Tổng quan nghiên cứu

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cùng các gói cứu trợ khẩn cấp trị giá 85 tỷ USD cho tập đoàn AIG và hàng trăm tỷ USD từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) đã làm bộc lộ rõ mặt trái của hiện tượng "Quá lớn để sụp đổ" (Too-Big-To-Fail). Tại Việt Nam, trước năm 2018, cơ chế tái cơ cấu buộc Ngân hàng Nhà nước phải mua lại bắt buộc 3 ngân hàng thương mại cổ phần yếu kém với giá 0 đồng (gồm OceanBank, VNCB và GPBank) nhằm ngăn chặn đổ vỡ dây chuyền. Điều này vô hình trung tạo ra tâm lý ỷ lại và gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro trong toàn hệ thống.

Nhằm giải quyết vấn đề cấp bách trên, luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Nguyễn Văn Lương, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Việt Quảng, tập trung nghiên cứu đề tài: "Quy mô, quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các định chế tài chính – Bằng chứng tại Việt Nam". Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá định lượng tác động của quy mô tài sản và cơ chế quản trị doanh nghiệp đến mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại cổ phần.

Phạm vi nghiên cứu bao quát 24 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 9 năm từ 2009 đến 2017 với tổng cộng 200 quan sát. Trong đó có 13 ngân hàng niêm yết trên hai sàn chứng khoán HOSE và HNX, cùng 11 ngân hàng chưa niêm yết hoặc giao dịch trên UPCOM và thị trường OTC.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp bằng chứng thực nghiệm về chỉ số an toàn Z-score (có giá trị trung bình 45,91 và biên độ dao động từ 2,75) cùng độ lệch chuẩn lợi nhuận cổ phiếu theo ngày (trung bình 0,00698). Kết quả này là cơ sở tham chiếu quan trọng cho các nhà quản lý trong bối cảnh Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng có hiệu lực từ tháng 1 năm 2018 lần đầu tiên cho phép phá sản các tổ chức tín dụng yếu kém.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết "Quá lớn để sụp đổ" (Too-Big-To-Fail) khởi nguồn từ thương vụ giải cứu ngân hàng Continental Illinois năm 1984 của Tổng Công ty bảo hiểm tiền gửi liên bang Mỹ (FDIC). Lý thuyết này chỉ ra rằng các định chế tài chính quy mô lớn thường có động cơ gia tăng rủi ro kinh doanh nhằm tìm kiếm lợi nhuận cao hơn vì tin tưởng chính phủ sẽ can thiệp giải cứu khi khủng hoảng xảy ra.

Bên cạnh đó, tác giả vận dụng Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) cùng Lý thuyết định giá quyền chọn của Black - Scholes (1973) và Merton (1974). Theo lý thuyết quyền chọn, việc nắm giữ vốn cổ phần tương đương việc cổ đông nắm quyền chọn mua trên tổng tài sản của ngân hàng. Dòng tiền càng biến động thì giá trị quyền chọn càng tăng, thúc đẩy các nhà điều hành chấp nhận các dự án rủi ro cao hơn.

Các khái niệm chính được vận hành hóa trong mô hình gồm:

  • Mức độ rủi ro ngân hàng: Đo lường bằng logarit tự nhiên của hệ số Z-score (đại diện cho khoảng cách tới bờ vực phá sản) và độ lệch chuẩn lợi nhuận cổ phiếu theo ngày.
  • Quản trị doanh nghiệp (Director Ownership): Đo lường bằng logarit tự nhiên của trung vị giá trị bằng tiền của lượng cổ phần do các thành viên Ban giám đốc nắm giữ.
  • Tỷ lệ sở hữu của CEO (CEO Ownership): Tỷ lệ cổ phần do Tổng giám đốc nắm giữ tại thời điểm đầu năm.
  • Quy mô hoạt động: Đo lường bằng logarit tự nhiên của Tổng tài sản (Asset) và Tổng doanh thu (Revenue).

Phương pháp nghiên cứu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập đồng bộ từ hệ thống dữ liệu Vietstock và tổng hợp thủ công từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, bản cáo bạch của 24 ngân hàng thương mại trong suốt giai đoạn 2009 - 2017. Phương pháp chọn mẫu loại bỏ các ngân hàng bị hợp nhất, sáp nhập hoặc thiếu hụt số liệu liên tục nhằm đảm bảo tính nhất quán của bộ dữ liệu bảng gồm 200 quan sát.

Về phương pháp phân tích, tác giả áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với các ước lượng OLS gộp, mô hình hồi quy vững (Robust Regression) để loại bỏ tác động của giá trị ngoại lai, mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Kết quả kiểm định Hausman cho giá trị Prob > chi2 = 0,000, khẳng định mô hình REM hoàn toàn phù hợp hơn FEM.

Đặc biệt, để khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh giữa quy mô tài sản và mức độ rủi ro (được xác nhận qua kiểm định Durbin - Wu - Hausman với p-value < 0,05), tác giả sử dụng phương pháp hồi quy hai giai đoạn (2SLS). Hai biến công cụ được lựa chọn là logarit tự nhiên của số lượng nhân viên (Employee) và logarit tự nhiên của tài sản cố định hữu hình (PPE).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô tài sản tỷ lệ thuận với mức độ rủi ro của ngân hàng. Trong mô hình hồi quy 2SLS, hệ số của biến quy mô tài sản đạt -0,1112 ở mức ý nghĩa 10% đối với biến phụ thuộc ln(Z-score). Điều này cho thấy khi quy mô tăng 1% thì chỉ số Z-score giảm 0,1112% (rủi ro tăng lên). Tương tự, khi đo lường bằng biến động giá cổ phiếu theo ngày, hệ số quy mô mang giá trị dương 0,0097 ở mức ý nghĩa 1%, khẳng định quy mô tăng 1% làm độ biến động giá cổ phiếu tăng 0,0097%.

Thứ hai, năng lực quản trị doanh nghiệp giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động. Hệ số hồi quy của biến Director Ownership có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trong mô hình Z-score và mức 10% trong mô hình biến động giá cổ phiếu. Khi giá trị cổ phần nắm giữ của Ban giám đốc tăng lên, mức độ an toàn của ngân hàng được củng cố đáng kể.

Thứ ba, thâm niên hoạt động (Age) có mối quan hệ nghịch chiều mạnh mẽ với rủi ro. Hệ số của biến Age đạt mức ý nghĩa 1% ở mọi phương trình. Cụ thể, số năm thành lập tăng 1% giúp chỉ số Z-score tăng tương ứng 0,548%, giúp ngân hàng hoạt động ổn định và kiểm soát biến động thị trường tốt hơn.

Thứ tư, kênh truyền dẫn rủi ro cốt lõi xuất phát từ đòn bẩy tài chính. Khi phân rã các yếu tố cấu thành Z-score, kết quả hồi quy 2SLS chỉ ra rằng quy mô tài sản tăng 1% làm tỷ lệ an toàn vốn (CAR) giảm 0,0033 ở mức ý nghĩa 1%, trong khi tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA bình quân đạt 0,004) không có sự thay đổi rõ rệt.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm có thể được biểu diễn trực quan qua bảng ma trận tương quan và biểu đồ hồi quy tuyến tính giữa quy mô tài sản với chỉ số Z-score. Kết quả chứng minh các ngân hàng thương mại quy mô lớn tại Việt Nam chấp nhận rủi ro quá mức chủ yếu thông qua việc hạ thấp tỷ lệ an toàn vốn và gia tăng đòn bẩy tài chính, bắt nguồn từ niềm tin ngầm định về sự bảo hộ của cơ quan quản lý.

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các nghiên cứu quy mô toàn cầu của Sanjai Bhagat, Brian Bolton và Jun Lu (2015) trên 702 định chế tài chính Mỹ, nghiên cứu của Laeven và Levine (2009) trên 270 ngân hàng thuộc 48 quốc gia, và nghiên cứu của Boyd và Runkle (1993). Ngược lại, các ngân hàng lâu năm sở hữu thị phần ổn định và nền tảng khách hàng trung thành, do đó ban lãnh đạo không bị áp lực phải theo đuổi các danh mục cho vay mạo hiểm như các ngân hàng trẻ mới thành lập.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn 2009 - 2017, các giải pháp trọng tâm nhằm kiểm soát rủi ro hệ thống tài chính bao gồm:

Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước cần nâng cao tiêu chuẩn an toàn vốn vi mô và vĩ mô. Cơ quan quản lý cần đẩy nhanh lộ trình áp dụng toàn diện chuẩn mực Basel II và hướng tới Basel III cho 100% ngân hàng thương mại trước năm 2025. Cần thiết lập yêu cầu bổ sung vốn đệm đối với nhóm ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (D-SIBs), duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR tối thiểu từ 8% đến 10,5% để hạn chế rủi ro đòn bẩy.

Thứ hai, Ban điều hành các ngân hàng thương mại cần kiểm soát chặt chẽ tốc độ tăng trưởng tài sản. Cần giới hạn tốc độ tăng trưởng quy mô tín dụng ở mức bền vững từ 12% đến 15% mỗi năm, đồng thời thực hiện kiểm tra sức chịu tải (stress testing) định kỳ 6 tháng một lần đối với danh mục tài sản có rủi ro cao.

Thứ ba, Hội đồng quản trị các ngân hàng cần hoàn thiện cơ chế quản trị và đãi ngộ nội bộ. Cần gắn kết trách nhiệm của các thành viên Ban giám đốc thông qua chính sách sở hữu cổ phần dài hạn, quy định tỷ lệ nắm giữ tối thiểu bắt buộc duy trì liên tục trong suốt nhiệm kỳ 3 đến 5 năm nhằm giảm thiểu xung đột đại diện và kiềm chế hành vi đầu cơ ngắn hạn.

Thứ tư, các cơ quan lập pháp cần thực thi nghiêm ngặt kỷ luật thị trường. Triển khai nhất quán cơ chế phá sản theo Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi năm 2017, xóa bỏ tư duy ỷ lại vào các gói giải cứu ngân hàng 0 đồng, buộc các ngân hàng quy mô lớn phải tự chịu trách nhiệm tài chính trước mọi quyết định kinh doanh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia): Ứng dụng mô hình định lượng và các biến số cảnh báo sớm (Z-score, CAR) để hoàn thiện khung giám sát từ xa và xây dựng chính sách can thiệp kịp thời đối với các định chế tài chính lớn.

  2. Hội đồng quản trị và Khối Quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Sử dụng kết quả phân tích tác động của cấu trúc sở hữu ban điều hành và đòn bẩy tài chính để thiết lập chính sách quản trị rủi ro tín dụng và cơ chế trả thưởng ESOP tối ưu.

  3. Nhà đầu tư tổ chức và chuyên viên phân tích chứng khoán: Khai thác phương pháp đo lường độ lệch chuẩn lợi nhuận cổ phiếu và biến động Z-score để định giá chuẩn xác rủi ro cổ phiếu ngân hàng niêm yết trên các sàn HOSE, HNX và UPCOM.

  4. Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo mô hình xử lý biến nội sinh bằng phương pháp hồi quy 2SLS với biến công cụ trên dữ liệu bảng làm tài liệu nghiên cứu định lượng chuẩn mực.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao ngân hàng có quy mô tài sản càng lớn thì mức độ rủi ro lại càng cao? Do tâm lý ỷ lại vào chính sách "Quá lớn để sụp đổ", các ngân hàng lớn tin rằng chính phủ sẽ can thiệp giải cứu để bảo vệ nền kinh tế. Do đó, họ có xu hướng sử dụng đòn bẩy nợ cao hơn và giảm tỷ lệ an toàn vốn nhằm tối đa hóa lợi nhuận.

Chỉ số Z-score trong nghiên cứu được tính toán như thế nào và thể hiện điều gì? Chỉ số Z-score được tính bằng tổng của tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAR), chia cho độ lệch chuẩn của ROA trong 5 năm. Z-score càng cao phản ánh xác suất phá sản càng thấp và ngân hàng càng an toàn.

Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy 2SLS thay cho OLS thông thường? Mối quan hệ giữa quy mô tài sản và mức độ rủi ro tồn tại hiện tượng nội sinh hai chiều do các ngân hàng rủi ro cao thường chủ động thâu tóm để tăng quy mô. Phương pháp 2SLS với biến công cụ nhân viên và tài sản cố định giúp loại bỏ hoàn toàn sai lệch ước lượng.

Quản trị doanh nghiệp tác động như thế nào đến việc hạn chế rủi ro ngân hàng? Khi các thành viên Ban giám đốc nắm giữ lượng cổ phần có giá trị bằng tiền lớn, lợi ích cá nhân của họ gắn liền mật thiết với sự an toàn dài hạn của ngân hàng. Điều này tạo động lực mạnh mẽ để họ giám sát chặt chẽ và từ chối các dự án đầu cơ rủi ro.

Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi năm 2017 tạo ra thay đổi bước ngoặt gì? Luật chính thức có hiệu lực từ tháng 1 năm 2018 lần đầu tiên quy định phương án cho phép phá sản các tổ chức tín dụng bị kiểm soát đặc biệt. Điều này chấm dứt giai đoạn giải cứu bắt buộc bằng chính sách mua lại 0 đồng, tái lập kỷ luật thị trường.

Kết luận

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn sâu sắc thông qua các kết luận cốt lõi:

  • Khẳng định mối quan hệ cùng chiều rõ rệt giữa quy mô tài sản và mức độ rủi ro tại 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009 - 2017.
  • Xác định kênh truyền dẫn rủi ro chính là sự sụt giảm của tỷ lệ an toàn vốn (CAR) khi quy mô tài sản mở rộng quá mức.
  • Chứng minh cơ chế quản trị doanh nghiệp thông qua tỷ lệ sở hữu của Ban giám đốc và thâm niên hoạt động đóng vai trò thiết yếu giúp kiềm chế rủi ro.
  • Đóng góp khung phân tích kinh tế lượng vững chắc với phương pháp xử lý biến nội sinh 2SLS phù hợp với đặc thù thị trường tài chính Việt Nam.
  • Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo mở rộng khung dữ liệu sau năm 2018 và tích hợp các chuẩn mực an toàn vốn Basel III toàn diện.

Độc giả, nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách có thể tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu để áp dụng các hàm ý quản trị vốn và kiểm soát an toàn hệ thống ngân hàng hiệu quả.