Luận văn: Thực trạng và giải pháp quản lý vùng đệm Khu bảo tồn Pù Hu, Thanh Hóa

Luận văn nghiên cứu thực trạng, đề xuất quy hoạch và giải pháp quản lý hiệu quả vùng đệm Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu, tỉnh Thanh Hóa.

Trường đại học

Trường đại học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ khoa học lâm nghiệp

2011

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm vùng đệm và vai trò của vùng đệm đối với quản lý khu bảo tồn thiên nhiên và bảo tồn đa dạng sinh học

1.1.1. Sự cần thiết có sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quản lý khu bảo tồn thiên nhiên

1.1.2. Định nghĩa và chức năng của vùng đệm

1.2. Những kết quả đã đạt được và những thiếu sót trong quy hoạch và quản lý vùng đệm của Việt Nam

1.2.1. Những kết quả đạt được

1.2.2. Những thiếu sót trong quy hoạch và quản lý vùng đệm ở Việt Nam

1.3. Cơ sở pháp lý về quản lý vùng đệm của Việt Nam

Tóm tắt

I. Tổng quan quy hoạch vùng đệm Khu bảo tồn Pù Hu Thanh Hóa

Quy hoạch và quản lý vùng đệm là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại các khu bảo tồn thiên nhiên. Vùng đệm được định nghĩa là khu vực bao quanh, tiếp giáp khu bảo tồn, có chức năng ngăn chặn và giảm nhẹ các tác động tiêu cực từ bên ngoài. Theo Sayer (1991), đây là vùng rìa nơi các biện pháp phát triển đặc biệt được thực hiện để tăng cường giá trị bảo tồn. Tại Việt Nam, khái niệm này được luật hóa trong Luật Đa dạng sinh học (2009) và Quyết định 186/2006/QĐ-TTg, nhấn mạnh vai trò của vùng đệm trong việc hài hòa mục tiêu bảo tồn với phát triển kinh tế xã hội. Khu dự trữ thiên nhiên Pù Hu, thành lập từ năm 1999 tại tỉnh Thanh Hóa, đối mặt với áp lực lớn từ các cộng đồng dân cư sinh sống xung quanh. Việc thiếu một dự án quy hoạch và quản lý vùng đệm bài bản trong hơn một thập kỷ đã gây nhiều khó khăn cho công tác quản lý, đặc biệt là trong việc thực thi các chính sách lâm nghiệp liên quan đến sinh kế người dân địa phương. Luận văn của Vũ Văn Đạt (2011) đã cung cấp một cơ sở khoa học toàn diện để giải quyết vấn đề này, đề xuất các phương án quy hoạch và giải pháp quản lý cụ thể cho vùng đệm Khu bảo tồn Pù Hu, nhằm tạo ra sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển.

1.1. Vai trò của vùng đệm trong bảo tồn đa dạng sinh học

Vùng đệm đóng vai trò như một vành đai bảo vệ, giúp giảm thiểu áp lực từ các hoạt động của con người lên vùng lõi khu bảo tồn. Chức năng chính của nó là ngăn chặn các hành vi xâm hại như săn bắt, khai thác lâm sản trái phép và canh tác lấn chiếm. Bên cạnh đó, vùng đệm còn có giá trị tự thân trong việc lưu giữ các giá trị đa dạng sinh học không có hoặc không đủ lớn trong vùng lõi. Một vùng đệm được quản lý hiệu quả sẽ hỗ trợ công tác bảo vệ và phát triển rừng, hạn chế di dân tự do, và tạo không gian cho các loài động vật hoang dã di chuyển. Quan trọng hơn, nó tạo điều kiện để triển khai các hoạt động nâng cao đời sống cho cộng đồng dân tộc thiểu số, giúp họ giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên trong khu bảo tồn, từ đó trở thành đối tác tích cực trong công tác bảo tồn.

1.2. Cơ sở pháp lý cho việc quản lý vùng đệm tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc xây dựng và quản lý vùng đệm được quy định trong nhiều văn bản pháp lý quan trọng. Luật Bảo vệ và Phát triển Rừng (2004) và Luật Đa dạng sinh học (2009) đã xác định rõ khái niệm và vai trò của vùng đệm. Cụ thể, Nghị định 117/2010/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết về việc xác định, lập dự án đầu tư và trách nhiệm quản lý vùng đệm. Theo đó, vùng đệm phải được xác định đồng thời với việc thành lập khu rừng đặc dụng, có ranh giới rõ ràng trên bản đồ và thực địa. Các dự án đầu tư vào vùng đệm phải hướng tới mục tiêu phát triển bền vững vùng đệm, nâng cao sinh kế cho người dân và phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý khu bảo tồn và chính quyền địa phương các cấp (tỉnh, huyện, xã). Các văn bản quy hoạch tỉnh Thanh Hóa cũng cần tích hợp các nội dung này để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả.

II. Thách thức quản lý vùng đệm Khu bảo tồn Pù Hu hiện nay

Việc quản lý tài nguyên rừng tại Khu bảo tồn Pù Hu đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, xuất phát chủ yếu từ sức ép của các cộng đồng dân cư sinh sống trong khu vực. Vùng nghiên cứu bao gồm 11 xã thuộc hai huyện huyện Quan Hóahuyện Mường Lát, nơi có tỷ lệ hộ nghèo rất cao và sinh kế phụ thuộc lớn vào rừng. Theo khảo sát của Vũ Văn Đạt (2011), thu nhập bình quân đầu người chỉ đạt 4,7 triệu đồng/năm, và tỷ lệ hộ nghèo chiếm tới 56,2%, đặc biệt cao ở cộng đồng người Mông (80,6%). Tình trạng thiếu lương thực từ 2-4 tháng mỗi năm buộc người dân phải vào rừng khai thác gỗ, thu hái lâm sản và săn bắn động vật hoang dã để tồn tại. Sự gia tăng dân số và nhu cầu về đất canh tác đã dẫn đến xung đột sử dụng đất ngày càng gay gắt. Tình trạng du canh, phát nương làm rẫy, và chăn thả gia súc tự do trong rừng gây suy thoái tài nguyên và mất an toàn sinh cảnh. Hơn nữa, việc Khu bảo tồn Pù Hu hoạt động suốt 10 năm mà chưa có quy hoạch vùng đệm chính thức đã tạo ra một khoảng trống pháp lý, gây lúng túng cho cả Ban quản lý và chính quyền địa phương trong việc triển khai các giải pháp giảm nghèo bền vững và bảo tồn hiệu quả.

2.1. Phân tích xung đột sử dụng đất và quản lý tài nguyên rừng

Xung đột trong sử dụng đất và tài nguyên rừng là vấn đề cốt lõi. Đất lâm nghiệp đã được giao cho các hộ gia đình, nhưng trên thực tế nhiều người dân không biết rõ ranh giới, vị trí đất của mình. Tình trạng cấp sổ đỏ chồng lấn lên diện tích rừng bảo tồn vẫn còn tồn tại. Đối với cộng đồng dân tộc thiểu số, rừng không chỉ là nguồn tài nguyên mà còn gắn liền với văn hóa và đời sống từ bao đời. Việc quy hoạch thành khu bảo tồn và áp đặt các quy định cấm nghiêm ngặt đã tạo ra mâu thuẫn. Người dân vẫn tiếp tục vào rừng để khai thác theo tập quán, dẫn đến tình trạng khai thác kiệt quệ do lo sợ bị cấm hoàn toàn. Việc thiếu quy hoạch đất chăn thả riêng biệt cũng khiến người dân thả rông gia súc trong khu bảo tồn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái.

2.2. Áp lực từ sinh kế người dân địa phương lên khu bảo tồn

Cuộc sống của người dân địa phương phụ thuộc gần như hoàn toàn vào tài nguyên rừng. Nghiên cứu cho thấy 100% hộ nghèo khai thác củi, thực phẩm và các lâm sản phụ từ rừng. Thu nhập từ khai thác lâm sản có thể chiếm tới 64,1% tổng thu nhập của một hộ nghèo tại huyện Mường Lát. Nhu cầu gỗ làm nhà sàn theo truyền thống của người Thái và Mường rất lớn, ước tính cần tới 2.000 m³ gỗ bổ sung đến năm 2015. Các hoạt động săn bắt động vật hoang dã cũng diễn ra thường xuyên để làm thực phẩm và bán lấy tiền. Tỷ lệ hộ nghèo tham gia săn bắt (trung bình 13,6%) cao hơn đáng kể so với hộ trung bình (9,7%). Áp lực sinh kế này tạo ra một vòng luẩn quẩn: nghèo đói dẫn đến khai thác tài nguyên, khai thác quá mức làm tài nguyên suy giảm, và cuối cùng lại càng làm gia tăng đói nghèo.

III. Hướng dẫn quy hoạch vùng đệm Pù Hu dựa trên thực trạng

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề xuất một phương án quy hoạch và quản lý vùng đệm Khu bảo tồn Pù Hu là yêu cầu cấp thiết. Phương án này phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, nhằm hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và nhu cầu phát triển của địa phương. Nghiên cứu của Vũ Văn Đạt (2011) đề xuất một quy trình quy hoạch toàn diện, bắt đầu từ việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và phân tích sâu sắc thực trạng kinh tế - xã hội, văn hóa, và mức độ phụ thuộc vào tài nguyên của cộng đồng. Mục tiêu của quy hoạch không chỉ là vẽ ra ranh giới địa lý mà còn là xây dựng một kế hoạch phát triển lồng ghép, trong đó các hoạt động tại vùng đệm phải hỗ trợ trực tiếp cho công tác bảo tồn. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia tích cực của tất cả các bên liên quan, từ Ban quản lý khu bảo tồn, chính quyền các cấp tại huyện Quan Hóahuyện Mường Lát, cho đến chính những người dân địa phương. Chỉ khi đó, quy hoạch mới thực sự khả thi và được cộng đồng chấp nhận, tạo tiền đề cho việc triển khai các giải pháp phát triển bền vững vùng đệm.

3.1. Tiêu chí xác định ranh giới vùng đệm tại Quan Hóa Mường Lát

Việc xác định ranh giới vùng đệm cần dựa trên một bộ tiêu chí tổng hợp. Các tiêu chí này bao gồm: (1) Tiêu chí xã hội dân sinh: xem xét mật độ dân số, thành phần dân tộc, mức độ nghèo đói và sự phụ thuộc vào rừng. (2) Tiêu chí điều kiện tự nhiên: dựa trên địa hình, thủy văn, và hiện trạng sử dụng đất. (3) Tiêu chí giá trị bảo tồn đa dạng sinh học: ưu tiên các khu vực có khả năng kết nối sinh cảnh và giảm áp lực lên vùng lõi. (4) Tiêu chí khả năng đầu tư tài chính và mức độ chấp nhận của các bên: đảm bảo tính thực tiễn và sự đồng thuận của cộng đồng. Vùng đệm được đề xuất bao gồm 11 xã có ranh giới tiếp giáp với khu bảo tồn, với tổng diện tích khoảng 55.281 ha.

3.2. Mục tiêu quy hoạch hướng tới phát triển bền vững vùng đệm

Mục tiêu tổng quát là giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa phát triển và bảo tồn. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Ngăn chặn và giảm thiểu các tác động tiêu cực từ bên ngoài vào vùng lõi của Khu bảo tồn Pù Hu. (2) Cải thiện và nâng cao sinh kế người dân địa phương, đặc biệt là các cộng đồng dân tộc thiểu số, thông qua việc hỗ trợ phát triển sản xuất nông lâm nghiệp bền vững và tạo việc làm. (3) Nâng cao nhận thức và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo vệ và phát triển rừng. (4) Tạo cơ sở pháp lý vững chắc để thu hút đầu tư, triển khai các chính sách hỗ trợ và quản lý hiệu quả các nguồn tài nguyên trong vùng đệm, hướng tới mục tiêu giảm nghèo bền vững.

IV. Top giải pháp quản lý vùng đệm Khu bảo tồn Pù Hu hiệu quả

Trên cơ sở quy hoạch đã được thiết lập, việc triển khai các giải pháp quản lý đồng bộ là yếu tố quyết định. Một kế hoạch quy hoạch và quản lý vùng đệm Khu bảo tồn Pù Hu thành công cần tập trung vào ba nhóm giải pháp chính: nâng cao đời sống, nâng cao nhận thức và thu hút người dân tham gia quản lý. Các giải pháp này không thể tách rời mà phải được lồng ghép, hỗ trợ lẫn nhau. Ví dụ, việc phát triển các mô hình nông lâm kết hợp không chỉ giúp cải thiện thu nhập mà còn góp phần vào việc bảo vệ và phát triển rừng, từ đó nâng cao ý thức bảo tồn của người dân. Tương tự, du lịch sinh thái cộng đồng mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp, biến người dân từ đối tượng gây áp lực thành chủ thể bảo vệ tài nguyên. Việc áp dụng các cơ chế tài chính mới như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) sẽ tạo ra nguồn lực bền vững để thực hiện các hoạt động này, đồng thời đảm bảo sự công bằng trong chia sẻ lợi ích, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xã hội toàn diện cho khu vực.

4.1. Cải thiện sinh kế thông qua mô hình nông lâm kết hợp

Giải pháp cốt lõi để giảm áp lực lên rừng là cải thiện sinh kế người dân địa phương. Phát triển các mô hình nông lâm kết hợp là một hướng đi phù hợp. Các mô hình này có thể bao gồm trồng cây gỗ lớn bản địa có giá trị kinh tế cao (như Lát hoa) xen kẽ với cây nông nghiệp ngắn ngày, hoặc phát triển vùng chuyên canh cây Luồng. Việc này vừa giúp đảm bảo an ninh lương thực, vừa tạo ra nguồn thu nhập ổn định từ các sản phẩm lâm nghiệp. Cần có sự hỗ trợ về kỹ thuật, giống cây trồng và chính sách tín dụng ưu đãi từ nhà nước và các tổ chức để người dân có thể áp dụng thành công các mô hình này. Đồng thời, cần quy hoạch lại đất sản xuất, đảm bảo mỗi hộ có đủ diện tích canh tác để không phải lấn chiếm vào đất rừng.

4.2. Phát triển du lịch sinh thái cộng đồng để giảm nghèo bền vững

Vùng đệm Pù Hu sở hữu tiềm năng lớn về cảnh quan thiên nhiên và bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc Thái, Mường, Mông. Đây là điều kiện lý tưởng để phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Mô hình này cho phép người dân trực tiếp tham gia cung cấp các dịch vụ du lịch (homestay, hướng dẫn viên, bán sản phẩm thủ công), từ đó có thêm nguồn thu nhập và động lực để bảo vệ môi trường, giữ gìn văn hóa truyền thống. Việc phát triển du lịch cộng đồng cần được quy hoạch bài bản, có sự đầu tư về cơ sở hạ tầng, đào tạo kỹ năng cho người dân và kết nối với các công ty lữ hành. Đây là giải pháp hiệu quả để giảm nghèo bền vững và quảng bá giá trị của khu bảo tồn.

4.3. Áp dụng chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế quan trọng nhằm huy động nguồn lực tài chính cho công tác quản lý bảo vệ rừng. Theo cơ chế này, các đơn vị sử dụng dịch vụ môi trường rừng (như nhà máy thủy điện, công ty du lịch) sẽ chi trả một khoản phí cho các chủ thể cung ứng dịch vụ (là cộng đồng và người dân bảo vệ rừng). Nguồn thu từ PFES có thể được sử dụng để hỗ trợ các hoạt động tuần tra bảo vệ rừng, tái đầu tư cho các dự án phát triển sinh kế, hoặc chi trả trực tiếp cho các hộ nhận khoán. Việc áp dụng PFES tại vùng đệm Pù Hu sẽ tạo ra một nguồn tài chính bền vững, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và tăng cường trách nhiệm của cộng đồng trong việc quản lý tài nguyên rừng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm vùng đệm và vai trò của vùng đệm đối với quản lý khu bảo tồn thiên nhiên và bảo tồn đa dạng sinh học 1.1 Sự cần thiết có sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quản lý khu bảo tồn thiên nhiên Rừng và tài nguyên ĐDSH vốn dĩ đã tồn tại lâu đời và gắn bó mật thiết với đời sống của đồng bào sống trong và ven rừng. Mối quan hệ này được thể hiện trên các mặt kinh tế, văn hóa, tín ngưỡng và tập quán của người dân địa phương. Do đó, công việc quy hoạch bảo tồn không phải chỉ quan tâm đến sản phẩm cuối cùng là gìn giữ được các giá trị bảo tồn, mà còn phải đáp ứng được nguyện vọng và nhu cầu chính đáng của cộng đồng địa phương, đặc biệt đối với những cộng đồng bị ảnh hưởng do xây dựng khu bảo tồn và những nhóm người dễ tổn thương.

Hay nói cách khác là phải hài hòa được các mục tiêu bảo tồn ĐDSH với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Việc các cộng đồng địa phương có liên quan được tham gia vào quá trình quy hoạch khu bảo tồn là khâu then chốt, đảm bảo tính phù hợp và tính khả thi của quy hoạch này. Đó cũng chính là cơ sở để các cộng đồng có liên quan thể hiện được vai trò tích cực của mình trong bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời là một trong những yêu cầu cơ bản của giải pháp quản lý bảo tồn dựa vào cộng đồng. Lý do mà cộng đồng địa phương có thể đóng vai trò quan trọng trong quản lý khu bảo tồn là: Cộng đồng có nguồn lực lao động dồi dào; có kinh nghiệm và kiến thức bản địa phong phú về sử dụng bền vững tài nguyên rừng, là nhóm người thiệt thòi và dễ tổn thương do quy hoạch khu bảo tồn và là nhóm người tác động trực tiếp đến tài nguyên rừng trong vùng lõi và vùng đệm của khu bảo tồn.

Định nghĩa và chức năng của vùng đệm Khái niệm "vùng đệm" là sản phẩm của ý tưởng muốn kết hợp hài hòa các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội với các mục tiêu bảo tồn ĐDSH. Vào những năm đầu của quá trình phát triển ý tưởng này, Sayer (1991) đã đưa ra định nghĩa vùng đệm như sau: "Vùng đệm là vùng rìa của vườn quốc gia hoặc khu bảo tồn thiên nhiên tương đương, nơi mà những hạn chế về sử dụng tài nguyên hoặc các biện pháp phát triển đặc biệt được thực hiện để tăng cường giá trị bảo tồn của các khu đó" Định nghĩa này đã nêu được khái niệm cơ bản về vùng đệm nhưng còn chung chung. Năm 1999, Gilmour và Nguyễn Văn Sản tổng kết kinh nghiệm của thế giới và thực tiễn quản lý hệ thống KBTTN ở Việt Nam đã đưa ra một định nghĩa cụ thể hơn về vùng đệm như sau: "Vùng đệm là những vùng được xác định ranh giới rõ ràng, có hoặc không có rừng, nằm ngoài ranh giới của khu bảo tồn và được quản lý để nâng cao việc bảo tồn của khu bảo tồn và của chính vùng đệm, đồng thời mang lại lợi ích cho nhân dân sống quanh khu bảo tồn. Điều này có thể thực hiện được bằng cách áp dụng các hoạt động phát triển cụ thể, đặc biệt góp phần vào việc nâng cao đời sống kinh tế - xã hội của cư dân sống trong vùng đệm" Ở Việt Nam, khái niệm "vùng đệm" được tiếp cận khá sớm trong lịch sử xây dựng và quản lý hệ thống rừng đặc dụng và ngày càng được hoàn thiện cho phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.

Quyết định 186/2006/QĐ- TTg, ngày 14/8/2006 của Thủ tướng Chính phủ Về việc ban hành Quy chế quản lý rừng đã xác định: - Vùng đệm là vùng rừng, vùng đất hoặc vùng đất có mặt nước nằm liền kề với vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên; bao gồm toàn bộ hoặc 5 một phần các xã, phường, thị trấn nằm sát ranh giới với vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên - Vùng đệm được xác lập nhằm ngăn chặn, giảm nhẹ sự xâm hại của con người tới VQG và KBTTN. - VQG và KBTTN phải xây dựng vùng đệm cho khu rừng. Vị trí, diện tích vùng đệm được quy định trong quyết định thành lập khu bảo tồn và phải được xác định trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất hoặc xác định tọa độ trên mặt nước biển. - Diện tích của vùng đệm không tính vào diện tích của khu rừng đặc dụng - Diện tích đất ở, ruộng, vườn và nương rẫy cố định của dân cư sống trong rừng đặc dụng không tính vào diện tích rừng đặc dụng nhưng phải được thể hiện trên bản đồ, cắm mốc ranh giới rõ ràng trên thực địa và quản lý theo quy định của pháp luật về đất đai.

Luật Đa dạng sinh học (2009) xác định: "Vùng đệm là vùng bao quanh, tiếp giáp khu bảo tồn, có tác dụng ngăn chặn, giảm nhẹ tác động tiêu cực từ bên ngoài đối với khu bảo tồn" Từ các định nghĩa và khái niệm trên cho thấy các chức năng chính của vùng đệm bao gồm: - Góp phần vào việc bảo vệ khu bảo tồn mà nó bao quanh: ngăn chặn hoặc giảm nhẹ sự xâm phạm khu rừng đặc dụng. Mọi hoạt động trong vùng đệm phải nhằm mục đích hỗ trợ cho công tác bảo tồn, quản lý và bảo vệ khu rừng đặc dụng, hạn chế di dân vào vùng đệm, cấm săn bắt bẫy bắt các loại động vật và chặt phá các loài thực vật hoang dã là đối tượng bảo vệ. Không phát triển các ngành kinh tế như công nghiệp, các hoạt đông sản suất chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu tại chỗ. - Nâng cao các giá trị bảo tồn của chính bản thân vùng đệm.

6 - Tạo điều kiện mang lại cho những người dân sinh sống trong vùng đệm những lợi ích từ vùng đệm và từ khu bảo tồn: nâng cao thu nhập của người dân bằng các hoạt động kinh tế mà không ảnh hưởng đến khu bảo tồn. Để vùng đệm thực hiện được chức năng của mình, cần có những điều kiện cơ bản sau: + Nâng cao điều kiện kinh tế xã hội của cư dân sống trong vùng đệm để giảm việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên bên trong KBTTN. + Khuyến khích các cộng đồng địa phương trong vùng đệm tham gia vào việc qui hoạch và quản lý các hoạt động bảo tồn. + Giúp cộng đồng địa phương lập kế hoạch và quản lý tài nguyên thiên nhiên trong vùng đệm một cách bền vững.

+ Có sự trao đổi thông tin và điều phối chặt chẽ để đảm bảo các quy hoạch và kế hoạch quản lý phát triển của chính quyền địa phương và các đơn vị kinh tế ở vùng đệm mang tính hỗ trợ (và không đi ngược lại) các mục tiêu bảo tồn đã đề ra cho KBTTN (và vùng đệm). + Các hoạt động đầu tư trong một vùng đệm cần được điều phối để hướng tới thực hiện các mục tiêu bảo tồn đề ra của vùng đệm và KBTTN. + Khuyến khích các dự án cụ thể trong vùng đệm ủng hộ các mục tiêu bảo tồn. + Tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào xây dựng và thực hiện các hoạt động tại vùng đệm.3 Những kết quả đã đạt được và những thiếu sót trong quy hoạch và quản lý vùng đệm của Việt Nam.

Những kết quả đạt được Việc quản lý và bảo vệ rừng nói chung rất đa dạng, phong phú nhưng lại tuân theo những quy định rất nghiêm ngặt. Về mặt bảo tồn, các sinh vật quý hiếm vừa được đảm bảo sự tồn tại của giống nòi, vừa cung cấp sản phẩm 7 cho cộng đồng. Về mặt kinh tế và đời sống, rừng phải đảm bảo chống lũ lụt, hạn hán, cung cấp nước cho sản xuất và đời sống. Sau nhiều năm thực hiện việc thực hiện quy hoạch và quản lý vùng đệm ở một số khu bảo tồn trong nước ta đã đạt được những kết quả sau: • Về công tác quản lý bảo vệ tài nguyên môi trường rừng: - Các nhiệm vụ về bảo vệ tài nguyên môi trường được các đơn vị quan tâm chỉ đạo thực hiện.

VQG đã phối hợp với chính quyền địa phương và các bên liên quan triển khai cho cộng đồng địa phương thực hiện các đề án khai thác lâm sản. Người dân nhận thuê khoán diện tích rừng và chủ động tổ chức hoạt động khai thác lâm sản. - Tình hình an ninh trật tự và tài nguyên môi trường ở khu vưc tương đối ổn định. • Về công tác khoa học kỹ thuật và hợp tác quốc tế: Các VQG đã thực hiện các nhiệm vụ khoa học kỹ thuật truyền thống như: Đào tạo cán bộ viên chức, hợp tác nghiên cứu khoa học và thực hiện các Dự án về bảo tồn và phát triển cho khu vực.

Phối hợp và tạo điều kiện cho các tổ chức nước ngoài muốn hợp tác bảo vệ và phát triển VQG. - Dự án du lịch cộng đồng do Trung tâm bảo tồn biển và phát triển cộng đồng (MCD) phối hợp với một số VQG đã được thực hiện và đã cho những kết quả nhất định. - Cho thuê môi trường rừng: một số VQG đã thực hiện việc giao đất giao rừng cho người dân chủ động khai thác và sản xuất. • Về vấn đề đồng quản lý và vấn đề xã hội hoá Lâm nghiệp: Một số VQG đang thử nghiệm mô hình quản lý cộng đồng bằng cách giao khoán bảo vệ rừng cho nhóm cộng đồng có hoạt động khai thác các nguồn lợi lâm sản.

Về trách nhiệm họ phải bảo vệ toàn vẹn tài nguyên rừng, 8 không được khai thác cạn kiệt và huỷ diệt nguồn lợi lâm sản. Về quyền lợi, họ được sử dụng khôn khéo và bền vững tài nguyên rừng. • Về công tác tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng : Các hoạt động tuyên truyền nâng cao nhận thức về rừng được tổ chức thường xuyên thông qua các hoạt động: giao lưu, xem phim, họp cộng đồng,…và đã đạt được những kết quả nhất định như: đưa trách nhiệm bảo vệ rừng vào hương ước của làng bắt mọi người trong làng phải cam kết thực. • Về kết quả đầu tư ngân sách: Các đơn vị đã hợp tác với chính quyền địa phương triển khai các gói thầu công trình phúc lợi như: xây dựng các trung tâm học tập cộng đồng, trường học, trạm y tế, thà văn hoá xóm, đường xá, cầu cống… Chuyển giao các công trình này vào sử dụng đã phát huy hiệu quả thiết thực.

Các dự án này đã được đầu tư một khoản kinh phí đáng kể từ các cơ quan, tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ