ rủi ro của các công ty, cụ thể trong nghiên cứu của tác giả là các ngân hàng thương mại.

Tuy nhiên, ở một chiều hướng ngược lại, trong bài nghiên cứu của Rajan (2006) và Diamond và Rajan (2009), kết quả nghiên cứu cho thấy rằng hiệu suất làm việc của các giám đốc điều hành được đánh giá dựa trên các tiêu chí mà một trong số đó là dựa trên lợi nhuận mà các giám đốc điều hành tạo ra so với các đồng nghiệp khác của họ. Trong nghiên cứu của Scott (2006), Scott cũng đã nêu rõ “Việc trả lương, thưởng theo hiệu suất làm việc cũng đem lại những động lực nhất định giúp các nhà quản lý, điều hành có động lực hơn để thực hiện tốt công việc của mình. Việc đánh giá sự nỗ lực của các nhà quản lý, điều hành được đánh giá dựa trên hiệu suất của lợi nhuận, dòng tiền, giá trị thị trường của công ty,. Với áp lực được tạo ra đó, các nhà quản lý, điều hành công ty có động cơ rất lớn để thực hiện các hoạt động có mức rủi ro quá mức để tìm kiếm một mức lợi nhuận lớn, ngay cả khi các hoạt động đó không thực sự tối đa hóa giá trị của công ty.

Bài nghiên cứu của Diamond và Rajan (2009) đã chỉ ra rằng " Với mong muốn gia tăng giá cổ phiếu cũng như danh tiếng của bản thân, ngay cả khi các nhà quản lý nhận ra rằng các chiến lược này không thực sự tạo ra giá trị, thì nó vẫn là sự lựa chọn hàng đầu của họ". Với những lập luận như vậy, tác giả có thể đưa ra những kỳ vọng về việc những công ty có sự quản trị doanh nghiệp tốt sẽ có những biện pháp để khuyến khích và kiểm soát để tránh rủi ro cho công ty, và từ đó sẽ làm giảm mức độ rủi ro của công ty. Với các lập luận trên, tác giả đưa ra giả thuyết nghiên cứu thứ hai H 02 và thứ ba H03 như sau: H02 : Có mối quan hệ cùng chiều giữa quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam H03 : Có mối quan hệ nghịch chiều giữa quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam Bảng 2.1: Tổng hợp mối tương quan giữa quy mô doanh nghiệp, quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam theo giả thuyết nghiên cứu Mối tương quan Mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam Quy mô doanh nghiệp (+) Quản trị doanh nghiệp (+)/(-) Nguồn: Tác giả tự tổng hợp 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bạn muốn hiểu rõ hơn về mối liên hệ phức tạp giữa các doanh nghiệp và rủi ro của ngành ngân hàng tại Việt Nam? Tài liệu "Quy Mô và Quản Trị Doanh Nghiệp: Tác Động Đến Mức Độ Rủi Ro Của Ngân Hàng Tại Việt Nam" sẽ mang đến cho bạn những phân tích chuyên sâu về cách quy mô cũng như chất lượng quản trị của một doanh nghiệp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ rủi ro mà các ngân hàng phải đối mặt. Đây là một nghiên cứu quan trọng giúp các nhà quản lý ngân hàng, doanh nghiệp và nhà đầu tư đánh giá rủi ro tín dụng hiệu quả hơn, tối ưu hóa chiến lược quản lý, và đưa ra quyết định tài chính sáng suốt trong bối cảnh thị trường Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, chúng tôi mời bạn khám phá thêm những tài liệu chuyên sâu khác. Tìm hiểu về một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của rủi ro ngân hàng qua nghiên cứu về Các nhân tố tác động đến nợ xâu tại các ngân hàng thương mại cổ phân việt nam, nơi bạn có thể đào sâu về các yếu tố gây ra nợ xấu và ảnh hưởng của chúng đến hệ thống ngân hàng. Đồng thời, để nâng cao năng lực quản trị rủi ro toàn diện cho ngân hàng, đừng bỏ qua việc tìm hiểu về việc Áp dụng hiệu ước an toàn vốn basel ii trong quản trị rủi ro của ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam, một khuôn khổ quốc tế quan trọng nhằm đảm bảo an toàn vốn và ổn định tài chính. Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về nguồn gốc rủi ro từ phía doanh nghiệp, hãy cùng khám phá Tác động của cấu trúc vốn đến rủi ro tài chính đối với các dn tại việt nam, giúp bạn nắm bắt cách cấu trúc vốn doanh nghiệp ảnh hưởng đến rủi ro tài chính của chính họ, từ đó tác động đến các tổ chức tín dụng. Mỗi liên kết là một cánh cửa để bạn đi sâu hơn, mở rộng tầm nhìn và củng cố kiến thức chuyên môn của mình.